Động từ bất qui tắc Shoot (quá khứ, quá khứ phân từ)
Động từ bất qui tắc Shoot (quá khứ, quá khứ phân từ)
Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Shoot
Bắn
Cách chia động từ bất qui tắc Shoot
| Động từ nguyên thể | Shoot |
| Quá khứ | Shot |
| Quá khứ phân từ | Shot |
| Ngôi thứ ba số ít | Shoots |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Shooting |
Dành cho bạn
Công cụ giáo viên
- Tạo đề online từ PDF / Word
- Trộn nhiều mã đề, in Offline
- Giao bài online, Quản lí lớp học

