10+ Phân tích một tác phẩm văn học: Thiên Trường vãn vọng (điểm cao)

Viết bài văn phân tích một tác phẩm văn học (bài thơ thất ngôn bát cú hoặc tứ tuyệt Đường luật): Thiên Trường vãn vọng (Trần Nhân Tông) điểm cao, hay nhất được chọn lọc từ những bài văn hay của học sinh trên cả nước giúp bạn có thêm bài văn hay để tham khảo từ đó viết văn hay hơn.

10+ Phân tích một tác phẩm văn học: Thiên Trường vãn vọng (điểm cao)

Quảng cáo

Dàn ý Viết bài văn phân tích một tác phẩm văn học: Thiên Trường vãn vọng

a. Mở đoạn:

Giới thiệu tác phẩm Thiên Trường vãn vọng của Trần Nhân Tông.

b. Thân đoạn: 

- Bối cảnh không gian làng quê được bao phủ bởi khói chiều, với mốc thời gian là buổi chiều buông.

- Làn khói tỏa mờ, bao phủ trước xóm sau thôn, thứ khói bếp màu xanh bốc lên từ bếp lửa của những ngôi nhà trong thôn xóm mang lại cảm giác ấm áp, thanh bình.

→ Cảnh vật trong hai câu thơ đầu hiện lên là một cảnh tĩnh, được bao phủ bởi bóng chiều và khói bếp, đem đến vẻ hư ảo, nửa thực nửa hư, tạo nên cho con người cảm xúc lâng lâng, say đắm lòng người.

→ Thái độ của tác giả trước dáng vẻ của quê hương chính là sự gắn bó, cảm nhận tinh tế, sâu sắc cùng với dáng vẻ thư thái, tự tại trước không gian rộng lớn, giản dị của quê hương.

- Hình ảnh mục đồng dắt trâu về và hình ảnh những con cò trắng từng đôi từng một hạ cánh xuống cánh đồng, âm thanh của tiếng sáo bảy lỗ, kết hợp với gam màu trắng muốt của cánh cò.

Quảng cáo

→ Là những thứ rất đỗi thân thuộc với làng quê, đặc biệt hình ảnh con trâu lại là bằng chứng sống cho sự thanh bình của đất nước.

- Hình ảnh từng đôi cò trắng hạ xuống đồng chính là biểu trưng cho tình yêu đôi lứa, sự sinh sôi nảy nở dòng giống của dân tộc, thể hiện sự phát triển vững bền của dân tộc xuất phát từ chính những làng quê nhỏ bé, chân chất, bởi gia đình chính là tế bào của xã hội.

3. Kết đoạn:

Nêu cảm nhận về Thiên Trường vãn vọng của Trần Nhân Tông.

Viết bài văn phân tích một tác phẩm văn học: Thiên Trường vãn vọng - mẫu 1

Trần Nhân Tông - một vị vua anh minh, một vị tổ thứ nhất của dòng thiền Trúc Lâm, đồng thời cũng là một thi sĩ tài hoa. Ông đã để lại cho nền văn học dân tộc nhiều tác phẩm có giá trị, trong đó bài thơ "Thiên trường vãn vọng" là một bức tranh quê thanh bình, giản dị mà thấm đượm tình người, tình đời. Bài thơ được viết trong một lần nhà vua về thăm quê cũ ở phủ Thiên Trường (thuộc tỉnh Nam Định ngày nay), trước cảnh chiều tà, cảm xúc dâng trào đã tạo nên kiệt tác này.

Quảng cáo

Mở đầu bài thơ, tác giả đã phác họa một không gian làng quê vắng lặng, thưa thớt:

“Thôn hậu, thôn tiền đạm tự yên

Bán vô, bán hữu tịch dương biên”

Hai câu thơ gợi lên một khung cảnh thật đặc biệt. Dịch nghĩa: "Sau thôn, trước thôn, (khói) nhạt như màn khói. Nửa như không, nửa như có ở bên ráng chiều". Không phải là một ngôi làng đông đúc, nhộn nhịp, mà là một không gian mờ ảo, hư hư thực thực. Hình ảnh "đạm tự yên" (nhạt như khói) kết hợp với "bán vô bán hữu" (nửa có nửa không) dưới ánh "tịch dương" (chiều tà) đã vẽ nên một bức tranh thủy mặc với những đường nét chấm phá đầy tinh tế. Sương khói hay chính là ánh nắng chiều nhạt nhòa đang bao phủ lấy không gian thôn xóm? Có lẽ là cả hai, chúng hòa quyện vào nhau, tạo nên một vẻ đẹp mong manh, huyền ảo. Cảnh vật như chìm vào trong một giấc mơ, ranh giới giữa thực và ảo trở nên mờ đi. Câu thơ cho thấy một góc nhìn xa, một tầm bao quát rộng lớn của nhà thơ khi đứng trước không gian mênh mông của đồng quê. Đó không chỉ là cảnh vật mà còn là cái nhìn đầy thiền vị của một vị vua từng trải, thấy được sự hư ảo của vạn vật trong buổi chiều tà.

Quảng cáo

Nếu hai câu đầu là khung cảnh bao quát, mờ ảo thì hai câu sau là những hình ảnh cụ thể, sinh động hơn:

“Mục đồng địch lí ngưu quy tận

Bạch lộ song song phi hạ điền”

"Đàn mục đồng thổi sáo dẫn trâu về hết. Từng đôi cò trắng đáp xuống cánh đồng". Sự xuất hiện của hình ảnh con người và cánh cò đã thổi một luồng sinh khí ấm áp vào bức tranh chiều vốn tĩnh lặng. Tiếng sáo mục đồng văng vẳng trên lưng trâu, điểm xuyết vào không gian yên ả một âm thanh trong trẻo, thanh bình. Chữ "tận" (hết) cho thấy một nhịp sống đều đặn, lặp lại mỗi buổi chiều của làng quê: trẻ con lùa trâu về chuồng, kết thúc một ngày lao động. Song hành với hình ảnh con người là hình ảnh "bạch lộ song song" (từng đôi cò trắng) nhẹ nhàng bay liệng rồi đáp xuống cánh đồng. Màu trắng của cánh cò nổi bật trên nền xanh của lúa, của đồng, tạo nên một vẻ đẹp tinh khôi, thuần khiết. Chúng bay thành từng đôi, từng cặp, gợi lên sự hòa hợp, sum vầy, yên ả. Cảnh tượng ấy thật đẹp, thật nên thơ.

Như vậy, bức tranh làng quê trong "Thiên trường vãn vọng" hiện lên với hai mảng màu đối lập mà thống nhất: trên cao là không gian mờ ảo, hư thực của khói sương và ánh chiều; dưới thấp là cuộc sống hiện hữu, bình dị với tiếng sáo, đàn trâu, cánh cò. Tất cả hòa quyện, tạo nên một bức tranh quê vừa cổ điển, vừa hiện thực, mang đậm hồn quê Việt Nam. Qua đó, ta thấy được tình yêu quê hương sâu nặng, sự gắn bó máu thịt của vị vua - thi sĩ với cuộc sống đời thường, giản dị nhất. Người không chỉ là một nhà lãnh đạo tài ba mà còn là một tâm hồn nghệ sĩ nhạy cảm, tinh tế trước vẻ đẹp của quê nhà.

Viết bài văn phân tích một tác phẩm văn học: Thiên Trường vãn vọng - mẫu 2

Trong kho tàng thơ ca dân tộc, có không ít những vần thơ viết về làng quê Việt Nam trữ tình và sâu lắng. Nhưng có lẽ, hiếm có bài thơ nào lại mang một vẻ đẹp vừa thực vừa ảo, vừa gần gũi vừa thiêng liêng như "Thiên trường vãn vọng" của vua Trần Nhân Tông. Bài thơ là một bức họa tuyệt tác về cảnh chiều quê, đồng thời thể hiện tình cảm gắn bó máu thịt của nhà thơ với nơi "chôn nhau cắt rốn" của mình.

Mở ra là một không gian làng quê với những nét chấm phá đặc trưng nhất của một bức tranh thủy mặc phương Đông:

“Thôn hậu, thôn tiền đạm tự yên

Bán vô, bán hữu tịch dương biên”

Chỉ với hai câu thơ, tác giả đã phủ lên toàn bộ không gian một lớp sương khói mờ ảo, hư hư thực thực. "Đạm tự yên" là nhạt như khói. Vậy khói ở đây là khói thực hay là sương chiều hay là ánh nắng tà? Tất cả như hòa quyện vào nhau, tạo nên một thứ "khói" đặc biệt chỉ có ở chốn thôn quê lúc chiều về. Cảnh vật hiện lên không rõ ràng, đường nét, màu sắc đều như bị xóa nhòa trong ánh hoàng hôn. Điều này cho thấy vị trí quan sát của tác giả - có lẽ là từ xa nhìn lại, và cái nhìn của một người không chỉ bằng mắt mà còn bằng cả tâm hồn. Cụm từ "bán vô bán hữu" (nửa có nửa không) đã diễn tả chính xác cái thần của cảnh vật lúc giao hòa giữa ngày và đêm. Đó không chỉ là cảnh vật mà còn là một trạng thái của tâm hồn, một cảm giác bâng khuâng, xao xuyến khó tả trước vẻ đẹp của quê nhà.

Sau khung cảnh lãng đãng, huyền ảo ấy, nhà thơ đưa người đọc đến với những hình ảnh quen thuộc, gần gũi hơn của cuộc sống làng quê:

“Mục đồng địch lí ngưu quy tận

Bạch lộ song song phi hạ điền”

Bức tranh chiều quê bỗng trở nên có hồn hơn với sự xuất hiện của con người và thiên nhiên. Đàn trâu thong thả bước về làng trong tiếng sáo của những cậu bé mục đồng. Tiếng sáo văng vẳng trong không gian chiều tĩnh lặng làm cho khung cảnh không hiu quạnh mà ngược lại, rất ấm áp, yên bình. Hình ảnh những cánh cò trắng (bạch lộ) từng đôi một bay liệng rồi nhẹ nhàng đáp xuống cánh đồng tạo nên một điểm nhấn tươi sáng, tinh khôi giữa màu xanh bát ngát. Chúng không bay một mình mà bay theo cặp ("song song"), gợi lên một cuộc sống hài hòa, có đôi có lứa, yên ả đến lạ thường. Hai câu thơ tả cảnh nhưng thực chất là tả tình. Tình yêu thương, sự trân trọng của tác giả dành cho những điều bình dị nhất của quê hương.

Có thể nói, "Thiên trường vãn vọng" không chỉ là bức tranh phong cảnh tuyệt đẹp mà còn là tình yêu quê hương tha thiết, sâu nặng của Trần Nhân Tông. Với tư cách là một vị vua, bận trăm công nghìn việc, nhưng khi trở về thăm quê cũ, nhà vua vẫn dành trọn tâm hồn mình để cảm nhận từng hơi thở, từng nhịp sống của làng quê. Người yêu cái mờ ảo, lãng mạn của khói chiều, yêu cả những gì bình dị nhất như tiếng sáo mục đồng, cánh cò trắng. Tình cảm ấy thật giản dị mà vô cùng cao quý, nó cho thấy nhà vua luôn gần gũi với dân, với làng xóm thân yêu. Bài thơ mãi mãi là một viên ngọc quý trong kho tàng văn học, nhắc nhở chúng ta về vẻ đẹp thanh bình của làng quê và tình yêu quê hương đất nước.

Viết bài văn phân tích một tác phẩm văn học: Thiên Trường vãn vọng - mẫu 3

Nghệ thuật tả cảnh của thơ ca trung đại Việt Nam thường thiên về gợi tả, chấm phá, lấy ý tại ngôn ngoại. "Thiên trường vãn vọng" của Trần Nhân Tông là một minh chứng xuất sắc cho phong cách ấy, đặc biệt ở sự hòa quyện tuyệt vời giữa hai yếu tố thực và ảo, tạo nên một bức tranh chiều tà vừa cụ thể, vừa mộng mơ, đầy ám ảnh.

Ngay từ hai câu đề, tác giả đã đưa người đọc vào một không gian huyền diệu, ranh giới giữa thực và ảo trở nên mong manh:

“Thôn hậu, thôn tiền đạm tự yên

Bán vô, bán hữu tịch dương biên”

Yếu tố thực được xác định rõ ràng: đó là làng thôn ("thôn hậu, thôn tiền"), là ánh mặt trời buổi chiều ("tịch dương"). Đó là một khung cảnh có thật, có thể nhìn thấy được. Nhưng ngay lập tức, tác giả đã phủ lên khung cảnh ấy một lớp sương khói hư ảo. "Đạm tự yên" - cảnh vật hiện ra nhạt nhòa, mờ ảo như được bao phủ bởi một làn khói mỏng. Cái nhạt nhòa ấy kết hợp với "bán vô bán hữu" khiến cho người đọc không thể xác định được đâu là thực, đâu là ảo. Phải chăng đó là làn sương chiều giăng mắc? Phải chăng đó là ánh nắng cuối ngày yếu ớt, không đủ sức xuyên thấu không gian? Hay đó là sự cảm nhận của một tâm hồn thi sĩ đa cảm, nhìn cảnh vật qua lăng kính của nỗi niềm bâng khuâng, xao xuyến? Tất cả đều có thể, chúng hòa quyện, đan cài vào nhau, tạo nên một bức tranh nửa thực nửa hư, khiến lòng người xao động.

Đến hai câu cuối, dường như yếu tố thực trở nên rõ nét hơn với những hình ảnh quen thuộc của làng quê:

“Mục đồng địch lí ngưu quy tận

Bạch lộ song song phi hạ điền”

Hình ảnh chú bé mục đồng thổi sáo dắt trâu về, hình ảnh những đôi cò trắng đáp xuống cánh đồng - tất cả đều rất chân thực, sinh động, gần gũi với bất kỳ ai từng sống ở làng quê Việt Nam. Tuy nhiên, đặt trong tổng thể của toàn bài thơ, những hình ảnh tưởng như rất thực này lại cũng đượm một vẻ đẹp lãng mạn, bay bổng. Tiếng sáo mục đồng vang lên trong không gian mờ ảo của khói chiều, khiến cho âm thanh ấy cũng trở nên xa xăm, huyền hoặc. Cánh cò trắng chao nghiêng trong ánh hoàng hôn nhạt nhòa cũng trở thành những chấm phá tinh tế trên bức tranh thủy mặc. Cái thực ở đây (tiếng sáo, cánh cò) như được ướp trong cái ảo của buổi chiều (khói sương, nắng tà), khiến cho cảnh vật vừa gần gũi vừa thiêng liêng.

Sự hòa quyện giữa thực và ảo trong "Thiên trường vãn vọng" không chỉ là một thủ pháp nghệ thuật tả cảnh độc đáo, mà còn thể hiện một triết lý sâu xa về cuộc đời. Đứng trước cảnh chiều tà, vạn vật như trở về với cõi hư vô. Cái thực rồi cũng sẽ nhạt nhòa, tan biến. Đây có thể là cái nhìn mang đậm chất thiền của một vị vua đã từng trải, thấu hiểu lẽ vô thường. Nhưng trên hết, sự hòa quyện đó đã tạo nên một bức tranh quê tuyệt mỹ, sống mãi trong lòng người đọc qua nhiều thế hệ.

Viết bài văn phân tích một tác phẩm văn học: Thiên Trường vãn vọng - mẫu 4

Một bức tranh đẹp không chỉ có đường nét, bố cục hài hòa mà còn cần có sự phối hợp tinh tế của màu sắc và âm thanh. "Thiên trường vãn vọng" của Trần Nhân Tông, dù chỉ là một bài thơ thất ngôn tứ tuyệt ngắn gọn, nhưng bằng bút pháp tài hoa, tác giả đã vẽ nên một bức tranh quê sống động, có cả màu sắc và âm thanh, để lại dư âm sâu lắng trong lòng người đọc.

Trước hết, bức tranh ấy được phủ lên một gam màu chủ đạo rất đặc trưng của buổi chiều tà:

“Thôn hậu, thôn tiền đạm tự yên

Bán vô, bán hữu tịch dương biên”

Màu sắc ở đây không phải là những mảng màu tươi tắn, rực rỡ mà là một thứ màu nhạt nhòa, hư ảo. Đó là màu của khói ("yên") - trắng đục, mờ mờ. Đó là màu của ánh "tịch dương" - vàng cam nhạt, yếu ớt của mặt trời sắp lặn. Hai gam màu này hòa quyện vào nhau, tạo nên một không gian huyền ảo, lãng mạn. Đến hai câu cuối, bức tranh như bừng sáng hơn với những mảng màu tinh tế, nổi bật:

“Mục đồng địch lí ngưu quy tận

Bạch lộ song song phi hạ điền”

Trên nền cảnh mờ ảo ấy, hình ảnh đàn trâu hiện lên với những mảng màu nâu, đen trầm. Hình ảnh những cậu bé mục đồng với những chiếc áo nâu giản dị. Và điểm nhấn sáng nhất, tinh khôi nhất chính là "bạch lộ" - những chú cò trắng. Màu trắng của cánh cò nổi bật trên nền xanh của đồng lúa, trên nền nhạt nhòa của khói chiều, tạo nên một vẻ đẹp thanh khiết, thoát tục. Sự kết hợp màu sắc thật hài hòa, từ gam màu trầm ấm của buổi chiều tà đến gam màu tươi sáng của sự sống, tất cả tạo nên một bức tranh vừa cổ điển, vừa hiện thực.

Bên cạnh màu sắc, âm thanh cũng đóng vai trò quan trọng không kém trong việc thổi hồn cho bức tranh. Nếu hai câu đầu là một không gian tĩnh lặng tuyệt đối của khói chiều và ánh nắng tà, thì đến hai câu cuối, sự tĩnh lặng ấy đã được phá vỡ bằng một âm thanh quen thuộc:

“Mục đồng địch lí ngưu quy tận”

Tiếng sáo của những đứa trẻ chăn trâu vang lên trong không gian chiều muộn. Đó không phải là một âm thanh ồn ào, náo nhiệt mà là một thứ âm thanh trong trẻo, mộc mạc, đơn sơ của đồng quê. Tiếng sáo ấy như một điểm nhấn, làm cho bức tranh tĩnh lặng bỗng trở nên có hồn, có sức sống. Nó báo hiệu sự kết thúc của một ngày lao động, sự trở về sum họp. Có thể nói, tiếng sáo là linh hồn của bức tranh chiều quê.

Như vậy, bằng sự phối hợp tài tình giữa bút pháp tả cảnh và gợi cảm, giữa việc sử dụng màu sắc hài hòa, tinh tế và âm thanh trong trẻo, nhẹ nhàng, Trần Nhân Tông đã vẽ nên một bức tranh quê "Thiên trường vãn vọng" thật đẹp, thật sống động. Bức tranh ấy không chỉ là cảnh vật mà còn là tình yêu thương, sự gắn bó sâu nặng của một vị vua - thi sĩ với cuộc sống đời thường, giản dị mà thanh bình của quê hương yêu dấu.

Viết bài văn phân tích một tác phẩm văn học: Thiên Trường vãn vọng - mẫu 5

"Thiên trường vãn vọng" của Trần Nhân Tông không chỉ là một bức tranh phong cảnh tuyệt đẹp mà còn là một không gian nghệ thuật và thời gian nghệ thuật độc đáo, thể hiện chiều sâu cảm xúc và tư tưởng của tác giả. Thời gian và không gian trong bài thơ đan xen, hòa quyện, tạo nên một chỉnh thể nghệ thuật đầy ám ảnh.

Trước hết, thời gian nghệ thuật của bài thơ là một buổi chiều tà ("vãn"). Đây là khoảng thời gian đặc biệt, ranh giới giữa ngày và đêm, giữa ánh sáng và bóng tối. Trong văn học cổ điển, buổi chiều thường gợi lên nỗi buồn man mác, sự lắng đọng của tâm hồn. Với Trần Nhân Tông, thời gian ấy được cảm nhận một cách tinh tế qua cảnh vật:

“Thôn hậu, thôn tiền đạm tự yên

Bán vô, bán hữu tịch dương biên”

Ánh "tịch dương" (mặt trời chiều tà) là dấu hiệu rõ nhất của thời gian. Nó không còn rực rỡ, chói chang như ban trưa mà đã nhạt nhòa, yếu ớt, như tan dần vào không gian. Cảnh vật trong thời khắc ấy trở nên mờ ảo, "bán vô bán hữu". Đó là cái nhìn của một tâm hồn nhạy cảm trước sự trôi chảy của thời gian. Buổi chiều không chỉ báo hiệu sự kết thúc của một ngày mà còn gợi lên những suy tư về kiếp người, về sự hữu hạn. Dòng thời gian lặng lẽ trôi, đẩy cảnh vật vào cõi hư vô.

Không gian nghệ thuật trong bài thơ là một không gian làng quê trầm mặc, rộng lớn và bao trùm. Nó được mở ra từ hai chiều:

“Thôn hậu, thôn tiền…”

Không gian được mở rộng ra trước và sau làng, tạo nên một tầm nhìn bao quát. Đó là không gian của đồng quê bát ngát, của những xóm thôn yên ả. Trong không gian ấy, có sự xuất hiện của con người và thiên nhiên:

“Mục đồng địch lí ngưu quy tận

Bạch lộ song song phi hạ điền”

Đàn trâu về hết, cánh cò đáp xuống đồng. Đó là những hoạt động cuối cùng của một ngày, báo hiệu sự nghỉ ngơi. Không gian vì thế càng trở nên tĩnh lặng, thanh bình. Sự kết hợp giữa không gian rộng lớn, mờ ảo phía trên (thôn xóm trong khói chiều) và không gian cụ thể, sinh động phía dưới (trẻ về, cò đáp) tạo nên một cấu trúc không gian nhiều tầng, nhiều lớp, vừa xa vừa gần, vừa thực vừa ảo.

Điều đặc sắc là thời gian và không gian trong bài thơ không tách rời mà luôn vận động và tác động lẫn nhau. Thời gian chiều tà làm cho không gian trở nên mờ ảo, huyền diệu. Ngược lại, không gian làng quê tĩnh mịch càng làm nổi bật lên cái khoảnh khắc giao thoa của thời gian. Cả hai yếu tố cùng hòa quyện để tạo nên một bức tranh vừa thực vừa mộng, vừa gần gũi vừa thiêng liêng. Qua không gian và thời gian nghệ thuật ấy, ta thấy được một tâm hồn nghệ sĩ tinh tế, một trái tim yêu quê hương tha thiết và một cái nhìn thấu suốt, tĩnh tại trước dòng chảy vô thường của cuộc sống.

Viết bài văn phân tích một tác phẩm văn học: Thiên Trường vãn vọng - mẫu 6

Trần Nhân Tông không chỉ là một vị vua, một anh hùng dân tộc mà còn là một thiền sư lớn, sáng lập ra dòng thiền Trúc Lâm Yên Tử. Chính vì vậy, trong nhiều sáng tác của ông, đặc biệt là bài thơ "Thiên trường vãn vọng", ta bắt gặp một chất thiền thấm đẫm, sâu lắng, thể hiện qua cách nhìn, cách cảm nhận về cảnh vật và cuộc sống.

Chất thiền trước hết thể hiện qua cách tác giả cảm nhận hiện thực. Cảnh vật hiện lên trong một trạng thái mơ hồ, ranh giới giữa có và không trở nên mong manh:

“Thôn hậu, thôn tiền đạm tự yên

Bán vô, bán hữu tịch dương biên”

"Bán vô bán hữu" (nửa có nửa không) chính là một phạm trù quen thuộc trong triết học Phật giáo. Vạn vật trên đời đều là do nhân duyên hòa hợp mà thành, không có thực thể tồn tại độc lập, vĩnh viễn. Cảnh làng quê dưới ánh chiều tà, trong làn khói sương mờ ảo cũng vậy, nó đang ở trong trạng thái chuyển hóa, không còn là nó của ban ngày, và cũng chưa phải là nó của ban đêm. Nhìn cảnh vật với con mắt như thực như hư ấy chính là cái nhìn của một thiền sư đã ngộ ra lý vô thường, thấy rõ được tính giả hợp của vạn pháp.

Không chỉ dừng lại ở cảnh vật, chất thiền còn thấm sâu vào nhịp sống bình dị của con người và thiên nhiên:

“Mục đồng địch lí ngưu quy tận

Bạch lộ song song phi hạ điền”

Cuộc sống diễn ra thật tự nhiên, thanh thản. Đàn trâu về hết, cánh cò đáp xuống đồng. Tất cả đều diễn ra theo một quy luật tự nhiên, không hề gượng ép, toan tính. Con người (mục đồng) hòa mình vào thiên nhiên (thổi sáo trên lưng trâu), thiên nhiên (cò trắng) cũng sống hài hòa với đồng ruộng. Sự xuất hiện của tiếng sáo và cánh cò không làm xáo trộn sự tĩnh lặng vốn có, trái lại còn làm cho không gian thêm phần an lạc, tịch nhiên. Đó chính là biểu hiện của sự "tùy duyên" mà vẫn "bất biến" trong đạo Phật, là cuộc sống an nhiên, tự tại giữa dòng đời.

Hơn thế nữa, chất thiền còn toát ra từ chính tâm hồn của người ngắm cảnh. Một vị vua, sau bao bộn bề lo toan việc nước, khi trở về thăm quê cũ, đã buông bỏ hết mọi vướng bận để đón nhận cảnh vật bằng một tâm hồn thư thái, thanh tịnh nhất. Người không hề có một lời bình luận hay cảm thán nào về cảnh đẹp, mà chỉ lặng lẽ quan sát, để cảnh vật tự phô bày vẻ đẹp của nó. Sự tĩnh lặng, an nhiên ấy của tác giả chính là biểu hiện của một tâm hồn đã đạt tới cảnh giới thiền, không vướng bận, không chấp trước. Nhìn cảnh vật "bán vô bán hữu", chứng kiến cuộc sống "ngưu quy tận" và "bạch lộ phi", lòng người cũng trở nên thanh thản, nhẹ nhõm như chính cảnh vật.

Tóm lại, "Thiên trường vãn vọng" là một bài thơ thiền đặc sắc. Chất thiền không tách rời thành một mảng riêng mà thấm đượm trong từng cảnh vật, từng nhịp sống và trong cả tâm hồn tác giả. Bài thơ cho thấy một Trần Nhân Tông vừa ung dung tự tại trước cuộc đời, vừa gắn bó sâu sắc với quê hương thôn dã.

Viết bài văn phân tích một tác phẩm văn học: Thiên Trường vãn vọng - mẫu 7

Đọc "Thiên trường vãn vọng" của Trần Nhân Tông, người đọc như lạc vào một thế giới yên bình đến lạ thường của làng quê Việt Nam thế kỷ XIII. Không có ồn ào, náo nhiệt, không có lo toan, vất vả, cảnh vật và con người hiện lên trong bài thơ mang một vẻ đẹp thanh bình, êm ả, đủ để xoa dịu bất kỳ tâm hồn nào.

Bức tranh toàn cảnh làng quê hiện ra với một vẻ đẹp tĩnh lặng, mờ ảo từ xa:

“Thôn hậu, thôn tiền đạm tự yên

Bán vô, bán hữu tịch dương biên”

Cảnh vật chìm trong làn khói chiều nhạt nhòa. Sự xuất hiện của con người hay hoạt động sống vẫn chưa hiện hữu. Dường như tất cả đang chìm vào giấc ngủ say sau một ngày dài. Không gian bao la, tĩnh mịch đến nỗi những đường nét của thôn xóm cũng trở nên hư ảo, nửa như có, nửa như không. Vẻ đẹp thanh bình ở đây chính là vẻ đẹp của sự nghỉ ngơi, của trầm lắng, của sự hòa quyện giữa đất trời vào thời khắc giao thoa của ngày và đêm.

Vẻ đẹp thanh bình ấy càng được tô đậm hơn khi có sự xuất hiện của con người và những sinh hoạt đời thường:

“Mục đồng địch lí ngưu quy tận

Bạch lộ song song phi hạ điền”

Đàn trâu lững thững bước về làng sau một ngày gặm cỏ trên đồng. Trên lưng trâu, những cậu bé mục đồng thả hồn theo tiếng sáo. Hình ảnh này đã trở thành một biểu tượng đẹp về cuộc sống thanh bình của làng quê Việt Nam. Tiếng sáo không chỉ là âm thanh mà còn là biểu tượng của sự vô tư, hồn nhiên, của tuổi thơ thanh thản giữa đồng quê. Cùng lúc đó, từng đôi cò trắng nhẹ nhàng đáp xuống cánh đồng. Chúng cũng đang trở về tổ ấm của mình. Hình ảnh cò trắng bay về tổ cũng gợi lên sự sum vầy, đoàn tụ sau một ngày kiếm ăn.

Tất cả các hình ảnh và âm thanh ấy đều diễn ra trong một nhịp điệu chậm rãi, thong thả. Đàn trâu về, tiếng sáo bay, cánh cò đáp xuống - tất cả như một bản hòa tấu nhẹ nhàng, êm ái của buổi chiều quê. Không có sự vội vã, hối hả. Đó chính là nhịp sống ngàn đời của làng quê Việt: bắt đầu một ngày mới với tiếng gà gáy, kết thúc một ngày với tiếng sáo trâu về, cánh cò hạ. Cái vòng tuần hoàn ấy lặp đi lặp lại, tạo nên một cuộc sống bình yên đến vô tận.

"Thiên trường vãn vọng" quả là một bức tranh tuyệt đẹp về cuộc sống thanh bình nơi thôn dã. Với tình yêu quê hương sâu sắc và một tâm hồn nghệ sĩ nhạy cảm, Trần Nhân Tông đã ghi lại một cách sống động những khoảnh khắc đẹp nhất, yên ả nhất của làng quê. Bài thơ không chỉ có giá trị văn học mà còn có giá trị lịch sử, giúp chúng ta hình dung về một thời kỳ thái bình thịnh trị dưới triều Trần, khi nhân dân được sống trong cảnh thanh bình, no ấm.

Viết bài văn phân tích một tác phẩm văn học: Thiên Trường vãn vọng - mẫu 8

"Thiên trường vãn vọng" của Trần Nhân Tông là một trong những bài thơ tả cảnh ngụ tình xuất sắc nhất của văn học trung đại Việt Nam. Chỉ với bốn câu thơ ngắn gọn, hàm súc, tác giả đã vẽ nên một bức tranh quê tuyệt đẹp và gửi gắm vào đó những tình cảm sâu lắng, kín đáo. Nghệ thuật tả cảnh và tả tình trong bài thơ đạt đến độ tinh tế, điêu luyện.

Trước hết, nghệ thuật tả cảnh được thể hiện qua bút pháp chấm phá, gợi tả đặc trưng của thơ ca phương Đông. Tác giả không đi vào miêu tả chi tiết, tỉ mỉ từng cảnh vật mà chỉ chọn lọc những nét tiêu biểu nhất để "chấm phá" lên bức tranh:

“Thôn hậu, thôn tiền đạm tự yên

Bán vô, bán hữu tịch dương biên”

Chỉ với vài nét vẽ về "làng xóm", "khói nhạt", "ánh chiều tà", người đọc đã có thể hình dung ra toàn bộ không gian bao la, tĩnh mịch và mờ ảo của buổi chiều quê. Đó là lối tả "lấy thần thái chứ không lấy chi tiết".

Đến hai câu sau, tác giả tiếp tục sử dụng bút pháp điểm xuyết:

“Mục đồng địch lí ngưu quy tận

Bạch lộ song song phi hạ điền”

Điểm xuyết vào bức tranh nền mờ ảo ấy là hình ảnh chú bé mục đồng thổi sáo, là đàn trâu, là từng đôi cò trắng. Những hình ảnh này tuy nhỏ bé nhưng lại là linh hồn của bức tranh, làm cho cảnh vật tưởng chừng tĩnh lặng bỗng trở nên có hồn, có sức sống. Bên cạnh đó, tác giả còn sử dụng thành công nghệ thuật lấy động tả tĩnh. Tiếng sáo của mục đồng vang lên trong không gian tĩnh lặng càng làm nổi bật sự yên ả, thanh bình của làng quê.

Cảnh được tả không chỉ để tả cảnh thuần túy mà còn là phương tiện để tác giả bộc lộ tình cảm (tả cảnh ngụ tình). Tình cảm ấy không được nói ra một cách trực tiếp mà thấm đượm qua từng hình ảnh, từng đường nét. Trước hết, đó là tình yêu quê hương sâu nặng. Tình yêu ấy thể hiện ở sự gắn bó, am hiểu tường tận từng vẻ đẹp bình dị nhất của quê nhà. Nhà vua yêu cái mờ ảo của khói chiều, yêu tiếng sáo mục đồng, yêu cánh cò trắng bay. Tất cả những điều đó cho thấy tâm hồn ông luôn hướng về cội nguồn, về những gì thân thuộc nhất.

Ngoài ra, qua cách cảm nhận cảnh vật "bán vô bán hữu" và cuộc sống trở về "ngưu quy tận", ta còn thấy được một tình cảm khác: đó là sự an nhiên, thanh thản trong tâm hồn. Có lẽ sau những năm tháng chiến tranh, lo toan việc nước, được trở về với không gian yên bình này, lòng nhà vua lắng đọng lại, buông bỏ mọi ưu phiền để hòa mình vào thiên nhiên. Tình cảm ấy nhẹ nhàng, sâu lắng như chính cảnh vật trong bài thơ.

Tóm lại, với bút pháp tả cảnh tài tình và nghệ thuật tả tình kín đáo, sâu sắc, "Thiên trường vãn vọng" xứng đáng là một kiệt tác văn học. Bài thơ không chỉ vẽ nên một bức tranh quê thanh bình, trữ tình mà còn cho thấy vẻ đẹp tâm hồn cao quý của vị vua - thi sĩ Trần Nhân Tông: một người anh hùng, một nhà văn hóa lớn, một tâm hồn nghệ sĩ luôn đau đáu tình yêu với quê hương, đất nước.

Viết bài văn phân tích một tác phẩm văn học: Thiên Trường vãn vọng - mẫu 9

Trần Nhân Tông không chỉ là một vị minh quân lỗi lạc, người anh hùng dân tộc trong hai cuộc kháng chiến chống quân Nguyên - Mông, mà còn là một thi sĩ tài hoa và vị tổ sáng lập thiền phái Trúc Lâm Yên Tử. Bài thơ "Thiên Trường vãn vọng" (Ngắm cảnh Thiên Trường buổi chiều tà) được sáng tác khi ông về thăm quê cũ ở phủ Thiên Trường (Nam Định). Tác phẩm là sự giao thoa tuyệt mỹ giữa cái nhìn của một vị vua yêu nước, một tâm hồn thi sĩ nhạy cảm và phong thái ung dung của một bậc chân tu.

Hai câu thơ đầu mở ra không gian làng quê trong buổi hoàng hôn đầy huyền ảo:

"Thôn hậu thôn tiền đạm tự yên,

Bán vô bán hữu tịch dương biên."

(Trước xóm sau thôn tựa khói lồng,

Bóng chiều man mác có dường không.)

Tác giả sử dụng bút pháp chấm phá đặc trưng của thơ Đường. Cảnh vật không hiện lên sắc nét mà nhòe đi trong làn sương khói ("đạm tự yên"). Cụm từ "bán vô bán hữu" (nửa như có, nửa như không) diễn tả trạng thái hư ảo của cảnh vật khi ánh mặt trời sắp tắt. Ở đây, ta thấy cái nhìn của một hành giả: thế giới này vừa thực vừa ảo, mong manh nhưng lại tràn đầy sức sống. Cảnh tượng thanh bình ấy cho thấy một đất nước sau binh đao đã thực sự phục hồi, trở lại với vẻ tĩnh lặng vốn có.

Hai câu thơ cuối đưa cái nhìn từ toàn cảnh về chi tiết, từ tĩnh sang động:

"Mục đồng địch lý quy ngưu tận,

Bạch lộ song song hạ điền chuyên."

(Trẻ chăn trâu thổi sáo dẫn trâu về hết,

Cò trắng từng đôi hạ xuống đồng.)

Hình ảnh "mục đồng thổi sáo" và "trâu về hết" là biểu tượng kinh điển của sự bình yên. Tiếng sáo không vang lên trực tiếp nhưng lại thấp thoáng trong câu chữ, gợi sự thảnh thơi, no ấm. Đặc biệt, hình ảnh "cò trắng từng đôi" (bạch lộ song song) hạ xuống cánh đồng là một điểm nhấn nghệ thuật đắt giá. Nó gợi lên sự hài hòa giữa thiên nhiên và con người. Cánh cò vốn là biểu tượng của làng quê Việt Nam, ở đây nó không còn lẻ loi "lặn lội bờ sông" mà đi theo đôi, theo cặp, thể hiện sự sum vầy, thịnh vượng của vương triều Trần.

Cái hay của bài thơ nằm ở chỗ: người ngắm cảnh là một vị vua, nhưng trong thơ không hề có dấu vết của quyền uy, lầu son gác tía. Chỉ có một tâm hồn đang hòa nhập tuyệt đối với hơi thở của đất đai, thôn dã. Điều này chứng tỏ tình yêu dân, yêu nước của Trần Nhân Tông vô cùng giản dị và sâu sắc. Ông yêu cái bình yên của dân lành hơn cả ngai vàng điện ngọc.

"Thiên Trường vãn vọng" là một viên ngọc quý trong dòng văn học thời Trần. Bài thơ không chỉ thành công về mặt nghệ thuật với ngôn ngữ súc tích, hình ảnh gợi cảm mà còn cho ta thấy nhân cách cao đẹp của Trần Nhân Tông. Đó là sự gắn bó máu thịt với quê hương và một tâm thế sống an nhiên, tự tại giữa cuộc đời.

Viết bài văn phân tích một tác phẩm văn học: Thiên Trường vãn vọng - mẫu 10

Trong dòng chảy của thơ ca trung đại Việt Nam, mảng đề tài về làng quê luôn có một sức hút đặc biệt. Bài thơ "Thiên Trường vãn vọng" của Trần Nhân Tông là một trong những tác phẩm tiêu biểu nhất khắc họa vẻ đẹp tĩnh lặng, thanh bình của thôn dã. Qua bốn câu thơ tuyệt cú, tác giả đã vẽ nên một bức tranh thủy mặc vừa có nét thực, vừa có nét hư, chứa đựng tình cảm nồng hậu với quê hương đất nước.

Bước vào hai câu đầu, độc giả bị cuốn vào không gian mờ ảo của buổi chiều tà. Không gian: "Thôn hậu thôn tiền" – cái nhìn bao quát từ trước ra sau, gợi sự trải dài của làng mạc. Sắc thái: "Đạm tự yên" (nhạt như khói) và "Tịch dương" (nắng chiều). Bức tranh Thiên Trường lúc này không rõ rệt về đường nét mà nhạt nhòa, huyền bí. Cụm từ "Bán vô bán hữu" là nhãn tự của bài thơ. Nó gợi ra một trạng thái lửng lơ: cảnh vật vẫn ở đó nhưng đã bắt đầu chìm vào bóng tối, khiến người xem có cảm giác như đang lạc vào cõi mộng. Nghệ thuật đối lập giữa "có" và "không" tạo nên một chiều sâu tâm tưởng, phản chiếu sự điềm tĩnh của một người đã thấu hiểu quy luật biến dịch của vũ trụ.

Đến hai câu thơ sau, bức tranh bắt đầu có âm thanh và chuyển động. Âm thanh: Tiếng sáo của trẻ chăn trâu (mục đồng địch lý). Đây là âm thanh đặc trưng của đồng quê Việt Nam, gợi sự hồn nhiên, yêu đời. Chuyển động: Trâu về hết (quy ngưu tận) và cò trắng hạ xuống đồng (hạ điền chuyên).

Nếu hai câu đầu là cái nhìn tĩnh, xa xăm thì hai câu sau là cái nhìn gần, sinh động. Hình ảnh những đôi cò trắng sà xuống cánh đồng xanh mướt tạo nên một sự tương phản màu sắc tuyệt đẹp (trắng của cò – xanh của đồng – vàng nhạt của nắng cuối ngày). Sự xuất hiện của con người (trẻ chăn trâu) và con vật (trâu, cò) làm cho bức tranh trở nên ấm áp, giàu sức sống. Nó khẳng định một hiện thực: dù là vùng quê của vua chúa (phủ Thiên Trường) nhưng vẫn giữ nguyên vẻ dân dã, mộc mạc và thanh bình.

Về mặt nghệ thuật, bài thơ sử dụng thể thơ thất ngôn tứ tuyệt điêu luyện. Ngôn ngữ hàm súc, "ý tại ngôn ngoại" (ý ở ngoài lời). Cách ngắt nhịp linh hoạt giúp người đọc cảm nhận được nhịp sống chậm rãi, thư thái của vùng quê xưa.

Tóm lại, "Thiên Trường vãn vọng" là bài ca về sự bình yên. Qua đó, ta thấy được một lát cắt tâm hồn của Phật hoàng Trần Nhân Tông: một vị vua luôn hướng về nhân dân, một thi sĩ nhạy cảm trước vẻ đẹp của tạo hóa. Bài thơ vẫn mãi là một chuẩn mực cho vẻ đẹp của thơ ca thiên nhiên, nhắc nhở chúng ta về sự trân trọng những giá trị bình dị, cốt lõi của quê hương.

Xem thêm những bài văn mẫu đạt điểm cao của học sinh trên cả nước hay khác:

Mục lục Văn mẫu | Văn hay lớp 8 theo từng phần:

Đã có app VietJack trên điện thoại, giải bài tập SGK, SBT Soạn văn, Văn mẫu, Thi online, Bài giảng....miễn phí. Tải ngay ứng dụng trên Android và iOS.

Theo dõi chúng tôi miễn phí trên mạng xã hội facebook và youtube:

Loạt bài Tuyển tập những bài văn hay | văn mẫu lớp 8 của chúng tôi được biên soạn một phần dựa trên cuốn sách: Văn mẫu lớp 8Những bài văn hay lớp 8 đạt điểm cao.

Nếu thấy hay, hãy động viên và chia sẻ nhé! Các bình luận không phù hợp với nội quy bình luận trang web sẽ bị cấm bình luận vĩnh viễn.


Giải bài tập lớp 8 sách mới các môn học