Động từ bất qui tắc Overwear (quá khứ, quá khứ phân từ)
Động từ bất qui tắc Overwear (quá khứ, quá khứ phân từ)
Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Overwear
Mặc đến hỏng, mặc đến rách ra
Cách chia động từ bất qui tắc Overwear
| Động từ nguyên thể | Overwear |
| Quá khứ | Overwore |
| Quá khứ phân từ | Overworn |
| Ngôi thứ ba số ít | Overwears |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Overwearing |
Dành cho bạn
Công cụ giáo viên
- Tạo đề online từ PDF / Word
- Trộn nhiều mã đề, in Offline
- Giao bài online, Quản lí lớp học

