Tổng hợp từ vựng IELTS Reading theo chủ đề thường gặp
Từ vựng luôn là yếu tố quyết định mức độ hiểu và tốc độ làm bài trong IELTS Reading, đặc biệt khi nhiều bài đọc sử dụng các chủ đề học thuật đa dạng và cách diễn đạt phức tạp. Việc nắm vững từ vựng theo từng chủ đề sẽ giúp bạn đọc nhanh hơn, hiểu chính xác hơn và tránh mất điểm vì không nhận ra ý nghĩa được diễn đạt lại. Bài viết dưới đây của VietJack sẽ tổng hợp những nhóm từ vựng quan trọng nhất trong IELTS Reading để bạn học dễ dàng và có định hướng.
Tổng hợp từ vựng IELTS Reading theo chủ đề thường gặp
1. Tổng quan về phần thi IELTS Reading
IELTS Reading là bài kiểm tra khả năng đọc hiểu và phân tích của thí sinh khi sử dụng tiếng Anh như ngôn ngữ thứ hai. Bài thi Reading sẽ được thực hiện trong vòng 60 phút, với tổng cộng 40 câu hỏi chia thành 3 passage, mỗi passage khoảng 700-800 từ.
Mỗi câu đúng trong bài thi Reading sẽ tương ứng với 1 điểm, tối đa 40 điểm, nếu làm sai sẽ không bị trừ điểm.
2. Tại sao nên ôn kỹ từ vựng IELTS Reading?
Thật sự không thể lơ là khi học từ vựng IELTS Reading. Mặc dù việc này đòi hỏi nhiều thời gian và sự luyện tập thường xuyên. Quá trình ôn luyện sẽ có nhiều khó khăn mà các bạn phải đối mặt. Nhưng việc trau dồi vốn từ đầy đủ sẽ giúp bạn:
Hiểu rõ nội dung bài đọc: Nếu bạn không biết nghĩa của một số từ vựng, đặc biệt là từ khoá thì có thể gặp hạn chế trong việc tìm ý chính. Từ đó dẫn đến chọn sai thông tin và trả lời sai.
Trả lời đúng đáp án: Trong bài thi IELTS Reading, bạn sẽ gặp một số dạng câu hỏi về ý nghĩa tương đương của từ hoặc cụm từ cụ thể. Do vậy mà bạn cần nắm rõ từ đồng nghĩa và nghĩa tiếng Việt để có thể đưa ra đáp án một cách chính xác.
Tăng tốc độ đọc: Khi mới bắt đầu làm IELTS Reading, các bạn hay tốn nhiều thời gian cho việc suy đoán nghĩa của từ. Nếu không có chiến thuật, bạn có thể làm Reading quá giờ. Mà thời gian thi cho phép chỉ có 60 phút. Chính vì vậy việc thiếu vốn từ có thể làm ảnh hướng đến tốc độ làm bài của bạn.
Bổ trợ cho kỹ năng khác: Nếu học từ vựng IELTS Reading theo chủ đề một cách hiệu quả, việc này còn có thể bổ trợ cho các kỹ năng khác như Writing hay Speaking. Điển hình như trong Writing, các bạn cần hiểu ngữ cảnh của từ để có thể xây dựng ý tưởng một cách logic, chặt chẽ.
3. Tổng hợp từ vựng IELTS Reading theo chủ đề
3.1. Chủ đề Animals, Conservation
|
Từ vựng |
Từ loại |
Phiên âm |
Dịch Nghĩa |
Ví dụ |
|
Biodiversity |
(n) |
/baɪoʊdaɪˈvɜrsəti/ |
đa dạng sinh học |
The destruction of natural habitats has a negative impact on biodiversity. (Việc phá hủy môi trường sống tự nhiên có tác động tiêu cực đến đa dạng sinh học.) |
|
Ecosystem |
(n) |
/ˈiːkoʊsɪstəm/ |
hệ sinh thái |
The ecosystem of the coral reef is very complex. (Hệ sinh thái của rạn san hô rất phức tạp.) |
|
Habitat |
(n) |
/ˈhæbɪtæt/ |
môi trường sống |
The forest is the natural habitat of many wild animals. (Rừng là môi trường sống tự nhiên của nhiều loài động vật hoang dã.) |
|
Conservation |
(n) |
/ˌkɑːnsərˈveɪʃən/ |
bảo tồn |
The conservation of endangered species is important for the balance of the ecosystem. |
|
Extinction |
(n) |
/ɪkˈstɪŋkʃən/ |
tuyệt chủng |
Many species are at risk of extinction due to human activities. |
|
Poaching |
(n) |
/ˈpoʊtʃɪŋ/ |
săn bắn trái phép |
Poaching of elephants for their ivory tusks is a serious problem in Africa. |
|
Predation |
(n) |
/prɪˈdeɪʃən/ |
sự ăn thịt |
Predation is a natural part of the food chain in many ecosystems. |
|
Migration |
(n) |
/maɪˈɡreɪʃən/ |
di cư |
The migration of birds is an amazing natural phenomenon. |
|
Adaptation |
(n) |
/ˌædæpˈteɪʃən/ |
sự thích nghi |
The adaptation of animals to their environment is crucial for their survival. |
|
Herbivore |
(n) |
/ˈhɜːrbɪvɔːr/ |
động vật ăn cỏ |
Deer and cows are examples of herbivores. |
|
Carnivore |
(n) |
/ˈkɑːrnɪvɔːr/ |
động vật ăn thịt |
Lions and tigers are examples of carnivores. |
|
Omnivore |
(n) |
/ˈɑːmnɪvɔːr/ |
động vật ăn tạp |
Humans are examples of omnivores as they eat both plants and animals |
|
Erosion |
(n) |
/ɪˈroʊʒən/ |
xói mòn |
The erosion of soil can cause landslides and loss of habitats. |
|
Emission |
(n) |
/ɪˈmɪʃn/ |
khí thải |
The emission of greenhouse gases is causing climate change. |
|
Deforestation |
(n) |
/diːˌfɔːrɪˈsteɪʃən/ |
phá rừng |
Deforestation is a major cause of habitat loss and biodiversity decline |
|
Raise st in captivity |
(phr) |
/reɪz ɪn kæpˈtɪvɪti/ |
Nuôi nhốt |
Many conservation organizations raise endangered species in captivity to help increase their population and ensure their survival. |
|
Endangered |
(adj) |
/ɪnˈdeɪndʒərd/ |
có nguy cơ tuyệt chủng |
The population of pandas is endangered due to habitat loss and poaching. |
|
Exotic |
(adj) |
/ɪɡˈzɑːtɪk/ |
kỳ lạ |
The aquarium has a special exhibit featuring exotic fish from all around the world, including the colorful and rare Mandarin fish. |
|
Sustainable |
(adj) |
/səˈsteɪnəbl/ |
bền vững |
Sustainable fishing practices are important for maintaining healthy fish populations and preserving marine ecosystems. |
|
Wild |
(adj) |
/waɪld/ |
hoang dã |
The African savanna is home to a variety of wild animals such as lions, elephants, and zebras. |
3.2. Chủ đề Technology
|
Từ vựng |
Từ loại |
Phiên âm |
Dịch nghĩa |
Ví dụ |
|
Technology |
(n) |
/tɛkˈnɑlədʒi/ |
công nghệ |
The rapid advancement of technology has revolutionized the way we live our lives. |
|
Cybersecurity |
(n) |
/ˌsaɪbərˈsɛkjʊrəti/ |
an ninh mạng |
With the rise of cyber attacks, it's important to have strong cybersecurity measures in place to protect sensitive information. |
|
Innovate |
(v) |
/ˈɪnəveɪt/ |
đổi mới, sáng tạo |
Companies must constantly innovate to stay ahead in the technology market. (Các công ty phải liên tục đổi mới để đi đầu trong thị trường công nghệ.) |
|
Algorithm |
(n) |
/ˈælɡərɪðəm/ |
thuật toán |
Google's search algorithm is constantly evolving to provide users with the most relevant search results. (Thuật toán tìm kiếm của Google luôn tiến hóa để cung cấp cho người dùng các kết quả tìm kiếm liên quan nhất.) |
|
Database |
(n) |
/ˈdeɪtəbeɪs/ |
cơ sở dữ liệu |
The company's customer database contains information on millions of customers from around the world. (Cơ sở dữ liệu khách hàng của công ty chứa thông tin về hàng triệu khách hàng từ khắp nơi trên thế giới.) |
|
Analytics |
(n) |
/əˈnælɪtɪks/ |
phân tích dữ liệu |
The company uses analytics to track user behavior on their website and improve the user experience. |
|
Cloud computing |
(n phr) |
/klaʊd kəmˈpjuːtɪŋ/ |
điện toán đám mây |
Many companies now use cloud computing to store and access their data. (Nhiều công ty hiện sử dụng điện toán đám mây để lưu trữ và truy cập dữ liệu của họ.) |
|
Encryption |
(n) |
/ɪnˈkrɪpʃən/ |
mã hóa |
The message was sent using end-to-end encryption to ensure privacy and security. (Tin nhắn được gửi bằng mã hóa đầu cuối để đảm bảo quyền riêng tư và bảo mật.) |
|
Firewall |
(n) |
/ˈfaɪərwɔːl/ |
tường lửa |
A firewall is a security measure that monitors and controls incoming and outgoing network traffic. |
|
Hack |
(v) |
/hæk/ |
tấn công mạng |
The website was hacked last night by an unknown group of hackers. |
|
Machine learning |
(n phr) |
/məˈʃiːn ˈlɜːrnɪŋ/ |
học máy |
The new app uses machine learning to personalize content for each user. (Ứng dụng mới sử dụng công nghệ học máy để cá nhân hóa nội dung cho từng người dùng.) |
|
Malware |
(n) |
/ˈmælweər/ |
phần mềm độc hại |
The virus was disguised as a harmless download, but it was actually malware. (Vi-rút được ngụy trang dưới dạng một bản tải xuống vô hại, nhưng nó thực sự là phần mềm độc hại.) |
|
Phishing |
(n) |
/ˈfɪʃɪŋ/ |
lừa đảo trên mạng |
This email was a phishing attempt to steal personal information. |
|
Virtual reality |
(n phr) |
/ˈvɜːrtʃuəl riˈæləti/ |
thực tế ảo |
The game uses virtual reality to immerse players in a realistic world. |
|
Automate |
(v) |
/ˈɔːtəmeɪt/ |
tự động hóa |
The factory has automated many of its processes to increase production speed. (Nhà máy đã tự động hóa nhiều quy trình để tăng tốc độ sản xuất.) |
|
Optimize |
(v) |
/ˈɒptɪmaɪz/ |
tối ưu hóa |
The software is designed to optimize the performance of your computer. (Phần mềm này được thiết kế để tối ưu hóa hiệu suất của máy tính của bạn.) |
|
Debug |
(v) |
/diːˈbʌɡ/ |
sửa lỗi, khắc phục lỗi |
The programmer spent hours debugging the code to fix the error. |
|
Upgrade |
(v) |
/ˈʌpɡreɪd/ |
nâng cấp |
The company plans to upgrade its software next year to include new features. (Công ty có kế hoạch nâng cấp phần mềm của mình vào năm tới để bao gồm các tính năng mới.) |
|
Digital |
(adj) |
/ˈdɪdʒɪtl/ |
kỹ thuật số hóa |
The world is becoming increasingly digital, with many people preferring to read books on their e-readers rather than in print. |
|
Wireless |
(adj) |
/ˈwaɪərləs/ |
không dây |
The new headphones use wireless technology to connect to your device. (Tai nghe mới sử dụng công nghệ không dây để kết nối với thiết bị của bạn.) |
3.3. Chủ đề Health
|
Từ vựng |
Từ loại |
Phiên âm |
Dịch Nghĩa |
Ví dụ |
|
Health |
(n) |
/helθ/ |
sức khỏe |
Regular exercise is important for maintaining good health. (Tập thể dục thường xuyên là quan trọng để giữ gìn sức khỏe tốt.) |
|
Disease |
(n) |
/dɪˈziːz/ |
bệnh tật |
She was diagnosed with a rare disease. |
|
Symptom |
(n) |
/ˈsɪmptəm/ |
triệu chứng |
Fever is a common symptom of the flu. (Sốt là triệu chứng phổ biến của cúm.) |
|
Diagnosis |
(n) |
/ˌdaɪəɡˈnəʊsɪs/ |
sự chẩn đoán bệnh |
The doctor gave a quick diagnosis of the problem. (Bác sĩ đưa ra một chẩn đoán nhanh chóng về vấn đề.) |
|
Treatment |
(n) |
/ˈtriːtmənt/ |
sự điều trị |
He is undergoing treatment for cancer. |
|
Cure |
(n,v) |
/kjʊər/ |
sự điều trị/ điều trị |
The doctors have been working to cure her of the disease. (Các bác sĩ đã cố gắng chữa khỏi bệnh cho cô ấy.) |
|
Vaccine |
(n) |
/ˈvæksiːn/ |
vắc-xin |
The vaccine has been proven to be effective against the virus. (Vắc-xin đã được chứng minh là hiệu quả chống lại virus.) |
|
Immunization |
(n) |
/ˌɪmjʊnaɪˈzeɪʃən/ |
tiêm chủng |
Immunization is recommended for children at a young age. (Tiêm chủng được khuyến cáo cho trẻ em ở độ tuổi trẻ.) |
|
Immunity |
(n) |
/ɪˈmjuːnəti/ |
miễn dịch |
Having strong immunity can help fight off infections. (Có miễn dịch mạnh có thể giúp chống lại các nhiễm trùng.) |
|
Epidemic |
(n) |
/ˌepɪˈdemɪk/ |
dịch bệnh |
The country is experiencing a flu epidemic. (Đất nước đang trải qua một đợt dịch cúm.) |
|
Pandemic |
(n) |
/pænˈdemɪk/ |
đại dịch |
COVID-19 is a pandemic that has affected the whole world. |
|
Infection |
(n) |
/ɪnˈfekʃn/ |
sự nhiễm trùng |
The wound became infected and required antibiotics. (Vết thương đã bị nhiễm trùng và cần phải dùng kháng sinh.) |
|
Antibiotic |
(n) |
/ˌæntibaɪˈɒtɪk/ |
kháng sinh |
The doctor prescribed antibiotics to treat the infection. |
|
Alleviate |
(v) |
/əˈliːvɪeɪt/ |
làm giảm bớt, giảm nhẹ |
The new medicine is designed to alleviate pain and reduce inflammation. |
|
Recover |
(v) |
/rɪˈkʌvər/ |
phục hồi |
It took her several weeks to recover from the flu. (Cô ấy đã mất vài tuần để khỏi bệnh cúm.) |
|
Nauseous |
(adj) |
/ˈnɔːʃəs/ |
buồn nôn |
The bumpy car ride made me feel nauseous. (Chuyến xe gập ghềnh khiến tôi cảm thấy buồn nôn.) |
|
Contagious |
(adj) |
/kənˈteɪdʒəs/ |
lây nhiễm |
Chickenpox is a contagious disease that can spread quickly among children. (Thủy đậu là một bệnh truyền nhiễm có thể lây lan nhanh chóng ở trẻ em.) |
|
Sedentary |
(adj) |
/ˈsedəntri/ |
ít vận động |
A sedentary lifestyle can lead to a variety of health problems. (Lối sống ít vận động có thể dẫn đến nhiều vấn đề về sức khỏe.) |
|
Allergic |
(adj) |
/əˈlɜːdʒɪk/ |
dị ứng |
She is allergic to peanuts, so she has to be careful about what she eats. |
|
Chronic |
(adj) |
/ˈkrɒnɪk/ |
mãn tính |
Chronic stress can lead to a variety of health problems. (Căng thẳng mãn tính có thể dẫn đến một loạt các vấn đề sức khỏe.) |
3.4. Chủ đề Economics
|
Từ vựng |
Từ loại |
Phiên âm |
Dịch nghĩa |
Ví dụ |
|
Inflation |
(n) |
/ɪnˈfleɪʃən/ |
lạm phát |
The inflation rate has risen to 5% this year. (Tỷ lệ lạm phát đã tăng lên 5% trong năm nay.) |
|
Deflation |
(n) |
/dɪˈfleɪʃən/ |
giảm phát |
Deflation can lead to a recession. |
|
Recession |
(n) |
/rɪˈseʃən/ |
khủng hoảng kinh tế |
The country is facing an economic recession due to the pandemic. |
|
Stimulus package |
(n phr) |
/ˈstɪmjʊləs ˈpækɪdʒ/ |
gói kích thích kinh tế |
The government has announced a stimulus package to revive the economy. |
|
Fiscal policy |
(n phr) |
/ˈfɪskəl ˈpɑːləsi/ |
chính sách tài khóa |
The government has implemented a new fiscal policy to reduce the budget deficit. |
|
Monetary policy |
(n phr) |
/ˈmʌnɪtəri ˈpɑːləsi/ |
chính sách tiền tệ |
The central bank has adjusted its monetary policy to control inflation |
|
Gross Domestic Product |
(n phr) |
/ɡrəʊs dəˈmestɪk ˈprɒdʌkt/ |
tổng sản phẩm quốc nội |
The GDP of the country has grown by 2% this year. (Tổng sản phẩm quốc nội của đất nước đã tăng 2% trong năm nay.) |
|
Trade deficit |
(n phr) |
/treɪd ˈdɛfɪsɪt/ |
thâm hụt thương mại |
The country has a trade deficit with its neighboring countries. |
|
Tariff |
(n) |
/ˈtærɪf/ |
thuế nhập khẩu |
The government has imposed a tariff on imported goods to protect domestic industries. (Chính phủ đã áp đặt thuế quan đối với hàng hóa nhập khẩu để bảo vệ các ngành công nghiệp trong nước.) |
|
Subsidy |
(n) |
/ˈsʌbsɪdi/ |
trợ cấp |
The government provides subsidies for farmers to promote agriculture. (Chính phủ cung cấp trợ cấp cho nông dân để thúc đẩy nông nghiệp.) |
|
Monopoly |
(n) |
/məˈnɒpəli/ |
độc quyền |
The company has a monopoly in the telecommunications industry. |
|
Invest |
(v) |
(ɪnˈvest) |
đầu tư |
The company plans to invest in new technology to improve its efficiency and competitiveness. |
|
Stimulate |
(v) |
(ˈstɪmjuleɪt) |
kích thích |
The government's tax cuts were designed to stimulate consumer spending and boost the economy. |
|
Regulate |
(v) |
(ˈrɛɡjuleɪt) |
quản lý |
The Federal Reserve regulates the country's monetary policy, including interest rates and the money supply. (Cục Dự trữ Liên bang điều chỉnh chính sách tiền tệ của đất nước, bao gồm lãi suất và cung tiền.) |
|
Privatize |
(v) |
(ˈpraɪvətaɪz) |
tư nhân hóa |
The government's decision to privatize the state-owned electricity company has sparked controversy. |
|
Diversify |
(v) |
(daɪˈvɜːrsɪfa) |
đa dạng hóa |
The company needs to diversify its product range to appeal to a wider customer base. (Công ty cần đa dạng hóa các sản phẩm để thu hút một đối tượng khách hàng rộng hơn.) |
|
Volatile |
(adj) |
(ˈvɑːlətl) |
hay biến động |
The stock market can be very volatile, with prices rising and falling rapidly. (The stock market can be very volatile, with prices rising and falling rapidly.) |
|
Sustainable |
(adj) |
(səˈsteɪnəbl) |
bền vững |
The government's new economic policy focuses on promoting sustainable growth and reducing environmental impact. |
|
Productive |
(adj) |
(prəˈdʌktɪv) |
năng suất |
The factory's new machinery has made the production process more efficient and productive. |
|
Competitive |
(adj) |
(kəmˈpetɪtɪv) |
cạnh tranh |
The company's competitive pricing strategy has helped it gain a larger share of the market. |
3.5. Chủ đề History
|
Từ vựng |
Từ loại |
Phiên âm |
Dịch nghĩa |
Ví dụ |
|
Archaeology |
(n) |
/ˌɑːrkiˈɑːlədʒi/ |
khảo cổ học |
She studied archaeology at university and now works at a museum. |
|
Civilization |
(n) |
/ˌsɪvəlaɪˈzeɪʃn/ |
nền văn minh |
The ancient Egyptian civilization is one of the most well-known in history. (Nền văn minh Ai Cập cổ đại là một trong những nền văn minh nổi tiếng nhất trong lịch sử.) |
|
Dynasty |
(n) |
/ˈdaɪnəsti/ |
triều đại |
The Ming Dynasty ruled China from 1368 to 1644. (Nhà Minh cai trị Trung Quốc từ năm 1368 đến năm 1644.) |
|
Empire |
(n) |
/ˈempaɪər/ |
đế chế |
The Roman Empire was one of the largest and most powerful empires in history. (Đế chế La Mã là một trong những đế chế lớn nhất và hùng mạnh nhất trong lịch sử.) |
|
Exploration |
(n) |
/ˌekspləˈreɪʃn/ |
khám phá |
The Age of Exploration was a period in history when European explorers. (The Age of Exploration là một thời kỳ trong lịch sử khi các nhà thám hiểm châu Âu.) |
|
Heritage |
(n) |
/ˈherɪtɪdʒ/ |
di sản |
The UNESCO World Heritage List includes sites that are considered to be of great cultural or natural significance. |
|
Monument |
(n) |
/ˈmɑːnjumənt/ |
di tích |
The Great Wall of China is one of the most famous monuments in the world. (Vạn Lý Trường Thành của Trung Quốc là một trong những di tích nổi tiếng nhất trên thế giới.) |
|
Mythology |
(n) |
/mɪˈθɑːlədʒi/ |
thần thoại |
Greek mythology includes stories about gods, goddesses, and heroes. (Thần thoại Hy Lạp bao gồm những câu chuyện về các vị thần, nữ thần và anh hùng.) |
|
Renaissance |
(n) |
/ˌrenəˈsɑːns/ |
phục hưng |
The Renaissance was a period in European history known for its art, literature, and scientific discoveries. |
|
Revolution |
(n) |
/ˌrevəˈluːʃn/ |
cách mạng |
The French Revolution was a period of radical political and social change in France. (Cách mạng Pháp là thời kỳ thay đổi chính trị và xã hội triệt để ở Pháp.) |
|
Ruins |
(n) |
/ˈruːɪnz/ |
di tích |
The ruins of Machu Picchu in Peru are a popular tourist destination. |
|
Treaty |
(n) |
/ˈtriːti/ |
hiệp định |
The Treaty of Versailles, signed in 1919, officially ended World War I. (Hiệp ước Versailles, được ký kết vào năm 1919, chính thức kết thúc Thế chiến thứ nhất.) |
|
Conquer |
(v) |
/ˈkɑːŋ.kɚ/ |
chinh phục, xâm chiếm |
The Roman Empire conquered many lands throughout its history. |
|
Colonize |
(v) |
/ˈkɑː.lə.naɪz/ |
thuộc địa hóa, khai hoang |
European countries colonized many parts of the world during the Age of Exploration. (Các nước châu Âu đã xâm chiếm nhiều nơi trên thế giới trong Thời đại Khám phá.) |
|
Invade |
(v) |
/ɪnˈveɪd/ |
xâm lược, xâm nhập |
Many Irish people emigrated to the United States during the Potato Famine. (Nhiều người Ireland đã di cư sang Hoa Kỳ trong Nạn đói khoai tây.) |
|
Liberate |
(v) |
/ˈlɪb.ə.reɪt/ |
giải phóng |
Nelson Mandela helped to liberate South Africa from apartheid. |
|
Rebel |
(v) |
/ˈreb.əl/ |
nổi dậy, kháng chiến |
The American colonies rebelled against British rule in 1776. (Các thuộc địa của Mỹ nổi dậy chống lại sự cai trị của Anh vào năm 1776.) |
|
Ancient |
(adj) |
/ˈeɪnʃənt/ |
cổ đại, xưa |
The ancient civilization of Egypt is one of the most fascinating in world history. (Nền văn minh cổ đại của Ai Cập là một trong những nền văn minh hấp dẫn nhất trong lịch sử thế giới.) |
|
Colonia |
(adj) |
/kəˈloʊniəl/ |
thuộc địa, thuộc đế quốc |
The British Empire had many colonial territories around the world, including India and Australia. |
|
Medieval |
(adj) |
/ˌmidiˈiːvl/ |
thời trung cổ |
The medieval period in Europe was marked by great social and economic changes. (Thời trung cổ tại châu Âu được đánh dấu bởi các thay đổi lớn về mặt xã hội và kinh tế.) |
3.6. Chủ đề Agriculture
|
Từ vựng |
Từ loại |
Phiên âm |
Dịch nghĩa |
Ví dụ |
|
Fertilizer |
(n) |
/ˈfɜː.təl.aɪ.zər/ |
phân bón |
Farmers use fertilizers to enrich the soil and increase crop yields. |
|
Harvest |
(n) |
/ˈhɑː.vɪst/ |
vụ mùa, mùa thu hoạch |
The harvest is expected to be good this year, due to favorable weather conditions. (Mùa thu hoạch dự kiến sẽ tốt trong năm nay, nhờ vào điều kiện thời tiết thuận lợi.) |
|
Irrigation |
(n) |
/ˌɪr.ɪˈɡeɪ.ʃən/ |
hệ thống tưới tiêu |
Farmers rely on irrigation to provide water to their crops during dry seasons. (Người nông dân phụ thuộc vào hệ thống tưới tiêu để cung cấp nước cho cây trồng của họ trong mùa khô.) |
|
Livestock |
(n) |
/ˈlaɪv.stɑːk/ |
động vật chăn nuôi |
The farmer raises livestock such as cows, pigs, and chickens on his farm. (Người nông dân nuôi động vật chăn nuôi như bò, lợn và gà trên trang trại của mình.) |
|
Maize |
(n) |
/meɪz/ |
ngô |
Maize is a common crop in many countries, and is used for both human consumption and livestock feed. (Ngô là một loại cây trồng phổ biến ở nhiều quốc gia, được sử dụng cho cả ăn người và thức ăn gia súc.) |
|
Orchard |
(n) |
/ˈɔːr.tʃərd/ |
vườn cây ăn quả |
The apple orchard produces a variety of different types of apples each year. (Vườn táo sản xuất nhiều loại táo khác nhau mỗi năm.) |
|
Pesticide |
(n) |
/ˈpes.tɪ.saɪd/ |
thuốc trừ sâu |
Farmers use pesticides to protect their crops from pests and insects. (Người nông dân sử dụng thuốc trừ sâu để bảo vệ cây trồng của họ khỏi sâu bệnh.) |
|
Plow |
(n,v) |
/plaʊ/ |
cái cày/ cày |
The farmer used a plow to prepare the field for planting. (Người nông dân sử dụng cái cày để chuẩn bị cánh đồng trồng trọt.) |
|
Ranch |
(n) |
/ræntʃ/ |
trang trại chăn nuôi gia súc |
The cattle ranch has hundreds of cows and covers thousands (Trang trại bò hàng trăm con, chăn nuôi hàng nghìn con.) |
|
Cultivate |
(v) |
/ˈkʌltɪveɪt/ |
cấy trồng, trồng trọt |
The farmers cultivate rice and corn in the fields. (Các nông dân trồng lúa và ngô trên cánh đồng.) |
|
Plant |
(n,v) |
/plænt/ |
cây trồng, trồng cây |
The plant needs sunlight and water to grow. (Cây trồng cần ánh sáng mặt trời và nước để phát triển.) |
|
Yield |
(n) |
/jiːld/ |
sản lượng, sa |
The yield of wheat in this region has increased by 20% this year. (Sản lượng lúa mì ở khu vực này đã tăng 20% trong năm nay.) |
|
Storage |
(n) |
/ˈstɔːrɪdʒ/ |
lưu trữ |
Farmers need proper storage facilities for their crops to prevent spoilage and preserve their quality for sale. (Điều kiện lưu trữ đúng đắn là cần thiết đối với các nông dân để ngăn ngừa sự hư hỏng và bảo quản chất lượng của sản phẩm cho việc bán.) |
|
Arable |
(adj) |
/ˈærəbl/ |
đất trồng trọt (có thể cày, gặt) |
The region has vast areas of arable land that produce wheat, corn, and rice. (Vùng đất này có diện tích lớn đất trồng trọt sản xuất lúa mì, ngô và gạo.) |
|
Fertile |
(adj) |
/ˈfɜːrtl/ |
màu mỡ |
The Nile Delta has some of the world's most fertile soil. (Đồng bằng sông Nile có một số loại đất phì nhiêu nhất trên thế giới) |
|
Genetically-modified |
(adj) |
/ˌdʒenəˈtɪkli ˈmɒdɪfaɪd/ |
biến đổi gen |
Genetically-modified crops are often more resistant to pests and diseases. |
|
Organic |
(adj) |
/ɔːˈɡænɪk/ |
hữu cơ |
Organic farming relies on natural fertilizers and pesticides instead of synthetic ones. (Nông nghiệp hữu cơ phụ thuộc vào phân bón và thuốc trừ sâu tự nhiên thay vì nhân tạo.) |
|
Pastoral |
(adj) |
/ˈpæstərəl/ |
chăn nuôi gia súc |
The region's economy is largely based on pastoral agriculture. (Kinh tế của khu vực chủ yếu dựa trên nông nghiệp chăn nuôi gia súc.) |
|
Pesticide-free |
(adj) |
/ˈpestɪsaɪd friː |
không có thuốc trừ sâu |
The company is committed to producing pesticide-free fruits and vegetables. (Công ty cam kết sản xuất rau quả không có thuốc trừ sâu.) |
3.7. Chủ đề Education
|
Từ vựng |
Từ loại |
Phiên âm |
Dịch Nghĩa |
Ví dụ |
|
Curriculum |
(n) |
/kəˈrɪkjələm/ |
chương trình giảng dạy |
The school has updated its curriculum to include more courses on environmental science. |
|
Diploma |
(n) |
/dɪˈpləʊmə/ |
bằng cấp |
After four years of study, I finally received my diploma in engineering. |
|
Distance learning |
(n) |
/ˈdɪstəns ˈlɜːnɪŋ/ |
học từ xa |
Due to the pandemic, many students are now taking classes through distance learning. (Do đại dịch, nhiều sinh viên hiện đang học qua hình thức học từ xa.) |
|
Enrollment |
(n) |
/ɪnˈrəʊlmənt/ |
sự đăng ký học |
The enrollment process for the new semester starts next week. |
|
Facilitator |
(n) |
/fəˈsɪlɪteɪtər/ |
người hỗ trợ giảng dạy |
The facilitator helped the students understand the complex concepts in the lesson. |
|
Internship |
(n) |
/ˈɪntɜːnʃɪp/ |
thực tập |
As part of the program, students are required to complete a three-month internship at a local company. (Như một phần của chương trình, sinh viên được yêu cầu hoàn thành một thực tập ba tháng tại một công ty địa phương.) |
|
Lecture |
(n) |
/ˈlektʃər/ |
bài giảng |
The professor's lecture on quantum physics was very informative. |
|
Major |
(n) |
/ˈmeɪdʒər/ |
ngành học chính |
My major is business administration. |
|
Minor |
(n) |
/ˈmaɪnər/ |
ngành học phụ |
Although my major is computer science, I'm also minoring in mathematics. |
|
Professor |
(n) |
/prəˈfesər/ |
giáo sư |
Câu ví dụ: Professor Lee has been teaching chemistry for over 20 years and is highly respected in his field. (Giáo sư Lee đã dạy hóa học hơn 20 năm và được tôn trọng rất cao trong lĩnh vực của mình.) |
|
Assess |
(v) |
/əˈses/ |
đánh giá, ước lượng |
The teacher will assess the students' performance based on their assignments and exams. (Giáo viên sẽ đánh giá hiệu suất của học sinh dựa trên bài tập và bài kiểm tra của họ.) |
|
Collaborate |
(v) |
/kəˈlæb.ə.reɪt/ |
hợp tác, cộng tác |
The students are encouraged to collaborate on their group projects. |
|
Demonstrate |
(v) |
/ˈdem.ən.streɪt/ |
trình bày |
The teacher will demonstrate how to solve the math problem on the board. (Giáo viên sẽ trình bày cách giải bài toán trên bảng.) |
|
Facilitate |
(v) |
/fəˈsɪl.ɪ.teɪt/ |
tạo điều kiện, giúp đỡ |
The teacher will facilitate the discussion by asking open-ended questions. (Giáo viên sẽ tạo điều kiện cho cuộc thảo luận bằng cách đặt câu hỏi mở.) |
|
Instruct |
(v) |
/ɪnˈstrʌkt/ |
hướng dẫn |
The coach will instruct the team on how to improve their game. |
|
Present |
(v) |
/prɪˈzent/ |
trình bày |
The student will present their research findings to the class. (Học sinh sẽ trình bày kết quả nghiên cứu của mình trước lớp.) |
|
Motivate |
(v) |
/ˈməʊ.tɪ.veɪt/ |
động viên, khích lệ |
The teacher will motivate the students to study hard for the upcoming exam. (Giáo viên sẽ động viên học sinh học tập chăm chỉ cho kỳ thi sắp tới.) |
|
Academic |
(adj) |
/ˌækəˈdemɪk/ |
thuộc về học thuật |
Academic achievement is an important indicator in the education system. (Thành tích học tập là một chỉ số quan trọng trong hệ thống giáo dục.) |
|
Comprehensive |
(adj) |
/ˌkɒmprɪˈhensɪv/ |
toàn diện |
Comprehensive education helps to develop the full potential of students. |
|
Critical |
(adj) |
/ˈkrɪtɪkl/ |
phê bình, phê phán |
Critical thinking helps us to think correctly and to be able to evaluate complex information. (Tư duy phê bình giúp ta suy nghĩ chính xác và có khả năng đánh giá các thông tin phức tạp.) |
4. Cách học từ vựng IELTS Reading hiệu quả
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả (Nguồn ảnh: Internet)
4.1. Học nghĩa của từ trong ngữ cảnh bài đọc
Khi bạn học từ vựng dựa trên ngữ cảnh cụ thể trong bài đọc, việc nhớ từ đó sẽ trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn. Điều này là do khi học nghĩa của từ trong ngữ cảnh cụ thể, bạn sẽ có thể hiểu được ý nghĩa sâu hơn của chúng và biết rõ cách các từ vựng liên quan kết hợp với nhau như nào trong cùng một câu, từ đó biết cách sử dụng từ vựng đó chính xác trong các tình huống thực tế
Hơn nữa, việc học từ vựng trong ngữ cảnh cũng giúp bạn ghi nhớ từ vựng đó lâu dài hơn. Bằng cách liên kết từ vựng với các tình huống cụ thể, hình ảnh và cảm xúc, bạn sẽ tạo ra một mạng lưới tư duy mạnh mẽ, giúp quá trình ghi nhớ trở nên sinh động và tự nhiên hơn. Tất cả những yếu tố trên đều sẽ giúp bạn phát triển khả năng sử dụng từ vựng một cách linh hoạt và hiệu quả trong giao tiếp thực tế.
4.2. Áp dụng phương pháp lặp lại ngắt quãng
Học từ vựng IELTS Reading bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (spaced-repetition) cũng là một phương pháp học hiệu quả. Thay vì cố gắng học quá nhiều từ mới cùng lúc, bạn có thể chia các từ vựng thành các chủ đề chính hoặc độ khó của từ, sau đó thiết lập lịch trình học và ôn tập hợp lý. Phương pháp này đặc biệt phù hợp cho những bạn có nhu cầu học từ vựng nhanh thuộc và nhớ lâu trong thời gian dài. Hãy thử áp dụng cách này vào quá trình học từ vựng IELTS Reading của mình, bạn sẽ bất ngờ khi thấy khả năng tiếng Anh của mình được cải thiện đáng kể đó!
4.3. Luyện tập và áp dụng thường xuyên
Dù cho cách học hay và hiệu quả tới đâu, bạn vẫn sẽ không thể tiến bộ nếu thiếu đi sự chăm chỉ và kiên trì khi luyện tập. Bạn nên thường xuyên ôn lại từ vựng, tập đặt câu với chúng hoặc thử áp dụng chúng trong những cuộc trò chuyện với người bản xứ nếu có cơ hội. Đây chính là bước cuối cùng trong hành trình giúp bạn trở thành người giỏi tiếng Anh thật sự, đừng bỏ cuộc bạn nhé.
Khi xây dựng được nền tảng từ vựng theo chủ đề, bạn sẽ thấy việc đọc hiểu trong IELTS Reading trở nên nhẹ nhàng và hiệu quả hơn rất nhiều. Hãy luyện tập thường xuyên và áp dụng từ vựng vào thực tế để ghi nhớ lâu dài. Đừng quên theo dõi VietJack để cập nhật thêm nhiều tài liệu học từ vựng, luyện thi chất lượng và các thông tin giáo dục khác.
Xem thêm các thông tin mới nhất về kỳ thi IELTS:
Cách chinh phục dạng bài Notes/Table/Flow Chart Completion trong bài thi IELTS Reading
Cách chinh phục dạng bài Diagram Completion trong bài thi IELTS Reading
Đã có app VietJack trên điện thoại, giải bài tập SGK, SBT Soạn văn, Văn mẫu, Thi online, Bài giảng....miễn phí. Tải ngay ứng dụng trên Android và iOS.
Theo dõi chúng tôi miễn phí trên mạng xã hội facebook và youtube:Nếu thấy hay, hãy động viên và chia sẻ nhé! Các bình luận không phù hợp với nội quy bình luận trang web sẽ bị cấm bình luận vĩnh viễn.
- Giải Tiếng Anh 12 Global Success
- Giải sgk Tiếng Anh 12 Smart World
- Giải sgk Tiếng Anh 12 Friends Global
- Lớp 12 Kết nối tri thức
- Soạn văn 12 (hay nhất) - KNTT
- Soạn văn 12 (ngắn nhất) - KNTT
- Giải sgk Toán 12 - KNTT
- Giải sgk Vật Lí 12 - KNTT
- Giải sgk Hóa học 12 - KNTT
- Giải sgk Sinh học 12 - KNTT
- Giải sgk Lịch Sử 12 - KNTT
- Giải sgk Địa Lí 12 - KNTT
- Giải sgk Giáo dục KTPL 12 - KNTT
- Giải sgk Tin học 12 - KNTT
- Giải sgk Công nghệ 12 - KNTT
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 12 - KNTT
- Giải sgk Giáo dục quốc phòng 12 - KNTT
- Giải sgk Âm nhạc 12 - KNTT
- Giải sgk Mĩ thuật 12 - KNTT
- Lớp 12 Chân trời sáng tạo
- Soạn văn 12 (hay nhất) - CTST
- Soạn văn 12 (ngắn nhất) - CTST
- Giải sgk Toán 12 - CTST
- Giải sgk Vật Lí 12 - CTST
- Giải sgk Hóa học 12 - CTST
- Giải sgk Sinh học 12 - CTST
- Giải sgk Lịch Sử 12 - CTST
- Giải sgk Địa Lí 12 - CTST
- Giải sgk Giáo dục KTPL 12 - CTST
- Giải sgk Tin học 12 - CTST
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 12 - CTST
- Giải sgk Âm nhạc 12 - CTST
- Lớp 12 Cánh diều
- Soạn văn 12 Cánh diều (hay nhất)
- Soạn văn 12 Cánh diều (ngắn nhất)
- Giải sgk Toán 12 Cánh diều
- Giải sgk Vật Lí 12 - Cánh diều
- Giải sgk Hóa học 12 - Cánh diều
- Giải sgk Sinh học 12 - Cánh diều
- Giải sgk Lịch Sử 12 - Cánh diều
- Giải sgk Địa Lí 12 - Cánh diều
- Giải sgk Giáo dục KTPL 12 - Cánh diều
- Giải sgk Tin học 12 - Cánh diều
- Giải sgk Công nghệ 12 - Cánh diều
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 12 - Cánh diều
- Giải sgk Giáo dục quốc phòng 12 - Cánh diều
- Giải sgk Âm nhạc 12 - Cánh diều


Giải bài tập SGK & SBT
Tài liệu giáo viên
Sách
Khóa học
Thi online
Hỏi đáp

