10+ Nghị luận phân tích Ông Giuốc-đanh mặc lễ phục (điểm cao)
Viết bài văn nghị luận phân tích một tác phẩm văn học (kịch): Ông Giuốc-đanh mặc lễ phục điểm cao, hay nhất được chọn lọc từ những bài văn hay của học sinh trên cả nước giúp bạn có thêm bài văn hay để tham khảo từ đó viết văn hay hơn.
- Dàn ý Nghị luận phân tích Ông Giuốc-đanh mặc lễ phục
- Nghị luận phân tích Ông Giuốc-đanh mặc lễ phục (mẫu 1)
- Nghị luận phân tích Ông Giuốc-đanh mặc lễ phục (mẫu 2)
- Nghị luận phân tích Ông Giuốc-đanh mặc lễ phục (mẫu 3)
- Nghị luận phân tích Ông Giuốc-đanh mặc lễ phục (mẫu 4)
- Nghị luận phân tích Ông Giuốc-đanh mặc lễ phục (mẫu 5)
- Nghị luận phân tích Ông Giuốc-đanh mặc lễ phục (mẫu 6)
- Nghị luận phân tích Ông Giuốc-đanh mặc lễ phục (mẫu 7)
- Nghị luận phân tích Ông Giuốc-đanh mặc lễ phục (mẫu 8)
- Nghị luận phân tích Ông Giuốc-đanh mặc lễ phục (mẫu 9)
- Nghị luận phân tích Ông Giuốc-đanh mặc lễ phục (mẫu khác)
10+ Nghị luận phân tích Ông Giuốc-đanh mặc lễ phục (điểm cao)
Dàn ý Viết bài văn nghị luận phân tích một tác phẩm văn học (kịch): Ông Giuốc-đanh mặc lễ phục
a) Mở bài:
- Giới thiệu tác giả, tác phẩm: Mô-li-e là nhà văn hài kịch nổi tiếng nước Pháp thế kỷ XVII. "Trưởng giả học làm sang" là một trong những tác phẩm tiêu biểu của ông.
- Giới thiệu đoạn trích: "Ông Giuốc-đanh mặc lễ phục" (lớp 2, hồi II) khắc họa đậm nét sự ngu dốt, hợm hĩnh của ông Giuốc-đanh thông qua tình huống thử lễ phục.
- Nêu vấn đề cần nghị luận: Phân tích nhân vật Ông Giuốc-đanh và nghệ thuật xây dựng tình huống hài kịch độc đáo.
b) Thân bài:
- Khái quát chung:
+ Tình huống: Ông Giuốc-đanh (một trưởng giả giàu có, dốt nát) đặt may lễ phục và bị các thợ may, thợ phụ nịnh nọt, lừa gạt.
+ Mục đích: Muốn trở thành quý tộc, "sang trọng" như người khác.
- Phân tích nhân vật Ông Giuốc-đanh và các tình huống hài kịch:
+ Cảnh mặc lễ phục - Sự ngu dốt bị lợi dụng:
+ Phát hiện hoa ngược: Ông Giuốc-đanh nhận ra lỗi nhưng dễ dàng bị bác phó may thuyết phục "quý tộc đều mặc thế" -> Sự ngây thơ, thiếu kiến thức.
+ Phát hiện ăn bớt vải: Dù chỉ trích, ông lại nhanh chóng bị bác phó may đánh lạc hướng bằng lời khen ngợi và tiếng tâng bốc -> Ham thích danh vọng, hợm hĩnh.
+ Cảnh thợ phụ nịnh nọt - Đỉnh cao của sự lố bịch:
• Bốn thợ phụ gọi ông bằng các danh hiệu cao quý: "ông lớn", "cụ lớn", "đức ông" -> Mỗi bậc danh xưng khiến ông chi tiền rộng rãi hơn.
• Thái độ của ông Giuốc-đanh: Thỏa mãn, đắc chí, sẵn sàng thưởng tiền cho những kẻ nịnh hót mình -> Sự dốt nát, nhẹ dạ.
+ Bản chất nhân vật: Tội nghiệp nhưng cũng đáng cười, một gã trưởng giả học đòi làm sang, không nhận ra mình đang bị lợi dụng.
- Đặc sắc nghệ thuật:
+ Tình huống kịch: Hài hước, lặp lại (nâng cấp danh xưng và tiền thưởng).
+ Ngôn ngữ kịch: Đối thoại sắc sảo, tự nhiên, làm nổi bật tính cách nhân vật (phó may tinh quái, Giuốc-đanh khờ khạo).
+ Hành động kịch: Cử chỉ, điệu bộ được mô tả chi tiết, gây cười.
c) Kết bài:
- Khẳng định giá trị tác phẩm: Đoạn trích là bức tranh hài kịch đặc sắc, phê phán thói học đòi, hợm hĩnh.
- Liên hệ thực tế: Bài học về việc sống thật với giá trị của bản thân, tránh xa thói nịnh nọt và sống ảo.
Viết bài văn nghị luận phân tích một tác phẩm văn học (kịch): Ông Giuốc-đanh mặc lễ phục - mẫu 1
Mô-li-e, một nhà biên kịch vĩ đại của châu Âu trong thế kỷ XVII, là người sáng lập ra nền hài kịch cổ điển Pháp. Tác phẩm của ông không chỉ phản ánh sâu sắc những vấn đề xã hội, mà còn phê phán sự kiêu căng của quý tộc, sự giả dối và hèn nhát của họ. Ông cũng châm biếm những tư tưởng hẹp hòi, chống đối sự tiến bộ của khoa học.
Vở kịch "Trưởng giả học làm sang" là một tác phẩm nổi bật của Mô-li-e, nổi bật với tính hiện thực sâu sắc. Ông đã tạo nên nhân vật hài hước ông Giuốc-đanh, biểu hiện rõ sự khập khiễng và bất hòa giữa sự ngớ ngẩn và sự sang trọng. Đoạn trích "Ông Giuốc-đanh mặc lễ phục" là một ví dụ điển hình cho sự hài hước và mỉa mai của Mô-li-e đối với quý tộc.
"Trưởng giả học làm sang" là một vở hài kịch năm hồi, với sự xen kẽ giữa kịch và ca múa nhạc, tạo thành một thể loại vũ khúc hài kịch. Đoạn trích "Ông Giuốc-đanh mặc lễ phục" là một phần cuối của hồi II, tập trung vào nhân vật chính là ông Giuốc-đanh, một doanh nhân giàu có tuổi ngoài bốn mươi. Mặc dù mang nặng sự dốt nát, ông lại thích học đòi và làm sang. Tính cách này đã trở thành mồi ngon cho những kẻ lợi dụng, nịnh bợ ông để lấy tiền.
Cảnh ông Giuốc-đanh mặc lễ phục là một minh chứng rõ ràng cho thói học đòi và thích làm sang của quý tộc. Tuy nhiên, ông đã rơi vào bẫy của những thợ may lừa dối. Mô-li-e mô tả một cách sinh động và tinh tế tính cách lố lăng của ông Giuốc-đanh, khiến khán giả không khỏi cười sảng khoái. Màn kịch không chỉ là sự giễu cợt mà còn là sự phê phán mạnh mẽ của Mô-li-e đối với giai cấp quý tộc đương thời.
Đoạn kịch được chia thành hai cảnh. Cảnh đầu tiên diễn ra tại một phòng trà, khi ông Giuốc-đanh gặp gỡ bác phó may. Ông vừa vui mừng vừa trách móc khi thợ may xuất hiện, do ông nghĩ rằng đã bị lừa khi mặc những bộ đồ không hợp. Tuy nhiên, bác phó may thông minh đã chuyển hướng chủ đề về bộ lễ phục, để tránh những chỉ trích của ông Giuốc-đanh. Mô-li-e đã vẽ nên một bức tranh hài hước về sự bất hòa giữa sự ngu dốt và sự sang trọng trong bộ lễ phục của ông Giuốc-đanh.
Cảnh thứ hai của vở kịch trở nên thú vị hơn với sự xuất hiện của các thợ phụ, những người nịnh bợ và tận dụng tính học đòi của ông Giuốc-đanh. Họ đã biến ông thành một người lố bịch, trong khi ông lại tin tưởng rằng mình đã trở thành một quý tộc thực thụ. Màn biểu diễn này đã mang đến những tiếng cười lớn cho khán giả, đồng thời là lời phê phán sâu sắc đối với sự kiêu căng và tham lam của giai cấp quý tộc.
Viết bài văn nghị luận phân tích một tác phẩm văn học (kịch): Ông Giuốc-đanh mặc lễ phục - mẫu 2
Jean-Baptiste Poquelin, tức Molière (1622-1673), là nhà viết kịch vĩ đại của nước Pháp thế kỷ XVII và là bậc thầy của hài kịch cổ điển châu Âu. Ông đã sáng tạo nên hàng loạt vở kịch xuất sắc, trong đó Trưởng giả học làm sang (Le Bourgeois gentilhomme, 1670) là một kiệt tác. Đoạn trích Ông Giuốc-đanh mặc lễ phục (lớp 5, hồi II) là một trong những lớp kịch hài hước và sâu sắc nhất, thể hiện rõ tài năng châm biếm của Molière đối với thói hư tật xấu của giai cấp trưởng giả đương thời.
Ông Giuốc-đanh là một tên trưởng giả mới giàu, tuổi ngoài bốn mươi, cục mịch, xấu xí, dốt nát và thô kệch. Nhờ buôn bán mà trở nên giàu có, ông mơ ước được bước chân vào giới quý tộc thượng lưu. Ông thuê thầy dạy đủ thứ (võ thuật, khiêu vũ, âm nhạc, triết học…) và đặc biệt khao khát có một bộ lễ phục “đẹp nhất triều đình”. Khi bộ lễ phục được may xong, phó may cùng bốn thợ phụ kéo đến nhà ông để thử và mặc giúp. Trong lúc mặc, ông Giuốc-đanh bị nịnh nọt đủ kiểu: từ “ông lớn”, “cụ lớn” lên “đức ông”, “bệ hạ”… Ông hãnh diện, vênh váo, cho tiền thưởng hậu hĩnh. Thực ra, bộ lễ phục bị may sai (hoa văn ngược), giày chật, nhưng ông hoàn toàn không hay biết. Sự ngu dốt, hợm hĩnh của ông bị đám thợ may lợi dụng để moi tiền và chế giễu ngầm.
Giá trị nhân văn sâu sắc của đoạn trích nằm ở việc châm biếm, đả kích thói học đòi làm sang, hư danh của giai cấp trưởng giả. Ông Giuốc-đanh đại diện cho kiểu người “dốt còn đòi làm sang”: giàu có về vật chất nhưng nghèo nàn về tri thức và nhân cách. Ông không biết gì về quý tộc nhưng lại khao khát được tôn xưng như một quý ông. Sự tương phản hài hước giữa mong muốn “sang trọng” và bản chất thô lỗ, dốt nát của ông tạo nên tiếng cười sảng khoái. Molière không chỉ mua vui mà còn gửi gắm thông điệp phê phán sâu cay: thói học đòi, giả tạo sẽ khiến con người trở nên lố bịch, dễ bị lợi dụng và tự chuốc lấy sự chế giễu. Qua nhân vật này, nhà viết kịch cũng phê phán cả xã hội quý tộc Pháp lúc bấy giờ – một xã hội đầy giả tạo và hư danh.
Về nghệ thuật, đoạn trích là một lớp hài kịch điển hình với nhiều tình huống gây cười xuất sắc. Nghệ thuật xây dựng tình huống kịch dựa trên sự khập khiễng, bất hòa giữa nội dung và hình thức: ông Giuốc-đanh muốn sang trọng nhưng lại mặc bộ lễ phục hoa văn ngược, giày chật; ông muốn được tôn trọng nhưng lại bị nịnh bợ một cách lộ liễu. Nghệ thuật tăng cấp được sử dụng tài tình: mức độ nịnh nọt của đám thợ may càng lúc càng lên cao (từ “ông” lên “đức ông”), khiến ông Giuốc-đanh càng vênh váo và ngu ngốc hơn. Ngôn ngữ kịch sinh động, gần gũi đời thường, giàu chất trào phúng và mỉa mai. Lời thoại của ông Giuốc-đanh lộ rõ sự dốt nát và hợm hĩnh, trong khi lời của phó may và thợ phụ đầy sự xảo quyệt, nịnh bợ. Sự tương phản trong lời nói và hành động tạo nên hiệu quả hài hước mạnh mẽ.
Ông Giuốc-đanh mặc lễ phục không chỉ là một đoạn hài kịch giải trí mà còn mang giá trị phê phán xã hội sâu sắc. Hơn ba trăm năm sau, hình ảnh ông Giuốc-đanh vẫn còn nguyên giá trị thời sự. Trong xã hội hiện đại, thói học đòi, chạy theo danh vọng hão huyền, sống giả tạo vẫn tồn tại ở nhiều dạng thức. Qua nhân vật này, Molière nhắc nhở chúng ta phải sống chân thực, biết đủ và không nên để hư danh làm tha hóa bản thân.
Tóm lại, với nghệ thuật hài kịch điêu luyện và nội dung châm biếm sâu cay, đoạn trích Ông Giuốc-đanh mặc lễ phục là một kiệt tác nhỏ của Molière. Vở kịch không chỉ khiến người đọc, người xem cười sảng khoái mà còn khiến họ phải suy ngẫm về giá trị thực sự của con người: tri thức và nhân cách mới là điều quan trọng nhất, chứ không phải lớp vỏ sang trọng bên ngoài. Đó chính là sức sống bền vững của tác phẩm kinh điển này.
Viết bài văn nghị luận phân tích một tác phẩm văn học (kịch): Ông Giuốc-đanh mặc lễ phục - mẫu 3
Trong đền đài của văn học nhân loại thời kỳ cổ điển, Molière hiện thân như một bậc thầy của tiếng cười trào phúng, người đã dùng ngòi bút sắc sảo để giải phẫu những thói hư tật xấu của tầng lớp tư sản Pháp thế kỷ XVII. Giữa gia tài hài kịch đồ sộ của ông, "Trưởng giả học làm sang" mà tiêu biểu là đoạn trích "Ông Giuốc-đanh mặc lễ phục" vẫn sừng sững như một tấm gương phản chiếu những ảo tưởng nực cười của con người: thói sính danh hão và sự lố lăng khi cố tình vay mượn những giá trị không thuộc về mình. Qua lăng kính hài hước nhưng đầy châm biếm, Molière đã xây dựng nên một màn kịch đầy biến động, để từ đó gửi gắm một bức thông điệp nhân văn sâu sắc về giá trị thực chất của tri thức và nhân cách giữa nhân gian bao la đầy những hào nhoáng phù phiếm này.
Ngay từ những tình huống mở đầu, tác phẩm đã đặt nhân vật Giuốc-đanh vào một bối cảnh trớ trêu: một gã cục mịch, giàu có nhờ buôn bán nhưng lại khao khát trở thành một "quý tộc" sang trọng. Sự xuất hiện của bộ lễ phục mới chính là ngòi nổ cho một chuỗi những hành động lố lăng, nực cười. Molière đã khéo léo khắc họa tâm lý của một kẻ "trưởng giả" thông qua việc Giuốc-đanh sẵn sàng tin vào những lời phỉnh nịnh của gã thợ may và lũ thợ phụ. Nếu Shakespeare từng để Rô-mê-ô và Giu-li-ét chiến đấu cho một tình yêu cao thượng, thì Molière lại đẩy nhân vật của mình vào một cuộc chiến tự thân để "mua" lấy sự sang trọng bằng tiền bạc. Bản chất của xung đột kịch chính là sự vênh lệch giữa cái thực chất thấp kém của Giuốc-đanh và cái vẻ ngoài quý tộc giả tạo mà ông ta đang cố đắp điếm lên người.
Sự phát triển của kịch tính đạt đến đỉnh cao trong màn "mặc lễ phục" và những lời tung hô giả dối của lũ thợ phụ. Tại đây, tài năng bậc thầy của Molière được thể hiện qua việc xây dựng những lời thoại đầy tính trào phúng. Lũ thợ phụ, vì ham tiền thưởng, đã liên tục thay đổi cách gọi Giuốc-đanh từ "ông lớn", "đức ông" đến "điện hạ". Mỗi lần danh xưng được nâng lên một bậc, Giuốc-đanh lại "mất tiền" thêm một ít nhưng lòng tự mãn thì lại tăng thêm bội phần. Cách gọi tên đầy hào nhoáng này thực chất chỉ là một chiếc áo quá rộng đối với tâm hồn rỗng tuếch của một kẻ thiếu tri thức. Những hành động của Giuốc-đanh – từ việc đi đứng theo điệu nhạc đến việc mặc bộ quần áo hoa ngược – hiện lên đầy hợm hĩnh nhưng cũng thật đáng thương khi ông ta tự biến mình thành một con rối trong tay những kẻ thực dụng. Chính sự tương phản giữa vẻ ngoài trang trọng và bản chất ngô nghê đã đẩy trào lộng lên đến cao trào, khiến người đọc phải bật cười trước sự mù quáng của "bệnh sĩ" và thói sính danh.
Về phương diện nghệ thuật, Molière đã thể hiện sự sắc sảo trong việc xây dựng ngôn ngữ nhân vật mang đậm tính cá thể hóa và tính kịch mãnh liệt. Cách ông sử dụng các biện pháp phóng đại, lặp lại và những màn đối đáp nhanh, gãy gọn đã tạo nên hiệu quả gây cười mạnh mẽ, đồng thời bóc trần sự hèn hạ bên trong những cái tên đẹp đẽ. Xung đột kịch không được giải quyết bằng súng đạn hay bạo lực mà bằng chính sự phá sản về mặt nhân cách của Giuốc-đanh khi đối mặt với thực tế. Tác phẩm khép lại nhưng dư âm về bài học thực chất vẫn còn vang vọng mãi. "Ông Giuốc-đanh mặc lễ phục" không chỉ châm biếm một xã hội Pháp cũ kỹ mà vẫn còn nguyên giá trị thời đại, nhắc nhở chúng ta về việc cần phải trau dồi tri thức nội tại thay vì chỉ mải mê đánh bóng diện mạo bên ngoài – vốn là rào cản cho sự trưởng thành thực chất của mỗi cá nhân giữa thế giới đầy biến động.
Tóm lại, đoạn trích "Ông Giuốc-đanh mặc lễ phục" là một minh chứng hùng hồn cho sức mạnh của hài kịch trong việc giáo hóa con người. Qua tiếng cười, Molière đã gióng lên hồi chuông cảnh tỉnh về đạo đức và giá trị của tri thức trước những ảo tưởng danh vọng. Sự rạng rỡ thực chất của con người không nằm ở bộ lễ phục họ mặc, mà nằm ở sự hiểu biết và lòng tự trọng. Qua bao thế kỷ, tinh thần phê phán sắc bén của Molière vẫn luôn là kim chỉ nam cho lối sống trung thực, giúp mỗi người trẻ hôm nay có thêm bản lĩnh để khẳng định vị thế của mình bằng thực học, thực làm thay vì chạy theo những "vùng an toàn" của sự sĩ diện và những danh xưng phù phiếm giữa cuộc đời bao la này.
Viết bài văn nghị luận phân tích một tác phẩm văn học (kịch): Ông Giuốc-đanh mặc lễ phục - mẫu 4
Được sinh ra và lớn lên tại Paris trong một gia đình giàu có do cha là một thương gia nổi tiếng, Molière từ nhỏ đã có một cuộc sống đầy tiềm năng với mong muốn kế thừa gia thế của cha mình. Tuy nhiên, khác với ý nguyện của cha, Molière quyết định bước vào lĩnh vực nghệ thuật sân khấu thay vì theo đuổi con đường quan lại. Qua những nỗ lực và tài năng, ông đã trở thành một trong những nhà biên kịch vĩ đại nhất của châu Âu vào thế kỷ XVII và là người sáng lập nền hài kịch cổ điển Pháp.
Vở hài kịch "Trưởng Giả Học Làm Sang" là một tác phẩm năm hồi, đặc trưng với những vũ khúc hài kịch và các màn ca múa phụ họa. Nói về cuộc sống của Giuốc-đanh, một quý ông với tuổi thọ đã vượt qua bốn mươi, thuộc tầng lớp thị dân giàu có và lạc hậu. Nhờ vào sự tích luỹ của gia đình từ nghề buôn len, Giuốc-đanh quyết định trở thành một người quý tộc để tham gia vào xã hội thượng lưu. Tuy nhiên, trong việc học hỏi và bắt chước phong cách của những người cao sang, Giuốc-đanh đã dễ dàng trở thành nạn nhân của những người giả danh giáo sư và thầy dạy giả, những kẻ không chuyên nghiệp nhưng cố gắng kiếm tiền một cách dễ dàng từ sự ngây thơ của ông. Bằng cách thuê những người này dạy cho mình các môn như âm nhạc, võ thuật, triết học, cách ăn mặc và cách giao tiếp, Giuốc-đanh đã rơi vào cảnh bị lừa dối.
Đặc biệt, Giuốc-đanh đã bị mê hoặc bởi Đô-răng-tơ, một gã bá tước sụt sùi, để lợi dụng tên của mình để quen biết với bà hầu tước Đô-ri-men, một người phụ nữ quyền lực và độc đáo trong xã hội thượng lưu. Tuy nhiên, Giuốc-đanh đã từ chối kết hôn con gái của bà, Luy-xin, với Clê-ông chỉ vì anh chàng không phải là một trong những gia đình quý tộc. Cuối cùng, với sự giúp đỡ của nữ đầy tớ Cô-vi-en, Clê-ông đã cải trang thành Hoàng tử Thổ Nhĩ Kỳ và đến cầu hôn Luy-xin, và Giuốc-đanh đã tỏ ra hài lòng và chấp nhận cuộc hôn nhân này.
Màn kịch lớp Il là một trong những phần cuối cùng của vở kịch "Trưởng Giả Học Làm Sang". Được mặc lễ phục, đây là biểu hiện của thói quen học theo cách ăn mặc sang trọng của những người quý tộc. Giuốc-đanh đã rơi vào một chiếc áo lễ phục là một sự biểu hiện rõ ràng của thói quen học theo cách ăn mặc sang trọng của những người quý tộc, trong đó lão ta đã bị bọn thợ may lợi dụng. Tác giả Molière đã khắc họa một cách sống động và tài năng những đặc điểm nổi bật của một người phụ nữ giàu có và lừa dối một kẻ ngu xuẩn. Chân dung hài hước của Giuốc-đanh đã mang đến những trận cười cho khán giả. Màn kịch này thể hiện sự châm biếm, chỉ trích mạnh mẽ của Molière đối với giai cấp thượng lưu cầu tiến trong thời đại của mình.
Trong màn kịch này, Molière sử dụng hai loại ngôn ngữ: ngôn ngữ trực tiếp của các nhân vật và ngôn ngữ kể chuyện của tác giả. Ngôn ngữ trực tiếp thường là các cuộc đối thoại giữa các nhân vật với nhau, ví dụ như những câu chuyện giữa Giuốc-đanh và bác phó may về các chi tiết như đôi bít tất lụa hay đôi giày quá chật, hoặc cả những đoạn độc thoại khi Giuốc-đanh nói chuyện với chính mình. Những đoạn kể về việc bác phó may và những thợ phụ may lễ phục cho Giuốc-đanh là các ví dụ về ngôn ngữ kể chuyện. Trong kịch nghệ thuật, đối thoại là ngôn ngữ chính, làm nổi bật tính cách của các nhân vật.
Màn kịch được chia thành hai cảnh: trước và sau khi Giuốc-đanh mặc lễ phục. Cảnh một diễn ra tại phòng khách của Giuốc-đanh, với sự tham gia của ba nhân vật chính: Giuốc-đanh, bác phó may và một thợ may mang đến bộ lễ phục. Tính cách học đòi và muốn làm sang của Giuốc-đanh được thể hiện rõ ràng thông qua các cuộc đối thoại giữa ông và bác phó may về bộ lễ phục, đôi bít tất, đôi giày, bộ tóc giả và mũ lông. Khán giả cười nhạo với những lời nói và hành động trái ngược giữa bác phó may và Giuốc-đanh, người ta có thể dễ dàng nhìn thấy sự khác biệt giữa tư tưởng của họ.
Khi Giuốc-đanh bày tỏ sự bực bội vì bộ lễ phục chưa được hoàn thành và la ó, "Tôi sắp phát khùng vì cái bác may này," bác phó may lại bào chữa rằng bộ lễ phục quá phức tạp, cần nhiều công sức và không thể làm nhanh hơn. Ông ta còn nói thêm rằng đã gọi hai mươi thợ phụ về làm lễ phục của ông. Giuốc-đanh than phiền rằng đôi bít tất lụa quá nhỏ, và ông phải rất vất vả mới có thể đút chân vào chúng, và thậm chí mất hai mắt. Bác phó may lại bào chữa rằng đôi bít tất lụa của Giuốc-đanh nhỏ hơn với những con bít tất của Thái tuyệt đối, và do đó phải làm lại từ đầu. Và rồi ông đã làm hết lệ phục của Giuốc-đanh.
Viết bài văn nghị luận phân tích một tác phẩm văn học (kịch): Ông Giuốc-đanh mặc lễ phục - mẫu 5
Vở kịch "Trưởng giả học làm sang" của Molière là một tác phẩm vui nhộn với năm hồi kịch, với sự xen kẽ của những màn ca múa vũ khúc hài kịch. Nó kể về Giuốc-đanh, một quý ông trung niên, giàu có và ham mê hóa trang thành quý tộc để thăng tiến xã hội. Nhờ lòng dạ nhẹ nhàng và khát khao sáng suốt, Giuốc-đanh đã dễ dàng rơi vào những chiêu trò của các kẻ lừa đảo như bác phó may vụng về, chú thợ phụ lẻo mép và gã bá tước sa sút Đô-răng-tơ. Các nhân vật này đã tận dụng lòng tham của Giuốc-đanh để chiếm đoạt tiền của ông một cách dễ dàng.
Màn kịch được chia thành hai phần chính, mỗi phần tập trung vào một giai đoạn khác nhau của việc Giuốc-đanh hóa trang. Phần đầu tiên diễn ra tại một phòng trà, nơi Giuốc-đanh lần đầu tiên gặp bác phó may và chú thợ phụ. Tại đây, sự học đòi và lựa chọn sai lầm của Giuốc-đanh rõ ràng qua việc anh ta tìm cách hóa trang theo phong cách quý tộc mà lại bị lừa dối bởi những đòi hỏi khó khăn và vô cớ của bác phó may.
Phần thứ hai của màn kịch tập trung vào những phiên chợ vui nhộn khi Giuốc-đanh đã mặc xong bộ trang phục mới. Những xung đột và tình huống hài hước tiếp tục diễn ra khi Giuốc-đanh phản ứng với những lỗi sai trong bộ trang phục của mình, nhưng lại bị bác phó may và chú thợ phụ xoay sở để giữ lấy danh dự và tiền bạc.
Tuy vậy, với mỗi lần Giuốc-đanh bị lừa, vở kịch không chỉ tạo nên những tiếng cười mà còn khám phá sâu hơn về bản chất của sự học đòi và ảnh hưởng của sự khao khát giàu sang đối với con người. Kết thúc vở kịch, Giuốc-đanh nhận ra rằng việc hóa trang chỉ là một trò đùa vàng ngọc của xã hội, và sự vui vẻ trong cuộc sống không nên dựa vào vẻ bề ngoài xa hoa mà còn là sự thấu hiểu và chân thành trong hành động.
Màn kịch "Trưởng giả học làm sang" không chỉ mang lại những tiếng cười sảng khoái mà còn là một lời nhắn nhủ sâu sắc về bản chất con người và xã hội.
Viết bài văn nghị luận phân tích một tác phẩm văn học (kịch): Ông Giuốc-đanh mặc lễ phục - mẫu 6
Mô-li-e được coi là nhà viết kịch có nhiều tác phẩm đạt đến mức cổ điển của thế giới. Vở kịch "Trưởng giả học làm sang" là một tác phẩm nổi tiếng của ông, trong đó trích đoạn "Ông Giuốc-đanh mặc lễ phục" là một trích đoạn tiêu biểu.
Lớp kịch này được chia làm hai cảnh, dấu hiệu nhận biết trên văn bản là đoạn chỉ dẫn sân khấu "Bốn tay thợ phụ bước vào...". Cả hai cảnh này đều diễn ra trong không gian phòng khách nhà ông Giuốc-đanh - nhân vật chính. Không khí kịch càng về sau càng sôi động, cho đến cuối cảnh sau thì không khí hài kịch thực sự náo nhiệt. Trên văn bản, ta thấy ở cảnh trước gồm những lời thoại của hai nhân vật: ông Giuốc-đanh và bác phó may; cảnh sau là những lời đối thoại của ông Giuốc-đanh và tay thợ phụ. Cảnh trước, trên sân khấu xuất hiện bốn nhân vật (ông Giuốc-đanh và một gia nhân, bác phó may và tay thợ phụ mang bộ lễ phục). Cảnh sau, xuất hiện thêm bốn tay thợ phụ nữa. Cảnh trước, ông Giuốc-đanh và bác phó may đối thoại với nhau. Cảnh sau, ông Giuốc-đanh nói với một tay thợ phụ "mang lễ phục", xuất hiện từ cảnh trước nhưng xung quanh ông là cả bốn tay thợ phụ đến sau đang xúm vào để giúp ông thử lễ phục mới nên như là nói với cả bọn. Thêm nữa, cảnh trước cử chỉ, động tác của các nhân vật ít hơn (chỉ là những cử chỉ, động tác kèm theo đối thoại của hai nhân vật), đến đoạn sau các thợ phụ nhộn nhịp cởi quần áo cũ, mặc lễ phục mới cho ông Giuốc-đanh... Thêm nữa, khi ông Giuốc-đanh mặc lễ phục còn có cả nhảy múa và âm nhạc!
Ở cảnh đầu của lớp kịch, tính cách của Giuốc-đanh thể hiện trong đối thoại với bác phó may. Nào là chuyện đôi bít tất, chuyện bộ tóc giả, lông đính mũ song chủ yếu là chuyện xoay quanh bộ lễ phục mới, với những bông hoa ngược! Làm sao mà biết được là do bác phó may đốt, do sơ suất hay cố ý may thành những bông hoa ngược? Chỉ biết rằng chính ông Giuốc-đanh phát hiện ra sự cố này. Khổ một cái, cái bác phó may với tay nghề khó hiểu này lại bảo rằng người quý tộc người ta vẫn mặc vậy. Mà ông Giuốc-đanh thì đang học đòi làm sang. Thế là ông hoàn toàn bị khuất phục bởi sự láu cá của bác phó may. Kịch tính được đẩy lên khi bác phó may liên tiếp ra đòn: "Nếu ngài muốn thì tôi sẽ xin may hoa xuôi lại thôi mà", "xin ngài cứ việc bảo". Sợ cơ hội làm sang sẽ tuột mất, ông Giuốc-đanh cứ chối đây đẩy: "Không, không", "tôi đã bảo không mà". Rồi lại chính ông Giuốc-đanh phát hiện ra bác phó may ăn bớt vải của mình. Song bác phó may đã nắm chắc điểm yếu của đối phương, chỉ cần bác lảng sang chuyện thử bộ lễ phục mới là ông Giuốc-đanh chẳng còn để ý đến chuyện ăn bớt vải nữa. Chẳng thế mà bác phó may lại quá tự tin khi mặc đúng cái áo may bằng vải ăn bớt của ông Giuốc-đanh đến nhà ông Giuốc-đanh.
Sang cảnh sau của lớp kịch, tính cách trưởng giả học đòi làm sang của ông Giuốc-đanh tiếp tục được bộc lộ. Lần này đến lượt tay thợ phụ lợi dụng ông ta. Nếu anh này cứ gọi ông Giuốc-đanh như thông thường (ông hoặc ngài) thì đã không có chuyện gì xảy ra (và chắc cũng không được tiền uống rượu). Đằng này lại xưng tôn là "ông lớn", lại đúng vào lúc ông đang mặc lễ phục và say sưa với cảm giác trở thành quý phái. Thế là y được thưởng vì tiếng "ông lớn" sang trọng ấy. Tay thợ phụ ranh ma này nắm thóp được ông Giuốc-đanh thì liên tiếp tung ra những câu nịnh hót để moi tiền. Và y đã rất thành công. Những tiếng "cụ lớn", rồi "đức ông" đều đem lại cho y tiền thưởng. Không phải ông Giuốc-đanh không nghĩ gì đến túi tiền của mình (Nó như thế là phải chăng, nếu không ta không mất tong cả tiền cho nó thôi) mà là tại vì cái mộng quý phái còn lớn hơn cả sự tiếc tiền! Như vậy cũng đủ thấy tính cách học đòi làm sang của ông Giuốc-đanh mạnh đến mức nào.
Sự chênh lệch, mất cân xứng giữa nội dung và hình thức, giữa cái bên trong và bên ngoài là nguyên tắc cơ bản để nhà văn tạo ra cái hài. Ở lớp kịch này cũng vậy, Mô-li-e đã xây dựng một nhân vật hài kịch bất hủ khi tạo ra sự khập khiễng, bất hoà giữa cái ngu dốt, ngớ ngẩn và cái sang trọng học đòi ở nhân vật ông Giuốc-đanh, với hàng loạt các tình tiết gây cười: bộ lễ phục với những bông hoa ngược, tiền thưởng cho những tiếng tôn xưng quý phái, vẻ vênh váo rởm hợm của ông Giuốc-đanh khi mặc lễ phục cũng như khi được tôn xưng... qua đó nhà văn chế giễu thói học đòi làm sang vẫn thường thấy trong xã hội.
Viết bài văn nghị luận phân tích một tác phẩm văn học (kịch): Ông Giuốc-đanh mặc lễ phục - mẫu 7
Mô-li-e (1622 - 1673) sinh trưởng ở Pa-ri, trong một gia đình buôn bán giàu có. Cha là một thương gia nổi tiếng, sau được phong một chức quan nhỏ hầu cận nhà vua. Người cha muốn con trai kế tục chức vị của mình nhưng Mô-li-e từ chối và hăm hở bước vào lĩnh vực nghệ thuật sân khấu. Sau này, ông trở thành nhà biên kịch lớn của châu Âu thế kỉ XVII và là người sáng lập ra nền hài kịch cổ điển Pháp.
Giuốc-đanh tuổi ngoài bốn mươi, thuộc tầng lớp thị dân phong lưu, giàu cổ. Nhờ bố mẹ ngày trước làm nghề buôn len dạ tích luỹ được khá nhiều tiền nên giờ đây, Giuốc-đanh muốn trở thành quý tộc để được bước chân vào xã hội thượng lưu. Bắt chước những người cao sang, lão thuê thầy về dạy cho mình đủ các môn như âm nhạc, kiếm thuật, triết lý và cả cách ăn mặc, nói năng... Giuốc-đanh mù quáng và nhẹ dạ đã bị lừa bịp một cách dễ dàng bởi các ông thầy dởm, bác phó may vụng về nhưng ba hoa, chú thợ phụ lẻo mép và cả gã bá tước sa sút Đô-răng-tơ. Vì muốn trở thành quý tộc nên Giuốc-đanh đã nhờ Đô-răng-tơ mai mối làm quen với bà hầu tước Đô-ri-men (chính là tình nhân của gã). Giuốc-đanh từ chối gả con gái là Luy-xin cho Clê-ông chỉ vì chàng không phải dòng dõi quý tộc. Cuối cùng, nhờ mưu mẹo của nữ đầy tớ Cô-vi-en, Clê-ông cải trang làm hoàng tử Thổ Nhĩ Kỳ đến cầu hôn Luy-xin và đã được Giuốc-đanh vui vẻ chấp thuận.
Giuốc-đanh dốt nát, quê kệch lại muốn học đòi làm sang nên đã bị nhiều kẻ lợi dụng moi tiền, cảnh Giuốc-đanh mặc lễ phục là một biểu hiện của thói học đòi lối ăn mặc sang trọng của quý tộc. Lão ta đã bị bọn thợ may lợi dụng. Tác giả đã khắc họa sinh động, tài tình, làm nổi bật tính cách lố lăng của một gã trọc phú thừa tiền rửng mỡ. Chân dung hài hước của Giuốc-đanh đã gây ra những trận cười sảng khoái cho khán giả. Màn kịch thể hiện thái độ châm biếm, đả kích và phê phán mạnh mẽ của Mô-li-e đối với giai cấp tư sản hãnh tiến đương thời.
Trong lớp kịch này, Mô-li-e sử dụng hai kiểu ngôn ngữ là ngôn ngữ trực tiếp của nhân vật và ngôn ngữ kể chuyện của tác giả.
Ngôn ngữ trực tiếp có khi là lời đối thoại giữa các nhân vật với nhau. Ví dụ như Giuốc-đanh đối đáp với bác phó may về đôi bít tất lụa hay về đôi giày quá chật, về chiếc áo may ngược hoa... Cũng có khỉ là lời độc thoại như đoạn Giuốc-đanh tự nói với mình. Đoạn kể về cảnh bác phó may và bọn thợ phụ mặc lễ phục cho Giuốc-đanh là ngôn ngữ kể chuyện. Trong kịch nói thì đối thoại là ngôn ngữ chính, qua đó làm nổi bật tính cách nhân vật.
Cảnh một diễn ra tại phòng khách nhà Giuốc-đanh với ba nhân vật: Giuốc-đanh, bác phó may và một tay thợ phụ vừa mang bộ lễ phục đến nhà. Tính cách học đòi làm sang của Giuốc-đanh bộc lộ rất rõ qua cuộc đối thoại giữa lão ta và bác phó may về bộ lễ phục, đôi bít tất, đôi giày, bộ tóc giả và lông đính mũ. Người nghe bật cười trước những lời nói, sự việc, hành động trái ngược giữa bác phó may ranh ma và lão Giuốc-đanh khờ khạo.
Khi Giuốc-đanh tỏ ý sốt ruột vì bộ lễ phục may mãi chưa xong và cằn nhằn: Tôi sắp phát khùng lên vì bác đấy thì bác phó may láu cá lại viện cớ rằng vì bộ lễ phục này quá cầu kỳ nên vừa khó làm, vừa tốn công: Tôi không làm sao đến sớm hơn được, ấy là tôi đã cho hai chục chú thợ phụ xúm lại làm bộ lễ phục của ngài đấy.
Giuốc-đanh than phiền là đôi bít tất lụa bé quá, lão phải khổ sở vô cùng mới xỏ chân vào được và đã đứt mất hai mắt rồi thì bác phó may lại lý sự cùn cưa theo kiểu thợ may, thợ giày rằng rồi nó giãn ra thì lại rộng quá ấy chứ. Lúc này, Giuốc-đanh vẫn tỉnh táo. Biết bác phó may cãi bừa nên lão mới bóng gió rằng: nếu các mắt của bít tất cứ đứt mãi thì sẽ rộng thật, nghĩa là sẽ rách toang không dùng được nữa.
Giuốc-đanh cự bác phó may về đôi giày chật cứng làm cho lão đau chân ghê gớm, bác thợ may khăng khăng phủ nhận: Không, đôi giày không làm ngài đau đâu mà. Giuốc-đanh quả quyết: Tôi, tôi bảo là nó làm tôi đau. Bác phó càng cãi hăng, lời lẽ thật khôi hài: Ngài cứ tưởng tượng ra thế... Giuốc-đanh cố dồn bác phó may vào chân tường: Tôi tưởng tượng ra thế vì tôi thấy thế. Bác này lí luận hay nhỉ!
Người xem đều thấy rõ Giuốc-đanh rất tỉnh táo và lời nói sắc bén của ông ta dường như đã làm cho bác phó may đuối lý. Qua cuộc đối thoại này, chúng ta thấy cái đúng của Giuốc-đanh là ông ta lấy chính đôi chân của mình làm thước đo nên vẫn phân biệt được đúng sai (giày, tất đều quá chật làm cho chân bị đau). Tuy vậy, Giuốc-đanh lại dễ bị người khác điều khiển, chi phối vì không có lập trường vững vàng. Nghệ thuật gây cười bắt đầu từ đó. Đương nhiên là lão Giuốc-đanh làm sao thắng được miệng lưỡi dẻo quẹo của bác phó may.
Để gỡ thế bí, bác phó liền giới thiệu về bộ lễ phục vừa may xong với Giuốc-đanh. Đây là cách đánh trống lảng, tránh né thật tài tình: Thưa, đây là bộ lễ phục đẹp nhất triều đình và may vừa mắt nhất. Sáng chế ra được một bộ lễ phục trang nghiêm mà không phải màu đen thật là tuyệt tác. Tôi thách các thợ giỏi nhất mà làm nổi đấy.
Sự đắc ý của Giuốc-đanh lên tới tột độ khi tin rằng mình đã có được bộ lễ phục đúng mốt quý tộc. Điều ấy làm cho lão ta sẵn sàng bỏ qua những chuyện vặt vãnh trước đó. Đến bộ tóc giả và lông đính mũ thì lão cũng chỉ hỏi qua loa lấy lệ.
Đoạn này có kịch tính rất cao. Bác phó may đang ở thế bị động (bị Giuốc-đanh phát hiện là may ngược hoa), đột ngột chuyển sang thế chủ động, tấn công đối phương bằng hai đề nghị liên tiếp: Nếu ngài muốn thì tôi sẽ xin may hoa xuôi lại thôi mà và Xin ngài cứ việc bảo. Thế là Giuốc-đanh sợ, cứ lùi mãi. Lão ta sợ là phải vì nếu bác phó nổi cơn tự ái may hoa lại cho đúng hướng thì còn gì là quý tộc nữa? Cho nên lão vội hỏi bác phó may rằng liệu bộ lễ phục lão mặc có vừa vặn không.
Điều đáng buồn cười thứ nhất là lễ phục của giai cấp quý tộc châu Âu trước kia thường được may bằng loại vải tốt, đắt tiền, màu đen. Còn bác phó lại may lễ phục cho Giuốc-đanh bằng vải hoa, thứ vải chỉ để dùng may váy áo cho phụ nữ hoặc trẻ con.
Điều đáng buồn cười thứ hai là vải hoa thì đương nhiên phải may bông hoa hướng lên trên, nhưng bác phó chẳng biết là do vụng hay do cố tình biến Giuốc-đanh thành trò cười cho thiên hạ nên đã may hoa chúc xuống phía dưới. Giuốc-đanh phát hiện ra điều đó nhưng chỉ cần bác phó may bịa ra chuyện những người quý phải đều mặc như thế này cả là lão chấp nhận ngay.
Chú thợ phụ quả là có cái mũi rất tinh, đánh hơi được miếng mồi béo bở: kẻ thích nịnh có cả một túi tiền to. Túi tiền ấy kích thích chú nghĩ ra cách khéo léo moi tiền của Giuốc-đanh. Chú tinh khôn leo thang từng nấc một, biết kiềm chế để cho kẻ hám danh kia có thời gian tận hưởng sung sướng, vì cứ sướng là lão lại thưởng tiền. Giuốc-đanh không tiếc tiền vì đang khao khát danh vọng và dù có biết tỏng sự tôn vinh ấy là giả tạo đi chăng nữa thì lão vẫn cứ thích mê. Danh vọng ảo nhưng tiền bỏ ra mua lại là tiền thật. Chú thợ phụ chỉ cần tiền nên chẳng tội gì mà ngưng nịnh hót.
Nhân vật Giuốc-đanh là nạn nhân, là trò đùa của lũ người lừa bịp, vậy mà lão lại cứ tưởng mình thực sự đã thành quý tộc. Chỉ cần tỉnh táo một chút thôi là lão sẽ nhận ra mọi cái tên mỹ miều, kêu như chuông mà chú thợ phụ hào phóng gọi từ nãy đến giờ chỉ là hão huyền, giả dối.
Vậy tại sao Giuốc-đanh đang từ chỗ tỉnh táo bỗng nhiên lại rời vào tình trạng mất sáng suốt như thế? Thì ra lão đang chìm ngập trong ảo giác quý tộc, đang quay cuồng giữa vầng hào quang lóa mắt của hư danh. Những đại từ nhân xưng trang trọng thường dùng trong giới thượng lưu như: ông lớn, cụ lớn, đức ông đã được chú thợ phụ tinh quái dùng để lừa những kẻ trưởng giả thích học làm sang như Giuốc-đanh. Cái "tài" của chú thợ phụ chính là ở chiến thuật "câu nhử" con mồi. Sự thật là dù có thuộc hạng quý tộc hẳn hoi đi nữa thì cũng chẳng bao giờ có sự thăng Cấp liên tục chỉ trong phút chốc như thế. Ấy vậy mà chú ta "bốc" Giuốc-đanh lên vùn vụt đến chóng mặt, hỏi làm sao mà Giuốc-đanh không sướng mê tơi?! Hai lần đầu, nghe gã thợ phụ tâng bốc gọi mình là ông lớn, rồi cụ lớn, Giuốc-đanh ngỡ ngàng vì lạ lùng và khoái chí. Lần thứ ba, được tôn vinh là đức ông thì Giuốc-đanh choáng váng như vừa nốc một ly rượu mạnh, đầu óc quay cuồng, lâng lâng bay trên chín tầng mây. Nhưng sau đó thì lão có phần hồi tỉnh và nghĩ đến túi tiền. Lão sáng suốt lại chăng? Quả có thế! Nhưng dù có tự dặn mình là đừng quên cái túi tiền mỗi lúc một với sau những lần được tôn vinh, xưng tụng; nhưng lão trót đâm lao thì phải theo lao. Vả lại, tội gì mà kìm nén niềm sung sướng tột đỉnh đâu phải lúc nào cũng dễ dàng bỏ tiền ra mà mua được?
Thấy chú thợ phụ dừng lại, không tôn vinh mình lên đến bậc tướng công, Giuốc-đanh lắm bẩm: Nó như thế là phải chăng, nếu không ta đến mất tong cả tiền cho nó thôi! Qua câu nói đó, ta thấy khao khát học đòi làm sang ở lão trưởng giả này là vô cùng mãnh liệt. Lão sẵn sàng tốn kém rất nhiều tiền để được làm sang, tức là để giống như tầng lớp quý tộc thượng lưu trong xã hội đương thời. Một điều người xem dễ nhận thấy là Giuốc-đanh vẫn biết phân biệt đúng sai nhưng hư danh quý tộc đã khiến cho lão quên mất thực tại. Vì ảo tưởng nên lão đã để cho kẻ xấu lừa bịp và biến thành trò cười.
Lão Giuốc-đanh trọc phú dốt nát chỉ vì thói học đòi làm sang mà bị bác phó may và chú thợ phụ lợi dụng để kiếm chác. Người xem bật cười khi thấy lão tin rằng phải mặc áo ngược hoa thì mới là quý phái và cứ moi mãi tiền ra thưởng cho tay thợ phụ để mua lấy mấy cái tên gọi hão huyền.
Khán giả cười đến vỡ rạp khi được tận mắt chứng kiến cảnh Giuốc-đanh bị bốn tay thợ phụ lột quần áo ra, mặc cho bộ lễ phục lố lăng, màu sắc lòe loẹt, lại may ngược hoa và lão vừa mặc vừa nhún nhảy theo điệu nhạc. Lão đang sung sướng đến mê mẩn vì tưởng rằng mình đã trở thành một quý tộc chính tông.
Mô-li-e là nhà soạn kịch tài ba, tên tuổi ông sáng chói trong lịch sử sân khấu thế giới. Ông đã xây dựng thành công nhiều nhân vật điển hình, tiêu biểu cho tầng lớp giàu có thừa tiền rửng mỡ, học đòi làm sang. Có thể nói thái độ châm biếm, đả kích của Mô-li-e đối với giai cấp tư sản hãnh tiến được thể hiện rất rõ trong vở hài kịch xuất sắc này. Tính cách lố lăng, rởm đời của Giuốc-đanh vừa có đặc điểm riêng, vừa mang tính xã hội rất cao. Nhân vật này đã vượt khỏi giới hạn là tác phẩm của một thời (thế kỉ XVII) trong nền văn chương Pháp để trở thành hình tượng nghệ thuật độc đáo, mang tính khái quát muôn đời.
Viết bài văn nghị luận phân tích một tác phẩm văn học (kịch): Ông Giuốc-đanh mặc lễ phục - mẫu 8
Nền văn học nhân loại có rất nhiều thể loại như truyện ngắn, truyện dài, tiểu thuyết, thơ… nhưng kịch vẫn có một chỗ đứng nhất định. Càng ngày nó càng thể hiện được chính mình trên thi đàn văn học và đặc biệt nó mang đến những thành công nhất định cho các tác giả. Nhắc đến thể loại này ta không thể không nhắc đến tác giả người Pháp nổi tiếng Mô li e với những tác phẩm kịch của ông. Tiêu biểu trong những tác phẩm ấy phải kể đến kịch trưởng giả học làm sang của ông. Đặc biệt trong đó là đoạn trích ông Giuốc-đanh mặc lễ phục thể hiện rõ nhưng hấp dẫn về nội dung mà tác giả muốn truyền tải. Đồng thời chúng ta có thể mở mang tầm mắt về những nghệ thuật đặc sắc trong kịch.
Tác phẩm Trưởng giả học làm sang là một vở hài kịch năm hồi, có xen những màn ca múa phụ họa nên gọi là vũ khúc hài kịch. Nội dung của nó là Giuốc-đanh tuổi ngoài bốn mươi, thuộc tầng lớp thị dân phong lưu, giàu có. Nhờ bố mẹ ngày trước làm nghề buôn len dạ tích luỹ được khá nhiều tiền nên giờ đây, Giuốc-đanh muốn trở thành quý tộc để được bước chân vào xã hội thượng lưu. Bắt chước những người cao sang, lão thuê thầy về dạy cho mình đủ các môn như âm nhạc, kiếm thuật, triết lý và cả cách ăn mặc, nói năng… Giuốc-đanh mù quáng và nhẹ dạ đã bị lừa bịp một cách dễ dàng bởi các ông thầy dởm, bác phó may vụng về nhưng ba hoa, chú thợ phụ lẻo mép và cả gã bá tước sa sút Đô-răng-tơ. Vì muốn trở thành quý tộc nên Giuốc-đanh đã nhờ Đô-răng-tơ mai mối làm quen với bà hầu tước Đô-ri-men (chính là tình nhân của gã). Giuốc-đanh từ chối gả con gái là Luy-xin cho Clê-ông chỉ vì chàng không phải dòng dõi quý tộc. Cuối cùng, nhờ mưu mẹo của nữ đầy tớ Cô-vi-en, Clê-ông cải trang làm hoàng tử Thổ Nhĩ Kỳ đến cầu hôn Luy-xin và đã được Giuốc-đanh vui vẻ chấp thuận. đoạn trích Ông Giuốc-đanh mặc lễ phục thuộc lớp kịch kết thúc của hổi hai của vở kịch này với nội dung là Giuốc-đanh dốt nát, quê kệch lại muốn học đòi làm sang nên đã bị nhiều kẻ lợi dụng moi tiền, cảnh Giuốc-đanh mặc lễ phục là một biểu hiện của thói học đòi lối ăn mặc sang trọng của quý tộc nhưng lại bị bọn phó may lừa lọc và biến thành trò cười.
Màn kịch được chia làm hai cảnh, đầu tiên là cảnh Giuốc-đanh trước khi mặc lễ phục. Cảnh này diễn ra tại một phòng trà ở đó có Giuốc-đanh và bác phó may và một tay thợ phụ vừa mang lễ phục đến nhà. Sự học đòi làm sang của ông được thể hiện rất rõ qua đoạn đối thoại với nhau người này. nào là đôi bít tất,đôi giày, bộ tóc giả nào là lông đính mũ. Tất cả những thứ ấy chứng minh cho thói học đòi làm sang của Giuốc-đanh.Nhưng người ta biết cách làm sang còn ông thì là một kẻ dốt nát thô kệch và không biết một chút gì về sự sang cả. Vì thế cho nên ông bị bọn thợ may qua mặt, chúng may cho ông những thứ kệch cỡm nhưng chính bản thân ông lại không hề biết. Ông cứ nghĩ rằng đó là sang trọng là đúng chuẩn của quý tộc nhưng thật không may đó lại là trò cười cho người khác. Sự học đòi của ông được thể hiện qua những hành động và lời nói với những thợ may, phó may. Khi ông tỏ ra cằn nhằn xót ruột khi bộ lễ phục vẫn chưa xong "Tôi sắp phát khùng lên vì bác đấy thì bác phó may láu cá lại viện cớ rằng vì bộ lễ phục này quá cầu kỳ nên vừa khó làm, vừa tốn công: Tôi không làm sao đến sớm hơn được, ấy là tôi đã cho hai chục chú thợ phụ xúm lại làm bộ lễ phục của ngài đấy." qua cuộc đối thoại ấy ta còn thấy được sự dốt nát của Giuốc-đanh.
Sau khi Giuốc-đanh mặc trang phục thì một loạt những xung đột kịch diễn ra tuy nhiên lại bị mồm mép của bác phó may lấp liêm đi hết. Khi ông phàn nàn về chiếc bít tất quá nhỏ làm cho ông khổ sở mãi mới có thể đi vào nhưng đi vào được rồi thì nó cũng bị mất hai mũi chỉ. Thế nhưng tên thợ may láu cá lại giải thích theo kiểu thợ may khiến cho ông Giuốc-đanh không thể phàn nàn nữa. không chỉ thế đôi giày chật cứng làm cho hắn đau chân ghê gớm nhưng phó may lại khăng khăng rằng "không đôi giày không làm ngài đau đâu mà" nhưng Giuốc-đanh vẫn đủ tỉnh táo để biết rằng chật hay không chật, đau hay không đau, thế nhưng điều đó cũng chẳng giải quyết được gì vì lập trường không vững vàng và trí óc hạn hẹp của ông không thể thắng được cái miệng dẻo quẹo của bác phó may. Tình huống gây cười cũng bắt đầu từ đấy. để tránh khỏi những câu hỏi trách móc về bọ trang phục bác phó may đã đổi chủ đề về bộ trang phục "Thưa, đây là bộ lễ phục đẹp nhất triều đình và may vừa mắt nhất. Sáng chế ra được một bộ lễ phục trang nghiêm mà không phải màu đen thật là tuyệt tác. Tôi thách các thợ giỏi nhất mà làm nổi đấy". nhưng than ôi bộ trang phục có hoa mà lại may ngược xuống dưới. Ông Giuốc – đanh trách thì bác phó may lại kêu ông có dặn may xuôi đâu. Giuốc-đanh bực mình lắm nhưng khi nghe bác phó may nói quý tộc thường mặc thế thì ông lại thôi, vì cốt sao ông mặc cho giống một quý tộc là được. Chỉ cần có thế bác phó may không cần may lại mà lại còn được khen là may được đấy. Tất cả mọi thứ được qua loa khi bộ áo khen là giống quý tộc kể cả chuyện ăn bớt vải cũng không đáng quan tâm nữa.Điều đáng buồn cười thứ hai là vải hoa thì đương nhiên phải may bông hoa hướng lên trên, nhưng bác phó chẳng biết là do vụng hay do cố tình biến Giuốc-đanh thành trò cười cho thiên hạ nên đã may hoa chúc xuống phía dưới.
Sang cảnh thứ hai còn hấp dẫn hơn vì nếu ở cảnh thứ nhất bác phó may tránh né thành công những sai sót của mình thì sang đoạn hai chú thợ phụ lại còn kiếm được khoản hời hợt khi đánh đúng tâm lý đối phương. Khi mặc xong bộ trang phục hắn muốn xin tiền uống rượu nên gọi Giuốc-đanh là ông lớn chính vì điều ấy ông đã thưởng cho anh ta tiền uống rượu. Hết tiếng ông lớn rồi lại cụ lớn rồi lại đức ông làm cho Giuốc-đanh sung sương và tin mình đã là một người sang giàu quý tộc thật sự. Cứ như thế chú thợ phụ mắt thính tai tinh đã bòn tiền của ông một cách dễ dàng nhưng cũng tại vì cái danh hão kia đã che mờ mất của Giuốc-đanh. Vì thế cho nên ông rất lấy làm thích khi nghe được những lời vàng ngọc ấy. ong không ngại ngần gì mà thưởng cho anh ta những đồng tiền thật xứng đáng với những điều anh ta vừa nói. Cũng may thay anh ta ngừng nói không thì ông cũng mất hết túi tiền về những lời khen ấy.
Qua đây có thể thấy được nhà viết kịch Mô-li-e thật sự thành công khi xây dựng nhân vật Giuốc-đanh này. đồng thời qua đây tác giả phê phán những người ham danh hão, muốn học người ta làm quý tộc trong khi bản thân không biết gì, để cho những nhân vật kia lừa gạt một cách trắng trợn.Vở hài kịch Trưởng giả học làm sang là lời cảnh báo cho những kẻ bị tha hóa về nhân cách, hoang tưởng về mình, ham thích những thứ mình không thể có và không nên có.
Viết bài văn nghị luận phân tích một tác phẩm văn học (kịch): Ông Giuốc-đanh mặc lễ phục - mẫu 9
Mô-li-e là một nhà biên kịch lớn của Châu Âu thế kỉ XVII và là người sáng lập ra nền hài kịch cổ điển Pháp. Ông phản ánh những vấn đề xã hội, phê phán thứ văn hóa cầu kì của quý tộc, những lề sống giả dối, hèn hạ của bọn quý tộc lớn nhỏ. Bên cạnh đó là sự chế giễu những đầu óc hẹp hòi, gia trưởng, bảo thủ không chịu tiếp thu những tư tưởng tiến bộ của khoa học. Vở kịch " Trưởng giả học làm sang" là một tác phẩm nổi tiếng, mang tính hiện thực sâu sắc. Mô-li-e đã xây dựng lên một nhân vật hài kịch bất hủ khi tạo ra sự khập khiễng, bất hòa giữa cái ngu dốt, ngớ ngẩn và cái sang trọng ở nhân vật ông Giuốc-đanh. Đoạn trích " Ông Giuốc-đanh mặc lễ phục" đã miêu tả sinh động điều đó.
"Trưởng giả học làm sang" là một vở hài kịch năm hồi, có xen màn ca múa phụ họa nên gọi là vũ khúc hài kịch. Đoạn trích " Ông Giuốc-đanh mặc lễ phục" là lớp kịch kết thúc hồi II. Nhân vật trung tâm của vở kịch là ông Giuốc-đanh, tuổi ngoài bốn mươi, con một nhà buôn giàu có. Tuy dốt nát thô kệch, nhưng ông muốn học đòi làm sang. Nhiều kẻ lợi dụng tính cách đó, săn đón, nịnh hót ông để moi tiền. Cảnh Giuốc-đanh mặc lễ phục là một biểu hiện của thói học đòi lối ăn mặc sang trọng của quý tộc. Lão ta đã bị bọn thợ may lợi dụng. Tác giả đã khắc họa sinh động, tài tình, làm nổi bật tính cách lố lăng của một gã trọc phú thừa tiền rửng mỡ. Chân dung hài hước của Giuốc-đanh đã gây ra những trận cười sảng khoái cho khán giả. Màn kịch là sự châm biếm, đả kích và phê phán mạnh mẽ của Mô-li-e đối với giai cấp tư sản đương thời.
Màn kịch được chia làm hai cảnh. Cảnh thứ nhất là sự xuất hiện của ông Giuốc-đanh và bác phó may diễn ra tại một phòng trà. "A! Bác đã tới đấy à? Tôi sắp phát khùng lên vì bác đây". Đó là lời reo lên vừa vui mừng vừa trách móc của ông Giuốc-đanh khi bác thợ may xuất hiện. Với thái độ ấy chắc hẳn ông Giuốc-đanh đã hào hứng biết nhường nào để thấy bộ lễ phục mình đặt may- bộ lễ phục ấy chính là niềm quan tâm của ông, có nó mọi người sẽ biết ông là người giàu có, là quý tộc.
Ông Giuốc-đanh ngờ nghệch bị phụ may lừa gạt. Những thứ ông mua chỉ toàn đồ dởm, nào là chiếc bít tất chật, "mới xỏ chân vào được và đã đứt mất hai mắt rồi", hay đôi giày không vừa chân khiến ông đau chân ghê gớm.Tình huống gây cười cũng bắt đầu từ đấy. Bác phó may khéo léo qua mặt, lấp liếm, để tránh những trách móc, bác phó may đã chuyển chủ đề về bộ lễ phục. Ông Giuốc-đanh phát hiện ngay hoa bị may ngược:"Bác may hoa ngược mất rồi". Mặc dù ông rất nóng lòng xem sản phẩm của phó may nhưng ông vẫn đủ tỉnh táo để nhận ra lỗi. Bác phó may đáp ngay lại rằng: "nào ngài có bảo là ngài muốn may xuôi hoa". Ông Giuốc-đanh giận lắm nhưng khi nghe bác phó may nói là quý tộc đều mặc như thế thì ông lại thôi, bởi cốt sao ông mặc giống với quý tộc là được. Chỉ cần như thế, bác phó may không cần phải may lại mà còn được khen là" bộ này may được đấy". Rồi khi ông hỏi áo có vừa vặn không, bộ tóc giả và lông đính mũ có được chững chạc không? Kèm đó là câu trả lời đầy sự nịnh nọt của phó may:" còn phải hỏi, tôi đố họa sĩ nào lấy bút mà vẽ hầu ngài bộ áo vừa khít hơn được" rồi tiếp nữa "chững chạc tuốt", những lời ấy như rót mật vào tai, càng khiến ông Giuốc-đanh đắc ý tột độ.
Ông Giuốc-đanh phát hiện ra bác phó may ăn bớt vải. Nhưng ông chỉ trách móc nhẹ nhàng: "đành là đẹp nhưng đáng lẽ đừng gạn vào áo của tôi mới phải". Trước sự phát hiện ấy, bác phó may không lý luận, biện hộ mà lờ đi chuyển sang việc thử áo. Với sự khôn ngoan ấy,bác phó may khiến ông Giuốc-đanh không còn giận, tiếc xém nữa mà hào hứng mặc bộ lễ phục từ lâu. Một lần nữa, ông lại mù quáng trước những sai phạm về bộ trang phục và để bác phó may qua mặt.
Không chỉ bị lừa bịp, lão trưởng giả ấy lộ chân tướng là một kẻ lố bịch như một con rối khi phó may đem bốn tay thợ phụ để hầu ông mặc lễ phục theo thể thức, mặc theo nhịp điệu, theo cách mặc của cho các nhà quý phái. Khung cảnh trở lên nhộn nhịp hơn, thú vị hơn, một màn biểu diễn gây tiếng cười lớn cho khán giả về màn thay đồ lố lăng theo nhịp điệu của dàn nhạc. Phải chăng thói học đòi của một tay trọc phú đã biến ông trở thành một kẻ ngờ nghệch, đầy sự lố bịch, như một thằng hề không hơn không kém.
Nếu như cảnh thứ nhất là sự tránh né thành công những sai sót của bác phó may thì cảnh thứ hai trở lên hấp dẫn, náo nhịp hơn với sự nịnh nọt của đám thợ phụ, bởi đánh trúng tâm lý mà đám thợ phụ đã được một khoản tiền hời hĩnh. Khi mặc xong bộ lễ phục, có lẽ tay thợ phụ buộc miệng hoặc cố tình gọi ngay ông là "ông lớn". Khiến cho ông ngỡ mình ăn mặc theo lối quý phái đã trở thành bề trên, sang trọng vô cùng. Ông sung sướng với cách mà thợ phụ gọi lập tức thưởng tiền cho hai tiếng ông lớn ấy.
Kiếm tiền trở nên thật dễ dàng, đám thợ phụ dường như đã nắm thóp được lão, họ biến ông thành gã khờ khạo, tiếng "cụ lớn" thốt lên để cảm ơn khiến ông thích thú gấp nhiều lần: "ồ ồ, cụ lớn, không phải là một tiếng tầm thường" và tiền được ông vung ra thưởng một cách không đáng tiếc. Ông luôn nghĩ đến túi tiền của mình nhưng đến khi đám thợ phụ nâng ông lên tận tầng mây với hai tiếng " đức ông" chắc nhẩm"đến mất trắng cả tiền cho nó thôi" nhưng ông vẫn sẵn sàng thưởng tiền cho tên thợ phụ và có lẽ cả túi tiền cũng đáng nếu đám thợ phụ tôn ông lên bậc tướng công.
Cảnh đám thợ phụ tôn ông trưởng giả từ ông lớn lên cụ lớn rồi đức ông làm cao trào kịch được đẩy lên, mang đến những tiếng cười lớn cho khán giả. Mô-li-e đã làm cho màn kịch đậm sự trào phóng, nổ tung những tiếng cười châm biếm thói lố bịch, háo danh, ưa nịnh, thích được tâng bốc của bọn quý tộc phong kiến lỗi thời.
Mô-li-e đã xây dựng thành công nhân vật hết sức sinh động, khắc họa tài tình tính cách lố lăng của một tay trưởng giả học đòi làm sang mang đến tiếng cười sảng khoái cho khán giả. Đồng thời, qua nhân vật ông Giuốc-đanh là sự phê phán, châm biếm những kẻ hoang tưởng về mình, ham thích những thứ không thể và không nên có. Trải qua nhiều thế kỉ, nhưng sức phê phán hiện thực của vở kịch để lại vẫn còn giá trị đến bây giờ.
Viết bài văn nghị luận phân tích một tác phẩm văn học (kịch): Ông Giuốc-đanh mặc lễ phục - mẫu 10
Mô-li-e là nhà soạn kịch nổi tiếng người Pháp. Một trong những tác phẩm của ông có thể kể đến Trưởng giả học làm sang, và nổi bật trong vở kịch là đoạn trích Ông Giuốc-đanh mặc lễ phục.
Ông Giuốc-đanh muốn may một bộ trang phục của quý tộc. Khi hoa bị may ngược thì bác thợ phục đã giải thích những người quý phá đều mặc như vậy khiến ông không còn nghi ngờ mà lấy làm hài lòng. Còn những người thợ phụ nịnh nọt gọi là “cụ lớn”, “ngài lớn”, “đức ông” khiến Giuốc-đanh sung sướng, hãnh diện nên đã thưởng tiền cho họ.
Đoạn trích muốn phê phán những người thiếu hiểu biết, nhưng lại sĩ diện, ưa nịnh nọt và thích khoe khoang. Và nhân vật ông Giuốc-đanh là biểu tượng cho nét tính cách đó. Ông dễ dàng bị bị những người thợ may lừa mị, lợi dụng và trở thành đáng cười trong mắt người hầu vì ông háo danh đến mức mù quáng, mê muội nên không nhận ra được thật giả, tốt xấu và ưa thích những lời tâng bốc, nịnh hót.
Đoạn trích sử dụng nhiều thủ pháp trào phúng như phóng đại, lặp lại và tăng tiến, phóng đại sự lố bịch bằng những động tác cơ thể,... góp phần khắc họa hình tượng nhân vật ông Giuốc-đanh.
Ông Giuốc-đanh mặc lễ phục là một trong những đoạn trích tiêu biểu của vở kịch Trưởng giả học làm sang, gửi gắm thông điệp và bài học giá trị.
Xem thêm những bài văn mẫu đạt điểm cao của học sinh trên cả nước hay khác:
- Viết bài văn nghị luận phân tích một tác phẩm văn học (kịch): Pơ-liêm, quỷ Riếp và Ha-nu-man
- Viết bài văn nghị luận phân tích một tác phẩm văn học (kịch): Đình công và nổi dậy
- Viết bài văn nghị luận phân tích một tác phẩm văn học (kịch): Cái bóng trên tường
- Viết bài văn nghị luận phân tích một tác phẩm văn học (kịch): Âm mưu và tình yêu
- Viết bài văn nghị luận phân tích một tác phẩm văn học (kịch): Tình yêu và thù hận
- Viết bài văn nghị luận phân tích một tác phẩm văn học (kịch): Cái roi tre
Mục lục Văn mẫu | Văn hay 9 theo từng phần:
- Mục lục Văn thuyết minh
- Mục lục Văn tự sự
- Mục lục Văn nghị luận xã hội
- Mục lục Văn nghị luận văn học Tập 1
- Mục lục Văn nghị luận văn học Tập 2
Đã có app VietJack trên điện thoại, giải bài tập SGK, SBT Soạn văn, Văn mẫu, Thi online, Bài giảng....miễn phí. Tải ngay ứng dụng trên Android và iOS.
Theo dõi chúng tôi miễn phí trên mạng xã hội facebook và youtube:Loạt bài Tuyển tập những bài văn hay | văn mẫu lớp 9 của chúng tôi được biên soạn một phần dựa trên cuốn sách: Văn mẫu lớp 9 và Những bài văn hay lớp 9 đạt điểm cao.
Nếu thấy hay, hãy động viên và chia sẻ nhé! Các bình luận không phù hợp với nội quy bình luận trang web sẽ bị cấm bình luận vĩnh viễn.
- Giải Tiếng Anh 9 Global Success
- Giải sgk Tiếng Anh 9 Smart World
- Giải sgk Tiếng Anh 9 Friends plus
- Lớp 9 Kết nối tri thức
- Soạn văn 9 (hay nhất) - KNTT
- Soạn văn 9 (ngắn nhất) - KNTT
- Giải sgk Toán 9 - KNTT
- Giải sgk Khoa học tự nhiên 9 - KNTT
- Giải sgk Lịch Sử 9 - KNTT
- Giải sgk Địa Lí 9 - KNTT
- Giải sgk Giáo dục công dân 9 - KNTT
- Giải sgk Tin học 9 - KNTT
- Giải sgk Công nghệ 9 - KNTT
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 9 - KNTT
- Giải sgk Âm nhạc 9 - KNTT
- Giải sgk Mĩ thuật 9 - KNTT
- Lớp 9 Chân trời sáng tạo
- Soạn văn 9 (hay nhất) - CTST
- Soạn văn 9 (ngắn nhất) - CTST
- Giải sgk Toán 9 - CTST
- Giải sgk Khoa học tự nhiên 9 - CTST
- Giải sgk Lịch Sử 9 - CTST
- Giải sgk Địa Lí 9 - CTST
- Giải sgk Giáo dục công dân 9 - CTST
- Giải sgk Tin học 9 - CTST
- Giải sgk Công nghệ 9 - CTST
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 9 - CTST
- Giải sgk Âm nhạc 9 - CTST
- Giải sgk Mĩ thuật 9 - CTST
- Lớp 9 Cánh diều
- Soạn văn 9 Cánh diều (hay nhất)
- Soạn văn 9 Cánh diều (ngắn nhất)
- Giải sgk Toán 9 - Cánh diều
- Giải sgk Khoa học tự nhiên 9 - Cánh diều
- Giải sgk Lịch Sử 9 - Cánh diều
- Giải sgk Địa Lí 9 - Cánh diều
- Giải sgk Giáo dục công dân 9 - Cánh diều
- Giải sgk Tin học 9 - Cánh diều
- Giải sgk Công nghệ 9 - Cánh diều
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 9 - Cánh diều
- Giải sgk Âm nhạc 9 - Cánh diều
- Giải sgk Mĩ thuật 9 - Cánh diều


Giải bài tập SGK & SBT
Tài liệu giáo viên
Sách
Khóa học
Thi online
Hỏi đáp

