10+ Nghị luận về tác phẩm Truyện Kiều (điểm cao)

Viết văn bản nghị luận về một tác phẩm nghệ thuật: Truyện Kiều điểm cao, hay nhất được chọn lọc từ những bài văn hay của học sinh trên cả nước giúp bạn có thêm bài văn hay để tham khảo từ đó viết văn hay hơn.

10+ Nghị luận về tác phẩm Truyện Kiều (điểm cao)

Quảng cáo

Dàn ý Viết văn bản nghị luận về tác phẩm nghệ thuật: Truyện Kiều

a) Mở bài:

- Giới thiệu về tác giả và tác phẩm

b) Thân bài:

- Giá trị nội dung:

+ Giá trị hiện thực: Phản ánh bức tranh xã hội phong kiến bất công, tàn bạo, xã hội kim tiền chà đạp lên quyền sống con người, đặc biệt là người phụ nữ.

- Giá trị nhân đạo:

+ Tiếng nói lên án, tố cáo những thế lực xấu xa chà đạp con người.

+ Tiếng nói thương cảm, xót xa trước số phận bi kịch của con người.

+ Tiếng nói khẳng định, đề cao tài năng, nhân phẩm và những khát vọng chân chính của con người: khát vọng về quyền sống, quyền tự do, công lý, khát vọng tình yêu, hạnh phúc.

- Giá trị nghệ thuật: Tác phẩm là sự kết tinh thành tựu nghệ thuật văn học dân tộc trên các phương diện ngôn ngữ, thể loại:

Quảng cáo

+ Ngôn ngữ văn học dân tộc và thể thơ lục bát đã đạt tới đỉnh cao rực rỡ.

+ Với "Truyện Kiều", nghệ thuật tự sự đã có bước phát triển vượt bậc: Nghệ thuật dẫn chuyện, miêu tả thiên nhiên, khắc họa tính cách, miêu tả tâm lí nhân vật.

c) Kết bài:

- Khái quát giá trị tác phẩm.

Viết văn bản nghị luận về tác phẩm nghệ thuật: Truyện Kiều - mẫu 1

Trong lịch sử văn học Việt Nam, hiếm có tác phẩm nào đạt tới tầm vóc lớn lao cả về tư tưởng và nghệ thuật như Truyện Kiều của đại thi hào Nguyễn Du. Không chỉ là một kiệt tác thơ ca, tác phẩm còn là bức tranh hiện thực rộng lớn về xã hội phong kiến đầy bất công, đồng thời thể hiện tấm lòng nhân đạo sâu sắc của nhà thơ đối với số phận con người. Với nội dung giàu giá trị nhân văn và nghệ thuật ngôn từ bậc thầy, Truyện Kiều đã trở thành đỉnh cao của văn học dân tộc.

Quảng cáo

Trước hết, Truyện Kiều phản ánh sâu sắc hiện thực xã hội phong kiến đầy bất công và tàn nhẫn. Thông qua cuộc đời đầy sóng gió của nhân vật Thúy Kiều, Nguyễn Du đã vẽ nên một bức tranh xã hội nơi đồng tiền và quyền lực chi phối mọi giá trị đạo đức. Trong xã hội ấy, những thế lực như quan lại tham lam, bọn buôn người và tầng lớp thống trị tàn bạo đã chà đạp lên nhân phẩm con người. Chỉ vì một lời vu oan, gia đình Kiều bị đẩy vào cảnh tan nát, còn bản thân nàng phải bán mình chuộc cha. Cuộc đời lưu lạc mười lăm năm của Kiều chính là minh chứng rõ ràng cho sự bất công của xã hội phong kiến, nơi người lương thiện phải chịu nhiều đau khổ còn kẻ xấu xa lại dễ dàng lộng hành.

Không chỉ phản ánh hiện thực, Truyện Kiều còn thể hiện giá trị nhân đạo sâu sắc. Điều trước hết thể hiện ở niềm cảm thương sâu sắc của tác giả đối với số phận con người, đặc biệt là người phụ nữ. Thúy Kiều hiện lên như một con người tài sắc vẹn toàn nhưng phải chịu nhiều bất hạnh. Qua nhân vật này, Nguyễn Du bày tỏ niềm xót xa trước bi kịch của những con người tài hoa trong xã hội phong kiến. Đồng thời, tác giả còn trân trọng và ngợi ca những phẩm chất tốt đẹp của con người như lòng hiếu thảo, sự thủy chung và khát vọng tình yêu chân chính. Kiều dám hi sinh hạnh phúc cá nhân để cứu gia đình, vẫn giữ trọn nghĩa tình với Kim Trọng dù phải trải qua nhiều biến cố. Chính những phẩm chất ấy khiến hình tượng Kiều trở nên cao đẹp và đầy sức lay động.

Quảng cáo

Bên cạnh giá trị nội dung sâu sắc, Truyện Kiều còn đạt tới đỉnh cao nghệ thuật. Trước hết là nghệ thuật xây dựng nhân vật đặc sắc. Mỗi nhân vật trong tác phẩm đều được khắc họa rõ nét với cá tính riêng. Thúy Kiều là biểu tượng của tài sắc và số phận bi kịch, Kim Trọng đại diện cho tình yêu thủy chung, còn những nhân vật như Mã Giám Sinh hay Tú Bà lại thể hiện rõ bộ mặt xấu xa của xã hội phong kiến. Qua nghệ thuật khắc họa tinh tế, các nhân vật hiện lên sống động và có chiều sâu tâm lý.

Ngoài ra, nghệ thuật miêu tả tâm lý nhân vật của Nguyễn Du đạt đến trình độ bậc thầy. Những diễn biến tinh tế trong tâm hồn Kiều – từ đau khổ, day dứt đến khát vọng hạnh phúc – đều được thể hiện rất chân thực. Nhà thơ đã sử dụng nhiều bút pháp như tả cảnh ngụ tình, ẩn dụ, so sánh để khắc họa cảm xúc nhân vật một cách sâu sắc.

Đặc biệt, ngôn ngữ trong Truyện Kiều là một thành tựu rực rỡ của tiếng Việt. Tác phẩm được viết bằng thể thơ lục bát giàu nhạc điệu, mềm mại và uyển chuyển. Ngôn từ trong Truyện Kiều vừa trang nhã vừa giàu sức gợi, kết hợp hài hòa giữa ngôn ngữ bác học và ngôn ngữ dân gian. Nhờ đó, tác phẩm không chỉ mang giá trị văn học mà còn góp phần làm phong phú và nâng cao vẻ đẹp của tiếng Việt.

Có thể nói, Truyện Kiều là một kiệt tác văn học kết tinh giá trị hiện thực và nhân đạo sâu sắc. Với tài năng thiên tài của Nguyễn Du, tác phẩm đã khắc họa số phận con người trong xã hội phong kiến và bày tỏ niềm cảm thương sâu sắc đối với những kiếp người bất hạnh. Trải qua hàng trăm năm, Truyện Kiều vẫn giữ nguyên sức sống mãnh liệt và trở thành di sản văn hóa quý giá của dân tộc Việt Nam.

Viết văn bản nghị luận về tác phẩm nghệ thuật: Truyện Kiều - mẫu 2

Trong dòng chảy văn học dân tộc, Truyện Kiều của Nguyễn Du được xem là đỉnh cao của văn học trung đại Việt Nam. Tác phẩm không chỉ kể lại câu chuyện về cuộc đời đầy biến động của Thúy Kiều mà còn chứa đựng những suy ngẫm sâu sắc về số phận con người, về quy luật nghiệt ngã của cuộc đời và khát vọng hạnh phúc của con người. Với chiều sâu tư tưởng cùng nghệ thuật ngôn từ tinh luyện, Truyện Kiều đã trở thành một kiệt tác bất hủ của văn học Việt Nam.

Một trong những giá trị nổi bật của tác phẩm là sự thể hiện sâu sắc bi kịch của con người trong xã hội phong kiến. Cuộc đời Thúy Kiều là chuỗi những biến cố đau thương: từ một thiếu nữ tài sắc, nàng phải bán mình chuộc cha, bị lừa gạt, bị ép vào chốn lầu xanh và trải qua mười lăm năm lưu lạc. Những biến cố ấy không chỉ phản ánh số phận cá nhân của Kiều mà còn là bi kịch chung của nhiều con người trong xã hội phong kiến bất công. Qua đó, Nguyễn Du đã bày tỏ niềm thương cảm sâu sắc trước những số phận nhỏ bé bị vùi dập bởi thế lực tàn bạo của xã hội.

Không dừng lại ở việc phản ánh hiện thực, Truyện Kiều còn chứa đựng những suy ngẫm triết lí sâu sắc về con người và cuộc đời. Nhà thơ nhiều lần nhắc đến quy luật “tài mệnh tương đố” – người tài thường gặp nhiều bất hạnh. Thúy Kiều càng tài sắc bao nhiêu thì số phận nàng càng truân chuyên bấy nhiêu. Tuy nhiên, trong nỗi đau ấy vẫn ánh lên niềm tin vào phẩm giá con người. Dù trải qua nhiều đau khổ, Kiều vẫn giữ được tấm lòng nhân hậu và khát vọng hướng tới điều thiện. Điều này thể hiện niềm tin của tác giả vào giá trị đạo đức và phẩm chất tốt đẹp của con người.

Về phương diện nghệ thuật, Truyện Kiều đạt tới trình độ mẫu mực. Trước hết là nghệ thuật xây dựng cốt truyện hấp dẫn với nhiều biến cố kịch tính. Các sự kiện trong truyện được sắp xếp chặt chẽ, tạo nên một mạch truyện lôi cuốn và giàu cảm xúc. Bên cạnh đó, nghệ thuật khắc họa nhân vật cũng rất đặc sắc. Mỗi nhân vật đều mang một nét tính cách riêng, từ Thúy Kiều tài hoa bạc mệnh đến Kim Trọng chung tình hay Từ Hải anh hùng.

Đặc biệt, nghệ thuật miêu tả tâm lý nhân vật của Nguyễn Du đạt đến mức tinh tế hiếm có. Những rung động trong tâm hồn Kiều – từ nỗi nhớ nhà, nỗi đau tình yêu đến sự dằn vặt nội tâm – đều được thể hiện rất chân thực và sâu sắc. Nhà thơ thường sử dụng bút pháp tả cảnh ngụ tình để diễn tả cảm xúc nhân vật, khiến cảnh vật và tâm trạng hòa quyện vào nhau.

Ngoài ra, giá trị nghệ thuật của Truyện Kiều còn thể hiện ở ngôn ngữ thơ đặc sắc. Thể thơ lục bát trong tay Nguyễn Du trở nên vô cùng uyển chuyển và giàu sức biểu cảm. Ngôn ngữ thơ vừa tinh luyện vừa giàu hình ảnh, nhiều câu thơ đã trở thành những câu nói quen thuộc trong đời sống văn hóa của người Việt.

Tóm lại, Truyện Kiều là một kiệt tác văn học chứa đựng giá trị hiện thực, nhân đạo và triết lí sâu sắc. Với tài năng thiên tài của Nguyễn Du, tác phẩm đã khắc họa bi kịch của con người trong xã hội phong kiến đồng thời tôn vinh vẻ đẹp của tâm hồn và phẩm giá con người. Trải qua nhiều thế kỉ, Truyện Kiều vẫn sống mãi trong lòng độc giả và trở thành niềm tự hào của văn học Việt Nam.

Viết văn bản nghị luận về tác phẩm nghệ thuật: Truyện Kiều - mẫu 3

Từ lâu, Truyện Kiều của Nguyễn Du đã trở thành một kiệt tác của văn học dân tộc, đồng thời là đỉnh cao của truyện thơ Nôm Việt Nam. Với 3254 câu thơ lục bát, tác phẩm không chỉ kể về cuộc đời đầy sóng gió của nàng Kiều mà còn phản ánh sâu sắc hiện thực xã hội phong kiến, bộc lộ tấm lòng nhân đạo sâu sắc của Nguyễn Du và đạt đến trình độ nghệ thuật bậc thầy. Chính vì thế, “Truyện Kiều” không chỉ là một tác phẩm văn học mà còn là một di sản văn hóa tinh thần lớn của dân tộc.

Trước hết, “Truyện Kiều” là bức tranh hiện thực rộng lớn về xã hội phong kiến bất công và tàn bạo. Cuộc đời của Thúy Kiều từ một thiếu nữ tài sắc vẹn toàn trở thành người phụ nữ chìm nổi trong đau khổ chính là tấm gương phản chiếu xã hội đương thời. Chỉ vì biến cố gia đình, nàng phải bán mình chuộc cha, rơi vào tay bọn buôn người, bị đẩy vào lầu xanh rồi trở thành món hàng trong tay những kẻ buôn bán quyền lực và tiền bạc. Qua hành trình lưu lạc của Kiều, Nguyễn Du đã phơi bày bản chất thối nát của xã hội phong kiến – nơi đồng tiền có thể chà đạp lên nhân phẩm con người. Những nhân vật như Mã Giám Sinh, Tú Bà, Sở Khanh hay Hoạn Thư đều đại diện cho những thế lực tàn nhẫn trong xã hội ấy.

Tuy nhiên, giá trị lớn nhất của “Truyện Kiều” nằm ở tinh thần nhân đạo sâu sắc. Nguyễn Du không chỉ tố cáo xã hội mà còn bày tỏ sự cảm thương vô hạn đối với con người, đặc biệt là người phụ nữ. Ông trân trọng vẻ đẹp tài năng và tâm hồn của Thúy Kiều – một người con hiếu thảo, một người tình chung thủy và một con người giàu lòng vị tha. Dù phải trải qua mười lăm năm lưu lạc, Kiều vẫn giữ được nhân phẩm và khát vọng sống. Qua đó, Nguyễn Du thể hiện niềm tin vào vẻ đẹp tâm hồn con người, đồng thời lên tiếng bênh vực quyền sống và quyền hạnh phúc của họ.

Bên cạnh giá trị nội dung sâu sắc, “Truyện Kiều” còn đạt đến đỉnh cao về nghệ thuật. Trước hết, Nguyễn Du đã nâng thể thơ lục bát truyền thống lên tầm nghệ thuật hoàn mỹ. Ngôn ngữ thơ vừa giàu tính nhạc, vừa tinh tế, gợi cảm, có khả năng diễn tả những cung bậc cảm xúc phức tạp nhất của con người. Mỗi câu thơ đều như một nét vẽ tinh tế, vừa hàm súc vừa giàu hình ảnh.

Đặc biệt, nghệ thuật xây dựng nhân vật của Nguyễn Du vô cùng đặc sắc. Nhân vật trong “Truyện Kiều” được khắc họa không chỉ qua ngoại hình mà còn qua tâm trạng và nội tâm sâu sắc. Chỉ bằng vài câu thơ, Nguyễn Du đã có thể khắc họa rõ nét tính cách nhân vật. Thúy Kiều hiện lên với vẻ đẹp “sắc sảo mặn mà”, Kim Trọng là chàng thư sinh phong nhã, còn Từ Hải là người anh hùng có khí phách lớn lao. Nghệ thuật miêu tả tâm lí của Nguyễn Du đặc biệt tinh tế, khiến nhân vật trở nên sống động và chân thực.

Ngoài ra, tác phẩm còn thành công ở nghệ thuật miêu tả thiên nhiên và sử dụng ngôn ngữ dân gian. Thiên nhiên trong “Truyện Kiều” không chỉ là bối cảnh mà còn là phương tiện thể hiện tâm trạng nhân vật. Những hình ảnh như “cỏ non xanh tận chân trời”, “người buồn cảnh có vui đâu bao giờ” đều trở thành những câu thơ bất hủ trong kho tàng văn học Việt Nam.

Có thể nói, “Truyện Kiều” là sự kết tinh tuyệt vời của tư tưởng nhân đạo và tài năng nghệ thuật bậc thầy của Nguyễn Du. Tác phẩm không chỉ phản ánh nỗi đau của con người trong xã hội cũ mà còn thể hiện khát vọng về một cuộc sống công bằng và hạnh phúc. Trải qua hàng trăm năm, “Truyện Kiều” vẫn sống mãi trong lòng người đọc, khẳng định giá trị bất diệt của một kiệt tác văn chương.

Viết văn bản nghị luận về tác phẩm nghệ thuật: Truyện Kiều - mẫu 4

Trong lịch sử văn học Việt Nam, hiếm có tác phẩm nào có sức sống bền bỉ và sức ảnh hưởng sâu rộng như Truyện Kiều của đại thi hào Nguyễn Du. Không chỉ là một câu chuyện về số phận con người, tác phẩm còn là bản trường ca về nỗi đau và khát vọng của con người trong xã hội phong kiến. Bằng tài năng nghệ thuật bậc thầy cùng tấm lòng nhân đạo sâu sắc, Nguyễn Du đã tạo nên một kiệt tác vượt thời gian.

Trung tâm của “Truyện Kiều” là hình tượng Thúy Kiều – biểu tượng cho vẻ đẹp và số phận của người phụ nữ trong xã hội cũ. Kiều hiện lên với vẻ đẹp toàn diện: vừa xinh đẹp, vừa tài hoa, lại có tấm lòng hiếu thảo. Thế nhưng, chính xã hội phong kiến bất công đã đẩy nàng vào bi kịch. Chỉ vì muốn cứu cha và em, Kiều phải bán mình, từ đó bước vào chuỗi ngày lưu lạc đầy đau khổ. Mười lăm năm trôi dạt của nàng là hành trình của nước mắt, của tủi nhục và những mất mát không thể bù đắp.

Qua cuộc đời Kiều, Nguyễn Du đã bộc lộ sự cảm thương sâu sắc đối với con người. Ông không nhìn Kiều như một nhân vật đơn thuần mà như một con người thực sự với đầy đủ những cảm xúc phức tạp: yêu thương, đau khổ, hi vọng và tuyệt vọng. Sự thấu hiểu sâu sắc ấy khiến “Truyện Kiều” trở thành tiếng nói nhân đạo lớn lao trong văn học trung đại.

Bên cạnh đó, tác phẩm còn là bản cáo trạng mạnh mẽ đối với xã hội phong kiến. Nguyễn Du đã vạch trần bộ mặt giả dối và tàn nhẫn của những thế lực thống trị. Trong thế giới ấy, con người bị biến thành món hàng mua bán, công lí bị bóp méo bởi quyền lực và tiền bạc. Những nhân vật như Mã Giám Sinh, Tú Bà hay Sở Khanh không chỉ là những cá nhân xấu xa mà còn là biểu tượng cho sự tha hóa của xã hội.

Về phương diện nghệ thuật, “Truyện Kiều” là đỉnh cao của nghệ thuật thơ ca dân tộc. Nguyễn Du đã sử dụng thể thơ lục bát một cách tài tình, tạo nên những câu thơ vừa mềm mại vừa giàu sức gợi. Ngôn ngữ thơ của ông đạt đến độ tinh luyện hiếm có: vừa trang nhã, bác học, vừa gần gũi với lời ăn tiếng nói của nhân dân.

Một thành tựu nghệ thuật nổi bật khác của “Truyện Kiều” là nghệ thuật miêu tả tâm lí nhân vật. Nguyễn Du có khả năng đi sâu vào thế giới nội tâm của con người, diễn tả những rung động tinh vi nhất của tâm hồn. Nhờ vậy, nhân vật Kiều trở nên vô cùng sống động, khiến người đọc có thể cảm nhận rõ từng nỗi đau, từng niềm hi vọng của nàng.

Không chỉ vậy, thiên nhiên trong “Truyện Kiều” cũng được miêu tả với vẻ đẹp giàu chất thơ. Thiên nhiên nhiều khi trở thành tấm gương phản chiếu tâm trạng nhân vật, làm tăng thêm chiều sâu cảm xúc cho tác phẩm. Những bức tranh thiên nhiên ấy vừa đẹp vừa giàu ý nghĩa biểu tượng.

Với nội dung sâu sắc và nghệ thuật tinh luyện, “Truyện Kiều” xứng đáng là kiệt tác của văn học Việt Nam. Tác phẩm không chỉ phản ánh hiện thực xã hội mà còn thể hiện tấm lòng nhân đạo lớn lao của Nguyễn Du đối với con người. Trải qua nhiều thế kỉ, “Truyện Kiều” vẫn giữ nguyên sức hấp dẫn và tiếp tục khẳng định vị trí bất hủ trong kho tàng văn hóa dân tộc.

Viết văn bản nghị luận về tác phẩm nghệ thuật: Truyện Kiều - mẫu 5

Trong dòng chảy văn học trung đại, mỗi nhà văn, nhà thơ đều đóng góp vào việc hình thành diện mạo của nền văn hóa Việt Nam qua nhiều tác phẩm xuất sắc thuộc nhiều thể loại khác nhau. Khi nhắc đến Đại thi hào dân tộc Nguyễn Du, không ai có thể không kể đến tác phẩm "Truyện Kiều". Đọc những trang Kiều, người đọc như được chìm đắm trong nỗi đau mà Kiều phải chịu đựng, nhưng sau cùng là vẻ đẹp tâm hồn, nhân cách của nàng. Đoạn trích từ câu "Khi tỉnh rượu lúc tàn canh" đến "Ai tri âm đó mặn mà với ai?" là một minh chứng tiêu biểu cho điều đó.

Trong bức tranh u ám của chốn lầu xanh, Thúy Kiều hiện lên với những nỗi niềm đau đớn, xót thương về thân phận và cuộc sống của mình.

"Câu thơ “Khi tỉnh rượu, lúc tàn canh” đã mở ra thời kỳ ban đêm, khi những cuộc vui đã tàn, đó là thời điểm hiếm hoi Kiều được sống là chính mình, đối diện với chính mình cùng bao nỗi niềm, suy tư, trăn trở. Trong khoảnh khắc ít ỏi ấy, Kiều “giật mình” bởi sự bàng hoàng, thảng thốt trước thực tại cuộc sống của mình. Để rồi, sau cái giật mình ấy chính là nỗi thương mình, xót xa cho chính bản thân mình và nỗi thương mình, sự xót xa ấy của Kiều xét đến cùng chính là sự tự ý thức về nhân cách của Thúy Kiều. Trong nỗi niềm xót xa, sự cô đơn đến tột cùng ấy, Thúy Kiều đã đi tìm nguyên nhân để lí giải chúng."

Nghệ thuật đối đã được tác giả sử dụng thành công thông qua việc sử dụng các hình ảnh đối lập, giữa quá khứ êm đềm và hiện tại phũ phàng. Thể hiện sự đối lập giữa cuộc sống của Thúy Kiều trước và sau biến cố, Nguyễn Du đã làm nổi bật tâm trạng ê chề, nhục nhã, chán chường của nhân vật chính. Sử dụng từ ngữ như “khi sao”, “giờ sao”, “mặt sao”, “thân sao” đã tạo nên giọng điệu chất vấn, như Kiều đang tự hỏi, dằn vặt chính bản thân mình. Trong nỗi niềm chua xót, đầy giày vò ấy, Thúy Kiều đã nhận thức rõ sự đối lập đau xót và chua chát giữa ta và người.

"Mặc người mưa Sở mây Tần

Những mình nào biết có xuân là gì."

Đoạn thơ tiếp theo đối mặt với sự đối lập giữa cảnh vật bên ngoài và nỗi niềm tân trạng của Thúy Kiều. Cuộc sống tại chốn lầu xanh, mặc dù đẹp đẽ với hình ảnh của gió, tuyết, trăng và nghệ thuật, nhưng Thúy Kiều nhận thức được sự giả tạo và phải lòng đau thương. Cô cảm thấy tình cảnh này là giả tạo và không thể tìm thấy tri âm, không có niềm vui nào. Sử dụng hình ảnh phong phú như “gió tựa hoa kề”, “tuyết ngậm”, “trăng thâu”, “nét vẽ”, “câu thơ”, “cung cầm”, “nước cờ”, tác giả đã thể hiện sự đối lập giữa vẻ đẹp bề ngoài và sự phụ lòng bên trong của Thúy Kiều. Thông qua nghệ thuật tả cảnh ngụ tình, tác giả đã chuyển đạt được tâm trạng của Kiều khi sống tại nơi này, với sự gượng gạo, tự thương và tự xót xa vì số phận của mình. Sử dụng câu hỏi tu từ như một cách Thúy Kiều đặt ra cho bản thân thể hiện nỗi đau đớn và tủi nhục.

Tóm lại, đoạn trích đã thành công trong việc sử dụng nghệ thuật đối cùng hình ảnh giàu sức gợi để thể hiện một cách rõ ràng và sâu sắc nỗi niềm và tình trạng của Thúy Kiều. Đồng thời, nó cũng làm nổi bật vẻ đẹp nhân cách của nhân vật nữ nổi tiếng này.

Viết văn bản nghị luận về tác phẩm nghệ thuật: Truyện Kiều - mẫu 6

Không phải đến Nguyễn Du, tinh thần nhân đạo mới được phổ vào văn chương nghệ thuật nhưng có thể khẳng định từ khi phôi thai nền văn học tiếng Việt, tinh thần nhân đạo được kết tinh đậm nét nhất ở tác giả này. Và Truyện Kiều là một trong những sáng tác tiêu biểu mang nặng giá trị nhân đạo hơn cả.

Xét đến cùng, nhân đạo là tình cảm yêu thương giữa con người với con người. Lòng nhân đạo được biểu hiện trên nhiều khía cạnh mà trước hết đó là thái độ tố cáo, vạch trần tội ác của những thế lực chà đạp lên quyền sống của con người; biểu dương, ca ngợi những phẩm chất tốt đẹp của con người; thông cảm, thấu hiểu những tâm tư, tình cảm cũng như những nguyện vọng của con người, giúp họ nói lên những ước nguyện đấu tranh để giành được ước nguyện ấy. Cả ba biểu hiện này đều có trong giá trị nhân đạo Truyện Kiều.

Trong Truyện Kiều, Nguyễn Du có hẳn một tuyến nhân vật lí tưởng mà ông yêu thích. Viết về những con người này, cảm hứng của thi nhân bao giờ cũng là cảm hứng ngợi ca. Nguyễn Du ca ngợi nhan sắc của Thúy Kiều, Thúy Vân, của Kim Trọng, Từ Hải… bằng những lời thơ đẹp vô cùng. Họ đẹp từ nhan sắc:

Làn thu thủy, nét xuân sơn

Hoa ghen thua thắm, liễu hờn kém xanh

Và tài năng thì khó ai sánh kịp:

Thông minh vốn sẵn tính trời,

Pha nghề thi họa đủ mùi ca ngâm.

Đó là cách Nguyễn Du ngợi ca phụ nữ. Đối với những trang nam tử như Kim Trọng, Từ Hải, nhà thơ cũng luôn lựa chọn những lời thơ đẹp nhất để miêu tả ngoại hình, tài năng của họ:

Nền phú hậu, bậc tài danh,

Văn chương nết đất thông minh tính trời.

Phong tư tài mạo tót vời,

Vào trong phong nhã, ra ngoài hào hoa.

Vai năm tấc rộng, thân mười thước cao

Đường đường một đống anh hào

Côn quyền hơn sức, lược thao gồm tài.

Không chỉ khẳng định vẻ đẹp con người từ hình thức, Nguyễn Du còn rất đề cao phẩm chất, nhân cách của những nhân vật lí tưởng. Nhân vật trung tâm trong Truyện Kiều (Thúy Kiều) có một lòng hiếu nghĩa sâu nặng với cha mẹ và thủy chung son sắc với người yêu. Để đáp đền công ơn cha mẹ, khi gia đình gặp biến, cha bị bắt, Kiều đã quyết định bán mình chuộc cha với một suy nghĩ dứt khoát: Làm con trước phải đền ơn sinh thành. Để rồi, khi phải dứt bỏ mối tình với chàng Kim, nàng vô cùng đau xót:

Bây giờ trâm gãy gương tan,

Kể làm sao xiết muôn vàn ái ân!

Tấm lòng trinh bạch đó qua mười lăm năm lưu lạc tuy bị vùi dập đau đớn nhưng vẫn luôn được nàng gìn giữ. Không dừng lại ở việc ngợi ca những vẻ đẹp thuộc về con người, Nguyễn Du còn luôn đứng về phía những con người nhỏ bé. Trên lập trường nhân bản, nhà thơ lên án, tố cáo tất cả những thế lực chà đạp lên quyền sống của con người.

Từ kẻ “vô danh tiểu tốt” như thằng bán tơ đến lũ vô loài như Sở Khanh, Tú Bà, Mã Giám Sinh, Bạc Bà, Bạc Hạnh, đến những kẻ “ăn trên ngồi chốc”, thuộc hàng phương diện quốc gia như Hoạn Thư, Hồ Tôn Hiến,… tất cả đều bị Nguyễn Du vạch trần bộ mặt xấu xa, tàn ác, đê tiện, bỉ ổi. Chúng tồn tại trong câu chuyện của thi nhân như những thế lực hắc ám, phản động, lúc nào cũng gieo rắc những hành động thiếu nhân tính xuống số phận những con người nhỏ bé, bất hạnh.

Vì chúng mà gia đình Thúy Kiều đang yên ấm phải thất tán. Vì chúng mà người con gái xinh đẹp, tài hoa như Thúy Kiều bị vùi dập một cách không thương tiếc. Mười lăm năm lưu lạc chính là mười lăm năm Kiều phải nếm trải, chịu đựng mọi nỗi oan khuất kinh khủng nhất. Phát hiện vĩ đại nhất và cũng đau đớn nhất của Nguyễn Du về thân phận con người là phát hiện về thân phận con người trong xã hội phong kiến. Con người bị coi như một món hàng, có lúc bị mang ra mặc cả, cân đo:

Cò kè bớt một, thêm hai,

Giờ lâu ngã giá, vàng ngoài bốn trăm.

Con người hai lần bị bán chác vào chốn nhơ bẩn nhất trần gian: Thanh lâu hai lượt, thanh y hai lần. Con người bị đòn roi vùi dập: Uốn lưng thịt đổ, dập đầu máu sa. Con người bị đòn ghen oan khuất; Con người bị lợi dụng, bị biến thành kẻ phản bội…

Chà đạp lên con người là cơ man nào những thế lực phi nhân tính. Chúng châu tuần, hợp sức để bóp nghẹt sự sống con người. Có lẽ trong lịch sử nỗi đau thương, chưa có người phụ nữ nào phải chịu nỗi đau dằng dặc, chồng chất, đáng sợ như Thúy Kiều của Nguyễn Du.

Tố cáo các thế lực hủy hoại con người cũng có nghĩa Nguyễn Du đã thấu hiểu nỗi đau khổ mà con người phải chịu đựng. Hơn một lần trong các sáng tác của mình, nhà thơ khóc: Đau đớn thay thân phận đàn bà!

Và khi viết về Thúy Kiều – người đàn bà oan nghiệt nhất trong xã hội phong kiến, ngòi bút thi nhân luôn lặn sâu vào tâm trạng nhân vật, phát hiện ra những nỗi đau đớn và miêu tả một cách cảm động về chúng. Có thể coi Trao duyên là một trong những đoạn trích hay nhất, thể hiện sâu sắc lòng thương cảm của nhà thơ. Trao kỉ vật cho Thúy Vân mà Thúy Kiều như còn nuối tiếc khôn nguôi và dường như muốn níu kéo: Duyên này thì giữ vật này của chung.

Hai chữ của chung mà tác giả lựa chọn đủ để thể hiện nét tâm trạng đó. Dường như giữa Thúy Kiều và Nguyễn Du có một sự đồng cảm kì lạ. Đó là lí do mọi nỗi đoạn trường của Thúy Kiều đều được Nguyễn Du thấu hiểu và diễn tả bằng một xúc cảm yêu thương đến lạ. Đến Từ Hải bước vào đời Kiều, Nguyễn Du không nhằm mục đích xây dựng cho nàng một tình yêu mới.

Quan trọng hơn, ông muốn người anh hùng này sẽ giải thoát nàng khỏi kiếp đoạn trường, sẽ trả lại cho nàng lẽ công bằng mà nàng đã bị lũ người tráo trở, bạc ác, tinh ma cướp mất. Và hơn hết, từ các nhân vật Thúy Kiều, Từ Hải, Nguyễn Du còn nói lên khát vọng của con người thời đại mình: khát vọng tình yêu và khát vọng công lí. Chưa khi nào trong văn học trung đại có người con gái dám xé rào đêm, xăm xăm băng lối đường khuya một mình sang nhà người yêu tự tình như Thúy Kiều.

Chưa khi nào trong văn học trung đại có người anh hùng dám dang tay cứu mĩ nhân và giúp nàng lấy lại công bằng như Từ Hải. Ở thời đại Nguyễn Du, khát vọng của ông là khát vọng không tưởng. Nhưng rõ ràng, tư tưởng của nhà thơ cho thấy cái nhìn tiến bộ vượt tầm thời đại và thấm đượm tinh thần nhân bản. Nói Nguyễn Du có con mắt trông thấu sáu cõi và có tấm lòng nghĩ suốt nghìn đời là bởi vậy.

Cùng với những giá trị nghệ thuật, giá trị nhân đạo là một trong những phương diện làm nên thành công của Truyện Kiều. Nhưng hơn hết, giá trị nhân đạo đó là bằng chứng về một tấm lòng, một nhân cách cao cả của thời đại, của dân tộc.

Viết văn bản nghị luận về tác phẩm nghệ thuật: Truyện Kiều - mẫu 7

Truyện Kiều (Đoạn trường tân thanh) được Nguyễn Du sáng tác vào đầu thế kỉ 19). Đây được coi là một trong những kiệt tác của nền văn học Việt Nam trung đại. Tác phẩm đã để lại nhiều giá trị về nội dung và nghệ thuật.

Truyện Kiều kể về cuộc đời của Thúy Kiều - một thiếu nữ tài sắc vẹn toàn nhưng cuộc đời nhiều bất hạnh. Trong một lần du xuân, Kiều vô tình gặp gỡ Kim Trọng và có một mối tình đẹp đẽ bên chàng Kim. Hai người chủ động gặp gỡ và đính ước với nhau. Gia đình Kiều bị nghi oan, cha bị bắt, Kiều quyết định bán mình để chuộc cha. Trước khi bán mình, Kiều trao duyên cho em gái là Thúy Vân. Thúy Kiều bị bọn buôn người là Mã Giám Sinh và Tú Bà lừa bán vào lầu xanh. Sau đó, nàng được Thúc Sinh cứu vớt khỏi cuộc đời kỹ nữ. Những rồi Kiều lại bị Hoạn Thư - vợ Thúc Sinh ghen tuông, đày đọa. Nàng một lần nữa bị rơi vào chốn thanh lâu. Ở đây, Kiều gặp được Từ Hải - một “anh hùng đầu đội trời, chân đạp đất”. Từ Hải lấy Kiều và giúp nàng báo ân báo oán. Do mắc lừa tổng đốc Hồ Tôn Hiến, Kiều vô tình đẩy Từ Hải vào chỗ chết. Đau đớn, nàng trẫm mình xuống sông thì được sư Giác Duyên cứu. Lại nói Kim Trọng khi từ Liêu Dương chịu tang chú xong quay về, biết Thúy Kiều gặp phải biến cố thì đau lòng. Chàng kết hôn cùng Thúy Vân nhưng vẫn ngày nhớ đêm mong gặp lại Kiều. Chàng liền quyết tâm đi tìm nàng, gia đình đoàn tụ. Túy Kiều nối lại duyên với Kim Trọng nhưng cả hai đã nguyện ước “duyên đôi lứa cũng là duyên bạn bầy”.

Giá trị nội dung của Truyện Kiều thể hiện ở giá trị hiện thực và nhân đạo. Trước hết, về giá trị nhân đạo, tác phẩm đã khắc họa bức tranh hiện thực về một xã hội bất công, tàn bạo và coi trọng đồng tiền. Đồng thời, Nguyễn Du còn cho thấy một xã hội phong kiến bất công đã chà đạp con người, đặc biệt là người phụ nữ. Cuộc sống của gia đình Thúy Kiều đang bình yên. Nhưng chỉ vì một lời không đâu vào đâu của thằng bán tơ “vu oan giá hoạ”, cha Kiều bị bắt. Cuộc đời Kiều phải rẽ sang hướng khác. Nàng phải từ bỏ duyên đẹp đẽ với Kim Trọng, bán mình chuộc cha. Thúy Kiều còn bị bọn buôn người là Mã Giám Sinh và Tú Bà lừa bán vào lầu xanh. Sau đó, nàng được Thúc Sinh cứu vớt khỏi cuộc đời kỹ nữ. Những rồi Kiều lại bị Hoạn Thư - vợ Thúc Sinh ghen tuông, đày đọa. Nàng một lần nữa bị rơi vào chốn thanh lâu. Từ một cô tiểu thư khuê các, Kiểu trở thành hàng hoá để cho người ta mua bán. Nàng còn trở thành vợ lẽ, bị người ta lăng nhục, đày đọa và cuối cùng phải tự vẫn.

Truyện Kiều đã bộc lộ sự trân trọng con người. Nguyễn Du đã xây dựng nhân vật Thúy Kiều từ những vẻ đẹp từ ngoại hình, phẩm chất, tài năng khát vọng đến ước mơ và tình yêu chân chính. Tác phẩm còn thể hiện niềm thương cảm sâu sắc trước những đau khổ của con người đặc biệt là người phụ nữ. Cuối cùng, truyện là tiếng nói đề cao tình yêu tự do, khát vọng công lí và ngợi ca vẻ đẹp phẩm chất của con người. Mối tình Kim Trọng và Thúy Kiều đã đi vào lòng người đọc. Sự thủy chung, si tình của Kim Trọng khiến ta không khỏi ngưỡng mộ. Ngoài ra, với Truyện Kiều, tác giả còn thể hiện khát vọng công lí tự do với hình tượng nhân vật Từ Hải, người anh hùng dám chống lại xã hội phong kiến tàn bạo.

Tiếp đến là giá trị nghệ thuật mà đầu tiên phải kể đến về mặt ngôn ngữ. “Truyện Kiều” được đánh giá là đạt đến trình độ mẫu mực về ngôn ngữ. Nguyễn Du đã kết hợp một cách nhuần nhuyễn giữa ngôn ngữ bình dân và ngôn ngữ bác học. Nhiều điển tích, điển cố được sử dụng để miêu tả tâm trạng, phẩm chất (“sông Tương”, “sân Lai”, “gốc tử”, “nàng Ban”, hay “ả Tạ”…). Cách dùng từ tinh tế là một trong những biệt tài của Nguyễn Du khi miêu tả nhân vật và cảnh vật. Ví dụ như khi miêu tả nhân vật Tú Bà, tác giả đã sử dụng từ láy “nhờn nhợt” (Thoắt trông nhờn nhợt màu da). Hay động từ “lẻn” (Mặt mo đã thấy Sở Khanh lẻn vào) để làm nổi bật sự xảo quyệt của Sở Khanh…

Nghệ thuật xây dựng nhân vật của Nguyễn Du cũng để lại những ấn tượng sâu sắc. Nhiều hình ảnh ước lệ, tượng trưng được sử dụng. Điều đó được thể hiện rõ nét nhất trong đoạn trích “Chị em Thúy Kiều”:

“Vân xem trang trọng khác vời,

Khuôn trăng đầy đặn, nét ngài nở nang.

Hoa cười ngọc thốt đoan trang,

Mây thua nước tóc, tuyết nhường màu da.

Kiều càng sắc sảo, mặn mà,

So bề tài, sắc, lại là phần hơn.

Làn thu thủy, nét xuân sơn,

Hoa ghen thua thắm, liễu hờn kém xanh”

Nguyễn Du cũng rất thành công khi xây dựng tâm trạng nhân vật với bút pháp tả cảnh ngụ tình. Tám câu thơ cuối trong đoạn trích “Kiều ở lầu Ngưng Bích” là một ví dụ điển hình:

“Buồn trông cửa bể chiều hôm,

Thuyền ai thấp thoáng cánh buồm xa xa?

Buồn trông ngọn nước mới sa,

Hoa trôi man mác, biết là về đâu?

Buồn trông nội cỏ rầu rầu,

Chân mây mặt đất một màu xanh xanh.

Buồn trông gió cuốn mặt duềnh

Ầm ầm tiếng sóng kêu quanh ghế ngồi”

Ngoài ra, việc sử dụng thể bát cũng đã mang lại những thành công to lớn cho việc chuyển tải nội dung tác phẩm “Truyện Kiều” của Nguyễn Du. Đây là thể thơ vốn có rất nhiều yếu tố tạo hình và rất giàu tính nhạc, nhất là ở những đoạn khắc họa chân dung nhân vật.

Qua phân tích trên, có thể khẳng định, Truyện Kiều của Nguyễn Du chứa đựng nhiều giá trị về nội dung và nghệ thuật. Tác phẩm chính là di sản quý giá của nền văn chương nước nhà.

Viết văn bản nghị luận về tác phẩm nghệ thuật: Truyện Kiều - mẫu 8

  Phạm Quỳnh đã từng khẳng định: "Truyện Kiều còn, tiếng ta còn. Tiếng ta còn, nước ta còn". Từ trước đến nay, Truyện Kiều của Nguyễn Du được đánh giá là kiệt tác văn chương của dân tộc. Thật vậy, để làm nên giá trị đó là những đóng góp, sáng tạo mới mẻ của Nguyễn Du về cả nội dung và hình thức nghệ thuật.

Trước tiên, dù sáng tác dựa trên cốt truyện của tiểu thuyết chương hồi Trung Quốc Kim Vân Kiều truyện (Thanh Tâm tài nhân) song Nguyễn Du đã sáng tạo nên một tác phẩm mới với những sáng tạo về giá trị nội dung. Truyện Kiều mang giá trị hiện thực phản ánh bức tranh xã hội phong kiến Việt Nam bất công, tàn bạo và xã hội kim tiền chà đạp lên quyền sống con người, đặc biệt là người phụ nữ. Đó là lời tố cáo các thế lực đen tối như sai nha, quan xử kiện, ... ích kỉ, tham lam, coi rẻ sinh mạng, phẩm giá con người. Tác phẩm còn cho thấy những tác động tiêu cực của đồng tiền: đó là những lời ngon ngọt "Có ba trăm lạng việc này mới xuôi", là những lần lừa gạt Thúy Kiều vào lầu xanh của Mã Giám Sinh, Sở Khanh, Bạc Bà, Bạc Hạnh,... Tất cả chung quy lại cũng vì đồng tiền làm tha hóa nhân cách của con người.

Không chỉ dừng lại ở giá trị hiện thực rộng lớn, tác phẩm còn mang những giá trị nhân đạo vô cùng sâu sắc. Truyện Kiều là tiếng nói lên án, tố cáo những thế lực xấu xa chà đạp con người như Mã Giám Sinh, Sở Khanh, Bạc Bà, Bạc Hạnh,... Tác phẩm còn thể hiện tiếng nói thương cảm, xót xa của Nguyễn Du trước số phận bi kịch của con người: "Tiếc thay một đóa trà mi/ Con ong đã tỏ đường đi lối về", để rồi sau này ông thốt lên: Đau đớn thay phận đàn bà/ Lời rằng bạc mệnh cũng là lời chung". Thúy Kiều là người con gái tài sắc nhưng số phận lại vô cùng éo le, lấy chữ hiếu làm đầu để rồi sau bao nhiêu trắc trở, nàng lại cô đơn vò võ một mình. Càng xót xa bao nhiêu, nhà thơ lại càng khẳng định, đề cao tài năng, nhân phẩm và những khát vọng chân chính của con người: khát vọng về quyền sống, quyền tự do, công lý, khát vọng tình yêu, hạnh phúc. Mối tình Kim Kiều vượt lên trên lễ giáo phong kiến cùng thái độ chủ động của người con gái khi yêu: "xăm xăm băng lối vườn khuya một mình" thể hiện khát vọng tình yêu của con người cùng hình ảnh người anh hùng Từ Hải ẩn chứa ước mơ của tác giả về một xã hội công bằng,... Bởi những giá trị hiện thực và nhân đạo cao cả đó, Mộng Liên Đường chủ nhân đã từng ca ngợi Nguyễn Du là người "có con mắt nhìn xuyên sáu cõi, có tấm lòng nghĩ suốt nghìn đời".

Không chỉ có những đặc sắc về nội dung mà Truyện Kiều còn mang những nét sáng tạo vô cùng độc đáo về nghệ thuật. Tác phẩm là sự kết tinh các thành tựu nghệ thuật văn học dân tộc trên các phương diện ngôn ngữ, thể loại. Về thể loại, tác phẩm được viết dưới hình thức một truyện thơ Nôm với thể thơ lục bát truyền thống quen thuộc. Về ngôn ngữ, tác phẩm được viết bằng chữ Nôm có vận dụng kết hợp linh hoạt với các ca dao, thành ngữ quen thuộc. Nghệ thuật trong Truyện Kiều đã có bước phát triển vượt bậc: Nghệ thuật miêu tả thiên nhiên, khắc họa tính cách, miêu tả tâm lí nhân vật. Trong nghệ thuật xây dựng nhân vật, nhà thơ có sự kết hợp giữa ngôn ngữ độc thoại để miêu tả nội tâm và ngôn ngữ đối thoại để thể hiện tính cách, hoàn cảnh nhân vật. Với các nhân vật chính diện, Nguyễn Du sử dụng ngòi bút ước lệ, ẩn dụ tượng trưng quen thuộc trong thơ trung đại; với các nhân vật phản diện, nhà thơ thường sử dụng ngôn từ bình dân tả thực. Bên cạnh đó, ông còn có những đặc sắc nghệ thuật khi tả cảnh với bút pháp tả cảnh ngụ tình sinh động, giúp nhân vật thể hiện cảm xúc, tâm trạng của mình một cách gián tiếp. Tất cả đã làm nên một "Truyện Kiều" với những sáng tạo mới mẻ về hình thức thể hiện.

Với những đóng góp to lớn cả về nội dung và nghệ thuật, Truyện Kiều xứng đáng được coi là kiệt tác văn học của dân tộc. Thời gian cứ thế trôi và những gì là thơ, là văn, là tuyệt tác thì luôn còn mãi. Và "Truyện Kiều" cũng vậy.

Viết văn bản nghị luận về tác phẩm nghệ thuật: Truyện Kiều - mẫu 9

Nguyễn Du là một đại thi hào dân tộc Việt Nam, danh nhân văn hóa thế giới. Truyện Kiều là tập đại thành của ông kết tinh những giá trị hiện thực và nhân đạo sâu sắc. Đọc các đoạn trích “Chị em Thúy Kiều”, “Kiều ở lầu Ngưng Bích”,“Mã Giám Sinh mua Kiều”, ta thấy tác giả đã xót thương cho số phận bất hạnh của Thúy Kiều nhưng đó cũng đồng thời là nỗi xót thương cho số phận người phụ nữ trong xã hội cũ.

Giá trị nhân đạo của tác phẩm trước hết biểu hiện ở tấm lòng thương xót đối với người phụ nữ bất hạnh. Trong đoạn trích Mã Giám Sinh mua Kiều ngòi bút nhân đạo của Nguyễn Du giúp người đọc thấy được tấm lòng của ông cho nhân vật Thúy Kiều. Thúy Kiều là người con hiếu thảo. Trước cơn gia biến, nàng quyết định bán mình chuộc cha và em.

Bằng bút pháp ước lệ, tác giả làm nổi bật tâm trạng tủi hổ, cảm giác nhục nhã, ê chề của Kiều khi nàng bị coi như một món hàng. Một người con gái tài sắc, đức hạnh như nàng Kiều lại trở thành một món hàng đem ra mua bán. Không những thế,bọn chúng còn “Cò kè bớt một thêm hai”, Nguyễn Du đã cảm thương cho nỗi đau khổ của nàng khi Mã Giám Sinh “cân sắc cân tài”. Nguyễn Du đã thấu hiểu tâm trạng Kiều.

Đó chính là một biểu hiện của tư tưởng nhân đạo sáng ngời trong tác phẩm. Kiều ở lầu Ngưng Bích là một đoạn trích tiêu biểu cho nghệ thuật miêu tả nội tâm nhân vật trong Truyện Kiều, tác giả đã giúp cho người đọc hiểu được nỗi đau, nỗi nhớ thương, nỗi cô đơn, lo sợ của nàng Kiều. Phải bán mình chuộc cha, trao duyên cho em, Kiều rơi vào tay Mã Giám Sinh và Tú Bà.

Kiều không muốn tiếp khách làng chơi nên nàng đã tìm đến cái chết nhưng nàng lại được cứu sống. Tú Bà vì sợ Thúy Kiều chết đi thì “Thôi thôi vốn liếng đi đời nhà ma” nên dỗ ngon ngọt và vờ đưa nàng ra ở lầu Ngưng Bích đợi tìm nơi tử tế để gả chồng. Thực chất lầu Ngưng Bích là nơi giam lỏng Thúy Kiều - nơi khóa kín tuổi xuân của nàng. Nơi đây cũng chính là điểm khởi đầu cho quãng đường lưu lạc đầy đau thương, tủi nhục của Kiều.

Ngòi bút của Nguyễn Du như nhỏ lệ khi miêu tả cảnh vật thông qua tâm trạng của Thúy Kiều. Giữa thiên nhiên vắng lặng và mênh mông, không một bóng người, Kiều chỉ còn thấy “bốn bề bát ngát xa trông”. Một cảm giác cô đơn, buồn tủi và bẽ bàng xâm chiếm tâm hồn nàng. Nàng xót xa cho thân phận, số kiếp mình:

Bẽ bàng mây sớm đèn khuya

Nửa tình nửa cảnh như chia tấm lòng.

Phải chăng đó cũng chính là nỗi xót đau của tác giả dành cho những người phụ nữ tài sắc nhưng bất hạnh như Thúy Kiều? Giá trị nhân đạo của tác phẩm thể hiện ở chỗ tác giả ca ngợi vẻ đẹp ngoại hình cũng như vẻ đẹp phẩm chất của chị em Thúy Vân, Thúy Kiều. Đoạn trích “Chị em Thúy Kiều” tác giả đã ca ngợi vẻ đẹp của Thúy Vân, Thúy Kiều bằng những lời tuyệt mĩ. Miêu tả Thúy Vân, ngòi bút của Nguyễn Du thể hiện sự trân trọng: Vân xem trang trọng khác vời.

Hai chữ “trang trọng” nói lên vẻ đẹp cao sang, quý phái của Thúy Vân. Vẻ đẹp trang trọng, đoan trang của người thiếu nữ được so sánh với những thứ cao đẹp trên đời: trăng, hoa, mây, tuyết, ngọc. Tác giả đã sử dụng những hình ảnh thiên nhiên có vẻ đẹp đặc biệt, trong trắng, tinh khiết, rực rỡ để miêu tả vẻ đẹp của Thúy Vân.

Khuôn mặt nàng đẹp như trăng rằm. Nụ cười tươi như hoa. Giọng nói trong trẻo thoát ra từ hàm răng ngọc ngà. Làn tóc mềm mại, thướt tha đẹp hơn mây trời. Màu trắng của tuyết vẫn không thể sánh bằng làn da trắng trắng ngần của Thúy Vân. Thiên nhiên cũng phải thua, phải nhường sắc đẹp của nàng.

Bằng biện pháp nghệ thuật so sánh, ẩn dụ, tác giả đã làm nổi bật vẻ đẹp trung thực, phúc hậu mà quý phái của người thiếu nữ. Chân dung của Thúy Vân là chân dung mang tính cách số phận, vẻ đẹp của Vân tạo nên sự êm đềm, hòa hợp với xung quanh. Điều đó dự báo cuộc đời nàng sẽ suôn sẻ, hạnh phúc. Phải là người biết yêu quý cái đẹp, biết trân trọng cái đẹp Nguyễn Du mới có được sự miêu tả như thế.

Ca ngợi Thúy Kiều, Nguyễn Du không chỉ ca ngợi vẻ đẹp hình thức mà tác giả còn ca ngợi vẻ đẹp về mặt tâm hồn, tài năng. Cũng như lúc tả Thúy Vân, câu thơ đầu khái quát đặc điểm nhân vật: “Kiều càng sắc sảo, mặn mà”. Nàng sắc sảo về trí tuệ, mặn mà về tâm hồn, tình cảm. Gợi tả vẻ đẹp của Thúy Kiều, tác giả vẫn dùng hình tượng nghệ thuật ước lệ: “thu thủy” (nước mùa thu), “xuân sơn” (núi mùa xuân), hoa, liễu.

Nét vẽ của thi nhân thiên về gợi, tạo một ấn tượng chung về vẻ đẹp của một giai nhân tuyệt thế. Đáng lưu ý là khi họa bức chân dung Thúy Kiều, tác giả tập trung gợi tả vẻ đẹp đôi mắt, bởi đôi mắt là sự thể hiện phần tinh anh về tâm hồn và trí tuệ. Cái sắc sảo của trí tuệ, cái mặn mà của tâm hồn đều liên quan đến đôi mắt. Hình ảnh ước lệ “làn thu thủy” – làn nước mùa thu gợn sóng gợi lên thật sống động vẻ đẹp của đôi mắt trong sáng, long lanh, linh hoạt.

Còn hình ảnh ước lệ “nét xuân sơn” – nét núi mùa xuân lại gợi lên đôi lông mày thanh tú trên gương mặt trẻ trung. Khi tả Thúy Vân, tác giả chủ yếu gợi tả nhan sắc mà không thể hiện cái tài, cái tình của nàng. Thế nhưng, khi tả Kiều, nhà thơ tả sắc một phần còn dành đến hai phần để tả tài năng.

Tài của Kiều đạt tới mức lí tưởng, theo quan niệm thẩm mĩ phong kiến gồm đủ cả: cầm, kì, thi, họa. Đặc biệt, tài đánh đàn của nàng đã là sở trường, năng khiếu, vượt lên trên mọi người: “Cung thương làu bậc ngũ âm. Nghề riêng ăn đứt hồ cầm một trương”. Nhấn mạnh cái tài của Thúy Kiều cũng là để ngợi ca cái tâm đặc biệt của nàng. Cung đàn bạc mệnh mà Thúy Kiều tự sáng tác chính là sự ghi lại tiếng lòng của một trái tim đa sầu đa cảm.

Như vậy, vẻ đẹp của Thúy Kiều là sự hội tụ của cả sắc – tài – tình. Tác giả đã dùng câu thành ngữ “nghiêng nước nghiêng thành” để đặc tả giai nhân. Sắc đẹp của Thúy Kiều có thể làm cho người ta say mê đến nỗi mất thành mất nước. Chân dung Thúy Kiều cũng là chân dung mang tính cách số phận. Vẻ đẹp của Kiều làm cho tạo hóa phải ghen ghét, đố kỵ “hoa ghen”, “liễu hờn”, báo hiệu số phận của nàng gặp nhiều gian truân, đau khổ.

Rõ ràng phải là người có tấm lòng yêu thương mới thấy hết được vẻ đẹp của những con người bất hạnh để mà ca ngợi. Tình cảm xót thương, sự chân trọng về sắc đẹp và tài năng Thúy Kiều giúp ta hiểu được giá trị nhân đạo thể hiện qua các đoạn trích này nói riêng, trong tác phẩm Truyện Kiều nói chung.

Giá trị nhân đạo còn thể hiện ở thái độ khinh bỉ, sự căm ghét của tác giả với những kẻ “buôn thịt bán người” mà tay “sinh viên” họ Mã kia là một điển hình tiêu biểu. Tác giả đã vạch trần bộ mặt xấu xa, đểu cáng của tay buôn người đội lốt sinh viên trường Quốc Tử Giám bằng một loạt các chi tiết nói lên sự lỗ mãng, dị hợm của hắn. Mặc dù đã “ngoại tứ tuần” nhưng vẫn ăn mặc bảnh bao, mày râu thì nhẵn nhụi không phù hợp với lứa tuổi của hắn:

“Quá niên trạc ngoại tứ tuần

Mày râu nhẵn nhụi áo quần bảnh bao.”

Về hành động, cử chỉ lại càng bộc lộ bản chất của một tên thiếu học thức, vô phép tắc: “Ghế trên ngồi tót sỗ sàng”. Chỉ với từ “tót”, Nguyễn Du như giáng một đòn chí mạng vào cái mặt giả danh tri thức của hắn. về bản chất của hắn lại càng xấu xa, để hắn lộ mặt con buôn bằng hình ảnh: “Cò kè bớt một thêm hai”.

Gặp gia đình đang cơn tai biến cần giúp đỡ, đáng lẽ một “sinh viên” như hắn phải biết đồng cảm, xót thương, ra tay giúp đỡ nhưng hắn đã không làm thế. Bộ mặt của kẻ buôn người đã được Nguyễn Du lột tả một cách đầy đủ nhất. Miêu tả nhân vật Mã Giám Sinh cũng là để nói lên thái độ căm ghét của tác giả đối với kẻ kẻ là đại diện cho xã hội đồng tiền, đồng tiền đã chà đạp lên mọi giá trị tốt đẹp ở đời - "Trong ta đã sẵn đồng tiền; Dễ dàng đổi trắng thay đen khó gì”.

Với “Truyện Kiều”, Nguyễn Du đã cất lên tiếng nói cảm thông, xót xa cho thân phận người phụ nữ, tiếng nói ngợi ca vẻ đẹp của con người và tiếng nói lên án tố cáo xã hội xấu xa tàn bạo, toàn lừa lọc xảo trá mà các đoạn trích Chị em Thúy Kiều, Kiều ở lầu Ngưng Bích, Mã Giám Sinh mua Kiều là những điển hình cho tư tưởng nhân đạo của tác giả. Qua đó chúng ta cũng thấy được trái tim nhân đạo bao la của tác giả. Nguyễn Du và “Truyện Kiều” sẽ trường tồn mãi với thời gian.

Viết văn bản nghị luận về tác phẩm nghệ thuật: Truyện Kiều - mẫu 10

Truyện Kiều là một trong những truyện thơ nổi tiếng nhất và xét vào hàng kinh điển trong Văn học Việt Nam. Tác phẩm được viết bằng chữ Nôm, theo thể lục bát, gồm 3254 câu. Giá trị nội dung và nghệ thuật của tác phẩm được Nguyễn Du thể hiện một cách nhẹ nhàng mà vẫn sâu sắc vô cùng.

Giá trị nội dung của truyện được thể hiện qua giá trị hiện thực và nhân đạo. Giá trị hiện thực của tác phẩm là phản ánh hiện thực xã hội đương thời với bộ mặt tàn bạo của giai cấp thống trị. Sức mạnh của đồng tiền và số phận những con người bị áp bức, nạn nhân của đồng tiền, đặc biệt là người phụ nữ. Phơi bày hiện thực xã hội phong kiến bất công, phản ánh nỗi khổ đau, bất hạnh của con người, đặc biệt là người phụ nữ.Gia đình nhà Vương Ông đang sống bình yên, chỉ vì một lời không đâu vào đâu của thằng bán tơ “vu oan giá hoạ”, thế là cuộc sống yên lành bị phá vỡ, tai hoạ ở đâu ập xuống nhà Kiều. Để từ đó, khiến cho cuộc đời Kiều phải rẽ hướng, hướng đi mới của số phận Kiều nghiệt ngã, đau đớn, tủi hổ vô cùng.

Bên cạnh đó Truyện Kiều còn lên án, tố cáo những thế lực tàn bạo đã chà đạp lên quyền sống của con người, đề cao tự do và công lí. Thuý Kiều điển hình cho người phụ nữ trong xã hội xưa, mười lăm năm lưu lạc của nàng là một chuỗi bi kịch. Dường như bao nhiêu nỗi cực khổ của người đàn bà thời trước đều ập xuống vai nàng. Từ một cô tiểu thư khuê các, Kiểu trở thành hàng hoá để cho người ta mua bán, rồi Kiều bị lừa gạt bị rơi vào lầu xanh tới hai lần, đem thân đi làm lẽ, làm đứa ở, rồi bị đánh đòn, lăng nhục trở thành tội phạm ở công đường, bị sỉ nhục, đày đọa khiến cuối cùng phải tự vẫn. Cuộc đời Thuý Kiều là một bản cáo trạng đanh thép tố cáo xã hội phong kiến bất nhân .Gia đình nhà Vương ông đang sống yên bình nhưng vì thằng bán tơ tham tiền đã buông lời “vu oan giá hoạ” thế là cả gia đình gặp biến cố lớn, cha và em trai Thuý Kiều vào ngục. Bọn quan sai cũng nhờ cái cớ đó mà tiến vào nhà Kiều cướp phá, đánh đập. Để cứu được cha và em, bọn quan lại yêu cầu ba trăm lạng bạc, Thuý Kiều phải bán thân từ bỏ mối nhân duyên đẹp với Kim Trọng để làm tròn chữ hiếu. Sau đó, Kiều bị bán vào lầu xanh nơi có Tú bà, Mã Giám Sinh, Sở Khanh đều là những người chạy theo đồng tiền, chà đạp lên thân phận người khác nhằm chuộc lợi. Không chỉ Kiều mà biết bao người con gái khác cũng bị chôn vùi tuổi thanh xuân nơi lầu xanh nhơ nhớp ấy. Ngoài ra, giá trị hiện thực của tác phẩm còn thể hiện ở việc Nguyễn Du tố cáo sự thối nát, mục ruỗng của chính quyền phong kiến, đại diện trong tác phẩm này là Hồ Tôn Hiến và bè lũ sai nha của hắn, chúng lộng quyền, tham lam hơn nữa còn trắc dâm ô tàn bạo.

Đồng tiền khi rơi vào tay kẻ xấu chính là công cụ gây ra tội ác cho “kẻ yếu” hơn. Và Truyện Kiều chính là một bản tự sự đầy nước mắt về cuộc đời người con gái tài sắc Thuý Kiều đang bị chính sức mạnh và sự bất nhân của đồng tiền gây ra.

Nhưng điều khiến tác phẩm này trở thành linh hồn chính là giá trị nhân đạo mà Nguyễn Du truyền tới người thưởng thức.Thông qua nhân vật chính của tác phẩm là Thuý Kiều, Nguyễn Du muốn thể hiện niềm đồng cảm sâu sắc của ông với những số phận bất hạnh nhất là người phụ nữ. Trong xã hội phong kiến, trọng nam khinh nữ, thân phận người phụ nữ như chỉ mua vui, họ bèo bọt, rẻ rúng. Tuổi xuân của họ của người phụ nữ xinh đẹp như Kiều đáng phải được nâng niu, trân trọng thì nay lại bị những kẻ cậy quyền, tham lam lợi dụng, lừa lọc để làm công cụ kiếm tiền nơi lầu xanh.Nguyễn Du cũng là người “yêu” vẻ đẹp con người. Ông đã tạo dựng thành công hình ảnh chàng Kim Trọng hết mực chung tình với Thuý Kiều, chàng Từ Hải người anh hùng giỏi giang, đầu đội trời, chân đạp đất. Đặc biệt là người con gái thuỳ mị xinh đẹp Thuý Kiều sẵn sàng hi sinh bản thân để giữ trọn nghĩa hiếu. Và qua tác phẩm ta cũng thấy được niềm tin ở hạnh phúc của con người, người tốt thiện lương sẽ luôn được hưởng hạnh phúc còn kẻ ác, tham lam sẽ bị trừng trị thích đáng. Giá trị nhân đạo được thể hiện trước hết là sự trân trọng đề cao con người từ ngoại hình, phẩm chất, tài năng khát vọng đến ước mơ và tình yêu chân chính. Mặt khác Truyện Kiều còn thể hiện niềm thương cảm sâu sắc trước những đau khổ của con người đặc biệt là người phụ nữ. Nguyễn Du như khóc cùng tiếng đàn và cuộc đời của Thuý Kiều, ông cũng bày tỏ thái độ trân trọng Kiều cho dù có lúc nàng đã là hạng người dưới đáy của xã hội.

"Truyện Kiều” là tiếng nói đề cao tình yêu tự do, khát vọng công lí và ngợi ca vẻ đẹp phẩm chất của con người. Viết “Truyện Kiều”, Nguyễn Du đã thể hiện ước mơ đẹp đẽ của mình về một tình yêu tự do, trong sáng, chung thủy trong xã hội mà quan niệm hôn nhân phong kiến còn hết sức khắc nghiệt. Mối tình Kim Trọng, Thúy Kiều được xem như là bài ca tuyệt đẹp về tình yêu lứa đôi trong văn học dân tộc. Viết “Truyện Kiều”, Nguyễn Du còn thể hiện khát vọng công lí tự do, dân chủ giữa một xã hội bất công, tù túng đầy ức chế, tàn bạo. Nguyễn Du đã xây dựng nhân vật Từ Hải – người anh hùng hảo hán, một mình dám chống lại cả cái xã hội bạo tàn ấy. Từ Hải là khát vọng của công lí, là biểu tượng cho tự do dân chủ. Trong “Truyện Kiều”, Nguyễn Du còn ngợi ca vẻ đẹp phẩm chất của con người: vẻ đẹp tài sắc, trí tuệ thông minh, lòng hiếu thảo, trái tim nhân hậu, ý thức vị tha, đức thủy chung. Thúy Kiều, Từ Hải là hiện thân cho những vẻ đẹp đó.

Xem thêm những bài văn mẫu đạt điểm cao của học sinh trên cả nước hay khác:

Đã có app VietJack trên điện thoại, giải bài tập SGK, SBT Soạn văn, Văn mẫu, Thi online, Bài giảng....miễn phí. Tải ngay ứng dụng trên Android và iOS.

Theo dõi chúng tôi miễn phí trên mạng xã hội facebook và youtube:

Nếu thấy hay, hãy động viên và chia sẻ nhé! Các bình luận không phù hợp với nội quy bình luận trang web sẽ bị cấm bình luận vĩnh viễn.


Giải bài tập lớp 11 sách mới các môn học