So sánh giữa IELTS Academic và IELTS General
Trong quá trình học tiếng Anh, nhiều bạn thường thắc mắc IELTS Academic và IELTS General khác nhau như thế nào và nên chọn loại nào. Hai hình thức này đều do Hội đồng Anh, IDP và Cambridge tổ chức, nhưng phục vụ mục đích khác nhau. VietJack xin chia sẻ bài viết dưới đây, giúp bạn nắm rõ sự khác biệt giữa IELTS Academic và IELTS General, từ đó lựa chọn hình thức phù hợp nhất với nhu cầu học tập, du học hoặc làm việc. Hãy cùng theo dõi nhé!
So sánh giữa IELTS Academic và IELTS General
IELTS Academic và IELTS General là gì? (Ảnh: Internet)
1. IELTS Academic và IELTS General là gì?
IELTS Academic (IELTS Học Thuật) là bài kiểm tra tiếng Anh quốc tế dành cho tất cả đối tượng trên toàn cầu. Bài thi này chủ yếu đánh giá khả năng sử dụng tiếng Anh trong môi trường học thuật, bao gồm kỹ năng đọc hiểu, viết luận và sử dụng ngôn ngữ chính xác. IELTS Academic được thiết kế để phục vụ cho việc học tập và làm việc tại các quốc gia sử dụng tiếng Anh.
IELTS General Training (IELTS Tổng Quát) là bài thi đánh giá trình độ tiếng Anh cần thiết để sinh sống, giao tiếp và làm việc ở các quốc gia nói tiếng Anh. Bài thi này phù hợp cho những người học nghề, tìm việc, nhập cư và định cư.
2. Điểm giống nhau giữa IELTS Academic và IELTS General Training
2.1. Mục đích
Dùng để kiểm tra năng lực sử dụng tiếng Anh của người thi thông qua 4 kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết.
2.2. Cấu trúc bài thi
Thời gian thi là gần 3 tiếng đồng hồ. Trong đó:
- Nghe: 40 câu hỏi, 40 phút
- Đọc: 40 câu, 60 phút
- Viết: 2 bài luận, 60 phút
- Nói: 3 phần, 11-14 phút.
Trong đó, hai dạng bài đều giống nhau ở phần thi Nghe - Nói.
3. Sự khác nhau giữa IELTS Academic và IELTS General Training
So sánh giữa IELTS Academic và IELTS General ( Ảnh: Internet )
3.1. Cấu trúc bài thi
Cấu trúc bài thi IELTS học thuật và IELTS tổng quát đều bao gồm 4 kỹ năng: Listening, Reading, Writing, Speaking. Về nguyên tắc, thời gian thi của các bài thi này đều giống nhau:
Listening (Nghe): 40 phút
Reading (Đọc): 60 phút
Writing (Viết): 60 phút
Speaking (Nói): 15 phút
Nội dung phần thi Listening và Speaking của hai bài thi IELTS Academic và IELTS General Training giống nhau, chỉ khác biệt ở hai phần thi Reading và Writing.
Cấu trúc bài thi ( Ảnh: Internet )
3.2. So sánh phần thi Reading trong IELTS học thuật và IELTS tổng quát:
Bài thi Reading của IELTS Academic bao gồm 3 phần thuộc nhiều dạng khác nhau như mô tả, tường thuật, tranh luận…
Tùy nội dung từng phần mà bài đọc sẽ có thêm hình minh họa, sơ đồ, đồ thị phù hợp. Trường hợp bài đọc có thuật ngữ kỹ thuật thì sẽ được giải thích riêng bằng chú thích. Các bài đọc được lấy từ sách, tạp chí, báo cáo đã qua sàng lọc kỹ càng.
Bài thi Reading của IELTS General được chia thành 3 phần:
Phần 1 chứa 2 đến 3 đoạn văn ngắn liên quan đến các thông tin thực tế như quảng cáo, thời gian biểu, thông báo.
Phần 2 bao gồm 2 đoạn văn tập trung vào chủ đề công việc như hợp đồng, tài liệu đào tạo, phát triển nhân viên…
Phần 3 là một văn bản dài có cấu trúc phức tạp, theo hơi hướng tranh luận và liên quan tới các vấn đề xã hội.
3.3. Sự khác nhau giữa IELTS Academic và IELTS General Training trong bài thi Writing
Bài thi Writing của IELTS Academic có 2 câu hỏi:
Phần 1 yêu cầu thí sinh viết 1 đoạn văn từ 150 từ trở lên, mô tả thông tin dựa trên đồ thị, biểu đồ, bảng biểu, sơ đồ.
Phần 2 yêu cầu thí sinh viết bài văn 250 từ thể hiện quan điểm của bản thân về một chủ đề theo phong cách học thuật. Phần thi thứ 2 có số điểm gấp đôi phần thi thứ nhất.
Bài thi Writing của IELTS General cũng có 2 phần nhưng sẽ có sự khác biệt so với thi học thuật.
Phần 1 yêu cầu thí sinh thư trả lời hoặc yêu cầu thông tin trong một tình huống đời thường, bài viết từ 150 từ trở lên.
Phần 2 viết một bài văn 250 từ tranh luận, bàn luận về một vấn đề nào đó. Các chủ đề của thi Writing IELTS tổng quát bao giờ cũng gần gũi với cuộc sống đời thường.
3.4. Phạm vi áp dụng và thời hạn chứng chỉ
Cả IELTS Academic và IELTS General Training đều có thời hạn 2 năm kể từ ngày cấp, tuy nhiên phạm vi áp dụng của hai loại chứng chỉ này không giống nhau:
IELTS học thuật là điều kiện đầu vào bắt buộc ở các trường Đại học và Sau Đại học hoặc học nâng cao nghiệp vụ chuyên ngành. Những người có nhu cầu học tập tại các nước nói tiếng Anh thì cần đến IELTS học thuật.
IELTS tổng quát thì được áp dụng cho việc nhập cư, làm các công việc cơ bản hoặc điều kiện đầu vào của chương trình trung học.
3.5.Tiêu chí chấm điểm
Thang điểm IELTS được tính bằng cách lấy trung bình cộng của cả 4 kỹ năng Listening, Reading, Writing và Speaking. Quy tắc làm tròn điểm áp dụng cho cả IELTS học thuật và IELTS tổng quát như sau:
Trên 0.0 và dưới 0.25: Làm tròn thành 0.0
Trên 0.25 và dưới 0.5: Làm tròn thành 0.5
Trên 0.5 và dưới 0.75: Làm tròn thành 0.5
Trên 0.75 và dưới 1.0: Làm tròn thành 1.0
Phần thi Speaking được tính điểm dựa trên cách tiêu chí:
Fluency and Coherence Độ lưu loát và tính mạch lạc)
Pronunciation (Phát âm)
Lexical Resource (Từ vựng)
Grammar (Ngữ pháp)
Phần thi Writing được tính điểm dựa trên các tiêu chí:
Task Achievement (Hoàn thành đúng và đủ yêu cầu)
Coherence and Cohesion (Tính mạch lạc và liên kết)
Lexical Resource (Từ vựng)
Grammar (Ngữ pháp)
IELTS Academic và General đều đánh giá 4 kỹ năng Listening, Reading, Writing, Speaking, nhưng Academic thiên về học thuật, General thiên về đời sống và công việc. Hy vọng những thông tin VietJack chia sẻ sẽ giúp bạn hiểu rõ sự khác biệt giữa hai loại IELTS và đưa ra lựa chọn phù hợp nhất. Hãy theo dõi VietJack để không bỏ lỡ các cập nhật quan trọng về giáo dục và các mẫu văn bản hữu ích khác trong tương lai!
Xem thêm các thông tin mới nhất về kỳ thi IELTS:
Đã có app VietJack trên điện thoại, giải bài tập SGK, SBT Soạn văn, Văn mẫu, Thi online, Bài giảng....miễn phí. Tải ngay ứng dụng trên Android và iOS.
Theo dõi chúng tôi miễn phí trên mạng xã hội facebook và youtube:Nếu thấy hay, hãy động viên và chia sẻ nhé! Các bình luận không phù hợp với nội quy bình luận trang web sẽ bị cấm bình luận vĩnh viễn.
- Giải Tiếng Anh 12 Global Success
- Giải sgk Tiếng Anh 12 Smart World
- Giải sgk Tiếng Anh 12 Friends Global
- Lớp 12 Kết nối tri thức
- Soạn văn 12 (hay nhất) - KNTT
- Soạn văn 12 (ngắn nhất) - KNTT
- Giải sgk Toán 12 - KNTT
- Giải sgk Vật Lí 12 - KNTT
- Giải sgk Hóa học 12 - KNTT
- Giải sgk Sinh học 12 - KNTT
- Giải sgk Lịch Sử 12 - KNTT
- Giải sgk Địa Lí 12 - KNTT
- Giải sgk Giáo dục KTPL 12 - KNTT
- Giải sgk Tin học 12 - KNTT
- Giải sgk Công nghệ 12 - KNTT
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 12 - KNTT
- Giải sgk Giáo dục quốc phòng 12 - KNTT
- Giải sgk Âm nhạc 12 - KNTT
- Giải sgk Mĩ thuật 12 - KNTT
- Lớp 12 Chân trời sáng tạo
- Soạn văn 12 (hay nhất) - CTST
- Soạn văn 12 (ngắn nhất) - CTST
- Giải sgk Toán 12 - CTST
- Giải sgk Vật Lí 12 - CTST
- Giải sgk Hóa học 12 - CTST
- Giải sgk Sinh học 12 - CTST
- Giải sgk Lịch Sử 12 - CTST
- Giải sgk Địa Lí 12 - CTST
- Giải sgk Giáo dục KTPL 12 - CTST
- Giải sgk Tin học 12 - CTST
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 12 - CTST
- Giải sgk Âm nhạc 12 - CTST
- Lớp 12 Cánh diều
- Soạn văn 12 Cánh diều (hay nhất)
- Soạn văn 12 Cánh diều (ngắn nhất)
- Giải sgk Toán 12 Cánh diều
- Giải sgk Vật Lí 12 - Cánh diều
- Giải sgk Hóa học 12 - Cánh diều
- Giải sgk Sinh học 12 - Cánh diều
- Giải sgk Lịch Sử 12 - Cánh diều
- Giải sgk Địa Lí 12 - Cánh diều
- Giải sgk Giáo dục KTPL 12 - Cánh diều
- Giải sgk Tin học 12 - Cánh diều
- Giải sgk Công nghệ 12 - Cánh diều
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 12 - Cánh diều
- Giải sgk Giáo dục quốc phòng 12 - Cánh diều
- Giải sgk Âm nhạc 12 - Cánh diều


Giải bài tập SGK & SBT
Tài liệu giáo viên
Sách
Khóa học
Thi online
Hỏi đáp

