Động từ bất qui tắc Strew (quá khứ, quá khứ phân từ)
Động từ bất qui tắc Strew (quá khứ, quá khứ phân từ)
Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Strew
Rải, rắc, vãi
Cách chia động từ bất qui tắc Strew
| Động từ nguyên thể | Strew |
| Quá khứ | Strewed |
| Quá khứ phân từ | Strewn/Strewed |
| Ngôi thứ ba số ít | Strews |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Strewing |
Dành cho bạn
Công cụ giáo viên
- Tạo đề online từ PDF / Word
- Trộn nhiều mã đề, in Offline
- Giao bài online, Quản lí lớp học

