Trắc nghiệm Tiếng Anh 12 Unit 5 (Friends Global có đáp án): Reading & Writing

Với 20 câu hỏi trắc nghiệm Tiếng Anh 12 Unit 5 phần Reading & Writing trong Unit 5: Careers sách Friends Global 12 sẽ giúp học sinh ôn luyện Tiếng Anh 12 Unit 5.

Trắc nghiệm Tiếng Anh 12 Unit 5 (Friends Global có đáp án): Reading & Writing

TRẮC NGHIỆM ONLINE

Question 1-5. Read the passage carefully and choose the correct answers.

Employee Performance Review

Employee Name: Susan Reid

Position: Senior Marketing Executive

Review Period: 1st January – 31st December

Manager: David Chen

Overall Summary:

Susan has had an excellent year and has proven to be a highly valuable member of the marketing team. She has consistently met and often exceeded her performance objectives. Her positive attitude and strong work ethic have had a great influence on the entire department.

Strengths:

1. Project Management: Susan successfully managed the “Spring Forward” campaign, which exceeded its sales targets by 15%. Her planning and organisational skills were exceptional throughout the project. She has shown great initiative by identifying potential problems early and finding effective solutions.

2. Teamwork and Communication: Susan is a fantastic team player. She communicates clearly and effectively with colleagues and is always willing to offer support and share her knowledge. The positive feedback we have received from junior team members shows that she is a respected and helpful mentor. She is a true asset to the team.

Areas for Development:

1. Delegation of Tasks: While Susan’s commitment to high standards is a strength, she sometimes takes on too much work herself instead of delegating tasks to junior staff. If she learned to delegate more effectively, it would not only reduce her own workload but also help other team members to develop their skills. We recommend she attend the company’s “Effective Leadership” training course next quarter.

2. Presentation Skills: Susan is excellent in small group discussions, but she has reported feeling nervous during larger, more formal presentations to senior management. To build her confidence in this area, we suggest she co-present with a senior colleague at the next quarterly meeting. Practice and positive feedback should help her to improve.

Employee Comments:

“I have really enjoyed this past year. I agree with the feedback and I would be very interested in the leadership training course. Thank you for the positive review.” - Susan Reid

Manager’s Final Comments:

Overall, Susan’s performance has been outstanding. She is a key part of our team’s success, and we are confident that she will continue to grow and develop within the company. If she can improve her delegation and presentation skills, she will be an excellent candidate for a Team Leader position in the future. We have recommended a 5% salary increase in recognition of her hard work and achievements this year.

Question 1. What is the overall summary of Susan’s performance this year?

Quảng cáo

A. Her performance was poor and she needs to improve quickly.

B. She is a good worker but has a negative attitude.

C. Her performance has been average but acceptable.

D. The company considers her a real asset.

Đáp án đúng: D

Dịch nghĩa: Tổng kết chung về hiệu suất làm việc của Susan trong năm nay là gì?

A. Cô ấy làm việc kém hiệu quả và cần phải cải thiện nhanh chóng.

B. Cô ấy là một nhân viên giỏi nhưng có thái độ tiêu cực.

C. Hiệu suất làm việc của cô ấy ở mức trung bình nhưng vẫn chấp nhận được.

D. Công ty coi cô ấy là một tài sản quý giá.

Thông tin xuất hiện trong đoạn Overall Summary (Tổng kết chung):

“Susan has had an excellent year and has proven to be a highly valuable member of the marketing team.” (Susan đã có một năm làm việc xuất sắc và chứng minh được rằng cô là một thành viên vô cùng giá trị của đội ngũ marketing.)

→ Câu 1 hỏi về tổng kết chung hiệu suất làm việc của Susan trong năm nay và thông tin trong bài nêu rằng Susan là một thành viên vô cùng giá trị.

→ Như vậy, đáp án đúng là D.

Question 2. The success of the “Spring Forward” campaign demonstrated Susan’s strong skills in which area?

A. Financial management

B. Mentoring junior colleagues

C. Managing projects from start to finish

D. Public speaking and presentation

Đáp án đúng: C

Dịch nghĩa: Thành công của chiến dịch “Spring Forward” cho thấy Susan có kỹ năng nổi bật trong lĩnh vực nào?

A. Quản lý tài chính

B. Hướng dẫn và hỗ trợ đồng nghiệp cấp dưới

C. Quản lý dự án từ đầu đến cuối

D. Kỹ năng nói trước công chúng và thuyết trình

Thông tin xuất hiện trong đoạn Project Management (Quản lý dự án):

“Susan successfully managed the “Spring Forward” campaign, which exceeded its sales targets by 15%. Her planning and organisational skills were exceptional throughout the project.” (Susan đã quản lý thành công chiến dịch “Spring Forward”, vượt chỉ tiêu doanh số 15%. Kỹ năng lập kế hoạch và tổ chức của cô trong suốt dự án thật sự xuất sắc.)

→ Câu trên đã nói rằng kỹ năng nổi bật của Susan trong suốt dự án là kỹ năng lập kế hoạch và tổ chức, đồng nghĩa với “quản lý dự án”.

→ Như vậy, đáp án đúng là C.

Quảng cáo

Question 3. What is the first “Area for Development” mentioned for Susan?

A. She needs to communicate more clearly with her colleagues.

B. She tries to do too much herself and should delegate more.

C. She is not willing to help her junior team members.

D. She finds it difficult to manage projects effectively.

Đáp án đúng: B

Dịch nghĩa: “Điểm cần phát triển” đầu tiên được nhắc đến đối với Susan là gì?

A. Cô ấy cần giao tiếp rõ ràng hơn với đồng nghiệp.

B. Cô ấy tự ôm đồm quá nhiều việc và nên phân công cho người khác nhiều hơn.

C. Cô ấy không sẵn sàng hỗ trợ các thành viên trẻ trong nhóm.

D. Cô ấy gặp khó khăn trong việc quản lý dự án một cách hiệu quả.

Thông tin nằm ở đoạn Delegation of Tasks (Phân công nhiệm vụ):

“While Susan’s commitment to high standards is a strength, she sometimes takes on too much work herself instead of delegating tasks to junior staff.” (Dù sự tận tâm với tiêu chuẩn cao của Susan là điểm mạnh, nhưng đôi khi cô lại tự ôm quá nhiều việc thay vì giao bớt cho nhân viên cấp dưới.)

→ Trong đoạn văn đầu tiên nói về điểm cần phát triển, ta thấy câu đầu nói về việc Susan ôm đồm nhiều việc mà không giao bớt cho nhân viên cấp dưới, có thể hiểu rằng, cô ấy cần phân công cho người khác nhiều hơn.

→ Như vậy, đáp án đúng là B.

Question 4. What does the manager think about Susan’s future in the company?

A. He believes she is not ready for any more responsibility.

B. He suggests she would be a good candidate for a promotion if she improves in key areas.

C. He thinks her current position as Senior Executive is the highest she can achieve.

D. He thinks she might leave the company soon.

Đáp án đúng: B

Dịch nghĩa: Người quản lý nghĩ gì về tương lai của Susan trong công ty?

A. Anh ấy tin rằng cô chưa sẵn sàng nhận thêm trách nhiệm.

B. Anh ấy cho rằng nếu cải thiện ở một số điểm quan trọng, cô sẽ là ứng viên sáng giá cho việc thăng chức.

C. Anh ấy nghĩ vị trí Chuyên viên cao cấp ở hiện tại đã là cấp bậc cao nhất mà cô có thể đạt được.

D. Anh ấy nghĩ rằng cô có thể sẽ rời công ty trong thời gian tới.

Thông tin xuất hiện trong đoạn Manager’s Final Comments (Nhận xét cuối của quản lý):

“If she can improve her delegation and presentation skills, she will be an excellent candidate for a Team Leader position in the future.” (Nếu cải thiện thêm kỹ năng phân công và thuyết trình, cô ấy sẽ là ứng viên tuyệt vời cho vị trí Trưởng nhóm trong tương lai.)

→ Trong phần nhận xét, quản lý đã nói rằng trong tương lai, nếu Susan cải thiện một số kỹ năng thì cô sẽ là ứng viên tuyệt vời cho vị trí Trưởng nhóm, đồng nghĩa với việc cô ấy được thăng chức từ vị trí Chuyên viên Marketing Cao cấp.

→ Như vậy, đáp án đúng là B.

Question 5. What is the primary reason given for recommending a salary increase for Susan?

Quảng cáo

A. To implement a regular salary increase for all employees

B. To stop her from looking for a job at another company

C. To reward her for her hard work and successful results

D. To encourage her to attend the training course

Đáp án đúng: C

Dịch nghĩa: Lý do chính được đưa ra cho việc đề xuất tăng lương cho Susan là gì?

A. Để thực hiện việc tăng lương định kỳ cho tất cả nhân viên

B. Để ngăn cô ấy tìm việc ở công ty khác

C. Để ghi nhận sự chăm chỉ và những kết quả thành công của cô ấy

D. Để khuyến khích cô ấy tham gia khóa đào tạo

Thông tin nằm trong đoạn Manager’s Final Comments (Nhận xét cuối của quản lý):

“We have recommended a 5% salary increase in recognition of her hard work and achievements this year.” (Chúng tôi đề xuất tăng lương 5% để ghi nhận những nỗ lực và thành tích của cô ấy trong năm vừa qua.)

→ Như vậy, đáp án đúng là C.

Dịch bài đọc:

Báo cáo đánh giá nhân viên

Tên nhân viên: Susan Reid

Chức vụ: Chuyên viên Marketing Cao cấp

Thời gian đánh giá: 1/1 – 31/12

Quản lý: David Chen

Tóm tắt chung:

Susan đã có một năm làm việc xuất sắc và chứng minh được rằng cô là một thành viên vô cùng giá trị của đội ngũ marketing. Cô luôn hoàn thành, thậm chí thường xuyên vượt mức các mục tiêu đề ra. Thái độ tích cực và tinh thần làm việc mạnh mẽ của Susan đã tạo ảnh hưởng rất tốt đến toàn bộ phòng ban.

Điểm mạnh:

1. Quản lý dự án: Susan đã quản lý thành công chiến dịch “Spring Forward”, vượt chỉ tiêu doanh số 15%. Kỹ năng lập kế hoạch và tổ chức của cô trong suốt dự án thật sự xuất sắc. Susan đã thể hiện tinh thần chủ động khi sớm nhận diện các vấn đề tiềm ẩn và đưa ra giải pháp hiệu quả.

2. Làm việc nhóm và giao tiếp: Susan là một đồng đội tuyệt vời. Cô giao tiếp rõ ràng, hiệu quả và luôn sẵn sàng hỗ trợ, chia sẻ kiến thức với đồng nghiệp. Phản hồi tích cực từ các nhân viên cấp dưới cho thấy cô được tôn trọng và xem như một người cố vấn đáng tin cậy. Susan thật sự là tài sản quý của nhóm.

Điểm cần phát triển:

1. Phân công công việc: Dù sự tận tâm với tiêu chuẩn cao của Susan là điểm mạnh, nhưng đôi khi cô lại tự ôm quá nhiều việc thay vì giao bớt cho nhân viên cấp dưới. Nếu biết cách phân công hợp lý hơn, cô vừa giảm tải lượng công việc của bản thân, vừa giúp đồng đội phát triển kỹ năng. Chúng tôi khuyến nghị Susan tham gia khóa đào tạo “Lãnh đạo hiệu quả” của công ty trong quý tới.

2. Kỹ năng thuyết trình: Susan thể hiện rất tốt trong các buổi thảo luận nhóm nhỏ, nhưng cô từng chia sẻ rằng mình hay lo lắng khi phải thuyết trình trước ban quản lý cấp cao trong các buổi họp lớn và trang trọng. Để xây dựng sự tự tin, chúng tôi đề xuất cô nên cùng trình bày với một đồng nghiệp cấp cao tại cuộc họp quý sắp tới. Việc thực hành và nhận phản hồi tích cực sẽ giúp cô cải thiện dần.

Ý kiến của nhân viên:

“Tôi thực sự rất thích năm vừa qua. Tôi đồng ý với phản hồi đã nhận được và rất quan tâm đến khóa đào tạo lãnh đạo. Xin cảm ơn về những đánh giá tích cực.” – Susan Reid

Nhận xét cuối cùng của quản lý:

Nhìn chung, hiệu suất làm việc của Susan thật sự xuất sắc. Cô là nhân tố chủ chốt trong thành công của nhóm, và chúng tôi tin chắc rằng Susan sẽ tiếp tục phát triển hơn nữa trong công ty. Nếu cải thiện thêm kỹ năng phân công và thuyết trình, cô sẽ là ứng viên tuyệt vời cho vị trí Trưởng nhóm trong tương lai. Chúng tôi đề xuất tăng lương 5% để ghi nhận những nỗ lực và thành tích của cô trong năm vừa qua.

Questions 6-10. Read the following letter of application and decide whether the statements are True, False or Not Given.

Dear Hiring Manager,

I am writing to apply for the position of Accounting Assistant, as advertised.

I am interested in this job because I am currently looking for an opportunity to use the skills I learnt in my college. I have recently completed a 16-week part-time accounting course (AAT Level 2 Certificate). The course covered book-keeping, recording income and receipts, and basic costing. We used a wide range of computer packages, and I picked up the accounting skills easily. I was able to work alone with very little extra help. I passed the course with merit. I believe my success was due to my thorough work, my numeracy skills and my attention to detail. During the course, I had experience of working to deadlines and working under pressure. Although this was sometimes stressful, I always completed my work on time.

Unfortunately, the course did not include a work placement, so I have not practised my skills in a business setting, and I am now looking for an opportunity to do so. I am particularly looking for a job in a small company such as yours, as I believe I will be able to interact with a wider range of people, and as a result, learn more skills. I would like to progress within a company and gain more responsibilities over the years.

Although I do not have work experience in finance, I have experience in working in an office environment. Before starting the accounting course, I worked for 6 months in a recruitment office as a receptionist. My duties involved meeting and greeting clients and visitors, taking phone calls, audio and copy typing and checking stock. I also had to keep the petty cash and mail records. Through this work, I developed my verbal and written communication skills. I had to speak confidently to strangers and deliver clear messages. I enjoyed working in a team environment. I believe the office appreciated my friendly manner and efficient work.

I would welcome the opportunity to discuss my application further and to demonstrate how my skills and enthusiasm could benefit your company. Thank you for considering my application.

Yours faithfully,

Peter Anderson

Question 6. The candidate has a university degree in accounting.

A. True

B. False

C. Not given

Đáp án đúng: C

Dịch nghĩa: Ứng viên đã có bằng đại học chuyên ngành kế toán.

Xác định thông tin: “I am interested in this job because I am currently looking for an opportunity to use the skills I learnt in my college.” (Tôi quan tâm đến công việc này vì hiện tại tôi đang tìm kiếm cơ hội để sử dụng những kỹ năng mà tôi đã học ở trường đại học.)

→ Ứng viên chỉ nói rằng mình muốn sử dụng những kỹ năng đã học được ở đại học, nhưng không nói đã hoàn thành chương trình đại học và học chuyên ngành gì.

→ Not given

Question 7. The candidate is familiar with some accounting software.

A. True

B. False

C. Not given

Đáp án đúng: A

Dịch nghĩa: Ứng viên quen thuộc với một số phần mềm kế toán.

Xác định thông tin: “The course covered book-keeping, recording income and receipts, and basic costing. We used a wide range of computer packages, and I picked up the accounting skills easily.” (Khóa học bao gồm các nội dung về ghi sổ kế toán, ghi nhận thu nhập và chi phí, cũng như tính toán cơ bản. Chúng tôi đã sử dụng nhiều phần mềm máy tính khác nhau, và tôi tiếp thu các kỹ năng kế toán một cách dễ dàng.)

→ True

Quảng cáo

Question 8. The candidate prefers working in small companies rather than large companies.

A. True

B. False

C. Not given

Đáp án đúng: C

Dịch nghĩa: Ứng viên thích làm việc tại công ty nhỏ hơn công ty lớn.

Xác định thông tin: “I am particularly looking for a job in a small company such as yours, as I believe I will be able to interact with a wider range of people, and as a result, learn more skills.” (Tôi đặc biệt mong muốn được làm việc tại một công ty nhỏ như công ty của anh/chị, vì tôi tin rằng tôi sẽ có cơ hội tương tác với nhiều người hơn và từ đó học hỏi thêm nhiều kỹ năng.)

→ Ứng viên nói mình đang muốn làm việc tại công ty nhỏ. Người đọc có thể suy luận rằng ứng viên thích công ty nhỏ, nhưng không đủ thông tin để khẳng định là không thích hoặc thích hơn là công ty lớn.

→ Not given

Question 9. The candidate worked with an accounting firm as a receptionist.

A. True

B. False

C. Not given

Đáp án đúng: B

Dịch nghĩa: Ứng viên đã làm lễ tân tại một công ty kế toán.

Xác định thông tin: “Before starting the accounting course, I worked for 6 months in a recruitment office as a receptionist.” (Trước khi bắt đầu khóa học kế toán, tôi đã làm việc 6 tháng tại một văn phòng tuyển dụng với vai trò lễ tân.)

→ Thông tin nói rằng ứng viên đã làm lễ tân tại một văn phòng tuyển dụng, không phải công ty kế toán.

→ False

Question 10. The candidate has worked as part of a team in an office environment.

A. True

B. False

C. Not given

Đáp án đúng: A

Dịch nghĩa: Ứng viên đã có kinh nghiệm làm việc nhóm trong môi trường văn phòng.

Xác định thông tin: “Although I do not have work experience in finance, I have experience in working in an office environment. Before starting the accounting course, I worked for 6 months in a recruitment office as a receptionist... I enjoyed working in a team environment.” (Mặc dù tôi chưa có kinh nghiệm làm việc trong lĩnh vực tài chính, tôi đã có kinh nghiệm làm việc trong môi trường văn phòng. Trước khi bắt đầu khóa học kế toán, tôi đã làm việc 6 tháng tại một văn phòng tuyển dụng với vai trò lễ tân... Tôi rất thích làm việc trong môi trường nhóm.)

→ Ứng viên nói rằng mình đã có kinh nghiệm làm việc văn phòng, và sau khi nói về công việc lễ tân tại văn phòng đó, ứng viên kết luận mình thích làm việc trong môi trường nhóm.

→ True

Dịch bài đọc:

Kính gửi Anh/Chị Quản lý Tuyển dụng,

Tôi viết thư này để ứng tuyển vào vị trí Trợ lý Kế toán, như đã được đăng tuyển.

Tôi quan tâm đến công việc này vì hiện tại tôi đang tìm kiếm cơ hội để sử dụng những kỹ năng mà tôi đã học ở trường đại học. Gần đây, tôi đã hoàn thành một khóa học kế toán bán thời gian kéo dài 16 tuần (Chứng chỉ AAT Cấp 2). Khóa học bao gồm các nội dung về ghi sổ kế toán, ghi nhận thu nhập và chi phí, cũng như tính toán cơ bản. Chúng tôi đã sử dụng nhiều phần mềm máy tính khác nhau, và tôi tiếp thu các kỹ năng kế toán một cách dễ dàng. Tôi có khả năng làm việc độc lập với rất ít sự trợ giúp thêm. Tôi đã hoàn thành khóa học với hạng giỏi. Tôi tin rằng thành công của mình là nhờ vào sự làm việc cẩn thận, kỹ năng tính toán và sự chú ý đến chi tiết. Trong quá trình học, tôi đã có kinh nghiệm làm việc theo hạn chót và làm việc dưới áp lực. Mặc dù điều này đôi khi gây căng thẳng, tôi luôn hoàn thành công việc đúng thời hạn.

Không may, khóa học không bao gồm thực tập tại doanh nghiệp, nên tôi chưa có cơ hội áp dụng các kỹ năng trong môi trường kinh doanh thực tế, và hiện tại tôi đang tìm kiếm cơ hội để làm điều đó. Tôi đặc biệt mong muốn được làm việc tại một công ty nhỏ như công ty của quý anh/chị, vì tôi tin rằng tôi sẽ có cơ hội tương tác với nhiều người hơn và từ đó học hỏi thêm nhiều kỹ năng. Tôi cũng mong muốn được tiến bộ trong công ty và đảm nhận nhiều trách nhiệm hơn theo thời gian.

Mặc dù tôi chưa có kinh nghiệm làm việc trong lĩnh vực tài chính, tôi đã có kinh nghiệm làm việc trong môi trường văn phòng. Trước khi bắt đầu khóa học kế toán, tôi đã làm việc 6 tháng tại một văn phòng tuyển dụng với vai trò lễ tân. Nhiệm vụ của tôi bao gồm tiếp đón khách hàng và khách tham quan, nhận cuộc gọi điện thoại, đánh máy âm thanh và sao chép tài liệu, cũng như kiểm tra hàng tồn kho. Tôi cũng phải quản lý quỹ tiền mặt nhỏ và hồ sơ thư từ. Qua công việc này, tôi đã phát triển kỹ năng giao tiếp bằng lời nói và viết. Tôi phải nói chuyện tự tin với người lạ và truyền đạt thông tin rõ ràng. Tôi rất thích làm việc trong môi trường nhóm. Tôi tin rằng văn phòng cũng đã đánh giá cao thái độ thân thiện và hiệu quả công việc của tôi.

Tôi rất mong muốn có cơ hội được thảo luận thêm về đơn xin việc của mình và chứng minh những kỹ năng và sự nhiệt tình của tôi có thể mang lại lợi ích cho công ty của quý anh/chị. Cảm ơn quý anh/chị đã xem xét đơn xin việc của tôi.

Trân trọng,

Peter Anderson

Questions 11-15. Read the following passage and mark the letter that best fits each of the numbered blanks.

My first job was a sales assistant at a large department store. I wanted to work part-time, because I was still studying at university and I was only able to work a few nights a week.

I came across the advertisement in the local newspaper. I remember the interview as though it were yesterday. The (11) ______ manager sat behind a large desk. He asked me various questions which surprised me because all I wanted was to work in sales. An hour later, I was told that I had got the job and was given a contract to go over. I was to be trained for ten days before I took my post. Also, as a member of staff, I was (12) ______ to some benefits, including discounts.

When I eventually started, I was responsible (13) ______ the toy section. I really enjoyed it there and I loved demonstrating the different toys. I was surprised at how friendly my colleagues were, too. They made working there fun even when we had to deal with customers (14) ______ got on our nerves. (15) ______, working there was a great experience which I will never forget.

Question 11. The (11) ______ manager sat behind a large desk.

A. personal

B. personable

C. personage

D. personnel

Đáp án đúng: D

Xét các phương án:

A. personal (adj): cá nhân

B. personable (adj): duyên dáng

C. personage (n): người quan trọng, nổi tiếng

D. personnel (n): bộ phận nhân sự

Cụm danh từ “personnel manager” chỉ trưởng phòng/quản lý nhân sự, là người phụ trách tuyển dụng, phỏng vấn nhân viên. → “The personnel manager sat behind a large desk.” (Quản lý nhân sự ngồi phía sau một chiếc bàn lớn.)

→ Như vậy, đáp án đúng là D.

Question 12. Also, as a member of staff, I was (12) ______ to some benefits, including discounts.

A. catered

B. given

C. entitled

D. supplied

Đáp án đúng: C

A. catered (v): cung cấp thực phẩm và đồ uống cho một sự kiện

B. given (v): cho, tặng

C. entitled (v): trao quyền

D. supplied (v): cung cấp

Cụm từ “be entitled to something” mang nghĩa “được quyền hưởng/ có quyền được nhận thứ gì đó”. → “Also, as a member of staff, I was entitled to some benefits, including discounts.” (Ngoài ra, với tư cách là một nhân viên, tôi được hưởng một số quyền lợi, bao gồm cả việc được giảm giá khi mua hàng.)

→ Như vậy, đáp án đúng là C.

Question 13. When I eventually started, I was responsible (13) ______ the toy section.

A. for

B. with

C. in

D. to

Đáp án đúng: A

Cụm từ cố định “responsible for something/somebody” mang nghĩa “chịu trách nhiệm về việc gì đó/ cho ai đó” → “When I eventually started, I was responsible for the toy section.” (Khi tôi bắt đầu làm việc, tôi chịu trách nhiệm về khu đồ chơi.)

→ Như vậy, đáp án đúng là A.

Question 14. They made working there fun even when we had to deal with customers (14) ______ got on our nerves.

A. which

B. why

C. when

D. who

Đáp án đúng: D

Vì “customer” (khách hàng) là danh từ chỉ người, ta cần sử dụng đại từ quan hệ “who”.

→ “They made working there fun even when we had to deal with customers who got on our nerves.” (Họ khiến cho việc đi làm trở nên vui vẻ, ngay cả khi chúng tôi phải đối mặt với những khách hàng khiến chúng tôi phát bực.)

→ Như vậy, đáp án đúng là D.

Question 15. (15) ______, working there was a great experience which I will never forget.

A. In contrast

B. However

C. Moreover

D. On the whole

Đáp án đúng: D

Xét nghĩa các liên từ:

A. In contrast: Ngược lại

B. However: Tuy nhiên

C. Moreover: Hơn thế nữa

D. On the whole: Nhìn chung → phù hợp với câu tổng kết trải nghiệm ở cuối đoạn văn

→ “On the whole, working there was a great experience which I will never forget.” (Nhìn chung, làm việc ở đó là một trải nghiệm tuyệt vời mà tôi sẽ không bao giờ quên.)

→ Như vậy, đáp án đúng là D.

Dịch bài đọc:

Công việc đầu tiên của tôi là làm nhân viên bán hàng tại một cửa hàng bách hóa lớn. Tôi muốn làm việc bán thời gian vì khi đó tôi vẫn đang học đại học và chỉ có thể làm vài buổi tối mỗi tuần.

Tôi tình cờ thấy quảng cáo tuyển dụng trong tờ báo địa phương. Tôi vẫn nhớ buổi phỏng vấn đó như thể nó vừa mới diễn ra hôm qua. Quản lý nhân sự ngồi sau một chiếc bàn lớn. Anh ấy hỏi tôi nhiều câu hỏi khiến tôi khá ngạc nhiên, vì tất cả những gì tôi muốn chỉ là làm việc ở bộ phận bán hàng. Một giờ sau, tôi được thông báo rằng mình đã được nhận và được đưa cho một bản hợp đồng để xem qua. Tôi sẽ được đào tạo trong mười ngày trước khi chính thức bắt đầu công việc. Ngoài ra, với tư cách là một nhân viên, tôi được hưởng một số quyền lợi, bao gồm cả việc được giảm giá khi mua hàng.

Khi tôi bắt đầu làm việc, tôi chịu trách nhiệm về khu đồ chơi. Tôi thực sự rất thích công việc ở đó và thích giới thiệu các món đồ chơi khác nhau cho khách hàng. Tôi cũng ngạc nhiên vì các đồng nghiệp của mình thân thiện đến vậy. Họ khiến cho việc đi làm trở nên vui vẻ, ngay cả khi chúng tôi phải đối mặt với những khách hàng khiến chúng tôi phát bực. Nhìn chung, làm việc ở đó là một trải nghiệm tuyệt vời mà tôi sẽ không bao giờ quên.

Question 16. Choose the answer that best rewrites the given sentence.

Please find my portfolio attached to this email.

A. I have enclosed my portfolio with this email.

B. I have enclosed my email with a portfolio.

C. I have enclosed my portfolio with email.

D. I have enclosed email to my portfolio.

Đáp án đúng: A

Dịch nghĩa câu gốc: Vui lòng xem hồ sơ của tôi được đính kèm với email này.

Cấu trúc “enclose something with something”: gửi kèm cái gì với cái gì.

Xét các phương án:

A. Đúng, “Tôi đã đính kèm hồ sơ vào email này.”

B. Sai ý nghĩa gốc, “Tôi đã đính kèm email vào hồ sơ.”

C. Thiếu từ hạn định đứng trước “email”.

D. Sai cấu trúc “enclose something with something”.

→ Chọn A

Question 17. Choose the answer that best rewrites the given sentence.

I would like to learn more about opportunities for promotion in your company.

A. I am interested in opportunities for promotion in your company.

B. I am interested to opportunities for promotion in company.

C. I am interest with opportunity to promotion your company.

D. I am interested about promotion opportunity company.

Đáp án đúng: A

Dịch nghĩa câu gốc: Tôi muốn tìm hiểu thêm về các cơ hội thăng tiến trong công ty của bạn.

Cấu trúc “interested in something”: hứng thú với một điều gì đó

Các phương án B, C, D sử dụng sai cấu trúc.

→ Chọn A

Question 18. Choose the answer that best rewrites the given sentence.

You can contact me whenever it’s convenient.

A. I am available to contact any time.

B. I am available for contact at any time.

C. I am contactable available any time.

D. I am available any contact for time.

Đáp án đúng: B

Dịch nghĩa câu gốc: Bạn có thể liên hệ với tôi bất cứ khi nào thuận tiện.

Xét các phương án:

A. Sai ý nghĩa gốc, “Tôi luôn sẵn sàng liên lạc (bạn) bất cứ lúc nào.” Theo cách diễn đạt này, chủ ngữ là người chủ động liên lạc, không phải người nhận liên lạc như trong câu văn gốc. Nếu muốn dùng “to V” thì phải sửa lại ở dạng bị động “to be contacted”.

B. Đúng, “Tôi luôn sẵn sàng (nhận) liên lạc bất cứ lúc nào.” Cụm từ “available for” mang nghĩa “sẵn sàng, có khả năng làm gì đó”.

C. Thừa tính từ “available”.

D. Thiếu giới từ “for” sau “available”, không tồn tại cách diễn đạt “for time”.

→ Chọn B

Question 19. Choose the answer that best rewrites the given sentence.

I can speak Japanese well and I’m learning Korean.

A. I speak Japanese fluently and have a basic knowledge of Korean.

B. I speak fluently Japanese and have basic knowledge Korean.

C. I speak fluent Japanese and know a basic of Korean.

D. I speak Japanese fluent and have a basic of Korean.

Đáp án đúng: A

Dịch nghĩa câu gốc: Tôi nói tiếng Nhật khá tốt và đang học tiếng Hàn.

Cấu trúc “have/possess a basic knowledge of something”: có kiến thức cơ bản về cái gì

Xét các phương án:

A. Đúng, “Tôi nói tiếng Nhật trôi chảy và có kiến ​​thức cơ bản về tiếng Hàn.”

B. Sai vị trí trạng từ “fluently”, sai cấu trúc “have a basic knowledge of something”.

C. Sai cấu trúc, có thể sửa thành “know basic Korean”.

D. Sai vị trí tính từ “fluent”, sai cấu trúc “have a basic knowledge of something”.

→ Chọn A

Question 20. Choose the answer that best rewrites the given sentence.

Phil wanted to be separated from his family on the business trip for less time than he was on the last.

A. As he had enjoyed being away from his family for such a long time on his last business trip, Phil hoped that this trip would be even longer.

B. Phil knew that the business trip he was soon to take would keep him away from his family for less time than the previous one.

C. On this business trip, Phil hoped that he would not be away from his family for as long a time as he had been on the previous one.

D. No longer wanting to take lengthy business trips because they separated him from his family, Phil preferred not to go on any at all.

Đáp án đúng: C

Dịch nghĩa câu gốc: Phil muốn thời gian xa gia đình trong chuyến công tác lần này ngắn hơn so với lần trước.

Xét các phương án:

A. Vì chuyến công tác lần trước anh ấy rất thích được xa gia đình trong một thời gian dài, nên Phil hy vọng chuyến đi này sẽ còn dài hơn nữa. → sai nghĩa

B. Phil biết rằng chuyến công tác mà anh sắp sửa đi sẽ khiến anh xa gia đình ít hơn thời gian trước đó. → sai nghĩa

C. Trong chuyến công tác này, Phil hy vọng anh sẽ không phải xa gia đình lâu như chuyến trước. → phù hợp về nghĩa với câu gốc

D. Vì không còn muốn thực hiện những chuyến công tác dài ngày do chúng khiến anh phải xa gia đình, Phil cuối cùng chọn cách không đi công tác nữa. → không liên quan

→ Chọn C

TRẮC NGHIỆM ONLINE

Xem thêm câu hỏi trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 12 Friends Global có đáp án khác:

Xem thêm các tài liệu học tốt lớp 12 hay khác:

Đã có app VietJack trên điện thoại, giải bài tập SGK, SBT Soạn văn, Văn mẫu, Thi online, Bài giảng....miễn phí. Tải ngay ứng dụng trên Android và iOS.

Theo dõi chúng tôi miễn phí trên mạng xã hội facebook và youtube:

Nếu thấy hay, hãy động viên và chia sẻ nhé! Các bình luận không phù hợp với nội quy bình luận trang web sẽ bị cấm bình luận vĩnh viễn.


Giải bài tập lớp 12 sách mới các môn học