10+ Viết truyện kể sáng tạo dựa trên một truyền thuyết hoặc cổ tích (điểm cao)

Viết truyện kể sáng tạo dựa trên một truyền thuyết hoặc cổ tích điểm cao, hay nhất được chọn lọc từ những bài văn hay của học sinh trên cả nước giúp bạn có thêm bài văn hay để tham khảo từ đó viết văn hay hơn.

10+ Viết truyện kể sáng tạo dựa trên một truyền thuyết hoặc cổ tích (điểm cao)

Quảng cáo

Viết truyện kể sáng tạo dựa trên một truyền thuyết hoặc cổ tích - mẫu 1

Ta là Thủy Tinh chúa tể của muôn dòng nước. Từ thuở đất trời còn hoang sơ, ta đã cai quản sông ngòi, biển cả, mang nguồn sống đến cho muôn loài. Nhưng cũng chính ta lại là kẻ mang nỗi đau kéo dài ngàn năm.

Ngày ấy, tin vua Hùng kén rể cho công chúa Mị Nương vang khắp đất trời. Ta cũng như bao vị thần khác, mang lễ vật đến cầu hôn. Khi lần đầu nhìn thấy nàng, tim ta như bị cuốn theo những con sóng dữ dội nhất. Nàng đẹp như ánh trăng phản chiếu trên mặt nước, dịu dàng mà sâu thẳm. Nhưng ta không phải là kẻ duy nhất.

Sơn Tinh chúa tể núi rừng cũng đến. Hắn điềm tĩnh, vững vàng như chính những dãy núi hắn cai quản. Khi vua Hùng đưa ra sính lễ, ta tự tin mình có thể chuẩn bị nhanh nhất. Nhưng… ta đã sai. Sơn Tinh đến trước. Khoảnh khắc ta đến nơi, nhìn thấy Mị Nương đã theo hắn về núi, tim ta như vỡ ra thành nghìn dòng nước. Cơn giận dữ dâng lên dữ dội hơn bất kỳ cơn lũ nào từng tồn tại.

Ta gầm lên, gọi gió, gọi mưa. Nước từ biển dâng lên, cuốn trôi mọi thứ trên đường đi. Ta không muốn phá hủy… ta chỉ muốn giành lại người ta yêu. Nhưng Sơn Tinh không hề yếu đuối. Hắn nâng núi cao lên, cao hơn nữa, chặn đứng dòng nước của ta. Ta dâng nước lên bao nhiêu, hắn nâng núi lên bấy nhiêu. Cuộc chiến kéo dài ngày này qua ngày khác.

Quảng cáo

Nhưng nỗi đau không bao giờ rút theo dòng nước. Mỗi năm, khi mùa mưa đến, ta lại dâng nước. Không phải chỉ để báo thù… mà để nhắc nhở chính mình rằng ta đã từng yêu sâu sắc đến nhường nào.

Viết truyện kể sáng tạo dựa trên một truyền thuyết hoặc cổ tích - mẫu 2

Vào thời giặc Minh xâm lược nước ta, đất nước chìm trong cảnh lầm than. Chúng coi dân ta như cỏ rác, bắt dân đi phu, cướp bóc của cải, tàn sát không thương tiếc. Những làng mạc tiêu điều, tiếng khóc than vang lên khắp nơi. Trong hoàn cảnh ấy, ở vùng núi Lam Sơn, nghĩa quân do Lê Lợi lãnh đạo đã đứng lên chống giặc. Nhưng buổi đầu lực lượng còn yếu, lương thực thiếu thốn, nhiều lần nghĩa quân rơi vào thế nguy hiểm.

Trên cao, đức Long Quân dõi theo cảnh nước mất nhà tan, lòng vô cùng thương xót. Ngài quyết định cho nghĩa quân mượn một thanh gươm thần để giúp đánh đuổi giặc ngoại xâm. Thanh gươm ấy không chỉ là vũ khí, mà còn chứa đựng ý chí và sức mạnh của cả dân tộc.

Hồi ấy, ở Thanh Hóa, có một người đánh cá tên là Lê Thận. Chàng sống hiền lành, chăm chỉ và luôn đau đáu nỗi lo cho đất nước. Một đêm nọ, trăng mờ, nước sông lặng lẽ, Thận thả lưới như thường lệ. Khi kéo lưới lên, chàng thấy nằng nặng, mừng thầm nghĩ rằng chắc sẽ được mẻ cá lớn. Nhưng khi thò tay vào, chàng chỉ thấy một thanh sắt lạnh ngắt.

Quảng cáo

Thận hơi thất vọng, liền vứt xuống sông rồi thả lưới lần nữa. Lạ thay, lần thứ hai, rồi lần thứ ba, chàng vẫn kéo lên đúng thanh sắt ấy. Thận ngạc nhiên nghĩ: “Chắc hẳn đây không phải vật bình thường.”

Chàng mang thanh sắt về, đem lại gần bếp lửa. Dưới ánh lửa bập bùng, thanh sắt bỗng ánh lên thứ ánh sáng xanh kỳ lạ. Lúc này, Thận mới nhận ra đó chính là một lưỡi gươm. Kể từ đó, mỗi khi đêm xuống, thanh gươm lại phát ra ánh sáng dịu nhẹ, như đang chờ đợi điều gì.

Không lâu sau, Thận gia nhập nghĩa quân Lam Sơn. Một hôm, chủ tướng Lê Lợi ghé thăm nhà chàng. Khi bước vào, ông bỗng thấy một luồng ánh sáng le lói nơi góc nhà. Lê Lợi tiến lại gần, cầm lên xem thì thấy trên lưỡi gươm khắc hai chữ “Thuận Thiên”. Ông trầm ngâm, cảm nhận được một sức mạnh kỳ lạ nhưng chưa hiểu hết ý nghĩa.

Một thời gian sau, trong một trận chiến ác liệt, nghĩa quân bị giặc đuổi gấp. Lê Lợi phải rút lui một mình vào rừng sâu. Khi đi ngang qua một cây đa cổ thụ, ông chợt thấy trên ngọn cây có ánh sáng lấp lánh như sao sa. Lòng tò mò, ông trèo lên xem thì phát hiện một chuôi gươm nạm ngọc, tỏa ra ánh sáng rực rỡ.

Quảng cáo

Lê Lợi bỗng nhớ đến lưỡi gươm ở nhà Lê Thận. Khi mang chuôi về tra vào, hai phần khớp với nhau vừa như in. Ngay lúc ấy, một luồng sáng mạnh tỏa ra, khiến cả căn nhà bừng sáng. Mọi người đều kinh ngạc. Lê Lợi hiểu rằng: đây chính là gươm thần mà trời đất ban cho nghĩa quân.

Từ đó, mỗi khi ra trận, Lê Lợi cầm gươm, khí thế bừng bừng. Thanh gươm như có linh hồn, giúp ông nhìn rõ đường đi nước bước của kẻ thù. Khi vung gươm, ánh sáng phát ra như sấm chớp, khiến quân giặc khiếp sợ. Nghĩa quân ngày càng mạnh, đi đến đâu thắng đến đó. Có những đêm, ánh sáng từ thanh gươm soi sáng cả một góc rừng, như thắp lên niềm tin cho quân sĩ.

Chỉ sau một năm, quân Minh bị đánh tan. Đất nước giành lại độc lập. Lê Lợi lên ngôi vua, lấy niên hiệu là Lê Thái Tổ.

Một ngày nọ, nhà vua cưỡi thuyền dạo chơi trên hồ Tả Vọng. Mặt hồ phẳng lặng như gương, bầu trời trong xanh phản chiếu xuống làn nước. Bỗng nhiên, từ giữa hồ, một con rùa lớn nổi lên. Mai rùa óng ánh, mắt sáng hiền từ.

Rùa Vàng cất tiếng nói:

- Việc lớn đã thành. Xin bệ hạ trả lại gươm báu cho đức Long Quân.

Nghe vậy, vua Lê Lợi chợt hiểu. Ông nhẹ nhàng rút gươm, hai tay nâng lên rồi trao cho Rùa Vàng. Thanh gươm vừa rời khỏi tay vua thì bỗng phát sáng rực rỡ lần cuối, như lời chào tạm biệt.

Nhà vua xúc động nói:

- Xin cảm tạ đức Long Quân và ngài đã giúp dân ta đánh tan giặc ngoại xâm, mang lại bình yên cho đất nước.

Rùa Vàng gật đầu, ngậm gươm rồi từ từ lặn xuống. Mặt hồ trở lại yên tĩnh, nhưng ánh sáng dường như vẫn còn lan tỏa trong không gian. Từ đó, hồ Tả Vọng được đổi tên thành hồ Hoàn Kiếm nghĩa là hồ trả gươm. Người dân truyền nhau câu chuyện ấy như một biểu tượng của lòng yêu nước, của niềm tin rằng khi dân tộc đoàn kết, chính nghĩa sẽ chiến thắng.

Và mỗi khi đứng bên hồ Gươm, nhìn mặt nước lấp lánh, ta như vẫn thấy bóng dáng thanh gươm thần biểu tượng cho sức mạnh và ý chí bất diệt của dân tộc Việt Nam.

Viết truyện kể sáng tạo dựa trên một truyền thuyết hoặc cổ tích - mẫu 3

Ngày xưa, khi đất trời còn hòa quyện giữa những truyền thuyết và phép màu, ở vùng đất Lạc Việt xuất hiện một vị thần kỳ diệu Lạc Long Quân. Chàng là con trai của Long Nữ, thuộc nòi rồng cao quý, mang trong mình sức mạnh vô song và nhiều phép lạ. Mỗi bước chân chàng đi qua, đất đai trở nên trù phú, cây cối xanh tươi. Chàng dạy dân cách trồng lúa, cách săn bắt, cách dựng nhà để tránh thú dữ. Không chỉ vậy, chàng còn diệt trừ yêu quái, đem lại cuộc sống bình yên cho muôn dân.

Ở phương Bắc xa xôi, nơi núi non trùng điệp, có nàng Âu Cơ con gái dòng họ Thần Nông. Nàng đẹp tựa ánh ban mai, dịu dàng như làn gió sớm. Một ngày nọ, trong chuyến du ngoạn, nàng đặt chân đến vùng đất Lạc Việt. Nơi đây không chỉ có cảnh sắc tươi đẹp mà còn có một con người đặc biệt Lạc Long Quân.

Cuộc gặp gỡ của họ như định mệnh. Giữa núi rừng và biển cả, hai con người tưởng chừng khác biệt lại tìm thấy ở nhau sự đồng điệu. Họ yêu nhau và trở thành vợ chồng. Những ngày tháng bên nhau, họ cùng chăm lo cho dân chúng, cùng xây dựng một cuộc sống yên bình, hạnh phúc.

Ít lâu sau, Âu Cơ mang thai. Nhưng điều kỳ lạ là nàng không sinh ra một đứa trẻ, mà sinh ra một cái bọc trăm trứng. Khi bọc trứng nở ra, một trăm người con cất tiếng khóc chào đời. Những đứa trẻ ấy lớn nhanh như thổi, khỏe mạnh, khôi ngô, mang vẻ đẹp kỳ diệu của cả cha và mẹ.

Những tưởng gia đình ấy sẽ mãi mãi hạnh phúc. Nhưng sự khác biệt vốn có giữa hai người dần trở thành khoảng cách. Lạc Long Quân quen sống nơi biển sâu, nơi sóng nước mênh mông. Mỗi lần trở về thủy cung, lòng chàng vẫn luôn hướng về vợ con, nhưng không thể từ bỏ nơi chốn của mình. Còn Âu Cơ lại quen với núi rừng, với những cánh rừng xanh và không khí trong lành.

Ngày qua ngày, nỗi nhớ chồng khiến Âu Cơ ngày càng buồn bã. Một buổi chiều, khi ánh hoàng hôn nhuộm đỏ cả bầu trời, nàng gọi Lạc Long Quân lên và nghẹn ngào nói: “Sao chàng nỡ để thiếp một mình nuôi đàn con nhỏ? Thiếp nhớ chàng biết bao!”.

Lạc Long Quân lặng im. Trong ánh mắt chàng là nỗi đau sâu kín. Chàng khẽ nói: “Ta vốn là giống rồng, quen sống nơi nước thẳm. Nàng là tiên nữ, thuộc chốn non cao. Hai ta khác nhau quá nhiều, khó lòng sống cùng nhau lâu dài.”.

Nói đến đây, giọng chàng trầm xuống:

- Nay ta sẽ đưa năm mươi con xuống biển, nàng đưa năm mươi con lên núi. Dù ở đâu, chúng cũng là anh em một nhà. Khi có việc, hãy nhớ giúp đỡ nhau.

Nghe lời chồng, Âu Cơ không kìm được nước mắt:

- Vợ chồng ta từng sống hạnh phúc, nay phải chia lìa, lòng thiếp đau như cắt…

Lạc Long Quân nắm tay nàng, giọng nghẹn lại:

- Xa nàng và các con, ta cũng đau lắm. Nhưng đây là ý trời. Mong nàng hiểu cho ta…

Gió chiều thổi nhẹ, như mang theo nỗi buồn lan khắp không gian. Những đứa con đứng lặng, chưa hiểu hết sự chia ly nhưng cũng cảm nhận được nỗi buồn của cha mẹ. Cuối cùng, họ phải chia tay.

Lạc Long Quân dẫn năm mươi người con xuống biển. Biển cả mở rộng như vòng tay đón họ trở về. Những con sóng vỗ về, như lời hứa về một tương lai mới.

Âu Cơ đưa năm mươi con lên núi. Nàng dừng chân ở vùng đất Phong Châu, nơi đất đai màu mỡ, cây cối xanh tươi. Tại đây, người con trưởng được tôn lên làm vua, lấy hiệu là Hùng Vương, lập nên nước Văn Lang – nhà nước đầu tiên của dân tộc ta.

Dù chia xa, nhưng lời hẹn ước của Lạc Long Quân và Âu Cơ vẫn còn mãi. Người ở miền núi, người ở miền biển, nhưng tất cả đều chung một cội nguồn.

Và từ đó, người Việt Nam luôn tự hào mình là con Rồng cháu Tiên mang trong mình dòng máu thiêng liêng của biển cả và núi rừng.

Mỗi khi nhìn về biển xanh hay ngước lên núi cao, ta như vẫn thấy bóng dáng cha Lạc Long Quân và mẹ Âu Cơ. Câu chuyện ấy không chỉ là truyền thuyết, mà còn là lời nhắc nhở về tình đoàn kết, về cội nguồn và lòng tự hào dân tộc – điều đã gắn kết người Việt qua bao thế hệ.

Viết truyện kể sáng tạo dựa trên một truyền thuyết hoặc cổ tích - mẫu 4

Đời vua Hùng thứ mười tám, ở đất Phong Châu có nàng Mị Nương – người con gái mà vẻ đẹp khiến hoa phải e thẹn, trăng phải nhường ánh sáng. Nhưng không chỉ đẹp, nàng còn hiền hậu, dịu dàng, được dân chúng yêu mến. Nhà vua thương con nên luôn mong tìm được một người xứng đáng để trao gửi cả cuộc đời nàng.

Tin vua kén rể lan đi khắp nơi. Từ những vùng xa xôi nhất, các bậc anh tài đều tìm đến. Nhưng nổi bật nhất là hai chàng trai có sức mạnh phi thường.

Người thứ nhất là Sơn Tinh chúa tể núi rừng. Chàng bước đến với dáng vẻ trầm tĩnh, ánh mắt vững vàng như những dãy núi ngàn năm không lay chuyển. Chỉ cần một cái vẫy tay, đất đai bỗng dâng lên thành đồi núi, cây cối mọc lên xanh tốt.

Người thứ hai là Thủy Tinh chúa tể của nước. Chàng mang theo hơi thở của biển cả, ánh mắt sâu thẳm như đại dương. Chàng gọi gió, gió nổi; chàng hô mưa, mưa về. Sức mạnh của chàng cuồn cuộn như sóng lớn.

Cả hai đều khiến vua Hùng hài lòng. Nhà vua trầm ngâm hồi lâu rồi phán: “Hai người đều tài giỏi. Vậy sáng mai, ai mang đủ sính lễ đến trước sẽ được rước Mị Nương về.”.

Sính lễ gồm những thứ quý hiếm: voi chín ngà, gà chín cựa, ngựa chín hồng mao cùng lễ vật đầy đủ. Đêm ấy, cả hai đều chuẩn bị. Nhưng mỗi người mang một tâm trạng khác nhau. Sơn Tinh bình tĩnh, tin tưởng vào sức mạnh của mình. Chàng dậy từ sớm, điều khiển muôn thú, núi rừng mang lễ vật đến.

Còn Thủy Tinh, tuy cũng mạnh mẽ, nhưng trong lòng lại dâng lên một nỗi bất an mơ hồ như chính những cơn sóng trước cơn bão. Sáng hôm sau, khi mặt trời vừa ló dạng, Sơn Tinh đã có mặt tại cung vua với đầy đủ sính lễ. Vua Hùng vui mừng, lập tức gả Mị Nương cho chàng. Khi Thủy Tinh đến nơi, mọi chuyện đã kết thúc.

Khoảnh khắc ấy, gương mặt chàng tối sầm lại. Tình yêu biến thành cơn giận dữ. Chàng gầm lên, gọi gió, gọi mưa. Trời đất bỗng tối sầm, mây đen kéo đến, sấm sét vang trời. Nước từ khắp nơi dâng lên, cuồn cuộn như muốn nuốt chửng tất cả. Ruộng đồng, làng mạc chìm trong biển nước. Người dân hoảng loạn, chạy lên những vùng cao. Nhưng Sơn Tinh không hề nao núng.

Chàng đứng trên đỉnh núi, ánh mắt kiên định. Khi nước dâng lên, chàng lập tức nâng núi cao hơn. Nước dâng đến đâu, núi cao đến đó. Những dãy núi mới mọc lên chắn ngang dòng lũ, bảo vệ dân làng. Cuộc chiến kéo dài ngày này qua ngày khác. Trời đất rung chuyển. Có lúc, nước dâng gần chạm đến đỉnh núi, tưởng như Sơn Tinh sẽ thất bại. Nhưng chàng vẫn vững vàng, như chính đất trời đứng về phía mình.

Cuối cùng, sức Thủy Tinh cạn dần. Những cơn mưa yếu đi, nước rút xuống. Chàng buộc phải rút quân. Nhưng lòng hận thù không hề nguôi ngoai.

Trước khi rời đi, Thủy Tinh nhìn về phía núi cao, nơi Sơn Tinh và Mị Nương đang đứng, rồi lặng lẽ nói: “Ta sẽ quay lại.”.

Từ đó, năm nào cũng vậy, khi mùa mưa đến, Thủy Tinh lại dâng nước, đem theo giông bão đánh Sơn Tinh. Nhưng lần nào cũng thất bại. Người đời gọi đó là lũ lụt. Nhưng ít ai biết, sâu trong những con sóng dữ ấy, không chỉ có sự giận dữ… mà còn là một nỗi đau không thể nguôi ngoai. Còn Sơn Tinh, vẫn đứng đó vững vàng như núi, bảo vệ con người qua bao thế hệ.

Câu chuyện ấy được truyền lại từ đời này sang đời khác, không chỉ để giải thích hiện tượng thiên nhiên, mà còn nhắc nhở con người về sức mạnh của ý chí, của sự kiên cường trước thiên tai.

Và mỗi mùa mưa bão đi qua, khi nhìn những dòng nước dâng rồi lại rút, ta như nghe thấy đâu đó tiếng vọng của một câu chuyện xưa câu chuyện về tình yêu, về giận dữ, và về sức mạnh không bao giờ khuất phục.

Viết truyện kể sáng tạo dựa trên một truyền thuyết hoặc cổ tích - mẫu 5

Đời Hùng Vương thứ sáu, ở một làng quê yên bình có hai vợ chồng ông lão hiền lành, chăm chỉ và nổi tiếng phúc đức. Họ sống bằng nghề làm ruộng, quanh năm “bán mặt cho đất, bán lưng cho trời”. Thế nhưng, niềm mong mỏi lớn nhất của họ lại chưa bao giờ thành hiện thực đó là có một đứa con để nối dõi.

Một ngày nọ, bà lão ra đồng sớm. Khi đi qua bờ ruộng, bà bỗng thấy một dấu chân khổng lồ in trên mặt đất, to hơn bất cứ dấu chân nào bà từng thấy. Tò mò, bà đặt thử chân mình vào. Không ngờ, từ hôm đó, bà mang thai.

Thời gian trôi qua, cái thai lớn dần, nhưng phải đến mười hai tháng sau bà mới sinh ra một cậu bé khôi ngô, tuấn tú. Hai ông bà mừng rơi nước mắt. Họ nâng niu đứa trẻ như báu vật, gửi gắm vào đó tất cả tình yêu thương. Nhưng niềm vui chưa trọn vẹn.

Ba năm trôi qua, cậu bé vẫn không biết nói, không biết cười, chỉ nằm yên một chỗ. Hàng xóm xì xào, người thương thì ít, người lo lắng thì nhiều. Hai vợ chồng già nhìn con mà lòng đau như cắt, nhưng vẫn không ngừng hy vọng.

Bấy giờ, giặc Ân tràn sang xâm lược nước ta. Chúng tàn phá làng mạc, giết hại dân lành, khiến đất nước chìm trong khói lửa. Vua Hùng vô cùng lo lắng, bèn sai sứ giả đi khắp nơi tìm người tài cứu nước.

Tiếng rao của sứ giả vang khắp làng trên xóm dưới: “Ai có tài, có sức, xin hãy ra giúp vua đánh giặc!”. Khi sứ giả đi qua làng, một điều kỳ lạ xảy ra. Cậu bé ba tuổi vốn im lặng bấy lâu bỗng cất tiếng nói rõ ràng: “Mẹ ơi! Mời sứ giả vào đây!”.

Tiếng nói ấy khiến cả hai vợ chồng sững sờ. Vừa mừng vừa lo, họ vội mời sứ giả vào. Cậu bé ngồi dậy, ánh mắt sáng lên lạ thường rồi nói:

- Về tâu với nhà vua rèn cho ta một con ngựa sắt, một roi sắt và một bộ áo giáp sắt. Ta sẽ đi đánh giặc.

Sứ giả kinh ngạc nhưng vẫn vội vàng trở về tâu vua. Từ ngày ấy, cậu bé lớn nhanh như thổi. Mỗi bữa ăn, cậu ăn hết nồi cơm lớn mà vẫn chưa no. Quần áo vừa mặc đã chật. Hai ông bà già không còn đủ gạo nuôi con, đành nhờ đến sự giúp đỡ của dân làng.

Người dân trong làng không hề ngần ngại. Ai có gạo góp gạo, ai có rau góp rau. Họ tin rằng cậu bé chính là người sẽ cứu đất nước. Không khí trong làng lúc ấy không còn là lo sợ, mà là niềm hy vọng. Chẳng bao lâu, sứ giả mang đến đầy đủ những thứ cậu yêu cầu. Khi ấy, cậu bé vươn vai đứng dậy, thân hình bỗng trở nên cao lớn như một tráng sĩ. Ánh mắt cậu rực sáng, đầy khí phách.

Cậu khoác áo giáp, cầm roi, nhảy lên lưng ngựa sắt. Ngựa hí vang, phun lửa đỏ rực. Cả đất trời như rung chuyển theo bước chân cậu. Cậu phi thẳng ra trận. Giữa chiến trường, Thánh Gióng như một vị thần. Roi sắt vung lên, quân giặc tan tác. Ngựa sắt phun lửa, thiêu đốt kẻ thù. Tiếng hò reo của quân ta vang dội khắp nơi.

Đang đánh nhau ác liệt, roi sắt bỗng gãy. Nhưng Gióng không hề nao núng. Cậu lập tức nhổ những bụi tre ven đường, biến chúng thành vũ khí. Tre quật đến đâu, giặc ngã rạp đến đó. Chẳng mấy chốc, quân giặc bị tiêu diệt hoàn toàn. Đất nước sạch bóng quân thù.

Nhưng điều kỳ lạ là, sau khi chiến thắng, Thánh Gióng không trở về nhận thưởng. Cậu lặng lẽ thúc ngựa đến chân núi Sóc. Tại đây, cậu cởi bỏ áo giáp sắt, nhìn về phía quê hương lần cuối. Gió thổi nhẹ. Cây cối xào xạc như lời tiễn biệt. Rồi bất ngờ, cả người và ngựa từ từ bay lên trời. Mọi người chỉ kịp nhìn thấy một ánh sáng rực rỡ giữa bầu trời xanh.

Sau này, người ta kể rằng những nơi ngựa Gióng đi qua đã in dấu chân thành những ao hồ. Có nơi bị lửa ngựa thiêu cháy, trở thành vùng đất khô cằn gọi là làng Cháy. Câu chuyện về Thánh Gióng không chỉ là truyền thuyết về một người anh hùng, mà còn là biểu tượng của tinh thần yêu nước. Đó là sức mạnh của nhân dân, là ý chí quật cường của dân tộc Việt Nam.

Và mỗi khi nhắc đến Thánh Gióng, ta không chỉ nhớ đến một người anh hùng… mà còn nhớ đến niềm tin rằng: Trong lúc đất nước nguy nan, những con người bình thường nhất cũng có thể trở nên phi thường.

Viết truyện kể sáng tạo dựa trên một truyền thuyết hoặc cổ tích - mẫu 6

Hùng Vương thứ sáu muốn truyền ngôi cho một trong số những người con trai nên đã đưa ra điều kiện:

- Không nhất định phải là con trưởng, chỉ cần làm vừa ý vua trong lễ Tiên vương sẽ được truyền ngôi cho.

Các hoàng tử cho người đi đến khắp nơi tìm kiếm những của ngon vật lạ để đem về dâng lên vua cha.

Lang Liêu là con vua, nhưng lại sống giản dị quen với việc chăm lo đồng áng, trồng lúa trồng khoai. Mẹ của Lang Liêu trước kia bị vua cha ghẻ lạnh, sau đó mất đi để lại một mình chàng. So với các anh em, chỉ có Lang Liêu là thiệt thòi nhất. Chàng không biết lấy gì để dâng lên Tiên vương.

Một đêm nọ, Lang Liêu nằm mơ và được thần mách bảo rằng:

- Trong trời đất không có gì quý bằng gạo, vì gạo là thức ăn nuôi sống con người. Hãy lấy gạo mà làm bánh lễ Tiên vương.

Khi tỉnh dậy biết mình được thần báo mộng. Chàng lấy gạo nếp vo sạch, lấy đậu xanh thịt lợn làm nhân, gói bằng lá dong thành hình vuông, đem luộc một ngày một đêm. Và cũng thứ gạo nếp ấy, chàng đồ lên, đem giã nhuyễn rồi nặn thành hình tròn. Bánh hình vuông tượng trưng cho Đất đặt tên là bánh chưng, còn bánh hình tròn tượng trưng cho Trời đặt tên là bánh giầy.

Đến ngày hẹn, các hoàng tử dâng lên biết bao của ngon vật lạ. Đến lượt Lang Liêu, chàng đem hai loại bánh dâng lên cúng Tiên vương. Vua Hùng rất hài lòng và quyết định truyền ngôi cho Lang Liêu. Kể từ đó, hằng năm, cứ mỗi khi Tết đến, bánh chưng bánh giầy là món ăn không thể thiếu.

Viết truyện kể sáng tạo dựa trên một truyền thuyết hoặc cổ tích - mẫu 7

Từ xưa, tôi đã được nghe những câu chuyện cổ tích qua lời kể của bà, của mẹ. Cho đến bây giờ, tôi vẫn còn yêu thích và nhớ mãi về truyện cổ tích Tấm Cám.

Câu chuyện kể về hai chị em Tấm và Cám. Cha mất sớm, Tấm phải ở cùng với dì ghẻ. Mọi việc nặng nhọc từ việc nhà đến việc đồng áng đề do một tay Tấm làm hết.

Một hôm, dì ghẻ đưa cho hai chị em mỗi người một cái giỏ và bảo ra đồng bắt con tôm cái tép, hứa rằng:

- Hễ đứa nào bắt được đầy giỏ thì thưởng cho một cái yếm đỏ.

Tấm nhờ mò cua bắt ốc đã quen nên chỉ một buổi là được đầy giỏ vừa cá vừa tép. Còn Cám thì mải chơi, đến cuối buổi vẫn chưa bắt được gì. Cám liền nói với Tấm:

- Chị Tấm ơi chị Tấm! Đầu chị lấm, chị hụp cho sâu, kẻo về mẹ mắng.

Tấm tin ngay, bèn xuống ao lội ra chỗ sâu tắm rửa. Thừa dịp đó, Cám liền trút hết tép của Tấm vào giỏ của mình rồi ba chân bốn cẳng về trước để nhận chiếc yếm đào. Tấm lên bờ thấy giỏ không còn cá, sợ về nhà bị dì ghẻ đánh liền ngồi khóc. Bụt hiện lên bảo Tấm nhìn vào trong giỏ xem còn gì không, thì trong giỏ còn một con cá bống. Bụt liền bảo Tấm đem cá về nuôi, khi cho ăn thì gọi:

“Bống bống bang bang lên ăn cơm vàng cơm bạc nhà ta. Chớ ăn cơm hẩm cháo hoa nhà người”. Từ hôm ấy trở đi, cứ sau bữa ăn, Cám lại thấy Tấm để dành một phần cơm. Thấy kì lạ, Cám mách mẹ. Hai mẹ con rình xem thì phát hiện ra Tấm đang nuôi một con cá bống. Mỗi lần nghe lời Tấm gọi, bống lại ngoi lên mặt nước đớp những hạt cơm được ném xuống. Biết chuyện, dì ghẻ gọi Tấm lại rồi bảo chị ta sáng mai dậy sớm đi chăn trâu, và dặn rằng:

- Con ơi con! Làng đã bắt đầu cấm đồng rồi đấy. Mai con đi chăn trâu, phải chăn đồng xa, chớ chăn đồng nhà, làng bắt mất trâu.

Tấm không chút nghi ngờ, sáng hôm sau đưa trâu đi ăn thật xa. Ở nhà mẹ con Cám liền ra giếng, gọi y hệt lời Tấm. Cá bống hiện lên thật, hai mẹ con Cám liền bắt lấy nó rồi đem giết thịt.

Ít lâu sau, nhà vua mở hội luôn mấy đêm ngày. Già trẻ trai gái các làng đều nô nức đi xem. Hai mẹ Cám cũng sắm sửa quần áo đẹp để đi trẩy hội. Thấy Tấm cũng muốn đi, dì ghẻ liền lấy một thúng gạo và một thúng thóc với nhau, rồi bảo chị:

- Con hãy nhặt cho xong chỗ gạo này rồi có đi đâu hãy đi, đừng có bỏ dở, về không có gì để thổi cơm dì đánh đó.

Một thời gian sau, nhà vua hạ lệnh cho rao mời tất cả phụ nữ đi xem hội đến ướm thử giày. Và hễ ai đi vừa chiếc giày thì vua sẽ lấy làm vợ. Cám cũng đếm thử nhưng không vừa. Nhìn thấy Tấm từ xa, Cám liền nói với mẹ:

- Mẹ ơi, hình như chị Tấm nhà ta cũng đến thử giày đấy!

Dì ghẻ liền bĩu môi, nói:

- Chuông khánh còn chẳng ăn ai. Nữa là mảnh chĩnh vứt ngoài bờ tre.

Nhưng khi Tấm đặt chân vào giày thì vừa như in. Tấm còn lấy ra một chiếc giày khác giống y hệt. Thế rồi, nàng được vua đón vào cung làm hoàng hậu.

Tuy sống trong hoàng cung, Tấm vẫn không quên ngày giỗ cha. Nhân đó, mụ con Cám bày mưu hại Tấm:

- Trước đây con quen trèo cau, con hãy trèo xé lấy một buồng để cúng bố.

Tấm vâng lời mẹ tôi, trèo lên cây. Thấy cây rung chuyển liền hỏi:

- Dì làm gì dưới gốc thế?

- Gốc cau lắm kiến, dì đuổi kiến cho nó khỏi lên đốt con.

Tấm chưa kịp xé cau thì cây đã đổ, ngã lộn cổ xuống ao và chết. Dì ghẻ liền đưa Cám vào hoàng cung để thay cho Tấm.

Một hôm, Cám đang ngồi giặt áo cho vua ở giếng, thì có con chim vàng anh ở đâu bay đến, dừng lại trên một cành cây, kêu lên:

- Phơi áo chồng tao phơi lao phơi sào, chớ phơi bờ rào, rách áo chồng tao.

Sau đó, chim vàng anh bay thẳng vào cung điện đậu ở cửa sổ, hót lên rất vui tai. Vua đi đâu, chim bay đến đó. Nhà vua yêu quý vàng anh quên cả ăn ngủ. Cám liền về nhà mách mẹ. Dì ghẻ bảo cứ bắt chim làm thịt ăn rồi kiếm điều nói dối vua. Trở lại cung vua, Cám nhân lúc vua đi vắng, bắt chim làm thịt ăn, rồi vứt lông chim ở ngoài vườn. Thấy mất vàng anh, vua hỏi, Cám trả lời rằng:

- Thiếp có mang thèm ăn thịt chim nên trộm phép bệ hạ đã giết thịt ăn mất rồi.

Nhà vua nghe vậy thì không nói gì cả. Thật kì lạ là ở chỗ lông chim vàng anh mọc lên một cây xoan đào, cành lá xum xuê, tỏa bóng mát. Vua sai người mắc võng, ngày ngày nằm ở đó nghỉ ngơi. Cám thấy vậy thì tức lắm, sai thợ chặt cây làm khung cửi. Khi vua hỏi, tôi lại nói dối:

- Cây bị đổ vì bão, thiếp sai thợ chặt làm khung cửi để dệt áo cho bệ hạ.

Khung cửi đóng xong, Cám vừa ngồi dệt vào dệt thì nghe thấy tiếng kêu:

“Cót ca cót két

Lấy tranh chồng chị,

Chị khoét mắt ra”

Cám sợ hãi lắm, liền về nhà mách mẹ. Dì ghẻ khuyên Cám đốt quách khung cửi rồi đem tro đi đổ cho rõ xa để được yên tâm. Cám sai người đem đốt khung cửi rồi đổ tro ra thật xa hoàng cung.

Từ chỗ tro tàn mọc lên một cây thị, cả cây chỉ có mỗi một quả thị. Một hôm, một bà lão đi qua nhìn thấy liền nói:

- Thị ơi thị, rụng vào bị bà, bà đem bà ngửi, chứ bà không ăn.

Quả thị liền rụng xuống rơi vào bị bà. Bà lão vừa dứt lời thì quả thi rơi xuống. Kỳ lạ là từ đó, cứ mỗi lần đi chợ về, bà lão đều thầy nhà cửa sạch sẽ, cơm nước tinh tươm. Bà quyết tâm rình xem có điều gì lạ đang xảy ra thì phát hiện thấy một cô gái chui ra từ quả thị. Bà lão rón rén lại gần rồi xé nát vỏ quả thị. Từ đó, Tấm ở với bà hàng nước. Một hôm, nhà vua đi qua ghé vào thấy miếng trầu têm cánh phượng giống của Tấm têm, liền gặng hỏi bà lão. Tấm và nhà vua gặp lại nhau.

Lại nói đến Cám sau khi thấy chị Tấm trở về lại xinh đẹp hơn xưa. Vua ngày càng yêu quý. Cám liền đến hỏi chị:

- Chị Tấm ơi, chị làm thế nào mà đẹp thế?

Chị Tấm không trả lời chỉ hỏi lại tôi:

- Có muốn đẹp không để chị giúp?

Cám nghe theo lời chị Tấm. Thấy chị sai người đào một cái hố sâu rồi bảo Cám xuống đó. Cám không chút nghi ngờ, liền xuống dưới và chết bỏng.

Qua truyện Tấm Cám, nhân dân ta đã gửi gắm khát vọng công bằng, cái thiện chiến thắng cái ác. Cô Tấm hiền lành cuối cùng sống hạnh phúc bên nhà vua, còn mẹ con Cám độc ác thì bị trừng phạt.

Viết truyện kể sáng tạo dựa trên một truyền thuyết hoặc cổ tích - mẫu 8

Xưa, ở quận Cao Bình có hai vợ chồng, tuổi đã cao mà vẫn chưa có một mụn con. Ngọc Hoàng thấy họ tốt bụng, liền sai thái tử đầu thai xuống làm con.

Cậu bé sinh ra đã mồ côi cha, một thời gian sau thì người mẹ cũng qua đời. Từ đó, cậu sống một mình dưới gốc đa, cả gia tài chỉ có lưỡi rìu do người cha để lại. Mọi người gọi cậu là Thạch Sanh. Đến khi trưởng thành, Ngọc Hoàng sai thiên thần xuống dạy cho Thạch Sanh nhiều võ nghệ.

Thấy Thạch Sanh có sức khỏe, Lí Thông mới lân la gợi chuyện để hai người kết nghĩa anh em. Thạch Sanh về ở cùng mẹ con Lí Thông. Bấy giờ, trong vùng có một con chằn tinh hung dữ, nó bắt dân làng mỗi năm phải nộp cho một mạng người. Năm ấy đến lượt nhà Lí Thông phải nộp mạng. Lí Thông chờ lúc Thạch Sanh đi kiếm củi về, dọn một mâm rượu thịt mời ăn, rồi bảo:

- Đêm nay đến lượt anh đi canh miếu thờ, vậy em chịu khó đi thay cho anh một đêm, đến sáng lại về.

Thạch Sanh chẳng có chút nghi ngờ mà đồng ý đi ngay. Nửa đêm hôm ấy, chàng đang ngủ thì bỗng nhiên có một con chằn tinh vồ lấy chàng. Thạch Sanh đánh nhau với con quái vật. Không lâu sau thì lưỡi búa của chàng đã xé xác nó làm đôi. Thạch Sanh chặt đầu con quái vật đem về. Thấy Thạch Sanh về, mẹ con Lí Thông vô cùng sợ hãi. Sau khi nghe Thạch Sanh kể lại, Lí Thông liền nói với chàng:

- Đó là con vật nuôi của vua, giết nó là mang tội. Thôi bây giờ nhân trời chưa sáng em hãy trốn ngay đi.

Thạch Sanh không mảy may nghi ngờ, liền trốn đi. Lí Thông nhân cơ hội đó đem đầu con chằn tinh vào dâng vua. Nhà vua khen ngợi, còn ban thưởng cho Lí Thông.

Lại nói khi đó, công chúa đã đến tuổi lấy chồng. Trong ngày kén rể, công chúa bị một con đại bàng khổng lồ quắp đi. Thạch Sanh nhìn thấy, liền dùng cung tên bắn đại bàng. Chàng lần theo vết máu thì tìm ra chỗ ở của đại bàng. Lí Thông được vua cử đi tìm công chúa. Thạch Sanh kể cho Lí Thông nghe về hang của đại bàng. Sau đó, hai người cùng đi cứu công chúa. Đến hang Thạch Sanh xin xuống trước. Chàng đánh nhau với đại bàng, thì cứu được công chúa. Nhưng Lý Thông đã ra lệnh cho quân sĩ vần đá lớn lấp kín cửa hang lại, rồi kéo nhau về.

Biết mình bị lừa, Thạch Sanh đi khắp hang để tìm lối thoát. Chàng đi đến cuối hang thì thấy một chàng trai bị nhốt trong cũi sắt. Thạch Sanh dùng cung tên bắn tan cũi sắt cứu chàng trai. Đó chính là con vua Thủy Tề. Chàng được mời xuống thủy phủ chơi, tiếp đãi chu đáo rồi đưa trở về nhà. Trước khi trở về, vua Thủy Tề còn tặng cho chàng một một cây đàn thần.

Thạch Sanh trở về nhưng lại bị hồn của đại bàng và chằn tinh căm thù hãm hại. Chàng bị bắt giam vào ngục. Về phần công chúa sau khi cứu thoát, trở về cũng thì bỗng không nói, không cười. Ngự y trong triều đều phải bó tay. Ở trong ngục, Thạch Sanh lấy cây đàn được vua Thủy Tề tặng ra đánh để bày tỏ nỗi oan khuất. Công chúa nghe thấy tiếng đàn thì bỗng nhiên nói được, cười được. Vua lấy làm lạ cho Thạch Sanh đến gặp, chàng kể hết mọi oan khuất. Lí Thông bị trừng trị. Còn Thạch Sanh được nhà vua gả công chúa cho.

Thấy lễ cưới tưng bừng, hoàng tử các nước chư hầu trước kia bị công chúa từ hôn đem quân sang đánh. Thạch Sanh đem đàn ra gảy, tiếng đàn của chàng vừa cất lên đã khiến quân sĩ mười tám nước bủn rủn chân tay xin hàng. Thạch Sanh sai nấu cơm thiết đãi, quân sĩ ăn mãi không hết niêu cơm liền kéo nhau về nước. Về sau, vua không có con trai nên đã truyền ngôi cho Thạch Sanh.

Viết truyện kể sáng tạo dựa trên một truyền thuyết hoặc cổ tích - mẫu 9

Ngày xửa ngày xưa, ở làng nọ, có hai vợ chồng nghèo đi ở cho nhà phú ông. Họ chăm chỉ, tốt bụng nhưng ngoài năm mươi rồi vẫn chưa có con.

Một lần nọ, người vợ vào rừng lấy củi cho nhà chủ, trời nắng mà khát nước quá, không tìm thấy suối. Bà nhìn thấy cái sọ dừa bên gốc cây to đựng đầy nước mưa, liền bưng lên uống. Về nhà thì có mang.

Ít lâu sau, người chống mất. Bà sinh ra một đứa bé không chân, không tay, cứ tròn như quả dừa. Bà toan vứt đi thì đứa bé bảo:

- Mẹ ơi, con là người. Mẹ đừng vứt đi mà tội nghiệp! Thương con, bà để lại nuôi, đặt tên cho là Sọ Dừa.

Đến khi lớn lên, Sọ Dừa chẳng khác lúc nhỏ là bao, cứ lăn lông lốc trong nhà, chẳng làm được việc gì.

Một hôm, bà mẹ than phiền:

- Con người ta bảy, tám tuổi đã biết đi chăn bò. Còn mày thì chẳng làm được việc gì.

Nghe vậy, Sọ Dừa liền nói:

- Tưởng việc gì, chăn bò con cũng làm được. Mẹ cứ xin với phú ông cho con đi chăn bò.

Nghe con nói vậy, bà đến thưa chuyện. Phú ông tỏ ra ngần ngại lắm, chẳng biết Sọ Dừa có chăn nổi bò. Nhưng nghĩ đến việc nuôi cơm chẳng tốn là bao, nên phú ông liền đồng ý.

Sọ Dừa đến ở nhà phú ông. Cậu chăn bò rất giỏi. Con nào con nấy đều no căng béo tốt. Phú ông mừng lắm. Đến ngày mùa, tôi tớ ra đồng làm việc. Ba cô con gái của phú ông phải thay phiên nhau mang cơm ra cho Sọ Dừa. Nhưng hai cô chị luôn tỏ ra cay nghiệt, chỉ có cô út là đối xử tử tế.

Một hôm, cô út mang cơm, đến chân đồi thì nghe thấy tiếng sáo. Cô thấy lạ, liền rón rén bước lại gần thì thấy một chàng trai khôi ngô đang ngồi trên chiếc võng đào mắc vào hai cành cây, thổi sáo cho đàn bò gặm cỏ. Khi nghe tiếng động, chàng trai biến mất, chỉ thấy Sọ Dừa nằm lăn lóc ở đấy. Cứ nhiều lần như vậy, cô út biết Sọ Dừa không phải người trần, đem lòng yêu mến.

Hết mùa ở, Sọ Dừa xin mẹ đến hỏi con gái phú ông làm vợ. Bà mẹ ngạc nhiên lắm, nhưng thấy con năn nỉ nên đành bằng lòng. Bà chuẩn bị sính lễ, rồi đến nhà phú ông thưa chuyện. Nghe xong, phú ông tỏ ra khinh bỉ.

- Muốn lấy con gái ta, phải về sắm cho đầy đủ một chĩnh vàng cốm, mười tấm lụa đào, mười con lợn béo, mười vò rượu tăm đem sang đây.

Bà mẹ buồn bã trở về nói với Sọ Dừa, cứ nghĩ con sẽ từ bỏ hẳn việc lấy vợ. Không ngờ, chàng lại bảo mẹ sẽ chuẩn bị đầy đủ các thứ đó. Đúng ngày hẹn, bà mẹ ngạc nhiên khi thấy trong nhà có bao nhiêu là sính lễ, không thiếu thứ gì. Lại còn cả chục giai nhân chạy lên khiêng lễ vật sang nhà phú ông. Thế là phú ông phải nói với bà:

- Để ta hỏi xem có đứa nào muốn lấy thằng Sọ Dừa không đã!

Lão gọi ba cô con gái ra, hai cô chị bĩu môi coi thường, còn cô út thì đồng ý. Vậy là phú ông đành phải gả con gái cho Sọ Dừa.

Ngày cưới diễn ra, nhà Sọ Dừa bày cỗ linh đình. Lúc rước dâu, không ai thấy Sọ Dừa đâu cả. Bỗng một chàng trai khôi ngô tuấn tú cùng cô út của phú ông từ phòng cô dâu đi ra. Mọi người đều mừng rỡ, chỉ có hai cô chị là ghen tức lắm.

Vợ chồng Sọ Dừa sống với nhau hạnh phúc. Ngày ngày, Sọ Dừa đều chăm chỉ đèn sách. Chẳng bao lâu, chàng đã đỗ trạng nguyên, được vua cử đi sứ. Trước khi chia tay, quan trạng đưa cho vợ một hòn đá lửa, một con dao và hai quả trứng gà, dặn phải giắt luôn trong người phòng khi dùng đến.

Hai cô chị vốn đem lòng ghen ghét, nay thấy quan trạng đi vắng, liền bày mưu hãm hại em gái. Họ sang nhà, rủ em chèo thuyền ra biển, rồi đẩy em xuống nước. Một con cá kình nuốt cô em vào bụng. Nhưng sẵn có con dao, cô em đâm chết cá, xác cá nổi lềnh bềnh trên mặt biển, rồi dạt vào một hòn đảo. Cô khoét bụng cá để ra ngoài, lấy hai hòn đá cọ mạnh vào nhau, bật lửa lên, rồi xẻo thịt cá nướng ăn, sống qua ngày. Hai quả trứng nở thành đôi gà, làm bạn với cô.

Một hôm có chiếc thuyền ngang qua. Con gà trống nhìn thấy, gáy to ba lần:

- Ó… ó… o… Phải thuyền quan trạng rước cô tôi về.

Vợ chồng Sọ Dừa gặp nhau mừng lắm, trở về nhà cho mở tiệc linh đình. Nhưng quan trạng lại giấu vợ đi.

Hai cô chị không biết gì, mừng thầm vì sắp được thay cô em làm bà trạng. Họ thay nhau kể chuyện em gái gặp nạn, khóc lóc thương tiếc. Đến khi tiệc xong, quan trạng cho gọi vợ ra. Hai người chị xấu hổ trốn đi biệt tích.

Viết truyện kể sáng tạo dựa trên một truyền thuyết hoặc cổ tích - mẫu 10

Ngày xửa ngày xưa, ở một làng nọ có hai anh em. Cha mẹ mất sớm, anh em hết mực yêu thương nhau, cùng nhau làm lụng nên cũng có của ăn, của để. Nhưng từ lúc có vợ, người anh đâm ra lười biếng.

Một hôm, người anh gọi em trai đến để phân chia gia sản. Người anh nhận hết của cải, chỉ để lại cho em một túp lều tranh, trước lều có một cây khế. Quanh năm, vợ chồng người em chăm sóc cho cây khế tươi tốt. Đến mùa khế ra rất nhiều quả. Người em bàn với vợ sẽ hái khế để đem ra chợ bán. Hôm đó, khi người em vừa định trèo lên cây thì đã nhìn thấy trên cây khế có một con chim rất to đang đậu trên cây và đang ăn khế. Suốt một tháng, chim đều đến ăn. Người vợ xót ruột liền đến nói với chim:

- Chim ơi! Ngươi ăn khế của ta thì gia đình ta biết lấy gì để sống?

Chim bỗng ngừng ăn và cất tiếng trả lời:

- Ăn một quả trả một cục vàng, may túi ba gang mang đi và đựng.

Nói rồi chim bay đi. Vợ chồng bàn nhau làm theo lời chim nói. Sáng hôm sau, chim đến thật và đưa người em đến một hòn đảo giữa biển. Chim đáp xuống một cửa hang. Bên trong có rất nhiều vàng bạc châu báu. Thấy hang sâu và tối, người em chỉ dám nhặt ít châu báu ở ngoài, rồi ra hiệu cho chim ra về.

Từ đó, cuộc sống của gia đình của người em trở nên sung túc. Họ cho dựng một căn nhà khang trang gần túp lều và cây khế và giúp đỡ người dân nghèo khổ. Tiếng lành đồn xa, chuyện đến tai người anh. Một sáng, người anh đến nhà em trai từ sớm. Anh ta liền lân la hỏi chuyện, rồi gạ để đổi lấy túp lều và cây khế.

Cả gia đình người anh chuyển đến túp lều tranh của em trai. Ngày nào, vợ chồng người anh cũng chỉ ăn rồi ra dưới gốc khế chờ chim thần đến. Mùa khế chín, chim cũng trở về ăn khế. Vừa thấy chim, cả hai đã khóc lóc, kêu gào thảm thiết. Chim thần cũng nói y như lời kể của người em. Người anh bảo vợ may hẳn chiếc túi gấp ba lần, thành ra như một cái tay nải lớn.

Sáng hôm sau, chim thần đến đưa người anh ra đến đảo. Anh ta hoa mắt khi thấy nhiều vàng bạc châu báu. Vào trong hang, người anh lại càng mê mẩn, cố sức nhét thật đầy.

Người anh leo lên lưng chim, chim là đà mãi mới cất cánh được. Vì quá nặng nên chim bay chậm, mãi vẫn ở trên biển. Mang nặng, bay ngược gió, chim yếu dần, hai cánh rũ xuống. Tai nải bật mạnh vào cánh chim. Chim buông xuôi rồi đâm bổ xuống biển. Người anh bị sóng cuốn đi. Còn chim chỉ bị ướt lông ướt cánh, lại vùng lên bay về núi rừng.

Xem thêm những bài văn mẫu đạt điểm cao của học sinh trên cả nước hay khác:

Mục lục Văn mẫu | Văn hay 9 theo từng phần:

Đã có app VietJack trên điện thoại, giải bài tập SGK, SBT Soạn văn, Văn mẫu, Thi online, Bài giảng....miễn phí. Tải ngay ứng dụng trên Android và iOS.

Theo dõi chúng tôi miễn phí trên mạng xã hội facebook và youtube:

Loạt bài Tuyển tập những bài văn hay | văn mẫu lớp 9 của chúng tôi được biên soạn một phần dựa trên cuốn sách: Văn mẫu lớp 9Những bài văn hay lớp 9 đạt điểm cao.

Nếu thấy hay, hãy động viên và chia sẻ nhé! Các bình luận không phù hợp với nội quy bình luận trang web sẽ bị cấm bình luận vĩnh viễn.


Giải bài tập lớp 9 sách mới các môn học