10+ Phân tích một tác phẩm văn học: Đề đền Sầm Nghi Đống (điểm cao)
Viết bài văn phân tích một tác phẩm văn học (bài thơ thất ngôn bát cú hoặc tứ tuyệt Đường luật): Đề đền Sầm Nghi Đống (Hồ Xuân Hương) điểm cao, hay nhất được chọn lọc từ những bài văn hay của học sinh trên cả nước giúp bạn có thêm bài văn hay để tham khảo từ đó viết văn hay hơn.
- Dàn ý Phân tích một tác phẩm văn học: Đề đền Sầm Nghi Đống
- Phân tích một tác phẩm văn học: Đề đền Sầm Nghi Đống (mẫu 1)
- Phân tích một tác phẩm văn học: Đề đền Sầm Nghi Đống (mẫu 2)
- Phân tích một tác phẩm văn học: Đề đền Sầm Nghi Đống (mẫu 3)
- Phân tích một tác phẩm văn học: Đề đền Sầm Nghi Đống (mẫu 4)
- Phân tích một tác phẩm văn học: Đề đền Sầm Nghi Đống (mẫu 5)
- Phân tích một tác phẩm văn học: Đề đền Sầm Nghi Đống (mẫu 6)
- Phân tích một tác phẩm văn học: Đề đền Sầm Nghi Đống (mẫu 7)
- Phân tích một tác phẩm văn học: Đề đền Sầm Nghi Đống (mẫu 8)
- Phân tích một tác phẩm văn học: Đề đền Sầm Nghi Đống (mẫu 9)
- Phân tích một tác phẩm văn học: Đề đền Sầm Nghi Đống (các mẫu khác)
10+ Phân tích một tác phẩm văn học: Đề đền Sầm Nghi Đống (điểm cao)
Dàn ý Viết bài văn phân tích một tác phẩm văn học: Đề đền Sầm Nghi Đống
a. Mở bài:
- Giới thiệu tác giả Hồ Xuân Hương: nữ sĩ nổi tiếng của văn học Việt Nam, được mệnh danh là “Bà chúa thơ Nôm”, thơ giàu cá tính, thường châm biếm xã hội phong kiến.
- Giới thiệu bài thơ Đề đền Sầm Nghi Đống: sáng tác khi tác giả đi qua đền thờ Sầm Nghi Đống, thể hiện thái độ mỉa mai kẻ bại trận và khẳng định bản lĩnh của mình.
b. Thân bài:
- Hai câu đề: Cảnh ngôi đền và thái độ mỉa mai
+ “Ghé mắt”: cái nhìn khinh thường, không thèm nhìn thẳng.
+ “Cheo leo”: ngôi đền nhỏ bé, cô độc.
→ Thể hiện thái độ châm biếm, coi thường Sầm Nghi Đống.
- Hai câu thực: Sự so sánh và thái độ thách thức
+ Giả thiết thể hiện khát vọng vượt khỏi giới hạn của phụ nữ trong xã hội xưa.
+ Câu hỏi tu từ đầy thách thức.
→ Tác giả coi thường sự nghiệp của kẻ được gọi là “anh hùng”.
- Hai câu luận và kết: Khẳng định cá tính mạnh mẽ
- Đồng thời thể hiện tinh thần phản kháng định kiến “trọng nam khinh nữ”.
- Thể thơ thất ngôn bát cú Đường luật.
- Ngôn ngữ Nôm giản dị nhưng sắc sảo.
- Giọng điệu trào phúng, châm biếm mạnh mẽ.
- Từ ngữ gợi hình: “ghé mắt”, “cheo leo”, “há bấy nhiêu”.
c. Kết bài:
- Khẳng định giá trị bài thơ:
- Thể hiện cá tính mạnh mẽ và bản lĩnh của Hồ Xuân Hương.
- Bài thơ là tiếng nói khẳng định giá trị người phụ nữ và phê phán xã hội phong kiến.
Viết bài văn phân tích một tác phẩm văn học: Đề đền Sầm Nghi Đống - mẫu 1
Hồ Xuân Hương, một hiện tượng độc đáo của văn học Việt Nam thế kỷ XIX, nổi tiếng với những vần thơ trữ tình, trào phúng sắc sảo, đầy bản lĩnh. Thơ bà luôn ẩn chứa một tiếng nói phản kháng mạnh mẽ trước những bất công của xã hội phong kiến và khẳng định giá trị của người phụ nữ. Trong số những tác phẩm để đời, bài thơ "Đền Sầm Nghi Đống" là một minh chứng tiêu biểu cho tinh thần ấy, thể hiện một tư tưởng táo bạo và một cá tính nghệ thuật không lẫn vào ai.
Bài thơ được viết theo thể thất ngôn bát cú Đường luật, nhưng dưới ngòi bút của Hồ Xuân Hương, nó trở nên thật sống động, gần gũi mà vẫn hàm súc. Mở đầu bài thơ là một bức tranh về khung cảnh hoang tàn, đổ nát của ngôi đền thờ tướng giặc:
"Ghé mắt trông ngang thấy bảng treo,
Kìa đền thái thú đứng cheo leo."
Hai câu đề đã giới thiệu trực tiếp đối tượng mà nhà thơ hướng đến. Động tác "ghé mắt trông ngang" thể hiện một cái nhìn không mấy thiện cảm, một sự tình cờ, thoáng qua. Từ láy tượng hình "cheo leo" vừa gợi tả vị trí đơn độc, hiểm trở của ngôi đền, vừa ẩn dụ cho sự lẻ loi, không vững chãi của kẻ được thờ phụng. Hai chữ "bảng treo" hiện lên như một thứ gì đó xa lạ, khiên cưỡng giữa không gian làng quê Việt Nam.
Đến hai câu thực, cảnh sắc và không khí u ám, lạnh lẽo của ngôi đền được khắc họa đậm nét hơn:
"Ví đây đổi phận làm trai được,
Thì sự anh hùng há bấy nhiêu?"
Câu thơ thứ ba là một lời cảm thán về sự rùng rợn của khung cảnh. Hình ảnh "đá" vốn vô tri vô giác được nhân hóa "ngồi trơ gan", gợi lên sự trơ trọi, chai lì trước thời gian và dư luận. Cỏ mọc um tùm, xanh rì, tốt tươi như đang che giấu, bao phủ "mấy lớp rêu" dày. Bóng tối của màn đêm và những đám mây lờ mờ bao phủ khắp không gian, tạo nên một bức tranh thiên nhiên đầy ám ảnh, quạnh quẽ. Đây không chỉ là tả cảnh mà còn là tả tình, tả cái cảm giác xót xa, thê lương trước một chứng tích lịch sử.
Từ không gian u uất ấy, nhà thơ bộc lộ trực tiếp cảm xúc và suy tư của mình:
"Chén oan không róng, sao chẳng khéo?
Lỗ miệng thì thôi, cũng mỉa mai."
Hai câu luận là một sự phê phán sâu cay. "Chén oan không róng" (chén thề oan nghiệt không đầy) gợi nhắc đến những thất bại và cái chết của Sầm Nghi Đống. Câu hỏi tu từ "sao chẳng khéo?" như một lời mỉa mai về sự bất tài, về một kết cục bi thảm không thể cứu vãn. Hình ảnh "lỗ miệng" (cửa hang, hay còn là ẩn dụ chỉ miệng lưỡi thế gian) để lại những lời bàn tán, những câu chuyện "mỉa mai" muôn đời. Cả hai câu thơ đều thể hiện thái độ coi thường, châm biếm đối với nhân vật được cho là anh hùng nhưng lại thất bại thảm hại.
Và đỉnh cao của sự phẫn nộ và bản lĩnh ấy được kết tinh lại trong hai câu kết, khi Hồ Xuân Hương đặt mình vào vị thế đối sánh với kẻ thất trận:
"Ví đây đổi phận làm trai được,
Thì sự anh hùng há bấy nhiêu?"
Đây là một tuyên ngôn đầy tự hào và cũng đầy thách thức. Nếu được làm trai, Hồ Xuân Hương chắc chắn sẽ không chỉ dừng lại ở cái "anh hùng" tầm thường, thất bại thảm hại như Sầm Nghi Đống. Câu nói thể hiện một khát vọng lớn lao, một ước muốn được cống hiến, được làm nên những sự nghiệp phi thường. Hơn thế, nó còn là một sự phủ nhận quan niệm trọng nam khinh nữ của xã hội đương thời. Nữ sĩ tự tin khẳng định tài năng và bản lĩnh của mình, của những người phụ nữ, không hề thua kém bất kỳ đấng mày râu nào.
Tóm lại, "Đền Sầm Nghi Đống" là một bài thơ giàu giá trị nội dung và nghệ thuật. Bằng bút pháp tả cảnh ngụ tình đặc sắc, ngôn ngữ thơ giản dị mà sâu cay, Hồ Xuân Hương đã thể hiện một tinh thần dân tộc mạnh mẽ, một thái độ phê phán sắc sảo đối với bọn xâm lược và một khát vọng giải phóng phụ nữ táo bạo. Bài thơ xứng đáng là một trong những viên ngọc sáng nhất trong kho tàng văn học trung đại Việt Nam.
Viết bài văn phân tích một tác phẩm văn học: Đề đền Sầm Nghi Đống - mẫu 2
Nhắc đến Hồ Xuân Hương là nhắc đến một tiếng nói phản nghịch đầy cá tính trong văn học trung đại Việt Nam. Thơ bà không chỉ là tiếng nói về thân phận phụ nữ mà còn là những triết lý sâu xa về cuộc đời, về lịch sử. Bài thơ "Đền Sầm Nghi Đống" là một trong những tác phẩm thể hiện rõ nét nhất tinh thần dân tộc và cái nhìn phê phán lịch sử một cách độc đáo của "Bà chúa thơ Nôm".
Sầm Nghi Đống là một viên tướng nhà Thanh, tử trận khi sang xâm lược nước ta dưới triều Tây Sơn. Sau này, nhân dân ta lập đền thờ ông ta, nhưng không phải để tôn vinh mà như một cách để "ma chê mỉa mai", một chứng tích của sự thất bại thảm hại của kẻ thù. Hồ Xuân Hương đã đến thăm ngôi đền ấy và viết nên những vần thơ bất hủ.
Mở đầu bài thơ, bà đã chọn một góc nhìn rất đặc biệt:
"Ghé mắt trông ngang thấy bảng treo,
Kìa đền thái thú đứng cheo leo."
Chữ "trông ngang" gợi một thái độ không nghiêm túc, không kính cẩn. Bà không đến để dâng hương, để khấn vái, mà chỉ "ghé mắt" nhìn qua. Sự vật đầu tiên bà thấy là cái "bảng treo" – một thứ gì đó giả tạo, khiên cưỡng. Tiếp đến là hình ảnh ngôi đền "đứng cheo leo" trên một vị trí hiểm trở, lẻ loi. Cách miêu tả này đã làm mất đi vẻ linh thiêng, trang trọng vốn có của một chốn thờ tự, thay vào đó là sự hiu hắt, cô đơn.
Bức tranh ngôi đền càng trở nên ảm đạm, hoang sơ hơn trong cái nhìn của nữ sĩ:
"Đá hãy trơ gan cùng tuế nguyệt,
Nước còn cau mặt với tang thương."
Hai câu thơ thực sử dụng biện pháp nhân hóa rất thành công. Tảng đá vô tri được gán cho sự "trơ gan", như đang phải hứng chịu và chai lì trước bao biến cố của thời gian, mưa nguồn chảy xiết. Dòng nước trước đền cũng được nhân hóa "cau mặt", thể hiện một sự uất hận, không cam tâm trước cảnh tang thương của đất nước? Hay chính là sự cau có, khó chịu trước sự hiện diện của một chứng tích đau thương? Có thể hiểu theo nhiều cách, nhưng tất cả đều tạo nên một không khí nặng nề, u uất bao trùm lên toàn bộ không gian.
Đến hai câu luận, Hồ Xuân Hương không chỉ dừng lại ở việc tả cảnh mà đã trực tiếp phê phán đối tượng:
"Chén oan không róng, sao chẳng khéo?
Lỗ miệng thì thôi, cũng mỉa mai."
"Chén oan" là chén rượu thề trước khi ra trận, nhưng nó đã "không róng" (không đầy), báo hiệu một sự thất bại. Câu hỏi "sao chẳng khéo?" vang lên đầy mỉa mai: sao mà vụng về, bất tài đến nỗi để xảy ra cảnh thất trận, tử vong nơi đất khách? Cái chết của hắn chỉ để lại cho hậu thế những lời bàn tán, những câu chuyện "mỉa mai" bên "lỗ miệng" (cửa hang). Danh tiếng anh hùng của hắn đã bị thời gian và lịch sử bào mòn, chỉ còn lại sự chế giễu.
Và kết lại, nhà thơ vụt lên một tiếng nói đầy kiêu hãnh và bản lĩnh:
"Ví đây đổi phận làm trai được,
Thì sự anh hùng há bấy nhiêu?"
Câu thơ là một lời thách thức trực tiếp. Nếu ta (Hồ Xuân Hương) thay đổi phận nữ nhi để được làm trai, thì cái gọi là "anh hùng" của các ngươi (Sầm Nghi Đống) có thấm vào đâu? Một kẻ xâm lược thất bại thảm hại cũng được gọi là anh hùng ư? Câu thơ vừa là lời khẳng định tài năng của bản thân, vừa là sự phủ nhận hoàn toàn cái danh xưng mà bọn phong kiến phương Bắc tự phong. Nó thể hiện một lòng tự tôn dân tộc sâu sắc: người Việt Nam ta không thua kém bất kỳ ai, và những kẻ xâm lăng chỉ là một nốt trầm mỉa mai trong bản hùng ca dựng nước và giữ nước.
Như vậy, "Đền Sầm Nghi Đống" là một bài thơ có giá trị lịch sử và tư tưởng sâu sắc. Nó không chỉ đơn thuần là một bài thơ trào phúng mà còn là một tuyên ngôn về tinh thần độc lập, về niềm tự hào dân tộc. Hồ Xuân Hương, bằng tài năng và bản lĩnh của mình, đã biến một chứng tích lịch sử thành một tác phẩm nghệ thuật bất tử, khơi dậy trong lòng người đọc niềm tự tôn dân tộc và sự cảm phục trước một tâm hồn vĩ đại.
Viết bài văn phân tích một tác phẩm văn học: Đề đền Sầm Nghi Đống - mẫu 3
Nhắc đến Hồ Xuân Hương, người ta không thể không nhắc đến giọng thơ trào phúng độc đáo, sắc sảo và đầy cá tính. Bà đã dùng tiếng cười như một thứ vũ khí để đả kích, châm biếm những thói hư tật xấu của xã hội đương thời, đồng thời thể hiện thái độ bất bình trước những bất công. Bài thơ "Đền Sầm Nghi Đống" là một đỉnh cao của nghệ thuật trào phúng ấy, thể hiện rõ nét qua cách nhìn, cách tả và cách kết luận đầy bất ngờ.
Trước hết, nghệ thuật trào phúng thể hiện ngay ở cái nhìn và thái độ của nhà thơ khi đứng trước ngôi đền:
"Ghé mắt trông ngang thấy bảng treo,
Kìa đền thái thú đứng cheo leo."
"Trông ngang" là một cái nhìn không chính diện, thiếu sự tôn kính. Đây là cái nhìn của một người đứng trên, đứng ngoài để quan sát, đánh giá. Hình ảnh đầu tiên được nhắc đến không phải là sự linh thiêng mà là cái "bảng treo" – một thứ rất phàm tục, do con người tạo ra và áp đặt. Ngôi đền không được miêu tả là uy nghi, tráng lệ mà lại "đứng cheo leo", gợi sự chênh vênh, thiếu vững chãi, như chính cái thế đứng của một kẻ xâm lăng thất bại. Cách mở đầu như vậy đã tạo nên một giọng điệu mỉa mai, châm chọc ngay từ đầu.
Bức tranh thiên nhiên xung quanh ngôi đền cũng được nhân hóa với những nét nghĩa hàm ẩn đầy mỉa mai:
"Đá hãy trơ gan cùng tuế nguyệt,
Nước còn cau mặt với tang thương."
Những sự vật vô tri là "đá" và "nước" lại mang những trạng thái cảm xúc của con người. "Đá trơ gan" – một sự trơ trẽn, vô liêm sỉ, không biết xấu hổ khi cứ tồn tại, chứng kiến thời gian trôi qua. Phải chăng đó là hình ảnh ẩn dụ cho những kẻ xâm lược, sau thất bại vẫn còn để lại một chứng tích nhức nhối? "Nước cau mặt" – dòng nước như cau có, khó chịu, không vui khi phải chảy qua nơi này. Cảnh vật cũng "mặt nặng mày nhẹ" với cái đền thờ kẻ thù. Nhờ thủ pháp nhân hóa, Hồ Xuân Hương đã thổi hồn vào cảnh vật, biến chúng thành những nhân chứng sống động cho sự thất bại của kẻ xâm lăng.
Đỉnh cao của sự châm biếm tập trung ở hai câu luận:
"Chén oan không róng, sao chẳng khéo?
Lỗ miệng thì thôi, cũng mỉa mai."
Lời thơ như một lời hỏi han đầy mỉa mai, một tiếng cười khẩy vào sự "không khéo" của viên tướng nhà Thanh. "Không khéo" ở đây là sự thất bại một cách thảm hại, là cái chết vô ích nơi đất khách. "Chén oan không róng" là một hình ảnh ước lệ, nhưng qua ngòi bút của Hồ Xuân Hương, nó mang một ý nghĩa trào phúng sâu cay: chén rượu thề còn chưa đầy mà đã thua trận. Cái chết đó chỉ đáng để người đời bỏ ra vài phút "mỉa mai" bên "lỗ miệng", nghĩa là chỉ là đề tài cho những câu chuyện phiếm, những lời đàm tiếu. Danh tiếng anh hùng của hắn chỉ vỏn vẹn trong những lời bàn tán vu vơ mà thôi.
Và cuối cùng, hai câu kết là một tiếng cười đầy tự tin, đầy thách thức, khép lại bài thơ một cách trọn vẹn:
"Ví đây đổi phận làm trai được,
Thì sự anh hùng há bấy nhiêu?"
Tiếng cười ở đây đã chuyển từ mỉa mai, châm biếm sang khẳng định. Nó như một cú đá "kết liễu" danh tiếng của Sầm Nghi Đống. Nếu một người phụ nữ như bà mà được làm trai, thì cái gọi là "anh hùng" tầm thường, thất bại của hắn ta chẳng đáng là gì. Câu thơ là một sự so sánh ngầm đầy bản lĩnh, khẳng định tài năng và khí phách của mình hơn hẳn những kẻ tự xưng là anh hùng. Đây là đỉnh cao của nghệ thuật trào phúng, biến một đối tượng đáng được tôn kính trở thành trò cười.
Tóm lại, "Đền Sầm Nghi Đống" là một bài thơ trào phúng xuất sắc. Hồ Xuân Hương đã sử dụng nhuần nhuyễn các thủ pháp nghệ thuật như từ ngữ giàu sắc thái biểu cảm, nhân hóa, câu hỏi tu từ, lối nói mỉa mai để tạo nên một tiếng cười sảng khoái, thâm thúy. Tiếng cười ấy không chỉ bộc lộ thái độ khinh bỉ đối với kẻ thù xâm lược mà còn thể hiện một tinh thần dân tộc cao cả và một cá tính mạnh mẽ, không chịu khuất phục.
Viết bài văn phân tích một tác phẩm văn học: Đề đền Sầm Nghi Đống - mẫu 4
Trong nền văn học trung đại Việt Nam, hiếm có một nhà thơ nữ nào dám mạnh mẽ và táo bạo như Hồ Xuân Hương trong việc thể hiện cái tôi cá nhân. Nếu trong thơ ca trung đại, cái tôi thường bị hòa tan vào những mối quan hệ xã hội, vào đạo lý phong kiến, thì đến với Hồ Xuân Hương, ta bắt gặp một cái tôi đầy bản lĩnh, kiêu hãnh và khao khát. Bài thơ "Đền Sầm Nghi Đống" là một minh chứng rực rỡ cho vẻ đẹp của người phụ nữ qua cái tôi trữ tình ấy.
Hành trình khám phá cái tôi ấy bắt đầu từ một cái nhìn:
"Ghé mắt trông ngang thấy bảng treo,
Kìa đền thái thú đứng cheo leo."
Chủ thể trữ tình hiện ra với một tư thế rất tự nhiên, phóng khoáng. Động tác "ghé mắt trông ngang" không hề gợi lên sự e dè, rụt rè của người phụ nữ Á Đông, trái lại, nó thể hiện một phong cách ngang tàng, phá cách. Bà không cúi đầu kính cẩn, không sợ sệt trước chốn linh thiêng, mà ngang nhiên quan sát, đánh giá. Hai chữ "cheo leo" không chỉ tả thực ngôi đền mà còn là một cách nhìn đầy chủ quan, cho thấy sự cảm nhận của một cái tôi sắc sảo, không dễ bị đánh lừa bởi vẻ bề ngoài.
Cái tôi ấy còn thể hiện qua khả năng cảm nhận sâu sắc và đồng cảm với thiên nhiên, để rồi mượn thiên nhiên nói lên những điều khó nói:
"Đá hãy trơ gan cùng tuế nguyệt,
Nước còn cau mặt với tang thương."
Không phải ai cũng có thể nhìn thấy ở tảng đá vô tri sự "trơ gan", và dòng nước vô tình nét "cau mặt". Đó là sự cảm nhận của một tâm hồn nhạy cảm, từng trải, đã từng chứng kiến và nếm trải bao sóng gió của cuộc đời. "Trơ gan" vừa là của đá, vừa có thể là của chính nhà thơ – sự trơ gan, bền bỉ trước những bất công, những định kiến hà khắc của xã hội phong kiến đối với người phụ nữ. "Cau mặt" là thái độ bất bình, phản kháng trước hiện thực. Như vậy, thông qua việc miêu tả cảnh vật, Hồ Xuân Hương đã gián tiếp khắc họa tâm trạng và bản lĩnh của chính mình.
Tuy nhiên, nét đẹp nhất của cái tôi trữ tình trong bài thơ này chính là thái độ phê phán, bất chấp thông lệ, dám lên tiếng chế giễu một nhân vật lịch sử:
"Chén oan không róng, sao chẳng khéo?
Lỗ miệng thì thôi, cũng mỉa mai."
Một người phụ nữ bình thường sẽ không dám có những lời lẽ mỉa mai, châm chọc đến một vị "thái thú", một tướng nhà Thanh như vậy. Nhưng Hồ Xuân Hương đã làm điều đó một cách tự nhiên, như một lẽ thường tình. Câu hỏi "sao chẳng khéo?" đầy tính khẩu ngữ, như một lời trách móc suồng sã, thể hiện sự coi thường đến tột cùng. Bà đã dám đặt mình ngang hàng, thậm chí ở vị thế cao hơn để phán xét một kẻ thua trận. Điều này cho thấy một cái tôi vô cùng tự tin, không hề có mặc cảm về thân phận "nhi nữ thường tình".
Đỉnh cao của sự khẳng định cái tôi là hai câu kết:
"Ví đây đổi phận làm trai được,
Thì sự anh hùng há bấy nhiêu?"
Đây là một tuyên ngôn về nữ quyền sớm nhất và mạnh mẽ nhất trong văn học Việt Nam. Hồ Xuân Hương đã dám đứng lên so sánh mình với một "anh hùng" của kẻ thù. Bà khẳng định rằng, nếu được trao cơ hội như nam giới, bà sẽ làm được những điều lớn lao hơn nhiều, chứ không chỉ dừng lại ở cái "anh hùng" nhỏ nhoi, thất bại của Sầm Nghi Đống. Câu thơ không chỉ là niềm tự hào về tài năng cá nhân mà còn là tiếng nói đòi quyền bình đẳng, khẳng định giá trị của người phụ nữ trong xã hội. Người phụ nữ không hề thua kém nam giới về trí tuệ và bản lĩnh.
Như vậy, qua bài thơ "Đền Sầm Nghi Đống", hình tượng cái tôi trữ tình của Hồ Xuân Hương hiện lên thật đẹp, thật lớn lao. Đó là vẻ đẹp của một tâm hồn tự do, phóng khoáng; vẻ đẹp của trí tuệ sắc sảo, tỉnh táo; vẻ đẹp của một bản lĩnh kiên cường, dám đương đầu với mọi định kiến; và trên hết là vẻ đẹp của một khát vọng lớn lao muốn vượt thoát khỏi những ràng buộc của xã hội để khẳng định giá trị đích thực của mình. Chính vẻ đẹp ấy đã làm nên sức sống bất diệt cho thơ bà.
Viết bài văn phân tích một tác phẩm văn học: Đề đền Sầm Nghi Đống - mẫu 5
Hồ Xuân Hương được mệnh danh là "Bà chúa thơ Nôm" bởi tài năng sử dụng ngôn ngữ dân tộc điêu luyện và những sáng tạo nghệ thuật độc đáo. Bài thơ "Đền Sầm Nghi Đống" tuy ngắn gọn nhưng là một công trình nghệ thuật hoàn mỹ, thể hiện rõ nét bút pháp tài hoa của nữ sĩ trong việc xây dựng hình tượng thơ ca.
Trước hết, hình tượng trung tâm của bài thơ – ngôi đền và nhân vật Sầm Nghi Đống – được xây dựng qua một hệ thống ngôn từ giàu giá trị tạo hình và biểu cảm:
"Ghé mắt trông ngang thấy bảng treo,
Kìa đền thái thú đứng cheo leo."
Hai câu đề đã phác họa thành công không gian và đối tượng. Từ láy tượng hình "cheo leo" không chỉ tả thế đứng của ngôi đền trên một vị trí cao, dốc, hiểm trở, mà còn gợi ấn tượng về sự chênh vênh, không vững chãi, đơn độc. Nó như một ẩn dụ cho sự tồn tại lẻ loi, vô nghĩa của một chứng tích lịch sử không được lòng dân. "Bảng treo" là một chi tiết tả thực nhưng cũng giàu sức gợi: đó là thứ do con người tạo ra, treo lên một cách khiên cưỡng, khác nào cái danh "thái thú", "anh hùng" được gán ghép một cách gượng ép cho một kẻ thất bại.
Tiếp theo, nghệ thuật nhân hóa được sử dụng một cách xuất thần để thổi hồn vào cảnh vật, khiến chúng trở thành những hình tượng sống động, có tâm trạng, góp phần thể hiện chủ đề tư tưởng:
"Đá hãy trơ gan cùng tuế nguyệt,
Nước còn cau mặt với tang thương."
Hai câu thực là kiệt tác của nghệ thuật nhân hóa. "Trơ gan" là từ dùng để chỉ sự trơ trẽn, lì lợm, mặt dạn mày dày của con người, được gán cho đá. Tảng đá trước đền như đang phơi mình, "trơ" ra với thời gian, với mưa nắng, như một kẻ vô liêm sỉ bất chấp dư luận. "Cau mặt" là cử chỉ khó chịu, không hài lòng của con người, được gán cho nước. Dòng nước như nhăn nhó, không vui khi phải chảy qua nơi "ô uế" này. Cả hai hình ảnh đều góp phần tô đậm không khí lạnh lẽo, thê lương và thái độ xa lánh, phản cảm của tự nhiên đối với sự hiện diện của ngôi đền thờ giặc.
Đến hai câu luận, hình tượng Sầm Nghi Đống được khắc họa trực tiếp qua những hình ảnh ẩn dụ đầy châm biếm:
"Chén oan không róng, sao chẳng khéo?
Lỗ miệng thì thôi, cũng mỉa mai."
"Chén oan" là hình ảnh ước lệ, chỉ chén rượu thề trước khi xuất quân, nhưng ở đây nó gắn liền với sự thất bại và cái chết oan nghiệt. "Không róng" (không đầy) là một chi tiết rất thực, rất đời, làm cho hình ảnh ước lệ trở nên cụ thể, dễ hình dung. Nó báo hiệu một sự thiếu hụt, một vận mệnh không trọn vẹn. "Lỗ miệng" vừa có thể hiểu là cửa hang (nơi chôn cất), vừa là ẩn dụ chỉ miệng lưỡi thế gian. Sự nghiệp của hắn cuối cùng chỉ thu lại trong cái "lỗ miệng" nhỏ hẹp, nơi phát ra những lời "mỉa mai". Hình tượng nhân vật vì thế bị thu nhỏ lại, trở nên tầm thường, đáng thương và đáng cười.
Cuối cùng, hình tượng nhân vật trữ tình – cái tôi Hồ Xuân Hương – được khắc họa rực rỡ nhất trong hai câu kết, bằng một lối nói giả định đầy bản lĩnh:
"Ví đây đổi phận làm trai được,
Thì sự anh hùng há bấy nhiêu?"
Sử dụng câu nói giả định "ví đây... được", nhà thơ đã tạo ra một thế đối sánh đầy ấn tượng. Đặt "phận làm trai" (một giả định) bên cạnh "sự anh hùng" (thực tế của Sầm Nghi Đống) để khẳng định một chân lý: cái "anh hùng" bất tài đó chẳng thấm vào đâu so với tiềm năng của một người phụ nữ như bà. Câu hỏi tu từ "há bấy nhiêu?" cuối bài như một đòn kết liễu, vừa khẳng định tài năng bản thân, vừa hạ bệ hoàn toàn thần tượng giả hiệu. Hình tượng người phụ nữ vì thế vụt sáng lên, lớn lao, kỳ vĩ, sánh ngang cùng trời đất, trở thành tâm điểm của tác phẩm.
Tóm lại, thành công của bài thơ "Đền Sầm Nghi Đống" không chỉ nằm ở nội dung tư tưởng sâu sắc mà còn ở nghệ thuật xây dựng hình tượng điêu luyện. Từ việc lựa chọn ngôn từ giàu hình ảnh, sử dụng tinh tế các biện pháp tu từ như nhân hóa, ẩn dụ, câu hỏi tu từ, lối nói giả định, Hồ Xuân Hương đã tạo nên một thế giới hình tượng sống động, vừa hiện thực vừa giàu tính biểu tượng, góp phần làm nên giá trị bất hủ của tác phẩm.
Viết bài văn phân tích một tác phẩm văn học: Đề đền Sầm Nghi Đống - mẫu 6
"Đền Sầm Nghi Đống" là một trong những bài thơ Nôm Đường luật đặc sắc nhất của Hồ Xuân Hương. Mỗi câu thơ trong bài như một nét vẽ tài hoa, góp phần hoàn thiện bức tranh vừa hiện thực, vừa trào phúng, vừa giàu chất trữ tình. Việc đi sâu phân tích từng câu thơ sẽ giúp ta cảm nhận trọn vẹn tài năng và tư tưởng của nữ sĩ.
Câu thơ mở đầu bằng một hành động rất đời thường "ghé mắt trông ngang". "Trông ngang" là nhìn nghiêng, nhìn không chính diện, thể hiện thái độ thờ ơ, không mấy quan tâm, thậm chí là coi thường. Điều này tạo nên một tâm thế rất khác lạ so với thông thường khi đến chốn tôn nghiêm. Đối tượng đầu tiên đập vào mắt là cái "bảng treo", một vật vô tri vô giác, gợi sự giả tạo, khiên cường. Câu thứ hai với thán từ "Kìa" vang lên như một tiếng gọi chú ý đầy ngỡ ngàng, nhưng lại pha chút mỉa mai khi miêu tả ngôi đền "đứng cheo leo". Cả hai câu đề đã giới thiệu khung cảnh và thái độ của nhà thơ: một sự phủ nhận nhẹ nhàng mà sâu cay trước một chứng tích lịch sử.
Bước vào bên trong không gian ngôi đền, khung cảnh càng trở nên hoang vu, ảm đạm. Hai câu thực đặc tả cảnh vật bằng bút pháp nhân hóa đặc sắc. "Đá" vốn vô tri, vô giác, vậy mà lại có "gan", lại biết "trơ gan" với thời gian. Chữ "trơ" vừa gợi sự chai lì, vô cảm, vừa gợi một sự trơ trẽn, mặt dày. Hình ảnh tảng đá trơ gan ấy như ẩn dụ cho chính Sầm Nghi Đống, dù đã chết nhưng vẫn để lại một chứng tích nhức nhối, một sự tồn tại ngang nhiên trơ tráo. "Nước" vốn chảy xuôi, nhưng ở đây lại "cau mặt" – một nét mặt nhăn nhó, khó chịu, như đang phản đối, uất hận trước cảnh "tang thương" mà nó chứng kiến. Cả hai câu thơ với những động từ mạnh "trơ gan", "cau mặt" đã vẽ nên một bức tranh thiên nhiên đầy tâm trạng, đồng thời thể hiện thái độ của nhà thơ: sự khinh bỉ và phản cảm trước sự hiện diện của ngôi đền thờ giặc.
Từ cảnh vật, nhà thơ chuyển sang phán xét trực tiếp đối tượng. "Chén oan" là chén rượu thề, gắn với sinh mệnh của người tướng sĩ. "Không róng" (không đầy) là một chi tiết rất đắt. Câu hỏi tu từ "sao chẳng khéo?" sao mà vụng về, bất tài đến thế, vang lên như một lời trách móc, mỉa mai cay độc. "Lỗ miệng" là một hình ảnh đa nghĩa, vừa chỉ cửa hang (mộ phần), vừa chỉ miệng lưỡi thế gian. Tất cả sự nghiệp, danh tiếng của viên tướng họ Sầm cuối cùng chỉ còn lại trong cái "lỗ miệng" nhỏ hẹp ấy, chỉ còn là đề tài cho những lời đàm tiếu, "mỉa mai" của muôn đời. Cách nói "thì thôi, cũng mỉa mai" bằng giọng điệu thản nhiên, bình thản càng tăng thêm sức mạnh phủ nhận, hạ thấp đối tượng.
Đây là hai câu thơ hay nhất, kết tinh tư tưởng và bản lĩnh của Hồ Xuân Hương. Cấu trúc giả định "ví đây... được" mở ra một không gian tưởng tượng, nơi nhà thơ được thoát khỏi kiếp nữ nhi. Từ giả định ấy, bà đưa ra một kết luận đầy tự hào và thách thức: "thì sự anh hùng há bấy nhiêu?" (thì cái gọi là anh hùng kia có đáng là bao!). Một lần nữa, câu hỏi tu từ "há bấy nhiêu?" vang lên, vừa là lời khẳng định tài năng xuất chúng của bản thân nếu được trao cơ hội, vừa là sự phủ định hoàn toàn, triệt để cái danh "anh hùng" giả hiệu của Sầm Nghi Đống. Hai câu kết đã nâng tầm bài thơ từ một bài thơ tả cảnh, châm biếm thông thường lên một tuyên ngôn đầy ý nghĩa về nhân phẩm, về nữ quyền và lòng tự tôn dân tộc.
Như vậy, qua việc phân tích từng câu thơ, ta thấy được sự vận động mạch lạc trong tư tưởng của tác giả: từ thái độ bên ngoài, đến quan sát cảnh vật, rồi phán xét đối tượng và cuối cùng là khẳng định cái tôi đầy bản lĩnh. Mỗi câu thơ đều có giá trị riêng, kết hợp lại tạo nên một kiệt tác trào phúng và trữ tình của văn học Việt Nam.
Viết bài văn phân tích một tác phẩm văn học: Đề đền Sầm Nghi Đống - mẫu 7
Tả cảnh ngụ tình là một bút pháp quen thuộc trong thơ ca phương Đông, đặc biệt là thơ Đường luật. Các thi nhân thường mượn cảnh vật thiên nhiên để bộc lộ tâm trạng, tình cảm, suy tư thầm kín của mình. Hồ Xuân Hương, trong bài thơ "Đền Sầm Nghi Đống", đã vận dụng bút pháp này một cách xuất sắc, biến bức tranh thiên nhiên trước ngôi đền trở thành tấm gương phản chiếu tâm hồn đầy bản lĩnh và thái độ sâu sắc của bà.
Trước hết, cảnh được miêu tả qua cái nhìn chủ quan, mang đậm dấu ấn của người ngắm cảnh:
"Ghé mắt trông ngang thấy bảng treo,
Kìa đền thái thú đứng cheo leo."
Cảnh vật hiện ra không phải là một chốn linh thiêng, huy hoàng, mà chỉ là một cái "bảng treo" vô hồn và một ngôi đền "đứng cheo leo". Cái nhìn "trông ngang" và thán từ "Kìa" đã bộc lộ thái độ thờ ơ, thậm chí là mỉa mai của nhà thơ. Tình ở đây chính là sự phủ nhận, là thái độ coi thường ngay từ cái nhìn đầu tiên. Ngôi đền không hề gợi lên một chút cảm xúc tôn kính nào, trái lại, nó chỉ gợi lên sự lẻ loi, chông chênh, như chính vị thế của kẻ thất trận.
Cảnh vật càng trở nên sống động và chất chứa tâm trạng hơn qua hai câu thơ thực:
"Đá hãy trơ gan cùng tuế nguyệt,
Nước còn cau mặt với tang thương."
Đây là đỉnh cao của bút pháp tả cảnh ngụ tình. Thiên nhiên vô tri là "đá", "nước" bỗng nhiên có hồn, có cảm xúc. "Đá trơ gan" – đó không chỉ là sự chai lì của đá trước mưa nắng thời gian, mà còn là hình ảnh ẩn dụ cho sự "trơ gan" của chính nhà thơ trước những bất công, những định kiến của xã hội phong kiến. "Nước cau mặt" – gợn nước như nét nhăn trên mặt người, không chỉ là sự khó chịu của dòng nước mà còn là tâm trạng bất bình, phẫn uất của Hồ Xuân Hương trước hiện thực nhức nhối: một ngôi đền thờ giặc vẫn tồn tại ngang nhiên. Mượn cảnh vật để nói lên cái "trơ gan" và cái "cau mặt" của lòng mình, Hồ Xuân Hương đã thể hiện một bản lĩnh cứng cỏi và một trái tim nhạy cảm, luôn đau đáu trước những vấn đề của dân tộc, của thời thế.
Đến hai câu luận, nhà thơ tiếp tục mượn những hình ảnh mang tính biểu tượng để gửi gắm tình cảm:
"Chén oan không róng, sao chẳng khéo?
Lỗ miệng thì thôi, cũng mỉa mai."
Tuy không trực tiếp tả cảnh thiên nhiên, nhưng hai câu thơ này vẫn mang tính chất "ngụ tình" rõ nét. "Chén oan" là hình ảnh gợi ra từ sự tích về ngôi đền, và "lỗ miệng" là hình ảnh của hang động, của mộ phần. Qua những hình ảnh ấy, tình cảm của nhà thơ được bộc lộ trực diện nhất: đó là sự châm biếm, mỉa mai sâu cay đối với viên tướng thất bại. Lời thơ như một lời "hỏi han" đầy mỉa mai, một sự phán xét lịch sử đanh thép. Cảm xúc chủ đạo ở đây không còn là sự rung động trước vẻ đẹp thiên nhiên mà là thái độ phê phán, coi thường.
Cuối cùng, tình cảm ấy được đẩy lên đến đỉnh điểm, kết tinh thành một khát vọng lớn lao ở hai câu kết:
"Ví đây đổi phận làm trai được,
Thì sự anh hùng há bấy nhiêu?"
Ở đây, cảnh vật gần như lùi lại hoàn toàn, nhường chỗ cho dòng cảm xúc mãnh liệt, cho khát vọng của cái tôi cá nhân. Nhưng chính khát vọng ấy lại được đặt trong mối tương quan với cả một khung cảnh lịch sử, một chứng tích lịch sử (ngôi đền). Như vậy, tình đã được "ngụ" từ cảnh, và đến cuối cùng, tình vụt sáng lên, vượt lên trên cảnh, trở thành linh hồn của toàn bộ tác phẩm.
Tóm lại, với bút pháp tả cảnh ngụ tình đặc sắc, Hồ Xuân Hương đã biến bài thơ "Đền Sầm Nghi Đống" thành một bức tranh tâm trạng đầy ám ảnh. Cảnh vật trước đền Sầm Nghi Đống không chỉ đơn thuần là bối cảnh mà đã trở thành phương tiện để nhà thơ thể hiện một cách kín đáo và tinh tế thái độ, tình cảm và tư tưởng của mình. Đó là sự kết hợp hài hòa giữa bút pháp cổ điển và cảm xúc hiện đại, giữa ngoại cảnh và tâm cảnh, làm nên giá trị trường tồn của tác phẩm.
Viết bài văn phân tích một tác phẩm văn học: Đề đền Sầm Nghi Đống - mẫu 8
Hồ Xuân Hương là một nhà thơ có cá tính mạnh mẽ, luôn thể hiện rõ thái độ và tình cảm của mình trước mọi vấn đề của cuộc sống. Trong bài thơ "Đền Sầm Nghi Đống", thái độ ấy được bộc lộ một cách rõ nét, đa dạng và đầy sức thuyết phục, từ những rung động tinh tế trước cảnh vật cho đến những phán xét lịch sử sâu sắc và cuối cùng là một khát vọng vươn lên đầy bản lĩnh.
Trước hết, thái độ của tác giả thể hiện qua cách nhìn, cách tả ngôi đền. Đó là một thái độ hoàn toàn khách quan, không hề có chút thành kính:
"Ghé mắt trông ngang thấy bảng treo,
Kìa đền thái thú đứng cheo leo."
Động từ "ghé mắt" và cách nhìn "trông ngang" cho thấy một sự hờ hững, không mấy thiết tha. Nhà thơ không đến để chiêm bái, để dâng hương, mà chỉ tình cờ nhìn thấy. Thán từ "Kìa" không phải là sự ngạc nhiên thán phục mà là sự ngạc nhiên pha chút chế giễu trước một sự tồn tại lạ lùng, kỳ quặc giữa không gian làng quê Việt Nam. Cụm từ "đứng cheo leo" vừa tả thực vừa gợi cảm giác về một thế đứng chông chênh, thiếu vững bền. Tất cả cho thấy thái độ của tác giả: không chấp nhận, không tôn vinh, chỉ nhìn nhận nó như một thực thể xa lạ, lẻ loi.
Nhìn sâu vào cảnh vật quanh đền, tác giả có những cảm nhận tinh tế và gửi gắm vào đó tình cảm của mình:
"Đá hãy trơ gan cùng tuế nguyệt,
Nước còn cau mặt với tang thương."
Tình cảm ở đây không chỉ là sự xót xa trước cảnh hoang tàn, đổ nát, mà sâu xa hơn là sự đồng cảm với những gì thuộc về dân tộc, về đất nước. Cảnh vật như cũng có hồn, cũng biết "cau mặt" trước cảnh "tang thương" mà lịch sử để lại. "Trơ gan" và "cau mặt" vừa là của đá, của nước, vừa là tâm trạng của chính nhà thơ. Đó là sự phẫn uất, khó chịu, là thái độ phản kháng âm thầm nhưng mãnh liệt trước một hiện thực phản cảm. Hồ Xuân Hương đã mượn cảnh để nói lên nỗi lòng mình, một tấm lòng yêu nước thầm kín nhưng sâu sắc.
Thái độ mạnh mẽ và trực diện nhất được bộc lộ khi tác giả trực tiếp nói về nhân vật lịch sử:
"Chén oan không róng, sao chẳng khéo?
Lỗ miệng thì thôi, cũng mỉa mai."
Đây là thái độ phê phán, châm biếm đầy sắc sảo. Câu hỏi "sao chẳng khéo?" thể hiện sự coi thường đến tột độ. Tác giả như đang đứng trên cao để phán xét một kẻ thua cuộc, một kẻ bất tài. Hình ảnh "lỗ miệng" với "những lời mỉa mai" cho thấy một sự thật phũ phàng: danh tiếng của Sầm Nghi Đống chỉ còn là trò cười cho thiên hạ. Thái độ của Hồ Xuân Hương ở đây rất rõ ràng: khinh bỉ, mỉa mai và phủ nhận hoàn toàn cái gọi là "anh hùng" của kẻ xâm lược thất bại.
Và cuối cùng, từ những thái độ, tình cảm ấy, Hồ Xuân Hương đã vụt lên một khát vọng lớn lao, khép lại bài thơ bằng một tuyên ngôn đầy tự hào:
"Ví đây đổi phận làm trai được,
Thì sự anh hùng há bấy nhiêu?"
Câu thơ thể hiện một thái độ tự tin, kiêu hãnh hiếm có ở người phụ nữ trong xã hội phong kiến. Nó là đỉnh điểm của sự phản kháng. Không chỉ dừng lại ở việc chê bai, mỉa mai kẻ khác, Hồ Xuân Hương còn khẳng định giá trị của bản thân, của những người phụ nữ. Bà tin rằng nếu được trao cơ hội, phụ nữ có thể làm nên những sự nghiệp lớn lao, hơn hẳn cái thứ "anh hùng" tầm thường, thất bại của Sầm Nghi Đống. Đây là một thái độ tiến bộ, vượt thời đại, khẳngnh bản lĩnh và khát vọng giải phóng phụ nữ.
Tóm lại, xuyên suốt bài thơ "Đền Sầm Nghi Đống" là một dòng chảy liên tục của thái độ và tình cảm của tác giả. Từ sự thờ ơ, lạnh nhạt ban đầu, đến sự phẫn uất, đồng cảm với cảnh vật, rồi chuyển sang phê phán, mỉa mai đối tượng, và cuối cùng là khẳng định cái tôi đầy kiêu hãnh. Tất cả đã tạo nên một chân dung tinh thần Hồ Xuân Hương thật đẹp, thật lớn lao và đầy bản lĩnh.
Viết bài văn phân tích một tác phẩm văn học: Đề đền Sầm Nghi Đống - mẫu 9
Trong làng thơ trung đại Việt Nam, hiếm có ai dám "giỡn mặt" thánh thần hay các bậc vương hầu một cách công khai như Hồ Xuân Hương. Bài thơ "Đề đền Sầm Nghi Đống" được viết khi bà đi ngang qua đền thờ một bại tướng nhà Thanh (Sầm Nghi Đống - kẻ đã thắt cổ tự tử sau trận Ngọc Hồi - Đống Đa). Bằng giọng văn mỉa mai, bài thơ là lời khẳng định đanh thép về bản lĩnh của người phụ nữ và tinh thần tự tôn dân tộc sâu sắc.
Ngay từ hai câu đề, Hồ Xuân Hương đã thể hiện một thái độ không hề cung kính, trái ngược hoàn toàn với tâm thế của người đi lễ đền thông thường:
"Ghé mắt trông ngang thấy bảng treo,
Kìa đền thái thú đứng cheo leo."
Cụm từ "ghé mắt trông ngang" cho thấy một cái nhìn xem thường, không thèm nhìn thẳng, không thèm cúi đầu. Đền thờ một vị "thái thú" mà trong mắt bà chỉ là một cái gì đó "đứng cheo leo" – cô độc, bấp bênh và thiếu đi sự tôn nghiêm cần có. Từ láy "cheo leo" không chỉ tả cảnh mà còn gợi sự mỉa mai về cái danh hão của một kẻ bại trận.
Sự kịch liệt và "ngông" nhất nằm ở hai câu thực và luận, nơi bà trực tiếp đặt mình lên bàn cân với đấng mày râu:
"Ví đây đổi phận làm trai được,
Thì sự nghiệp anh hùng há bấy nhiêu."
Chữ "đây" là cách xưng hô đầy tự tin và kiêu hãnh của nữ sĩ. Lời giả định "Ví đây đổi phận làm trai được" là một lời thách thức trực diện vào trật tự xã hội phong kiến. Xuân Hương cho rằng, nếu bà có được cái đặc quyền "làm trai" như xã hội ban cho đàn ông, bà sẽ làm nên những công trạng lẫy lừng hơn thế nhiều. Câu hỏi tu từ "há bấy nhiêu" như một tiếng cười nhạt nhẽo xỉa xói vào cái "sự nghiệp" thảm hại của Sầm Nghi Đống – một sự nghiệp kết thúc bằng sự thất bại và cái chết hèn nhát.
Nghệ thuật đối lập giữa một bên là người phụ nữ chân yếu tay mềm nhưng có khí phách cao rộng, với một bên là vị tướng quân oai phong nhưng bại trận, đã tạo nên một sức công phá mạnh mẽ. Xuân Hương không chỉ châm chọc một cá nhân, bà đang châm chọc cả một hệ tư tưởng lỗi thời coi rẻ tài năng của phụ nữ.
"Đề đền Sầm Nghi Đống" là một bài thơ độc nhất vô nhị. Nó cho thấy một Hồ Xuân Hương bản lĩnh, dám vượt ra ngoài khuôn khổ của một "nữ nhi thường tình" để khẳng định giá trị cá nhân. Bài thơ vừa mang đậm màu sắc cá nhân, vừa lấp lánh niềm tự hào dân tộc của một người dân nước Việt trước kẻ thù xâm lược.
Viết bài văn phân tích một tác phẩm văn học: Đề đền Sầm Nghi Đống - mẫu 10
Nếu thơ ca trung đại thường mang tính quy phạm, trang trọng thì bài thơ "Đề đền Sầm Nghi Đống" của Hồ Xuân Hương lại là một luồng gió lạ, đầy tính chiến đấu và trào lộng. Viết về một ngôi đền thờ tướng giặc, nữ sĩ không dùng những lời đao to búa lớn mà dùng chính sự sắc sảo, hóm hỉnh của mình để hạ bệ thần tượng giả tạo, qua đó ngầm ca ngợi chiến công hiển hách của quân dân ta thời Tây Sơn.
Bài thơ bắt đầu bằng một hành động rất đời thường nhưng chứa đựng thái độ rõ rang. Hành động: "Ghé mắt trông ngang". Đây là tư thế của kẻ bề trên nhìn xuống kẻ bề dưới, hoặc của người chiến thắng nhìn kẻ thất bại. Cảnh tượng: Ngôi đền "cheo leo" nằm trơ trọi. Cách dùng từ này làm giảm đi sự uy linh, biến ngôi đền thành một vật trang trí vô duyên giữa thiên nhiên.
Hồ Xuân Hương đã sử dụng thủ pháp đòn bẩy một cách tài tình. Bà không trực tiếp chửi rủa Sầm Nghi Đống, mà chỉ đưa ra một lời "ước":
"Ví đây đổi phận làm trai được..."
Câu thơ này chứa đựng một sức mạnh tiềm tàng. Nó phản ánh nỗi bất công của người phụ nữ tài hoa bị kìm kẹp bởi lễ giáo. Nhưng quan trọng hơn, nó cho thấy sự tự tin tuyệt đối vào năng lực của mình. "Sự nghiệp anh hùng" của kẻ kia được bà đặt lên bàn cân và coi là "bấy nhiêu" – tức là chẳng đáng kể gì, thậm chí là nực cười.
Việc bà đứng trước đền thờ một vị tướng xâm lược để làm thơ trêu chọc cho thấy tinh thần tự tôn dân tộc đã thấm đẫm vào máu thịt. Sầm Nghi Đống dù có được lập đền thờ đi nữa, trong mắt người dân Việt và đặc biệt là trong mắt một người phụ nữ sắc sảo như Xuân Hương, hắn vẫn chỉ là một kẻ tội đồ, một bại tướng không xứng đáng được tôn trọng.
Về nghệ thuật, bài thơ sử dụng ngôn ngữ Nôm bình dị nhưng đầy biến hóa. Các từ như "kìa", "đây", "há" tạo nên nhịp điệu dồn dập, thách thức. Cách gieo vần "eo" (treo, leo, nhiêu) tạo cảm giác hơi hẹp, eo sèo, càng làm tăng thêm sắc thái mỉa mai cho bài thơ.
Tóm lại, "Đề đền Sầm Nghi Đống" là một bài thơ "ngông" một cách trí tuệ. Qua đó, Hồ Xuân Hương đã tạc nên một tượng đài về người phụ nữ Việt Nam: không chỉ giỏi giang, giàu tình cảm mà còn đầy bản lĩnh chính trị và tinh thần tự lập. Bài thơ vẫn luôn là bài học về sự tự tin và lòng tự trọng cho mọi thế hệ.
Xem thêm những bài văn mẫu đạt điểm cao của học sinh trên cả nước hay khác:
- Viết bài văn phân tích một tác phẩm văn học (bài thơ thất ngôn bát cú hoặc tứ tuyệt Đường luật): Thương vợ
- Viết bài văn phân tích một tác phẩm văn học (bài thơ thất ngôn bát cú hoặc tứ tuyệt Đường luật): Thiên Trường vãn vọng
- Viết bài văn phân tích một tác phẩm văn học (bài thơ thất ngôn bát cú hoặc tứ tuyệt Đường luật): Câu cá mùa thu
- Viết bài văn phân tích một tác phẩm văn học (bài thơ thất ngôn bát cú hoặc tứ tuyệt Đường luật): Tự tình
- Viết bài văn phân tích một tác phẩm văn học (bài thơ thất ngôn bát cú hoặc tứ tuyệt Đường luật): Cảm nghĩ trong đêm thanh tĩnh
- Viết bài văn phân tích một tác phẩm văn học (bài thơ thất ngôn bát cú hoặc tứ tuyệt Đường luật): Lai Tân
Mục lục Văn mẫu | Văn hay lớp 8 theo từng phần:
- Mục lục Văn phân tích, phát biểu cảm nghĩ, cảm nhận
- Mục lục Văn biểu cảm
- Mục lục Văn thuyết minh
- Mục lục Văn nghị luận
Đã có app VietJack trên điện thoại, giải bài tập SGK, SBT Soạn văn, Văn mẫu, Thi online, Bài giảng....miễn phí. Tải ngay ứng dụng trên Android và iOS.
Theo dõi chúng tôi miễn phí trên mạng xã hội facebook và youtube:Loạt bài Tuyển tập những bài văn hay | văn mẫu lớp 8 của chúng tôi được biên soạn một phần dựa trên cuốn sách: Văn mẫu lớp 8 và Những bài văn hay lớp 8 đạt điểm cao.
Nếu thấy hay, hãy động viên và chia sẻ nhé! Các bình luận không phù hợp với nội quy bình luận trang web sẽ bị cấm bình luận vĩnh viễn.
- Giải Tiếng Anh 8 Global Success
- Giải sgk Tiếng Anh 8 Smart World
- Giải sgk Tiếng Anh 8 Friends plus
- Lớp 8 - Kết nối tri thức
- Soạn văn 8 (hay nhất) - KNTT
- Soạn văn 8 (ngắn nhất) KNTT
- Giải sgk Toán 8 - KNTT
- Giải sgk Khoa học tự nhiên 8 - KNTT
- Giải sgk Lịch Sử 8 - KNTT
- Giải sgk Địa Lí 8 - KNTT
- Giải sgk Giáo dục công dân 8 - KNTT
- Giải sgk Tin học 8 - KNTT
- Giải sgk Công nghệ 8 - KNTT
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 8 - KNTT
- Giải sgk Âm nhạc 8 - KNTT
- Lớp 8 - Chân trời sáng tạo
- Soạn văn 8 (hay nhất) - CTST
- Soạn văn 8 (ngắn nhất) - CTST
- Giải sgk Toán 8 - CTST
- Giải sgk Khoa học tự nhiên 8 - CTST
- Giải sgk Lịch Sử 8 - CTST
- Giải sgk Địa Lí 8 - CTST
- Giải sgk Giáo dục công dân 8 - CTST
- Giải sgk Tin học 8 - CTST
- Giải sgk Công nghệ 8 - CTST
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 8 - CTST
- Giải sgk Âm nhạc 8 - CTST
- Lớp 8 - Cánh diều
- Soạn văn 8 Cánh diều (hay nhất)
- Soạn văn 8 Cánh diều (ngắn nhất)
- Giải sgk Toán 8 - Cánh diều
- Giải sgk Khoa học tự nhiên 8 - Cánh diều
- Giải sgk Lịch Sử 8 - Cánh diều
- Giải sgk Địa Lí 8 - Cánh diều
- Giải sgk Giáo dục công dân 8 - Cánh diều
- Giải sgk Tin học 8 - Cánh diều
- Giải sgk Công nghệ 8 - Cánh diều
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 8 - Cánh diều
- Giải sgk Âm nhạc 8 - Cánh diều


Giải bài tập SGK & SBT
Tài liệu giáo viên
Sách
Khóa học
Thi online
Hỏi đáp

