Trắc nghiệm Tiếng Anh 10 Unit 6 (Friends Global có đáp án): Vocabulary & Grammar

Với 20 câu hỏi trắc nghiệm Tiếng Anh 10 Unit 6 phần Vocabulary & Grammar trong Unit 6: Money sách Friends Global 10 sẽ giúp học sinh ôn luyện Tiếng Anh 10 Unit 6.

Trắc nghiệm Tiếng Anh 10 Unit 6 (Friends Global có đáp án): Vocabulary & Grammar

TRẮC NGHIỆM ONLINE

Question 1. Choose the best answer.

Quảng cáo

Once _____ in large quantities, these products will be more affordably priced.

A. are produced

B. having produced

C. produced

D. producing

Đáp án đúng: C

Khi hai mệnh đề có cùng một chủ ngữ, có thể rút gọn mệnh đề mang nghĩa bị động bằng cách sử dụng cấu trúc V-ed/V3.

Dịch nghĩa: Khi được sản xuất số lượng lớn, giá của những sản phẩm này sẽ hợp lí hơn.

Question 2. Choose the best answer.

Companies spend millions of dollars on advertisings and commercials trying to persuade the public to buy their products.

A. spend

B. on advertisings

C. trying

D. to buy

Đáp án đúng: B

Dịch nghĩa: Các công ty chi hàng triệu đô la cho các quảng cáo để cố gắng thuyết phục công chúng mua sản phẩm của họ.

→ Cần lưu ý hai danh từ sau:

Advertising /ˈædvərtaɪzɪŋ/ (n): hoạt động hoặc ngành công nghiệp quảng cáo (quảng cáo nói chung, nền quảng cáo)

Advertisement /ˌædvərˈtaɪzmənt/ (n): các quảng cáo như clips trên tivi, báo chí, poster và

banner.

Lưu ý “advertising” là danh từ không đếm được nên ta không dùng nó ở dạng số nhiều thêm “s”.

→ Sửa lỗi: advertisings → advertisements/ads

Quảng cáo


Question 3. Choose the best answer.

Unless the money is returned, we shall shortly be contacting our lawful department.

A. Unless

B. is returned

C. shortly be

D. lawful

Đáp án đúng: D

Ta có:

- adj + N: để chỉ tính chất, đặc điểm của danh từ

- N + N: để nói về chức năng hoặc phân loại của danh từ

→ Ở đây ta thấy, nếu dùng “lawful department” thì có nghĩa chỉ tính chất của “department” là lawful (a): hợp pháp, đúng luật. Nhưng ở đây ta cần một danh từ chỉ một bộ phận có chức năng của là làm về luật.

→ Cụm từ: Law department (n): bộ phận pháp lý

Dịch nghĩa: Trừ khi tiền được trả lại, nếu không chúng tôi sẽ sớm phải liên lạc với bộ phận pháp lý.

→ Sửa lỗi: lawful → law

Question 4. Choose the best answer.

Daddy, how can I ___________ so little money? Please send me some more money.

A. get through

B. get over

C. get by on

D. get by

Đáp án đúng: C

A. get through sth (phr.v): hoàn thành, vượt qua kỳ thi

B. get over sth (phr.v): hồi phục, bình phục sau khi ốm yếu

C. get by (on/in/with sth) (phr.v): có thể xoay xở để sống được

D. như đáp án C

Dịch nghĩa: Bố ơi, làm sao con có thể sống sót nổi với một số tiền ít ỏi như vậy chứ? Làm ơn hãy gửi cho con thêm một số nữa.

Question 5.  Choose the best answer.

Quảng cáo

Stark goes to the bank for a money change.

- Stark: “Do you have a change for a 100-dollar note, please?”

- Bank clerk: “___________”

A. What kind of money do you want?

B. How much money do you want?

C. How do you want your money?

D. How many notes do you want?

Đáp án đúng: C

Dịch nghĩa: Stark đi đến ngân hàng để đổi tiền.

- Stark: “Cô có thể vui lòng đổi cho tôi một tờ 100 đô la không?”

- Thư ký ngân hàng: “___________”

A. What kind of money do you want?: Anh muốn loại tiền nào?

B. How much money do you want?: Anh muốn đổi bao nhiêu tiền?

C. How do you want your money?: Anh muốn đổi tiền của anh như thế nào?

D. How many notes do you want?: Anh muốn đổi bao nhiêu tờ tiền giấy?

→ Đáp án C phù hợp nhất vì người thư ký chưa biết rõ anh ấy muốn đổi tiền như thế nào: đổi sang tiền lẻ, tiền giấy hay đổi loại tiền nào nên họ phải hỏi một cách chung chung để xác định cụ thể nhu cầu khách hàng khi ban đầu họ cũng không nêu rõ nhu cầu của mình.

Question 6. Choose the word OPPOSITE in meaning to the underlined part.

Experts often forecast an upswing in an economy after a protracted slowdown.

A. a reform

B. inflation

C. an improvement

D. a decline

Đáp án đúng: D

Tạm dịch: Các chuyên gia thường dự báo về sự đi lên của một nền kinh tế sau một đợt suy thoái kéo dài.

→ upswing /ˈʌpswɪŋ/ (n): một sự đi lên, cải thiện, gia tăng

Xét các đáp án:

A. reform /rɪˈfɔːrm/ (n): sự cải cách

B. inflation /ɪnˈfleɪʃn/ (n): lạm phát

C. improvement /ɪmˈpruːvmənt/ (n): sự cải thiện

D. decline /dɪˈklaɪn/ (n): sự suy giảm

→ Do đó: upswing >< decline

Question 7. Choose the word CLOSEST in meaning to the underlined part.

Although Mr. Anderson is very rich, in fact he is a millionaire, he lives in a

small house in the suburbs.

A. resides

B. relaxes

C. experiments

D. employs

Đáp án đúng: A

Dịch nghĩa: Mặc dù ông Anderson rất giàu, thực tế ông là một triệu phú, nhưng ông sống

trong một ngôi nhà nhỏ ở ngoại ô.

→ live (v): sinh sống

Xét các đáp án:

A. reside /rɪˈzaɪd/ (v): (+adv/prep) sống ở một nơi cụ thể nào đó

B. relax (v): thư giãn

C. experiment /ɪkˈsperɪment/ (v): tiến hành một cuộc thí nghiệm

D. employ (v): thuê mướn

→ Do đó: lives ~ resides

Quảng cáo

Question 8. Choose the best answer.

When he _________ from Jimmy as head of department last year, he had todeal with many financial problems.

A. took on

B. took over

C. took up

D. took in

Đáp án đúng: B

Xét các đáp án:

A. took on sb: tuyển thêm nhân viên, nhận trách nhiệm

B. took over sth: nắm quyền điều hành, nhận trách nhiệm từ ai đó

C. took up: chiếm, chiếm tỷ lệ, phần trăm

D. took in sth: thấu hiểu, hiểu sâu sắc

Dịch nghĩa: Khi anh ấy tiếp nhận trách nhiệm trở thành trưởng bộ phận từ Jimmy vào năm ngoái, anh ta đã phải xử lý rất nhiều vấn đề liên quan đến tài chính.

Cấu trúc khác cần lưu ý:

Deal with sth: giải quyết cái gì

Question 9. Choose the best answer.

The man _______________ is my best friend’s father.

A. who I lent the money from

B. whom I lent to the money

C. I lent the money to

D. whose money I lent

Đáp án đúng: C

Ta có cấu trúc sau: Lend sb sth = lend sth (to sb): cho ai đó mượn tiền

→ Chỗ trống là một mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho “the man”, ta có thể lược bỏ đại từ quan hệ làm tân ngữ “whom” nên đáp án C phù hợp nhất.

Dịch nghĩa: Người đàn ông mà tôi cho mượn tiền là cha của bạn thân tôi.

Question 10. Choose the best answer.

They spent a lot of money on doing a _____________ to find out what our customers think of their local bus service.

A. research

B. experiment

C. campaign

D. survey

Đáp án đúng: D

A. research (n): nghiên cứu

B. experiment (n): cuộc thí nghiệm

C. campaign (n): chiến dịch

D. survey (n): khảo sát

→ Ta có cụm: Do a survey (coll): làm khảo sát

Dịch nghĩa: Họ đã dành rất nhiều tiền vào việc làm khảo sát để tìm ra những gì khách hàng nghĩ về dịch vụ xe bus địa phương của họ.

Note: - find out sth: tìm ra, phát hiện ra

- think of sth: nghĩ về điều gì

Question 11. Find the mistake.

I’m sorry but the manager and accountant have been on business since last Monday and he won’t return until tomorrow.

A. but

B. have been

C. since last Monday

D. won’t return

Đáp án đúng: B

Dịch nghĩa: Tôi rất tiếc nhưng quản lý kiêm kế toán đã đi công tác từ thứ Hai tuần trước rồi và ông ấy sẽ chưa quay về cho đến ngày mai.

→  Vì “the manager and accountant (quản lý kiêm kế toán)” là cụm từ chỉ một chủ thể

nhưng làm hai nhiệm vụ nên ta sẽ chia động từ số ít. Ngoài ra, có thể căn cứ vào vế sau khi họ dùng “he” để quy chiếu cho cụm từ này → chỉ một người.

Lưu ý: - The + N1 and N2: chỉ một người nhưng làm hai nhiệm vụ

- The + N1 and the + N2: 2 người khác nhau

→ Sửa lỗi: have been → has been

Note: Be on business: đi công tác

Question 12. Choose the word CLOSEST in meaning to the underlined part.

Winning an incredible prize from the state lottery was a turning point in my life,

which I have never imagined before.

A. unbelievable

B. unpopular

C. unacceptable

D. unclear

Đáp án đúng: A

Từ đồng nghĩa - kiến thức từ vựng

Dịch nghĩa: Giành được một giải thưởng không thể tin nổi từ xổ số tiểu bang là một bước ngoặt trong cuộc đời tôi, điều mà tôi chưa bao giờ tưởng tượng trước đây.

→ incredible /ɪnˈkredəbl/ (a): khó tin, không thể tin nổi

Question 13. Choose the word OPPOSITE in meaning to the underlined part.

The future of the project is up in the air as the management has failed to finalize the budget.

A. undecided

B. certain

C. distant

D. particular

Đáp án đúng: B

Dịch nghĩa: Tương lai của dự án vẫn chưa chắc chắn vì ban quản lý chưa chốt được ngân sách.

→ be up in the air (coll): không chắc chắn, không thể biết trước kết quả ra sao

Xét các đáp án:

A. undecided /ˌʌndɪˈsaɪdɪd/ (a): chưa quyết định

B. certain /ˈsɜːrtn/ (a): chắc chắn

C. distant /ˈdɪstənt/ (a): xa về khoảng cách không gian/thời gian

D. particular /pərˈtɪkjələr/ (a): cụ thể

→ Do đó: up in the air >< certain

Question 14. Choose the word CLOSEST in meaning to the underlined part.

Although I have received the money from the bank, I am still dubious about the currency because of the unusual color of the bills.

A. doubtful

B. conscious

C. suspicious

D. accurate

Đáp án đúng: A

Dịch nghĩa: Mặc dù tôi đã nhận được tiền từ ngân hàng, nhưng tôi vẫn còn nghi ngờ về loại tiền này vì màu sắc khác thường của các tờ tiền.

→ dubious /ˈduːbiəs/ (a): (+ about) không chắc chắn về, không biết liệu nó tốt hay xấu

Xét các đáp án:

A. doubtful /ˈdaʊtfl/ (a): (+ about) hoài nghi, không chắc chắn (về độ tin cậy, đúng đắn)

B. conscious /ˈkɑːnʃəs/ (a): có nhận thức, nhận thức được

C. suspicious /səˈspɪʃəs/ (a): (+ of/about) nghi ngờ, hoài nghi (rằng ai làm gì bất hợp pháp,

thiếu chân thành nhưng không có bằng chứng)

D. accurate /ˈækjərət/ (a): chính xác

→ Do đó: dubious ~ doubtful

Question 15. Choose the best answer.

When his father passed away, he received an _________ amount of money from his estate.

A. appreciative

B. appreciation

C. appreciate

D. appreciable

Đáp án đúng: D

A. appreciative /əˈpriːʃətɪv/ (a): (+ of sth) thể hiện lòng biết ơn vì điều gì

B. appreciation /əˌpriːʃiˈeɪʃn/ (n): sự cảm kích và biết ơn

C. appreciate /əˈpriːʃieɪt/ (v): đánh giá cao

D. appreciable /əˈpriːʃəbl/ (a): đáng kể, đáng giá

Dịch nghĩa: Khi cha anh qua đời, anh nhận được một số tiền đáng giá từ tài sản của ông.

Question 16. Choose the word CLOSEST in meaning to the underlined part.

We had a quarrel about money, but we decided to clear the air by sitting together and discussing things frankly.

A. make a terrible mess at trivial things

B. explain everything that someone had understood

C. remove all dirty and untidy things

D. get rid of all doubts and negative feelings

Đáp án đúng: D

Dịch nghĩa: Chúng tôi đã có một cuộc tranh cãi về tiền bạc, nhưng chúng tôi quyết định loại bỏ mọi nghi ngờ và cảm xúc tiêu cực bằng cách ngồi lại với nhau và thảo luận mọi chuyện một cách thẳng thắn.

→ clear the air (coll): loại bỏ mọi nghi ngờ và cảm xúc tiêu cực

Xét các đáp án:

A. làm cho một mớ hỗn độn khủng khiếp với những thứ tầm thường

B. giải thích mọi thứ mà ai đó đã hiểu

C. loại bỏ tất cả những thứ bẩn thỉu và bừa bộn

D. loại bỏ mọi nghi ngờ và cảm giác tiêu cực

→ Do đó:clear the air ~ get rid of all doubts and negative feelings

Question 17. Choose the best answer.

She expects _________ compensation for all direct expenses _________ out of

the accident.

A. to be received-arising

B. to receive-arising

C. to be received-arisen

D. to receive-arisen

Đáp án đúng: B

Ta sử dụng cụm từ :

Expect to do st: hi vọng, mong chờ làm gì

Ở câu này, “receive” đã tự thân mang nghĩa là nhận cái gì (cái mà đã được gửi) nên không chia bị động nữa. Còn “expenses” trong câu được hiểu là tự phát sinh, nên chia theo rút gọn dạng V-ing ( chủ động).

Dịch nghĩa: Cô ấy mong nhận được bồi thường cho tất cả các chi phí trực tiếp phát sinh từ vụ tai nạn.

Question 18. Choose the word OPPOSITE in meaning to the underlined part.

Recent economic conditions have intensified the pressure on industry to raise prices.

A. heightened

B. exaggerated

C. varied

D. diminished

Đáp án đúng: D

Dịch nghĩa: Các điều kiện kinh tế gần đây đã làm gia tăng áp lực tăng giá đối với ngành công nghiệp.

→ Intensify: tăng cường, gia tăng >< diminish: làm giảm đi, làm suy yếu đi

Xét các đáp án còn lại:

A. heighten /ˈhaɪ.tən/ (v): làm tăng lên, mạnh thêm = intensify

B. exaggerate /ɪɡˈzædʒ.ə.reɪt/ (v): làm phóng đại lên

C. vary /ˈveə.ri/ (v): thay đổi, khác đi

Question 19. Choose the word CLOSEST in meaning to the underlined part.

The retailer said that their profits would be lower than those in the previous year, due largely to an increase in clothing promotions.

A. brochures

B. advancements

C. encouragements

D. advertisements

Đáp án đúng: D

Dịch nghĩa: Nhà bán lẻ cho biết lợi nhuận của họ sẽ thấp hơn năm trước, phần lớn là do sự gia tăng các chương trình khuyến mãi quần áo.

→ Promotion = advertisement: quảng bá, quảng cáo (ngoài nghĩa là sự thăng chức, thăng

cấp thì “promotion” còn có nghĩa là quảng cáo, tiếp thị sản phẩm).

Xét các đáp án còn lại:

A. brochure /ˈbrəʊ.ʃər/ (n) : tờ rơi = leaflet

B. advancement /ədˈvɑːns.mənt/ (n): sự cải tiến, nâng cấp

C. encouragement /ɪnˈkʌr.ɪdʒ.mənt/ (n): sự khuyến khích, khích lệ

Question 20. Choose the best answer.

During a __________ business career, she accumulated a great amount of wealth.

A. succeed

B. success

C. successfully

D. successful

Đáp án đúng: D

A. succeed /səkˈsiːd/ (v): thành công, thắng lợi

B. success /səkˈses/ (n): sự thành công

C. successfully /səkˈsesfəli/ (adv): một cách thành công

D. successful /səkˈsesfl/ (a):có kết quả, thành công

→ Ta có, ta cần một tính từ đứng sau mạo từ “a” và đứng trước danh từ “business career”, do đó ta chọn đáp án D

TRẮC NGHIỆM ONLINE

Xem thêm câu hỏi trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 10 Friends Global có đáp án khác:

Xem thêm các tài liệu học tốt lớp 10 hay khác:

Đã có app VietJack trên điện thoại, giải bài tập SGK, SBT Soạn văn, Văn mẫu, Thi online, Bài giảng....miễn phí. Tải ngay ứng dụng trên Android và iOS.

Theo dõi chúng tôi miễn phí trên mạng xã hội facebook và youtube:

Nếu thấy hay, hãy động viên và chia sẻ nhé! Các bình luận không phù hợp với nội quy bình luận trang web sẽ bị cấm bình luận vĩnh viễn.


Giải bài tập lớp 10 sách mới các môn học