5+ Kể lại truyện cổ tích Cây tre trăm đốt (điểm cao)

Kể lại truyện cổ tích Cây tre trăm đốt điểm cao, hay nhất được chọn lọc từ những bài văn hay của học sinh trên cả nước giúp bạn có thêm bài văn hay để tham khảo từ đó viết văn hay hơn.

5+ Kể lại truyện cổ tích Cây tre trăm đốt (điểm cao)

Quảng cáo

Dàn ý Kể lại truyện cổ tích Cây tre trăm đốt

a. Mở bài: Giới thiệu câu chuyện cổ tích Cây tre trăm đốt

b. Thân bài: Kể lại truyện Cây tre trăm đốt theo sườn các sự kiện sau:

- Anh nông dân chăm chỉ, hiền lành đến làm thuê cho nhà phú ông

- Thấy anh làm việc giỏi, ông hứa nếu ở lại và làm cho nhà ông 3 năm không lấy tiền công thì sẽ gả con gái cho

- Sau ba năm, anh nông dân đã giúp phú ông có thêm nhiều của cải

- Đến hẹn, anh xin phú ông cưới con gái nhưng bị lão tìm cớ để lừa gạt

- Phú ông đòi sính lễ là một cây tre có trăm đốt

- Anh nông dân lên rừng tìm mãi nhưng không có cây tre nào đủ 100 đốt

- Ở nhà, phú ông tổ chức đám cưới cho con gái mình với con trai của một phú hộ khác

- Nhờ có bụt giúp đỡ, dạy cho 2 câu thần chú để gắn 100 đốt tre rời thành một cây tre, anh nông dân liền chạy về để cưới vợ

- Nhìn thấy đám cưới đang tổ chức linh đình, anh phát hiện mình bị lừa nên rất tức giận

Quảng cáo

- Anh dùng câu thần chú Khắc nhập, khắc nhập, dính lão phú ông vào thân tre trăm đốt, lão nhà giàu kia muốn cứu ông ta nên cũng dính vào

- Mãi khi lão phú ông chịu thực hiện lời hứa ba năm trước, anh mới thả ra

- Thế là, anh nông dân hiền lành cưới được vợ như mong ước và sống cuộc sống bình yên, hạnh phúc

c. Kết bài: Suy nghĩ, đánh giá của em về ý nghĩa của câu chuyện

Trong kho tàng truyện cổ tích Việt Nam, em thích nhất là truyện cây tre trăm đốt. Đây là câu chuyện ca ngợi sự hiền lành, chất phác và sự chiến thắng của công lý trước những kẻ tham lam, xảo quyệt.

Ngày xưa, ở một làng nọ, có anh nông dân tên là Khoai. Anh vốn tính tình hiền lành, lại có sức khỏe phi thường. Vì mồ côi cha mẹ từ nhỏ, anh phải đi ở cho nhà tên phú ông trong vùng. Thấy anh Khoai chăm chỉ, làm việc bằng năm, bằng mười người khác, lão phú ông nảy ra ý định lợi dụng công sức của anh mà không muốn trả tiền công.

Một hôm, lão gọi anh Khoai đến và ngon ngọt bảo:

Quảng cáo

— Con chịu khó cày thuê cuốc mướn cho ta. Sau ba năm, ta sẽ gả con gái cho.

Anh Khoai thật thà, tin lời lão. Anh dốc lòng làm việc, chẳng quản ngại nắng mưa, nhọc nhằn. Nhờ sức lao động của anh, kho lúa nhà phú ông đầy ắp, tiền bạc rủng rỉnh. Thế nhưng, khi thời hạn ba năm vừa dứt, lão phú ông lật lọng. Lão đã hứa gả con gái cho một công tử nhà giàu khác và đang âm thầm chuẩn bị đám cưới.

Để đuổi anh Khoai đi, lão bày ra một điều kiện oái oăm:

 — Bây giờ con hãy lên rừng, tìm cho được một cây tre có đủ một trăm đốt mang về đây làm đũa cho cả làng ăn cưới. Có thế ta mới gả con gái cho.

Anh Khoai không hề nghi ngờ, xách rìu lên rừng ngay lập tức. Anh đi khắp các khu rừng sâu, chặt hết cây này đến cây khác nhưng cao nhất cũng chỉ được bốn mươi, năm mươi đốt. Làm gì có cây tre nào dài đến trăm đốt? Quá mệt mỏi và tuyệt vọng, anh ngồi gục xuống một gốc cây mà khóc.

Bỗng nhiên, một cụ già tóc trắng như cước, gương mặt hiền từ hiện lên — đó chính là Bụt. Sau khi nghe anh kể lại sự tình, Bụt ôn tồn bảo:

Quảng cáo

 — Con hãy đi chặt cho đủ một trăm đốt tre rời mang lại đây cho ta.

Anh Khoai làm theo lời Bụt. Khi đã có đủ một trăm đốt tre, Bụt dạy anh đọc câu thần chú: "Khắc nhập, khắc nhập!". Kỳ lạ thay, một trăm đốt tre bỗng dính liền lại với nhau thành một cây tre dài vút. Nhưng vì cây tre quá dài không thể mang về làng, Bụt lại dạy anh đọc: "Khắc xuất, khắc xuất!". Ngay lập tức, cây tre lại rời ra thành từng đốt như cũ. Anh Khoai vui mừng khôn xiết, bó tre thành hai gánh mang về.

Về đến nhà, thấy cảnh tượng linh đình, nhạc gia rộn rã, anh Khoai hiểu ra mình đã bị lừa. Tên phú ông nhìn thấy gánh tre thì cười nhạo báng:

— Ta bảo con tìm cây tre trăm đốt, chứ ai bảo mang về một đống đốt tre thế này?

Không nói một lời, anh Khoai xếp các đốt tre cạnh nhau rồi lẩm nhẩm: "Khắc nhập, khắc nhập!". Cây tre thần hiện ra. Tên phú ông kinh ngạc chạy lại gần xem, anh Khoai đọc tiếp "Khắc nhập", khiến lão dính chặt luôn vào cây tre. Tên công tử nhà giàu và lão thông gia chạy lại cứu cũng bị dính chùm vào đó. Chúng khóc lóc, van xin thảm thiết. Chỉ đến khi lão phú ông đồng ý gả con gái như lời hứa, anh Khoai mới đọc: "Khắc xuất, khắc xuất!" để giải thoát cho họ.

Cuối cùng, anh Khoai và con gái phú ông nên duyên vợ chồng. Họ sống bên nhau hạnh phúc trọn đời.

Câu chuyện kết thúc đã để lại trong em bài học sâu sắc: Những người hiền lành, thật thà sẽ gặp được điều tốt đẹp, còn kẻ gian ác, lừa lọc nhất định sẽ bị trừng trị.

Kể lại truyện cổ tích Cây tre trăm đốt - mẫu 2

Trong thế giới lung linh của những câu chuyện cổ, ta thường gặp những phép màu kỳ diệu, những ông Bụt, bà Tiên hiện thân cho công lý. Nhưng có lẽ, đọng lại sâu sắc nhất trong lòng mỗi người con đất Việt chính là hình ảnh anh Khoai và cây tre trăm đốt. Đó không chỉ là câu chuyện về một chàng trai hiền lành gặp may mắn, mà là bản anh hùng ca về sức mạnh của người lao động và khát vọng công bằng luôn rực cháy ngàn đời.

Ngày xưa, ở một ngôi làng yên bình, có anh nông dân tên Khoai. Anh vốn là một thanh niên lực điền, đôi tay rám nắng, bắp chân rắn rỏi như đồng đúc, nhưng tâm hồn lại hiền lành như củ khoai, hạt lúa. Vì cảnh nghèo, anh phải đi ở cho nhà tên phú ông nổi tiếng tham lam và gian trá nhất vùng. Thấy Khoai khỏe mạnh, làm việc bằng ba bằng bốn người khác, lão phú ông nảy ra một mưu đồ chiếm đoạt sức lao động của anh mà không tốn một đồng tiền công.

Lão gọi anh đến, khuôn mặt giả nhân giả nghĩa, buông lời hứa hẹn ngọt ngào:

 — Con chịu khó cày thuê cuốc mướn cho ta trong ba năm. Ta chẳng lấy gì làm lạ sự cần cù của con, sau thời gian ấy, ta sẽ gả con gái cho để con có nơi nương tựa.

Tin vào lời hứa của lão chủ, anh Khoai như được tiếp thêm sức mạnh thần kỳ. Suốt ba năm ròng rã, anh dậy từ lúc gà chưa gáy sáng, khi sương muối còn đọng trên lá lúa, và trở về nhà khi trăng đã vắt ngang đầu núi. Anh phát rẫy, cuốc nương, mồ hôi anh thấm đẫm từng thớ đất, biến ruộng hoang thành bờ xôi ruộng mật, giúp nhà phú ông lúa ngô đầy kho, tiền bạc chất đống. Nhưng hỡi ôi, lòng người khó đo như vực thẳm! Khi thời hạn ba năm vừa dứt, tên phú ông lật lọng. Lão đã âm thầm nhận trầu cau của một gã công tử giàu có trong vùng và đang chuẩn bị lễ cưới linh đình.

Để tống khứ anh Khoai đi một cách "hợp lý", lão phú ông lại bày ra một kế hiểm độc. Lão bảo anh:

— Con đã có công với ta, ta không quên. Nhưng để xứng với con gái ta, con phải lên rừng tìm cho được một cây tre trăm đốt mang về làm đũa cho cả làng ăn cưới. Có thế ta mới gả con gái cho.

Anh Khoai thật thà, chẳng chút nghi ngờ, xách rìu hướng thẳng phía rừng sâu mà đi. Anh đi mãi, đi mãi, qua biết bao cánh rừng già, vượt bao con suối thẳm. Đôi bàn tay anh chai sạn vì chặt tre, đôi chân mỏi nhừ vì leo dốc. Anh đã hạ xuống hàng ngàn thân tre, nhưng cây dài nhất cũng chỉ đến bốn mươi đốt là cùng. Giữa đại ngàn hoang vắng, tiếng gió đại ngàn như lời than vãn cho số phận của người nghèo. Tuyệt vọng và đau khổ, anh ngồi gục xuống bên một gốc cổ thụ, những giọt nước mắt uất ức rơi xuống mảnh đất khô cằn.

Chính lúc niềm tin tan vỡ nhất, phép màu đã xuất hiện. Một vầng hào quang nhẹ nhàng tỏa sáng, một cụ già tóc trắng như cước, đôi mắt sáng như vì sao hiện lên. Đó là Bụt. Với giọng nói ấm áp như tiếng sáo diều, Bụt hỏi:

— Vì sao con khóc?

Sau khi nghe anh kể rõ ngọn ngành, Bụt mỉm cười và bảo anh đi chặt đủ một trăm đốt tre mang về đây. Anh Khoai làm theo ngay lập tức. Khi một trăm đốt tre đã nằm gọn gàng trên mặt đất, Bụt dạy anh đọc: "Khắc nhập, khắc nhập!". Kỳ diệu thay! Một tiếng nổ nhẹ vang lên, một trăm đốt tre vốn rời rạc bỗng dính liền lại với nhau, tạo thành một cây tre cao vút, xanh mướt, chạm đến tận tầng mây. Thế nhưng, cây tre dài quá làm sao mang về? Bụt lại dạy anh câu: "Khắc xuất, khắc xuất!". Cây tre lập tức rời ra thành trăm đốt, anh vui mừng bó lại thành hai gánh lớn mang về làng.

Về đến nơi, đập vào mắt anh là cảnh tượng rộn rã của đám cưới. Tên phú ông nhìn thấy anh trở về với hai gánh tre rời thì cười ngất, mỉa mai: — Ta bảo con tìm cây tre trăm đốt, chứ ai bảo mang về một đống củi khô thế này?

Không một lời tranh cãi, anh Khoai lẳng lặng đặt đống tre giữa sân rồi lẩm nhẩm: "Khắc nhập, khắc nhập!". Cây tre thần hiện ra trong sự kinh hoàng của tất cả mọi người. Tên phú ông thấy lạ chạy lại gần, anh Khoai tiếp tục đọc "Khắc nhập", lão dính chặt luôn vào thân tre. Những kẻ đồng lõa chạy lại cứu cũng chịu chung số phận, dính thành một chùm như xâu cá. Chúng khóc lóc, van xin thảm thiết, hứa sẽ thực hiện đúng lời hứa năm xưa.

Đến lúc ấy, khi công lý đã được thực thi và sự gian ác đã biết sợ hãi, anh Khoai mới thong thả đọc: "Khắc xuất, khắc xuất!". Mọi người được giải thoát. Tên phú ông xấu hổ, không còn cách nào khác phải gả con gái cho anh.

Câu chuyện khép lại bằng một đám cưới hạnh phúc của anh Khoai và cô con gái phú ông. Hình ảnh cây tre trăm đốt từ đó đã trở thành biểu tượng cho trí tuệ, cho sự đoàn kết và cho chân lý: "Ở hiền gặp lành". Truyện nhắc nhở chúng ta rằng, trong cuộc sống dù có khó khăn, gian khổ đến đâu, nếu ta giữ vững tấm lòng thiện lương và sự kiên trì, phép màu sẽ luôn xuất hiện để bảo vệ lẽ phải.

Kể lại truyện cổ tích Cây tre trăm đốt - mẫu 3

Trong tâm thức của mỗi người con đất Việt, tre không chỉ là hồn cốt của làng quê mà còn là nhân chứng cho những câu chuyện cổ huyền thoại. Trong đó, truyện "Cây tre trăm đốt" nổi lên như một điểm sáng rực rỡ về niềm tin vào công lý và khát vọng đổi đời của những con người ở tầng lớp thấp nhất trong xã hội cũ.

Câu chuyện bắt đầu bằng một nghịch lý thường thấy trong xã hội phong kiến: một bên là anh Khoai đại diện cho sự lương thiện, cần cù, "bán mặt cho đất, bán lưng cho trời"; một bên là tên phú ông đại diện cho giai cấp bóc lột, đầy rẫy mưu mô và sự tráo trở. Lời hứa "Sau ba năm làm lụng sẽ gả con gái cho" thực chất chỉ là một chiếc bánh vẽ, một cái bẫy tinh vi để vắt kiệt sức lao động của anh thanh niên hiền lành. Ba năm ròng rã, anh Khoai đã dùng mồ hôi của mình để tưới đẫm những cánh đồng, làm giàu cho kẻ khác bằng một niềm tin ngây thơ và cháy bỏng.

Thử thách tìm "cây tre trăm đốt" chính là đỉnh điểm của sự bất công. Đó là một yêu cầu phi thực tế, một cách đuổi khéo tàn nhẫn của kẻ giàu sang đối với người nghèo khổ. Hình ảnh anh Khoai lặn lội giữa rừng sâu, đôi bàn tay tứa máu vì chặt tre, đôi chân mỏi nhừ giữa đại ngàn u tịch đã chạm đến tận cùng sự xúc động của người đọc. Tại sao một người tốt lại phải chịu cảnh đọa đày đến thế?

Nhưng chính tại thời điểm sự bế tắc lên đến đỉnh điểm, yếu tố kỳ ảo đã xuất hiện như một lẽ tất yếu. Sự hiện diện của Bụt không chỉ là phép màu, mà là sự lên tiếng của công lý. Tuy nhiên, hãy chú ý cách Bụt giúp đỡ: Người không ban cho anh một cây tre có sẵn, mà dạy anh cách kết nối. Một trăm đốt tre rời rạc, khi có "chìa khóa" là lòng kiên nhẫn và câu thần chú đúng đắn, sẽ trở thành một chỉnh thể vững chãi. Đây là một bài học sâu sắc về sự đoàn kết: từng cá nhân (đốt tre) có thể yếu ớt, nhưng khi đồng lòng (khắc nhập), họ sẽ tạo nên một sức mạnh phi thường, đủ sức vươn tới trời cao.

Màn kịch cuối cùng tại sân nhà phú ông là một sự đảo chiều ngoạn mục. Câu thần chú "Khắc nhập, khắc nhập" không chỉ gắn kết những đốt tre mà còn giam cầm sự gian ác. Hình ảnh phú ông và những kẻ tham lam bị dính chặt vào cây tre chính là sự trừng phạt mang tính biểu tượng cao. Chúng không bị tiêu diệt về thể xác, nhưng bị hạ nhục về tinh thần và buộc phải thực thi lời hứa. Đó là chiến thắng của người lao động – một chiến thắng bằng trí tuệ và sự hỗ trợ của thần linh, chứ không phải bằng bạo lực.

Truyện kết thúc bằng một đám cưới hạnh phúc, một cái kết "có hậu" đặc trưng của cổ tích Việt Nam. Nhưng hơn cả một đám cưới, đó là sự khẳng định rằng: Trong thế giới này, dù bóng tối của sự lừa lọc có dày đặc đến đâu, ánh sáng của lòng tốt và sự thật thà vẫn luôn tìm được lối đi.

Gấp trang sách lại, âm hưởng của câu thần chú "Khắc nhập, khắc xuất" vẫn như còn vang vọng. Nó nhắc nhở thế hệ trẻ hôm nay rằng: Phép màu không tự dưng mà có, nó chỉ đến khi ta đã nỗ lực hết mình và giữ trọn tấm lòng thiện lương giữa cuộc đời đầy biến động.

Kể lại truyện cổ tích Cây tre trăm đốt - mẫu 4

Có những câu chuyện trôi qua kẽ tay như cát bụi, nhưng cũng có những huyền thoại kết tinh thành ngọc quý trong lòng người. Là một người con sinh ra và lớn lên dưới lũy tre xanh ngắt của làng quê Việt, tôi đã nghe câu chuyện về "Cây tre trăm đốt" không biết bao nhiêu lần. Nhưng mỗi lần kể lại, tôi lại thấy mình như đang đứng giữa rừng đại ngàn năm ấy, chứng kiến cuộc đối đầu nghẹt thở giữa cái thiện chân chất và cái ác tinh ranh.

Hành trình của anh Khoai không bắt đầu bằng những thanh gươm hay ngựa sắt, mà bắt đầu bằng mồ hôi và niềm tin. Anh là hiện thân của những người nông dân thuần hậu, những người tin rằng chỉ cần mình thành tâm và dốc sức, cuộc đời sẽ chẳng phụ bạc mình. Ba năm đi ở cho phú ông, ba năm anh lấy nắng làm bạn, lấy sương làm bầu bạn, biến những mảnh đất cằn cỗi thành vàng ròng cho chủ. Lời hứa gả con gái của phú ông như một ngôi sao hy vọng xa xăm, dẫn dắt anh đi qua những ngày lao lực nhất.

Nhưng sự thật thường trần trụi và đắng ngắt. Phú ông – kẻ đại diện cho sự tham lam vô độ – đã dùng một "nghịch lý thiên nhiên" để làm rào cản cuối cùng: Cây tre trăm đốt. Đây không chỉ là một thử thách về thể lực, mà là một đòn tấn công vào hy vọng của con người. Giữa rừng sâu bạt ngàn, tiếng rìu của anh Khoai chặt vào thân tre nghe chát chúa như tiếng kêu cứu của sự công bằng. Làm sao tìm được một cây tre trăm đốt giữa thế gian vốn dĩ chỉ có những điều hữu hạn?

Khi anh Khoai khóc, đó không phải là tiếng khóc của kẻ yếu đuối, mà là sự vỡ vụn của niềm tin. Và chính trong khoảnh khắc tuyệt vọng nhất, Bụt hiện lên. Bụt không cho anh một cây tre có sẵn. Bụt cho anh một phương thức: Sự kết nối. Câu thần chú "Khắc nhập, khắc nhập" chính là chiếc chìa khóa hóa giải mọi ngăn cách. Nó dạy ta rằng: Những điều tưởng chừng rời rạc, nhỏ bé, nếu biết đặt đúng chỗ và gắn kết bằng một mục đích cao cả, sẽ tạo nên một sức mạnh vĩ đại vươn tới trời xanh.

Ngày anh trở về, không gian đám cưới linh đình nhà phú ông bỗng chốc trở thành sàn diễn của công lý. Tôi vẫn nhớ như in cái khoảnh khắc cây tre sừng sững hiện ra giữa sân đình. Nó không chỉ là một thực thể vật chất, mà là một trượng đài của chân lý. Khi phú ông và những kẻ tham tàn bị dính chặt vào thân tre, đó là lúc chúng bị giam cầm bởi chính sự xảo trá của mình. Phép màu "Khắc xuất" sau đó không chỉ là sự giải thoát về thể xác, mà là sự bao dung của người lao động đối với kẻ lầm lỗi, sau khi đã dạy cho chúng một bài học nhớ đời về chữ "Tín".

Kết cục của anh Khoai và cô con gái phú ông là một nốt nhạc bổng cuối cùng trong bản nhạc cuộc đời đầy thăng trầm. Câu chuyện kết thúc, nhưng hình ảnh cây tre trăm đốt vẫn còn đó – hiên ngang, xanh mướt và nhẫn nại. Nó nhắc nhở chúng ta rằng: Phép màu thực chất không nằm ở đâu xa xôi, nó nằm ở sự kiên trì của đôi bàn tay và sự trong sáng của trái tim.

Khi ta sống đủ chân thành, cả vũ trụ – hay chính là ông Bụt trong tâm thức – sẽ chung sức giúp ta viết nên một cái kết viên mãn cho chính cuộc đời mình.

Kể lại truyện cổ tích Cây tre trăm đốt - mẫu 5

Trong thế giới của những câu chuyện cổ, ta thường tìm thấy bóng dáng của công lý ẩn sau những phép màu. Truyện "Cây tre trăm đốt" không chỉ là bài học về sự công bằng "ở hiền gặp lành", mà còn là một bản anh hùng ca về sức mạnh của người lao động trước những bất công và lừa lọc của giai cấp thống trị.

Chuyện kể rằng, thuở ấy có anh nông dân tên Khoai, một người hiền lành đến mức người ta tưởng như anh không biết đến sự gian xảo trên đời. Anh đi ở cho nhà phú ông với một niềm tin ngây thơ vào lời hứa: "Con chịu khó cày thuê cuốc mướn cho ta trong ba năm, ta sẽ gả con gái cho". Suốt nghìn ngày nắng cháy, vạn đêm sương rơi, anh Khoai đã biến mồ hôi mình thành những hạt ngọc vàng cho nhà chủ. Thế nhưng, bản chất của kẻ tham lam là sự lật lọng. Khi kho thóc đã đầy, lão phú ông liền quay lưng, định đem con gái gả cho một tên công tử giàu có khác.

Để tống khứ anh Khoai, lão đã đưa ra một thử thách vượt ra ngoài quy luật tự nhiên: Tìm một cây tre có đủ một trăm đốt. Đây không phải là một yêu cầu, mà là một đòn chí mạng đánh vào hy vọng của người nghèo, bởi ai cũng biết trên đời làm gì có cây tre nào dài đến thế.

Anh Khoai, với trái tim thành thật, đã xách rìu lên rừng. Anh đi xuyên qua những cánh rừng già, vượt qua những con suối thẳm, đôi bàn tay tứa máu vì chặt tre, đôi chân mỏi nhừ vì leo dốc. Giữa đại ngàn u tịch, khi những giọt nước mắt tuyệt vọng của anh rơi xuống đất mẹ, cũng là lúc phép màu hiện ra. Một cụ già tóc trắng như cước – chính là Bụt – đã xuất hiện. Bụt không cho anh một cây tre có sẵn, mà dạy anh cách "kết nối".

Với hai câu thần chú quyền năng "Khắc nhập, khắc nhập" và "Khắc xuất, khắc xuất", Bụt đã trao cho anh Khoai chìa khóa của sự kỳ diệu. Một trăm đốt tre rời rạc, dưới uy lực của lời nói và ý chí của lòng tốt, đã dính liền thành một thực thể vĩ đại, cao vút chạm tới tầng mây. Đây là một ẩn dụ tuyệt đẹp: Một cá nhân có thể nhỏ bé như một đốt tre, nhưng khi biết đoàn kết và kết nối, họ sẽ tạo nên một sức mạnh phi thường mà không thế lực nào ngăn cản nổi.

Ngày anh Khoai gánh trăm đốt tre về làng cũng là ngày đám cưới linh đình của nhà phú ông đang diễn ra. Trước những lời nhạo báng của lão chủ gian ác, anh bình thản đọc câu thần chú. Cây tre sừng sững hiện ra, và phép màu đã biến thành sự trừng phạt. Phú ông và những kẻ đồng lõa bị dính chặt vào thân tre, vùng vẫy trong sự nhục nhã. Đó là khoảnh khắc công lý được thực thi một cách đầy kịch tính và sảng khoái. Chỉ khi lão phú ông run rẩy van xin và hứa thực hiện lời thề cũ, anh Khoai mới khoan dung đọc "Khắc xuất" để giải thoát cho lão.

Câu chuyện khép lại bằng một đám cưới hạnh phúc, một cái kết viên mãn cho người lao động chân chính. Hình ảnh cây tre trăm đốt từ đó đã trở thành biểu tượng cho bản lĩnh của người Việt: hiền lành nhưng không yếu hèn, thật thà nhưng đầy trí tuệ.

Gấp trang sách lại, ta nhận ra rằng "ông Bụt" thực chất chính là sự kết tinh của niềm tin và sự nỗ lực không ngừng nghỉ. Phép màu chỉ đến khi con người ta dám dấn thân vào rừng sâu thử thách và giữ trọn tấm lòng thiện lương giữa cuộc đời đầy rẫy những lọc lừa.

Xem thêm những bài văn mẫu đạt điểm cao của học sinh trên cả nước hay khác:

Mục lục Văn mẫu | Văn hay lớp 6 theo từng phần:

Đã có app VietJack trên điện thoại, giải bài tập SGK, SBT Soạn văn, Văn mẫu, Thi online, Bài giảng....miễn phí. Tải ngay ứng dụng trên Android và iOS.

Theo dõi chúng tôi miễn phí trên mạng xã hội facebook và youtube:

Loạt bài Những bài văn hay lớp 6 | văn mẫu lớp 6 của chúng tôi được biên soạn một phần dựa trên cuốn sách: Văn mẫu lớp 6Những bài văn hay đạt điểm cao lớp 6.

Nếu thấy hay, hãy động viên và chia sẻ nhé! Các bình luận không phù hợp với nội quy bình luận trang web sẽ bị cấm bình luận vĩnh viễn.


Giải bài tập lớp 6 sách mới các môn học