10+ Viết bài văn kể lại một kỉ niệm của bản thân với thầy cô (điểm cao)

Viết bài văn kể lại một kỉ niệm của bản thân với thầy cô điểm cao, hay nhất được chọn lọc từ những bài văn hay của học sinh trên cả nước giúp bạn có thêm bài văn hay để tham khảo từ đó viết văn hay hơn.

10+ Viết bài văn kể lại một kỉ niệm của bản thân với thầy cô (điểm cao)

Quảng cáo

Dàn ý Viết bài văn kể lại một kỉ niệm của bản thân với thầy cô

a, Mở bài:

– Không khí tưng bừng đón chào ngày 20 – 11 ở trong trường lớp, ngoài xã hội.

– Bản thân mình: Nghĩ về thầy cô giáo và bồi hồi nhớ lại những kỉ niệm vui buồn cùng thầy cô, trong đó có một kỉ niệm không thể nào quên.

b, Thân bài:

– Giới thiệu về kỉ niệm (câu chuyện):

+ Đó là kỉ niệm gì, buồn hay vui, xảy ra trong hoàn cảnh nào, thời gian nào?…

– Kể lại hoàn cảnh, tình huống diễn ra câu chuyện (kết hợp nghị luận và miêu tả nội tâm):

+ Kỉ niệm đó liên quan đến thầy(cô) giáo nào?

+ Đó là người thầy (cô) như thế nào?

+ Diện mạo, tính tình, công việc hằng ngày của thầy (cô).

+ Tình cảm, thái độ của học sinh đối với thầy cô.

– Diễn biến của câu chuyện:

+ Câu chuyện khởi đầu rồi diễn biến như thế nào? Đâu là đỉnh điểm của câu chuyện?…

Quảng cáo

+ Tình cảm, thái độ, cách ứng xử của thầy (cô) và những người trong cuộc, người chứng kiến sự việc.

– Câu chuyện kết thúc như thế nào? Suy nghĩ sau câu chuyện: Câu chuyện đã để lại cho em những nhận thức sâu sắc trong tình cảm, tâm hồn, trong suy nghĩ: Tấm lòng, vai trò to lớn của thầy (cô), lòng biết ơn, kính trọng, yêu mến của bản thân đối với thầy (cô).

c, Kết bài:

Câu chuyện là kỉ niệm, là bài học đẹp và đáng nhớ trong hành trang vào đời của tuổi học trò.

Viết bài văn kể lại một kỉ niệm của bản thân với thầy cô - mẫu 1

Trong ký ức tuổi học trò của mỗi người, hẳn sẽ có một góc nhỏ lưu giữ hình bóng của những người thầy, người cô đã không chỉ dạy chữ mà còn dạy ta những bài học làm người sâu sắc bằng chính những hành động giản dị nhất. Với em, thầy Tuấn - giáo viên chủ nhiệm năm lớp 6 - chính là người như thế, và kỷ niệm về một trang vở bị rách vẫn in đậm trong tâm trí em như một câu chuyện nhỏ mà ấm áp vô cùng.

Em còn nhớ rất rõ, đó là một buổi sáng thứ Ba, tiết kiểm tra Toán đầu tiên của năm học mới. Không khí trong lớp im phăng phắc, chỉ còn tiếng bút đưa trên giấy và tiếng quạt trần kêu vo vo. Em đang tập trung giải bài thì bất cẩn, khi với tay lấy cục tẩy, tay áo em vướng vào cuốn vở, giật mạnh làm một trang giấy bị rách toạc một góc lớn. Tiếng "xoạt" vang lên trong không gian yên tĩnh ấy nghe thật chói tai. Em sững người, nhìn trang vở rách nát, bài kiểm tra dở dang và vết mực bị nhòe đi vì giọt mồ hôi. Tim em đập loạn xạ, vừa tiếc vừa lo. Em lo sợ bài làm sẽ không được chấp nhận vì vở không còn nguyên vẹn, và cũng xấu hổ vì sự vụng về của mình trước cả lớp.

Quảng cáo

Đúng lúc ấy, bóng thầy Tuấn xuất hiện bên cạnh. Thầy không hề có vẻ giận dữ hay phiền lòng. Ánh mắt thầy dịu lại khi nhìn thấy sự bối rối trên mặt em. Thầy cúi xuống, nhẹ nhàng nhặt cuốn vở lên, xem xét vết rách. Rồi không nói một lời, thầy quay về bàn giáo viên. Em tưởng thầy sẽ lấy một tờ giấy mới, nhưng không, thầy mở ngăn kéo, lấy ra một cuộn băng dính trong nhỏ màu trắng. Thầy xé một đoạn băng dính vừa đủ, cẩn thận trở lại bên bàn em. Đôi bàn tay thầy gầy, những ngón tay dài lúc nào cũng dính một lớp phấn trắng mỏng, nay tỉ mẩn dán lại trang vở. Thầy miết nhẹ, rất nhẹ, từng đường băng dính cho thật phẳng, thật khít, như một người thợ lành nghề đang hàn gắn một thứ gì đó quý giá. Cả lớp vẫn im lặng làm bài, nhưng em có thể cảm nhận được vài ánh nhìn tò mò.

Khi xong xuôi, thầy đặt cuốn vở xuống bàn, vỗ nhẹ vào vai em và nói bằng giọng trầm ấm: "Xong rồi, làm tiếp đi em. Cẩn thận hơn nhé." Nụ cười nhẹ của thầy như một luồng gió mát xoa dịu mọi lo lắng trong lòng em. Trong khoảnh khắc ấy, em không chỉ thấy một trang vở được "chữa lành", mà còn thấy được sự bao dung, ân cần vô bờ của một người thầy. Thầy có thể nghiêm khắc khi chúng em không học bài, có thể kiên quyết khi chúng em vi phạm nội quy, nhưng trong những tình huống như thế này, thầy lại dịu dàng và thấu hiểu đến lạ.

Quảng cáo

Sau buổi kiểm tra hôm ấy, em đã giữ lại trang vở được dán bằng băng dính đó. Nó không chỉ là một tờ giấy làm bài, mà còn là một kỷ vật nhỏ. Em học được từ thầy không chỉ là kiến thức Toán học, mà còn là bài học về sự tỉ mỉ, kiên nhẫn và trên hết là cách ứng xử đầy tình người. Thầy đã dạy em rằng, trong cuộc sống, có nhiều thứ bị rách, bị tổn thương, có thể không bao giờ lành lại như cũ, nhưng nếu ta dùng sự trân trọng và tình thương để "vá" lại, thì nó vẫn có thể tiếp tục phát huy giá trị.

Cho đến bây giờ, mỗi khi nhìn thấy vết băng dính đã ngả màu vàng trên trang vở cũ, lòng em lại trào dâng một cảm xúc khó tả. Em biết ơn thầy, không phải vì thầy đã cứu bài kiểm tra cho em, mà vì thầy đã cho em thấy vẻ đẹp của sự bao dung trong nghề giáo - một nghề mà ở đó, "trái tim" quan trọng không kém "trí tuệ". Và em luôn mong, sau này dù có đi đâu, làm gì, mình cũng sẽ biết cách "vá lại" những điều không may mắn cho người khác bằng chính sự chân thành và ấm áp của mình, như cách thầy Tuấn đã làm với em trong ngày hôm ấy.

Viết bài văn kể lại một kỉ niệm của bản thân với thầy cô - mẫu 2

Nếu ai hỏi em điều gì khiến em từ một cô bé nhút nhát, sợ sệt trước đám đông trở nên tự tin hơn, yêu thích việc bày tỏ cảm xúc của mình, em sẽ không ngần ngại kể về cô Lan - giáo viên dạy Văn năm lớp 6, và một tiết học đặc biệt mà ở đó, em đã khóc trước mặt cả lớp.

Hồi đầu năm lớp 6, em như một chú chim non rụt rè, luôn thu mình ở góc lớp, ngại phát biểu, đặc biệt là trong giờ Văn. Những đề bài "Hãy tả lại kỷ niệm đáng nhớ với người thân" hay "Cảm nghĩ về một bài thơ" với em là những thách thức khủng khiếp. Em có cảm xúc, nhưng em không biết dùng từ ngữ nào để diễn đạt cho hay, sợ nói ra sẽ bị cười chê. Mọi thứ bắt đầu thay đổi vào một tiết Văn cuối thu.

Hôm ấy, cô Lan giảng bài thơ "Mưa" của Trần Đăng Khoa. Giọng cô truyền cảm lạ thường, như đang dẫn dắt chúng em bước vào không gian của một cơn mưa rào mùa hạ: mùi đất ngai ngái, tiếng sấm ì ùng, hình ảnh "Chớp rạch ngang trời" thật sinh động. Rồi cô dừng lại, ánh mắt hiền từ quét qua cả lớp: "Các em ạ, thơ ca bắt nguồn từ những rung động thật nhất của trái tim. Có em nào từng có một kỷ niệm, dù rất nhỏ, gắn với cơn mưa mà mỗi lần nhớ lại lòng lại thấy ấm áp không?"

Cả lớp im lặng suy nghĩ. Em bỗng nhớ về bà ngoại, nhớ về một chiều mưa năm em còn nhỏ. Trong lòng em dâng lên một cảm giác khó tả. Và rồi, không hiểu sao, khi ánh mắt cô dừng lại ở em, đầy khích lệ, em đã giơ tay thật nhỏ. Tim em đập thình thịch khi đứng lên. Em bắt đầu kể, giọng lúc đầu run run: "Thưa cô, em... em nhớ nhất là lần đi chợ cùng bà ngoại. Trên đường về, trời đổ mưa rất to. Hai bà cháu chạy vào núp dưới mái hiên nhà người quen. Ngồi đó, bà kể cho em nghe chuyện ngày xưa, và... và em thấy mùi hương của mưa trên áo bà thơm thơm, ấm ấm..."

Đến đây, hình ảnh bà hiện lên rõ mồn một, cùng nỗi nhớ bà da diết (bà đã mất từ khi em học lớp 4), bỗng trào lên nghẹn ứ nơi cổ họng. Nước mắt em ứa ra, rồi lăn dài trên má. Em ngừng kể, cúi gằm mặt xuống, tay vò vạt áo, cảm thấy xấu hổ vô cùng vì đã khóc giữa lớp. Một vài tiếng xì xào bắt đầu nổi lên. Em tưởng mình sắp bị cười chê.

Nhưng không. Cô Lan đã nhanh chóng bước xuống. Cô không vội vàng bắt em ngừng khóc hay bắt em phải kể tiếp. Cô đặt bàn tay ấm áp lên vai em, một động tác an ủi vô cùng nhẹ nhàng. Rồi cô quay lại phía lớp, giọng trầm xuống đầy cảm xúc: "Cảm ơn bạn đã chia sẻ một kỷ niệm thật đẹp và thật cảm động. Các em thấy không, đôi khi, những kỷ niệm đẹp nhất, sâu sắc nhất lại khiến ta rơi nước mắt vì nhớ thương. Và chính những giọt nước mắt ấy mới chứng tỏ tình cảm của bạn là chân thật, xuất phát từ trái tim. Đó chính là điều quý giá nhất trong văn chương và trong cuộc sống."

Lời nói của cô như một phép màu xoa dịu mọi sự xấu hổ trong em. Cô không bắt em phải hoàn thành câu chuyện, mà nhẹ nhàng dẫn dắt tiết học tiếp tục. Sau giờ học, cô gọi em lại, không an ủi sáo rỗng, cô tặng em một cuốn sổ tay bìa da nhỏ xinh và nói: "Cô tặng em cuốn sổ này. Mỗi khi nhớ bà, hay có cảm xúc gì, em hãy viết vào đây, như em đã kể với cô và cả lớp hôm nay. Viết cho chính mình trước đã. Cô tin em có một tâm hồn nhạy cảm, và em sẽ viết được những điều rất hay."

Cuốn sổ ấy đã trở thành người bạn thân thiết của em. Em bắt đầu viết, viết về bà, về gia đình, về những điều nhỏ nhặt trong cuộc sống. Và kỳ diệu thay, từ đó, em không còn sợ giờ Văn nữa. Em dần mạnh dạn phát biểu, bài tập làm văn của em cũng có nhiều cảm xúc chân thành hơn. Giọt nước mắt ngày hôm ấy đã không còn là dấu hiệu của sự yếu đuối, mà trở thành bước đệm để em mở lòng mình ra, để em hiểu rằng: Sự chân thành và tình cảm thật của mỗi người là đáng quý, và một người thầy tốt là người biết nâng niu, trân trọng điều đó, chứ không bắt nó phải theo một khuôn mẫu cứng nhắc nào. Em biết ơn cô Lan, người đã cho em thấy ánh sáng của sự tự tin, từ một giọt nước mắt.

Viết bài văn kể lại một kỉ niệm của bản thân với thầy cô - mẫu 3

Trong hành trình trưởng thành, đôi khi những bài học sâu sắc nhất lại không đến từ những bài giảng trên lớp, mà từ những khoảnh khắc rất đời thường. Với em, một học sinh từng bị gắn mác "cá biệt" năm lớp 6, bài học ấy đến từ thầy Hùng - giáo viên Thể Dục, qua một trận đấu bóng bàn mà có lẽ cả đời em không bao giờ quên.

Em lớn lên trong một gia đình thiếu vắng sự quan tâm, nên em hay gây gổ, thích thể hiện và thường dùng nắm đấm để giải quyết mâu thuẫn. Đến lớp, em như một quả bom nổ chậm, các bạn đều e dè và xa lánh em. Các thầy cô khác nhìn em bằng ánh mắt mệt mỏi, đầy cảnh giác. Duy chỉ có thầy Hùng là khác. Thầy không tỏ ra sợ hãi hay xa lánh em. Thầy vẫn gọi em phát biểu bình thường, vẫn nhắc em buộc lại dây giày khi chạy bộ. Và thầy là người duy nhất nhận ra em có năng khiếu đánh bóng bàn qua vài lần chơi tự do trong giờ ra chơi.

Một buổi chiều thứ Sáu, sau giờ tan học, em lang thang một mình ở phòng thể chất vì không muốn về nhà sớm. Bỗng thấy thầy Hùng đi ra từ phòng dụng cụ, tay cầm hai cây vợt. Thầy nhìn em, mỉm cười: "Ngồi một mình thế? Lên đi, đấu với thầy một trận cho vui!" Em ngạc nhiên đến mức không tin vào tai mình. Nhưng đam mê bóng bàn trỗi dậy, em gật đầu ngay.

Trận đấu bắt đầu. Thầy không nhường em, nhưng cũng không dồn ép. Thầy đánh những đường bóng vừa tầm, đủ để em có thể đỡ được và thực hiện những cú đánh của mình. Tiếng bóng "tạch, tạch" vang lên đều đặn trong không gian rộng. Em toát mồ hôi, tập trung cao độ vào từng đường bóng. Trong lúc nghỉ giữa hiệp, thầy không nói về tỷ số, mà ngồi xuống cạnh em, hỏi: "Nhà em có ai chơi bóng bàn không?" Rồi thầy hỏi chuyện gia đình, sở thích, những ước mơ giản dị của em. Em lúc đầu dè chừng, nhưng thấy thầy chân thành, em cũng bắt đầu mở lời.

Rồi thầy nói, giọng trầm xuống, nghiêm túc: "Em thấy không, trên bàn bóng này, em phải thật tập trung, quan sát đối thủ, tính toán từng đường bóng đi, bóng lại. Sức mạnh của cánh tay phải được kiểm soát, nếu không bóng sẽ bay ra ngoài. Phải tôn trọng đối thủ, vì không có họ, sẽ chẳng có trận đấu hay." Thầy nhìn thẳng vào mắt em: "Ngoài đời cũng vậy, con trai ạ. Sức mạnh thực sự không nằm ở nắm đấm, không nằm ở việc làm người khác sợ hãi. Sức mạnh thực sự là sự kiểm soát bản thân mình, là dùng khả năng của mình để bảo vệ người yếu hơn, để xây dựng, chứ không phải để phá rối và gây thương tích."

Những lời nói của thầy, giản dị mà thấm thía, như những quả bóng cuối cùng trong trận đấu, đập thẳng vào tâm trí em. Em thua trận đấu hôm ấy về điểm số, nhưng lại cảm thấy mình đã "thắng" được một điều gì đó lớn lao. Em thắng được sự thức tỉnh. Từ đó, sau mỗi buổi học, nếu rảnh, thầy Hùng lại rủ em đánh vài ván bóng. Trên bàn bóng, thầy dạy em từng kỹ thuật nhỏ, và qua những câu chuyện, thầy dạy em về lòng tự trọng, về tình bạn, về cách giải quyết mâu thuẫn bằng lý lẽ.

Dần dà, tính nóng nảy của em lắng xuống. Thay vì dùng nắm đấm, em học cách hít thở sâu, bỏ đi khi tức giận. Em bắt đầu hòa đồng hơn với các bạn, thậm chí còn được cử làm tổ trưởng tổ bóng bàn của lớp. Thầy Hùng đã không giáo huấn em bằng những lời lẽ đao to búa lớn, không phạt em quét sân hay viết bản kiểm điểm. Thầy dùng chính đam mê của em, dùng một trận đấu thể thao bình thường, để mở cánh cửa tâm hồn em, để gieo vào đó những hạt giống của sự điềm tĩnh, kỷ luật và tôn trọng.

Bây giờ, mỗi khi cầm vợt bóng bàn, em vẫn nhớ như in hình ảnh người thầy thể dục gầy gò, với nụ cười hiền và những lời nói đầy trách nhiệm. Thầy đã dạy em rằng: Giáo dục đôi khi không cần nhiều lời, mà cần sự thấu hiểu và một trái tim biết chạm đến đúng điểm yếu, đúng đam mê của học trò. Và em luôn tự nhủ, sẽ cố gắng trở thành một người có "sức mạnh thực sự" như thầy đã dạy: mạnh mẽ trong kiểm soát bản thân, và dùng sức mạnh ấy để mang lại điều tốt đẹp.

Viết bài văn kể lại một kỉ niệm của bản thân với thầy cô - mẫu 4

Tôi vẫn luôn là một học sinh trung bình môn Toán, và mỗi lần thầy Minh gọi lên bảng, tim tôi như muốn nhảy ra khỏi lồng ngực. Thầy nghiêm khắc, ít cười, và đôi mắt sắc sảo dường như nhìn thấu mọi sự giấu dốt. Hôm ấy, thầy đưa ra một bài toán hình học hóc búa mà cả lớp ngồi cắn bút. Sau năm phút im lặng, thầy hỏi: "Đã có ai có hướng giải chưa?". Không một cánh tay giơ lên. Ánh mắt thầy quét một vòng, rồi dừng lại ở tôi - kẻ đang cố thu mình vào góc bàn, hy vọng thầy không nhìn thấy. "Em, lên bảng thử sức xem nào?" - Giọng thầy vang lên, dứt khoát.

Cả lớp như vỡ òa trong tiếng thở phào nhẹ nhõm, còn tôi thì chết lặng. Tôi bước lên bục giảng, chân nặng trịch. Viên phấn trắng trong tay tôi lạnh toát và trơn trượng. Tôi viết được vài dữ kiện, vẽ hình loằng ngoằng, rồi đứng im. Đầu óc trống rỗng. Tôi biết phía sau lưng, bốn mươi cặp mắt đang dõi theo, và tôi cảm thấy mặt mình nóng bừng lên vì xấu hổ. Tôi chỉ muốn khóc. Tôi quay mặt nhìn thầy, ánh mắt cầu cứu, sẵn sàng nghe một lời trách mắng hoặc một cái phẩy tay "Về chỗ đi, để bạn khác lên".

Nhưng thầy không làm thế. Thầy bước lại gần. Thầy không nói gì, chỉ lặng lẽ rút từ trong cặp ra một tờ giấy nháp còn mới nguyên, đặt lên bàn giáo viên ngay cạnh tôi. Rồi thầy cầm viên phấn xanh, khoanh một vòng tròn nhỏ xíu lên hình tôi vẽ, và nói thật nhẹ, chỉ đủ cho tôi nghe: "Cứ bình tĩnh. Suy nghĩ trên giấy trước. Thầy đợi được". Hành động ấy, nhỏ bé thôi, nhưng với tôi lúc đó như một phép màu. Nó xóa tan đi sự hoảng loạn. Tôi cầm tờ giấy, như có một không gian riêng tư để suy nghĩ. Tôi ghi ra tất cả những gì mình biết, xóa đi, viết lại. Thầy đứng cạnh, thỉnh thoảng chỉ khẽ gật đầu khi tôi viết đúng một bước, hoặc dùng phấn xanh chấm lên hình vẽ, hỏi nhỏ: "Góc này thì sao? Em nghĩ thử xem?". Những câu hỏi gợi mở của thầy như những tia sáng le lói trong bóng tối.

Và rồi, như một phép lạ, tôi tìm thấy mối liên hệ. Tôi vỡ òa trong sung sướng, quay ra bảng, viết lời giải một mạch. Khi tôi đặt dấu bằng cuối cùng, cả lớp vỗ tay rào rào. Tôi quay lại nhìn thầy, mồ hôi nhễ nhại nhưng lòng tràn ngập một niềm hạnh phúc lạ lùng. Thầy mỉm cười - một nụ cười rất hiếm hoi. Thầy gật đầu với cả lớp: "Thấy chưa, chỉ cần kiên nhẫn một chút, các em sẽ tìm thấy lời giải. Đôi khi, chúng ta chỉ cần thêm một tờ giấy nháp và một chút thời gian".

Tờ giấy nháp ấy, tôi đã xin thầy và cất giữ cho đến tận bây giờ. Nó không chỉ là một tờ giấy. Nó là hiện thân của sự kiên nhẫn vô bờ bến, của một bài học thầm lặng về lòng tin. Thầy không dạy tôi cách giải một bài toán, thầy dạy tôi cách đối diện với khó khăn: bình tĩnh, kiên trì, và tin rằng mình có thể làm được. Bài học ấy, tôi mang theo suốt đời.

Viết bài văn kể lại một kỉ niệm của bản thân với thầy cô - mẫu 5

Buổi chiều đông ấy, trời Huế đổ một cơn mưa dai dẳng, lạnh thấu xương. Tan học, tôi đứng co ro dưới mái hiên cổng trường, mắt dán vào con đường mưa trắng xóa. Bố mẹ đều bận công tác xa, tôi biết chắc không ai đến đón. Cái lạnh thấm dần qua lớp áo mỏng, và nỗi cô đơn, tủi thân ùa về khiến mắt tôi nhòe đi. Tôi cắn môi, cố kìm một tiếng nấc.

Bỗng, bóng một tà áo dài thoáng hiện bên cạnh, và một chiếc ô màu xanh nhạt che lên đầu tôi. Tôi ngước lên. Là cô Hương, giáo viên chủ nhiệm. Ánh mắt cô dịu dàng, lo lắng: "Sao em vẫn còn ở đây? Không có áo mưa à?". Tôi gật đầu, giọng nghẹn ngào: "Dạ… nhà con xa…". Cô không hỏi thêm, chỉ nhẹ nhàng kéo tôi lại gần: "Đi với cô. Nhà cô gần đây, chờ tạnh mưa rồi tính tiếp".

Con đường về nhà cô chỉ dài vài trăm mét, nhưng với tôi hôm ấy thật ấm áp. Chiếc ô nhỏ, cô nghiêng hẳn về phía tôi. Tôi thấy rõ một bên vai áo dài của cô ướt sũng, nước mưa chảy dài trên mái tóc đen. Cô vừa đi vừa hỏi han chuyện học hành, kể vài câu chuyện vui để tôi quên đi cái lạnh. Bàn tay cô nắm chặt tay tôi, truyền hơi ấm.

Về đến nhà cô - một căn nhà nhỏ giản dị nhưng gọn gàng. Cô lấy khăn khô lau tóc cho tôi, bảo tôi cởi áo khoác ướt ra. Rồi cô vào bếp, lát sau bưng ra một cốc sữa nóng bốc khói và một chiếc bánh bao nhỏ. "Uống đi cho ấm bụng. Cô pha mật ong đấy." - Cô nói. Tôi cầm cốc sữa, hơi nóng ấm áp lan tỏa ra lòng bàn tay, xua tan mọi giá lạnh. Trong khi tôi ăn uống, cô ngồi bên cạnh, lấy máy sấy tóc ra sấy khô áo khoác cho tôi, vừa làm vừa nói chuyện. Tôi nhìn cô, lòng dâng lên một cảm xúc khó tả, như tìm thấy sự bình yên của một mái ấm.

Mưa tạnh, cô lại đội mưa đưa tôi ra tận cổng, gọi cho tôi một chiếc xe ôm quen và dặn dò cẩn thận. Trước khi lên xe, cô khoác lên người tôi chiếc áo len dày của cô: "Mặc vào kẻo lạnh. Mai nhớ mang trả cô". Tôi ôm chặt chiếc áo còn thơm mùi nước hoa dịu nhẹ của cô, nghẹn ngào: "Con cảm ơn cô ạ!". Cô xoa đầu tôi, mỉm cười: "Về nhà đi em. Cố gắng học giỏi nhé".

Sáng hôm sau, tôi trả cô chiếc áo, đã được giặt sạch sẽ và thơm tho. Tôi đặt lên bàn cô một phong thư nhỏ, bên trong chỉ vỏn vẹn mấy dòng: "Cô ơi, tối qua là đêm con cảm thấy ấm áp nhất. Con cảm ơn cô vì tất cả. Con hứa sẽ học thật tốt.". Cô đọc, mắt cô rưng rưng. Cô không nói gì, chỉ ôm lấy tôi thật chặt. Kỷ niệm ấy không chỉ là về một cơn mưa. Nó là về hơi ấm của tình người, về sự bao dung và chở che thầm lặng mà một người giáo viên dành cho học trò, như người mẹ hiền thứ hai. Chiếc áo len ấy, tôi vẫn nhớ mãi mùi hương và hơi ấm của nó.

Viết bài văn kể lại một kỉ niệm của bản thân với thầy cô - mẫu 6

Ngày Hội khỏe Phù Đổng cấp trường năm ấy, tôi là thành viên nòng cốt của đội chạy tiếp sức lớp 5A. Chúng tôi đã luyện tập rất vất vả và kỳ vọng giành huy chương. Khi tiếng còi của trọng tài vang lên, tôi, người chạy chặng cuối, hồi hộp đón nhận cây gậy tiếp sức từ bạn. Cầm được gậy, tôi lao đi như một mũi tên, hai chân chạy hết sức bình sinh. Tiếng reo hò cổ vũ của cả lớp vang dậy sau lưng. Chỉ còn khoảng mươi mét nữa thôi, tôi đang dẫn đầu!

Bỗng nhiên, chân phải của tôi như vấp phải một vật gì đó (sau này tôi biết là một hòn đá nhỏ trên đường chạy). Tôi không kịp giữ thăng bằng, cả người đổ sầm xuống nền đất cứng. Cây gậy tiếp sức văng ra xa. Một cơn đau nhói từ đầu gối lan tỏa khắp người. Tôi nghe thấy tiếng thở dài tiếc nuối, những tiếng "Ôi!" vang lên từ phía khán giả. Nỗi xấu hổ, thất vọng và cả nỗi đau thể xác ùa về. Nước mắt tôi ứa ra, trộn lẫn với mồ hôi và bụi đất trên mặt. Tôi chỉ muốn nằm mãi ở đó, không dám đối diện với ánh mắt của mọi người.

Đúng lúc tôi gục xuống vì tủi thân, một đôi bàn tay chắc nịch, ấm áp nâng tôi dậy. Tôi ngước mắt nhìn qua làn nước mắt mờ nhòe. Là thầy Thành, giáo viên Thể dục, trọng tài chính của đường chạy. Khuôn mặt thầy không một chút trách móc hay thất vọng. Thầy vừa đỡ tôi, vừa nhẹ nhàng vỗ vào lưng tôi: "Không sao đâu, con đã cố gắng hết sức rồi. Đau lắm không? Đừng cử động mạnh". Giọng thầy trầm ấm, xua tan đi sự hoang mang trong tôi.

Thầy không màng đến việc ai đã thắng cuộc. Thầy gọi các bạn cứu thương đến, trong khi tay vẫn đỡ lấy tôi. Khi tôi được băng bó vết thương tạm thời, thầy còn đi nhặt cây gậy tiếp sức lên, lau sạch bụi đất và đặt vào tay tôi: "Giữ lấy nó, con ạ. Nó chứng kiến lòng dũng cảm và nỗ lực của con. Thất bại hôm nay không có nghĩa là gì cả. Quan trọng là con đã dám đứng lên đường chạy và chiến đấu đến cùng". Rồi thầy còn kể cho tôi nghe hồi thầy đi thi đấu cấp tỉnh cũng từng bị ngã, cũng từng khóc như tôi, nhưng đó lại là bước đệm để thầy mạnh mẽ hơn.

Lời nói và hành động của thầy lúc ấy như một liều thuốc an thần. Nỗi đau và sự xấu hổ dần tan biến, thay vào đó là sự biết ơn và một bài học sâu sắc. Thầy dạy tôi rằng, trong cuộc sống, chúng ta không thể tránh khỏi những cú vấp ngã. Điều đáng quý không phải là ta chạy nhanh thế nào, mà là cách ta đứng dậy sau mỗi lần ngã, và có những vòng tay sẵn sàng nâng đỡ, động viên ta đứng dậy. Cây gậy tiếp sức ấy, tôi vẫn giữ. Nó không còn là kỷ vật của thất bại, mà là minh chứng cho tình thầy trò ấm áp và một bài học về nghị lực.

Viết bài văn kể lại một kỉ niệm của bản thân với thầy cô - mẫu 7

Khi gia đình tôi chuyển lên thành phố lớn, tôi phải rời xa mái trường tiểu học thân yêu và thầy Nam - người thầy chủ nhiệm đã dìu dắt tôi suốt ba năm cuối cấp. Thầy nghiêm khắc như một người cha, nhưng cũng ấm áp và hiểu học trò đến lạ. Những ngày đầu ở ngôi trường mới, tôi bỡ ngỡ, nhớ bạn, nhớ lớp, và nhớ thầy da diết.

Một buổi chiều cuối tuần, nỗi nhớ trào dâng, tôi quyết định viết một bức thư tay cho thầy. Tôi kể cho thầy nghe về ngôi trường mới rộng lớn, về những môn học lạ, về những người bạn mới còn e dè. Tôi kể rằng tôi nhớ những buổi trưa thầy kèm tôi học Toán, nhớ những lời động viên mỗi khi tôi chán nản, nhớ cả nụ cười hiếm hoi mà rạng rỡ của thầy mỗi khi lớp đạt thành tích. Tôi viết dài ba trang giấy học trò, với những dòng chữ nắn nót, đôi chỗ còn bị nhòe vì… hơi ẩm. Tôi gửi bức thư về địa chỉ trường cũ, với hi vọng mong manh rằng thầy vẫn còn nhớ tôi và sẽ nhận được.

Hai tuần trôi qua trong sự chờ đợi hồi hộp. Rồi một buổi chiều, mẹ đưa cho tôi một phong thư nhỏ, bên ngoài ghi tên tôi với nét chữ rất quen thuộc, mạnh mẽ và ngay ngắn. Tim tôi đập thình thịch. Tôi mở phong thư ra. Bên trong là một tấm thiệp tự làm rất tinh tế: nền thiệp là hình ảnh cánh đồng lúa quê hương được cắt dán từ những mảnh giấy màu, ở giữa là dòng chữ được viết bằng mực xanh: "Thầy rất vui và xúc động khi nhận được thư của em. Thầy nhớ em, nhớ tiếng cười giòn tan và sự chăm chỉ của em. Hãy mạnh mẽ lên, làm quen với môi trường mới, học thật tốt và luôn giữ sự lễ phép, chân thành ấy nhé. Nhớ viết thư cho thầy. - Thầy Nam".

Kèm theo tấm thiệp là một chiếc kẹp sách nhỏ xinh hình chú cún con bằng gỗ - thầy biết tôi rất thích chó. Mặt sau chiếc kẹp sách, thầy còn khắc tên tôi bằng một nét chữ nhỏ. Tôi ôm tấm thiệp và chiếc kẹp sách vào lòng, nước mắt cứ thế trào ra. Giữa bộn bề công việc ở trường, giữa bao lứa học trò mới, thầy vẫn dành thời gian để làm thiệp, mua quà, và viết những lời động viên chân thành cho một học trò cũ. Điều đó cho tôi thấy, tình cảm thầy trò là một sợi dây vô hình bền chặt, không khoảng cách nào có thể làm phai nhòa.

Từ đó, tôi và thầy trở thành những người bạn qua thư. Thầy trở thành chỗ dựa tinh thần cho tôi ở nơi đất khách. Bức thư và tấm thiệp ấy tôi cất giữ như một báu vật. Nó nhắc nhở tôi về cội nguồn, về những người thầy đầu tiên đã chắp cánh ước mơ, và trên hết, về một tấm lòng luôn rộng mở, luôn sẵn sàng sẻ chia và đồng hành cùng học trò dù ở bất cứ nơi đâu.

Viết bài văn kể lại một kỉ niệm của bản thân với thầy cô - mẫu 8

Tôi vốn là một học sinh lười học bài cũ, nhất là môn Lịch sử với những mốc thời gian và sự kiện dài dằng dặc. Một hôm, cô Lan dọa sẽ kiểm tra miệng bài "Chiến thắng Điện Biên Phủ" vào tiết sau. Cả buổi tối hôm trước tôi mải xem phim, sáng ra mới cuống cuồng nhớ đến lời dọa của cô. Sợ hãi bao trùm, tan học, tôi liều mình gõ cửa phòng giáo viên, nơi cô thường ngồi lại chấm bài.

Bước vào, tôi thấy cô đang cặm cụi bên chồng vở, ánh đèn vàng hắt bóng cô lên tường. Tôi ấp úng trình bày nỗi sợ của mình. Tôi tưởng cô sẽ mắng tôi một trận vì sự lười biếng. Nhưng cô chỉ ngẩng lên, nhìn tôi bằng ánh mắt nghiêm nghị nhưng không hề giận dữ. Cô nói: "Bây giờ trễ rồi, em về nhà cũng khó lòng học kịp. Thôi được, ngày mai em đến trường sớm hơn 20 phút, cô sẽ giảng lại cho em hiểu. Nhưng đây là lần cuối cùng, được chưa?". Tôi gật đầu lia lịa, trong lòng vừa mừng vừa thẹn.

Sáng hôm sau, tôi đến trường lúc sáu giờ rưỡi, sân trường vắng lặng, sương mai còn đọng trên lá. Tôi bước vào lớp, tim đập nhanh. Và kìa, cô đã ngồi ở đó rồi. Trên bàn cô là cuốn sách giáo khoa, vài tờ giấy ghi chú chi chít chữ, và một ấm trà nhỏ đang bốc khói nghi ngút. Cô vẫy tôi lại gần. Trong không gian tĩnh lặng của buổi sáng sớm, chỉ có hai cô trò, cô bắt đầu giảng bài.

Nhưng cô không bắt tôi học thuộc lòng. Cô kể cho tôi nghe câu chuyện về những người lính "kéo pháo vào, đẩy pháo ra" bằng giọng kể truyền cảm, sinh động như một người kể chuyện cổ tích. Cô dùng viên phấn vẽ sơ đồ trên bảng, mô tả thế trận, miêu tả sự khốc liệt và hào hùng. Cô hỏi tôi: "Theo em, vì sao họ có thể làm nên điều kỳ tích ấy?". Tôi trả lời bập bẹ: "Dạ… vì lòng yêu nước ạ?". Cô mỉm cười gật đầu: "Đúng rồi. Và em hãy nhớ, mỗi con số, mỗi sự kiện đều thấm đẫm mồ hôi, nước mắt và cả máu của cha ông. Học Sử không phải để nhớ cho xong, mà để biết ơn và trân trọng".

Buổi học đặc biệt ấy kéo dài hơn 30 phút. Khi tiếng trống vào lớp vang lên, tôi cảm thấy mình không chỉ thuộc bài, mà còn thấy yêu thích, thấy xúc động về một trang sử hào hùng mà trước đây tôi chỉ coi là gánh nặng. Cô đã cho tôi một bài học lớn hơn kiến thức: bài học về sự tận tâm. Cô sẵn sàng hy sinh thời gian buổi sáng quý giá của mình để vực dậy một học sinh lười biếng, và trên hết, cô đã thổi hồn vào những con chữ khô khan, biến chúng thành tình yêu. Ánh nắng ban mai hôm ấy chiếu xiên qua cửa sổ, rọi vào bàn học và khuôn mặt hiền từ của cô, tạo nên một bức tranh mà tôi sẽ không bao giờ quên.

Viết bài văn kể lại một kỉ niệm của bản thân với thầy cô - mẫu 9

Đó là năm tôi học lớp Bảy, giai đoạn tuổi mới lớn đầy bất an và nhạy cảm. Ba mẹ tôi thường xuyên cãi nhau, và mỗi lần như vậy, bầu không khí trong nhà trở nên ngột ngạt, đầy nước mắt. Tôi cảm thấy mình như một cái bóng vô hình, lạc lõng trong chính ngôi nhà của mình. Những nỗi buồn ấy tôi không thể chia sẻ cùng ai, cứ giấu kín trong lòng, dồn nén thành những trang nhật ký đầy u ám.

Một hôm, cô Hạnh – giáo viên dạy Văn của chúng tôi – ra đề bài: “Hãy viết về một ngày đáng nhớ của em”. Nhìn đề bài ấy, tôi chợt thấy trống rỗng. Ngày nào của tôi cũng giống ngày nào: đến trường, về nhà, nghe tiếng cãi vã, và khóc thầm trong gối. Tôi không có một “ngày đáng nhớ” theo cách mà mọi người vẫn thường hiểu. Trong lúc tuyệt vọng, một ý nghĩ liều lĩnh nảy ra. Tôi cúi xuống, viết một bài văn không hề theo đề tài. Tôi viết về căn phòng của mình – nơi trú ẩn duy nhất, viết về tiếng cười hiếm hoi của mẹ, về sự im lặng căng thẳng của bố, và viết về nỗi sợ hãi mơ hồ trong lòng một đứa trẻ. Tôi viết như trút hết nỗi lòng, không quan tâm đến bố cục, văn phong, như một bức thư tuyệt vọng gửi đi mà không hy vọng hồi âm. Cuối bài, tôi đề: “Bài văn không đề”.

Hai ngày sau, cô Hạnh trả bài. Tim tôi đập thình thịch khi thấy tập vở của mình. Tôi mở ra, không thấy điểm số. Chỉ thấy một dòng chữ đỏ của cô viết dài gần nửa trang giấy: “Cô đã đọc bài của em. Cảm ơn em vì đã tin tưởng và chia sẻ với cô những điều này. Nỗi buồn của em, cô hiểu. Nhưng em ạ, cuộc sống gia đình đôi khi có những cơn giông bão. Hãy nhớ rằng, em không đơn độc. Em có bạn bè, có thầy cô, và quan trọng hơn, bên trong em có một sức mạnh mà chính em cũng chưa nhận ra. Hãy viết tiếp đi, viết cho những ngày nắng sẽ về. Nếu cần một người lắng nghe, cô luôn ở đây”.

Đọc những dòng ấy, nước mắt tôi giàn giụa. Tôi đã khóc, không phải vì buồn, mà vì được thấu hiểu, được vỗ về. Tôi cảm thấy một gánh nặng trong lòng bỗng được trút bớt. Buổi chiều hôm ấy, cô gọi tôi lại sau giờ học. Cô không hỏi gì nhiều, chỉ đưa cho tôi một cuốn sách nhỏ về tâm lý tuổi teen và một gói kẹo nhỏ. Cô nói: “Đôi khi, viết ra là cách chữa lành tốt nhất. Và ăn một chút ngọt ngào cũng giúp tâm trạng tốt hơn”. Ánh mắt cô ấm áp và đầy trìu mến.

Từ hôm đó, tôi thường xuyên viết. Tôi viết nhật ký, viết những đoạn văn ngắn và đôi khi đưa cho cô xem. Cô trở thành người bạn lớn, người dẫn đường tinh thần cho tôi. Bài văn “không đề” ấy đã mở ra một cánh cửa. Nó dạy tôi rằng, một người giáo viên giỏi không chỉ dạy chữ, mà còn là một nhà tâm lý, một người bạn, một điểm tựa tinh thần để học trò có thể dựa vào trong những cơn bão tố của cuộc đời. Cô Hạnh đã cho tôi thấy, sự quan tâm chân thành có thể thắp sáng cả một góc tối trong tâm hồn một đứa trẻ.

Viết bài văn kể lại một kỉ niệm của bản thân với thầy cô - mẫu 10

Năm lớp Sáu, lớp tôi có một bạn tên Minh. Minh học giỏi, hòa đồng, nhưng đột nhiên nghỉ học cả tuần liền. Cô chủ nhiệm thông báo Minh bị viêm ruột thừa cấp, phải mổ và nằm viện dài ngày. Cả lớp xôn xao lo lắng. Chúng tôi định gom tiền mua quà vào thăm, nhưng cô giáo có một ý tưởng đặc biệt hơn.

Cô nói: “Minh chắc buồn lắm vì không được đến lớp. Các em có muốn mang lớp học đến bên giường bệnh của bạn ấy không?”. Cả lớp háo hức gật đầu. Thế là, cô cùng ban cán sự lớp lên kế hoạch. Mỗi tổ chuẩn bị một phần bài học của một môn trong tuần, ghi chép cẩn thận, kèm theo lời chúc. Cô thì soạn một giáo án đặc biệt, ngắn gọn và sinh động. Cuối tuần, cô và năm đại diện lớp (trong đó có tôi) mang theo vở ghi, sách vở, một chậu hoa nhỏ và những tấm thiệp tự làm đến bệnh viện.

Căn phòng bệnh trắng toát, mùi thuốc sát trùng nồng nặc. Chúng tôi thấy Minh gầy đi, nằm trên giường với khuôn mặt xanh xao, nhưng đôi mắt sáng lên rõ rệt khi thấy chúng tôi. Cô giáo đến bên, nắm tay Minh, hỏi thăm sức khỏe. Rồi cô nói: “Hôm nay, lớp mình sẽ học cùng Minh nhé. Cô và các bạn sẽ tóm tắt lại bài học tuần này cho em”.

Thế là, ngay trong căn phòng bệnh viện chật hẹp, một “lớp học” đặc biệt được diễn ra. Cô giảng bài ngắn gọn về môn Toán. Bạn tổ trưởng tổ một trình bày phần Văn học với giọng kể truyền cảm. Tổ hai dùng hình vẽ minh họa cho bài Sinh học. Chúng tôi ngồi quây quần bên giường bệnh, thì thầm trao đổi bài vở, cố gắng nói thật khẽ để không làm phiền các bệnh nhân khác. Minh nằm nghe, thi thoảng đặt câu hỏi, đôi mắt không còn vẻ uể oải mà tràn đầy hào hứng. Chúng tôi còn cùng nhau giải một bài toán vui cô đưa ra. Những tiếng cười khẽ bật ra, xua tan đi không khí ảm đạm của bệnh viện.

Khi ra về, cô dặn Minh nghỉ ngơi, đừng lo lắng chuyện học, và hứa tuần sau sẽ có “lớp học di động” tiếp theo. Minh nắm tay cô, mắt rưng rưng: “Con cảm ơn cô và các bạn. Con thấy đỡ buồn hẳn rồi ạ”.

Trên đường về, cô nói với chúng tôi: “Các em thấy không, tình bạn, tình thầy trò không chỉ là những buổi học trong lớp. Nó là sự sẻ chia, là việc chúng ta cùng nhau vượt qua khó khăn. Hôm nay, chúng ta không chỉ cho Minh kiến thức, mà còn cho bạn ấy niềm tin, động lực để chiến thắng bệnh tật.”

Kỷ niệm về “lớp học trong bệnh viện” ấy đã dạy cho tôi, và có lẽ cả tập thể lớp, một bài học sâu sắc về tình người. Cô giáo không chỉ dạy chúng tôi biết quan tâm đến bạn bè, mà còn bằng hành động cụ thể, cô dạy chúng tôi cách để quan tâm một cách thiết thực và ý nghĩa nhất. Cô đã biến những bài học trong sách vở thành bài học về lòng nhân ái, về sự đồng cảm và sức mạnh của tình yêu thương. Đó là bài học làm người quý giá nhất mà tôi có được từ thời cắp sách.

Xem thêm những bài văn mẫu đạt điểm cao của học sinh trên cả nước hay khác:

Mục lục Văn mẫu | Văn hay lớp 6 theo từng phần:

Đã có app VietJack trên điện thoại, giải bài tập SGK, SBT Soạn văn, Văn mẫu, Thi online, Bài giảng....miễn phí. Tải ngay ứng dụng trên Android và iOS.

Theo dõi chúng tôi miễn phí trên mạng xã hội facebook và youtube:

Loạt bài Những bài văn hay lớp 6 | văn mẫu lớp 6 của chúng tôi được biên soạn một phần dựa trên cuốn sách: Văn mẫu lớp 6Những bài văn hay đạt điểm cao lớp 6.

Nếu thấy hay, hãy động viên và chia sẻ nhé! Các bình luận không phù hợp với nội quy bình luận trang web sẽ bị cấm bình luận vĩnh viễn.


Giải bài tập lớp 6 sách mới các môn học