Những công thức giúp nắm chắc các chủ đề IELTS Speaking Part 2

IELTS Speaking Part 2 là phần bạn cần nói liên tục trong 1–2 phút dựa trên một topic bất kỳ. Đây là phần kiểm tra khả năng triển khai ý, dùng từ liên kết, vốn từ và độ tự nhiên khi nói. VietJack sẽ tổng hợp những chủ đề Part 2 phổ biến nhất, kèm công thức cụ thể để bạn hiểu cách triển khai mạch lạc và dễ ghi nhớ. Hãy cùng theo dõi nhé!

Những công thức giúp nắm chắc các chủ đề IELTS Speaking Part 2

Quảng cáo

1. Cấu trúc phần thi IELTS Speaking part 2

Phần thi IELTS Speaking Part 2 là độc thoại. Các bạn sẽ được nhận 1 tấm thẻ chứa chủ đề cùng với giấy bút để chuẩn bị trong thời gian 1 phút. Sau đó, bạn sẽ trình bày theo chủ đề trong 1 - 2 phút và giám khảo IELTS sẽ đặt 1 - 2 câu hỏi vào cuối phần thi. Lưu ý rằng tất cả phần thi đều được giám khảo ghi âm.

Những công thức giúp nắm chắc các chủ đề IELTS Speaking Part 2

Các chủ đề IELTS Speaking Part 2 phổ biến nhất (kèm câu trả lời) (Ảnh: Internet )

2. Các chủ đề IELTS Speaking Part 2 thường gặp và chiến thuật trả lời

Dưới đây là 4 chủ đề IELTS Speaking Part 2 thường gặp:

2.1. Mô tả người - Describe a person

Mô tả người là một trong các chủ đề thường gặp trong IELTS Speaking Part 2, ví dụ bạn được yêu cầu miêu tả về một người nào đó (bạn thân, người bạn ngưỡng mộ, người thân trong gia đình,...). Thông thường đối với chủ đề này, bạn cần nhắc đến các nội dung

Quảng cáo

Người đó là ai

Bạn quen biết người này như thế nào

Người đó là người như thế nào

Giải thích tại sao người đó lại…(tuỳ theo chủ đề)

Cũng như kết hợp các từ vựng mô tả ngoại hình, tính cách, câu chuyện, tài năng,... xoay quanh nhân vật đó.

Những công thức giúp nắm chắc các chủ đề IELTS Speaking Part 2

Mô tả người là chủ đề thường được quan tâm trong phần thi IELTS Part 2

Ví dụ đề bài: 

Describe someone you admire.

Describe a famous person in your country.

Describe a foreign celebrity you want to meet in person…

Các mẫu câu bạn có thể tham khảo:

Who the person is (Người đó là ai).

Well then to start with I’d like to talk about/Right to begin with I’m going to tell you about + tên người đã chọn, whom I deeply admire for … / whom I have great admiration for … / who is widely admired for…

Quảng cáo

How you knew this person (Làm sao bạn quen anh ấy/ cô ấy).

I remember vividly that the first time I met him/ her was … years ago at/ when…

I remember vividly that the first time I read about him/ her on the Internet was … years ago at/ when ….

What kind of person he/she is (Anh ấy/ cô ấy là người như thế nào).

And what I would just like to say that I think he’s really + tính từ miêu tả (intellectually smart and quick-witted, possessing/ with a good sense of humor)

Furthermore/ On top of that, he was + tính từ miêu tả tính cách (well-known/ held in great regard by all in the community for his kind, considerate and generous nature.)

Why do you admire this person (Tại sao bạn lại ngưỡng mộ người ấy).

Eventually, as regards the question why…, what I have to mention here is that/ I would like to explain that/ I suppose I should really highlight the fact that I gain a wide range of crucial/ valuable/ useful lessons from him about (patience and perseverance)

Whenever experiencing/ facing/ running into any difficulties and challenges in life/at work, I would look to him/ her for inspiration as well as guidance (or) for quality (career) advice and encouragement.

Quảng cáo

2.2. Mô tả một sự vật - Describe an object

Chủ đề mô tả sự vật là 1 trong các chủ đề IELTS Speaking Part 2 phổ biến. Thông thường, giám khảo sẽ yêu cầu bạn nêu được đồ vật ấy là gì, cấu tạo, hình dáng, công dụng, cảm nghĩ của bạn sao khi sử dụng đồ vật. 

Đề bài: 

Describe a piece of furniture.

Describe a photo you have taken.

Describe an item of clothing that someone gave you,...

Các cấu trúc thường dùng:

Thrilled to bits: vô cùng thích thú

Reminiscent of..: gợi nhớ về ...

I’m going to describe/ talk about…: Tôi sẽ miêu tả/ nói về...

When it comes to (topic), I’d like to mention/ bring up…: Khi bàn về (tên chủ đề), tôi muốn đề cập đến...

A is important because… / A is valued for…: A quan trọng bởi vì… / A được trân trọng bởi vì...

A stands out because…: A nổi bật bởi vì...

A is immensely popular among…: A cực kỳ phổ biến với…

Chiến thuật mô tả sự vật trong Speaking Part 2:

What it was (Đây là đồ vật gì): name, price, appearance/ content - tên, giá cả (nếu có), vẻ ngoài/ nội dung (nếu có).

What it looks like (Nó trông như thế nào): storytelling - kể chuyện, kỉ niệm với thứ đó.

How you bought it (Bạn đã mua nó như thế nào): functions, popularity, values… - chức năng, độ phổ biến, giá trị,..

And explain how you felt about it (Bạn cảm thấy thế nào về đồ vật đó): personal feelings, evaluation - cảm nhận, đánh giá cá nhân.

2.3. Mô tả một địa điểm - Describe a place

Cũng như các chủ đề IELTS Speaking Part 2 khác, đối với chủ đề về miêu tả địa điểm, bạn cần sử dụng từ ngữ sinh động và thì linh hoạt. Bạn sẽ phải trình bày tổng quan về địa điểm ấy, thời gian, thời tiết, cảnh vật, bạn đã thấy những gì và cảm nhận sau khi đến đó. Dẫn dắt vào chủ đề bằng cách kể lại trải nghiệm của bạn thân cũng là cách sáng tạo, không bị rập khuôn. 

Đề bài: 

Describe a country you would like to visit.

Describe your ideal home.

Describe a place you have visited where you can see interesting animals…

Các mẫu câu thông dụng:

(The place) is famous/renowned/ noted for… (Địa điểm này nổi tiếng về…)

(The place) is located / is situated + (giới từ) + địa điểm… (Địa điểm này tọa lạc ở…)

The site is popular with many local people…(Địa điểm này quen thuộc đối với nhiều người dân địa phương…)

I frequently travel there/ I visited that place by..., which takes/took me … hours/minutes to reach the destination (Tôi thường đến đây bằng phương tiện gì, mất bao lâu để tới đó)

The place reminded me of (something) (Nơi này làm tôi nhớ về…)

I did gain a range of knowledge when visiting this place. It broadens my horizons and I want to visit other places like this in the future. (Tôi đã học được nhiều thứ khi đến đây. Nó mở rộng tầm hiểu biết của tôi, và tôi mong muốn đến các nơi thế này trong tương lai).

Chiến thuật mô tả địa điểm trong Speaking Part 2:

What: Đó là địa điểm nào (tên địa điểm). 

Where: Địa điểm bạn miêu tả nằm ở đâu (đất nước, thành phố…).

When - Storytelling: Kể về các kỷ niệm về nơi đó.

Why - Feeling: Ấn tượng cảm nghĩ của bạn về nơi đó.

2.4. Mô tả một hoạt động, sự kiện - Describe an event/activity

Đối về các chủ đề IELTS Speaking Part 2 liên quan đến mô tả một hoạt động, sự kiện, bạn cần nêu rõ tên sự kiện, địa điểm và thời gian diễn ra, những hoạt động đi kèm và ấn tượng của bản thân về sự kiện ấy. Bạn hãy mở rộng chủ đề bằng cách sử dụng đa dạng từ vựng để kể lại không khí tại sự kiện đó. 

Đề bài:

Describe a wedding that you celebrated. 

Describe a festival that is important in your country.

Describe an event that changed your life…

Các mẫu câu thông dụng:

I’m going to/ I would like to talk about… (Tôi sẽ nói về…)

If my memory serves me right, it was the first time I… (Nếu như tôi nhớ không nhầm, đó là lần đầu tiên tôi…)

As I recall,… (Theo như tôi nhớ…)

It is no doubt that + Tên sự kiện + is the most important festival in…. (...là một trong những lễ hội lớn nhất ở…)

Chiến thuật mô tả hoạt động trong Speaking Part 2:

What + When + Where - Mở đầu: sự việc gì, xảy ra khi nào, ở đâu.

Storytelling - kể chuyện về những gì bạn đã làm/ những gì đã xảy ra.

Reactions, impacts - phản ứng của những người liên quan đã tác động thế nào đến bạn.

Feelings, lessons - cảm nhận, bài học rút ra được sau sự kiện đó.

2.5. Mô tả một tình huống - Describe a situation 

Trong các chủ đề IELTS Speaking Part 2, mô tả một tình huống thường được xem là một dạng khó. Bởi lẽ, chỉ trong 1 phút chuẩn bị, suy nghĩ ra 1 tình huống là điều không hề dễ dàng và việc tái hiện lại tình huống đó sao cho dễ hiểu trong 2 phút lại càng khó hơn. 

Đối với chủ đề này, trình bày tự nhiên với các tình tiết hợp lý sẽ giúp bạn đạt điểm cao trong tiêu chí Fluency and Coherence.

Mô tả một tình huống được xem là một chủ đề Speaking Part 2 khó

Đề bài:

Describe a situation you remember when you had to use a foreign language to communicate.

Describe a time when you laughed a lot.

Describe a situation when you are stuck in a traffic jam…

Các mẫu câu thông dụng:

The reason that I remember it so well is that… (Lý do khiến tôi nhớ mãi về nó là…)

How I felt really depended on… (Những gì tôi cảm thấy thật sự phụ thuộc vào…)

It came to me as a huge + tính từ chỉ trạng thái (shock, disappointment, delighted, satisfaction,...) (Sự kiện này khiến tôi sốc, thất vọng, sung sướng, hài lòng,... vô cùng).

Chiến thuật mô tả tình huống trong Speaking Part 2:

What + When + Where it is: Mở đầu, bạn gặp phải tình hình thế nào, diễn ra khi nào, ở đâu.

What you do to … (bạn đã làm gì khi gặp tình huống ấy): Storytelling- kể lại quá trình và các hành động khi bạn đối mặt với tình huống đó.

Why you have to … (tại sao bạn phải có những hành động phía trên): Storytelling - những lý do nào khiến bạn phải hành động như đã nói.

How you feel about it (Bạn cảm thấy thế nào qua tình huống ấy): personal feelings, evaluation - trình bày các cảm nhận, đánh giá cá nhân.

3. Chiến thuật trả lời các chủ đề IELTS Speaking Part 2 đạt điểm cao

Để đạt được band điểm cao trong bài thi Speaking, bạn cần lưu ý những mẹo sau: 

Đọc kỹ đề bài và tận dụng 1 phút chuẩn bị: Bạn hãy tận dụng tối đa thời gian chuẩn bị để gạch chân từ khóa, viết những ý chính sẽ xuất hiện trong bài nói. Việc chuẩn bị tốt sẽ giúp bạn tự tin trong phần thi của mình hơn.

Mở rộng ý chính bằng cách đặt thêm các câu hỏi WH-question và diễn giải thêm để câu trả lời phong phú: Bạn hãy xem phần thi nói như kể một câu chuyện, bằng cách tự đặt trong đầu các câu hỏi What, Who, When, Where, Why, How xoay quanh chủ đề. Ngoài ra, bạn có thể mở rộng các ý bằng cách diễn đạt các tình huống đối lập hoặc nêu dẫn chứng,... để bài nói sinh động và hấp dẫn hơn.

Sử dụng thêm các từ nối để diễn đạt một cách linh hoạt: Từ nối để liên kết các ý với nhau chặt chẽ và hợp lý, khiến phần thi của bạn tự nhiên hơn. Đây cũng là “điểm cộng” khiến bài nói của bạn mạch lạc, rõ ràng.

Không nên học thuộc lòng: Học thuộc lòng sẽ khiến phần thi của bạn kém tự nhiên và làm bạn ngập ngừng khi trả lời các câu hỏi giám khảo. Thay vào đó, bạn nên luyện tập cách trả lời các câu hỏi WH-question hoặc cấu trúc câu tại nhà. 

Tránh nói lan man: Bạn hoàn toàn có thể nói những điều xung quanh chủ đề, nhưng để tránh tình trạng lan man, lạc đề, hãy chú ý đến trọng tâm của bài. Bạn cần nhắc lại trọng tâm chủ đề mình nói sau mỗi ý để giám khảo đánh giá bạn đã hiểu đề và đang đi đúng hướng. 

Trên đây là những công thức giúp nắm chắc các chủ đề IELTS Speaking Part 2. VietJack hi vọng mang lại cho bạn những thông tin cần thiết để chuẩn bị tốt nhất và chinh phục bài thi IELTS của mình dễ dàng. Bên cạnh đó, đừng quên luyện tập nói trôi chảy, cố gắng phát âm chuẩn hằng ngày nhé. Chúc bạn thành công!

Xem thêm các thông tin mới nhất về kỳ thi IELTS:

Đã có app VietJack trên điện thoại, giải bài tập SGK, SBT Soạn văn, Văn mẫu, Thi online, Bài giảng....miễn phí. Tải ngay ứng dụng trên Android và iOS.

Theo dõi chúng tôi miễn phí trên mạng xã hội facebook và youtube:

Nếu thấy hay, hãy động viên và chia sẻ nhé! Các bình luận không phù hợp với nội quy bình luận trang web sẽ bị cấm bình luận vĩnh viễn.


Giải bài tập lớp 12 sách mới các môn học