IELTS Acedemic là gì? Tất tần tật về kỳ thi IELTS Academic
IELTS Academic là bài thi đánh giá khả năng sử dụng tiếng Anh trong môi trường học thuật, phù hợp với những ai có mục tiêu du học hoặc học tập ở bậc cao hơn. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ IELTS Academic là gì, cấu trúc bài thi và toàn bộ những thông tin quan trọng cần nắm. Đây sẽ là tài liệu hữu ích để bạn chuẩn bị hiệu quả cho kỳ thi.
IELTS Acedemic là gì? Tất tần tật về kỳ thi IELTS Academic
IELTS Học thuật là gì? (Ảnh: Internet)
1. IELTS Academic là gì?
IELTS Học thuật (IELTS Academic) là bài thi dùng để đánh giá trình độ tiếng Anh về mặt học thuật, cách viết văn chuẩn mực, cách sử dụng và hiểu các từ ngữ có độ khó và chuyên môn cao, phục vụ cho việc học Đại học và sau Đại học cũng như làm việc tại môi trường sử dụng tiếng Anh.
2. Ai nên học IELTS Academic?
IELTS Học thuật cũng phải trải qua 4 kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết để xác định trình độ tiếng Anh của bạn vào thời điểm hiện tại. Vậy nên kì thi này đều phù hợp với tất cả các đối tượng muốn đánh giá chính xác và nâng cao năng lực tiếng Anh của mình. Tuy nhiên, nếu bạn sử dụng với mục đích du học Đại học và sau Đại học các trường quốc tế, có chứng chỉ IELTS Học thuật dường như là một yêu cầu bắt buộc.
Tại Việt Nam, học sinh, sinh viên sử dụng chứng chỉ IELTS Học thuật với mục đích chính là để xét tuyển vào các trường Chuyên, Đại học, đi Du học và xin việc tại môi trường sử dụng tiếng Anh. Vì vậy, hầu hết tại các trung tâm luyện thi IELTS hiện nay tại Việt Nam đều tập trung đào tạo theo dạng IELTS Học thuật.
3. Cấu trúc và hình thức thi IELTS Academic
Bài thi IELTS Học thuật gồm bốn phần chính: Nghe, Nói, Đọc, Viết, với thời lượng tổng cộng khoảng 2 giờ 45 phút. Cụ thể:
3.1. Listening
|
Thời gian làm bài |
Thi trên giấy: 30 phút + 10 phút chuyển đáp án. Thi trên máy: 30 phút + 2 phút kiểm tra đáp án. |
|
Số lượng câu hỏi |
40 câu chia thành 4 phần. |
|
Cấu trúc bài thi |
Phần 1: một cuộc đối thoại giữa 2 người (ví dụ: một đàm thoại thuê xe đạp). Phần 2: là một đoạn độc thoại (ví dụ: một hướng dẫn viên du lịch giới thiệu cho du khách về lịch sử ) Phần 3: là một cuộc đàm thoại giữa tối đa 4 người trong môi trường học thuật (ví dụ: một giáo sư đại học đang thảo luận với sinh viên vê một nghiên cứu y học). Phần 4: là một đoạn độc thoại về một chủ đề học thuật (ví dụ: bài giảng của giáo sự về lịch sử ) |
Lưu ý: Các bạn chỉ được nghe duy nhất một lần và có thể sẽ có nhiều giọng điệu xuất hiện trong bài nghe (Anh-Mỹ, Anh-Anh, Anh-Úc,….)
3.2. Reading
|
Thời gian làm bài |
60 phút (bao gồm cả thời gian chuyển đáp án) |
|
Số lượng câu hỏi |
40 câu cho 3 đoạn văn. |
|
Cấu trúc bài thi |
Phần thi Reading gồm 3 bài đọc. Mỗi đoạn được trích nguồn từ những cuốn sách, tạp chí, báo, tài liệu chuyên ngành và được viết cho đối tượng không chuyên về chủ đề học thuật phổ biến. |
3.3. Speaking
|
Thời gian làm bài |
11-14 phút |
|
Số phần thi |
3 phần |
|
Cấu trúc bài thi |
Phần thi Speaking gồm 3 phần: Phần 1: Giới thiệu và phỏng vấn (4-5 phút): Giám khảo sẽ hỏi những câu về chính bản thân thí sinh. Các câu này thường có chủ đề quen thuộc như nhà cửa, gia đình, công việc, học tập và các mối quan tâm Phần 2: Trình bày cá nhân (3-4 phút): Giám khảo sẽ đưa bạn một tấm cue card (tấm thẻ nhiệm vụ) và yêu cầu bạn nói về một chủ đề nào đó, trong tấm cue card sẽ có một số gợi ý giúp bạn có thể sử dụng trong bài nói của mình. Phần 3: Thảo luận hai chiều (4-5 phút): Chủ đề của các câu hỏi ở phần 3 và phần 2 thường có điểm tương đồng. |
3.4. Writing
|
Thời gian làm bài |
60 phút |
|
Số lượng câu hỏi |
2 phần |
|
Cấu trúc bài thi |
IELTS Writing gồm có 2 phần là Task 1 và Task 2: Task 1: Bạn được cung cấp 1 sơ đồ, bảng kê, biểu đồ, đồ thị và bạn sẽ phải miêu tả, tóm tắt hoặc giải thích các thông tin có trên các biểu đồ, đồ thị với số lượng từ tối thiểu là 150 từ. Task 2: Bạn cần viết một bài luận dài tối thiểu 250 từ để tranh luận về một quan điểm hoặc đưa ra các lợi ích & tác hại của một xu hướng. |
4. Cách tính điểm bài thi IELTS Academic
4.1. Thang tính điểm IELTS
Bài thi IELTS được tính dựa trên thang điểm từ 1.0 – 9.0. Trong đó, 9.0 là điểm số tối đa, phản ánh năng lực sử dụng tiếng Anh tương đương với người bản ngữ.
4.2. Cách tính điểm IELTS
Phần điểm tổng (Overall) của bài thi sẽ được tính dựa trên điểm trung bình cộng của 4 kỹ năng.
Điểm IELTS overall = (Điểm Listening + Điểm Reading + Điểm Speaking +
Điểm Writing)/4
Ví dụ: Một thí sinh có số điểm như sau: 6.5 (Nghe), 6.5 (Đọc), 6.0 (Viết) và 7.0 (Nói).
Tổng điểm của thí sinh này là (6.5+6.5+6.0+7.0)/4 = 6.5.
Như vậy, thí sinh này sẽ được IELTS 6.5.
4.3. Quy tắc làm tròn điểm
Điểm Overall của 4 kỹ năng sẽ được làm tròn số theo quy ước như sau:
Nếu điểm trung bình cộng của 4 kỹ năng có số lẻ là 0.25, thì sẽ được làm tròn lên thành 0.5, còn nếu là 0.75 sẽ được làm tròn thành 1.0.
Ví dụ: một thí sinh có số điểm như sau: 4.5 (Nghe), 5.0 (Đọc), 5.0 (Viết) và 5.0 (Nói). Điểm tổng của thí sinh này là (4.5+5.0+5.0+5.0) ÷ 4 = 4.875, làm tròn thành 5.0. Như vậy, thí sinh này sẽ được IELTS 5.0.
5. Tiêu chí chấm điểm và Thang điểm chấm bài
5.1. Thang điểm Đọc và Nghe
|
Listening |
Reading |
||
|
Correct answersd |
Band score |
Correct answers |
Band score |
|
39 – 40 |
9.0 |
39 – 40 |
9.0 |
|
37- 38 |
8.5 |
37- 38 |
8.5 |
|
35 – 36 |
8.0 |
35 – 36 |
8.0 |
|
33 – 34 |
7.5 |
33 – 34 |
7.5 |
|
30 – 32 |
7.0 |
33 – 34 |
7.0 |
|
27 – 29 |
6.5 |
27 – 29 |
6.5 |
|
23 – 26 |
6.0 |
23 – 26 |
6.0 |
|
20 – 22 |
5.5 |
20 – 22 |
5.5 |
|
16 – 19 |
5.0 |
16 – 19 |
5.0 |
|
13 – 15 |
4.5 |
13 – 15 |
4.5 |
|
10 – 12 |
4.0 |
10 – 12 |
4.0 |
|
7- 9 |
3.5 |
7- 9 |
3.5 |
|
5 – 6 |
3.0 |
5 – 6 |
3.0 |
|
3 – 4 |
2.5 |
3 – 4 |
2.5 |
5.2. Tiêu chí chấm điểm của kỹ năng Nói và Viết
- Kỹ năng Nói:
Với kỹ năng Nói, giám khảo sẽ dựa trên các tiêu chí sau để chấm điểm bài thi của bạn:
Fluency and Coherence: Độ lưu loát và tính kết nối của bài nói (chiếm 25% tổng điểm Speaking).
Pronunciation: Khả năng phát âm (chiếm 25% tổng điểm Speaking).
Grammar: Ngữ pháp (chiếm 25% tổng điểm Speaking).
Lexical Resource: Vốn từ vựng (chiếm 25% tổng điểm Speaking).
- Kỹ năng Viết:
Với kỹ năng Viết, giám khảo sẽ dựa trên các tiêu chí sau để chấm điểm bài thi của bạn:
Task Achievement: Khả năng trả lời đúng câu hỏi của đề bài (đối với task 1)
Task Response: Khả năng trả lời đầy đủ các yêu cầu của bài thi (đối với task 2)
<![if !supportLists]>· <![endif]>Coherence and Cohesion: Tính gắn kết, sự kết nối giữa các câu, đoạn văn trong bài.
Lexical Resource: Vốn từ vựng được sử dụng.
Grammatical Range and Accuracy: Độ chính xác về ngữ pháp.
Lưu ý: Các điểm thành phần của từng kỹ năng như CC và TR sẽ không có điểm lẻ 0.5 (chỉ có điểm chẵn: 7 hoặc 8 chứ không có 7.5 và các điểm thành phần này sẽ không được làm tròn lên)
Ví dụ: Điểm thành Writing của 1 thí sinh như sau:
Task Response: 6,
Coherence and Cohesion: 6,
Lexical Resource: 7,
Grammatical Range and Accuracy: 8
Tổng điểm thành phần: 27. Vậy điểm Writing của thí sinh là: 27/4 =6.75 (Sẽ được làm tròn về 7.0 Writing)
Trên đây là thông tin chi tiết về IELTS Academic. Nếu bạn đang có kế hoạch du học hoặc làm việc ở nước ngoài, chọn IELTS Academic chính là bước khởi đầu vững chắc để hội nhập và phát triển trên con đường toàn cầu hóa. Mong rằng những chia sẻ này sẽ hữu ích cho bạn trong công việc. Hãy theo dõi VietJack để không bỏ lỡ các cập nhật quan trọng về giáo dục và các mẫu văn bản hữu ích khác trong tương lai!
Xem thêm các thông tin mới nhất về kỳ thi IELTS:
Tất tần tận về kỳ thi IELTS Tổng quát (IELTS General Training)
Thang điểm IELTS 2025 và cách tính điểm IELTS 4 kỹ năng chuẩn xác năm 2025
Thời gian trả kết quả IELTS là bao lâu? Cách tra cứu kết quả IELTS chính xác nhất
Đã có app VietJack trên điện thoại, giải bài tập SGK, SBT Soạn văn, Văn mẫu, Thi online, Bài giảng....miễn phí. Tải ngay ứng dụng trên Android và iOS.
Theo dõi chúng tôi miễn phí trên mạng xã hội facebook và youtube:Nếu thấy hay, hãy động viên và chia sẻ nhé! Các bình luận không phù hợp với nội quy bình luận trang web sẽ bị cấm bình luận vĩnh viễn.
- Giải Tiếng Anh 12 Global Success
- Giải sgk Tiếng Anh 12 Smart World
- Giải sgk Tiếng Anh 12 Friends Global
- Lớp 12 Kết nối tri thức
- Soạn văn 12 (hay nhất) - KNTT
- Soạn văn 12 (ngắn nhất) - KNTT
- Giải sgk Toán 12 - KNTT
- Giải sgk Vật Lí 12 - KNTT
- Giải sgk Hóa học 12 - KNTT
- Giải sgk Sinh học 12 - KNTT
- Giải sgk Lịch Sử 12 - KNTT
- Giải sgk Địa Lí 12 - KNTT
- Giải sgk Giáo dục KTPL 12 - KNTT
- Giải sgk Tin học 12 - KNTT
- Giải sgk Công nghệ 12 - KNTT
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 12 - KNTT
- Giải sgk Giáo dục quốc phòng 12 - KNTT
- Giải sgk Âm nhạc 12 - KNTT
- Giải sgk Mĩ thuật 12 - KNTT
- Lớp 12 Chân trời sáng tạo
- Soạn văn 12 (hay nhất) - CTST
- Soạn văn 12 (ngắn nhất) - CTST
- Giải sgk Toán 12 - CTST
- Giải sgk Vật Lí 12 - CTST
- Giải sgk Hóa học 12 - CTST
- Giải sgk Sinh học 12 - CTST
- Giải sgk Lịch Sử 12 - CTST
- Giải sgk Địa Lí 12 - CTST
- Giải sgk Giáo dục KTPL 12 - CTST
- Giải sgk Tin học 12 - CTST
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 12 - CTST
- Giải sgk Âm nhạc 12 - CTST
- Lớp 12 Cánh diều
- Soạn văn 12 Cánh diều (hay nhất)
- Soạn văn 12 Cánh diều (ngắn nhất)
- Giải sgk Toán 12 Cánh diều
- Giải sgk Vật Lí 12 - Cánh diều
- Giải sgk Hóa học 12 - Cánh diều
- Giải sgk Sinh học 12 - Cánh diều
- Giải sgk Lịch Sử 12 - Cánh diều
- Giải sgk Địa Lí 12 - Cánh diều
- Giải sgk Giáo dục KTPL 12 - Cánh diều
- Giải sgk Tin học 12 - Cánh diều
- Giải sgk Công nghệ 12 - Cánh diều
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 12 - Cánh diều
- Giải sgk Giáo dục quốc phòng 12 - Cánh diều
- Giải sgk Âm nhạc 12 - Cánh diều


Giải bài tập SGK & SBT
Tài liệu giáo viên
Sách
Khóa học
Thi online
Hỏi đáp

