5+ Phân tích một tác phẩm văn học: Xa ngắm thác núi Lư (điểm cao)

Viết bài văn phân tích một tác phẩm văn học (bài thơ thất ngôn bát cú hoặc tứ tuyệt Đường luật): Xa ngắm thác núi Lư (Lý Bạch) điểm cao, hay nhất được chọn lọc từ những bài văn hay của học sinh trên cả nước giúp bạn có thêm bài văn hay để tham khảo từ đó viết văn hay hơn.

5+ Phân tích một tác phẩm văn học: Xa ngắm thác núi Lư (điểm cao)

Quảng cáo

Dàn ý Viết bài văn phân tích một tác phẩm văn học: Xa ngắm thác núi Lư

a. Mở đoạn: 

Dẫn dắt, giới thiệu về tác giả Lí Bạch, bài thơ Xa ngắm thác núi Lư.

b. Thân đoạn: 

- Khung cảnh thiên nhiên Hương Lô:

+ Vị trí quan sát: đứng từ trên cao để ngắm thác nước, sẽ có cái nhìn bao quát và toàn diện.

+ Hình ảnh thiên nhiên: “nhật chiếu Hương Lô” ý chỉ ánh sáng của mặt trời chiếu xuống núi Hương Lô.

+ Động từ “sinh” gợi ra sự sinh sôi nảy nở, tràn đầy sức sống cùng với “tử yên” nghĩa là làn khói tía gợi liên tưởng ánh sáng xuyên qua làn hơi nước phản chiếu giống như làn khói màu tím, vừa rực rỡ, vừa kì ảo.

=> Khung cảnh thiên nhiên huyền ảo và đầy thơ mộng của núi Hương Lô.

- Khung cảnh thác nước núi Lư

+ Từ “bộc bố” ý chỉ dòng thác kết hợp với động từ “quải” có nghĩa là treo chuyển động của dòng thác từ động sang tĩnh. Nhìn từ xa nơi nhà thơ đang đứng, dòng thác trông giống như một dải lụa trắng đang vắt trên sườn núi.

Quảng cáo

+ Hình ảnh dòng thác kết hợp với động từ “phi” là bay và “lưu” gợi liên tưởng nước đang ào ào chảy xuống con sông ở phía dưới từ “ba nghìn thước”, đây là con số mang tính ước lệ gợi một khoảng cách rất cao và xa.

+ So sánh “Nghi thị Ngân Hà lạc cửu thiên” gợi liên tưởng độc đáo khiến cho thác nước tựa như một dải ngân hà rộng lớn giữa bầu trời, đầy màu sắc.

=> Thác núi Lư hiện lên không chỉ thơ mộng mà còn hùng vĩ tráng lệ. Qua đó tác giả muốn bộc lộ tình cảm yêu thiên nhiên tha thiết.

c. Kết đoạn: 

Khẳng định giá trị nội dung và nghệ thuật của bài thơ Xa ngắm thác núi Lư.

Viết bài văn phân tích một tác phẩm văn học: Xa ngắm thác núi Lư - mẫu 1

Lý Bạch được mệnh danh là "Thi tiên" (Ông tiên thơ) bởi những vần thơ của ông luôn thoát tục, bay bổng và đầy chất lãng mạn. "Xa ngắm thác núi Lư" là một trong những tác phẩm tiêu biểu nhất cho phong cách ấy. Bài thơ không chỉ đơn thuần là bức tranh phong cảnh núi Lư hùng vĩ mà còn là bức tranh tâm hồn đầy cảm xúc của một con người yêu thiên nhiên say đắm, yêu cái đẹp đến tận cùng.

Quảng cáo

Mở đầu bài thơ, Lý Bạch đặt người đọc trước một không gian đầy bất ngờ và thú vị:

"Nhật chiếu Hương Lô sinh tử yên,

(Nắng rọi Hương Lô khói tía bay)

Câu thơ gợi ra một khung cảnh vừa thực vừa ảo. Đỉnh Hương Lô (lò hương) của núi Lư dưới ánh mặt trời, với làn khói mây lanh lánh sắc màu, hiện lên như một chiếc lò hương khổng lồ đang tỏa khói. Chữ "sinh" (sinh ra) rất tinh tế, nó cho thấy sự vận động, biến hóa của tạo vật. Khói không chỉ đơn thuần là hiện tượng tự nhiên, mà nó được "sinh" ra từ sự giao hòa giữa ánh sáng mặt trời và hơi nước, trở nên có hồn, có sự sống. Đây là cái nhìn rất lãng mạn, rất "tiên" của Lý Bạch, ông không chỉ thấy cảnh vật bằng mắt mà còn cảm nhận nó bằng cả tâm hồn đa cảm của mình.

Từ làn khói huyền ảo ấy, tầm mắt nhà thơ phóng ra xa hơn để chiêm ngưỡng vẻ đẹp kỳ vĩ của dòng thác:

"Dao khan bộc bố quải tiền xuyên.

(Xa trông dòng thác trước sông này.)

Quảng cáo

Chữ "quải" (treo) là một nhãn tự tuyệt vời trong bài thơ. Nó biến một dòng thác đang chảy xiết, đang vận động thành một bức tranh tĩnh lặng, đó là một tấm lụa trắng khổng lồ được treo giữa lưng chừng núi và dòng sông phía trước. Cái nhìn "dao khan" (xa trông) đã tạo nên một khoảng cách thẩm mỹ, giúp nhà thơ thu trọn vẻ đẹp toàn cảnh của dòng thác, đồng thời tạo nên một không gian nghệ thuật vừa thực vừa mộng.

Sang câu thơ thứ ba, Lý Bạch tiếp tục thể hiện sức tưởng tượng phóng khoáng của mình:

"Phi lưu trực há tam thiên xích,

(Thác chảy bay đổ ba nghìn thước)

Con số "tam thiên xích" (ba nghìn thước) không phải là số đo chính xác mà là con số của trí tưởng tượng, của cảm xúc. Nó diễn tả độ cao vời vợi và sức mạnh khủng khiếp của dòng thác. Hai chữ "phi lưu" (bay) và "trực há" (đổ thẳng) đã khắc họa thành công thế nước mạnh mẽ, lao nhanh như bay từ trên cao đổ xuống vực sâu. Dòng thác hiện lên như một con mãng xà khổng lồ, hay một chiến binh dũng mãnh lao xuống trận tiền.

Và kết lại, Lý Bạch đưa người đọc đến một liên tưởng bất ngờ và đẹp nhất:

"Nghi thị Ngân Hà lạc cửu thiên."

(Ngỡ sông Ngân Hà tuột khỏi mây.)

Câu thơ cuối là một sáng tạo nghệ thuật độc đáo, kết tinh của một tâm hồn lãng mạn tuyệt vời. Không còn là những hình ảnh tả thực nữa, dòng thác hiện ra lung linh, huyền ảo như một dòng sông của vũ trụ, của cõi tiên. Chữ "nghi thị" (ngỡ là) thể hiện sự ngỡ ngàng, say mê đến thảng thốt của nhà thơ trước vẻ đẹp siêu thực này. Dải Ngân Hà trên trời cao tưởng chừng như xa vời, bỗng chốc hiện ra trước mắt, "tuột khỏi mây" mà đổ xuống nhân gian.

Như vậy, qua bốn câu thơ, Lý Bạch đã vẽ nên một bức tranh thiên nhiên tuyệt mỹ, vừa hùng vĩ, tráng lệ (dòng thác, núi cao), vừa mơ mộng, huyền ảo (khói tía, Ngân Hà). Đó là bức tranh được nhìn qua lăng kính lãng mạn của một tâm hồn thi sĩ luôn hướng đến cái cao cả, cái đẹp đẽ của tạo hóa, thể hiện một tình yêu thiên nhiên vô bờ bến.

Viết bài văn phân tích một tác phẩm văn học: Xa ngắm thác núi Lư - mẫu 2

Nhắc đến Lý Bạch là nhắc đến một bậc thầy sử dụng ngôn ngữ. Ông có khả năng điêu luyện trong việc lựa chọn từ ngữ và sử dụng các biện pháp tu từ để tạo nên những hình ảnh thơ sống động, kỳ vĩ. Bài thơ "Xa ngắm thác núi Lư" tuy ngắn gọn nhưng là một minh chứng tiêu biểu cho tài năng nghệ thuật xuất chúng ấy.

Trước hết, cần phải nhắc đến cái nhìn đầy nghệ thuật của tác giả được thể hiện ngay từ nhan đề và câu thơ đầu

"Nhật chiếu Hương Lô sinh tử yên,

(Nắng rọi Hương Lô khói tía bay)

Chữ "sinh" là một động từ mạnh nhưng được dùng rất tinh tế. Nó không chỉ diễn tả hiện tượng khói bốc lên mà còn gợi sự sống, sự sinh sôi, biến cảnh vật tĩnh tại trở nên có hồn. Ánh nắng mặt trời chiếu vào đỉnh Hương Lô đã "sinh" ra làn khói tía. Màu sắc "tử yên" (khói tía) vừa thực (ánh sáng phản chiếu) vừa mang màu sắc huyền bí, linh thiêng. Cách dùng từ của Lý Bạch đã tạo ra một lớp lang không gian: từ đỉnh núi cao (Hương Lô) đến dòng thác phía xa (tiền xuyên), tạo chiều sâu cho bức tranh.

Đặc sắc nhất phải kể đến nghệ thuật sử dụng động từ "quải" (treo) ở câu thứ hai:

"Dao khan bộc bố quải tiền xuyên.

(Xa trông dòng thác trước sông này.)

Thông thường, khi tả dòng thác, người ta hay dùng các động từ mạnh như "chảy", "đổ", "tuôn" để diễn tả sự vận động. Nhưng Lý Bạch lại dùng chữ "quải". Một động từ tĩnh lại được dùng để tả một sự vật động. Chính sự "lệch chuẩn" này đã tạo nên một hiệu quả thẩm mỹ đặc biệt. Nó biến dòng thác đang chảy xiết thành một dải lụa trắng mềm mại, lơ lửng giữa không trung. Cách nói này vừa thể hiện cái nhìn xa (nhìn xa nên thấy thác như dải lụa treo), vừa thể hiện trí tưởng tượng phong phú của nhà thơ.

Đến câu thứ ba, tác giả sử dụng lối nói phóng đại (cường điệu) rất đặc trưng của thơ Lý Bạch:

"Phi lưu trực há tam thiên xích,

(Thác chảy bay đổ ba nghìn thước)

"Tam thiên xích" (ba nghìn thước) là một con số ước lệ, phóng đại. Nó không nhằm mục đích đo đếm chính xác chiều cao của thác nước, mà nhằm diễn tả ấn tượng về độ cao vời vợi, sự hùng vĩ, kỳ vĩ của dòng thác trong cảm nhận của nhà thơ. Kết hợp với hai chữ "phi lưu" (bay) và "trực há" (đổ thẳng), câu thơ đã dựng lên một hình ảnh thác nước với sức mạnh khủng khiếp, vừa nhanh, vừa mạnh, vừa cao, tạo nên một thế giới thiên nhiên đầy sức sống mãnh liệt.

Đỉnh cao của nghệ thuật là câu thơ cuối với biện pháp so sánh ví von đầy bất ngờ:

"Nghi thị Ngân Hà lạc cửu thiên."

(Ngỡ sông Ngân Hà tuột khỏi mây.)

Nhà thơ không so sánh dòng thác với những hình ảnh quen thuộc ở trần thế như "dải lụa", "bờm ngựa", mà so sánh với một hình ảnh vũ trụ, kỳ vĩ và lung linh: sông Ngân Hà trên bầu trời. Chữ "nghi thị" (ngỡ là) thể hiện tâm thế ngỡ ngàng, mơ hồ, như lạc vào chốn bồng lai tiên cảnh. Sự so sánh này vừa tôn vinh vẻ đẹp siêu nhiên của dòng thác, vừa cho thấy trí tưởng tượng bay bổng, phóng khoáng không gì gò bó nổi của nhà thơ.

Tóm lại, với việc sử dụng tài tình các động từ, lối nói phóng đại và biện pháp so sánh độc đáo, Lý Bạch đã biến một cảnh vật thiên nhiên có thực thành một bức tranh thơ đầy chất lãng mạn, bay bổng, khiến người đọc muôn đời sau vẫn còn say mê, ngưỡng mộ.

Viết bài văn phân tích một tác phẩm văn học: Xa ngắm thác núi Lư - mẫu 3

Đọc "Xa ngắm thác núi Lư", người ta không chỉ chiêm ngưỡng một bức tranh thiên nhiên tuyệt đẹp mà còn cảm nhận được vẻ đẹp tâm hồn của chính người nghệ sĩ - Lý Bạch. Bài thơ là tiếng nói của một tâm hồn lãng mạn, yêu tự do, yêu cái đẹp và có trí tưởng tượng vô cùng phong phú, bay bổng.

Trước hết, tâm hồn lãng mạn của Lý Bạch thể hiện ở cách ông đón nhận và cảm thụ thiên nhiên không chỉ bằng thị giác mà bằng cả tâm hồn nhạy cảm:

"Nhật chiếu Hương Lô sinh tử yên,

(Nắng rọi Hương Lô khói tía bay)

Với Lý Bạch, cảnh vật không phải là một thực thể vô tri vô giác. Dưới ngòi bút của ông, đỉnh Hương Lô như một chiếc lò hương đang "sinh" ra làn khói tía huyền ảo. Cảnh vật hiện lên lung linh, huyền hoặc như chốn thần tiên. Điều đó cho thấy tâm hồn ông luôn hòa mình vào thiên nhiên, cảm nhận được hơi thở, sự sống của tạo vật. Ông đến với thiên nhiên không phải để tìm kiếm một đề tài khô khan, mà để được sống, được hòa mình vào cái đẹp, để thỏa mãn niềm khát khao vô hạn với cái đẹp.

Tính phóng khoáng, yêu tự do thể hiện rất rõ trong cách nhìn, cách tả dòng thác:

"Phi lưu trực há tam thiên xích,

(Thác chảy bay đổ ba nghìn thước)

Dòng thác hiện lên với sức mạnh phi thường, không gì cản nổi, từ trên cao lao thẳng xuống vực sâu. Nó tượng trưng cho khí phách, cho cốt cách của con người Lý Bạch: luôn khao khát tự do, muốn phá vỡ mọi giới hạn, muốn vươn tới những tầm cao. Con số "tam thiên xích" không chỉ nói lên độ cao của thác mà còn thể hiện khát vọng vượt thoát lên trên thực tại tầm thường của nhà thơ. Hình ảnh dòng thác lao nhanh, mạnh mẽ như muốn thoát khỏi núi rừng để hòa vào dòng sông phía trước, cũng giống như con người Lý Bạch luôn muốn thoát khỏi vòng danh lợi chật hẹp để đến với thế giới tự do, phóng khoáng.

Đặc biệt, tâm hồn lãng mạn và trí tưởng tượng phong phú của ông được thể hiện cao độ trong câu thơ cuối:

"Nghi thị Ngân Hà lạc cửu thiên."

(Ngỡ sông Ngân Hà tuột khỏi mây.)

Có một câu hỏi thú vị: Tại sao Lý Bạch lại nghĩ ngay đến sông Ngân Hà mà không phải một hình ảnh nào khác? Bởi vì tâm hồn ông vốn đã hướng đến những cái đẹp cao xa, thuần khiết, thoát tục. Ngân Hà là dòng sông của trời, của cõi tiên, của những ước mơ bay bổng. Nhìn dòng thác, ông như lạc vào chốn bồng lai, ngỡ như dòng sông của vũ trụ đã lỡ bước xuống nhân gian. Cái nhìn ấy vừa thể hiện sự say mê, ngây ngất trước cái đẹp, vừa thể hiện một tâm hồn luôn khao khát cái vĩnh hằng, cái siêu nhiên. Chữ "nghi" (ngỡ) là một chữ rất đắt. Nó cho thấy sự chuyển hóa từ cảm xúc ngỡ ngàng sang sự liên tưởng thăng hoa. Lý Bạch không khẳng định chắc chắn, bởi ông đang ở trong trạng thái mộng - thực lẫn lộn, trong cõi say của thi ca.

Tóm lại, "Xa ngắm thác núi Lư" là một bức chân dung tự họa tuyệt vời của Lý Bạch. Qua bức tranh thác nước kỳ vĩ, ta thấy hiện lên một tâm hồn nghệ sĩ: yêu thiên nhiên tha thiết, sống với thiên nhiên bằng cả trái tim đa cảm; phóng khoáng, mạnh mẽ, tự do, và có một trí tưởng tượng bay bổng đến kỳ lạ. Đó chính là Lý Bạch - "tiên thơ" của đất nước Trung Hoa và là niềm say mê của độc giả toàn thế giới.

Viết bài văn phân tích một tác phẩm văn học: Xa ngắm thác núi Lư - mẫu 4

Trong thơ ca phương Đông, "tả cảnh ngụ tình" (mượn cảnh vật để gửi gắm tình cảm) là một bút pháp quen thuộc. Tuy nhiên, với Lý Bạch, bút pháp ấy được nâng lên một tầm cao mới, đạt đến sự hòa quyện tuyệt đối giữa cảnh và tình. "Xa ngắm thác núi Lư" là một ví dụ điển hình cho bút pháp ấy, nơi mà mỗi nét vẽ về cảnh đều thấm đẫm tâm hồn và cá tính của nhà thơ.

Câu thơ đầu tiên là một bức tranh thiên nhiên đầy chất thơ:

"Nhật chiếu Hương Lô sinh tử yên,

(Nắng rọi Hương Lô khói tía bay)

Cảnh thực ở đây là đỉnh Hương Lô dưới ánh mặt trời. Nhưng với chữ "sinh" và màu "tử yên", Lý Bạch đã thổi hồn vào cảnh vật. Đằng sau làn khói tía huyền ảo kia, ta cảm nhận được tâm hồn yêu cái đẹp, say mê cái huyền hoặc, kỳ bí của nhà thơ. Ông tìm thấy ở thiên nhiên những gì lung linh, mờ ảo nhất, bởi tâm hồn ông vốn đã hướng đến những giá trị như thế. Cảnh vật được nhìn qua lăng kính lãng mạn nên cũng mang màu sắc lãng mạn. Tình yêu thiên nhiên đã giúp nhà thơ phát hiện ra vẻ đẹp tinh tế, kỳ diệu của tạo vật.

Câu thơ thứ hai vừa là cảnh vừa là một phát hiện bất ngờ:

"Dao khan bộc bố quải tiền xuyên.

(Xa trông dòng thác trước sông này.)

Chữ "quải" không chỉ tả cái nhìn xa thấy thác treo lơ lửng, mà còn thể hiện một khoảnh khắc ngưng đọng của cảm xúc. Nhà thơ đang say sưa chiêm ngưỡng, như muốn giữ lại khoảnh khắc tuyệt diệu ấy. Cái nhìn "dao khan" (xa trông) tạo ra một khoảng cách đủ để Lý Bạch thu trọn vẻ đẹp của dòng thác, nhưng đồng thời cũng là khoảng cách của một người nghệ sĩ trước tác phẩm nghệ thuật của tạo hóa. Tình cảm yêu mến, trân trọng cái đẹp của nhà thơ được thể hiện qua cách ông lựa chọn điểm nhìn và cách miêu tả đầy sáng tạo này.

Sang câu thơ thứ ba, nếu chỉ đọc riêng thì đó thuần túy là tả cảnh:

"Phi lưu trực há tam thiên xích,

(Thác chảy bay đổ ba nghìn thước)

Nhưng đặt trong tổng thể và gắn với con người Lý Bạch, câu thơ bộc lộ rõ tình cảm và cá tính của ông. Dòng thác với sức mạnh phi thường, lao nhanh, đổ thẳng, không gì cản nổi, chính là biểu tượng cho khí phách hiên ngang, cho tinh thần tự do, phóng khoáng, bất khuất của nhà thơ. Ông yêu dòng thác bởi ông nhìn thấy ở đó hình ảnh của chính mình. Ngọn thác là một phần tâm hồn Lý Bạch được ký thác vào trong cảnh vật.

Và cuối cùng, câu thơ kết là sự thăng hoa của cảnh và tình:

"Nghi thị Ngân Hà lạc cửu thiên."

(Ngỡ sông Ngân Hà tuột khỏi mây.)

Cảnh đã hoàn toàn được lý tưởng hóa, trở nên siêu thực, kỳ ảo. Dòng thác trần thế đã hóa thân thành dòng sông của vũ trụ. Sự chuyển hóa ấy chỉ có thể xảy ra trong tâm hồn của một thiên tài với tình yêu thiên nhiên vô bờ và trí tưởng tượng bay bổng. Câu thơ là tiếng nói của một tình yêu đã đạt đến độ cao nhất, khi người ta không còn phân biệt được đâu là thực, đâu là mộng nữa. Cảnh đã hòa làm một với tình, tạo nên một vẻ đẹp lung linh, huyền diệu.

Như vậy, bút pháp tả cảnh ngụ tình trong bài thơ đã đạt đến độ điêu luyện. Mỗi câu thơ đều là cảnh, nhưng mỗi câu thơ cũng chất chứa biết bao tình cảm, suy tư và khát vọng của nhà thơ. Lý Bạch đã thành công trong việc mượn cảnh vật để nói lên tiếng nói của trái tim mình.

Viết bài văn phân tích một tác phẩm văn học: Xa ngắm thác núi Lư - mẫu 5

"Xa ngắm thác núi Lư" của Lý Bạch là một trong những bài thơ hay nhất, nổi tiếng nhất của thơ Đường, xứng đáng được gọi là một "tuyệt tác". Vẻ đẹp của nó không chỉ đến từ nội dung hay nghệ thuật riêng lẻ, mà từ sự hài hòa tuyệt diệu của tất cả các yếu tố tạo nên một chỉnh thể nghệ thuật hoàn mỹ.

Trước hết, bài thơ gây ấn tượng mạnh mẽ bởi khả năng dựng cảnh tài tình. Một không gian nghệ thuật được mở ra nhiều chiều:

"Nhật chiếu Hương Lô sinh tử yên,

Dao khan bộc bố quải tiền xuyên."

Từ điểm nhìn từ xa, Lý Bạch đã vẽ nên một bức tranh sơn thủy hữu tình. Có xa (đỉnh Hương Lô), có gần (dòng sông phía trước), có cao (đỉnh núi), có thấp (dòng sông), có tĩnh (dãy núi, làn khói), có động (dòng thác). Tất cả được sắp xếp một cách hài hòa, tạo nên một bố cục chặt chẽ mà vẫn rất tự nhiên. Màu sắc của bức tranh cũng thật sống động: màu tía của khói, màu xanh của núi, màu trắng của dòng thác, ánh vàng của mặt trời.

Thứ hai, ấn tượng về sức mạnh và vẻ đẹp của thiên nhiên được đẩy lên cao độ qua những vần thơ đầy khí thế:

“Phi lưu trực há tam thiên xích”

Câu thơ mang một nội lực mạnh mẽ, dồn nén. Nhịp thơ 2/3 với điểm nhấn ở các chữ "phi", "trực", "tam thiên xích" đã tái hiện thành công tốc độ và sức mạnh của dòng thác. Người đọc như nghe thấy tiếng nước gầm thét, tiếng thác đổ ầm ầm từ vách núi dựng đứng. Đó là một vẻ đẹp hùng vĩ, dữ dội của tạo hóa, khiến con người vừa khiếp sợ vừa ngưỡng mộ.

Nhưng điều làm nên sức hấp dẫn đặc biệt, nâng bài thơ lên hàng tuyệt tác chính là sự xuất hiện của yếu tố lãng mạn, kỳ ảo trong câu kết:

"Nghi thị Ngân Hà lạc cửu thiên."

Sự chuyển biến đột ngột từ một hình ảnh thực, hùng vĩ sang một hình ảnh ảo, kỳ vĩ đã tạo nên một cú "bẻ láy" ngoạn mục cho toàn bài. Nó khiến cho bức tranh thơ không bị khô cứng, hiện thực, mà trở nên lung linh, huyền diệu, có chiều sâu siêu hình. Dòng thác không chỉ là thác nước nữa, nó là dải Ngân Hà, là giấc mơ, là khát vọng của nhà thơ về một thế giới đẹp đẽ, thuần khiết vượt lên trên thực tại. Sự kết hợp giữa bút pháp hiện thực và lãng mạn, giữa cái hùng vĩ và cái mơ mộng đã tạo nên một vẻ đẹp độc nhất vô nhị cho bài thơ.

Cuối cùng, ấn tượng về một tuyệt tác còn nằm ở khả năng khơi gợi cảm xúc mạnh mẽ nơi người đọc. Đọc bài thơ, ta như được đắm mình trong không gian núi Lư hùng vĩ, được chiêm ngưỡng dòng thác trắng xóa đổ từ trên cao, và cũng được bay bổng cùng trí tưởng tượng của nhà thơ lên tận cung trăng, dải Ngân Hà. Cảm xúc say mê, ngây ngất trước cái đẹp lan tỏa từ tác giả sang người đọc, tạo nên một sự đồng cảm kỳ diệu xuyên suốt thời gian.

Tóm lại, với tất cả những giá trị về nội dung và nghệ thuật, "Xa ngắm thác núi Lư" xứng đáng là một tuyệt tác của thơ Đường, một viên ngọc sáng trong kho tàng văn học cổ điển Trung Hoa. Nó đã vượt qua mọi biên giới không gian và thời gian để trở thành tài sản chung của nhân loại yêu cái đẹp.

Xem thêm những bài văn mẫu đạt điểm cao của học sinh trên cả nước hay khác:

Mục lục Văn mẫu | Văn hay lớp 8 theo từng phần:

Đã có app VietJack trên điện thoại, giải bài tập SGK, SBT Soạn văn, Văn mẫu, Thi online, Bài giảng....miễn phí. Tải ngay ứng dụng trên Android và iOS.

Theo dõi chúng tôi miễn phí trên mạng xã hội facebook và youtube:

Loạt bài Tuyển tập những bài văn hay | văn mẫu lớp 8 của chúng tôi được biên soạn một phần dựa trên cuốn sách: Văn mẫu lớp 8Những bài văn hay lớp 8 đạt điểm cao.

Nếu thấy hay, hãy động viên và chia sẻ nhé! Các bình luận không phù hợp với nội quy bình luận trang web sẽ bị cấm bình luận vĩnh viễn.


Giải bài tập lớp 8 sách mới các môn học