Trắc nghiệm Tiếng Anh 12 Unit 6 (Friends Global có đáp án): Reading & Writing
Với 20 câu hỏi trắc nghiệm Tiếng Anh 12 Unit 6 phần Reading & Writing trong Unit 6: Health sách Friends Global 12 sẽ giúp học sinh ôn luyện Tiếng Anh 12 Unit 6.
Trắc nghiệm Tiếng Anh 12 Unit 6 (Friends Global có đáp án): Reading & Writing
Questions 1-6. Read the passage carefully and choose the correct answers.
The Restaurant That Serves Only Leftovers
In a world grappling with the challenges of food waste and sustainability, an innovative and ethical dining concept is gaining popularity. Imagine a high-quality restaurant where every dish on the menu is created from food that would otherwise have been thrown away. This is the reality at “The Real Junk Food Project” in the UK, one of several pioneering “food waste cafés” that are changing people’s perceptions of leftovers.
The concept is simple but powerful. The café intercepts surplus food from supermarkets, wholesalers, and farms that is perfectly edible but cannot be sold. This might be due to damaged packaging, a misprinted label, or simply because it is nearing its “best before” date. Instead of this nutritious food ending up in a landfill, a team of professional chefs and volunteer cooks transforms it into creative, high-quality meals.
One of the biggest challenges for these cafés is overcoming the social stigma associated with eating “waste” food. Many people have the misconception that surplus food is dirty or unsafe. To combat this, the cafés are designed to look and feel like any other modern, stylish restaurant, with a welcoming atmosphere and beautifully presented dishes. The quality of the cooking is deliberately high to prove that the ingredients are excellent. The menu changes daily, depending entirely on what food has been intercepted that morning, which makes every visit a unique culinary adventure.
Another key feature is the pricing model. Most of these cafés operate on a “pay-as-you-feel” basis. There are no fixed prices on the menu. At the end of their meal, customers are invited to pay what they feel the food was worth, what they can afford, or they can even volunteer their time in the kitchen as payment.
This flexible model makes the restaurants accessible to everyone, regardless of their financial situation, and creates a diverse and inclusive community space. These cafés are more than just places to eat; they are powerful advocates for a more sustainable food system. They educate the public about the scale of the food waste problem and demonstrate a practical, delicious solution. They prove that the food we often consider to be rubbish is, in fact, a valuable resource. By turning leftovers into lunch, they are not only feeding people, but also feeding a wider conversation about how we value our food.
Question 1. What is the main goal of the “food waste cafés” mentioned in the text?
A. To compete with high-end restaurants by offering gourmet food
B. To provide cheap meals exclusively for people with low incomes
C. To sell surplus food directly to the public at a low price
D. To alter how the public views food that is typically thrown out
Đáp án đúng: D
Dịch nghĩa: Mục tiêu chính của các “quán cà phê chống lãng phí thực phẩm” được nhắc đến trong bài là gì?
A. Cạnh tranh với các nhà hàng cao cấp bằng cách cung cấp đồ ăn thượng hạng
B. Cung cấp bữa ăn rẻ chỉ dành riêng cho những người có thu nhập thấp
C. Bán thực phẩm dư thừa trực tiếp cho công chúng với mức giá thấp
D. Thay đổi cách nhìn của công chúng về thực phẩm thường bị bỏ đi
Xác định thông tin trong bài:
“This is the reality at “The Real Junk Food Project” in the UK, one of several pioneering “food waste cafés” that are changing people’s perceptions of leftovers.” (Đây là thực tế tại “The Real Junk Food Project” ở Anh, một trong số những “quán cà phê phế thải thực phẩm” tiên phong đang thay đổi nhận thức của mọi người về thức ăn thừa.)
→ Câu trên đã nói các quán cà phê chống lãng phí thực phẩm đang thay đổi cách nhìn của mọi người về đồ ăn thừa.
Như vậy, đáp án đúng là D.
Question 2. What is the common characteristic of the food the café uses?
A. It is past its “use by” date and no longer safe to eat.
B. It is still safe to eat even though shops won’t sell it.
C. It consists only of fresh fruit and vegetables that are misshapen.
D. It is donated by customers who have leftovers at home.
Đáp án đúng: B
Dịch nghĩa: Đặc điểm chung của thực phẩm mà quán cà phê sử dụng là gì?
A. Thực phẩm đã quá hạn sử dụng và không còn an toàn để ăn.
B. Thực phẩm vẫn an toàn để ăn dù các cửa hàng sẽ không bán chúng.
C. Thực phẩm chỉ bao gồm trái cây và rau quả tươi bị méo mó.
D. Thực phẩm được khách hàng quyên góp từ đồ ăn thừa tại nhà.
Xác định thông tin trong bài:
“The café intercepts surplus food from supermarkets, wholesalers, and farms that is perfectly edible but cannot be sold.” (Quán cà phê thu gom thực phẩm dư thừa từ các siêu thị, nhà bán buôn và trang trại – những thực phẩm hoàn toàn có thể ăn được nhưng không thể bán được.)
→ Câu trên đã nói rằng thực phẩm mà quán cà phê sử dụng vẫn còn ăn được nhưng không thể bán.
Như vậy, đáp án đúng là B.
Question 3. How do the cafés try to combat the misconception that surplus food is of poor quality?
A.By creating a welcoming atmosphere and offering excellent food
B. By only using food that is certified as organic
C. By offering a discount to first-time visitors
D. By publishing the nutritional content of every dish
Đáp án đúng: A
Dịch nghĩa: Các quán cà phê cố gắng chống lại hiểu lầm rằng thực phẩm dư thừa có chất lượng kém bằng cách nào?
A. Tạo không gian thân thiện và cung cấp những món ăn ngon tuyệt
B. Chỉ sử dụng thực phẩm được chứng nhận hữu cơ
C. Giảm giá cho khách đến lần đầu
D. Công bố hàm lượng dinh dưỡng của từng món ăn
Xác định thông tin trong bài:
“To combat this, the cafés are designed to look and feel like any other modern, stylish restaurant, with a welcoming atmosphere and beautifully presented dishes. The quality of the cooking is deliberately high to prove that the ingredients are excellent.” (Để khắc phục điều này, các quán được thiết kế như bất kỳ nhà hàng hiện đại, sang trọng nào khác, với không gian ấm cúng và các món ăn được trình bày đẹp mắt. Chất lượng món ăn được chú trọng ở mức cao nhằm chứng minh rằng các nguyên liệu đều tuyệt hảo.)
→ Từ “this” chỉ việc khách hàng “hiểu lầm rằng thực phẩm dư thừa có chất lượng kém” trong câu trước đó. Câu này đã khẳng định rằng, để khắc phục điều đó, quán được thiết kế với không gian thân thiện và món ăn vẫn đảm bảo được chất lượng tuyệt vời.
Như vậy, đáp án đúng là A.
Question 4. What does the “pay-as-you-feel” model mean?
A. All the food in the café is completely free of charge.
B. Customers pay based on the original retail value of ingredients.
C. Customers can decide how much they want or are able to pay.
D. Customers can pay for their meal by working in the café for one hour.
Đáp án đúng: C
Dịch nghĩa: Mô hình “trả bao nhiêu tùy bạn cảm thấy xứng đáng” có nghĩa là gì?
A. Toàn bộ đồ ăn trong quán hoàn toàn miễn phí.
B. Khách hàng thanh toán dựa trên giá bán lẻ ban đầu của nguyên liệu.
C. Khách hàng có thể tự quyết định số tiền họ muốn hoặc có khả năng trả.
D. Khách hàng có thể trả tiền cho bữa ăn bằng cách làm việc một giờ trong quán.
Xác định thông tin trong bài:
“Most of these cafés operate on a “pay-as-you-feel” basis. There are no fixed prices on the menu. At the end of their meal, customers are invited to pay what they feel the food was worth, what they can afford, or they can even volunteer their time in the kitchen as payment.” (Hầu hết các quán hoạt động theo cơ chế “trả bao nhiêu tùy bạn cảm thấy xứng đáng”. Không có giá cố định trên thực đơn. Sau khi dùng bữa, khách hàng trả số tiền mà họ cảm thấy xứng đáng với món ăn, số tiền họ có khả năng chi trả, hoặc thậm chí họ có thể tình nguyện tham gia giúp việc trong bếp như một hình thức thanh toán.)
→ Đoạn văn trên đã giải thích về cách hoạt động của mô hình “trả bao nhiêu tùy bạn cảm thấy xứng đáng”: khách được trả tiền theo cảm nhận về giá trị của món ăn, theo khả năng tài chính, đồng nghĩa với việc khách có thể tự quyết định số tiền họ muốn hoặc có khả năng trả.
Như vậy, đáp án đúng là C.
Question 5. What is one of the main social benefits of the “pay-as-you-feel” model?
A. It encourages customers to eat their meals very quickly.
B. It allows anyone to eat there, no matter how much money they have.
C. It encourages more sustainable consumer behaviour.
D. It guarantees that all the volunteer staff receive a good salary.
Đáp án đúng: B
Dịch nghĩa: Một trong những lợi ích xã hội chính của mô hình “trả bao nhiêu tùy bạn cảm thấy xứng đáng” là gì?
A. Nó khuyến khích khách hàng ăn nhanh chóng.
B. Nó cho phép bất cứ ai cũng có thể ăn tại quán, bất kể họ có bao nhiêu tiền.
C. Nó khuyến khích hành vi tiêu dùng bền vững hơn.
D. Nó đảm bảo tất cả nhân viên tình nguyện đều nhận được mức lương tốt.
Xác định thông tin trong bài:
“This flexible model makes the restaurants accessible to everyone, regardless of their financial situation, and creates a diverse and inclusive community space. These cafés are more than just places to eat; they are powerful advocates for a more sustainable food system.” (Mô hình linh hoạt này giúp các nhà hàng trở nên dễ tiếp cận với mọi người, bất kể tình hình tài chính của họ ra sao, đồng thời tạo ra một không gian cộng đồng đa dạng và hòa nhập. Những quán này không chỉ đơn thuần là nơi ăn uống; chúng còn là những sự ủng hộ mạnh mẽ cho một hệ thống thực phẩm bền vững hơn.)
→ Câu văn trên đã khẳng định mô hình này giúp nhà hàng trở nên dễ tiếp cận với mọi người, bất kể tình hình tài chính của họ ra sao, đồng nghĩa với việc bất kỳ ai cũng có thể ăn tại quán, dù họ có bao nhiêu tiền. Câu C sai vì trong bài nói về việc ủng hộ một hệ thống thực phẩm bền vững, không phải hành vi tiêu dùng bền vững.
Như vậy, đáp án đúng là B.
Question 6. According to the author, what is the wider role of these cafés?
A. They are primarily a training centre for professional chefs.
B. They have a mission to expose supermarket secrets.
C. They mainly function as a tourist attraction in big cities.
D. They help raise public awareness and promote better food management practices.
Đáp án đúng: D
Dịch nghĩa: Theo tác giả, vai trò rộng hơn của những quán cà phê này là gì?
A. Chúng chủ yếu là trung tâm đào tạo đầu bếp chuyên nghiệp.
B. Chúng có nhiệm vụ là vạch trần những bí mật của siêu thị.
C. Chúng hoạt động chủ yếu như một điểm thu hút khách du lịch ở các thành phố lớn.
D. Chúng giúp nâng cao nhận thức cộng đồng và thúc đẩy quản lý thực phẩm tốt hơn.
Xác định thông tin trong bài:
“They educate the public about the scale of the food waste problem and demonstrate a practical, delicious solution. They prove that the food we often consider to be rubbish is, in fact, a valuable resource. By turning leftovers into lunch, they are not only feeding people, but also feeding a wider conversation about how we value our food.” (Chúng [các quán cà phê] giáo dục mọi người về mức độ nghiêm trọng của việc lãng phí thực phẩm và trình bày một giải pháp thiết thực, ngon miệng. Chúng chứng minh rằng thực phẩm chúng ta thường coi là rác thải, trên thực tế, là một nguồn tài nguyên quý giá. Bằng cách biến thức ăn thừa thành bữa trưa, họ không chỉ đem đến thức ăn cho mọi người mà còn thúc đẩy một cuộc đối thoại rộng hơn về cách chúng ta trân trọng thực phẩm.
→ Đoạn văn trên nói về vai trò bao quát của những quán cà phê: giúp nâng cao nhận thức của mọi người về vấn đề lãng phí thực phẩm và cách quản lý, trân trọng thực phẩm, bởi đó là một nguồn tài nguyên quý giá.
Như vậy, đáp án đúng là D.
Dịch bài đọc:
Nhà hàng chỉ phục vụ đồ ăn thừa
Trong một thế giới đang phải đối mặt với những thách thức về lãng phí thực phẩm và phát triển bền vững, một mô hình ẩm thực sáng tạo và có đạo đức đang ngày càng trở nên phổ biến. Hãy thử tưởng tượng một nhà hàng cao cấp mà mọi món ăn trong thực đơn đều được chế biến từ thực phẩm đáng ra đã bị vứt bỏ. Đó chính là thực tế tại “The Real Junk Food Project” ở Anh, một trong số những “quán cà phê chống lãng phí thực phẩm” tiên phong, đang thay đổi cách nhìn nhận của mọi người về đồ ăn thừa.
Ý tưởng này rất đơn giản nhưng mạnh mẽ. Quán cà phê thu gom thực phẩm dư thừa từ siêu thị, nhà bán buôn và trang trại – những thực phẩm hoàn toàn có thể ăn được nhưng không bán được. Nguyên nhân có thể là do bao bì bị hư hỏng, nhãn in sai, hoặc đơn giản là do sắp hết hạn sử dụng. Thay vì để những thực phẩm bổ dưỡng này bị vứt vào bãi rác, một nhóm đầu bếp chuyên nghiệp và các tình nguyện viên sẽ biến chúng thành những bữa ăn sáng tạo, chất lượng cao.
Một trong những thách thức lớn nhất đối với những quán cà phê này là vượt qua định kiến xã hội về việc ăn thực phẩm “thừa”. Nhiều người có quan niệm sai lầm rằng thực phẩm dư thừa là bẩn hoặc không an toàn. Để khắc phục điều này, các quán được thiết kế trông như bất kỳ nhà hàng hiện đại, sành điệu nào khác, với không gian ấm cúng và các món ăn được trình bày đẹp mắt. Chất lượng đồ ăn được chú trọng để chứng minh rằng các nguyên liệu vẫn cực kỳ tuyệt vời. Thực đơn được thay đổi hàng ngày, hoàn toàn phụ thuộc vào số thực phẩm được thu gom trong sáng hôm đó, qua đó khiến mỗi lần ghé thăm trở thành một cuộc phiêu lưu ẩm thực độc đáo.
Một đặc điểm quan trọng khác là mô hình định giá linh hoạt. Hầu hết các quán cà phê này hoạt động theo cơ chế “trả bao nhiêu tùy bạn cảm thấy xứng đáng”. Không có giá cố định trên thực đơn. Sau khi dùng bữa, khách hàng được mời trả số tiền mà họ cảm thấy món ăn xứng đáng, theo khả năng tài chính của họ, hoặc thậm chí họ có thể tình nguyện tham gia giúp việc trong bếp để thay thế cho việc thanh toán.
Mô hình linh hoạt này giúp các nhà hàng dễ tiếp cận với mọi người, bất kể tình hình tài chính của họ, đồng thời tạo ra một không gian cộng đồng đa dạng và hòa nhập. Những quán cà phê này không chỉ đơn thuần là nơi để ăn uống; chúng còn là những sự ủng hộ mạnh mẽ cho một hệ thống thực phẩm bền vững hơn. Chúng giáo dục mọi người về mức độ nghiêm trọng của việc lãng phí thực phẩm và đưa ra một giải pháp thiết thực, ngon miệng. Chúng chứng minh rằng thực phẩm mà chúng ta thường coi là rác, trên thực tế, là một nguồn tài nguyên quý giá. Bằng cách biến thức ăn thừa thành bữa trưa, họ không chỉ đem đến thức ăn cho mọi người mà còn khơi dậy một cuộc thảo luận rộng hơn về cách chúng ta trân trọng thực phẩm.
Questions 7-14. Read the following passage and choose the best answer.
Hygiene has played a vital role in human civilization throughout history. Ancient civilizations, such as the Egyptians, Greeks, and Romans, were among the first to recognize the importance of cleanliness for health. They practiced bathing and used natural oils to maintain personal hygiene. The Romans even built elaborate public bathhouses, which became social centers for relaxation and sanitation. These early efforts showed an understanding that hygiene was linked to overall well-being.
During the Middle Ages, however, attitudes towards hygiene changed significantly. The spread of diseases like the Black Death led people to believe that bathing could make them more vulnerable to infections. As a result, frequent bathing became rare, and cleanliness was not prioritized. Many people relied on strong perfumes to cover body odor, while poor waste management in cities created unsanitary conditions. This lack of hygiene contributed to widespread illness and high mortality rates.
The 19th century marked a turning point in the understanding of hygiene with the rise of scientific discoveries. Pioneers like Louis Pasteur and Joseph Lister demonstrated the link between germs and diseases, leading to improved medical practices and public health measures. The introduction of handwashing and sterilization in hospitals greatly reduced infection rates. Public awareness campaigns and government regulations began to promote better hygiene in everyday life.
Today, hygiene remains a crucial aspect of public health and daily routines. Advancements in technology have made access to clean water and sanitation facilities more widespread. People now understand the importance of practices like handwashing, brushing teeth, and proper waste disposal. The history of hygiene reflects humanity’s ongoing efforts to protect health and prevent disease, proving its significance across time.
Question 7. Which of the following is NOT mentioned as an ancient civilization that practiced hygiene?
A. Egyptians
B. Greeks
C. Indians
D. Romans
Đáp án đúng: C
Dịch nghĩa: Phương án nào sau đây KHÔNG được nhắc đến như là một nền văn minh cổ đại có thực hành vệ sinh?
A. Người Ai Cập
B. Người Hy Lạp
C. Người Ấn Độ
D. Người La Mã
Xác định thông tin trong bài:
“Ancient civilizations, such as the Egyptians, Greeks, and Romans, were among the first to recognize the importance of cleanliness for health.” (Các nền văn minh cổ đại, như Ai Cập, Hy Lạp và La Mã, là những nền văn minh đầu tiên nhận ra tầm quan trọng của sự sạch sẽ đối với sức khỏe.)
Như vậy, đáp án đúng là C.
Question 8. The word “elaborate” in paragraph 1 is OPPOSITE in meaning to _______.
A. complex
B. modern
C. sophisticated
D. simple
Đáp án đúng: D
Dịch nghĩa: Từ “elaborate” trong đoạn 1 có nghĩa TRÁI NGƯỢC với _______.
A. complex (adj): phức tạp
B. modern (adj): hiện đại
C. sophisticated (adj): tinh vi
D. simple (adj): đơn giản
Vì elaborate (adj): phức tạp, tỉ mỉ, trau chuốt, tinh vì → trái nghĩa với “đơn giản”.
Như vậy, đáp án đúng là D.
Question 9. The word “them” in paragraph 2 refers to _______.
A. diseases
B. infections
C. people
D. perfumes
Đáp án đúng: C
Dịch nghĩa: Từ “them” trong đoạn 2 chỉ _______.
A. các căn bệnh
B. các ca nhiễm trùng
C. con người
D. nước hoa
Xác định thông tin trong bài:
“The spread of diseases like the Black Death led people to believe that bathing could make them more vulnerable to infections.” (Sự lây lan của các dịch bệnh như đại dịch bệnh hạch đã khiến người ta tin rằng việc tắm rửa có thể khiến họ dễ bị nhiễm trùng hơn.)
→ Từ “them” ở đây thay thế cho “people” – những người trong xã hội thời đó.
Như vậy, đáp án đúng là C.
Question 10. The word “unsanitary” in paragraph 2 could be best replaced by _______.
A. unusual
B. unsuitable
C. unlikely
D. unhealthy
Đáp án đúng: D
Dịch nghĩa: Từ “unsanitary” trong đoạn 2 có thể được thay thế hợp lý nhất bằng _______.
A. unusual (adj): khác thường
B. unsuitable (adj): không phù hợp
C. unlikely (adj): không có khả năng
D. unhealthy (adj): không lành mạnh/ mất vệ sinh
Vì unsanitary (adj): mất vệ sinh → đồng nghĩa với “unhealthy”.
Như vậy, đáp án đúng là D.
Question 11. Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?
A. Promoting handwashing and sterilization in hospitals gradually decreased infection rates.
B. Discouraging the use of handwashing and sterilization in hospitals slightly increased infection rates.
C. Implementing handwashing and sterilization in hospitals significantly lowered infection rates.
D. Imposing a ban on handwashing and sterilization in hospitals dramatically increased infection rates.
Đáp án đúng: C
Dịch nghĩa: Câu nào sau đây diễn đạt gần nghĩa nhất với câu được gạch chân trong đoạn 3?
A. Việc khuyến khích rửa tay và khử trùng trong bệnh viện đã dần làm giảm tỷ lệ nhiễm trùng.
B. Việc không khuyến khích rửa tay và khử trùng trong bệnh viện khiến tỷ lệ nhiễm trùng tăng nhẹ.
C. Việc áp dụng rửa tay và khử trùng trong bệnh viện đã làm giảm đáng kể tỷ lệ nhiễm trùng.
D. Việc cấm rửa tay và khử trùng trong bệnh viện khiến tỷ lệ nhiễm trùng tăng mạnh.
Câu được gạch chân trong đoạn 3 là “The introduction of handwashing and sterilization in hospitals greatly reduced infection rates.” (Việc áp dụng rửa tay và khử trùng trong bệnh viện đã làm giảm đáng kể tỷ lệ nhiễm trùng.) Có thể thấy rằng, phương án C có nghĩa sát nhất với câu được gạch chân, các đáp án khác đều trái nghĩa hoặc sai về mức độ.
Như vậy, đáp án đúng là C.
Question 12. Which of the following is TRUE according to the passage?
A. The 19th century brought no changes to hygiene practices.
B. Louis Pasteur and Joseph Lister linked germs to diseases.
C. Hygiene in ancient times was mainly about using perfumes.
D. People in the Middle Ages believed bathing caused infections.
Đáp án đúng: B
Dịch nghĩa: Đáp án nào sau đây là ĐÚNG theo nội dung của đoạn văn?
A. Thế kỷ 19 không mang lại bất kỳ thay đổi nào trong thói quen vệ sinh.
B. Louis Pasteur và Joseph Lister đã chỉ ra mối liên hệ giữa vi trùng và bệnh tật.
C. Việc giữ vệ sinh trong thời cổ đại chủ yếu là dùng nước hoa.
D. Người dân thời Trung Cổ tin rằng việc tắm rửa gây ra nhiễm trùng.
Xác định thông tin trong bài:
“Pioneers like Louis Pasteur and Joseph Lister demonstrated the link between germs and diseases, leading to improved medical practices and public health measures.” (Những người tiên phong như Louis Pasteur và Joseph Lister đã chứng minh mối liên hệ giữa vi trùng và bệnh tật, từ đó giúp cải thiện các phương pháp y tế và các biện pháp bảo vệ sức khỏe cộng đồng.)
Như vậy, đáp án đúng là B.
Question 13. In which paragraph does the writer mention a causal relationship that resulted in a decline in personal care habits?
A. Paragraph 1
B. Paragraph 3
C. Paragraph 4
D. Paragraph 2
Đáp án đúng: D
Dịch nghĩa: Trong đoạn nào tác giả đề cập đến mối quan hệ nhân quả dẫn đến sự suy giảm trong thói quen chăm sóc cá nhân?
A. Đoạn 1
B. Đoạn 3
C. Đoạn 4
D. Đoạn 2
Thông tin nằm trong đoạn 2 của bài:
“The spread of diseases like the Black Death led people to believe that bathing could make them more vulnerable to infections. As a result, frequent bathing became rare, and cleanliness was not prioritized. (Sự lan rộng của các dịch bệnh như đại dịch bệnh hạch khiến nhiều người tin rằng việc tắm rửa có thể làm họ dễ bị nhiễm bệnh hơn. Vì vậy, thói quen tắm thường xuyên dần biến mất, và việc giữ gìn vệ sinh sạch sẽ không còn được coi trọng.)
Đoạn văn trên thể hiện mối quan hệ nhân quả: dịch bệnh lan rộng → con người sợ tắm vì tin rằng tắm khiến họ dễ nhiễm bệnh hơn → tắm ít thường xuyên hơn = sự suy giảm trong thói quen chăm sóc bản thân.
Như vậy, đáp án đúng là D.
Question 14. In which paragraph does the writer emphasize that improved living conditions have become more common in recent times?
A. Paragraph 2
B. Paragraph 3
C. Paragraph 1
D. Paragraph 4
Đáp án đúng: D
Dịch nghĩa: Trong đoạn văn nào tác giả nhấn mạnh rằng điều kiện sống được cải thiện đã trở nên phổ biến hơn trong thời gian gần đây?
A. Đoạn 2
B. Đoạn 3
C. Đoạn 1
D. Đoạn 4
Thông tin nằm trong đoạn 4 của bài:
“Advancements in technology have made access to clean water and sanitation facilities more widespread.” (Những tiến bộ trong công nghệ đã giúp việc tiếp cận nước sạch và các cơ sở vệ sinh trở nên dễ dàng hơn.)
→ Câu văn đưa dẫn chứng về điều kiện sống được cải thiện và trở nên phổ biến hơn (việc tiếp cận nước sạch và các cơ sở vệ sinh đã dễ dàng hơn trước).
Như vậy, đáp án đúng là D.
Dịch bài đọc:
Vệ sinh đóng vai trò thiết yếu trong nền văn minh nhân loại xuyên suốt chiều dài lịch sử. Các nền văn minh cổ đại như Ai Cập, Hy Lạp và La Mã là những nền văn minh đầu tiên nhận ra tầm quan trọng của sự sạch sẽ đối với sức khỏe. Họ có thói quen tắm rửa và dùng các loại dầu tự nhiên để giữ vệ sinh cá nhân. Người La Mã thậm chí còn xây dựng những nhà tắm công cộng rất cầu kỳ, nơi trở thành các trung tâm xã hội để thư giãn và vệ sinh. Những nỗ lực ban đầu này cho thấy con người thời đó đã hiểu rằng vệ sinh có liên quan chặt chẽ đến sức khỏe tổng thể.
Tuy nhiên, trong thời Trung Cổ, thái độ đối với việc giữ vệ sinh đã thay đổi đáng kể. Sự lây lan của các dịch bệnh như đại dịch bệnh hạch khiến người ta tin rằng tắm rửa có thể làm họ dễ bị nhiễm trùng hơn. Kết quả là, thói quen tắm rửa thường xuyên dần biến mất, và việc giữ sạch sẽ không còn được coi trọng. Nhiều người dựa vào nước hoa có mùi nồng để che đi mùi cơ thể, trong khi việc xử lý chất thải kém hiệu quả ở các thành phố tạo ra điều kiện sống mất vệ sinh. Sự thiếu chú trọng đến vệ sinh này đã góp phần gây ra bệnh tật lan rộng và tỷ lệ tử vong tăng cao.
Thế kỷ 19 đánh dấu một bước ngoặt trong nhận thức về vệ sinh nhờ sự gia tăng của các phát hiện khoa học. Những người tiên phong như Louis Pasteur và Joseph Lister đã chứng minh mối liên hệ giữa vi trùng và bệnh tật, từ đó giúp cải thiện các phương pháp y tế và các biện pháp bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Việc áp dụng rửa tay và khử trùng trong bệnh viện đã làm giảm mạnh tỷ lệ nhiễm trùng. Các chiến dịch nâng cao nhận thức cộng đồng và các quy định của chính phủ cũng bắt đầu khuyến khích người dân giữ vệ sinh tốt hơn trong đời sống hàng ngày.
Ngày nay, vệ sinh vẫn là một khía cạnh quan trọng của sức khỏe cộng đồng và sinh hoạt hàng ngày. Nhờ sự phát triển của công nghệ, con người có thể tiếp cận nước sạch và các cơ sở vệ sinh dễ dàng hơn. Mọi người đều hiểu rõ tầm quan trọng của các thói quen giữ gìn vệ sinh như rửa tay, đánh răng và xử lý chất thải đúng cách. Lịch sử của vệ sinh phản ánh nỗ lực không ngừng của nhân loại trong việc bảo vệ sức khỏe và phòng ngừa bệnh tật, minh chứng cho tầm quan trọng của nó qua thời gian.
Question 15. Choose the option that best rewrites the given sentence.
There’s no doubt in my mind that people can be addicted to fast food.
A. It’s clear that fast food is not addictive.
B. As far as I’m concerned, fast food is addictive.
C. Nobody can deny that fast food is not addictive.
D. I strongly believe that fast food can not be addictive.
Đáp án đúng: B
Dịch nghĩa: Tôi hoàn toàn tin rằng mọi người có thể bị nghiện đồ ăn nhanh.
A. Rõ ràng là thức ăn nhanh không gây nghiện. → Sai, ngược nghĩa với câu gốc.
B. Theo tôi, đồ ăn nhanh rất dễ gây nghiện. → Đúng, cùng thể hiện ý kiến cá nhân tương đồng với câu gốc. Cụm “There’s no doubt in my mind that” trong câu gốc tương đương với diễn đạt “As far as I’m concerned” trong phương án này, còn “people can be addicted to fast food” có ý nghĩa tương đương với “fast food is addictive”.
C. Không ai có thể phủ nhận rằng đồ ăn nhanh không gây nghiện. → Sai, ngược nghĩa với câu gốc.
D. Tôi tin chắc rằng thức ăn nhanh không thể gây nghiện. → Sai, ngược nghĩa với câu gốc.
Như vậy, đáp án đúng là B.
Question 16. Choose the option that best rewrites the given sentence.
In my opinion, people should cook more meals at home.
A. I personally believe that cooking more at home is a good idea.
B. People are made to cook more meals at home.
C. It’s necessary for everyone to avoid cooking at home.
D. People think that eating out is always better.
Đáp án đúng: A
Dịch nghĩa: Theo tôi, mọi người nên nấu ăn ở nhà nhiều hơn.
A. Cá nhân tôi tin rằng nấu ăn ở nhà nhiều hơn là một ý kiến hay. → Đúng, cùng thể hiện ý kiến cá nhân tương đồng với câu gốc. Cụm “In my opinion” trong câu gốc tương đương với diễn đạt “I personally believe that” trong phương án này, còn “people should cook more meals at home” có ý nghĩa tương đương với “cooking more at home is a good idea”.
B. Mọi người buộc phải nấu ăn ở nhà nhiều hơn. → Sai, câu viết lại mang tính ép buộc, không còn mang nghĩa như lời khuyên ở câu gốc.
C. Việc mọi người tránh nấu ăn ở nhà là điều cần thiết. → Sai, ngược nghĩa với câu gốc.
D. Mọi người nghĩ rằng ăn ngoài luôn tốt hơn. → Sai, trái ngược về nghĩa và sai về chủ ngữ.
Như vậy, đáp án đúng là A.
Question 17. Choose the option that best rewrites the given sentence.
People say that eating too much sugar can increase the risk of diabetes.
A. It is said that eating too much sugar can increase the risk of diabetes.
B. Eating too much sugar is reported as a common cause of diabetes.
C. People are said that eating too much sugar can increase the risk of diabetes.
D. It is believed eating too much sugar can increase the risk of diabetes.
Đáp án đúng: A
Dịch nghĩa: Người ta nói rằng ăn quá nhiều đường có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh tiểu đường.
Xét các phương án:
A. Đúng, đây là cách viết lại câu bị động với chủ ngữ giả ở thì hiện tại đơn: It is said that ...
B. Sai, câu này nói rằng việc ăn quá nhiều đường là một nguyên nhân phổ biến gây ra bệnh tiểu đường, không thể hiện được ý nghĩa gốc “tăng nguy cơ mắc bệnh”.
C. Sai ngữ pháp câu bị động.
D. Sai, câu thiếu “that”.
Như vậy, đáp án đúng là A.
Question 18. Choose the option that best rewrites the given sentence.
People have known for years that too much salt is unhealthy.
A. It is known for years that too much salt is unhealthy.
B. It has been known for years that too much salt is unhealthy.
C. It is knowing for years that too much salt is unhealthy.
D. It was known for years that too much salt is unhealthy.
Đáp án đúng: B
Dịch nghĩa: Từ lâu người ta đã biết rằng ăn quá nhiều muối không tốt cho sức khỏe.
Xét các phương án:
A. Sai thì so với câu gốc.
B. Đúng, đây là cấu trúc câu bị động với chủ ngữ giả ở thì hiện tại hoàn thành đơn: It has been known that ...
C. Sai ngữ pháp câu bị động, sai thì.
D. Sai thì so với câu gốc.
Như vậy, đáp án đúng là B.
Question 19. Choose the option that best combines the following two sentences.
Regular exercise helps you stay fit and strong. It can also make you feel happier and less stressed.
A. Regular exercise helps you stay fit and strong; however, it can also make you feel happier and less stressed.
B. Regular exercise helps you stay fit and strong unless it can also make you feel happier and less stressed.
C. Regular exercise helps you stay fit and strong, although it can also make you feel happier and less stressed.
D. Regular exercise helps you stay fit and strong; moreover, it can also make you feel happier and less stressed.
Đáp án đúng: D
Dịch nghĩa: Tập thể dục thường xuyên giúp bạn giữ dáng và khỏe mạnh. Nó cũng có thể giúp bạn cảm thấy hạnh phúc hơn và bớt căng thẳng hơn.
A. Tập thể dục thường xuyên giúp bạn giữ dáng và khỏe mạnh; tuy nhiên, nó cũng có thể giúp bạn cảm thấy hạnh phúc hơn và bớt căng thẳng hơn. → Sai, từ nối “however” mang ý nghĩa tương phản, không phù hợp với quan hệ của hai mệnh đề.
B. Tập thể dục thường xuyên giúp bạn giữ dáng và khỏe mạnh trừ khi nó cũng có thể giúp bạn cảm thấy hạnh phúc hơn và bớt căng thẳng hơn. → Sai, từ nối “unless” dùng để đưa ra điều kiện, không phù hợp với quan hệ của hai mệnh đề.
C. Tập thể dục thường xuyên giúp bạn giữ dáng và khỏe mạnh, mặc dù nó cũng có thể giúp bạn cảm thấy hạnh phúc hơn và bớt căng thẳng hơn. → Sai, từ nối “although” mang ý nghĩa tương phản, không phù hợp với quan hệ của hai mệnh đề.
D. Tập thể dục thường xuyên giúp bạn giữ dáng và khỏe mạnh; hơn nữa, nó cũng có thể giúp bạn cảm thấy hạnh phúc hơn và bớt căng thẳng hơn. → Đúng, từ nối “moreover” mang ý nghĩa bổ sung, phù hợp với quan hệ của hai mệnh đề.
Như vậy, đáp án đúng là D.
Question 20. According to the label, which of the following is something the patient should NOT do while taking this medicine?
A. Take the tablets with water
B. Drink alcoholic beverages
C. Take two tablets twice a day
D. Be careful when driving
Đáp án đúng: D
Dịch nghĩa: Theo hướng dẫn trên nhãn thuốc, điều nào sau đây bệnh nhân KHÔNG nên làm khi đang dùng thuốc này?
A. Uống thuốc cùng với nước
B. Uống đồ uống có cồn
C. Uống hai viên, hai lần một ngày
D. Cẩn thận khi lái xe
Xét các phương án:
A. Đúng, vì trên nhãn ghi “Medication should be taken with plenty of water.” (Thuốc cần được uống với nhiều nước.)
B. Sai, vì trên nhãn ghi “Do not drink alcoholic beverages when taking this medication.” (Không được uống đồ uống có cồn khi đang dùng thuốc này.)
C. Đúng, vì trên nhãn ghi “Take two tablets by mouth 2 times a day.” (Uống hai viên mỗi lần, 2 lần một ngày.)
D. Đúng, vì trên nhãn ghi “May cause drowsiness. Alcohol may intensify this effect. Use care when operating a car or dangerous machinery.” (Có thể gây buồn ngủ. Rượu có thể làm tăng tác dụng này. Cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc nguy hiểm.)
Như vậy, đáp án đúng là B.
Xem thêm câu hỏi trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 12 Friends Global có đáp án khác:
Xem thêm các tài liệu học tốt lớp 12 hay khác:
- Giải sgk Tiếng Anh 12 Friends Global
- Giải SBT Tiếng Anh 12 Friends Global
- Giải lớp 12 Kết nối tri thức (các môn học)
- Giải lớp 12 Chân trời sáng tạo (các môn học)
- Giải lớp 12 Cánh diều (các môn học)
Đã có app VietJack trên điện thoại, giải bài tập SGK, SBT Soạn văn, Văn mẫu, Thi online, Bài giảng....miễn phí. Tải ngay ứng dụng trên Android và iOS.
Theo dõi chúng tôi miễn phí trên mạng xã hội facebook và youtube:Nếu thấy hay, hãy động viên và chia sẻ nhé! Các bình luận không phù hợp với nội quy bình luận trang web sẽ bị cấm bình luận vĩnh viễn.
- Giải Tiếng Anh 12 Global Success
- Giải sgk Tiếng Anh 12 Smart World
- Giải sgk Tiếng Anh 12 Friends Global
- Lớp 12 Kết nối tri thức
- Soạn văn 12 (hay nhất) - KNTT
- Soạn văn 12 (ngắn nhất) - KNTT
- Giải sgk Toán 12 - KNTT
- Giải sgk Vật Lí 12 - KNTT
- Giải sgk Hóa học 12 - KNTT
- Giải sgk Sinh học 12 - KNTT
- Giải sgk Lịch Sử 12 - KNTT
- Giải sgk Địa Lí 12 - KNTT
- Giải sgk Giáo dục KTPL 12 - KNTT
- Giải sgk Tin học 12 - KNTT
- Giải sgk Công nghệ 12 - KNTT
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 12 - KNTT
- Giải sgk Giáo dục quốc phòng 12 - KNTT
- Giải sgk Âm nhạc 12 - KNTT
- Giải sgk Mĩ thuật 12 - KNTT
- Lớp 12 Chân trời sáng tạo
- Soạn văn 12 (hay nhất) - CTST
- Soạn văn 12 (ngắn nhất) - CTST
- Giải sgk Toán 12 - CTST
- Giải sgk Vật Lí 12 - CTST
- Giải sgk Hóa học 12 - CTST
- Giải sgk Sinh học 12 - CTST
- Giải sgk Lịch Sử 12 - CTST
- Giải sgk Địa Lí 12 - CTST
- Giải sgk Giáo dục KTPL 12 - CTST
- Giải sgk Tin học 12 - CTST
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 12 - CTST
- Giải sgk Âm nhạc 12 - CTST
- Lớp 12 Cánh diều
- Soạn văn 12 Cánh diều (hay nhất)
- Soạn văn 12 Cánh diều (ngắn nhất)
- Giải sgk Toán 12 Cánh diều
- Giải sgk Vật Lí 12 - Cánh diều
- Giải sgk Hóa học 12 - Cánh diều
- Giải sgk Sinh học 12 - Cánh diều
- Giải sgk Lịch Sử 12 - Cánh diều
- Giải sgk Địa Lí 12 - Cánh diều
- Giải sgk Giáo dục KTPL 12 - Cánh diều
- Giải sgk Tin học 12 - Cánh diều
- Giải sgk Công nghệ 12 - Cánh diều
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 12 - Cánh diều
- Giải sgk Giáo dục quốc phòng 12 - Cánh diều
- Giải sgk Âm nhạc 12 - Cánh diều


Giải bài tập SGK & SBT
Tài liệu giáo viên
Sách
Khóa học
Thi online
Hỏi đáp

