Động từ bất qui tắc Backslide (quá khứ, quá khứ phân từ)
Động từ bất qui tắc Backslide (quá khứ, quá khứ phân từ)
Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Backslide
Tái phạm, lại sa ngã
Cách chia động từ bất qui tắc Backslide
| Động từ nguyên thể | Backslide |
| Quá khứ | Backslid |
| Quá khứ phân từ | Backslidden/Backslid |
| Ngôi thứ ba số ít | Backslides |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Backsliding |
Dành cho bạn
Công cụ giáo viên
- Tạo đề online từ PDF / Word
- Trộn nhiều mã đề, in Offline
- Giao bài online, Quản lí lớp học

