Động từ bất qui tắc Regrow (quá khứ, quá khứ phân từ)
Động từ bất qui tắc Regrow (quá khứ, quá khứ phân từ)
Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Regrow
Mọc lại, lớn lên trở lại
Cách chia động từ bất qui tắc Regrow
| Động từ nguyên thể | Regrow |
| Quá khứ | Regrew |
| Quá khứ phân từ | Regrown |
| Ngôi thứ ba số ít | Regrows |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Regrowing |
Dành cho bạn
Công cụ giáo viên
- Tạo đề online từ PDF / Word
- Trộn nhiều mã đề, in Offline
- Giao bài online, Quản lí lớp học

