Động từ bất qui tắc Override (quá khứ, quá khứ phân từ)
Động từ bất qui tắc Override (quá khứ, quá khứ phân từ)
Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Override
Cưỡi (ngựa) đến kiệt lực
Cách chia động từ bất qui tắc Override
| Động từ nguyên thể | Override |
| Quá khứ | Overrode |
| Quá khứ phân từ | Overridden |
| Ngôi thứ ba số ít | Overrides |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Overriding |
Dành cho bạn
Công cụ giáo viên
- Tạo đề online từ PDF / Word
- Trộn nhiều mã đề, in Offline
- Giao bài online, Quản lí lớp học

