Cụm động từ có 3 từ lớp 12 (hay, chi tiết)



Tổng hợp ngữ pháp Tiếng Anh 12 Cụm động từ có 3 từ tóm lược toàn bộ cấu trúc và công thức ngữ pháp trọng tâm giúp học sinh lớp 12 nắm vững ngữ pháp Tiếng Anh 12.

Cụm động từ có 3 từ lớp 12 (hay, chi tiết)

Quảng cáo

Phần 1: Ngữ pháp Cụm động từ có 3 từ

Bên cạnh những cụm động từ có 2 từ, có những cụm động từ có 3 từ thường bao gồm 1 động từ, 1 trạng từ và 1 giới từ. Một số cụm động từ gồm 3 từ có nghĩa rõ ràng nên chúng ta có thể đoán nghĩa từ các thành phần của nó.

Một số cụm động từ có 3 từ thông dụng:

Live up to: đạt tới, đáp ứng

Ví dụ:

- The concert didn't live up to my expectations. (Buổi hòa nhạc đã không đáp ứng được mong đợi của tôi).

- He is trying hard to live up to his family's reputation. (Anh ấy đang cố gắng hết sức để xứng đáng với danh tiếng của gia đình).

Cut down on: giảm bớt, cắt giảm

Ví dụ:

- The doctor advised him to cut down on sugar. (Bác sĩ khuyên ông ấy nên cắt giảm lượng đường).

Quảng cáo

- We need to cut down on our monthly expenses. (Chúng ta cần cắt giảm chi tiêu hàng tháng).

Get on with: hòa thuận với

Ví dụ:

- I don't get on with my new colleague. (Tôi không hòa hợp với đồng nghiệp mới).

- She gets on well with her mother-in-law. (Cô ấy có mối quan hệ tốt với mẹ chồng).

Put up with: chịu đựng

Ví dụ:

- I can't put up with the noise from the neighbors anymore. (Tôi không thể chịu đựng được tiếng ồn từ hàng xóm thêm nữa).

- She has to put up with his bad temper every day. (Cô ấy phải chịu đựng tính khí xấu của anh ta mỗi ngày).

Go in for: yêu thích điều gì

Ví dụ:

Quảng cáo

- My brother doesn't go in for team sports. (Anh trai tôi không yêu thích các môn thể thao đồng đội).

- Do you go in for classical music? (Bạn có yêu thích nhạc cổ điển không?).

Get through to: liên lạc với ai

Ví dụ:

- I tried to call her many times but I couldn't get through to her. (Tôi đã cố gọi cho cô ấy nhiều lần nhưng không thể liên lạc được).

- It's difficult to get through to the customer service department. (Thật khó để liên lạc được với bộ phận dịch vụ khách hàng).

Look forward to: mong đợi điều gì

Ví dụ:

- We are looking forward to our summer vacation. (Chúng tôi đang rất mong đợi kỳ nghỉ hè của mình).

- I look forward to hearing from you soon. (Tôi mong sớm nhận được tin từ bạn).

Quảng cáo

Keep up with: bắt kịp, theo kịp với

Ví dụ:

- Technology is changing so fast that it's hard to keep up with. (Công nghệ thay đổi quá nhanh đến nỗi thật khó để theo kịp).

- He walked so quickly that I couldn't keep up with him. (Anh ấy đi nhanh đến mức tôi không thể theo kịp).

Take care of: trông nom, chăm sóc

- Who will take care of your cat while you're away? (Ai sẽ chăm sóc con mèo của bạn khi bạn đi vắng?).

- She has stayed at home to take care of her sick mother. (Cô ấy đã ở nhà để chăm sóc người mẹ bị ốm).

Look up to: kính trọng

- Many young athletes look up to him as a role model. (Nhiều vận động viên trẻ kính trọng anh ấy như một hình mẫu lý tưởng).

- I have always looked up to my older brother. (Tôi luôn luôn kính trọng anh trai mình).

Look down on: coi khinh

Ví dụ:

- You shouldn't look down on people just because they are poor. (Bạn không nên coi khinh người khác chỉ vì họ nghèo).

- He looks down on anyone who hasn't been to university. (Anh ta coi thường bất cứ ai chưa từng học đại học).

Make up for: bù đắp cho

Ví dụ:

- I sent her some flowers to make up for being late. (Tôi đã gửi cho cô ấy vài bông hoa để bù đắp cho việc đến muộn).

- No amount of money can make up for the loss of a loved one. (Không số tiền nào có thể bù đắp được sự mất mát của một người thân yêu).

Face up to: đối mặt với, đương đầu

Ví dụ:

- You have to face up to the fact that you failed the exam. (Bạn phải đối mặt với thực tế là bạn đã trượt kỳ thi).

- The company needs to face up to its financial problems. (Công ty cần phải đối mặt với các vấn đề tài chính của mình).

Run out of: cạn kiệt, hết

Ví dụ:

- We have run out of milk, so I need to go to the store. (Chúng ta đã hết sữa rồi, vì vậy tôi cần phải đi cửa hàng).

- I’m afraid I’ve run out of ideas for the project. (Tôi e rằng mình đã cạn kiệt ý tưởng cho dự án rồi).

Come down with: bị ốm, mắc bệnh

Ví dụ:

- I think I am coming down with a cold. (Tôi nghĩ là mình đang bị cảm lạnh).

- Many people came down with the flu last winter. (Nhiều người đã bị cúm vào mùa đông năm ngoái).

Drop out of: bỏ học, bỏ ngang

Ví dụ:

- He dropped out of university after the first year. (Anh ấy đã bỏ học đại học sau năm đầu tiên).

- Bill Gates famously dropped out of Harvard to start Microsoft. (Bill Gates đã bỏ ngang Harvard để thành lập Microsoft).

Take into account: để ý đến, cân nhắc

Ví dụ:

- We must take into account the weather conditions before planning the trip. (Chúng ta phải cân nhắc điều kiện thời tiết trước khi lên kế hoạch cho chuyến đi).

- Please take his age into account when you judge his work. (Làm ơn hãy để ý đến tuổi tác của cậu ấy khi bạn đánh giá công việc).

Get away with: thoát khỏi sự trừng phạt

Ví dụ:

- He thought he could get away with cheating on the test. (Anh ta nghĩ rằng mình có thể thoát tội khi gian lận trong bài kiểm tra).

- Don't let him get away with that lie! (Đừng để anh ta thoát tội với lời nói dối đó!).

Get down to: bắt đầu nghiêm túc làm gì

Ví dụ:

- Stop talking and get down to work! (Ngừng nói chuyện và bắt đầu làm việc nghiêm túc đi!).

- It's time we got down to business. (Đã đến lúc chúng ta bắt tay vào việc chính rồi).

Come in for: hứng chịu chỉ trích

Ví dụ:

- The government has come in for a lot of criticism over the new tax. (Chính phủ đã hứng chịu rất nhiều chỉ trích về chính sách thuế mới).

- His performance came in for some harsh reviews. (Màn trình diễn của anh ấy đã hứng chịu một số đánh giá gay gắt).

Come up with: nảy ra ý tưởng

Ví dụ:

- She has come up with a great idea for our marketing campaign. (Cô ấy đã nảy ra một ý tưởng tuyệt vời cho chiến dịch marketing của chúng ta).

- Scientists are trying to come up with a solution to global warming. (Các nhà khoa học đang cố gắng đưa ra một giải pháp cho sự nóng lên toàn cầu).

Get through with: hoàn thành

Ví dụ:

- I want to get through with this report before 5 PM. (Tôi muốn hoàn thành bản báo cáo này trước 5 giờ chiều).

- When will you get through with your homework? (Khi nào thì bạn sẽ làm xong bài tập về nhà?).

Take advantage of: lợi dụng, tận dụng

Ví dụ:

- You should take advantage of this opportunity to improve your English. (Bạn nên tận dụng cơ hội này để cải thiện tiếng Anh của mình).

- He took advantage of her kindness to borrow more money. (Hắn ta đã lợi dụng sự tử tế của cô ấy để vay thêm tiền).

Fall back on: dựa vào

Ví dụ:

- If the plan fails, we can always fall back on our original idea. (Nếu kế hoạch thất bại, chúng ta luôn có thể dựa vào ý tưởng ban đầu).

- She has some savings to fall back on in case she loses her job. (Cô ấy có một khoản tiết kiệm để dựa vào trong trường hợp bị mất việc).

Break in on: cắt ngang, làm gián đoạn

Ví dụ:

- I'm sorry to break in on your conversation, but there's an urgent phone call. (Tôi xin lỗi vì đã cắt ngang cuộc trò chuyện của bạn, nhưng có một cuộc điện thoại khẩn cấp).

- She was working quietly until a loud noise broke in on her thoughts. (Cô ấy đang làm việc yên tĩnh thì một tiếng động lớn cắt ngang dòng suy nghĩ).

Phần 2: Bài tập Cụm động từ có 3 từ

1. To succeed in the tech industry, you must ________ the latest digital trends and constantly upgrade your skills.

A. look down on

B. keep up with         

C. drop out of

D. come down with

2. After months of deliberation, the board of directors finally ________ a groundbreaking strategy to expand into the Asian market.

A. got away with

B. broke in on

C. ran out of

D. came up with

3. Many young professionals struggle to ________ the high pressure and long working hours in top-tier law firms.

A. look forward to

B. go in for

C. put up with

D. get through to

4. When applying for a management position, the recruiters will ________ your previous leadership experience and soft skills.

A. take into account

B. live up to

C. make up for

D. fall back on

5. After years of procrastinating, he finally ________ starting his own start-up and building his own brand.

A. got down to

B. came in for

C. looked up to

D. ran out of

KEYS

1. B

2. D

3. C

4. A

5. A

Câu 1

Đáp án: B

Giải thích: Cụm động từ “keep up with: bắt kịp, theo kịp với”

Dịch nghĩa: Để thành công trong ngành công nghệ, bạn phải bắt kịp các xu hướng kỹ thuật số mới nhất và liên tục nâng cao kỹ năng của mình.

Câu 2

Đáp án: D

Giải thích: Cụm động từ “come up with: nảy ra, nghĩ ra (ý tưởng, kế hoạch)

Dịch nghĩa: Sau nhiều tháng thảo luận, hội đồng quản trị cuối cùng đã đưa ra một chiến lược đột phá để mở rộng sang thị trường châu Á.

Câu 3

Đáp án: C

Giải thích: Cụm động từ “put up with: chịu đựng”

Dịch nghĩa: Nhiều chuyên gia trẻ gặp khó khăn trong việc chịu đựng áp lực cao và giờ làm việc kéo dài tại các công ty luật hàng đầu.

Câu 4

Đáp án: A

Giải thích: Cụm động từ “take into account: cân nhắc, xem xét”

Dịch nghĩa: Khi ứng tuyển vào vị trí quản lý, các nhà tuyển dụng sẽ cân nhắc kinh nghiệm lãnh đạo trước đây và các kỹ năng mềm của bạn.

Câu 5

Đáp án: A

Giải thích: Cụm động từ “get down to: bắt đầu thực hiện một cách nghiêm túc”

Dịch nghĩa: Sau nhiều năm trì hoãn, cuối cùng anh ấy cũng đã bắt đầu nghiêm túc với việc khởi nghiệp và xây dựng thương hiệu riêng cho mình.

Xem thêm Ngữ pháp Tiếng Anh lớp 12 Global Success hay, chi tiết khác:

Xem thêm các tài liệu học tốt lớp 12 hay khác:

Đã có app VietJack trên điện thoại, giải bài tập SGK, SBT Soạn văn, Văn mẫu, Thi online, Bài giảng....miễn phí. Tải ngay ứng dụng trên Android và iOS.

Theo dõi chúng tôi miễn phí trên mạng xã hội facebook và youtube:

Nếu thấy hay, hãy động viên và chia sẻ nhé! Các bình luận không phù hợp với nội quy bình luận trang web sẽ bị cấm bình luận vĩnh viễn.


bai-tap-ngu-phap-tieng-anh-12-global-success.jsp


Giải bài tập lớp 12 sách mới các môn học