Trọn bộ từ vựng và cấu trúc IELTS Writing Task 1 mà thí sinh cần nắm rõ

Trong IELTS Writing Task 1, bạn chỉ có 20 phút để mô tả dữ liệu, vì vậy từ vựng và cấu trúc câu đóng vai trò quyết định điểm số. Việc sử dụng đúng thuật ngữ, thì thời, kết hợp với cấu trúc mô tả xu hướng sẽ giúp bài viết mạch lạc, chính xác và “ăn điểm” hơn. Trong bài viết sau, VietJack đã tổng hợp trọn bộ từ vựng và cấu trúc cơ bản, dễ dùng, phù hợp với mọi dạng bài để bạn sử dụng hiệu quả trong bài thi. Hãy cùng theo dõi nhé!

Trọn bộ từ vựng và cấu trúc IELTS Writing Task 1 mà thí sinh cần nắm rõ

Quảng cáo

Trọn bộ từ vựng và cấu trúc IELTS Writing Task 1 mà thí sinh cần nắm rõ

Trọn bộ từ vựng và cấu trúc IELTS Writing Task 1 mà thí sinh cần nắm rõ

1. Vocabulary for Writing Task 1 - Dạng bài miêu tả biểu đồ

Nếu bắt gặp dạng bài Biểu đồ trong bài thi của mình, các bạn cần nhớ những chi tiết dưới đây.

- High/low values – giá trị cao nhất/thấp nhất

- Erratic values – giá trị bất thường

- Biggest increase/decrease – tăng giảm nhiều nhất

- Volatile data – các số liệu biến động

- Unchanging data – các số liệu không thay đổi

- Biggest majority/minority – phần lớn nhất/nhỏ nhất (biểu đồ tròn)

- Major trends – các xu hướng chính

- Notable exceptions – những trường hợp ngoại lệ đáng lưu ý

Các từ vựng cần thiết cho bài thi biểu đồ được chia thành các nhóm sau:

1.1. Từ vựng miêu tả xu hướng ( V - N):

Xu hướng tăng:

Quảng cáo

increase

increase

tăng, gia tăng

động từ hoặc danh từ (an increase = sự tăng)

rise

rise

tăng, sự tăng

cũng dùng được như danh từ (a rise = sự tăng)

grow

growth

phát triển, tăng trưởng

thường dùng cho quá trình lớn dần, phát triển

go up

upward trend

đi lên, tăng lên

cách nói thường ngày, không trang trọng bằng “increase”

climb

climb

leo lên, tăng dần

nhấn mạnh sự đi lên theo kiểu “leo dốc”, dùng miêu tả tăng từ từ hoặc liên tục

Xu hướng tăng mạnh:

rocket

rocket

tăng mạnh, vọt lên nhanh chóng

Chỉ sự tăng trưởng rất nhanh

soar

soar

vươn lên, tăng mạnh.

Thể hiện việc tăng trưởng mạnh mẽ

leap

leap

nhảy, vượt qua, sự nhảy vọt.

Tăng trưởng vượt bậc, nhảy chỉ số mạnh

jump 

jump

nhảy, bật lên.

Tăng trưởng vượt bậc, nhảy chỉ số mạnh

Quảng cáo

Xu hướng giảm:

decrease

decrease

giảm, giảm bớt

sự giảm dần hoặc giảm xuống theo thời gian

fall/fall down

fall

rơi, giảm

sự giảm xuống đột ngột hoặc thay đổi mạnh

go down

downward trend

đi xuống, giảm xuống

giảm theo mức độ hoặc sự thay đổi dần dần

reduce

reduction

giảm bớt, làm giảm

giảm xuống một mức nào đó (có thể có chủ đích)

decline

decline

suy giảm

suy giảm dần dần hoặc mất đi

drop

drop

rơi, giảm xuống

thường là giảm mạnh hoặc đột ngột

Xu hướng giảm mạnh:

plunge

plunge

lao xuống, giảm mạnh, rơi nhanh

sự giảm đột ngột, mạnh mẽ hoặc sự di chuyển xuống nhanh chóng

slump

slump

suy giảm, giảm mạnh

sự suy thoái, giảm dần hoặc hạ thấp về mặt giá trị, năng suất.

dive

dive

giảm mạnh, lao xuống

chỉ sự giảm nhanh, đột ngột trong giá trị hoặc tình huống

plummet

plummet

rơi thẳng xuống, giảm nhanh.

miêu tả sự giảm đột ngột hoặc rơi nhanh và mạnh

dip

dip

chìm xuống, giảm nhẹ

miêu tả sự giảm nhẹ, tạm thời, không quá đột ngột như các từ trên

Quảng cáo

Xu hướng dao động, tăng giảm bất thường

fluctuate 

fluctuation

dao động, biến động

đặc biệt là thay đổi liên tục và không ổn định giữa các mức độ cao và thấp

oscillate

oscillation

dao động qua lại

đặc biệt là di chuyển qua lại hoặc thay đổi giữa hai cực (thường theo chu kỳ hoặc đều đặn)

wave

 

dao động

thường dùng trong bối cảnh sóng hoặc chuyển động không đều

vary

variation

thay đổi, khác nhau

chỉ sự khác biệt hoặc sự biến đổi từ một mức độ, trạng thái, hoặc dạng này sang một dạng khác

Xu hướng ổn định:

remain/stay stable

stability

vẫn ổn định, không thay đổi

đặc biệt là trong tình huống hoặc điều kiện nào đó

remain/stay unchanged

unchangeability

vẫn không thay đổi, không có sự thay đổi về bất kỳ khía cạnh nào

stabilize

stabilization

làm ổn định, duy trì sự ổn định sau khi đã có sự thay đổi hoặc dao động.

to be unchanged

 

vẫn không thay đổi, không có sự biến động hay thay đổi

 Đạt mức cao nhất:

reach a peak  (v)

đạt đỉnh điểm, lên tới đỉnh cao

reach/hit the highest point (v)

đạt điểm cao nhất, lên tới mức cao nhất

Đạt mức thấp nhất:

reach/hit the lowest point

đạt điểm thấp nhất, xuống mức thấp nhất

fall to a low

giảm xuống mức thấp hơn

each a bottom

đạt đáy, xuống tới mức thấp nhất

1.2. Từ vựng miêu tả tốc độ thay đổi (Adv - Adj):

Xu hướng

Tính từ

Trạng từ

Nghĩa cụ thể

Thay đổi nhiều,

đáng kể, nhanh

và rõ ràng

 

 

 

 

 

 

 

 

 

dramatic

dramatically

tốc độ thay đổi mạnh, ấn tượng

sharp

sharply

cực nhanh, rõ ràng

enormous

enormously

cực lớn

substantial

substantially

đáng kể, lớn 

considerable

considerably

tốc độ thay đổi nhiều

significant

significantly

quan trọng, đáng kể, nhiều

rapid

rapidly

nhanh chóng, nhanh

tremendous

tremendously

to lớn, khổng lồ

sharp

sharply

thay đổi lớn

remarkable

remarkably

đáng chú ý, nổi bật

noticeable

noticeably

dễ nhận thấy, rõ ràng

Thay đổi bình thường,

ổn định

moderate

moderately

vừa phải, trung bình, bình thường

constant

constantly

không thay đổi

progressive

progressively

phát triển ổn định, tiến bộ

Thay đổi ít, không đáng kể

 

 

 

 

 

slight

slightly

nhẹ, nhỏ, không đáng kể

marginal

marginally

nhẹ, nhỏ, không đáng kể

minimal

minimally

tối thiểu, rất nhỏ, không đáng kể

steady

steadily

ổn định, không thay đổi

slow

slowly

chậm, không nhanh

gradual

gradually

dần dần, từ từ, thay đổi chậm và liên tục theo thời gian

 Chú ý thêm các giới từ sử dụng:

Khi mô tả số liệu và các đặc điểm, các giới từ như “to”, “by”, “with”, và “at” có vai trò rất quan trọng trong câu. Dưới đây là cách sử dụng các giới từ này trong bài viết, các bạn cùng tham khảo nhé:

- Dùng giới từ “to” khi mô tả sự thay đổi đến mức nào đó.

Ví dụ: In 2018, the rate of unemployment rose to 10%

- Dùng giới từ “by” khi mô tả sự thay đổi một khoảng nào đó.

Ví dụ: In 2009, the rate of unemployment fell by 2% (from 10% to 8%)

- Dùng giới từ “with” để mô tả phần trăm, số lượng chiếm được.

Ví dụ: He wont the election with 52% of the vote.

- Dùng giới từ “at” để thêm con số vào cuối câu.

Ví dụ: Unemployment reached its highest point in 2008, at 10%.

Tham khảo bài học sử dụng từ vựng và cách viết dạng bài Biểu đồ:

2. Vocabulary for Writing Task 1 - Dạng bài miêu tả bản đồ

2.1. Miêu tả sự thay đổi tổng quan

Trong phần tổng quan, khi viết về sự thay đổi ta thường dùng thì Hiện tại hoàn thành và dạng bị động của thì này để mô tả.

Các cụm từ chỉ thời gian được sử dụng như sau:

- Over the 20 year period....: Trong khoảng thời gian (20 năm)

- From 1990 to 2000....: Từ năm (1999) đến năm (2000)

- Over the years...: Qua nhiều năm

- In the last 10 years...: Trong vòng (10) năm qua

- In the years after 1990...: Trong những năm (1999)

Các mẫu câu viết tổng quan:

- Over the period, the area witnessed dramatic changes.

- From 1995 to 2005, the city centre saw spectacular developments.

- The village changed considerably over the time period.

- During the 10 year period, the industrial area was totally transformed.

- Over the past 20 years, the residential area was totally reconstructed.

- Over the time period, the old docks were totally redeveloped.

2.2. Miêu tả sự thay đổi cụ thể

Các từ miêu tả sự mở rộng:

Enlarged: mở rộng, phóng to, làm lớn hơn.

Expanded: mở rộng, phát triển (đặc biệt là về quy mô, diện tích hoặc phạm vi).

Extended: kéo dài, mở rộng về thời gian hoặc diện tích.

Made bigger: làm lớn hơn, phóng to.

Developed: phát triển, thường chỉ sự tiến bộ hoặc mở rộng trong một lĩnh vực hoặc khu vực.

Các từ miêu tả sự chuyển đổi

- Demolished: phá hủy, phá sập.

- Knocked down: đánh đổ, làm sập.

- Pulled down: dỡ bỏ, phá bỏ.

- Flattened: san phẳng, làm phẳng.

- Removed: loại bỏ, dỡ bỏ.

- Torn down (quá khứ của tear down): phá hủy, phá sập.

- Cleared (tree, forest): dọn sạch, giải phóng (rừng, cây cối).

- Cut down: chặt, đốn (cây).

- Chopped down: chặt (cây), dùng rìu.

Các từ miêu tả sự thêm vào:

- Constructed:  xây dựng.

- Build: xây dựng, tạo dựng.

- Erected: dựng lên, xây dựng (thường dùng cho công trình lớn).

- Introduced: giới thiệu, đưa vào sử dụng.

- Added: thêm vào, bổ sung.

- Planted: trồng (cây, rừng).

- Opened up: mở ra, khai trương (cơ sở, dịch vụ).

- Set up: thiết lập, tạo dựng (cơ sở, hệ thống).

Từ miêu tả sự thay đổi:

- Converted: chuyển đổi (mục đích sử dụng).

- Redeveloped: phát triển lại, cải tạo lại.

- Replaced: thay thế.

- Made into: biến thành, làm thành.

- Modernised: hiện đại hóa.

- Renovated: cải tạo lại, nâng cấp.

- Relocated: di dời, chuyển địa điểm.

2.3. Từ vựng miêu tả phương hướng

Những cụm từ chỉ phương hướng:

- To the north of: về phía bắc của.

- To the east of: về phía đông của.

- In the west: ở phía tây.

- To the south of: về phía nam của.

- To the north west of: về phía tây bắc của.

- To the north east of: về phía đông bắc của.

- To the south east of: về phía đông nam của.

- To the south west of: về phía tây nam của.

Giới từ miêu tả vị trí:

- On: trên (bề mặt).

- Next to: bên cạnh, ngay bên cạnh.

- Near: gần.

- From north to south: từ bắc đến nam.

- From east to west: từ đông đến tây.

- By: bên cạnh, gần, bằng phương tiện.

- Across from: đối diện với.

- Nearby: gần đây, gần.

- Between: giữa (hai vật).

- Beside:bên cạnh.

- Over: trên, vượt qua.

- Along: dọc theo.

3. Vocabulary for Writing Task 1 - Dạng bài miêu tả Quá trình

- First of all/ Firstly…

- The first step/stage is…

- Next/Then/After that…

- Finally/In the final step/In the final stage is

- Before/After/Once

4. Cấu trúc câu thông dụng cho Writing Task 1

4.1. Cấu trúc 1

The given line graph compares + đối tượng + in terms of Oy + over Ox

Trong đó:

Đối tượng: đề cập trong đề bài, thể hiện trực tiếp trên biểu đồ

Oy: trục tung, thường là phần trăm, số lượng, đơn vị

Ox: trục hoành, thường là thời gian

4.2. Cấu trúc 2: Paraphrase

Các từ và cấu trúc viết lại:

The X graph/map/diagram -> The given/provided X graph/diagram

Show -> illustrate, depict, give information about, compare....

The percentage of -> the proportion of

People à citizens, individuals, users…

From …. to ….. -> between … and … over a (number)-year period

Ví dụ:

Đề bài: The line graph shows the percentage of Internet users in four different nations from 2000 to 2010.

-> The line graph illustrates the proportion of people who used the Internet in four different countries between 2000 and 2010.

4.3. Cấu trúc 3

Account for = make up = consist of = comprise + ….%

Ví dụ:

The number of 1st grade students accounts for 15% of the total students at Thang Long Primary School.

Các từ thay thế chỉ số:

7%: a small fraction (phân số nhỏ)

10%: one in ten (một phần 10)

30% ~ 33%: a third one-third

50%: a half

55%: more than half

65 - 75%: a significant proportion

75 - 85%: a very large majority

Các cấu trúc khác:

- The number of + Plural Countable Noun + Singular Verb Form

-> The number of people out of work falls by 99,000 to 2.39 million in the three months to October.

- The amount of + Singular Uncountable noun + Singular Verb Form

-> The amount of rainfall doubles between May and June.

- The proportion of / The percentage of + Count. or Uncount. Nouns + Singular Verb Form

-> The proportion/ The percentage of people using their phones to access the Internet jumped to 41% in 2008.

-  The figures for + + Count. or Uncount. Nouns + Plural Verb Form

-> The figures for imprisonment fluctuate sharply over the period shown.

Việc nắm chắc bộ từ vựng và cấu trúc câu trên sẽ giúp bạn viết Task 1 nhanh, chính xác và tự nhiên hơn. Hãy luyện tập bằng cách áp dụng ngay vào từng dạng biểu đồ cụ thể thay vì học thuộc rời rạc. VietJack tin rằng đây là nền tảng giúp bạn dễ dàng đạt band 6.5-7.5 cho phần Writing Task 1.

Xem thêm các thông tin mới nhất về kỳ thi IELTS:

Đã có app VietJack trên điện thoại, giải bài tập SGK, SBT Soạn văn, Văn mẫu, Thi online, Bài giảng....miễn phí. Tải ngay ứng dụng trên Android và iOS.

Theo dõi chúng tôi miễn phí trên mạng xã hội facebook và youtube:

Nếu thấy hay, hãy động viên và chia sẻ nhé! Các bình luận không phù hợp với nội quy bình luận trang web sẽ bị cấm bình luận vĩnh viễn.


Giải bài tập lớp 12 sách mới các môn học