Bộ từ vựng Cambridge IELTS Reading (7=>20)

Bộ đề Cambridge luôn là nguồn luyện thi chuẩn mực cho thí sinh IELTS, và từ vựng xuất hiện trong các bài Reading từ quyển 7 đến 20 phản ánh sát nhất mức độ khó của đề thi thật. Việc tổng hợp hệ thống từ vựng theo từng quyển sẽ giúp bạn nhận diện chủ đề nhanh hơn, hiểu đúng ý bài đọc và nâng cao khả năng suy luận. Bài viết dưới đây của VietJack sẽ giới thiệu trọn bộ từ vựng quan trọng trong Cambridge IELTS Reading để bạn học tập dễ dàng và hiệu quả hơn.

Bộ từ vựng Cambridge IELTS Reading (7=>20)

Quảng cáo

1. Tổng quan về phần thi IELTS Reading

Trong phần thi IELTS Reading, có tổng cộng 40 câu hỏi phải hoàn thành trong thời gian 60 phút, bao gồm việc đọc 3 đoạn văn có độ dài từ 800 đến 1200 từ. Kỳ thi này chia thành hai loại chính là IELTS Reading Academic và IELTS Reading General Training.

- IELTS Academic tập trung vào văn bản học thuật với các chủ đề đa dạng như khoa học, lịch sử, và thiên văn, phù hợp cho những người tham gia các chương trình học thuật trong và sau đại học.

- Trong khi đó, IELTS General Training thường tập trung vào các văn bản phổ thông với các tình huống thực tế, không yêu cầu kiến thức sâu như IELTS Academic. Đây là dạng bài thi dành cho những người muốn định cư hoặc làm việc tại các quốc gia phát triển nói tiếng Anh.

Bộ từ vựng Cambridge IELTS Reading (7=>20)

Bộ từ vựng Cambridge IELTS Reading (7=>20) (Nguồn ảnh: Internet)

Quảng cáo

2. Bộ từ vựng Cambridge IELTS Reading

2.1 Bộ từ vựng Cambridge IELTS Reading 7

proceed from: tiến hành từ

productive interaction: tương tác hiệu quả

professional journal: tạp chí chuyên ngành

profound implication: hàm ý sâu sắc

prospective recipient: người tiếp nhận tiềm năng

provide for: cung cấp cho

quack Rx: đơn thuốc của bác sĩ lừa đảo

quadruple (v): làm tăng gấp 4 lần; (adj): gấp 4 lần

quote (v): trích dẫn

race track: đường đua

range of vision: phạm vi tầm nhìn

rate adjustment: điều chỉnh tỷ lệ

reach for the dictionary: tiếp cận từ điển

Quảng cáo

recall (v): nhớ lại, gợi nhớ

reduce stress and absenteeism: giảm căng thẳng và tình trạng vắng mặt

reference: tham khảo, liên quan đến

registering: đăng ký

regression (n): sự khôi phục, việc hồi quy

regress (v): khôi phục, thực hiện hồi quy

rehearsal: buổi diễn tập

replicate: nhân bản, sao chép

research university: trường đại học nghiên cứu

resistance: sự cản trở, sự kháng cự

restatement: quá trình tái xử lý, trình bày lại

retard: làm chậm lại, ngăn cản

retention: sự giữ lại, sự duy trì

re-tooling: tái cơ cấu

revelation: sự tiết lộ, sự phát hiện

Quảng cáo

review of literature: phê bình văn học

2.2. Bộ từ vựng Cambridge IELTS Reading 8

scanning (n.) / scan (v.): quét qua, nhìn lướt

school administrator: ban giám hiệu nhà trường

selectively (adv.): có tuyển chọn; dựa trên sự tuyển chọn

sequence (n.): trình tự

set the pace: thiết lập tốc độ

shortage (n.): thiếu, khan hiếm

shortfall (n.): sự thâm hụt

shorthand (n.): ghi bằng t ơn ốc ký, viết nhanh

shot-gun (adj.): súng săn, súng hoa cải

skim over: đọc lướt qua

skimming (n.): lướt qua

skim (v.): lướt qua

skip over: bỏ qua

slogan (n.): khẩu hiệu

slow down: chậm lại

social being: xã hội

social interaction: sự tương tác xã hội

sort trash and treasure: phân loại giữa rác và kho báu

span (n.): chiều dài, khoảng thời gian

split second: một khoảng thời gian rất ngắn

standardized pattern of organization statistical approach: mô hình tiêu chuẩn của phương pháp thống kê tổ chức

statistical (adj.): thống kê

stoplight (n.): đèn giao thông

strengthen (v.): tăng cường

stringent (adj.): nghiêm ngặt

stumble (vt.): vấp ngã, sẩy chân

subheading (n.): tiểu đề, tiêu đề phụ

subsidize (vt.): trợ cấp

substitute (n.): người thay thế, vật thay thế

sub-vocalization (n.): đọc thầm trong đầu

succinctly (adv.): ngắn gọn, cô đọng

summary (n.): tóm tắt

superimpose (v.): để lên trên cùng, chồng lên nhau

suppress (vt.): đàn áp, ngăn cản, kìm nén lại

surgical procedure: phẫu thuật

survey (n.& v.): nghiên cứu, khảo sát, điều tra

2.3. Bộ từ vựng Cambridge IELTS Reading 9

tacit assumption: giả định ngầm

tacit (adj.): ngầm, ngụ ý

technical infrastructure: cơ sở hạ tầng kỹ thuật

technical vocabulary: từ vựng kỹ thuật

technical, logistical, and economic challenges: những thách thức về kỹ thuật, hậu cần và kinh tế

technical, pedagogic, economic and political aspects: những khía cạnh kỹ thuật, sư phạm, kinh tế và chính trị

technological innovation: sự đổi mới, phát triển về công nghệ

teleconferencing (n.): hội nghị trực tuyến

telework: làm việc từ xa

telemedicine: y tế từ xa

tele-shopping: mua sắm từ xa

tele-banking: dịch vụ ngân hàng qua điện thoại

tenuous (adj.): mong manh

terminology (n.): thuật ngữ

the advent of the information age: sự ra đời của thời đại thông tin

the Army Logistics Management College: Trường Cao đẳng Quản lý Hậu cần Quân đội

thoroughly (adv.): hoàn toàn, kỹ lưỡng

thrive (v.): phát triển mạnh

title (n.): tiêu đề

topic of interest: chủ đề quan tâm

top-notch (adj.): đỉnh cao

traces its origin: truy tìm nguồn gốc

traditional academic institution: cơ sở giáo dục truyền thống

transmission (n.): sự phát, sự truyền; sự chuyển giao

unexamined (adj.): không bị kiểm tra, không bị thẩm vấn

2.4. Bộ từ vựng Cambridge IELTS Reading 10

untangle (v.): gỡ rối

vaguely recognized word: từ được nhớ một cách mơ hồ

verification (n.): xác minh

vertical line: đường thẳng đứng

via (prep): thông qua

video-conferencing (n.): hội nghị truyền hình

virtual university: đại học giảng dạy trực tuyến

visual fixation: điểm nhìn cố định

visual perception span: khoảng nhận thức thị giác

visual regression: hồi quy trực quan

visual, auditory, or interactive learning: học tập bằng thị giác, thính giác hoặc tương tác

vocalization (n.): sự phát âm, cách đọc

vocalize (v.): phát âm, đọc

vocational training: đào tạo nghề

wander (vi.): đi lang thang

whisper (v.): thì thầm

width of perception: độ rộng của nhận thức

word cluster: cụm từ

work-by-word analysation: phân tích từng từ

2.5. Bộ từ vựng Cambridge IELTS Reading 11

cash-strapped (adj.): thiếu tiền

clipping (n.): sự cắt, xén

collaborative process: quá trình hợp tác

commonsensical (adj.): thể hiện lẽ thường tình, có ý thức cơ bản thông thường

community college: trường cao đẳng cộng đồng

commute (n.): đi lại

comprehensive (adj.): toàn diện

computer network: mạng máy tính

concentration of knowledge and expertise: sự tập trung kiến ​​thức và chuyên môn

conflation of education and training: kết hợp giáo dục và đào tạo

consortium (n.): hiệp hội, liên doanh, liên minh

conventional school: trường học thông thường

conventional teaching institution: cơ sở giảng dạy thông thường

corollary (n.): hệ quả tất yếu

corporate body: pháp nhân

corporation (n.): tập đoàn

correspondence education: nền giáo dục tương ứng

credit (n.): tín dụng

cross economic, geographic, gender, and social boundaries: vượt qua ranh giới về kinh tế, địa lý, giới tính và xã hội

curriculum (n.): chương trình giảng dạy

2.6. Bộ từ vựng Cambridge IELTS Reading 12

delay (v.& n.): trì hoãn, sự chậm trễ

delegate (n.): người đại diện

delegate (vt.): ủy quyền, cử làm đại biểu

delivery platform: nền tảng phân phối

differentiate (v.): phân biệt

digitize (v.): số hóa

diminished (adj.): được giảm bớt; được thu nhỏ

diminishing (adj.): giảm dần

disabled student: học sinh khuyết tật

disseminating information: phổ biến thông tin

distance education: giáo dục từ xa

distraction (n.): phân tâm, xao nhãng

distributed learning: học tập phân tán (việc dạy và học của giáo viên và học sinh có thể diễn ra độc lập về thời gian và địa điểm)

downside (n.): nhược điểm

educational institution: cơ sở giáo dục

educational radio: đài phát thanh về giáo dục

embedded (adj.): được lồng vào, được gắn vào

emotional, sociological and psychological: cảm xúc, xã hội học và tâm lý học

enhance appeal: nâng cao sức hấp dẫn

enroll (v.): ghi danh, đăng ký

entitlement (n.): quyền lợi

enumerate (v.): liệt kê

epitome (n.): mẫu mực

erode (v.): ăn mòn, xói mòn

ethical (adj.): đạo đức, liên quan đến đạo đức

exploitation (n.): khai thác

face-to-face interaction: tương tác trực tiếp

face-to-face interchange: trao đổi trực tiếp

fast-paced technological development: sự phát triển công nghệ một cách nhanh chóng

2.7. Bộ từ vựng Cambridge IELTS Reading 13

delay (v,n): trì hoãn, chậm trễ

delegate: đại biểu, ủy nhiệm

delivery platform: nền tảng phân phối

differentiate: sự phân biệt, phân loại

digitize: số hóa

diminished: giảm bớt

diminishing: đang giảm dần

disabled student: học sinh khuyết tật

disseminating information: phổ biến thông tin

distance education: giáo dục từ xa

distraction: sự xao lãng

distributed learning: học tập phân tán theo thời gian

downside: hạn chế, mặt tiêu cực

educational institution: cơ sở giáo dục

educational radio: đài phát thanh giáo dục

embedded: nhúng, chứa đựng

emotional, sociological and psychological: về mặt cảm xúc, xã hội và tâm lý

enhance appeal: tăng cường sức hấp dẫn

enroll: nhập học, đăng ký

entitlement: quyền lợi

enumerate: liệt kê

epitome: tóm tắt

erode: xói mòn, làm mòn dần

ethical: đạo đức, đạo đức học

exploitation: khai thác

face-to-face interaction: tương tác trực tiếp

face-to-face interchange: trao đổi trực tiếp

fast-paced technological development: sự phát triển công nghệ nhanh chóng

2.8. Bộ từ vựng Cambridge IELTS Reading 14

handout: phát tờ rơi, bản tin, thông cáo báo chí, tài liệu phát tay

have a cumulative influence: có tác động tích tụ (tăng dần theo thời gian)

health care tradition: truyền thống chăm sóc sức khỏe

highlight: làm nổi bật, nhấn mạnh

high-volume prescriber: bác sĩ kê đơn số lượng lớn

hook: cái móc, thú vui

identification tag: thẻ căn cước, nhận dạng

imbalance: sự mất cân đối, sự mất cân bằng

imperative: cấp bách, cần thiết

improper treatment: điều trị không đúng cách

in the name of: dưới cái tên của

inappropriate: không thích hợp

induce: thuyết phục, xúi giục

indulgence: sự tha thứ, sự nuông chiều

insidious: xảo quyệt

insurer: công ty bảo hiểm

invaluable: vô giá, không thể định giá

item of negligible value: món đồ có giá trị không đáng kể

judgement: sự đánh giá, quan điểm

lavish: hoành tráng, phung phí

license: giấy phép

literature: văn học, tài liệu

logo: biểu trưng, hình đại diện

manufacturer: nhà sản xuất

marketing agency: công ty quảng cáo

maximize: tối đa hóa

medical journal: tạp chí y khoa

medical practice: thực hành y khoa

medically equivalent: tương đương về mặt y tế

minimize: giảm thiểu

misleading: gây hiểu lầm, sai lệch

mixture: hỗn hợp, sự pha trộn

moral outrage: sự phẫn nộ về mặt đạo đức

multicentre: trung tâm đa ngành (trong y học hoặc nghiên cứu)

2.9. Bộ từ vựng Cambridge IELTS Reading 15

Non-drug treatment – Điều trị không dùng thuốc

Obligation (n.) Nghĩa vụ, trách nhiệm

Obscure (adj.) Mơ hồ

Obsessive compulsive disorder – Rối loạn ám ảnh cưỡng chế

Offer of all-expenses-paid overseas travel: Đề nghị du lịch nước ngoài trọn gói

On behalf of, for the benefit of – Thay mặt, vì lợi ích của

Optimal functioning – Hoạt động tối ưu

Orthodox marketing technique – Phương pháp tiếp thị truyền thống

Overhaul (v.) Kiểm tra tổng quát

Overt (adj.) Rõ ràng, trắng trợn

Paediatric practice – Phòng khám nhi

Patent (n.) Bằng sáng chế

Patter (v.) Nói liên tục không dứt

Permissible (adj.) Cho phép

Personal and professional profile – Hồ sơ cá nhân và nghề nghiệp

Persuasive (adj.) Thuyết phục

Pertinent article – Bài viết liên quan

Pharmaceutical industry – Ngành công nghiệp dược phẩm

Pharmacist (n.) Dược sĩ

Place order – Đặt hàng

Plug (n.) Lời khen ngợi công khai cho sản phẩm thương mại

Ply (vi.) Làm việc chăm chỉ, đi lại thường xuyên

Post-menopausal hormone ‘deficiency’ – Thiếu hụt hormone sau mãn kinh

Practicing physician – Bác sĩ hành nghề

Dilemma (n.) Tiến thoái lưỡng nan

Prescriber (n.) Người kê đơn

Prescribe (v.) Kê đơn

Prescribing doctor – Bác sĩ kê đơn

2.10. Bộ từ vựng Cambridge IELTS Reading 16

Prescription drug = Prescription medication – Thuốc kê đơn

Prescription tracking system – Hệ thống theo dõi đơn thuốc

Prescription-only drugs – Thuốc chỉ bán theo đơn

Presentation (n.) Bài thuyết trình, báo cáo

Promotion of medicinal drug – Khuyến mại thuốc

Promotional activity – Hoạt động khuyến mại

Promotional material – Tài liệu quảng cáo

Provision (n.) Cung cấp

Reluctance (n.) Sự miễn cưỡng, không sẵn lòng

Research performance – Kết quả nghiên cứu

Respond constructively – Phản hồi mang tính xây dựng

Return (n.) Lợi nhuận, hoàn trả

Roam (v.) Lang thang

Sales representative and supervisor – Đại diện bán hàng và giám sát

Sales representative – Đại diện bán hàng

Skepticism (n.) Sự hoài nghi

Scientifically validated – Được xác thực khoa học

Screened (adj.) Được che chắn, sàng lọc

Seminar (n.) Hội thảo

Sense of obligation – Cảm giác trách nhiệm

Side-effect (n.) Tác dụng phụ

Sneak in – Lén lút vào

Soaring (adj.) Tăng vọt

Social phobia – Chứng sợ xã hội

Sophisticated applied science – Khoa học ứng dụng tinh vi

Specialize in – Chuyên môn trong

2.11. Bộ từ vựng Cambridge IELTS Reading 17

Sponsor (n. & v.) Nhà tài trợ; Khởi xướng, tài trợ

Spontaneously (adv.) Tự nhiên, bản năng

Sticky pad – Giấy nhớ không dính

Strychnine (n.) Chất strychnine

Subscriber (n.) Người đăng ký

Supervising physician – Bác sĩ giám sát

Surgical device – Thiết bị phẫu thuật

Sustainable (adj.) Bền vững

Symptom (n.) Triệu chứng, dấu hiệu

Take on – Đảm nhận, có

The WHO Ethical Criteria for Medicinal Drug Promotion – Tiêu chuẩn đạo đức của WHO cho quảng cáo thuốc

Translate into – Dịch thành

Trinket (n.) Đồ trang sức nhỏ, vật lưu niệm

Vitamin (n.) Vitamin

Vulnerable (adj.) Dễ bị tổn thương

Waiting room – Phòng chờ

Well-recognized (adj.) Được công nhận rộng rãi

Withdrawal (n.) Rút lui, thu hồi, hủy bỏ

Withstand (vt.) Chống chọi, chịu đựng

Woo (v.) Theo đuổi, cầu xin

2.12. Bộ từ vựng Cambridge IELTS Reading 18

Identity (n.) Bản sắc, đặc điểm

Imitative learning Học tập bắt chước

Impetus (n.) Động lực, thúc đẩy

In response to – Đáp lại, thích nghi

Influential (adj.) Có ảnh hưởng, mạnh mẽ

Informational communication – Trao đổi thông tin

Information-gathering system – Hệ thống thu thập thông tin

Inherit (v.) Thừa kế

Innateness (n.) Bẩm sinh, năng khiếu

Input (n.& v.) Đầu vào, nhập

Intelligence (n.) Trí tuệ

Intention (n.) Ý định, mục đích

Intentional communication – Giao tiếp có chủ đích

Interact with – Giao tiếp với

Interdisciplinary (adj.) Liên ngành

Learnable (adj.) Có thể học được, có thể tiếp thu được

Property of language – Đặc tính của ngôn ngữ

Protolanguage (n.) Ngôn ngữ gốc

Purposeful (adj.) Có mục đích

Quasi (adj.) Tương tự, chính xác

Random (n. & adj.) Ngẫu nhiên, tùy ý

Realm (n.) Lĩnh vực

Regularity (n.) Đều đặn, ngăn nắp, đối xứng

2.13. Bộ từ vựng Cambridge IELTS Reading 19

Representation (n.) Diễn đạt, phát biểu

Reproduce (v.) Tái sinh, sao chép

Rudimentary (adj.) Cơ bản, chưa phát triển

Sapiens (adj.) Giống như con người hiện đại

Selection (n.) Lựa chọn

Semantic (adj.) Ngữ nghĩa

Sensational (adj.) Cảm động, xuất sắc

Short-term memory – Trí nhớ ngắn hạn

Sifting (n.) Sàng lọc

Signaling (n.) Tín hiệu

Simulation (n.) Mô phỏng, giả vờ

Social bonds – Mối quan hệ xã hội

Social co-ordination – Phối hợp xã hội

Social intelligence – Trí tuệ xã hội

Sociocultural (adj.) Xã hội và văn hóa

Spoken language – Ngôn ngữ nói

Stages of information-processing – Các giai đoạn xử lý thông tin

Suboptimal (adj.) Không tốt nhất, không lý tưởng nhất

2.14. Bộ từ vựng Cambridge IELTS Reading 20

Suited (adj.)  Phù hợp, tương thích

Supplement (n.)  Phương pháp bổ sung

Symbol (n.)  Biểu tượng, dấu hiệu

Synonymy (n.)  Đồng nghĩa

Syntactic structure – Cấu trúc ngữ pháp

Syntax (n.)  Cú pháp, cấu trúc ngữ pháp

Theoretical (adj.)  Lý thuyết

Theorist (n.)  Nhà lý thuyết

Theorize (v.)  Đưa ra lý thuyết, lý luận

Transition (n.)  Sự chuyển đổi, biến đổi

Transmit (vt.)  Truyền đạt

Unambiguous (adj.)  Rõ ràng, không mơ hồ

Uniqueness – Tính độc đáo

Utterance (n.)  Ý kiến, phát ngôn, phát hành

Visible (adj.)  Có thể thấy được, rõ ràng, đáng kể

Vocalization (n.)  Sự phát âm

Word order universal – Thứ tự từ vựng chung

Word-formation (n.)  Hình thành từ, tạo từ

Writing system – Hệ thống viết

Khi nắm chắc bộ từ vựng Cambridge, bạn sẽ thấy khả năng đọc hiểu và xử lý câu hỏi trong IELTS Reading cải thiện rõ rệt. Hãy duy trì luyện tập đều đặn và áp dụng từ vựng vào bài làm để ghi nhớ lâu dài và tăng điểm bền vững. Đừng quên theo dõi VietJack để cập nhật thêm các tài liệu luyện thi chất lượng và hữu ích cho hành trình chinh phục IELTS của bạn.

Xem thêm các thông tin mới nhất về kỳ thi IELTS:

Đã có app VietJack trên điện thoại, giải bài tập SGK, SBT Soạn văn, Văn mẫu, Thi online, Bài giảng....miễn phí. Tải ngay ứng dụng trên Android và iOS.

Theo dõi chúng tôi miễn phí trên mạng xã hội facebook và youtube:

Nếu thấy hay, hãy động viên và chia sẻ nhé! Các bình luận không phù hợp với nội quy bình luận trang web sẽ bị cấm bình luận vĩnh viễn.


Giải bài tập lớp 12 sách mới các môn học