Động từ bất qui tắc Rewet (quá khứ, quá khứ phân từ)
Động từ bất qui tắc Rewet (quá khứ, quá khứ phân từ)
Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Rewet
Làm ướt lại, thấm ướt lại
Cách chia động từ bất qui tắc Rewet
| Động từ nguyên thể | Rewet |
| Quá khứ | Rewet/Rewetted |
| Quá khứ phân từ | Rewet/Rewetted |
| Ngôi thứ ba số ít | Rewets |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Rewetting |
Dành cho bạn
Công cụ giáo viên
- Tạo đề online từ PDF / Word
- Trộn nhiều mã đề, in Offline
- Giao bài online, Quản lí lớp học

