6+ Kể lại truyền thuyết Hòn Vọng Phu - Truyền thuyết Nàng Tô Thị (điểm cao)
Kể lại truyền thuyết Hòn Vọng Phu - Truyền thuyết Nàng Tô Thị điểm cao, hay nhất được chọn lọc từ những bài văn hay của học sinh trên cả nước giúp bạn có thêm bài văn hay để tham khảo từ đó viết văn hay hơn.
- Dàn ý Kể lại truyền thuyết Hòn Vọng Phu - Truyền thuyết Nàng Tô Thị
- Kể lại truyền thuyết Hòn Vọng Phu - Truyền thuyết Nàng Tô Thị (mẫu 1)
- Kể lại truyền thuyết Hòn Vọng Phu - Truyền thuyết Nàng Tô Thị (mẫu 2)
- Kể lại truyền thuyết Hòn Vọng Phu - Truyền thuyết Nàng Tô Thị (mẫu 3)
- Kể lại truyền thuyết Hòn Vọng Phu - Truyền thuyết Nàng Tô Thị (mẫu 4)
- Kể lại truyền thuyết Hòn Vọng Phu - Truyền thuyết Nàng Tô Thị (mẫu 5)
- Kể lại truyền thuyết Hòn Vọng Phu - Truyền thuyết Nàng Tô Thị (mẫu 6)
6+ Kể lại truyền thuyết Hòn Vọng Phu - Truyền thuyết Nàng Tô Thị (điểm cao)
Dàn ý Kể lại truyền thuyết Hòn Vọng Phu - Truyền thuyết Nàng Tô Thị
I. Mở bài
- Giới thiệu chung về truyền thuyết Hòn Vọng Phu/Sự tích Nàng Tô Thị.
- Nêu ý nghĩa: Ca ngợi lòng thủy chung, nỗi đau mất mát do chiến tranh.
II. Thân bài
1. Hoàn cảnh gia đình (Giới thiệu nhân vật)
- Quê ở Kinh Bắc, mẹ goá, chồng đi đánh trận.
- Tô Thị và em trai (hoặc người chồng) thuở nhỏ.
2. Biến cố và sự chia ly
- Chồng đi đánh giặc phương xa.
- Nàng ở nhà một mình nuôi con khôn lớn (hoặc bị ly tán).
3. Nỗi chờ mong da diết
- Ngày đêm thương nhớ, ngóng trông chồng/anh.
- Bế con (hoặc một mình) ra mỏm đá cao nhìn về hướng chồng đi.
4. Sự hóa đá kỳ vĩ
- Mưa bão, gió rít, sét đánh.
- Nàng vẫn đứng trơ trơ, ôm con.
- Sáng hôm sau, nàng cùng con hóa thành đá.
5. Ý nghĩa/Sự ra đời của hòn Vọng Phu
- Hòn đá có hình dáng người phụ nữ bồng con, nhìn ra biển (hoặc hướng xa).
- Trở thành biểu tượng cho lòng thủy chung, son sắt.
III. Kết bài
- Khẳng định lại ý nghĩa của truyền thuyết (tình nghĩa vợ chồng, sự hy sinh, mất mát).
- Nêu cảm nghĩ về nhân vật và giá trị nhân văn.
Kể lại truyền thuyết Hòn Vọng Phu - Truyền thuyết Nàng Tô Thị - mẫu 1
Ngày xưa, ở một vùng quê yên bình dưới chân núi, có một người phụ nữ tên là Tô Thị. Nàng vốn hiền lành, đảm đang, hết lòng yêu thương chồng con. Cuộc sống của gia đình nhỏ tuy giản dị nhưng rất đỗi hạnh phúc.
Một ngày kia, đất nước lâm vào cảnh loạn lạc. Theo tiếng gọi non sông, chồng nàng Tô Thị phải lên đường ra trận. Trước lúc chia tay, hai vợ chồng bịn rịn không nỡ rời xa. Nàng tiễn chồng đến tận chân núi, nước mắt rưng rưng, chỉ biết dặn chồng giữ gìn sức khỏe, sớm ngày trở về đoàn tụ.
Từ ngày chồng đi, Tô Thị ở nhà một mình nuôi con nhỏ. Ngày ngày, nàng bế con lên núi, đứng trên mỏm đá cao nhìn về phương xa, mong mỏi bóng dáng quen thuộc của chồng. Dẫu mưa nắng dãi dầu, đông qua xuân tới, nàng vẫn kiên nhẫn chờ đợi, lòng thủy chung son sắt không hề đổi thay.
Thời gian trôi qua, chiến tranh ngày càng ác liệt, tin tức của người chồng bặt vô âm tín. Nỗi nhớ thương ngày một dày thêm, hòa cùng nỗi lo lắng khôn nguôi. Có những ngày gió núi thổi lạnh buốt, con thơ trên tay khóc lả đi, nhưng Tô Thị vẫn đứng đó, ánh mắt hướng về chân trời xa xăm, nơi nàng tin rằng chồng sẽ trở về.
Rồi một ngày nọ, sau bao năm chờ đợi trong tuyệt vọng và đau khổ, nàng Tô Thị đã hóa thành đá, vẫn trong tư thế bế con, hướng mặt ra biển lớn. Tấm thân đá ấy mang theo nỗi nhớ thương vô hạn và lòng chung thủy sắt son của người phụ nữ Việt Nam.
Từ đó, người đời gọi tảng đá ấy là Hòn Vọng Phu, nghĩa là hòn đá trông chồng. Truyền thuyết về nàng Tô Thị đã trở thành biểu tượng đẹp đẽ cho tình nghĩa vợ chồng, cho đức hy sinh và lòng thủy chung của người phụ nữ, khiến bao thế hệ sau này không khỏi xúc động và trân trọng.
Kể lại truyền thuyết Hòn Vọng Phu - Truyền thuyết Nàng Tô Thị - mẫu 2
Xưa, tại một vùng quê nhỏ nằm nép mình dưới chân núi cao, có một người phụ nữ tên là Tô Thị. Nàng xuất thân trong một gia đình lao động nghèo nhưng nổi tiếng hiền hậu, đảm đang và giàu lòng nhân ái. Khi lớn lên, Tô Thị nên duyên cùng một chàng trai khỏe mạnh, chăm chỉ. Hai vợ chồng yêu thương, đùm bọc nhau, cuộc sống tuy không giàu sang nhưng lúc nào cũng ấm áp tiếng cười.
Hạnh phúc chưa được bao lâu thì đất nước rơi vào cảnh binh đao loạn lạc. Giặc ngoại xâm tràn tới, triều đình phải tuyển quân ra trận. Vì nghĩa lớn non sông, người chồng của Tô Thị buộc phải tạm biệt vợ con, khoác áo lính lên đường. Ngày chia tay, trời như sẫm lại, gió núi thổi từng cơn lạnh buốt. Tô Thị bế con đứng tiễn chồng, đôi mắt đỏ hoe, lòng nàng thắt lại vì lo âu. Nàng chỉ biết gửi gắm niềm tin và lời hẹn ước mong manh: “Ngày chiến tranh kết thúc, thiếp sẽ chờ chàng trở về.”
Từ ngày chồng ra đi, Tô Thị ở nhà một mình nuôi con thơ dại. Cuộc sống ngày càng vất vả, vừa làm ruộng, vừa chăm con, nhưng điều khiến nàng đau đáu nhất chính là nỗi nhớ thương chồng. Mỗi buổi sáng, khi sương còn giăng kín núi rừng, nàng đã bế con leo lên mỏm đá cao, hướng mắt về phương xa. Nơi ấy, nàng tin rằng chồng mình đang chiến đấu và sẽ có ngày trở về.
Ngày nối ngày trôi qua, mùa xuân thay cho mùa đông, nắng mưa thay nhau phủ kín núi rừng. Đứa con trong tay nàng ngày một lớn, còn bóng dáng người chồng vẫn biệt tăm. Dẫu vậy, Tô Thị chưa một lần thôi chờ đợi. Những đêm dài lặng lẽ, nàng ôm con vào lòng, nghe tiếng gió núi rì rào mà lòng quặn thắt. Nỗi nhớ thương cứ âm thầm tích tụ, ăn sâu vào trái tim người vợ trẻ.
Có những ngày mưa gió bão bùng, núi rừng tối sầm, sấm chớp đì đùng, vậy mà Tô Thị vẫn đứng trên đỉnh núi, dáng người gầy gò bế con, ánh mắt dõi theo phía chân trời xa thẳm. Nàng tin rằng chỉ cần mình chờ đợi đủ lâu, chồng sẽ nhận ra và trở về. Nhưng chiến tranh tàn khốc đã cướp đi tất cả hy vọng mong manh ấy.
Cuối cùng, sau bao năm tháng mỏi mòn trong đau khổ và tuyệt vọng, Tô Thị đã hóa thành đá. Nàng vẫn đứng đó, trong tư thế bế con, gương mặt hướng về biển cả mênh mông, mang theo nỗi nhớ thương khôn nguôi và tấm lòng thủy chung son sắt. Tảng đá ấy sừng sững giữa đất trời, như một chứng nhân cho tình nghĩa vợ chồng sâu nặng.
Người dân trong vùng xúc động trước câu chuyện ấy đã gọi tảng đá đó là Hòn Vọng Phu, nghĩa là hòn đá trông chồng. Truyền thuyết về nàng Tô Thị từ đó được truyền miệng qua bao thế hệ, trở thành biểu tượng thiêng liêng cho lòng chung thủy, đức hy sinh và tình yêu bền bỉ của người phụ nữ Việt Nam trong những năm tháng chiến tranh khốc liệt.
Cho đến ngày nay, mỗi khi ngắm nhìn Hòn Vọng Phu sừng sững giữa trời đất, người ta vẫn cảm nhận được nỗi cô đơn, nhớ thương và đức hy sinh cao cả của nàng Tô Thị. Truyền thuyết ấy không chỉ là một câu chuyện xưa, mà còn là bài học sâu sắc về tình nghĩa vợ chồng, nhắc nhở con người biết trân trọng hạnh phúc và giữ gìn những giá trị tốt đẹp trong cuộc sống.
Kể lại truyền thuyết Hòn Vọng Phu - Truyền thuyết Nàng Tô Thị - mẫu 3
Trong kho tàng truyền thuyết dân gian Việt Nam, có những câu chuyện không chỉ giải thích nguồn gốc của sự vật mà còn gửi gắm những tình cảm sâu sắc của con người. Truyền thuyết Hòn Vọng Phu – Nàng Tô Thị là một câu chuyện như thế, kể về nỗi chờ đợi mòn mỏi và tấm lòng thủy chung son sắt của người vợ đối với chồng. Trong một làng nhỏ nằm bên dãy núi cao, có một người phụ nữ tên là Tô Thị. Nàng sống cùng chồng và con trong một mái nhà đơn sơ nhưng luôn tràn ngập yêu thương. Tô Thị là người vợ hiền, người mẹ tận tụy, hết lòng vun vén cho gia đình.
Bỗng một ngày, chiến tranh nổ ra, giặc kéo đến quấy nhiễu khắp nơi. Theo lệnh triều đình, người chồng của Tô Thị phải lên đường ra trận. Trước lúc đi, anh nắm chặt tay vợ, dặn dò nàng ở nhà chăm sóc con thơ và chờ ngày anh chiến thắng trở về. Tô Thị tiễn chồng đến chân núi, nhìn theo bóng anh khuất dần mà nước mắt không ngừng rơi.
Từ đó, trong căn nhà nhỏ chỉ còn lại hai mẹ con nương tựa vào nhau. Cuộc sống vất vả trăm bề nhưng Tô Thị chưa từng than thở. Điều khiến nàng đau đáu nhất là nỗi nhớ thương chồng. Ngày nào nàng cũng bế con lên núi, đứng nhìn về phía xa, nơi người chồng đã ra đi. Nàng tin rằng, nếu mình kiên nhẫn chờ đợi, một ngày nào đó chồng sẽ trở về.
Năm tháng dần trôi, chiến tranh vẫn chưa kết thúc. Đứa con trong vòng tay Tô Thị lớn lên từng ngày, còn tin tức của người chồng thì vẫn bặt vô âm tín. Dẫu vậy, Tô Thị không rời bỏ nơi chờ đợi. Dù nắng gắt hay mưa lạnh, nàng vẫn đứng trên đỉnh núi, ánh mắt hướng về phương trời xa thẳm.
Rồi một ngày kia, sau bao năm chờ đợi trong mỏi mòn và tuyệt vọng, Tô Thị đã hóa thành đá. Nàng vẫn giữ nguyên tư thế bế con, hướng mặt về nơi chồng ra đi. Tảng đá ấy đứng lặng lẽ giữa đất trời, mang theo nỗi nhớ thương không bao giờ nguôi.
Người dân trong vùng cảm động trước tấm lòng thủy chung của Tô Thị nên gọi tảng đá đó là Hòn Vọng Phu – hòn đá trông chồng. Truyền thuyết về nàng Tô Thị từ đó được lưu truyền rộng rãi, nhắc nhở con người về tình nghĩa vợ chồng sâu nặng và đức hy sinh thầm lặng của người phụ nữ.
Kể lại truyền thuyết Hòn Vọng Phu - Truyền thuyết Nàng Tô Thị - mẫu 4
Giữa bạt ngàn núi non, có một tảng đá mang hình dáng người mẹ bế con, lặng lẽ hướng về phương xa. Không ai biết tảng đá ấy đã đứng đó tự bao giờ, chỉ biết rằng nó gắn liền với câu chuyện buồn về một người phụ nữ mang tên Tô Thị – người vợ đã dành trọn đời mình cho sự chờ đợi.
Thuở ấy, Tô Thị sống cùng chồng trong một ngôi nhà nhỏ dưới chân núi. Cuộc sống tuy giản dị nhưng êm đềm và hạnh phúc. Nàng là người phụ nữ hiền hậu, đảm đang, hết lòng yêu thương chồng con. Nhưng hạnh phúc ấy chẳng kéo dài bao lâu thì chiến tranh ập đến, chia cắt biết bao gia đình.
Theo tiếng gọi của non sông, chồng nàng Tô Thị phải lên đường ra trận. Ngày tiễn chồng đi, nàng bế con đứng lặng bên sườn núi, mắt dõi theo bóng chồng khuất dần sau những dãy núi trùng điệp. Nàng không khóc thành tiếng, chỉ lặng lẽ nuốt nước mắt vào trong, mang theo một niềm tin mong manh rằng ngày sum họp rồi sẽ đến.
Kể từ đó, Tô Thị một mình nuôi con, ngày ngày ngóng trông tin tức của chồng. Mỗi buổi sớm, khi sương còn phủ trắng lối mòn, nàng đã bế con lên đỉnh núi, nhìn về phương xa – nơi người chồng đã ra đi. Nơi ấy trở thành điểm tựa duy nhất cho niềm hy vọng của nàng. Dù mưa gió dập vùi hay nắng cháy da người, dáng người gầy gò ấy vẫn không rời bỏ nơi chờ đợi.
Năm tháng lặng lẽ trôi qua. Đứa con trên tay nàng dần khôn lớn, còn chiến tranh thì vẫn chưa có hồi kết. Tin chồng vẫn bặt vô âm tín, nhưng Tô Thị chưa một lần nghĩ đến việc rời đi. Nỗi nhớ thương và chờ đợi đã ngấm sâu vào từng nhịp thở, từng bước chân của người phụ nữ bất hạnh.
Rồi một ngày kia, trong cơn mỏi mòn đến tột cùng, Tô Thị đã hóa thành đá. Nàng vẫn bế con trong vòng tay, ánh mắt hướng về nơi xa xăm, như thể chỉ cần chớp mắt thôi là có thể thấy chồng trở về. Tảng đá đứng lặng giữa đất trời, mang theo nỗi đau không lời và tấm lòng thủy chung vĩnh viễn.
Người dân trong vùng xúc động trước câu chuyện ấy đã gọi tảng đá đó là Hòn Vọng Phu – hòn đá trông chồng. Truyền thuyết về nàng Tô Thị từ đó được lưu truyền qua bao thế hệ, trở thành biểu tượng đẹp đẽ cho tình nghĩa vợ chồng và đức hy sinh thầm lặng của người phụ nữ Việt Nam.
Cho đến hôm nay, Hòn Vọng Phu vẫn sừng sững giữa núi rừng, như một dấu lặng buồn trong bản nhạc cuộc đời. Câu chuyện về nàng Tô Thị không chỉ giúp ta hiểu thêm về nguồn gốc một danh thắng, mà còn nhắc nhở mỗi người hãy biết trân trọng hạnh phúc gia đình và những tình cảm thiêng liêng trong cuộc sống.
Kể lại truyền thuyết Hòn Vọng Phu - Truyền thuyết Nàng Tô Thị - mẫu 5
Có những nỗi chờ đợi kéo dài không chỉ bằng năm tháng, mà bằng cả một đời người. Truyền thuyết Hòn Vọng Phu – Nàng Tô Thị là câu chuyện như thế – một câu chuyện buồn, lặng lẽ nhưng thấm sâu vào lòng người.
Ngày ấy, dưới chân núi cao, Tô Thị sống cùng chồng và con trong một mái nhà đơn sơ. Nàng không phải là người phụ nữ giàu sang, nhưng có một trái tim ấm áp và giàu yêu thương. Những ngày bình yên, nàng sớm tối bên chồng con, vun vén cho tổ ấm nhỏ, chưa từng nghĩ rằng hạnh phúc ấy lại mong manh đến vậy.
Rồi chiến tranh nổ ra. Theo lệnh triều đình, người chồng phải lên đường ra trận. Buổi tiễn đưa hôm ấy, trời u ám, gió núi thổi mạnh như báo hiệu một cuộc chia ly dài lâu. Tô Thị bế con đứng nhìn theo chồng, muốn gọi một tiếng mà không thể thốt nên lời. Nàng chỉ biết gửi theo bóng chồng khuất xa một lời hẹn thầm lặng: sẽ chờ, dù bao lâu đi nữa.
Từ ngày ấy, con đường lên núi trở nên quen thuộc với Tô Thị. Ngày nào nàng cũng bế con lên mỏm đá cao, đứng lặng nhìn về phương trời xa xăm. Mỗi buổi chiều, khi ánh nắng cuối ngày tắt dần sau dãy núi, bóng dáng người phụ nữ lại in dài trên vách đá, nhỏ bé và cô đơn đến xót xa.
Năm tháng trôi qua, đứa con trên tay nàng dần lớn lên, còn hy vọng thì mỏng dần theo từng cơn gió núi. Tin tức của người chồng vẫn bặt vô âm tín. Dẫu vậy, Tô Thị chưa một lần rời bỏ nơi chờ đợi. Với nàng, chỉ cần còn đứng đó, còn nhìn về phía ấy, thì chồng vẫn chưa thực sự đi xa.
Rồi một ngày kia, khi nỗi nhớ thương đã vượt quá sức chịu đựng của con người, Tô Thị lặng lẽ hóa thành đá. Nàng vẫn bế con trong vòng tay, vẫn hướng mặt về nơi xa, như thể thời gian đã dừng lại ở khoảnh khắc chờ đợi ấy. Tảng đá đứng sừng sững giữa đất trời, mang theo nỗi đau lặng thầm mà không lời nào có thể nói hết.
Người dân trong vùng xúc động trước tấm lòng thủy chung ấy đã gọi tảng đá là Hòn Vọng Phu – hòn đá trông chồng. Từ đó, hình ảnh nàng Tô Thị trở thành biểu tượng cho sự chờ đợi bền bỉ, cho tình nghĩa vợ chồng sâu nặng của người phụ nữ Việt Nam qua bao thế hệ.
Đến hôm nay, khi đứng trước Hòn Vọng Phu, người ta không chỉ nhìn thấy một tảng đá vô tri, mà còn cảm nhận được một trái tim yêu thương vẫn đang âm thầm chờ đợi. Truyền thuyết ấy nhắc chúng ta biết yêu thương, trân trọng hạnh phúc hiện tại, bởi có những điều khi mất đi rồi sẽ không bao giờ tìm lại được nữa.
Kể lại truyền thuyết Hòn Vọng Phu - Truyền thuyết Nàng Tô Thị - mẫu 6
Người ta nói rằng, có những tảng đá không vô tri, bởi trong đó chứa đựng một câu chuyện dài hơn cả đời người. Hòn Vọng Phu là một tảng đá như thế, được sinh ra từ nỗi chờ đợi lặng thầm của nàng Tô Thị – người phụ nữ đã dành trọn trái tim mình cho tình nghĩa vợ chồng.
Thuở ấy, Tô Thị sống cùng chồng con ở một bản làng nhỏ dưới chân núi. Cuộc sống tuy nghèo nhưng yên ấm. Mỗi sớm, nàng thức dậy nhóm bếp, lo bữa cơm cho chồng, cho con. Mỗi chiều, cả gia đình lại quây quần bên nhau trong niềm hạnh phúc giản dị. Nhưng rồi chiến tranh bất ngờ ập đến, phá vỡ tất cả.
Theo lệnh triều đình, người chồng phải rời quê hương ra trận. Sáng hôm tiễn chồng đi, sương núi giăng kín lối, gió thổi lạnh buốt. Tô Thị bế con đứng bên sườn núi, lặng lẽ nhìn theo bóng chồng xa dần. Không có lời thề hẹn lớn lao, chỉ có ánh mắt đượm buồn và niềm tin âm thầm rằng ngày trở về sẽ đến.
Kể từ đó, Tô Thị trở thành người đàn bà của sự chờ đợi. Ngày qua ngày, nàng bế con leo lên đỉnh núi, đứng nhìn về phía xa xăm. Có khi mặt trời đã lặn sau núi mà nàng vẫn chưa rời đi. Với nàng, mỗi buổi đứng đợi là một lần hy vọng được nhen lên, dù rất mong manh.
Thời gian trôi đi không thương tiếc. Đứa con trong tay nàng dần khôn lớn, còn chiến tranh thì vẫn chưa kết thúc. Tin tức về người chồng mãi không trở về. Nỗi nhớ thương ngày càng đè nặng lên trái tim người vợ trẻ. Dẫu vậy, Tô Thị chưa từng nghĩ đến việc từ bỏ. Nàng tin rằng, chỉ cần mình còn chờ, chồng sẽ còn đường trở lại.
Cuối cùng, trong một buổi chiều gió lộng, khi nỗi mỏi mòn đã vượt quá sức chịu đựng, Tô Thị lặng lẽ hóa thành đá. Nàng vẫn bế con trong vòng tay, gương mặt hướng về phương trời xa, nơi nàng gửi gắm trọn đời mình. Tảng đá ấy đứng im giữa núi rừng, trở thành dấu lặng buồn của tình yêu thủy chung.
Người dân trong vùng xúc động trước câu chuyện ấy đã đặt tên cho tảng đá là Hòn Vọng Phu – hòn đá trông chồng. Truyền thuyết về nàng Tô Thị từ đó được lưu truyền mãi, nhắc nhở con người về giá trị của sự thủy chung, về những hy sinh thầm lặng mà cao quý.
Ngày nay, khi đứng trước Hòn Vọng Phu, ta không chỉ nhìn thấy một khối đá giữa thiên nhiên, mà còn cảm nhận được nhịp đập của một trái tim đã hóa đá vì yêu thương. Câu chuyện xưa vẫn còn đó, như một lời nhắn gửi nhẹ nhàng mà sâu sắc đến mỗi người.
Xem thêm những bài văn mẫu đạt điểm cao của học sinh trên cả nước hay khác:
- Kể lại truyện cổ tích Chú cuội cung trăng
- Kể lại truyện cổ tích Câu chuyện bó đũa
- Kể lại truyện cổ tích Trí khôn của ta đây
- Kể lại truyện cổ tích Cô bé lọ lem
- Kể lại truyện cổ tích Bạch Tuyết và bảy chú lùn
- Kể lại truyện cổ tích Người đẹp và quái vật
Mục lục Văn mẫu | Văn hay lớp 6 theo từng phần:
- Mục lục Văn biểu cảm, kể chuyện tóm tắt, kể chuyện diễn cảm
- Mục lục Văn kể chuyện đời thường
- Mục lục Văn kể chuyện tưởng tượng
- Mục lục Văn miêu tả
Tủ sách VIETJACK shopee lớp 6-8 (2025):
Đã có app VietJack trên điện thoại, giải bài tập SGK, SBT Soạn văn, Văn mẫu, Thi online, Bài giảng....miễn phí. Tải ngay ứng dụng trên Android và iOS.
Theo dõi chúng tôi miễn phí trên mạng xã hội facebook và youtube:Loạt bài Những bài văn hay lớp 6 | văn mẫu lớp 6 của chúng tôi được biên soạn một phần dựa trên cuốn sách: Văn mẫu lớp 6 và Những bài văn hay đạt điểm cao lớp 6.
Nếu thấy hay, hãy động viên và chia sẻ nhé! Các bình luận không phù hợp với nội quy bình luận trang web sẽ bị cấm bình luận vĩnh viễn.
- Giải sgk Tiếng Anh 6 Global Success
- Giải sgk Tiếng Anh 6 Friends plus
- Giải sgk Tiếng Anh 6 Smart World
- Giải sgk Tiếng Anh 6 Explore English
- Lớp 6 - Kết nối tri thức
- Soạn Văn 6 (hay nhất) - KNTT
- Soạn Văn 6 (ngắn nhất) - KNTT
- Giải sgk Toán 6 - KNTT
- Giải sgk Khoa học tự nhiên 6 - KNTT
- Giải sgk Lịch Sử 6 - KNTT
- Giải sgk Địa Lí 6 - KNTT
- Giải sgk Giáo dục công dân 6 - KNTT
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 6 - KNTT
- Giải sgk Tin học 6 - KNTT
- Giải sgk Công nghệ 6 - KNTT
- Giải sgk Âm nhạc 6 - KNTT
- Lớp 6 - Chân trời sáng tạo
- Soạn Văn 6 (hay nhất) - CTST
- Soạn Văn 6 (ngắn nhất) - CTST
- Giải sgk Toán 6 - CTST
- Giải sgk Khoa học tự nhiên 6 - CTST
- Giải sgk Lịch Sử 6 - CTST
- Giải sgk Địa Lí 6 - CTST
- Giải sgk Giáo dục công dân 6 - CTST
- Giải sgk Công nghệ 6 - CTST
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 6 - CTST
- Giải sgk Âm nhạc 6 - CTST
- Lớp 6 - Cánh diều
- Soạn Văn 6 Cánh diều (hay nhất)
- Soạn Văn 6 Cánh diều (ngắn nhất)
- Giải sgk Toán 6 - Cánh diều
- Giải sgk Khoa học tự nhiên 6 - Cánh diều
- Giải sgk Lịch Sử 6 - Cánh diều
- Giải sgk Địa Lí 6 - Cánh diều
- Giải sgk Giáo dục công dân 6 - Cánh diều
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 6 - Cánh diều
- Giải sgk Tin học 6 - Cánh diều
- Giải sgk Công nghệ 6 - Cánh diều
- Giải sgk Âm nhạc 6 - Cánh diều


Giải bài tập SGK & SBT
Tài liệu giáo viên
Sách
Khóa học
Thi online
Hỏi đáp

