Trắc nghiệm Tiếng Anh 12 Unit 5 (Friends Global có đáp án): Vocabulary & Grammar

Với 20 câu hỏi trắc nghiệm Tiếng Anh 12 Unit 5 phần Vocabulary & Grammar trong Unit 5: Careers sách Friends Global 12 sẽ giúp học sinh ôn luyện Tiếng Anh 12 Unit 5.

Trắc nghiệm Tiếng Anh 12 Unit 5 (Friends Global có đáp án): Vocabulary & Grammar

TRẮC NGHIỆM ONLINE

Question 1. Choose the best answer.

Quảng cáo

Amber isn’t very _______ and she doesn’t like trying new things.

A. single-minded

B. open-minded

C. light-hearted

D. well-behaved

Đáp án đúng: B

A. single-minded (adj): quyết tâm, kiên định

B. open-minded (adj): cởi mở, sẵn sàng tiếp thu ý kiến mới

C. light-hearted (adj): vui vẻ, thoải mái

D. well-behaved (adj): cư xử tốt

Dựa vào nghĩa, chọn B.

Dịch nghĩa: Amber không phải là người cởi mở và cô ấy không thích thử những điều mới.

Question 2. Choose the best answer.

I’ve met quite a few relaxed people in my life, but I’ve never known anyone as _______ as Mark.

A. intolerant

B. adaptable

C. easy-going

D. optimistic

Đáp án đúng: C

A. intolerant (adj): cố chấp, không khoan dung

B. adaptable (adj): dễ thích nghi

C. easy-going (adj): dễ tính, dễ chịu, thư giãn

D. optimistic (adj): lạc quan

Dựa vào nghĩa, chọn C.

Dịch nghĩa: Tôi đã từng gặp khá nhiều người thoải mái trong đời, nhưng tôi chưa từng thấy ai dễ tính như Mark.

Quảng cáo

Question 3. Choose the best answer.

Sarah always notices even the smallest mistakes and makes sure everything is perfectly accurate. Among all the employees I’ve worked with, no one has ever been as _______ as her.

A. responsible

B. detail-oriented

C. compassionate

D. hard-working

Đáp án đúng: B

A. responsible (adj): có trách nhiệm

B. detail-oriented (adj): tỉ mỉ, chú ý đến chi tiết

C. compassionate (adj): nhân hậu

D. hard-working (adj): chăm chỉ, siêng năng

Dựa vào nghĩa, chọn B.

Dịch nghĩa: Sarah luôn nhận ra cả những lỗi nhỏ nhất và đảm bảo mọi thứ hoàn toàn chính xác. Trong tất cả những nhân viên mà tôi đã từng làm việc cùng, chưa có ai tỉ mỉ như cô ấy.

Question 4. Choose the best answer.

James is a _______ staffmember. He often forgets where he puts his documents and misses deadlines, and his desk is always covered with messy papers.

A. diligent

B. considerate

C. disorganized

D. absent-minded

Đáp án đúng: C

A. diligent (adj): siêng năng, cần cù

B. considerate (adj): chu đáo, ân cần

C. disorganized (adj): bừa bộn, thiếu tổ chức

D. absent-minded (adj): đãng trí, mất tập trung

Dựa vào nghĩa, chọn C.

Dịch nghĩa: James là một nhân viên thiếu tổ chức. Anh ấy thường xuyên quên chỗ để tài liệu, trễ hạn công việc, và bàn làm việc của anh ấy lúc nào cũng ngổn ngang giấy tờ.

Question 5. Choose the best answer.

Quảng cáo

Anne is a _______ person. She never takes it personally or gets upset, even when people criticize her work harshly.

A. sensitive

B. thick-skinned

C. confident

D. optimistic

Đáp án đúng: B

A. sensitive (adj): nhạy cảm

B. thick-skinned (adj): không dễ bị ảnh hưởng bởi lời nói của người khác, mặt dày

C. confident (adj): tự tin

D. optimistic (adj): lạc quan

Dựa vào nghĩa, chọn B.

Dịch nghĩa: Anne là một người không dễ bị ảnh hưởng bởi lời nói của người khác. Cô ấy không bao giờ để bụng hay buồn bã, ngay cả khi mọi người chỉ trích công việc của cô ấy một cách gay gắt.

Question 6. Choose the best answer.

During the contest, John was so _______ that he responded to every tough question with a clever answer before anyone else even had time to think.

A. intelligent

B. quick-witted

C. humorous

D. knowledgeable

Đáp án đúng: B

A. intelligent (adj): thông minh

B. quick-witted (adj): nhanh trí, phản ứng nhanh

C. humorous (adj): hài hước

D. knowledgeable (adj): có nhiều kiến thức, hiểu biết

Dựa vào nghĩa, chọn B.

Dịch nghĩa: Trong cuộc thi, John nhanh trí đến mức anh ấy trả lời mọi câu hỏi hóc búa bằng những câu trả lời thông minh trước khi người khác kịp nghĩ ra.

Question 7. Choose the best answer.

The journalist was so _______ during the interview that he interrupted the guest constantly and asked her offensive questions.

A. polite

B. respectful

C. bad-mannered

D. impatient

Đáp án đúng: C

A. polite (adj): lịch sự

B. respectful (adj): tôn trọng người khác

C. bad-mannered (adj): bất lịch sự, thô lỗ

D. impatient (adj): thiếu kiên nhẫn

Dựa vào nghĩa, chọn C.

Dịch nghĩa: Nhà báo ấy thật thô lỗ trong buổi phỏng vấn, ông ta liên tục ngắt lời khách mời và hỏi cô ấy những câu hỏi mang tính xúc phạm.

Quảng cáo

Question 8. Choose the best answer.

The engineer is truly _______. She always develops new solutions that make machines work faster and more efficiently.

A. innovative

B. practical

C. resourceful

D. creative

Đáp án đúng: A

A. innovative (adj): tân tiến, biến ý tưởng sáng tạo thành hiện thực mang lại hiệu quả

B. practical (adj): thực tế, không mơ mộng

C. resourceful (adj): tháo vát, giỏi xoay sở

D. creative (adj): sáng tạo, sản sinh ra các ý tưởng mới (nằm ở mức ý tưởng)

Dựa vào nghĩa, chọn A.

Dịch nghĩa: Người kỹ sư này thực sự rất sáng tạo đổi mới. Cô ấy luôn phát triển những giải pháp mới giúp máy móc hoạt động nhanh hơn và hiệu quả hơn.

Question 9. Choose the best answer.

She _______ in that company for twenty years when she was made redundant.

A. worked

B. has been working

C. had work

D. had been working

Đáp án đúng: D

Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn được dùng để tả hành động đã xảy ra, kéo dài liên tục trong một khoảng thời gian trước một thời điểm cụ thể trong quá khứ.

Xét ngữ cảnh câu, ta thấy đã có một hành động nào đó đã xảy ra và kéo dài trong vòng 20 năm, kèm một mốc thời điểm cụ thể là bị cho nghỉ việc → sử dụng thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn.

Cấu trúc thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn: S + had + been + V-ing.

Dịch nghĩa: Cô ấy đã làm việc tại công ty đó suốt hai mươi năm trước khi bị sa thải.

Question 10. Choose the best answer.

He seemed tired because he _______ for more than three hours before the interview started.

A. had prepared

B. had been preparing

C. prepared

D. was preparing

Đáp án đúng: B

Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn được dùng để tả hành động đã xảy ra, kéo dài liên tục trong một khoảng thời gian trước một thời điểm cụ thể trong quá khứ.

Xét ngữ cảnh câu, ta thấy đã có một hành động nào đó đã xảy ra và kéo dài trong hơn 3 tiếng trước một mốc thời điểm cụ thể trong quá khứ (trước khi buổi phỏng vấn bắt đầu) → sử dụng thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn.

Cấu trúc thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn: S + had + been + V-ing.

Dịch nghĩa: Anh ấy trông có vẻ mệt mỏi vì đã chuẩn bị hơn ba tiếng đồng hồ trước khi buổi phỏng vấn bắt đầu.

Question 11. Choose the best answer.

Before Tom accepted the job offer in New York, he _______ several interviews with different companies.

A. had attended

B. had been attending

C. attended

D. was attending

Đáp án đúng: A

Thì quá khứ hoàn thành đơn được dùng để diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trước một thời điểm cụ thể trong quá khứ.

Xét ngữ cảnh câu, ta thấy đã có hành động nào đó được thực hiện và kết thúc trước thời điểm Tom chấp nhận lời mời làm việc ở New York → sử dụng thì quá khứ hoàn thành.

Cấu trúc thì quá khứ hoàn thành: S + had + Vp2.

Dịch nghĩa: Trước khi Tom chấp nhận lời mời làm việc ở New York, anh ấy đã tham dự nhiều buổi phỏng vấn với các công ty khác nhau.

Question 12. Find the mistake.

By the time the internship ended (A), she had worked (B) at the company for six months (C), gaining (D) valuable experience.

A. ended

B. had worked

C. for six months

D. gaining

Đáp án đúng: B

Thì quá khứ hoàn thành đơn được sử dụng sai trong câu này, vì nó vốn được dùng để diễn tả hành động đã xảy ra và hoàn tất trước thời điểm cụ thể trong quá khứ, trong khi câu này lại nói về hành động đã xảy ra và kéo dài liên tục 6 tháng trước thời điểm cụ thể trong quá khứ → thì đúng cần được sử dụng là thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn.

Cấu trúc thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn: S + had + been + V-ing.

Sửa: had worked → had been working

Dịch nghĩa: Tính đến thời điểm kết thúc thực tập, cô ấy đã làm việc tại công ty được 6 tháng, thu được những kinh nghiệm quý giá.

Question 13. Find the mistake.

The manager was satisfied (A) because the team had been completing (B) the annual (C) report before the deadline (D).

A. was satisfied

B. had been completing

C. annual

D. before the deadline

Đáp án đúng: B

Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn được sử dụng sai trong câu này, vì nó vốn được dùng để diễn tả hành động đã xảy ra và kéo dài liên tục một khoảng thời gian trong quá khứ, trong khi câu này lại nói về hành động đã xảy ra và hoàn tất trước một thời điểm trong quá khứ → thì đúng cần được sử dụng là thì quá khứ hoàn thành đơn.

Cấu trúc thì quá khứ hoàn thành: S + had + Vp2.

Sửa: had been completing → had completed

Dịch nghĩa: Quản lý hài lòng vì đội đã hoàn thành báo cáo thường niên trước thời hạn.

Question 14. Choose the best answer.

When I was in my old company, my boss _______ give me feedback after every presentation, which really helped me improve.

A. was

B. would

C. had

D.

Đáp án đúng: B

Cấu trúc “would V” được dùng để chỉ các hành động thường xảy ra, lặp lại trong quá khứ, mang tính kể chuyện, hồi ức. Ngoài ra, trước “would V” thường sẽ xuất hiện một mốc thời gian trong quá khứ, trong câu thì mốc đó là “When I was in my old company”. Như vậy, đáp án đúng là B.

Dịch nghĩa: Khi tôi còn ở công ty cũ, sếp của tôi luôn đưa ra lời nhận xét sau mỗi lần thuyết trình, điều này thực sự khiến tôi trở nên tiến bộ.

Question 15. Choose the best answer.

There _______ a career center on campus, but now it’s been replaced by a coffee shop.

A. used to be

B. would be

C. was used to

D. had been

Đáp án đúng: A

Cấu trúc “used to V” được dùng để nói về những thói quen hoặc trạng thái đã từng xảy ra trong quá khứ nhưng giờ đã thay đổi. Như vậy, đáp án đúng là A.

Dịch nghĩa: Trước đây có một trung tâm nghề nghiệp trong khuôn viên trường, nhưng bây giờ nó đã bị thay thế bởi một quán cà phê.

Question 16. Choose the best answer.

When I first started the job, I _______ work late into the night, but now I’ve managed to balance my schedule.

A. use to

B. would

C. was used to

D. had been

Đáp án đúng: B

Cấu trúc “would V” được dùng để chỉ các hành động thường xảy ra, lặp lại trong quá khứ, mang tính kể chuyện, hồi ức. Ngoài ra, trước “would V” thường sẽ xuất hiện một mốc thời gian trong quá khứ, trong câu thì mốc đó là “When I first started the job”. Như vậy, đáp án đúng là B.

Dịch nghĩa: Khi tôi mới bắt đầu công việc, tôi thường làm việc muộn vào ban đêm, nhưng bây giờ tôi đã cân bằng được lịch trình của mình.

Question 17. Choose the best answer.

She _______ have a lot of clients, but now her business has slowed down.

A. used to

B. get used to

C. would

D. has used to

Đáp án đúng: A

Cấu trúc “used to V” được dùng để nói về những thói quen hoặc trạng thái đã từng xảy ra trong quá khứ nhưng giờ đã thay đổi. Như vậy, đáp án đúng là A.

Dịch nghĩa: Cô ấy đã từng có rất nhiều khách hàng, nhưng bây giờ công việc kinh doanh của cô ấy đã chậm lại.

Question 18. Choose the best answer.

The company hired a _______ engineer to lead the new project.

A. young brilliant German

B. German brilliant young

C. brilliant young German

D. young German brilliant

Đáp án đúng: C

Khi chúng ta sử dụng nhiều hơn một tính từ để miêu tả một danh từ, thứ tự sắp xếp tính từ như sau: Opinion (ý kiến, đánh giá) - Size (kích thước) - Age (tuổi) - Shape (hình dáng) - Colour (màu sắc) - Origin (xuất xứ, quốc tịch) - Material (chất liệu) - Purpose (mục đích, chức năng), rồi mới đến danh từ.

Xét các tính từ:

+ “brilliant” là “thông minh, xuất sắc” → chỉ đánh giá

+ “young” là “trẻ” → chỉ tuổi tác

+ “German” là “(thuộc) Đức” → chỉ quốc tịch

Như vậy, thứ tự sắp xếp đúng là “brilliant young German”.

Dịch nghĩa: Công ty đã tuyển một kỹ sư người Đức trẻ tuổi, xuất sắc để dẫn dắt dự án mới.

Question 19. Choose the best answer.

She is a _______ doctor who is trusted by all her patients.

A. kind middle-aged surgical

B. middle-aged surgical kind

C. surgical kind middle-aged

D. kind surgical middle-aged

Đáp án đúng: A

Khi chúng ta sử dụng nhiều hơn một tính từ để miêu tả một danh từ, thứ tự sắp xếp tính từ như sau: Opinion (ý kiến, đánh giá) - Size (kích thước) - Age (tuổi) - Shape (hình dáng) - Colour (màu sắc) - Origin (xuất xứ, quốc tịch) - Material (chất liệu) - Purpose (mục đích, chức năng), rồi mới đến danh từ.

Xét các tính từ:

+ “kind” là “tốt bụng” → chỉ đánh giá

+ “middle-aged” là “trung niên” → chỉ tuổi tác

+ “surgical” là “phẫu thuật” → chỉ mục đích (chuyên khoa)

Như vậy, thứ tự sắp xếp đúng là “kind middle-aged surgical”.

Dịch nghĩa: Bà ấy là một bác sĩ phẫu thuật trung niên, tốt bụng, được tất cả các bệnh nhân tin tưởng.

Question 20. Choose the best answer.

My colleague bought me a(n) _______ hat when she went abroad on a business trip.

A. beautiful large yellow Italian

B. beautiful large Italian yellow

C. beautiful yellow large Italian

D. Italian beautiful large yellow

Đáp án đúng: A

Khi chúng ta sử dụng nhiều hơn một tính từ để miêu tả một danh từ, thứ tự sắp xếp tính từ như sau: Opinion (ý kiến, đánh giá) - Size (kích thước) - Age (tuổi) - Shape (hình dáng) - Colour (màu sắc) - Origin (xuất xứ, quốc tịch) - Material (chất liệu) - Purpose (mục đích, chức năng), rồi mới đến danh từ.

Xét các tính từ:

+ “beautiful” là “đẹp” → chỉ ý kiến, đánh giá

+ large” là “to, rộng” → chỉ kích thước

+ “yellow” là “màu vàng” → chỉ màu sắc

+ “Italian” là “(thuộc) Ý” → chỉ xuất xứ

Như vậy, thứ tự sắp xếp đúng là “beautiful large yellow Italian”.

Dịch nghĩa: Đồng nghiệp đã mua cho tôi một chiếc mũ to đẹp màu vàng của Ý khi cô ấy đi công tác nước ngoài.

TRẮC NGHIỆM ONLINE

Xem thêm câu hỏi trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 12 Friends Global có đáp án khác:

Xem thêm các tài liệu học tốt lớp 12 hay khác:

Đã có app VietJack trên điện thoại, giải bài tập SGK, SBT Soạn văn, Văn mẫu, Thi online, Bài giảng....miễn phí. Tải ngay ứng dụng trên Android và iOS.

Theo dõi chúng tôi miễn phí trên mạng xã hội facebook và youtube:

Nếu thấy hay, hãy động viên và chia sẻ nhé! Các bình luận không phù hợp với nội quy bình luận trang web sẽ bị cấm bình luận vĩnh viễn.


Giải bài tập lớp 12 sách mới các môn học