10+ Kể lại sự việc có thật liên quan đến nhân vật hoặc sự kiện lịch sử: Mạc Đĩnh Chi (điểm cao)
Viết bài văn kể lại sự việc có thật liên quan đến nhân vật hoặc sự kiện lịch sử: Mạc Đĩnh Chi điểm cao, hay nhất được chọn lọc từ những bài văn hay của học sinh trên cả nước giúp bạn có thêm bài văn hay để tham khảo từ đó viết văn hay hơn.
- Dàn ý Kể lại sự việc có thật liên quan đến nhân vật hoặc sự kiện lịch sử: Mạc Đĩnh Chi
- Kể lại sự việc có thật liên quan đến nhân vật hoặc sự kiện lịch sử: Mạc Đĩnh Chi (mẫu 1)
- Kể lại sự việc có thật liên quan đến nhân vật hoặc sự kiện lịch sử: Mạc Đĩnh Chi (mẫu 2)
- Kể lại sự việc có thật liên quan đến nhân vật hoặc sự kiện lịch sử: Mạc Đĩnh Chi (mẫu 3)
- Kể lại sự việc có thật liên quan đến nhân vật hoặc sự kiện lịch sử: Mạc Đĩnh Chi (mẫu 4)
- Kể lại sự việc có thật liên quan đến nhân vật hoặc sự kiện lịch sử: Mạc Đĩnh Chi (mẫu 5)
- Kể lại sự việc có thật liên quan đến nhân vật hoặc sự kiện lịch sử: Mạc Đĩnh Chi (mẫu 6)
- Kể lại sự việc có thật liên quan đến nhân vật hoặc sự kiện lịch sử: Mạc Đĩnh Chi (mẫu 7)
- Kể lại sự việc có thật liên quan đến nhân vật hoặc sự kiện lịch sử: Mạc Đĩnh Chi (mẫu 8)
- Kể lại sự việc có thật liên quan đến nhân vật hoặc sự kiện lịch sử: Mạc Đĩnh Chi (mẫu 9)
- Kể lại sự việc có thật liên quan đến nhân vật hoặc sự kiện lịch sử: Mạc Đĩnh Chi (mẫu khác)
10+ Kể lại sự việc có thật liên quan đến nhân vật hoặc sự kiện lịch sử: Mạc Đĩnh Chi (điểm cao)
Dàn ý Kể lại sự việc có thật liên quan đến nhân vật hoặc sự kiện lịch sử: Mạc Đĩnh Chi
a) Mở bài:
- Giới thiệu khái quát về nhân vật lịch sử Mạc Đĩnh Chi (1272-1346): Trạng nguyên triều Trần, nhà ngoại giao tài ba, được mệnh danh là "Lưỡng quốc Trạng nguyên".
- Nêu sự việc tiêu biểu sẽ kể lại: Một trong những sự kiện nổi bật nhất gắn liền với tên tuổi ông là việc đi sứ nhà Nguyên (khoảng năm 1308), nơi ông dùng tài năng văn chương và bản lĩnh để làm rạng danh nước Nam.
- Dẫn dắt vào nội dung kể chuyện.
b) Thân bài:
1. Hoàn cảnh xuất thân và hành trình học vấn của Mạc Đĩnh Chi (giới thiệu ngắn gọn để làm nền cho sự việc chính)
- Sinh ra trong gia đình nghèo ở làng Lũng Động, huyện Chí Linh (nay thuộc Hải Dương), mồ côi cha sớm, phải cùng mẹ hái củi kiếm sống.
- Dù nghèo khó, hình thức xấu xí (thấp bé, xấu xí), ông vẫn ham học, nổi tiếng thông minh, từng bắt đom đóm bỏ vào vỏ trứng để học đêm (giai thoại nổi tiếng).
- Năm 1304 (khoa Giáp Thìn), đỗ Trạng nguyên dưới triều Trần Anh Tông.
- Khi vào yết kiến vua, vì tướng mạo xấu xí nên vua có ý không muốn phong, ông dâng bài phú "Ngọc tỉnh liên" (Hoa sen trong giếng ngọc) → vua khen ngợi, chính thức phong Trạng nguyên và cho làm quan.
2. Hoàn cảnh dẫn đến sự việc đi sứ
- Năm 1308, sứ thần nhà Nguyên sang Đại Việt báo tin vua mới lên ngôi (Nguyên Vũ Tông).
- Vua Trần Anh Tông chọn cử Mạc Đĩnh Chi (lúc này đã là quan lớn, nổi tiếng tài năng) làm Chánh sứ đi đáp lễ, nhằm giữ hòa hiếu nhưng vẫn giữ vững thể diện nước Nam.
3. Diễn biến sự việc chính - Tài năng và bản lĩnh của Mạc Đĩnh Chi khi đi sứ
- Trên đường đi: Gặp cửa ải đóng muộn do thời tiết, quan giữ ải nhà Nguyên thách đối câu đối mới cho qua → Mạc Đĩnh Chi ứng khẩu đối lại xuất sắc (ví dụ: Vế ra "Quá quan trì, quan quan bế, nguyện quá khách quá quan" → Đối: "Xuất đối dị, đối đối nan, thỉnh tiên sinh tiên đối") → Quan Nguyên khâm phục, mở cửa nghênh đón.
- Khi vào triều yết kiến vua Nguyên:
+ Vua và quan Nguyên ban đầu khinh thường vì dáng người thấp bé, xấu xí của sứ thần Đại Việt.
+ Vua Nguyên ra câu đối khó hoặc thử thách tài năng → Mạc Đĩnh Chi ứng đối mẫn tiệp, sắc sảo, khiến cả triều đình phải nể phục (các giai thoại nổi tiếng về câu đối liên quan đến "Nhật: hỏa; vân..." hoặc các vế đối mang tính thách thức).
- Kết quả: Vua Nguyên cảm phục tài đức, phong cho ông danh hiệu "Lưỡng quốc Trạng nguyên" (Trạng nguyên của cả hai nước), tự tay viết chữ ban tặng → thể hiện sự kính nể đối với tài năng và khí phách của sứ thần Đại Việt.
4. Ý nghĩa của sự việc
- Thể hiện tài năng văn chương, ứng đối nhanh nhạy và bản lĩnh ngoại giao của Mạc Đĩnh Chi.
- Giữ vững chủ quyền, thể diện dân tộc trước một nước lớn mạnh như nhà Nguyên.
- Góp phần khẳng định trí tuệ và khí phách Việt Nam trong lịch sử bang giao.
c) Kết bài:
- Khẳng định lại giá trị của sự việc: Mạc Đĩnh Chi không chỉ là một Trạng nguyên tài hoa mà còn là nhà ngoại giao lỗi lạc, để lại dấu ấn lớn trong lịch sử dân tộc.
- Liên hệ: Tấm gương vượt khó, thông minh, giữ vững khí phách của ông vẫn là bài học quý giá cho thế hệ sau về nghị lực và lòng tự hào dân tộc.
Kể lại sự việc có thật liên quan đến nhân vật hoặc sự kiện lịch sử: Mạc Đĩnh Chi (mẫu 1)
Trong lịch sử dân tộc Việt Nam, có rất nhiều tấm gương vượt khó vươn lên nhờ tài năng và nghị lực. Một trong những nhân vật tiêu biểu nhất phải kể đến Mạc Đĩnh Chi - vị Trạng nguyên nổi tiếng triều Trần, được nhân dân tôn vinh là "Lưỡng quốc Trạng nguyên". Một sự việc có thật gắn liền với tên tuổi ông chính là việc đỗ đầu khoa thi năm 1304 và dùng bài phú "Ngọc tỉnh liên" để khẳng định tài năng, vượt qua định kiến về hình thức.
Mạc Đĩnh Chi sinh năm 1272 tại làng Lũng Động, huyện Chí Linh (nay thuộc tỉnh Hải Dương), trong một gia đình nghèo khó. Cha mất sớm, ông phải cùng mẹ hái củi, đốn rau để mưu sinh. Dù cuộc sống cơ cực, dáng người thấp bé, lại xấu xí, Mạc Đĩnh Chi vẫn giữ chí học hành. Giai thoại kể rằng, để có ánh sáng học bài ban đêm, ông đã bắt đom đóm bỏ vào vỏ trứng gà, treo lên bàn học. Nhờ sự chăm chỉ và thông minh trời phú, ông học một biết mười, văn chương xuất sắc.
Năm Hưng Long thứ 12 (1304), triều Trần Anh Tông mở khoa thi Cống sĩ. Mạc Đĩnh Chi dự thi và đỗ đầu, đạt danh hiệu Trạng nguyên. Khi vào yết kiến vua để nhận phong, vì dáng vẻ thấp bé, mặt mũi xấu xí, vua Anh Tông có ý không muốn phong ông làm Trạng, sợ mất thể diện triều đình. Trước tình thế ấy, Mạc Đĩnh Chi không nao núng. Ông xin được dâng một bài phú để tự bày tỏ. Bài phú mang tên "Ngọc tỉnh liên" (Hoa sen trong giếng ngọc) được ông ứng khẩu ngay tại điện. Trong bài phú, ông tự ví mình như bông sen mọc trong giếng ngọc: dù ở nơi tối tăm, hẹp hòi, sen vẫn vươn lên, giữ được vẻ đẹp thanh cao, hương thơm ngát. Đoạn hay nhất là:
"Ngọc tỉnh liên, liên tại tỉnh trung,
Thủy thâm bất kiến, diệc bất uế nhi hương viễn."
(Bông sen trong giếng ngọc, sen ở giữa giếng, nước sâu không thấy, nhưng vẫn không dơ bẩn mà hương bay xa.)
Bài phú khiến vua Anh Tông và các quan đại thần khâm phục. Vua nhận ra tài năng thực sự không nằm ở hình thức bên ngoài mà ở tâm hồn và học vấn. Ngay lập tức, nhà vua đổi ý, chính thức phong Mạc Đĩnh Chi làm Trạng nguyên, cho ông làm quan Nội thư gia. Từ đó, ông bước vào con đường làm quan, góp phần lớn vào sự nghiệp văn hóa và ngoại giao của triều Trần.
Sự việc này không chỉ là câu chuyện về một cá nhân vượt khó mà còn là bài học sâu sắc về giá trị thực sự của con người. Mạc Đĩnh Chi đã chứng minh rằng tài năng và ý chí có thể vượt qua mọi rào cản, kể cả định kiến khắc nghiệt nhất. Ông để lại tấm gương sáng cho muôn đời sau về nghị lực học tập và lòng tự trọng dân tộc.
Kể lại sự việc có thật liên quan đến nhân vật hoặc sự kiện lịch sử: Mạc Đĩnh Chi (mẫu 2)
Mạc Đĩnh Chi (1272-1346) không chỉ là một Trạng nguyên tài hoa của Đại Việt mà còn là nhà ngoại giao lỗi lạc, để lại dấu ấn lớn trong lịch sử bang giao Việt - Trung. Một sự việc có thật nổi bật nhất gắn liền với ông là chuyến đi sứ nhà Nguyên năm 1308, nơi ông dùng tài ứng đối sắc sảo, bản lĩnh kiên cường để làm rạng danh nước Nam, được vua Nguyên phong tặng danh hiệu "Lưỡng quốc Trạng nguyên".
Năm 1308, sau khi Nguyên Vũ Tông lên ngôi, triều Nguyên cử sứ sang Đại Việt báo tin. Vua Trần Anh Tông chọn Mạc Đĩnh Chi - lúc này đã là quan lớn, nổi tiếng văn chương uyên bác - làm Chánh sứ đi đáp lễ, vừa giữ hòa hiếu vừa bảo vệ thể diện quốc gia. Trên đường đi, đoàn sứ bộ gặp trở ngại lớn. Do mưa lớn, đường sá lầy lội, họ đến cửa ải muộn hai ngày. Quan giữ ải nhà Nguyên cố tình đóng cửa, không cho qua, còn ra vế đối thách thức:
"Quá quan trì, quan quan bế, nguyện quá khách quá quan."
(Nghĩa là: Qua ải trễ, cửa ải đóng, mong khách qua ải cứ qua.)
Vế đối hóc búa với nhiều chữ "quan" và "quá" lặp lại. Mạc Đĩnh Chi bình tĩnh ứng khẩu ngay:
"Xuất đối dị, đối đối nan, thỉnh tiên sinh tiên đối."
(Ra câu đối dễ, đối câu đối khó, xin mời tiên sinh đối trước.)
Vế đối khéo léo lật ngược tình thế, khiến viên quan Nguyên phải phục tài, vội mở cửa ải nghênh đón sứ đoàn.
Đến kinh đô nhà Nguyên, khi yết kiến vua, vì dáng người thấp bé, xấu xí, vua và quan Nguyên ban đầu khinh thường. Để thử tài, vua Nguyên ra vế đối đầy thách thức: "Nhật, hỏa, vân, yên, bạch đán thiêu tàn ngọc thỏ."
(Mặt trời là lửa, mây là khói, bình minh thiêu rụi ngọc thỏ - chỉ mặt trời.)
Mạc Đĩnh Chi không nao núng, ứng khẩu đối lại:
"Nguyệt cung tinh đạn, hoàng hôn xạ lạc kim ô."
(Trăng là cung, sao là đạn, hoàng hôn bắn rụng kim ô - chỉ mặt trời.)
Vế đối không chỉ chỉnh về luật bằng trắc mà còn mang khí phách mạnh mẽ: dân tộc Việt dù nhỏ bé vẫn sẵn sàng "bắn rụng" kẻ thù xâm lược. Triều đình nhà Nguyên kinh ngạc, thán phục tài năng và bản lĩnh của sứ thần Đại Việt. Vua Nguyên cảm kích, tự tay viết chữ ban tặng, phong cho ông danh hiệu "Lưỡng quốc Trạng nguyên" - Trạng nguyên của cả hai nước Đại Việt và Trung Hoa.
Chuyến đi sứ thành công rực rỡ đã khẳng định trí tuệ, khí phách và sự tự tôn dân tộc của người Việt trước một đế quốc hùng mạnh. Mạc Đĩnh Chi không chỉ bảo vệ chủ quyền bằng văn chương mà còn góp phần giữ vững hòa bình, thể hiện tài ngoại giao mềm dẻo nhưng kiên định.
Qua hai sự việc trên, Mạc Đĩnh Chi mãi là biểu tượng của tài năng, nghị lực và lòng tự hào dân tộc. Tấm gương của ông nhắc nhở thế hệ trẻ hôm nay: dù hoàn cảnh khó khăn đến đâu, chỉ cần có chí hướng và tài đức, con người vẫn có thể làm nên điều vĩ đại, làm rạng danh đất nước.
Kể lại sự việc có thật liên quan đến nhân vật hoặc sự kiện lịch sử: Mạc Đĩnh Chi (mẫu 3)
Mạc Đĩnh Chi (1272 - 1346), tự là Tiết Phu, người ở thôn Lũng Động, huyện Chí Linh, tỉnh Hải Dương. Ông là một nhân vật lịch sử mà tôi cảm thấy rất ngưỡng mộ và kính trọng.
Mạc Đĩnh Chi vốn thông minh hơn người. Vì văn hay chữ tốt, ông được Chiêu Quốc vương Trần Ích Tắc nhận làm môn đồ, chu cấp cho ăn học. Tháng 3, năm Giáp Thìn (1304), vua Trần Anh Tông đã cho mở khoa thi Thái học sinh để tìm kiếm nhân tài. Kỳ thi đó lấy đỗ được bốn mươi bốn người. Mạc Đĩnh Chi đỗ Trạng nguyên, được sung làm Nội thư gia. Dù vậy, Mạc Đĩnh Chi lại có hình dáng thấp bé, vua Trần Anh Tông thường chê ông xấu. Mạc Đĩnh Chi đã làm bài phú "Ngọc tỉnh liên phú" có nghĩa là "Sen trong giếng Ngọc" để tự nói mình. Vua Trần Anh Tông xem xong, không ngớt lời khen ngợi.
Khi đảm nhận chức Nội thư gia, Mạc Đĩnh Chi phụng mệnh đi sứ sang Trung Quốc. Nhà Nguyên có ý xem thường ông vì ngoại hình. Một hôm, quan Tể tướng cho mời ông vào phủ. Trong phủ có treo một bức tranh mỏng thêu con chim sẻ vàng đỗ cành trúc. Mạc Đĩnh Chi giả vờ nhận lầm con chim ấy là thật, vội nhảy tới chụp bắt. Cả triều thần nhà Nguyên cùng cười ồ cho ông là quê mùa. Ông liền kéo bức tranh xuống và xé nát. Mọi người lấy làm lạ, hỏi lý do. Ông đáp: "Theo chỗ tôi biết, cố nhân chỉ vẽ tranh mai - tước, chớ chưa bao giờ vẽ tranh trúc - tước. Vì trúc là biểu tượng của mẫu người quân tử, chim sẻ là biểu tượng của bọn tiểu nhân. Nay bức tranh này lại thêu trúc - tước, tức là đã đem tiểu nhân đặt lên trên quân tử. Tôi sợ rằng làm như vậy rồi đạo của tiểu nhân sẽ mạnh, đạo của quân tử sẽ bị suy. Bởi vậy tôi xin thánh triều trừ khử đi". Lúc này, tất cả đều phải khâm phục tài năng của ông.
Một lần nọ, vào tiến triều vua Nguyên, đến khi vào chầu gặp người nước ngoài dâng quạt, vua Nguyên sai làm bài minh. Mạc Đĩnh Chi cầm bút viết xong ngay hoàng đế nhà Nguyên xem xong rất khen ngợi. Kể từ đó, triều Nguyên càng thêm thán phục và Mạc Đĩnh Chi đã được xem là "Lưỡng quốc trạng nguyên".
Có thể khẳng định rằng, Mạc Đĩnh Chi là một vị Trạng nguyên tài giỏi hơn người, có công lao rất lớn đối với đất nước.
Kể lại sự việc có thật liên quan đến nhân vật hoặc sự kiện lịch sử: Mạc Đĩnh Chi (mẫu 4)
Trong lịch sử khoa bảng Việt Nam, Mạc Đĩnh Chi là một nhân vật vô cùng đặc biệt. Ông không chỉ nổi tiếng bởi trí tuệ siêu phàm mà còn bởi nghị lực phi thường, vượt qua nghịch cảnh để trở thành "Lưỡng quốc Trạng nguyên". Một trong những câu chuyện đáng nhớ nhất về ông chính là việc dùng tài năng văn chương để khẳng định giá trị bản thân trước nhà vua.
Mạc Đĩnh Chi sinh ra trong một gia đình nghèo khổ tại Chí Linh, Hải Dương. Thuở nhỏ, vì không có tiền mua nến, ông phải bắt đom đóm bỏ vào vỏ trứng để lấy ánh sáng học bài. Nhờ sự khổ luyện ấy, tại kỳ thi Thái học sinh năm 1304 dưới triều vua Trần Anh Tông, ông đã xuất sắc đỗ đầu. Tuy nhiên, khi vào yết kiến, vua Trần Anh Tông thấy ông có tướng mạo thấp bé, đen nhẹm, xấu xí thì ý không muốn cho đỗ Trạng nguyên.
Biết được tâm ý của nhà vua, Mạc Đĩnh Chi không hề tự ti hay oán trách. Ông lẳng lặng viết bài phú bằng chữ Hán có tựa đề "Ngọc tỉnh liên phú" (Bài phú hoa sen trong giếng ngọc) để dâng lên vua. Trong bài phú, ông tự ví mình như loài hoa sen quý hiếm mọc trong giếng ngọc ở núi Thái Hoa. Loài hoa ấy không chỉ có hương thơm thanh khiết mà còn mang cốt cách cao quý, tách biệt hẳn với những loài hoa phàm trần khác. Ông khéo léo khẳng định rằng: Giá trị của một con người nằm ở tài năng và phẩm hạnh bên trong, chứ không phải ở diện mạo bên ngoài.
Vua Trần Anh Tông sau khi đọc xong bài phú đã vô cùng kinh ngạc và cảm động trước tài năng xuất chúng cũng như khí phách của ông. Nhà vua lập tức đổi ý, trân trọng trao danh hiệu Trạng nguyên cho Mạc Đĩnh Chi.
Sự việc này không chỉ là một dấu ấn cá nhân của Mạc Đĩnh Chi mà còn là bài học lớn lao về cách đánh giá con người. Qua đó, chúng ta thấy được một Mạc Đĩnh Chi đầy bản lĩnh, dùng chính trí tuệ của mình để xóa tan định kiến, trở thành vị quan thanh liêm, đại tài của dân tộc.
Kể lại sự việc có thật liên quan đến nhân vật hoặc sự kiện lịch sử: Mạc Đĩnh Chi (mẫu 5)
Mạc Đĩnh Chi là một nhân vật lịch sử nổi tiếng của nước ta nhờ trí thông minh hơn người. Ông là một trong ba người được vinh dự có danh xưng "Lưỡng Quốc Trạng Nguyên".
Mạc Đĩnh Chi sinh ra vào thời Trần trong một gia đình nghèo khó. Từ nhỏ, ông đã hiểu được rằng, chỉ có con đường học hành mới có thể giúp mình thoát khỏi cuộc sống nghèo khó. Vì vậy, Mạc Đĩnh Chi vô cùng chăm chỉ học hành, rèn luyện, bất chấp hoàn cảnh khó khăn, thiếu thốn. Ngoài việc học, Đĩnh Chi còn giúp mẹ làm việc, lên rừng đốn củi. Hoàn cảnh khó khăn ấy không hề hạ gục quyết tâm của ông. Mà trái lại, càng thêm tôi luyện ý chí, khiến ông càng thêm kiên trì học tập.
Cuối cùng, trời không phụ lòng người, trong kì thi năm 1304, Mạc Đĩnh Chi đã được chấm điểm cao nhất toàn trường thi. Tuy nhiên, khi thấy ông có ngoại hình xấu xí, vua Trần Nhân Tông đã có ý định không cho ông đỗ đầu. Biết chuyện, Mạc Đĩnh Chi viết ngay bài thơ "Ngọc tỉnh liên phú" bằng chữ Hán dâng lên vua. Cảm nhận được khí khái hơn người của Mạc Đĩnh Chi qua bài thơ, vua Trần Nhân Tông liền ra lệnh phong ông làm Trạng Nguyên.
Sau khi lên làm quan, Mạc Đĩnh Chi được nhà vua tin tưởng, thường xuyên triệu kiến ông vào cùng bàn việc nước. Đặc biệt, vào triều vua Trần Minh Tông, ông còn đại diện nước ta làm Chánh sứ sang nhà Nguyên để đáp lễ. Trong chuyến đi ấy, Mạc Đĩnh Chi đã khiến cho vua tôi nhà Nguyên phải kính phục nhờ khả năng ngoại giao xuất sắc và trí tuệ vĩ đại của mình.
Trong suốt những năm tháng làm quan, Mạc Đĩnh Chi luôn được nhân dân yêu mến vì sống chan hòa và liêm khiết. Ông ấy chính là một biểu tượng về tinh thần vượt khó mà cho đến sau này, người đời vẫn luôn kính ngưỡng và yêu mến.
Kể lại sự việc có thật liên quan đến nhân vật hoặc sự kiện lịch sử: Mạc Đĩnh Chi (mẫu 6)
Mạc Đĩnh Chi không chỉ là vị Trạng nguyên tài năng trong nước mà tên tuổi của ông còn vang danh khắp phương Bắc với danh hiệu "Lưỡng quốc Trạng nguyên". Một trong những sự việc chứng minh cho trí thông minh và bản lĩnh ngoại giao kiệt xuất của ông chính là giai thoại "xé tranh chim sẻ" trong phủ Tể tướng nhà Nguyên.
Khi Mạc Đĩnh Chi phụng mệnh vua Trần sang sứ nhà Nguyên, các quan lại phương Bắc thấy ông dáng vẻ nhỏ nhắn, xấu xí nên nảy sinh ý coi thường. Một hôm, quan Tể tướng nhà Nguyên mời ông vào phủ, trong phòng có treo một bức tranh quý thêu hình một con chim sẻ vàng đang đậu trên cành trúc.
Mạc Đĩnh Chi nhìn thấy liền vờ như đó là con chim thật, ông vội vàng lao tới như định vồ bắt. Hành động này khiến cả phủ Tể tướng cười ồ lên, họ cho rằng vị Trạng nguyên nước Việt thật quê mùa, đến mức không phân biệt được tranh và thật. Thế nhưng, ngay lập tức, Mạc Đĩnh Chi đã thản nhiên kéo bức tranh xuống và xé nát.
Các quan nhà Nguyên vô cùng giận dữ và đòi ông giải thích. Mạc Đĩnh Chi điềm tĩnh trả lời rằng: "Tôi nghe người xưa nói, người quân tử vẽ tranh là để gửi gắm ý chí. Cây trúc là biểu tượng của người quân tử, con chim sẻ là kẻ tiểu nhân. Nay lại vẽ chim sẻ đậu trên cành trúc, chẳng khác nào để kẻ tiểu nhân đè nén người quân tử. Tôi vì muốn bảo vệ khí tiết của người quân tử nên mới xé bức tranh này đi."
Câu trả lời sắc sảo, đầy ẩn ý và đầy tính triết lý của Mạc Đĩnh Chi đã khiến quan lại nhà Nguyên từ kinh ngạc chuyển sang kính phục. Họ nhận ra rằng ẩn sau vẻ ngoài bình thường kia là một trí tuệ siêu việt và lòng tự tôn dân tộc không gì lay chuyển được.
Câu chuyện xé tranh không chỉ là một giai thoại thú vị mà còn là minh chứng cho tài năng ngoại giao của cha ông ta ngày trước. Mạc Đĩnh Chi đã dùng trí tuệ để bảo vệ quốc thể, khiến một nước lớn cũng phải nghiêng mình nể trọng. Ông mãi là tấm gương sáng về tinh thần học hỏi và lòng yêu nước cho bao thế hệ học trò Việt Nam.
Kể lại sự việc có thật liên quan đến nhân vật hoặc sự kiện lịch sử: Mạc Đĩnh Chi (mẫu 7)
Mạc Đĩnh Chi là một nhân vật lịch sử nổi tiếng của nước ta nhờ trí thông minh hơn người. Ông là một trong ba người được vinh dự có danh xưng "Lưỡng Quốc Trạng Nguyên".
Mạc Đĩnh Chi sinh ra vào thời Trần trong một gia đình nghèo khó. Từ nhỏ, ông đã hiểu được rằng, chỉ có con đường học hành mới có thể giúp mình thoát khỏi cuộc sống nghèo khó. Vì vậy, Mạc Đĩnh Chi vô cùng chăm chỉ học hành, rèn luyện, bất chấp hoàn cảnh khó khăn, thiếu thốn. Ngoài việc học, Đĩnh Chi còn giúp mẹ làm việc, lên rừng đốn củi. Hoàn cảnh khó khăn ấy không hề hạ gục quyết tâm của ông. Mà trái lại, càng thêm tôi luyện ý chí, khiến ông càng thêm kiên trì học tập.
Cuối cùng, trời không phụ lòng người, trong kì thi năm 1304, Mạc Đĩnh Chi đã được chấm điểm cao nhất toàn trường thi. Tuy nhiên, khi thấy ông có ngoại hình xấu xí, vua Trần Nhân Tông đã có ý định không cho ông đỗ đầu. Biết chuyện, Mạc Đĩnh Chi viết ngay bài thơ "Ngọc tỉnh liên phú" bằng chữ Hán dâng lên vua. Cảm nhận được khí khái hơn người của Mạc Đĩnh Chi qua bài thơ, vua Trần Nhân Tông liền ra lệnh phong ông làm Trạng Nguyên.
Sau khi lên làm quan, Mạc Đĩnh Chi được nhà vua tin tưởng, thường xuyên triệu kiến ông vào cùng bàn việc nước. Đặc biệt, vào triều vua Trần Minh Tông, ông còn đại diện nước ta làm Chánh sứ sang nhà Nguyên để đáp lễ. Trong chuyến đi ấy, Mạc Đĩnh Chi đã khiến cho vua tôi nhà Nguyên phải kính phục nhờ khả năng ngoại giao xuất sắc và trí tuệ vĩ đại của mình.
Trong suốt những năm tháng làm quan, Mạc Đĩnh Chi luôn được nhân dân yêu mến vì sống chan hòa và liêm khiết. Ông ấy chính là một biểu tượng về tinh thần vượt khó mà cho đến sau này, người đời vẫn luôn kính ngưỡng và yêu mến.
Kể lại sự việc có thật liên quan đến nhân vật hoặc sự kiện lịch sử: Mạc Đĩnh Chi (mẫu 8)
Trong lịch sử phong kiến Việt Nam, không thiếu những vị quan tài năng xuất chúng, song bên cạnh đó, hình ảnh những con người liêm khiết, giản dị, đặt lợi ích quốc gia lên trên hết lại càng trở nên đáng quý. Mạc Đĩnh Chi, vị "Lưỡng quốc Trạng nguyên" lừng lẫy, chính là một minh chứng sống động cho phẩm chất cao đẹp ấy.
Sau khi đỗ Trạng nguyên, Mạc Đĩnh Chi được triều đình tin tưởng giao cho nhiều trọng trách quan trọng, từ làm quan trong triều đến đi sứ nước ngoài. Ông luôn hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ, góp phần củng cố và nâng cao uy tín của Đại Việt. Tuy nhiên, dù ở bất kỳ cương vị nào, Mạc Đĩnh Chi vẫn giữ một nếp sống vô cùng thanh đạm, thậm chí có phần sơ sài.
Truyền thuyết kể rằng, có lần khi Mạc Đĩnh Chi về thăm quê nhà, gia cảnh của ông vẫn vô cùng đơn sơ. Ngôi nhà nhỏ, đồ đạc ít ỏi, cuộc sống đạm bạc. Điều này khiến nhiều người ngạc nhiên, bởi lẽ với tài năng và địa vị của ông, hoàn toàn có thể sống một cuộc sống sung túc, giàu sang. Nhưng Mạc Đĩnh Chi dường như không màng đến những thứ vật chất phù phiếm ấy. Ông luôn tâm niệm rằng, làm quan là để phụng sự đất nước, phục vụ nhân dân, chứ không phải để vinh thân phì gia.
Sự liêm khiết và giản dị của Mạc Đĩnh Chi không chỉ thể hiện qua lối sống cá nhân mà còn qua cách ông làm việc. Ông luôn công tâm, minh bạch, không nhận hối lộ hay thiên vị bất cứ ai. Ông đặt lợi ích của dân tộc lên trên hết, dốc hết sức mình cho công việc, thậm chí có những lúc phải đối mặt với khó khăn, nguy hiểm.
Nếp sống thanh bần của Mạc Đĩnh Chi là một lời nhắc nhở sâu sắc cho hậu thế về ý nghĩa đích thực của việc làm quan. Đó không chỉ là việc sử dụng tài năng để cống hiến mà còn là giữ gìn phẩm giá, sống một cuộc đời có ích, không để bản thân bị vẩn đục bởi danh vọng và tiền tài. Hình ảnh Mạc Đĩnh Chi, vị quan thanh liêm, trí tuệ, mãi mãi là một tấm gương sáng ngời trong lịch sử dân tộc Việt Nam.
Kể lại sự việc có thật liên quan đến nhân vật hoặc sự kiện lịch sử: Mạc Đĩnh Chi (mẫu 9)
Nước ta có một vị trạng nguyên vô cùng nổi tiếng vê trí thông minh và khả năng ứng biến linh hoạt. Ông là một trong ba người duy nhất trong lịch sử nước ta được vinh danh là Lưỡng Quốc Trạng Nguyên.
Mạc Đĩnh Chi là người thời nhà Trần, sinh ra và lớn lên trong một gia đình nghèo khó. Từ bé, ông đã chăm chỉ học tập và rèn luyện, vượt qua mọi khó khăn và thiếu thốn về vật chất. Ngoài việc học, ông còn giúp mẹ làm việc để kiếm thêm thu nhập cho gia đình. Hoàn cảnh khó khăn giúp tôi luyện cho Mạc Đĩnh Chi một ý chí kiên định, và củng cố thêm quyết tâm thoát nghèo của ông.
Năm 1304, trong kì thi cuối cùng, Mạc Đĩnh Chi trở thành người đỗ đầu với số điểm cao nhất. Tuy nhiên, ngoại hình của ông khiến vua Trần Nhân Tông e dè, định không cho ông làm Trạng Nguyên. Thấy được tài năng xuất chúng của Mạc Đĩnh Chi, vua Trần lập tức nể phục, liền phong ông làm Trạng Nguyên. Với trí tuệ hơn người và phẩm chất tốt đẹp của mình, Mạc Đĩnh Chi rất được nhà vua tin tưởng. Ông thường ra vào cung vua để cùng bàn bạc việc nước. Đặc biệt, ông còn đại diện nước ta làm Chánh sứ sang nhà Nguyên để đáp lễ. Cũng nhờ chuyến đi ấy, Mạc Đĩnh Chi có dịp thể hiện cho nhà Nguyên thấy trí tuệ hơn người của mình. Và được vua nhà Nguyên phong cho làm trạng nguyên. Từ đó, ông mới có danh xưng là Lưỡng Quốc Trạng Nguyên. Trở về nhà, Mạc Đĩnh Chi lại càng được triều thần kính trọng bởi khả năng ngoại giao xuất chúng đó.
Kể lại sự việc có thật liên quan đến nhân vật hoặc sự kiện lịch sử: Mạc Đĩnh Chi (mẫu 10)
Trong kho tàng lịch sử dân tộc Việt Nam, có những tấm gương vượt qua nghịch cảnh bằng nghị lực phi thường để vươn tới thành công rực rỡ. Mạc Đĩnh Chi (1272-1346) - vị Trạng nguyên tài ba triều Trần, sau này được phong "Lưỡng quốc Trạng nguyên" - chính là một trong những tấm gương sáng ngời ấy. Một sự việc có thật nổi tiếng gắn liền với tuổi thơ của ông là câu chuyện bắt đom đóm bỏ vào vỏ trứng để học bài ban đêm, thể hiện ý chí học tập mãnh liệt dù hoàn cảnh vô cùng khó khăn.
Mạc Đĩnh Chi sinh ra trong một gia đình nghèo ở làng Lũng Động, huyện Chí Linh (nay thuộc tỉnh Hải Dương). Cha mất sớm, ông sống cùng mẹ trong cảnh túng quẫn, phải ngày ngày cùng mẹ vào rừng hái củi, đốn rau để đổi lấy gạo ăn. Nhà không có đèn dầu, đêm tối mịt mù, nhưng lòng ham học của cậu bé Đĩnh Chi không hề nguôi. Ban ngày bận giúp mẹ làm việc nhà, chỉ đến đêm khuya cậu mới có thời gian ngồi vào bàn học. Không có ánh sáng, cậu nghĩ ra cách rất độc đáo: bắt những con đom đóm phát sáng, bỏ vào vỏ trứng gà đã khoét lỗ nhỏ, rồi treo lên bàn học. Ánh sáng yếu ớt từ hàng chục con đom đóm ấy đủ để cậu đọc sách, chép bài đến tận khuya.
Giai thoại kể rằng, có lần mẹ thấy con trai thức khuya, thương quá khuyên nghỉ ngơi. Mạc Đĩnh Chi đáp: "Mẹ ơi, con không học thì sau này lấy gì nuôi mẹ, lấy gì làm rạng danh quê hương?". Lời nói ấy thể hiện ý chí kiên cường và lòng hiếu thảo sâu sắc. Nhờ sự chăm chỉ ấy, dù dáng người thấp bé, mặt mũi xấu xí, cậu vẫn học hành xuất sắc, thông minh hơn người. Dân làng gọi cậu là "thần đồng xứ Hải Đông". Đến năm 1304, khoa thi Hội nguyên và Đình nguyên dưới triều Trần Anh Tông, Mạc Đĩnh Chi đỗ đầu, trở thành Trạng nguyên khi mới ngoài 30 tuổi.
Từ câu chuyện bắt đom đóm học đêm, Mạc Đĩnh Chi đã để lại bài học quý giá: tài năng không phải tự nhiên mà có, mà phải được rèn luyện bằng ý chí vượt khó. Dù nghèo khó, dù thiếu thốn, chỉ cần có chí hướng và nghị lực, con người có thể làm nên điều kỳ diệu. Tấm gương ấy không chỉ truyền cảm hứng cho bao thế hệ học trò xưa mà còn nhắc nhở thế hệ trẻ hôm nay về giá trị của sự kiên trì và lòng ham học.
Xem thêm những bài văn mẫu đạt điểm cao của học sinh trên cả nước hay khác:
- Viết bài văn kể lại sự việc có thật liên quan đến nhân vật hoặc sự kiện lịch sử: Trận đánh trên sông Bạch Đằng năm 938 của Ngô Quyền
- Viết bài văn kể lại sự việc có thật liên quan đến nhân vật hoặc sự kiện lịch sử: Trần Quốc Toản
- Viết bài văn kể lại sự việc có thật liên quan đến nhân vật hoặc sự kiện lịch sử: Vua Quang Trung
- Viết bài văn kể lại sự việc có thật liên quan đến nhân vật hoặc sự kiện lịch sử: Cách mạng tháng Tám (1945) của dân tộc Việt Nam
- Viết bài văn kể lại sự việc có thật liên quan đến nhân vật hoặc sự kiện lịch sử: Lịch sử ra đời của bài hát "Tiến quân ca"
- Viết bài văn kể lại sự việc có thật liên quan đến nhân vật hoặc sự kiện lịch sử: Sự ra đời của bản Tuyên ngôn Độc lập
Lời giải bài tập lớp 7 sách mới:
- Giải bài tập Lớp 7 Kết nối tri thức
- Giải bài tập Lớp 7 Chân trời sáng tạo
- Giải bài tập Lớp 7 Cánh diều
Đã có app VietJack trên điện thoại, giải bài tập SGK, SBT Soạn văn, Văn mẫu, Thi online, Bài giảng....miễn phí. Tải ngay ứng dụng trên Android và iOS.
Theo dõi chúng tôi miễn phí trên mạng xã hội facebook và youtube:Loạt bài Tuyển tập những bài văn hay | văn mẫu lớp 7 của chúng tôi được biên soạn một phần dựa trên cuốn sách: Văn mẫu lớp 7 và Những bài văn hay đạt điểm cao lớp 7.
Nếu thấy hay, hãy động viên và chia sẻ nhé! Các bình luận không phù hợp với nội quy bình luận trang web sẽ bị cấm bình luận vĩnh viễn.
- Giải Tiếng Anh 7 Global Success
- Giải Tiếng Anh 7 Friends plus
- Giải sgk Tiếng Anh 7 Smart World
- Giải Tiếng Anh 7 Explore English
- Lớp 7 - Kết nối tri thức
- Soạn văn 7 (hay nhất) - KNTT
- Soạn văn 7 (ngắn nhất) - KNTT
- Giải sgk Toán 7 - KNTT
- Giải sgk Khoa học tự nhiên 7 - KNTT
- Giải sgk Lịch Sử 7 - KNTT
- Giải sgk Địa Lí 7 - KNTT
- Giải sgk Giáo dục công dân 7 - KNTT
- Giải sgk Tin học 7 - KNTT
- Giải sgk Công nghệ 7 - KNTT
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 7 - KNTT
- Giải sgk Âm nhạc 7 - KNTT
- Lớp 7 - Chân trời sáng tạo
- Soạn văn 7 (hay nhất) - CTST
- Soạn văn 7 (ngắn nhất) - CTST
- Giải sgk Toán 7 - CTST
- Giải sgk Khoa học tự nhiên 7 - CTST
- Giải sgk Lịch Sử 7 - CTST
- Giải sgk Địa Lí 7 - CTST
- Giải sgk Giáo dục công dân 7 - CTST
- Giải sgk Công nghệ 7 - CTST
- Giải sgk Tin học 7 - CTST
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 7 - CTST
- Giải sgk Âm nhạc 7 - CTST
- Lớp 7 - Cánh diều
- Soạn văn 7 (hay nhất) - Cánh diều
- Soạn văn 7 (ngắn nhất) - Cánh diều
- Giải sgk Toán 7 - Cánh diều
- Giải sgk Khoa học tự nhiên 7 - Cánh diều
- Giải sgk Lịch Sử 7 - Cánh diều
- Giải sgk Địa Lí 7 - Cánh diều
- Giải sgk Giáo dục công dân 7 - Cánh diều
- Giải sgk Công nghệ 7 - Cánh diều
- Giải sgk Tin học 7 - Cánh diều
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 7 - Cánh diều
- Giải sgk Âm nhạc 7 - Cánh diều


Giải bài tập SGK & SBT
Tài liệu giáo viên
Sách
Khóa học
Thi online
Hỏi đáp

