Hướng dẫn làm dạng Advantages and Disadvantages trong IELTS Writing Task 2
Trong quá trình luyện thi IELTS Writing Task 2, dạng bài Advantages and Disadvantages luôn đòi hỏi thí sinh phải giữ được sự cân bằng trong lập luận và trình bày quan điểm một cách khách quan. Hiểu được những khó khăn đó, VietJack mang đến bài viết hướng dẫn này nhằm giúp bạn nắm trọn cấu trúc, cách triển khai ý và những chiến lược ghi điểm hiệu quả nhất. Khi biết cách phân tích lợi ích song song với hạn chế, bạn sẽ tự tin hơn để chinh phục mọi chủ đề trong phòng thi.
- Tổng quan về Advantages and Disadvantages trong IELTS Writing Task 2
- Cách nhận biết dạng bài Advantages - Disadvantages
- Phân loại các dạng đề Advantages - Disadvantages
- Dàn bài Advantages and Disadvantages tổng quát
- Những cấu trúc phổ biến trong dạng bài Advantages and Disadvantages
- Hướng dẫn làm dạng bài Advantages and Disadvantages trong IELTS Writing Task 2 chi tiết
- Những lưu ý khi viết bài Advantages and Disadvantages trong IELTS Writing Task 2
Hướng dẫn làm dạng Advantages and Disadvantages trong IELTS Writing Task 2
1. Tổng quan về Advantages and Disadvantages trong IELTS Writing Task 2
Advantages and Disadvantages trong IELTS Writing Task 2 (Advantages and Disadvantages Essay) yêu cầu thí sinh trao đổi, thảo luận các ưu và nhược điểm của vấn đề được nêu, ngoài ra đề bài có thể yêu cầu thí sinh đưa ra quan điểm của bản thân hoặc đánh giá ưu thế hai mặt của vấn đề được nêu ra.
Ví dụ về những đề bài IELTS Writing Task 2 dạng Advantages and Disadvantages:
- Some people think that young people should be required to do unpaid work helping people in the community. Do the advantages outweigh the disadvantages ?
- Nowadays, more and more women decide to have children later in their life? why ? Does the advantage or disadvantage?
Từ đề bài của dạng bài Advantages and Disadvantage, thí sinh cần phải đáp ứng đầy đủ yêu cầu đề bài đó là đưa ra cả ưu nhược điểm. Nội dung chủ yếu của bài essay cần được đề cập ở mở bài và kết bài, ngoài ra mỗi phần là một đoạn thân bài riêng, độ dài của hai đoạn này cần được bằng nhau và phân tích, khai thác các khía cạnh của vấn đề đề đáp ứng các tiêu chí của phần Task Response.
Đặc biệt, thí sinh phải lưu ý đưa quan điểm cá nhân của mình vào bài viết với các dạng bài thể yêu cầu đưa ra quan điểm hoặc có đánh giá ưu thế của hai mặt vấn đề khi đề bài yêu cầu.
Advantages and Disadvantages thảo luận về ưu và nhược điểm của một vấn đề
2. Cách nhận biết dạng bài Advantages - Disadvantages
Các câu hỏi về ưu điểm và nhược điểm của bài luận trong phần thi IELTS Writing có thể được diễn đạt theo nhiều cách khác nhau. Dưới đây là một số câu hỏi điển hình bạn sẽ gặp phải:
- What are the advantages and disadvantages of….?
- Do you think the advantages outweigh the disadvantages?
- Discuss the advantages and disadvantages and give your opinion.
Đôi khi, đề bài sẽ sử dụng những từ đồng nghĩa như “benefits” và “drawbacks” thay cho từ “advantages” và “disadvantages”.
3. Phân loại các dạng đề Advantages - Disadvantages
Các câu hỏi cho dạng bài luận Advantages - Disadvantages của IELTS được chia thành hai loại chính:
- Dạng đề chỉ nêu Advantages - Disadvantages, không bày tỏ quan điểm.
- Dạng đề chỉ nêu Advantages - Disadvantages, có bày tỏ quan điểm.
Phần đầu tiên của câu hỏi sẽ luôn luôn là một tuyên bố về hiện tượng nào đó, hoặc một sự thật về vấn đề trong xã hội. Sau đó, bạn sẽ được yêu cầu viết về cả ưu điểm (advantages) và nhược điểm (disadvantage) của ý tưởng đã nêu. Bạn cũng có thể được yêu cầu nêu ý kiến của mình.
4. Dàn bài Advantages and Disadvantages tổng quát
4.1. Dàn bài tổng quát
a. Mở bài (Introduction)
- Giới thiệu về vấn đề, quan điểm được đưa ra trong đề bài bằng cách paraphrase
- Thesis statement (luận đề): giới thiệu về những ưu, nhược điểm của vấn đề sẽ được triển khai trong phần thân bài và trình bày dựa theo những yêu cầu khác mà đề bài yêu cầu
b. Thân bài (Body paragraphs)
- Mỗi đoạn sẽ lần lượt nói về ưu và nhược điểm của vấn đề trong đề bài.
- Thí sinh lựa chọn ưu/ nhược chứa những luận điểm chiếm ưu thế hơn sẽ được sắp xếp ở thân bài thứ 2.
c. Kết bài (Conclusion)
- Tóm tắt lại ý những ý chính trong phần thân bài và yêu cầu bài viết
4.2. Dàn bài chi tiết
a. Mở bài:
- Câu 1: Paraphrase yêu câu đề bài
- Câu 2: Nếu luận điểm tương ứng với câu hỏi của đề bài
b. Thân bài:
Thân bài 1:
- Câu 3: Câu chủ đề của đoạn
- Câu 4: Ý hỗ trợ/ giải thích cho câu chủ đề
- Câu 5: Ví dụ hoặc câu mở rộng (nguyên nhân, kết quả cho câu 4)
- Câu 6: Ý hỗ trợ/ giải thích cho câu chủ đề
- Câu 7: Ví dụ, giải thích, mở rộng cho câu 6
Thân bài 2:
- Câu 8: Câu chủ đề của đoạn
- Câu 9: Ý hỗ trợ/ giải thích cho câu chủ đề
- Câu 10: Ví dụ hoặc câu mở rộng (nguyên nhân, kết quả cho câu 8)
- Câu 11: Ý hỗ trợ/ giải thích cho câu chủ đề
- Câu 12: Ví dụ, giải thích, mở rộng cho câu 9
c. Kết luận:
- Câu 13: Tóm tắt lại vấn đề: nhắc lại đề bài
- Câu 14: Đánh giá, trình bày quan điểm của bản thân nếu đề bài có yêu cầu
Thí sinh cần lưu ý đọc thật kỹ yêu cầu của đề bài để triển khai đúng những câu hỏi mà đề bài đưa ra, đặc biệt đối với những đề bài hỏi về quan điểm cá nhân hay đánh giá ưu thế của một mặt.
5. Những cấu trúc phổ biến trong dạng bài Advantages and Disadvantages
5.1. Advantage paragraph
Topic sentence (Câu chủ đề):
It is clear that A can offer B enormous benefits
It is justifiable that A can provide B with numerous merits
The positive aspects that A brings to B are quite noticeable.
Supporting idea 1:
The first significant merit of A is…/lies in…/can be attributed to + N
The first significant merit of A is that…/lies in the fact that…/can be attributed to the fact that + S + V
One of the greatest merits of A is…/lies in…/can be attributed to + N
One of the greatest merits of A is that…/lies in the fact that…/can be attributed to the fact that + S + V
Supporting idea 2:
An additional/Another noteworthy strong point that A can offer is…/lies in…/can be attributed to + N
An additional/Another noteworthy strong point that A can offer is that…/lies in the fact that…/can be attributed to the fact that + S + V
Additionally, what makes A beneficial is…/lies in…/can be attributed to + N
Additionally, what makes A beneficial is that…/lies in the fact that…/can be attributed to the fact that + S + V
5.2. Disadvantage paragraph
Topic sentence:
However, it is clear that A has its own downsides
Nevertheless, some potential drawbacks of A can be listed.
Despite the aforementioned positive aspects, A is claimed to exert some detrimental effects on B.
Supporting idea 1:
First, A can be…
….can be considered the major adverse influence A may have on B
Supporting idea 2:
An additional/Another downside of B is possibly… /possibly lies in…/can be attributed to + N
In addition/Furthermore/Moreover/Besides, it is highly likely that A…
6. Hướng dẫn làm dạng bài Advantages and Disadvantages trong IELTS Writing Task 2 chi tiết
6.1. Xác định câu hỏi và đề bài
- Gạch chân các từ khóa giúp thí sinh hiểu rõ nội dung của đề bài và chuẩn bị các từ vựng IELTS để paraphrase khi viết vào phần mở bài.
- Xác định nội dung chính và các yêu cầu của đề bài
6.2. Lên ý tưởng và dàn bài khái quát
- Phân tích các mặt ưu và nhược điểm của bài vấn đề, đưa ra nhận định của bản thân
- Lên dàn bài dựa theo những đánh giá đã đưa ra.
a. Phần mở bài (Introduction):
Rephrase question - viết lại yêu cầu đề bài theo các khác
Câu luận điểm: Nội dung bài viết, thể hiện quan điểm của bản thân nếu đề bài yêu cầu
b. Đoạn thân bài: Sắp xếp các triển khai từng đoạn: ưu/ nhược chứa những luận điểm chiếm ưu thế hơn sẽ được sắp xếp ở thân bài thứ 2.
c. Kết bài: Tóm tắt lại ý những ý chính trong phần thân bài và yêu cầu bài viết
Cuối cùng thí sinh hãy viết bài theo dàn bài và đọc lại bài sau khi viết
7. Những lưu ý khi viết bài Advantages and Disadvantages trong IELTS Writing Task 2
7.1. Cách phân bổ thời gian hợp lý cho từng phần
Bạn có thể tham khảo cách phân bổ thời gian như sau:
Lên kế hoạch cho bài viết theo các bước trên: 5 phút
Viết phần mở bài: 5 phút
Viết đoạn thân bài 1: 10 phút
Viết đoạn thân bài 2: 10 phút
Kết luận: 5 phút
Kiểm tra lại bài viết: 5 phút
7.2. Số lượng chữ thí sinh nên viết cho từng phần
Bạn có thể tham khảo số lượng chữ cho từng phần như sau:
Mở bài: khoảng 40 từ cho 2 câu
Thân bài 1: khoảng 90 từ cho 4-5 câu
Thân bài 2: khoảng 90 từ cho 4-5 câu
Kết bài: khoảng 30 từ cho 1-2 câu.
-> Tổng số lượng từ: 250 từ cho 14 câu.
7.3. Ngôn ngữ và giọng văn
- Sử dụng ngôn ngữ trang trọng: Trong bài thi IELTS Writing Task 2, bạn cần sử dụng ngôn ngữ học thuật, lịch sự và khách quan. Tránh sử dụng tiếng lóng, từ ngữ thông tục hoặc các cụm từ mang tính cảm xúc mạnh.
- Giọng văn nhất quán: Duy trì giọng văn trung lập và khách quan trong suốt bài viết, trừ khi đề bài yêu cầu bạn nêu quan điểm cá nhân.
- Tránh lối viết cảm tính: Mặc dù bạn có thể đưa ra quan điểm cá nhân, nhưng hãy trình bày một cách logic và dựa trên bằng chứng thay vì cảm xúc.
7.4. Tránh lặp lại từ ngữ
- Sử dụng từ đồng nghĩa: Thay vì lặp đi lặp lại một từ, hãy sử dụng các từ đồng nghĩa hoặc cách diễn đạt khác nhau để làm phong phú vốn từ vựng và tránh gây nhàm chán cho người đọc.
Ví dụ, thay vì chỉ dùng “advantage”, bạn có thể sử dụng “benefit”, “merit”, “strength”, “positive aspect”.
- Paraphrase: Sử dụng kỹ thuật paraphrase (diễn đạt lại ý bằng cách sử dụng từ ngữ và cấu trúc câu khác nhau) để tránh lặp lại ý và thể hiện khả năng sử dụng ngôn ngữ linh hoạt của bạn.
7.5. Sử dụng từ nối đa dạng
- Liên kết các ý tưởng: Sử dụng các từ nối phù hợp để liên kết các ý tưởng trong câu, giữa các câu trong đoạn văn, và giữa các đoạn văn với nhau. Điều này giúp bài viết trở nên mạch lạc, logic và dễ theo dõi.
- Thể hiện mối quan hệ giữa các ý: Lựa chọn từ nối phù hợp để thể hiện mối quan hệ giữa các ý, chẳng hạn như thêm thông tin (“Furthermore”, “Moreover”, “In addition”), nêu ý tương phản (“However”, “On the other hand”, “Nevertheless”), hoặc đưa ra kết luận (“Therefore”, “Thus”, “In conclusion”).
7.6. Phát triển ý tưởng đầy đủ và thuyết phục
- Giải thích rõ ràng: Mỗi luận điểm cần được giải thích rõ ràng và chi tiết, không nên chỉ đưa ra ý kiến chung chung mà không có sự phân tích.
- Minh họa bằng ví dụ: Sử dụng ví dụ cụ thể, số liệu thống kê, hoặc các nghiên cứu để minh họa cho luận điểm của bạn, giúp tăng tính thuyết phục cho bài viết.
- Kết nối ví dụ với luận điểm: Sau khi đưa ra ví dụ, hãy giải thích rõ ràng mối liên hệ giữa ví dụ đó với luận điểm bạn đang trình bày.
7.7. Kiểm tra kỹ lưỡng
- Ngữ pháp và chính tả: Trước khi nộp bài, hãy dành thời gian kiểm tra kỹ lưỡng ngữ pháp và chính tả để tránh mắc phải những lỗi sai không đáng có.
- Từ vựng và cách diễn đạt: Đảm bảo bạn đã sử dụng từ vựng chính xác và cách diễn đạt phù hợp với ngữ cảnh.
- Mạch lạc và logic: Đọc lại bài viết để kiểm tra xem các ý tưởng đã được trình bày một cách mạch lạc, logic và dễ hiểu hay chưa.
Hy vọng những chia sẻ từ VietJack sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn cách tiếp cận và phát triển luận điểm trong dạng bài Advantages and Disadvantages. Chỉ cần luyện tập thường xuyên và áp dụng đúng phương pháp, bạn sẽ dần xây dựng được tư duy viết mạch lạc và đạt được kết quả như mong muốn. Chúc bạn luôn giữ vững tinh thần và tiến gần hơn đến band điểm mục tiêu của mình.
Xem thêm các thông tin mới nhất về kỳ thi IELTS:
Hướng dẫn viết Introduction trong IELTS Writing Task 1 cực đơn giản
Cấu trúc bài viết IELTS Writing Task 1 và Template cho từng dạng bài
Hướng dẫn làm dạng bài Causes and Effects trong IELTS Writing Task 2
Đã có app VietJack trên điện thoại, giải bài tập SGK, SBT Soạn văn, Văn mẫu, Thi online, Bài giảng....miễn phí. Tải ngay ứng dụng trên Android và iOS.
Theo dõi chúng tôi miễn phí trên mạng xã hội facebook và youtube:Nếu thấy hay, hãy động viên và chia sẻ nhé! Các bình luận không phù hợp với nội quy bình luận trang web sẽ bị cấm bình luận vĩnh viễn.
- Giải Tiếng Anh 12 Global Success
- Giải sgk Tiếng Anh 12 Smart World
- Giải sgk Tiếng Anh 12 Friends Global
- Lớp 12 Kết nối tri thức
- Soạn văn 12 (hay nhất) - KNTT
- Soạn văn 12 (ngắn nhất) - KNTT
- Giải sgk Toán 12 - KNTT
- Giải sgk Vật Lí 12 - KNTT
- Giải sgk Hóa học 12 - KNTT
- Giải sgk Sinh học 12 - KNTT
- Giải sgk Lịch Sử 12 - KNTT
- Giải sgk Địa Lí 12 - KNTT
- Giải sgk Giáo dục KTPL 12 - KNTT
- Giải sgk Tin học 12 - KNTT
- Giải sgk Công nghệ 12 - KNTT
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 12 - KNTT
- Giải sgk Giáo dục quốc phòng 12 - KNTT
- Giải sgk Âm nhạc 12 - KNTT
- Giải sgk Mĩ thuật 12 - KNTT
- Lớp 12 Chân trời sáng tạo
- Soạn văn 12 (hay nhất) - CTST
- Soạn văn 12 (ngắn nhất) - CTST
- Giải sgk Toán 12 - CTST
- Giải sgk Vật Lí 12 - CTST
- Giải sgk Hóa học 12 - CTST
- Giải sgk Sinh học 12 - CTST
- Giải sgk Lịch Sử 12 - CTST
- Giải sgk Địa Lí 12 - CTST
- Giải sgk Giáo dục KTPL 12 - CTST
- Giải sgk Tin học 12 - CTST
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 12 - CTST
- Giải sgk Âm nhạc 12 - CTST
- Lớp 12 Cánh diều
- Soạn văn 12 Cánh diều (hay nhất)
- Soạn văn 12 Cánh diều (ngắn nhất)
- Giải sgk Toán 12 Cánh diều
- Giải sgk Vật Lí 12 - Cánh diều
- Giải sgk Hóa học 12 - Cánh diều
- Giải sgk Sinh học 12 - Cánh diều
- Giải sgk Lịch Sử 12 - Cánh diều
- Giải sgk Địa Lí 12 - Cánh diều
- Giải sgk Giáo dục KTPL 12 - Cánh diều
- Giải sgk Tin học 12 - Cánh diều
- Giải sgk Công nghệ 12 - Cánh diều
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 12 - Cánh diều
- Giải sgk Giáo dục quốc phòng 12 - Cánh diều
- Giải sgk Âm nhạc 12 - Cánh diều


Giải bài tập SGK & SBT
Tài liệu giáo viên
Sách
Khóa học
Thi online
Hỏi đáp

