10+ Nghị luận phân tích Nỗi niềm chinh phụ (điểm cao)
Viết bài văn nghị luận phân tích một tác phẩm văn học (thơ song thất lục bát): Nỗi niềm chinh phụ điểm cao, hay nhất được chọn lọc từ những bài văn hay của học sinh trên cả nước giúp bạn có thêm bài văn hay để tham khảo từ đó viết văn hay hơn.
- Dàn ý Nghị luận phân tích Nỗi niềm chinh phụ
- Nghị luận phân tích Nỗi niềm chinh phụ (mẫu 1)
- Nghị luận phân tích Nỗi niềm chinh phụ (mẫu 2)
- Nghị luận phân tích Nỗi niềm chinh phụ (mẫu 3)
- Nghị luận phân tích Nỗi niềm chinh phụ (mẫu 4)
- Nghị luận phân tích Nỗi niềm chinh phụ (mẫu 5)
- Nghị luận phân tích Nỗi niềm chinh phụ (mẫu 6)
- Nghị luận phân tích Nỗi niềm chinh phụ (mẫu 7)
- Nghị luận phân tích Nỗi niềm chinh phụ (mẫu 8)
- Nghị luận phân tích Nỗi niềm chinh phụ (mẫu 9)
- Nghị luận phân tích Nỗi niềm chinh phụ (mẫu khác)
10+ Nghị luận phân tích Nỗi niềm chinh phụ (điểm cao)
Dàn ý Viết bài văn nghị luận phân tích một tác phẩm văn học (thơ song thất lục bát): Nỗi niềm chinh phụ
a. Mở bài:
- Giới thiệu Chinh phụ ngâm và đoạn trích: Tiếng lòng cô đơn của người vợ chờ chồng.
- Đặc điểm nổi bật: Thể thơ song thất lục bát giàu nhạc điệu.
b. Thân bài:
- Nỗi cô đơn trong không gian và thời gian:
+ Hình ảnh: Ngọn đèn khuya, bóng người lẻ loi, tiếng gà eo óc.
+ Tâm lý: Sự bồn chồn, thao thức, cảm giác thời gian dài dằng dặc.
- Sự bế tắc qua những hành động "gượng":
+ Chi tiết: Gượng đốt hương, gượng soi gương, gảy đàn sắt cầm.
+ Tâm lý: Mọi nỗ lực giải sầu đều vô vọng, tâm hồn đã héo úa vì thương nhớ.
- Nỗi nhớ thương và khát vọng hạnh phúc:
+ Chi tiết: Gửi lòng theo gió đến non Yên, nỗi nhớ "đau đáu" không nguôi.
+ Ý nghĩa: Khẳng định quyền được yêu và hạnh phúc lứa đôi.
- Đặc sắc nghệ thuật:
+ Thể thơ song thất lục bát tạo nhịp điệu réo rắt như tiếng than.
+ Bút pháp tả cảnh ngụ tình sâu sắc.
c. Kết bài:
- Khẳng định giá trị nhân đạo: Cảm thông với con người và phê phán chiến tranh.
- Đánh giá: Đoạn trích là đỉnh cao của nghệ thuật diễn tả tâm trạng trong văn học trung đại.
Viết bài văn nghị luận phân tích một tác phẩm văn học (thơ song thất lục bát): Nỗi niềm chinh phụ - mẫu 1
Trong dòng chảy của văn học trung đại Việt Nam thế kỷ XVIII, tác phẩm "Chinh phụ ngâm" (nguyên tác chữ Hán của Đặng Trần Côn, bản diễn âm song thất lục bát của Đoàn Thị Điểm) hiện lên như một khúc ca bi tráng về tình yêu và nỗi đau ngăn cách. Đặc biệt, đoạn trích miêu tả cảnh tiễn biệt và nỗi lòng người chinh phụ khi vừa rời xa chồng là những vần thơ thấm đẫm tinh thần nhân đạo. Qua từng câu chữ, tác giả không chỉ diễn tả sự nghiệt ngã của chiến tranh mà còn khẳng định quyền sống, quyền hạnh phúc và tiếng nói tâm hồn đầy lay động của người phụ nữ.
Giá trị nhân đạo trước hết được thể hiện qua việc miêu tả nỗi đau chia cắt như một bi kịch xé nát tâm hồn con người. Chiến tranh phi nghĩa hiện thân qua âm thanh dồn dập: "Tiếng nhạc ngựa lần chen tiếng trống". Tiếng trống trận không gợi lên hào khí đăng trình mà lại trở thành tác nhân thúc giục sự chia lìa. Sự "giáp mặt" ngắn ngủi đối lập với cái "phút bỗng chia tay" đầy hụt hẫng cho thấy sự tàn khốc của thời cuộc đã cướp đi những giây phút bình yên nhất của lứa đôi. Hình ảnh "bóng cờ bay ngùi ngùi" là một phép nhân hóa tinh tế; lá cờ vốn là biểu tượng của quân đội, của lý tưởng phong kiến, giờ đây cũng nhuốm màu ly biệt, "ngùi ngùi" như chính nỗi lòng thắt lại của người vợ trẻ.
Tiếp theo, tinh thần nhân đạo rạng ngời ở sự thấu cảm sâu sắc trước nỗi cô đơn và sự bế tắc của người phụ nữ. Khi bóng dáng người chồng dần khuất sau "doanh Liễu", "nẻo Tràng Dương", người chinh phụ rơi vào trạng thái "ngẩn ngơ". Từ láy này đã lột tả chính xác sự mất phương hướng, tâm hồn như bị rút cạn sức sống. Câu hỏi tu từ: "Liễu dương biết thiếp đoạn trường này chăng?" là tiếng kêu thương hướng về tạo hóa. Từ "đoạn trường" (đứt ruột) khẳng định nỗi đau này đã chạm đến ngưỡng cực hạn của sự chịu đựng. Tác giả đã đặt nhân vật vào một không gian rợn ngợp với "lớp mây đưa", "rặng núi", "màu mây biếc", "núi xanh" để thấy rằng thiên nhiên càng bao la, con người càng trở nên nhỏ bé và đơn độc. Sự đối lập giữa "cõi xa mưa gió" của người đi và "buồng cũ gối chăn" của người ở lại chính là lời tố cáo gián tiếp chiến tranh đã đẩy con người vào hai thái cực của khổ đau: một bên là hiểm nguy thực tại, một bên là sự gặm nhấm héo hon về tinh thần.
Đặc biệt, giá trị nhân đạo của đoạn thơ còn nằm ở sự khẳng định khát khao hạnh phúc lứa đôi vượt lên trên những giáo điều khắt khe. Ở bốn câu cuối, bút pháp ước lệ với các địa danh "Hàm Dương", "Tiêu Tương" được sử dụng điêu luyện thông qua phép điệp ngữ liên hoàn. Sự ngăn cách không chỉ là dặm dài địa lý mà còn là màn sương khói mờ mịt của nỗi nhớ thương. Cái ngoảnh lại của chàng và cái trông sang của thiếp tạo nên một sợi dây giao cảm mãnh liệt. Dù bị ngăn cách bởi "mấy trùng" cây và khói, nhưng trái tim họ vẫn hướng về nhau. Việc tác giả tập trung xoáy sâu vào nội tâm người phụ nữ – đối tượng vốn ít có tiếng nói trong xã hội cũ – đã cho thấy một tư tưởng tiến bộ: trân trọng tình cảm cá nhân và đề cao giá trị trần thế của con người.
Đóng góp của Chinh phụ ngâm đối với nền văn học dân tộc là vô cùng to lớn. Về nội dung, tác phẩm là tiếng súng mở đầu cho trào lưu nhân đạo chủ nghĩa, chuyển dịch trọng tâm từ "cái ta" cộng đồng, quân thần sang "cái tôi" tình cảm, riêng tư. Về nghệ thuật, sự kết hợp tài tình giữa tâm hồn của Đặng Trần Côn và tài năng diễn xướng của Đoàn Thị Điểm đã đưa thể thơ song thất lục bát lên đỉnh cao mẫu mực. Nhịp thơ lúc dồn dập như tiếng vó ngựa, lúc khoan thai, trần thuật như tiếng thở dài, đã tạo nên một sức ám ảnh khôn nguôi.
Tóm lại, đoạn thơ không chỉ là bức tranh chia ly đẫm lệ mà còn là bản tuyên ngôn về tình yêu và lòng nhân ái. Tác phẩm đã vượt qua giới hạn của một thời đại để trở thành tiếng lòng chung cho những ai khao khát hòa bình và hạnh phúc. Chính giá trị nhân đạo xuyên suốt ấy đã giúp Chinh phụ ngâm sống mãi trong lòng độc giả qua nhiều thế kỷ.
Viết bài văn nghị luận phân tích một tác phẩm văn học (thơ song thất lục bát): Nỗi niềm chinh phụ - mẫu 2
Trong dòng chảy mênh mông của văn học trung đại Việt Nam, nếu Truyện Kiều là tiếng kêu đứt ruột về thân phận người phụ nữ tài hoa bạc mệnh, thì "Chinh phụ ngâm" lại là bản nhạc bi tráng, thiết tha về nỗi đau chia lìa và khát vọng hạnh phúc lứa đôi. Tác phẩm (nguyên tác chữ Hán của Đặng Trần Côn, bản diễn âm song thất lục bát của Đoàn Thị Điểm) không chỉ là một kiệt tác nghệ thuật mà còn là một cột mốc quan trọng đánh dấu sự thức tỉnh của chủ nghĩa nhân đạo, soi chiếu vào những góc khuất u tối nhất của tâm hồn con người giữa thời đại loạn lạc.
Trước khi Chinh phụ ngâm ra đời, văn học Việt Nam chủ yếu vận hành trong quỹ đạo của đạo lý phong kiến: "trung quân ái quốc", "làm trai cho đáng sức trai". Cái chết trên chiến trường được xem là cái chết vinh quang "da ngựa bọc thây". Thế nhưng, Đặng Trần Côn và Đoàn Thị Điểm đã rẽ một lối đi khác. Họ không ca ngợi chiến công, không tô vẽ sự hào hùng của giáo gươm; họ chọn đứng về phía người ở lại để khóc cho nỗi đau chia cắt.
Nỗi niềm của người chinh phụ trước hết là sự ngỡ ngàng và hụt hẫng. Chiến tranh ập đến như một cơn lốc, cuốn phăng đi sự yên ả của "buồng cũ gối chăn". Hình ảnh "Tiếng nhạc ngựa lần chen tiếng trống / Giáp mặt rồi phút bỗng chia tay" diễn tả một nhịp độ gấp gáp, tàn nhẫn. Đó không chỉ là sự ngăn cách về địa lý mà là sự rạn vỡ của một chỉnh thể hạnh phúc. Tại đây, giá trị nhân đạo hiện lên rực rỡ: Tác giả đã dám đặt hạnh phúc cá nhân, tình cảm lứa đôi ngang hàng, thậm chí cao hơn nghĩa vụ phong kiến. Người chinh phụ không tiễn chồng bằng niềm tự hào của một phu nhân có chồng làm tướng, mà bằng sự "ngẩn ngơ", "ngùi ngùi" và "đoạn trường". Đó là tiếng nói của bản năng sống, của tình yêu trần thế đang chống lại những giáo điều khô cứng.
Thành công lớn nhất của tác phẩm nằm ở cách xây dựng hệ thống biểu tượng dày đặc, mang tính ước lệ nhưng lại chứa đựng sức gợi cảm mãnh liệt.
Hình ảnh "Mây - Núi - Khói - Cây": Những hình ảnh thiên nhiên này lặp đi lặp lại như một vòng luẩn quẩn không lối thoát. "Tuôn màu mây biếc, trải ngần núi xanh" hay "Khói Tiêu Tương cách Hàm Dương / Cây Hàm Dương cách Tiêu Tương mấy trùng". Màu "biếc" của mây, màu "xanh" của núi vốn là những màu sắc tươi tắn, nhưng trong mắt người chinh phụ, chúng trở nên lạnh lẽo, xa xăm. Thiên nhiên trở thành một bức tường thành kiên cố, ngăn cách hai thế giới. Sự lặp lại các địa danh Hàm Dương - Tiêu Tương không chỉ gợi khoảng cách địa lý mà còn tượng trưng cho sự bế tắc trong tâm tưởng. Chàng đi về phía khói bụi biên thùy, thiếp về với bóng lẻ phòng khuê – hai cực của nỗi khổ đau không thể dung hòa.
Biểu tượng "Chiếc bóng" và "Đèn khuya": Trong những đoạn sau của tác phẩm, hình ảnh người phụ nữ đối diện với ngọn đèn trong đêm vắng là biểu tượng kinh điển cho nỗi cô đơn tận cùng. Ngọn đèn biết đau, bóng người biết lẻ loi. Thời gian được đo bằng tiếng gà eo óc, bằng bóng hòe phất phơ. Sự tĩnh lặng của không gian càng làm nổi bật sự bão tố trong lòng người.
Tiếng nhạc ngựa và tiếng trống: Đây là những biểu tượng của quyền lực và chiến tranh. Chúng mang tính chất ngoại lai, thô bạo, chen vào giữa tình cảm riêng tư của con người, phá vỡ nhịp sống bình yên.
Chinh phụ ngâm ra đời vào thế kỷ XVIII – thời kỳ xã hội phong kiến Việt Nam khủng hoảng trầm trọng, các cuộc khởi nghĩa nông dân và chiến tranh giữa các tập đoàn phong kiến nổ ra liên miên. Trong bối cảnh ấy, tác phẩm mang một ý nghĩa xã hội sâu sắc:
Thứ nhất, nó là bản cáo trạng đanh thép tố cáo chiến tranh phi nghĩa. Tác giả không trực tiếp phê phán triều đình, nhưng qua nỗi đau "đứt ruột" của người vợ, người đọc thấy được cái giá quá đắt của chiến tranh. Chiến tranh không chỉ lấy đi sinh mạng mà còn tàn phá tuổi xuân, tước đo đoạt quyền được yêu và được sống của con người.
Thứ hai, tác phẩm góp phần quan trọng vào việc nâng cao địa vị của người phụ nữ trong văn học. Người chinh phụ không còn là một nhân vật phụ họa, mờ nhạt. Nàng là trung tâm của cảm xúc, là người phát ngôn cho những khát vọng nhân văn nhất. Sự thấu cảm dành cho người phụ nữ trong Chinh phụ ngâm đã mở đường cho những tiếng vang sau này của Hồ Xuân Hương, Nguyễn Du hay Nguyễn Gia Thiều.
Thứ ba, về mặt ngôn ngữ và thể loại, việc bản diễn âm sử dụng thể thơ song thất lục bát là một cuộc cách mạng về nhạc điệu. Thể thơ này vốn có sự kết hợp giữa tính trang trọng của câu thất và tính dân tộc, uyển chuyển của cặp lục bát. Nó tạo ra một nhịp điệu dạt dào như sóng lòng, phù hợp tuyệt đối với việc diễn tả những trạng thái tâm lý phức tạp, u uất. Chinh phụ ngâm đã góp phần chuẩn hóa ngôn ngữ văn học tiếng Việt, đưa nó lên ngang hàng với các điển tích, điển cố Hán học cao siêu.
Dù ra đời cách đây gần ba thế kỷ, nỗi niềm chinh phụ vẫn chưa bao giờ cũ. Tại sao chúng ta vẫn xúc động khi đọc về một người phụ nữ cách đây hàng trăm năm? Bởi lẽ, nỗi đau chia ly và khát vọng bình yên là những giá trị vĩnh cửu của nhân loại. Tác phẩm đã chạm đến cái "ngưỡng" chung của cảm xúc con người: nỗi sợ hãi trước sự cô độc và khao khát được gắn bó với người mình yêu thương.
Trong thế giới hiện đại, dù không còn những cảnh tiễn đưa quân đi với "nhạc ngựa lần chen tiếng trống", nhưng những sự ngăn cách về địa lý, về hoàn cảnh sống vẫn luôn tồn tại. Chinh phụ ngâm dạy chúng ta biết trân trọng giá trị của sự sum họp và nhắc nhở chúng ta rằng: đằng sau mỗi biến cố của thời đại, con người cá nhân với những rung động tinh tế nhất luôn xứng đáng được bảo vệ và thấu cảm.
Tóm lại, "Chinh phụ ngâm" không chỉ dừng lại ở một tiếng khóc than cho một cuộc tình chia ly. Nó là một tượng đài nghệ thuật về tâm lý con người. Bằng bút pháp ước lệ tượng trưng điêu luyện và tinh thần nhân đạo cao cả, tác phẩm đã biến nỗi đau riêng của một người chinh phụ thành nỗi đau chung của cả một thời đại, và từ đó, trở thành niềm an ủi cho tâm hồn con người ở mọi thời đại. Tác phẩm chính là minh chứng cho sức mạnh của văn học: khả năng biến những dòng nước mắt của quá khứ thành ánh sáng hy vọng và sự thấu hiểu cho tương lai.
Viết bài văn nghị luận phân tích một tác phẩm văn học (thơ song thất lục bát): Nỗi niềm chinh phụ - mẫu 3
Trong dòng chảy của văn học nhân đạo thế kỷ XVIII, Chinh phụ ngâm hiện lên như một khúc ca sầu muộn nhất về thân phận con người trong khói lửa. Đoạn thơ bạn dẫn ra chính là thời khắc định mệnh: khi cái nắm tay tiễn biệt nhường chỗ cho bóng dặm ngàn xa cách.
Mở đầu đoạn thơ là sự đan xen dữ dội của âm thanh và hình ảnh, gợi lên không khí hối hả của buổi xuất quân:
"Tiếng nhạc ngựa lần chen tiếng trống,
Giáp mặt rồi phút bỗng chia tay."
Âm thanh "nhạc ngựa" và "tiếng trống" không còn mang vẻ oai hùng của lý tưởng công danh mà trở thành nhịp điệu của sự thúc giục, ép uổng. Chữ "bỗng" vang lên như một sự hẫng hụt. Mới đó còn "giáp mặt", còn hơi ấm, vậy mà trong tích tắc đã thành người của hai thế giới: kẻ đi biên thùy, người ở phòng khuê. Cụm từ "Hà lương chia rẽ đường này" không chỉ là ranh giới địa lý mà là sự đứt gãy của hạnh phúc.
Nỗi đau không ập đến một lần mà nó ngấm dần theo từng bước chân của đoàn quân. Tác giả sử dụng bút pháp đối lập và các địa danh ước lệ để kéo dãn khoảng cách:
"Quân trước đã gần ngoài doanh Liễu,
Kị sau còn khuất nẻo Tràng Dương."
Cái nhìn của người chinh phụ dõi theo trong vô vọng. Hình ảnh "bóng cờ bay phất phơ" và "lớp mây đưa" gợi sự bấp bênh, định mệnh mờ mịt. Nàng đứng đó, giữa thực tại nghiệt ngã, thốt lên đầy đớn đau: "Liễu dương biết thiếp đoạn trường này chăng?". Chữ "đoạn trường" là một cực điểm của nỗi đau thể xác lẫn tâm hồn.
Đỉnh cao của bút pháp nghệ thuật trong đoạn này nằm ở sự đối lập vị thế giữa hai nhân vật:
"Chàng thì đi cõi xa mưa gió,
Thiếp thì về buồng cũ chiếu chăn."
Một bên là không gian rộng lớn, đầy hiểm nguy ("cõi xa mưa gió"); một bên là không gian chật hẹp, quẩn quanh với kỷ niệm ("buồng cũ chiếu chăn"). Càng "đoái trông", khoảng cách càng bị đẩy xa bởi "màu mây biếc" và "ngàn núi xanh". Màu xanh ở đây không gợi sức sống mà gợi sự lạnh lẽo, ngăn cách trùng trùng.
Đoạn cuối là một sự xoáy sâu vào tâm trạng thông qua kỹ thuật điệp từ liên hoàn.
"Khói Tiêu Tương cách Hàm Dương,
Cây Hàm Dương cách Tiêu Tương mấy trùng."
Các địa danh Hàm Dương và Tiêu Tương được lặp đi lặp lại tạo nên một mê hồn trận của sự chia ly. Càng cố nhìn lại để thấy nhau, họ càng chỉ thấy những thực thể vô tri. Cuối cùng, tất cả hy vọng hội ngộ bị vùi lấp trong màu xanh của ngàn dâu:
"Ngàn dâu xanh ngắt một màu,
Lòng chàng ý thiếp ai sầu hơn ai?"
Màu "xanh ngắt" là màu của sự vĩnh hằng, lạnh lùng, che khuất mọi dấu vết của con người. Câu hỏi tu từ cuối bài không cần lời giải đáp, bởi cái sầu ấy đã vượt qua giới hạn của từng cá nhân để trở thành khối sầu chung của cả một thời đại bi kịch.
Bằng thể thơ song thất lục bát uyển chuyển, đoạn thơ đã tạc vào lịch sử văn học một bức tranh biệt ly đẫm lệ. Lập luận của tác giả đi từ ngoại cảnh (tiếng trống, nhạc ngựa) vào nội tâm sâu thẳm, sử dụng thiên nhiên như một "nhân chứng" cho nỗi đau. Đây chính là giá trị nhân đạo cao cả: khẳng định quyền được sống trong tình yêu và lên án chiến tranh đã băm vằn hạnh phúc của con người.
Viết bài văn nghị luận phân tích một tác phẩm văn học (thơ song thất lục bát): Nỗi niềm chinh phụ - mẫu 4
Đoạn trích trên của Chinh phụ ngâm (nguyên tác của Đặng Trần Côn, bản diễn Nôm thường gắn với Đoàn Thị Điểm) là một trong những khúc ca ly biệt đặc sắc nhất của văn học trung đại. Ở đó, nỗi niềm chinh phụ không chỉ là cảm xúc riêng tư mà còn trở thành biểu tượng cho bi kịch con người trong thời loạn lạc. Với bút pháp giàu tính tạo hình, ngôn ngữ tinh luyện và nghệ thuật tả cảnh ngụ tình điêu luyện, đoạn thơ đã khắc họa sâu sắc tâm lý chia ly, nỗi cô đơn và khát vọng gắn bó của đôi lứa.
Trước hết, đoạn thơ mở ra bằng một không khí ly biệt dồn dập, gấp gáp, như thể cuộc chia tay bị đẩy đến trong bất ngờ và không thể cưỡng lại:
“Tiếng nhạc ngựa lần chen tiếng trống,
Giáp mặt rồi phút bỗng chia tay.”
Âm thanh “nhạc ngựa” xen lẫn “tiếng trống” tạo nên một trường âm thanh hỗn độn, vừa mang sắc thái quân hành, vừa gợi cảm giác thúc bách. Cuộc chia tay diễn ra “phút bỗng” – nhanh đến mức người trong cuộc chưa kịp chuẩn bị tâm lý. Ở đây, nhà thơ không miêu tả cảm xúc trực tiếp mà để âm thanh và nhịp điệu nói thay, khiến người đọc cảm nhận rõ sự hụt hẫng, choáng váng của người chinh phụ khi hạnh phúc bị cắt đứt đột ngột.
Không gian ly biệt nhanh chóng mở rộng, kéo theo sự chia cắt ngày càng lớn:
“Hà lương chia rẽ đường này,
Bên đường trông bóng cờ bay ngùi ngùi.”
“Hà lương” không chỉ là một địa danh mà còn là biểu tượng của ranh giới – nơi tình yêu bị chia đôi. Hình ảnh “bóng cờ bay” phấp phới trong gió đáng lẽ phải gợi khí thế, nhưng ở đây lại nhuốm màu “ngùi ngùi”. Chính cảm xúc của người chinh phụ đã nhuộm buồn lên cảnh vật, biến biểu tượng của chiến công thành dấu hiệu của mất mát. Đây là biểu hiện rõ nét của bút pháp tả cảnh ngụ tình: cảnh không còn khách quan mà trở thành tấm gương phản chiếu tâm trạng.
Sự chia ly không chỉ diễn ra trong không gian mà còn trong nhịp điệu của đoàn quân:
“Quân trước đã gần ngoài doanh Liễu,
Kị sau còn khuất nẻo Tràng Dương.”
Hai câu thơ tạo nên cảm giác đứt đoạn: “quân trước” – “kị sau”, “gần” – “khuất”. Đoàn quân như một dòng chảy kéo người chinh phu đi xa dần, để lại phía sau một khoảng trống không thể lấp đầy. Tâm lý người chinh phụ lúc này là sự dõi theo tuyệt vọng: nàng nhìn mà không thể giữ, thấy mà không thể chạm.
Đỉnh điểm của nỗi đau bật lên trong câu hỏi đầy xót xa:
“Liễu dương biết thiếp đoạn trường này chăng?”
“Liễu dương” – hàng liễu nơi tiễn biệt – được nhân hóa như một chứng nhân. Nhưng câu hỏi “biết chăng” thực chất là lời than thở: nỗi đau này không ai thấu hiểu. Từ “đoạn trường” gợi cảm giác đứt ruột, cho thấy nỗi đau đã đạt đến cực điểm. Đây là khoảnh khắc nội tâm được bộc lộ trực tiếp, không qua trung gian hình ảnh.
Càng về sau, khoảng cách không gian càng được đẩy xa, đồng thời nỗi nhớ càng trở nên mênh mông:
“Dấu chàng theo lớp mây đưa,
Thiếp nhìn rặng núi ngẩn ngơ nỗi nhà.”
Hình ảnh “mây đưa” và “rặng núi” tạo nên hai chiều không gian đối lập: chàng đi về phía vô định, còn thiếp đứng lại trong trạng thái “ngẩn ngơ”. Từ “ngẩn ngơ” diễn tả một tâm trạng trống rỗng, mất phương hướng. Nỗi nhớ không còn là cảm xúc cụ thể mà trở thành trạng thái tồn tại thường trực.
Bi kịch chia ly đạt đến chiều sâu triết lý khi hai không gian Hàm Kinh – Tiêu Tương được đặt trong thế đối sánh:
“Chốn Hàm Kinh chàng còn ngoảnh lại,
Bến Tiêu Tương thiếp hãy trông sang.”
Một người “ngoảnh lại”, một người “trông sang” – cả hai đều hướng về nhau, nhưng khoảng cách địa lý khiến họ không thể gặp nhau. Đây là nghịch lý của tình yêu trong chiến tranh: càng hướng về nhau thì càng đau đớn vì không thể gần nhau.
Đỉnh cao nghệ thuật của đoạn thơ nằm ở bốn câu kết:
“Cùng trông lại mà cùng chẳng thấy,
Thấy xanh xanh những mấy ngàn dâu.
Ngàn dâu xanh ngắt một màu,
Lòng chàng ý thiếp ai sầu hơn ai?”
“Ngàn dâu” là một biểu tượng giàu ý nghĩa. Trong văn học cổ, dâu thường gắn với không gian xa cách. Ở đây, “ngàn dâu xanh ngắt một màu” không chỉ là cảnh thực mà còn là hình ảnh của khoảng cách vô tận. Màu xanh ấy vừa tươi mà lại vừa buồn – một màu sắc mâu thuẫn, giống như tâm trạng người chinh phụ: còn yêu là còn đau.
Câu hỏi tu từ “ai sầu hơn ai?” không nhằm so sánh mà để khẳng định: nỗi sầu là ngang nhau, là tuyệt đối. Đây là sự gặp gỡ trong tâm hồn dù thân xác xa cách. Đồng thời, câu hỏi ấy cũng mở ra chiều sâu nhân đạo: tác phẩm không chỉ thương người ở lại mà còn cảm thông với người ra đi.
Nhìn tổng thể, đoạn thơ là một bức tranh ly biệt được xây dựng bằng nhiều lớp không gian, âm thanh và biểu tượng. Từ tiếng trống, tiếng ngựa đến màu xanh của ngàn dâu, tất cả đều góp phần khắc họa một nỗi buồn thấm thía. Giá trị lớn nhất của đoạn thơ nằm ở chỗ: nó biến nỗi đau cá nhân thành nỗi đau mang tính phổ quát, qua đó gián tiếp tố cáo chiến tranh phi nghĩa và đề cao khát vọng đoàn tụ, hạnh phúc của con người.
Với nghệ thuật tinh tế và cảm xúc chân thực, đoạn trích này không chỉ là tiếng lòng của một người chinh phụ mà còn là bản cáo trạng đanh thép đối với chiến tranh phong kiến, đồng thời là bản tình ca buồn về tình yêu và sự chia ly trong lịch sử văn học Việt Nam.
Viết bài văn nghị luận phân tích một tác phẩm văn học (thơ song thất lục bát): Nỗi niềm chinh phụ - mẫu 5
Đoạn trích trên của Chinh phụ ngâm (nguyên tác của Đặng Trần Côn) là một trong những bức tranh ly biệt đặc sắc nhất của văn học trung đại. Ở đó, nỗi niềm của người chinh phụ không chỉ được diễn tả bằng cảm xúc trực tiếp mà còn thấm sâu qua từng hình ảnh, từng chuyển động của không gian và thời gian. Đoạn thơ giống như một thước phim quay chậm, ghi lại từng khoảnh khắc chia xa, đồng thời khắc họa chiều sâu tâm lý con người trước bi kịch chiến tranh.
Mở đầu đoạn thơ là một không gian đầy âm thanh, nhưng đó không phải âm thanh của niềm vui mà là của chia lìa:
“Tiếng nhạc ngựa lần chen tiếng trống,
Giáp mặt rồi phút bỗng chia tay.”
Hai hình ảnh “nhạc ngựa” và “tiếng trống” gợi không khí quân hành, nhưng đặt trong hoàn cảnh này, chúng lại trở thành nhịp điệu của ly biệt. Đặc biệt, cụm từ “phút bỗng” tạo cảm giác đột ngột, như một nhát cắt lạnh lùng vào đời sống tình cảm. Người chinh phụ chưa kịp nói lời trọn vẹn thì đã phải chia xa. Chính sự gấp gáp ấy làm nỗi đau trở nên sắc nhọn, chưa kịp nguôi ngoai đã hóa thành ám ảnh.
Không gian sau đó dần mở rộng, nhưng càng mở rộng thì sự chia cắt càng trở nên sâu sắc:
“Hà lương chia rẽ đường này,
Bên đường trông bóng cờ bay ngùi ngùi.”
“Hà lương” không chỉ là địa điểm mà còn là ranh giới của hai thế giới: một bên là chiến trận, một bên là đời sống lứa đôi. Hình ảnh “bóng cờ bay” vốn tượng trưng cho lý tưởng, cho chí nam nhi, nhưng dưới cái nhìn của người chinh phụ, nó lại nhuốm màu “ngùi ngùi”. Tâm lý nhân vật đã chi phối hoàn toàn cách cảm nhận cảnh vật: tất cả đều trở nên buồn bã, mờ nhòe trong nước mắt.
Cảm giác chia lìa tiếp tục được nhấn mạnh qua sự đứt đoạn của đoàn quân:
“Quân trước đã gần ngoài doanh Liễu,
Kị sau còn khuất nẻo Tràng Dương.”
Ở đây, nhà thơ sử dụng thủ pháp đối lập “quân trước” – “kị sau”, “gần” – “khuất” để tạo nên một không gian phân mảnh. Người chinh phụ đứng giữa dòng chuyển động ấy, bất lực nhìn chồng bị cuốn đi xa dần. Tâm trạng nàng không chỉ là buồn mà còn là cảm giác mất kiểm soát, khi mọi thứ diễn ra ngoài ý muốn.
Đặc biệt, nỗi đau được đẩy lên cao trào qua lời tự vấn:
“Liễu dương biết thiếp đoạn trường này chăng?”
Câu hỏi hướng tới “liễu dương” – một vật vô tri – cho thấy sự cô độc tuyệt đối. Khi con người không còn ai để sẻ chia, họ phải tìm đến thiên nhiên như một điểm tựa tinh thần. Nhưng câu hỏi ấy không có lời đáp, càng làm nổi bật bi kịch: nỗi đau không thể giãi bày.
Từ đây, đoạn thơ chuyển sang một không gian mang tính biểu tượng, nơi thiên nhiên hòa quyện với tâm trạng:
“Dấu chàng theo lớp mây đưa,
Thiếp nhìn rặng núi ngẩn ngơ nỗi nhà.”
“Mây” và “núi” là hai hình ảnh quen thuộc trong thơ cổ, thường gợi sự xa cách. “Mây đưa” mang tính chuyển động, tượng trưng cho bước chân chinh phu ngày càng xa; còn “rặng núi” mang tính cố định, tượng trưng cho sự chờ đợi bất biến của chinh phụ. Sự đối lập này đã khắc họa rõ nét hai số phận: một người ra đi không biết ngày về, một người ở lại trong nỗi chờ đợi vô hạn. Từ “ngẩn ngơ” là điểm nhấn tâm lý, diễn tả trạng thái trống rỗng, mất phương hướng khi tình yêu bị đặt vào thử thách.
Không gian chia ly tiếp tục được đẩy đến cực điểm với hai địa danh mang tính ước lệ:
“Chốn Hàm Kinh chàng còn ngoảnh lại,
Bến Tiêu Tương thiếp hãy trông sang.”
Hai địa danh này không chỉ có ý nghĩa địa lý mà còn là biểu tượng của khoảng cách không thể vượt qua. Hành động “ngoảnh lại” và “trông sang” cho thấy cả hai đều hướng về nhau, nhưng chỉ có thể nhìn trong vô vọng. Đây là một nghịch lý đầy bi kịch: tình cảm càng sâu đậm thì khoảng cách càng trở nên đau đớn.
Đỉnh cao nghệ thuật của đoạn thơ được kết tinh trong bốn câu cuối:
“Cùng trông lại mà cùng chẳng thấy,
Thấy xanh xanh những mấy ngàn dâu.
Ngàn dâu xanh ngắt một màu,
Lòng chàng ý thiếp ai sầu hơn ai?”
Hình ảnh “ngàn dâu” mang tính biểu tượng sâu sắc. Trong văn học cổ, dâu gắn với không gian xa cách, với những cánh đồng rộng lớn không có điểm dừng. Ở đây, “ngàn dâu xanh ngắt một màu” tạo nên một bức tường vô hình ngăn cách đôi lứa. Màu xanh ấy không còn là màu của sự sống mà trở thành màu của chia ly, của nỗi buồn kéo dài vô tận.
Câu hỏi “ai sầu hơn ai?” là một câu hỏi không có lời đáp. Nó không nhằm so sánh mà để khẳng định sự đồng điệu trong nỗi đau. Người đi hay kẻ ở đều mang trong lòng một nỗi sầu ngang nhau. Đây chính là chiều sâu nhân đạo của đoạn thơ: không chỉ cảm thương người chinh phụ mà còn thấu hiểu cả nỗi lòng của người chinh phu.
Tổng thể, đoạn thơ là một bản hòa âm của nhiều yếu tố nghệ thuật: âm thanh, không gian, màu sắc và biểu tượng. Tất cả hòa quyện để diễn tả một trạng thái tâm lý phức tạp và tinh tế. Qua đó, tác phẩm không chỉ kể một câu chuyện tình yêu mà còn phản ánh hiện thực xã hội, nơi chiến tranh đã chia cắt biết bao gia đình, đẩy con người vào cảnh ly tán.
Có thể nói, đoạn trích này là minh chứng tiêu biểu cho giá trị nhân đạo của Chinh phụ ngâm. Nó không ca ngợi chiến tranh mà ngược lại, phơi bày những mất mát mà chiến tranh gây ra. Đồng thời, nó đề cao tình cảm con người, đặc biệt là tình yêu đôi lứa – một giá trị vĩnh hằng vượt lên trên mọi biến động của thời cuộc. Chính vì vậy, đoạn thơ không chỉ có ý nghĩa trong bối cảnh lịch sử mà còn chạm đến trái tim người đọc ở mọi thời đại.
Viết bài văn nghị luận phân tích một tác phẩm văn học (thơ song thất lục bát): Nỗi niềm chinh phụ - mẫu 6
Đề tài về người phụ nữ trong văn học trung đại luôn là một đề tài lớn được nhiều cây bút chọn để sáng tác. Những tác phẩm đó luôn giàu chất hiện thực và nhân đạo, trường tồn cùng thời gian, vượt qua cả quy luật băng hoại của lịch sử. Một trong số đó chính là tác phẩm “Chinh phụ ngâm” của Đặng Trần Côn. Tác phẩm này được Đoàn Thị Điểm dịch lại theo thể thơ song thất lục bát của người Việt, chứa đựng sâu sắc những cung bậc cảm xúc của người chinh phụ. Trong đó, sâu sắc nhất, phải kể đến hai mươi bốn câu thơ trong đoạn trích “Nỗi niềm chinh phụ”.
Đoạn trích này chia thành hai mạch cảm xúc được xếp theo diễn tiến của thời gian. Từ khi người chinh phụ ra tiễn chồng về nơi chiến trận, cho đến khi nàng trở về nhà, bắt đầu sống chuỗi ngày cô đơn, mòn mỏi một mình. Ở mười hai câu thơ đầu, đoạn trích tập trung miêu tả khung cảnh nơi người chồng chuẩn bị cùng đoàn quân rời ra chiến trường. Đó là một không gian rộng lớn với sự xuất hiện của cả một đội quân hùng mạnh. Xung quanh tiếng nhạc ngựa lần chen tiếng trống hào hùng, những bóng cờ bay phấp phới. Bởi vậy, mà bóng dáng của người phụ nữ đang đứng nép trên cầu càng trở nên nhỏ bé xiết bao. Tuy không muốn thừa nhận, nhưng giờ phút chia xa cũng đã “giáp mặt” rồi.
“Quân trước đã gần ngoài doanh Liễu,
Kị sau còn khuất nẻo Tràng Dương.”
“Tiếng địch thổi nghe chừng đồng vọng,
Hàng cờ bay trong bóng phất phơ.”
Các dòng thơ đã tái hiện lại hình ảnh đoàn quân của người chồng đang ngày càng đi xa hơn, dần khuất khỏi tầm mắt của người vợ. Nàng đã đứng yên ở đó, nhìn chồng mình càng lúc càng đi xa hơn, chỉ còn lại tiếng địch thổi vọng lại trong gió và hình ảnh những lá cờ bay phất phơ. Tác giả đã sử dụng điển cố “đoạn trường” để diễn tả trực tiếp nỗi đau đớn, thống khổ vô cùng của người chinh phụ trước hình ảnh này. Nỗi đau khi phải đứng im nhìn chồng đi đến nơi nguy hiểm trùng trùng, chẳng biết có ngày đoàn tụ hay không khiến người phụ nữ không còn thiết tha điều gì nữa. Nàng cứ thế đứng nhìn rặng núi nơi xa mà chồng đang đi qua đến ngẩn ngơ. Những hình ảnh đó cho thấy sự quyến luyến, nhung nhớ và yêu thương chồng vô cùng sâu sắc của người vợ trẻ. Càng như thế, sự cô đơn, buồn đau của nàng lại càng nổi bật và sâu đậm hơn bao giờ hết.
Bước sang mười hai câu thơ tiếp theo, tác giả Đặng Trần Côn đã sử dụng phép đối một cách hàng loạt, với nhiều hình ảnh gây ấn tượng sâu sắc cho người đọc.
“Chàng thì đi cõi xa mưa gió
Thiếp thì về buồng cũ chiếu chăn”
Hai hành động “đi” của người chồng đối với hành động trở “về” nhà của người vợ. Họ di chuyển theo hai hướng hoàn toàn đối lập, khiến cho khoảng cách địa lí giữa hai người ngày càng lớn hơn. Hình ảnh người chồng ở nơi “cõi xa” còn người vợ về nơi “buồng cũ” chính là kết quả của sự xa cách về địa lí đó, vô hình chung lại càng tô đậm hơn sự xa cách của hai vợ chồng. Đồng thời nhấn mạnh thêm sự cô đơn, trống vắng của người vợ trẻ khi một mình ngồi trong không gian quen thuộc nhưng thiếu bóng dáng của chồng. Sự xa cách ấy còn được tác giả khơi sâu thêm với hình ảnh đối giữa “mây biếc” và “núi xanh”. Lần này, khoảng cách đó đã được kéo dài ra hơn nữa, đến mức không thể nào vượt qua, bởi con người chẳng ai có thể tiến tới bầu trời được cả. Từ đó, thể hiện sự xa cách đến vô vọng, không thể nào tưởng tượng hay gặp mặt lại được giữa hai vợ chồng. Nhưng dẫu vậy, đôi vợ chồng cũng chỉ xa cách về không gian, về thể xác mà thôi, còn trái tim của họ thì vẫn cận kề bên nhau, đồng lòng hướng về nhau. Điều đó được thể hiện qua hành động “ngoảnh lại” và “trông sang” cùng lúc của hai người như có thần giao cách cảm.
“Cùng trông lại mà cùng chẳng thấy
Thấy xanh xanh những mấy ngàn dâu
Ngàn dâu xanh ngắt một màu
Lòng chàng ý thiếp ai sầu hơn ai?”
Bước sang khổ thơ cuối, nhà thơ đã tập trung sâu hơn vào khắc họa nỗi lòng của người chinh phụ ở hiện thực, khi chồng đã ở nơi rất xa. Chỉ trong bốn dòng thơ, tác giả đã sử dụng hàng loạt biện pháp tu từ điệp ngữ với các từ “cùng”, “thấy”, “ngàn dâu”, “ai”. Từ đó khắc họa sự đồng điệu, đồng lòng từ trong hành động và cả suy nghĩ của cả hai vợ chồng. Tuy cách xa nhau, nhưng họ đều cùng hướng về nhau, cùng mong nhớ và suy nghĩ cho nhau. Giữa hai người là hình ảnh “ngàn dâu” đã được ẩn dụ, hình tượng hóa. Nó gợi tới thành ngữ “thương hải tang điền” (biển xanh hóa thành nương dâu) để khắc họa những biến cố lớn của cuộc đời, khiến mọi thứ thay đổi đến chẳng thể nhận ra, không còn có thể trở về như lúc xưa nữa. Từ đó, “ngàn dâu” được Đặng Trần Côn sử dụng để gợi lên nỗi lo sợ của người chinh phụ về tương lai phía trước. Cô sợ hãi rằng mình và chồng chẳng thể tương phùng, trở lại những ngày tháng đoàn tụ ấm áp như khi xưa. Nhưng tác giả đâu chỉ dừng lại ở đó. Ông còn sử dụng biện pháp điệp vòng với hình ảnh “ngàn dâu” để khiến hai câu thơ như hòa làm một để kéo dài thêm khoảng cách giữa hai vợ chồng, để nhân đôi thêm sự lo sợ của người vợ trước tương lai vô định, mịt mờ ở phía trước. Cũng chính vì thế, mà ở dòng thơ cuối hình ảnh đối “lòng chàng” - “ý thiếp” bỗng nhiên được đặt cạnh nhau mà cũng không ai vui được. Bởi người chinh phụ hiểu rằng, giờ đây, không chỉ nàng mà cả chồng nàng cũng vô cùng đau khổ, buồn bã. Kết thúc đoạn trích với câu hỏi tu từ đó, là sự thắc mắc của người chinh phụ về tấm lòng của người chồng và cũng là câu hỏi mà nàng đang tự hỏi bản thân. Câu hỏi đó chẳng có ai trả lời được, vì chính nàng cũng không rõ nỗi đau đến đoạn trường của mình có phải đã là tận cùng của nỗi đau hay không. Câu trả lời có lẽ ngay cả tác giả và độc giả như chúng ta cũng chẳng thể tỏ bày. Chúng ta chỉ cảm nhận được sâu sắc nỗi đau đớn, buồn khổ, lưu luyến, nhớ nhung nồng đượm của nàng chinh phụ dành cho chồng của mình mà thôi.
Xuyên suốt đoạn trích “Nỗi niềm chinh phụ”, tác giả đã giúp người đọc cảm nhận được những cung bậc cảm xúc của người chinh phụ khi tiễn chồng đến nơi chiến trận. Đó là sự lưu luyến không đành, là sự đau khổ, cô đơn, là sự lo lắng, dằn vặt về an nguy của chồng. Càng thương xót, đồng cảm cho hoàn cảnh của người chinh phụ bao nhiêu, chúng ta lại càng căm giận, lên án những cuộc chiến tranh phi nghĩa bấy nhiêu. Vì chúng mà người phụ nữ phải chịu cảnh chia li đầy đau đớn, buồn tủi và sự lo sợ về tương lai vô định phía trước. Bởi đâu ai biết liệu có còn ngày đoàn tụ và nếu có thì chắc gì đã được hạnh phúc như thuở ban đầu. Điều đó chẳng phải đã từng được gặp gỡ ở nàng Vũ Nương trong “Chuyện người con gái Nam Xương” hay sao. Chính vì thế, mà tác phẩm “Nỗi niềm chinh phụ” trong “Chinh phụ ngâm” mới có thể xem là một kiệt tác của văn chương, mang đậm chất hiện thực và giá trị hiện thực sâu sắc.
Viết bài văn nghị luận phân tích một tác phẩm văn học (thơ song thất lục bát): Nỗi niềm chinh phụ - mẫu 7
Văn học trung đại là một giai đoạn văn học lẫy lừng, sáng chói của kho tàng văn học Việt Nam, với sô lượng các tác phẩm đồ sộ với giá trị nhân văn cao cả. Nổi bật trong kho tàng ấy là các tác phẩm nói về thân phận người phụ nữ trong xã hội phong kiến. Dù ở giai cấp nào, độ tuổi nào, số phận nào, họ vẫn luôn là những nạn nhân với sự bất hạnh và khổ đau. Đó cũng là nguồn cảm hứng khiến giới thi sĩ tốn nhiều giấy mực. Nổi bật trong số đó là tác phẩm "Chinh phụ ngâm" của Đặng Trần Côn. Đọc bài ngâm đó, em đặc biệt có ấn tượng sâu sắc với hai mươi tư câu thơ được đặt tên là "Nỗi niềm chinh phụ",
Đoạn trích "Nỗi niềm chinh phụ" được Đoàn Thị Điểm dịch thơ theo thể song thất lục bát. Nhờ vậy, đoạn trích vẫn giữ nguyên tinh thần, dụng ý và đặc sắc nghệ thuật của thể thơ, vừa thể hiện được nét gần gũi, dung dị của thơ ca dân gian nước ta. Mười hai câu thơ đầu đoạn trích này, lấy bối cảnh là vùng đất rộng lớn phía ngoài thành, nơi đội quân đang dừng chân, chờ xuất phát. Đó cũng là nơi mà người chinh phụ tiễn biệt chồng mình đến nơi xa ngái:
“Tiếng nhạc ngựa lần chen tiếng trống
Giáp mặt rồi phút bỗng chia tay
Hà lương chia rẽ đường này
Bên đường, trông bóng cờ bay ngùi ngùi.
[...] Tiếng địch thổi nghe chừng đồng vọng,
Hàng cờ bay trong bóng phất phơ.
Dấu chàng theo lớp mây đưa,
Thiếp nhìn rặng núi ngẩn ngơ nỗi nhà.”
Người chinh phụ đứng trên một cây cầu nhỏ, bắng ngang qua dòng sông. Xung quanh nàng là tiếng nhạc ngựa, tiếng trống dồn dập - thứ âm thanh thuộc về một cuộc viễn chinh. Những lá cờ của quân đội tung bay phấp phới trên nền trời, hòa tiếng trống, tiếng nhạc ngựa, khơi dậy sự hào hùng, khát vọng chiến đấu của những người đàn ông. Nhưng cũng gợi dậy sự bất lực, sầu não của những người ở lại. Người chinh phụ này vẫn còn trẻ. Nàng và chồng vừa mới kết hôn, vẫn chưa được hưởng bao nhiêu niềm hạnh phúc lứa đôi, cũng chưa kịp có một đứa con là kết tinh của tình yêu. Thế mà, chồng nàng đã phải ra trận - một nơi xa xôi, chẳng biết có ngày về hay không. Chắc hẳn, trước hôm nay, nàng cũng đã sầu bi khôn kể. Nhưng lúc ấy, chồng vẫn còn kề bên nàng, an ủi nàng. Còn bây giờ, nàng chỉ có thể nhìn bóng chồng mình theo đoàn quân đi xa mãi xa mãi. Từ từ biến thành chấm nhỏ, khuất xa phía trùng dương.
“Quân trước đã gần ngoài doanh Liễu,
Kị sau còn khuất nẻo Tràng Dương.
Quân đưa chàng ruổi lên đường,
Liễu dương biết thiếp đoạn trường này chăng.”
Từ "đoạn trường" có nghĩa là từ một mảnh dài mà đứt vỡ thành từng mảnh nhỏ. Dùng để chỉ nỗi đau đớn như thể đứt từng khúc ruột ở bên trong cơ thể. Đó là nỗi đau đớn được cụ thể hóa, hữu hình hóa đang tồn tại trong cơ thể nhỏ bé, côi cút của người vợ. Chứng kiến bóng chồng hoàn toàn đi khuất, cô đao đớn đến tận cùng, đến "ngẩn ngơ". Từ "ngẩn ngơ" rất phù hợp với trạng thái của người chinh phụ lúc này. Bởi nàng đã hoàn toàn chẳng biết nghĩ suy gì về hiện tại, tương lai hay cho chính bản thân mình. Trong đầu nàng chỉ toàn là hình bóng của người chồng đang từng chút rời xa đến nơi nguy hiểm, không rõ ngày về. Nàng lo cho an nguy của chồng, sợ cái tương lai mịt mờ phía trước.
“Chàng thì đi cõi xa mưa gió,
Thiếp thì về buồng cũ gối chăn.
Đoái trông theo đã cách ngăn,
Tuôn màu mây biếc, trải ngàn núi xanh.
Chốn Hàm Dương chàng còn ngoảnh lại,
Bến Tiêu Tương thiếp hãy trông sang.
Khói Tiêu Tương cách Hàm Dương,
Cây Hàm Dương cách Tiêu Tương mấy trùng.
Cùng trông lại mà cùng chẳng thấy
Thấy xanh xanh những mấy ngàn dâu
Ngàn dâu xanh ngắt một màu
Lòng chàng ý thiếp ai sầu hơn ai?”
Hàng loạt các hình ảnh đối lập giữa người chồng và người vợ đã được tác giả khắc họa dồn dập như sóng xô vào bờ cát. Người chồng đi xa thì người vợ trở về nhà. Họ càng di chuyển, thì càng cách xa nhau. Cái khoảng cách địa lý ấy cứ mỗi lúc mỗi rộng ra, chẳng gì ngăn cản được. Hình ảnh "buồng cũ" - nơi người vợ trở về đối lập với "cõi xa" của người chồng như dày vò thêm sự đau đớn, cô độc của người phụ nữ ở nơi từng chứa đựng bao hạnh phúc của cuộc đời nàng. Như chưa đủ, tác giả lại vẽ nên hai đầu tận cùng thế giới: mây biếc - núi xanh. Chẳng khác gì đang gián tiếp nhận định rằng đôi vợ chồng trẻ nay ở hai nơi cùng trời cuối đất, khó mà được gặp lại nhau thêm một lần nữa. Nhưng đau đớn nhất chưa bao giờ là khoảng cách về địa lý, mà phải là nỗi đau trong tâm hồn.
Sự xa cách về địa lý, khiến lòng người cũng dễ đổi thay. Người chinh phụ ở nhà dấy lên một nỗi lo sợ khác về lòng chàng và ý thiếp. Liệu sau bao ngăn cách về không gian và thời gian, người chồng của nàng có còn yêu nàng, thương nàng như trước hay không? Ngay tại đây, hình ảnh ước lệ "ngàn dâu" được xuất hiện không chỉ một lần, mà thậm chí còn xuất hiện trong cấu trúc điệp vòng. Như phóng đại lên vô hạn những tiềm ẩn về sự biến đổi bất ngờ, chẳng còn chút dấu vết cũ, khiến lòng người lạnh lẽo, bẽ bàng.
Hai mươi tư câu thơ trong "Nỗi niềm chinh phụ" đã khắc họa trọn vẹn đến sâu thẳm nhất những nỗi niềm, cảm xúc của người chinh phụ khi tiễn chồng đi xa. Tác giả đã thực sự chạm tới những suy nghĩ riêng tư, thầm kín nhất của người phụ nữ trước biến cố lớn của cuộc đời. Càng cảm nhận, em lại càng thêm xót xa cho số phận của nàng, càng thêm oán giận những cuộc chia li, căm phẫn những trận chiến vô nghĩa gây nên cảnh li tan của biết bao gia đình. Có lẽ, đó cũng chính là nỗi niềm của tác giả khi chắp bút viết nên áng thơ này.
Viết bài văn nghị luận phân tích một tác phẩm văn học (thơ song thất lục bát): Nỗi niềm chinh phụ - mẫu 8
Trong văn học Việt Nam, nỗi sầu chia li đã được nhiều tác giả quan tâm và phản ánh. Nguyễn Dữ có những dòng về sự ngóng trông của người vợ có chồng đi chinh chiến: Ngày qua tháng lại, thoát đã nửa năm, mỗi khi thấy bướm lượn ngoài vườn, mây che kín núi, thì nỗi buồn góc bể chân trời không sao ngăn được. (Người con gái Nam Xương).
Đại thi hào Nguyễn Du cũng đã viết rất cảm động về sự chia tay đau buồn của đôi vợ chồng trẻ:
“Người lên ngựa, kẻ chia bào
Dừng phong thu đã nhuốm màu quan san
Người về chiếc bóng năm canh
Kẻ đi muôn dặm một mình xa xôi
Vầng trăng ai xẻ làm đôi
Nửa in gối chiếc, nửa soi dặm trường.”
(Truyện Kiều)
Nhưng có lẽ, chưa có nỗi sầu nào bi thương bằng nỗi sầu chia li của người chinh phụ được diễn tả trong Chinh phụ ngâm khúc.
Chinh phụ ngâm khúc là một sáng tác văn chương xuất hiện vào khoảng nửa đầu thế kỉ XVIII. Cả khúc ngâm là nỗi sầu nhớ thương vời vợi của người vợ có chồng ra trận. Nỗi sầu ấy đậm đặc ngay từ sau phút chia li:
“Chàng thì đi cõi xa mưa gió
Thiếp thì về buồng cũ chiếu chăn
Đoái trông theo đã cách ngăn
Tuôn màu mây biếc, trải ngàn núi xanh.
Chốn Hàm Dương chàng còn ngoảnh lại
Bên Tiêu Tương thiếp hãy trông sang
Khói Tiêu Tương cách Hàm Dương
Cây Hàm Dương cách Tiêu Tương mấy trùng.
Cùng trông lại mà cùng chẳng thấy
Thấy xanh xanh những mấy ngàn dâu
Ngàn dâu xanh ngất một màu
Lòng chàng ý thiếp ai sầu hơn ai?”
Người chồng chia tay vợ lên đường chinh chiến (một cuộc chinh chiến vô nghĩa đối với họ), người vợ trở về một mình trong cô đơn, buồn tủi:
“Chàng thì đi cõi xa mưa gió
Thiếp thì về buồng cũ chiếu chăn.”
Chao ôi, có sự chia tay nào xót thương hơn thế, có sự ngăn cách nào khắc nghiệt hơn thế. Cả một nỗi sầu chia li nặng nề đă phủ lên khí trời, sắc núi:
“Đoái trông theo đã cách ngăn
Tuôn màu mây biếc, trải ngàn núi xanh.”
Sự đoái trông của người vợ trẻ thật tội nghiệp. Nàng muốn níu giữ lại mà hình bóng người chồng cứ xa dần, để rồi chỉ còn lại là không gian xa thẳm. Giữa khung cảnh tuôn màu mây biếc, trải ngàn núi xanh, người vợ càng trở nên lẻ loi, cô quạnh. Sự chia li từ chỗ mới chỉ là cách ngăn, chẳng mấy chốc đã tăng lên nhanh chóng cả về không gian và tâm trạng:
Chốn Hàm Dương chàng còn ngoảnh lại Bến Tiêu Tương thiếp hãy trông sang Khói Tiêu Tương cách Hàm Dương
“Cây Hàm Dương cách Tiêu Tương mấy trùng.”
Từ câu Chàng thì đi cõi xa - Thiếp thì về buồng cũ đến Chốn Hàm Dương - Bến Tiêu Tương rồi lại Khói Tiêu Tương - Cây Hàm Dương, thì sự ngăn cách đã lên đến mấy trùng, như mấy trùng nỗi nhớ thương sầu muộn trong lòng người chinh phụ.
Đối với bất kì ai, khi người thân của mình phải đi vào chốn cõi xa mưa gió (chốn binh đao khói lửa, nơi chiến trận thảm khốc), cũng đều có tâm trạng buồn đau thương nhớ. Ở người chinh phụ, nỗi buồn đau sầu muộn ấy còn thêm bội phần bởi cái tình chồng vợ đương độ đằm thắm gắn bó thiết tha (còn ngoảnh lại - hãy trông sang). Gắn bó mà không được gắn bó, gắn bó mà phải chia li. Thực là oái oăm và nghịch chướng. Thực là thương tâm và đau xót bởi cái cảnh người thì tận chốn Hàm Dương, kẻ thì mãi Bến Tiêu Tương.
Cái tên Hàm Dương - Tiêu Tương (dù là được dùng theo bút pháp ước lệ của văn chương cổ điển) vẫn còn là những địa danh để người vợ có ý niệm về độ xa cách, nhưng đến bốn câu thơ tiếp theo thì cả ý niệm ấy cũng không còn, sự xa cách đã đến cực độ:
“Cùng trông lại mà cùng chẳng thấy
Thấy xanh xanh những mấy ngàn dâu
Ngàn dâu xanh ngắt một màu
Lòng chàng ý thiếp ai sầu hơn ai?”
Trong cảnh trời cao đất rộng, thăm thẳm mênh mông đến khôn cùng, nỗi sầu chia li của người vợ đã trở thành khối sầu, núi sầu chất chồng, đè nặng cả trái tim và tâm hồn nàng, để rồi sau đó sẽ theo nàng về chốn buồng cũ, đè nặng lên cuộc sống mòn mỏi ngóng trông đến hóa đá của nàng.
Tình cảm vợ chồng và nỗi khát khao hạnh phúc lứa đôi của người vợ trẻ thật mãnh liệt, nó làm lay động tâm thức bao thế hệ bạn đọc. Chỉ có tấm lòng đầy ắp tình yêu thương của nhà thơ mới có thể chia sẻ và diễn tả một cách xúc động đến thế.
Viết bài văn nghị luận phân tích một tác phẩm văn học (thơ song thất lục bát): Nỗi niềm chinh phụ - mẫu 9
Trong nền văn học trung đại Việt Nam, đề tài về người phụ nữ luôn là đề tài được rất nhiều những cây bút lớn lựa chọn, gửi gắm. Những tác phẩm ấy không chỉ là lời phản ánh với xã hội phong kiến đầy rẫy bất công hay tôn vinh những phẩm chất cao đẹp của người phụ nữ mà còn là nỗi niềm khát khao được hạnh phúc của họ. Có rất nhiều những tác phẩm văn thơ nói về số phận của những người phụ nữ trong xã hội phong kiến nhưng nếu không nhắc đến tác phẩm "Chinh phụ ngâm" của Đặng Trần Côn với đoạn trích "Nỗi niềm chinh phụ" do Đoàn Thị Điểm dịch lại thì quả là một thiếu xót to lớn.
Trước hết, về tác giả Đặng Trần Côn, ông là người làng Nhân Mục, nay thuộc Hà Nội; ông sống vào khoảng nửa đầu thế kỷ thứ 18. Ông là người đỗ đạt, đã làm quan đến chức Ngự sử đài chiếu khám. Ông đã để lại cho nền văn học nước nhà rất nhiều những tác phẩm có giá trị, trong đó phải kể đến tác phẩm "Chinh phụ ngâm" và đoạn trích "Nỗi niềm chinh phụ" là một phần trong đó. Đoạn trích gồm 21 câu thơ, từ câu 41 đến 64 của tác phẩm. Đoạn trích là nỗi sầu thương, cô đơn, nhớ nhung của người phụ nữ trong cảnh chờ chồng ra trận.
Bốn câu thơ đầu của đoạn trích là cảnh chia tay và nỗi đau đớn của người phụ nữ khi tiễn chồng ra trận:
"Tiếng nhạc ngựa lần chen tiếng trống
Giáp mặt rồi phút bỗng chia tay
Hà lương chia rẽ từng ngày
Bên đường, trông bóng cờ bay ngùi ngùi."
Đoạn thơ mở ra bằng âm thanh của chiến trận với "tiếng nhạc ngựa" xen với "tiếng trống". Âm thanh ấy mở ra khung cảnh gấp gáp, khẩn trương của chiến tranh. Không khí ấy còn khẩn trương tới nỗi át đi tiếng lòng của người vợ rằng dù mới chỉ giáp mặt đã phải chia ly. Tưởng chừng như đã có hạnh phúc nhưng hạnh phúc ấy lại ngắn ngủi đến nỗi không kịp nói lời từ biệt. Hình ảnh "hà lương chia rẽ từng ngày" tượng trưng cho sự tan vỡ của hạnh phúc chỉ còn được tính theo ngày. Đến ngày tiễn chồng, người vợ chỉ có thể ngậm ngùi gửi gắm niềm thương nỗi nhớ vào trong lá cờ.
Khổ thơ trước đã miêu tả về cảnh chia tay thì ở bốn câu thơ tiếp theo là cảnh người vợ tiễn chồng ra trận:
"Quân trước đã gần ngoài doanh Liễu
Kị sau còn khuất nẻo Tràng Dương
Quân đưa chàng ruổi lên đường
Liễu dương biết thiếp đoạn đường này chăng"
Hai địa danh "doanh Liễu", "Tràng Dương" cho thấy người chồng đang ngày một xa dần trước mắt vợ. Và hình ảnh tương phản "quân trước" >< "kị sau" diễn tả sự gấp gáp của đoàn quân trên đường ra trận. Điều này cũng nhấn mạnh nỗi trống vắng của người vợ đang tăng dần bởi đoàn quân đã đưa chồng của nàng lên đường ra chiến trận. Thế rồi, chỉ còn lại nàng trên đoạn trường này. Nỗi đau đớn, trống vắng của người vợ dường như cũng được cả gió liễu cảm thông.
Và những câu tiếp theo là nỗi nhớ nhung vô bờ của người ở với người đi (người chinh phụ với người chinh phu):
"Tiếng địch thổi nghe chừng đồng vọng
Hàng cờ bay trong bóng phất phơ
Dấu chàng theo lớp mây đưa,
Thiếp nhìn rặng núi ngẩn ngơ nỗi nhà.
Chàng thì đi cõi xa mưa gió
Thiếp thì về buồng cũ gối chăn
Đoái trông theo đã cách ngăn
Tuôn màu mây biếc, trải ngần núi xanh
Chốn Hàm Dương chàng còn ngoảnh lại
Bến Tiêu Dương thiếp hãy trông sang
Khói Tiêu Dương cách Hàm Dương
Cây Hàm Dương cách Tiêu Dương mấy trùng."
Trong lòng người vợ vẫn còn dư âm của đoàn quân với tiếng địch cùng hàng cờ bay phất phơ. Dù cảm thấy chồng ở gần nhưng thực tế chàng đã ở rất xa, dấu chân chàng dần biến mất theo sau lớp mây mù. Hình ảnh là sự tượng trưng cho khoảng cách đang ngày càng xa của đôi vợ chồng. Khoảng cách ấy quá dài, đã không thể vượt qua khiến người chinh phụ chỉ còn biết ngẩn ngơ ngồi nhìn rặng núi và lo cho chồng, cho nước nhà. Bằng nghệ thuật đối lập − song hành giữa người đi và kẻ ở, thể hiện qua những hình ảnh như: "chàng đi" >< "thiếp về"; "cõi xa mưa gió" >< "buông cũ gối chăn". Qua đó cho thấy nỗi đau không chỉ về không gian mà còn cả tâm hồn. Và cả thiên nhiên cũng đau buồn theo nỗi buồn của người chinh phụ. Như đã nói bên trên, hai hình ảnh Hàm Dương và Tiêu Dương là biểu tượng cho khoảng cách xa vời vợi. Người chinh phụ nhớ người chinh phu và người chinh phu cũng vậy bởi "chàng" thì "ngoảnh lại" còn "thiếp" thì "trông sang". Hai hành động ấy là sự tương xứng cho thấy nỗi nhớ của cả hai dành cho đối phương vô cùng to lớn nhưng lại chẳng thể gặp được nhau, chỉ còn lại nỗi nhớ giao thoa với nhau. Nỗi nhớ thương ấy kéo dài, vô vọng, mờ ảo và vô cùng xa xôi, được thể hiện qua hình ảnh "khói Tiêu Dương" cách "cây Hàm Dương" mấy trùng.
Bài thơ với thể thơ song thất lục bát nhịp nhàng, uyển chuyển cùng những hình ảnh giàu tính biểu cảm và ngôn ngữ trang nhã kết hợp với biện pháp tả cảnh ngụ tình tài hoa đã cho người đọc thấy được bức tranh tâm trạng của người vợ trẻ có chồng phải ra đi vì chiến tranh. Qua từng lời thơ, ta cảm nhận được khát vọng được đoàn tụ, được hạnh phúc của những người phụ nữ trẻ trong xã hội phong kiến xưa nhưng đổi lại chỉ là sự trống vắng, hiu quạnh.
Viết bài văn nghị luận phân tích một tác phẩm văn học (thơ song thất lục bát): Nỗi niềm chinh phụ - mẫu 10
Trong xã hội phong kiến người phụ nữ phải chịu rất nhiều bất hạnh, khổ cực. Người phụ nữ lúc bấy giờ chưa được xã hội công nhận, họ không có quyền quyết định cuộc đời mình, phải phụ thuộc vào người chồng, người cha. Có rất nhiều tác phẩm nói về số phận người phụ nữ trong giai đoạn này, trong đó phải kể đến đoạn trích Sau phút chia ly trích trong tác phẩm Chinh phụ ngâm khúc của Đặng Trần Côn.
Đoạn trích bày tỏ nỗi lòng sầu thương, nhớ nhung với sự mong mỏi, da diết của người vợ có chồng ra trận. Bài thơ với thể thơ cổ song thất lục bát. Toàn bài là nỗi nhớ thương ngày một tăng tiến, nâng cao của đôi vợ chồng trẻ, đặc biệt là người vợ - một phụ nữ trong xã hội phong kiến xưa. Văn bản "Nỗi niềm chinh phụ" là đoạn trích sau khi người vợ ngậm ngùi tiễn chồng ra miền biên ải, nàng trở về đơn chiếc xót xa.
"Chàng thì đi cõi xa mưa gió
Thiếp thì về buồng cũ chiếu chăn
Đoái trông theo đã cách ngăn
Tuôn màu mây biếc trải ngàn núi xanh".
Rồi lại:
"Cùng trông lại mà cùng chẳng thấy
Thấy xanh xanh những mấy ngàn dâu
Ngàn dâu xanh ngắt một màu
Lòng chàng ý thiếp ai sầu hơn ai".
Tác giả đã sử dụng nghệ thuật đối giữa các câu thất và sử dụng điệp từ ngữ với những tính từ miêu tả độc đáo, đặc sắc đã toát lên nội dung chính là lên án chiến tranh, đặc biệt là khát vọng hòa bình, được yêu thương của người phụ nữ thời phong kiến.
"Chàng thì đi cõi xa mưa gió
Thiếp thì về buồng cũ chiếu chăn".
Vì điều kiện đất nước xảy ra chiến tranh người chồng đã phải chia tay người vợ trẻ yêu quý của mình để ra chiến trường. Đó là cuộc chia li buồn và cô đơn của cả hai người. Trong "cõi xa mưa gió" của chàng ẩn chứa bao hiểm nguy, gian nan của hòn tên mũi đạn, của đời sống chốn sa trường. Trong nỗi lòng "buồn cũ chiếu chăn" của thiếp lại đau đớn bao đơn côi phiền muộn, bao khắc khoải đợi chờ. Hai cặp đối "Chàng thì" - "Thiếp thì" ẩn chứa bao chán nản, buồn phiền. Nghĩ đến nhau, họ chỉ còn biết:
"Đoái trông theo đã cách ngăn
Tuôn màu mây biếc trải ngàn núi xanh".
Khi đã tiễn chồng ra trận, người vợ quay trở về chỉ biết chôn chặt nỗi buồn trong lòng. "Đoái" nghĩa là ngoảnh lại, ngoái lại nhưng dùng từ "đoái" còn hàm ẩn được cái đau đớn, mệt mỏi của tâm trạng người vợ. Nhưng càng đoái theo trông ngóng chỉ càng thấy cách xa nghìn trùng, giữa họ "đã cách ngăn" "mây biếc" "núi xanh" "tuôn màu" "trải ngàn" cách trở. Nỗi buồn của người phụ nữ như đã âm thầm lan thấm vào thiên nhiên cảnh vật. Đoàn Thị Điểm đã dùng cảnh vật thiên nhiên để nói lên tâm trạng người phụ nữ khi xa chồng:
"Chốn Hàm Dương chàng còn ngoảnh lại
Bến Tiêu Tương thiếp hãy trông sang
Bến Tiêu Tương cách Hàm Dương
Cây Hàm Dương cách Tiêu Tương mấy trùng
Cùng trông lại mà cùng chẳng thấy
Thấy xanh xanh những mấy ngàn dâu
Ngàn dâu xanh ngắt một màu".
Trong đoạn thơ tiếp, nỗi sầu chia li và lưu luyến chẳng muốn rời của đôi vợ chồng trẻ đã được thể hiện bằng những điển tích cổ, thủ pháp đối, phép điệp ngữ rất độc đáo.
Những địa danh Tiêu Tương, Hàm Dương tác giả mượn trong điển tích Trung Quốc gợi đến sự cách xa, chia lìa: "cách... mấy trùng". Phép đối vừa thể hiện tấm lòng sâu nặng dành cho nhau của đôi vợ chồng người chinh phụ vừa như thể hiện sự rời xa nhau từng giờ từng khắc của họ: "Chốn Hàm Dương chàng còn ngoảnh lại" - "Bến Tiêu Tương thiếp hãy trông sang", "Bến Tiêu Tương cách Hàm Dương" - "Cây Hàm Dương cách Tiêu Tương". Đặc biệt, phép điệp ngữ khiến những câu chữ như muốn đan quyện vào nhau chẳng muốn rời: Tiêu Tương - Tiêu Tương, Hàm Dương - Hàm Dương, thấy - thấy, xanh xanh - xanh, ngàn dâu - ngàn dâu. Nét đặc sắc đó đã thể hiện thành công tấm lòng lưu luyến chẳng muốn rời xa nhau của hai vợ chồng nàng. Thể thơ song thất lục bát thiết tha đã góp phần thể hiện tâm trạng u sầu nhung nhớ khôn nguôi trong lòng người chinh phụ. Nhưng dầu thế, đất trời như đang đẩy họ xa nhau hơn. Trong hai câu thơ:
"Thấy xanh xanh những mấy ngàn dâu
Ngàn dâu xanh ngắt một màu"
Tác giả đã mượn ý câu thành ngữ "Thương hải tang điền" - biển rộng đã biến thành ruộng dâu tít tắp, ý chỉ những dâu bể cuộc đời. Chẳng những vậy, những sắc thái khác nhau của màu xanh được sử dụng trong hai câu thơ này cũng góp phần diễn tả sâu sắc nỗi lòng người chinh phụ. "Xanh xanh" là màu xanh nhẹ, xanh nhạt. "Xanh ngắt" lại là màu xanh đậm. Từ "xanh xanh" đến "xanh ngắt" là sự tăng tiến, màu xanh thể hiện sự chia li, li biệt; sự tăng tiến đó như thể hiện nỗi buồn ngày càng đậm nét, ngày càng quằn quại xót xa.
Đoạn trích đã sử dụng thể thơ song thất lục bát ngắn ngủi cùng khá nhiều những thủ pháp nghệ thuật được sử dụng thành công, tác giả đã thể hiện sâu sắc nỗi lòng của người vợ "sau phút chia li" tiễn chồng đi chinh chiến. Đó là nỗi buồn tê tái, nỗi nhung nhớ vơi đầy, sự lưu luyến khôn nguôi... Và như thế, văn bản "Nỗi niềm chinh phụ" (trích "Chinh phụ ngâm" của Đặng Trần Côn - Đoàn Thị Điểm) đã thể hiện tinh thần nhân đạo rất nhân bản, nhân văn.
Người phụ nữ trong xã hội cũ phải chịu quá nhiều đắng cay tủi nhục, chỉ có người chồng là chỗ dựa tinh thần rồi cũng phải ra đi, chưa biết khi nào mới gặp lại. Sự ác liệt của chiến tranh làm cho nỗi nhớ chồng của người phụ nữ càng nhân ên gấp bội, bởi giữa cái sông và cái chết của con người trong hoàn cảnh đó là quá mong manh.
Xem thêm những bài văn mẫu đạt điểm cao của học sinh trên cả nước hay khác:
- Viết bài văn nghị luận phân tích một tác phẩm văn học (truyện): Người thứ bảy
- Viết bài văn nghị luận phân tích một tác phẩm văn học (truyện): Vụ cải trang bất thành
- Viết bài văn nghị luận phân tích một tác phẩm văn học (thơ song thất lục bát): Nỗi nhớ thương của người chinh phụ
- Viết bài văn nghị luận phân tích một tác phẩm văn học (thơ song thất lục bát): Tì bà hành
- Viết bài văn nghị luận phân tích một tác phẩm văn học (thơ song thất lục bát): Tình cảnh lẻ loi của người chinh phụ
- Viết bài văn nghị luận phân tích một tác phẩm văn học (thơ song thất lục bát): Chinh phụ ngâm
Mục lục Văn mẫu | Văn hay 9 theo từng phần:
- Mục lục Văn thuyết minh
- Mục lục Văn tự sự
- Mục lục Văn nghị luận xã hội
- Mục lục Văn nghị luận văn học Tập 1
- Mục lục Văn nghị luận văn học Tập 2
Đã có app VietJack trên điện thoại, giải bài tập SGK, SBT Soạn văn, Văn mẫu, Thi online, Bài giảng....miễn phí. Tải ngay ứng dụng trên Android và iOS.
Theo dõi chúng tôi miễn phí trên mạng xã hội facebook và youtube:Loạt bài Tuyển tập những bài văn hay | văn mẫu lớp 9 của chúng tôi được biên soạn một phần dựa trên cuốn sách: Văn mẫu lớp 9 và Những bài văn hay lớp 9 đạt điểm cao.
Nếu thấy hay, hãy động viên và chia sẻ nhé! Các bình luận không phù hợp với nội quy bình luận trang web sẽ bị cấm bình luận vĩnh viễn.
- Giải Tiếng Anh 9 Global Success
- Giải sgk Tiếng Anh 9 Smart World
- Giải sgk Tiếng Anh 9 Friends plus
- Lớp 9 Kết nối tri thức
- Soạn văn 9 (hay nhất) - KNTT
- Soạn văn 9 (ngắn nhất) - KNTT
- Giải sgk Toán 9 - KNTT
- Giải sgk Khoa học tự nhiên 9 - KNTT
- Giải sgk Lịch Sử 9 - KNTT
- Giải sgk Địa Lí 9 - KNTT
- Giải sgk Giáo dục công dân 9 - KNTT
- Giải sgk Tin học 9 - KNTT
- Giải sgk Công nghệ 9 - KNTT
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 9 - KNTT
- Giải sgk Âm nhạc 9 - KNTT
- Giải sgk Mĩ thuật 9 - KNTT
- Lớp 9 Chân trời sáng tạo
- Soạn văn 9 (hay nhất) - CTST
- Soạn văn 9 (ngắn nhất) - CTST
- Giải sgk Toán 9 - CTST
- Giải sgk Khoa học tự nhiên 9 - CTST
- Giải sgk Lịch Sử 9 - CTST
- Giải sgk Địa Lí 9 - CTST
- Giải sgk Giáo dục công dân 9 - CTST
- Giải sgk Tin học 9 - CTST
- Giải sgk Công nghệ 9 - CTST
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 9 - CTST
- Giải sgk Âm nhạc 9 - CTST
- Giải sgk Mĩ thuật 9 - CTST
- Lớp 9 Cánh diều
- Soạn văn 9 Cánh diều (hay nhất)
- Soạn văn 9 Cánh diều (ngắn nhất)
- Giải sgk Toán 9 - Cánh diều
- Giải sgk Khoa học tự nhiên 9 - Cánh diều
- Giải sgk Lịch Sử 9 - Cánh diều
- Giải sgk Địa Lí 9 - Cánh diều
- Giải sgk Giáo dục công dân 9 - Cánh diều
- Giải sgk Tin học 9 - Cánh diều
- Giải sgk Công nghệ 9 - Cánh diều
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 9 - Cánh diều
- Giải sgk Âm nhạc 9 - Cánh diều
- Giải sgk Mĩ thuật 9 - Cánh diều


Giải bài tập SGK & SBT
Tài liệu giáo viên
Sách
Khóa học
Thi online
Hỏi đáp

