10+ Phân tích một tác phẩm văn học: Tụng giá hoàn kinh sư (điểm cao)

Viết bài văn phân tích một tác phẩm văn học (bài thơ thất ngôn bát cú hoặc tứ tuyệt Đường luật): Tụng giá hoàn kinh sư (Trần Quang Khải) điểm cao, hay nhất được chọn lọc từ những bài văn hay của học sinh trên cả nước giúp bạn có thêm bài văn hay để tham khảo từ đó viết văn hay hơn.

10+ Phân tích một tác phẩm văn học: Tụng giá hoàn kinh sư (điểm cao)

Quảng cáo

Dàn ý Viết bài văn phân tích một tác phẩm văn học: Tụng giá hoàn kinh sư

a. Mở bài:

- Giới thiệu vài nét về tác giả Trần Quang Khải: Là người "văn võ song toàn", không chỉ có công lớn trong công cuộc đánh đuổi quân Mông - Nguyên mà còn là nhà thơ với những bài thơ đặc sắc

- Giới thiệu vài nét về Phò giá về kinh (Tụng giá hòa kinh sư) và nêu vấn đề cần nghị luận: Tinh thần yêu nước

b. Thân bài:

- Tinh thần yêu nước thể hiện trong niềm vui, niềm tự hào ngây ngất khi tác giả cất lên bài ca chiến thắng: "Đoạt sáo... Hàm Tử quan" (Chương Dương... quân thù)

- "đoạt sáo", "cầm Hồ": Hai cụm động từ mạnh mẽ, dứt khoát thể hiện hào khí nhà Trần và chiến thắng như chẻ tre của quân ta

- Nhịp điệu câu thơ nhanh, dồn dập như mệnh lệnh trong quân đội

- Phép liệt kê hai trận thắng, hai địa danh vinh quang

=> Lời thông báo, tổng kết về chiến thắng cô đọng, hàm súc, đó cũng chính là bài ca của lòng yêu nước được thử thách trong khói lửa chiến tranh

Quảng cáo

- Tinh thần yêu nước biểu hiện qua khát vọng và cái nhìn hướng tới tương lai: "Thái bình... giang san" (Thái bình... ngàn thu)

- Nhịp thơ khoan thai như lời nhắn nhủ: Cần bắt tay vào xây dựng cơ đồ, bồi đắp non sông để mãi vững bền đến nghìn thu

- "thái bình" vốn là mơ ước của bao người khi kẻ thù xâm lược chiếm đoạt đất đai quê nhà, nay mơ ước thái bình đã thành hiện thực, ta cần "tu trí lực" để làm cho "Vạn cổ thử giang san"

=> Ý thơ hào hùng, biểu hiện của lòng yêu quê hương đất nước, khát vọng cao cả, trí tuệ, sự sáng suốt của vị tướng tài ba

=> Bộc lộ niềm tin mãnh liệt vào ngày mai tươi sáng

c. Kết bài:

- Khẳng định lại nội dung tư tưởng tác phẩm.

- Nêu suy nghĩ, đánh giá của bản thân. 

Viết bài văn phân tích một tác phẩm văn học: Tụng giá hoàn kinh sư - mẫu 1

Quảng cáo

"Tụng giá hoàn kinh sư" của Trần Quang Khải không chỉ là một bài thơ mà còn là một khúc khải hoàn ca bất hủ của dân tộc Việt Nam. Được sáng tác trong bối cảnh lịch sử đặc biệt sau chiến thắng Chương Dương, Hàm Tử và cuộc rút quân thần tốc về kinh thành Thăng Long, bài thơ đã kết tinh hào khí Đông A oai hùng của nhà Trần.

Mở đầu bài thơ, tác giả đã tái hiện lại hai chiến thắng vang dội nhất trong cuộc kháng chiến chống quân Nguyên Mông lần thứ hai:

"Đoạt sáo Chương Dương độ,

Cầm Hồ Hàm Tử quan."

(Chương Dương cướp giáo giặc,

Hàm Tử bắt quân thù.)

Chỉ với hai câu thơ ngắn gọn, hàm súc, Trần Quang Khải đã vẽ nên một bức tranh toàn cảnh về cuộc kháng chiến với những chiến công lẫy lừng. "Chương Dương độ" và "Hàm Tử quan" là hai địa danh lịch sử, ghi dấu những trận đánh then chốt, làm xoay chuyển cục diện cuộc chiến. Các động từ mạnh "đoạt" (cướp) và "cầm" (bắt) được đặt lên đầu câu, thể hiện khí thế tấn công như vũ bão, tinh thần chủ động, quyết chiến và quyết thắng của quân dân nhà Trần. Cách nói "đoạt sáo", "cầm Hồ" vừa mang tính chất kể, vừa mang tính chất khoe, như một lời khẳng định đanh thép về sức mạnh của quân đội Đại Việt trước kẻ thù xâm lược.

Quảng cáo

Nếu hai câu thơ đầu là những mốc son chói lọi của quá khứ vừa diễn ra, thì hai câu thơ tiếp theo là khát vọng và tầm nhìn xa trông rộng về tương lai đất nước:

"Thái bình tu trí lực,

Vạn cổ thử giang san."

(Thái bình nên gắng sức,

Non nước ấy ngàn thu.)

Lời thơ bỗng trở nên nhẹ nhàng, sâu lắng như một lời tâm sự, một lời nhắn nhủ. Từ hào khí chiến trận, nhà thơ chuyển sang tư duy của một vị lãnh đạo, một người anh hùng lo cho vận mệnh muôn đời của đất nước. "Thái bình" là thành quả mà cha ông ta đã đổ máu mới giành lại được. "Tu trí lực" (nên gắng sức) là lời tự nhủ và nhắn gửi đến toàn dân, toàn quân, đặc biệt là nhà vua hãy tập trung trí tuệ và sức lực để xây dựng và giữ gìn nền hòa bình ấy. Câu thơ cuối "Vạn cổ thử giang san" (Non nước ấy ngàn thu) vang lên như một chân lý, một niềm tin bất diệt: Đất nước này, non sông này sẽ còn mãi với thời gian, không một thế lực nào có thể xâm phạm.

Như vậy, chỉ với 20 chữ, bài thơ đã thể hiện một cách trọn vẹn tư thế và tầm vóc của con người thời Trần. Đó là những con người chiến thắng nhưng không hề kiêu căng, vẫn giữ được cái đầu lạnh và trái tim nóng để tiếp tục hướng về tương lai xây dựng đất nước thái bình, thịnh trị.

Viết bài văn phân tích một tác phẩm văn học: Tụng giá hoàn kinh sư - mẫu 2

Bài thơ "Tụng giá hoàn kinh sư" tuy ngắn gọn nhưng có sức khái quát lớn lao, được xem như một bức tranh thu nhỏ nhưng đầy đủ và sinh động về cuộc kháng chiến chống quân Nguyên Mông lần thứ hai của quân dân Đại Việt. Thượng tướng Trần Quang Khải, với vai trò là tổng chỉ huy, đã đưa người đọc đi từ những chiến công nóng hổi tính thép đến những suy tư lắng đọng về vận mệnh quốc gia.

Trước hết, bức tranh hiện ra với những mảng màu sáng chói của chiến thắng:

"Đoạt sáo Chương Dương độ,

Cầm Hồ Hàm Tử quan."

Hai câu thơ như một mũi tên bắn thẳng vào tâm điểm của lịch sử. Trận Chương Dương (tháng 6/1285) do chính Trần Quang Khải chỉ huy, đã đánh tan đạo quân của Toa Đô, giải phóng vùng ven kinh thành. Trận Hàm Tử (tháng 4/1285) do Trần Nhật Duật chỉ huy, đã chặn đứng cánh quân của Thoát Hoan từ Vân Nam kéo xuống. Chỉ bằng cách liệt kê hai địa danh gắn liền với hai chiến công, tác giả đã gợi lên cả một giai đoạn lịch sử đầy biến động. Cách dùng từ "đoạt sáo" và "cầm Hồ" mang đậm khẩu khí của người anh hùng, vừa là chiến công, vừa là sự khinh bỉ kẻ thù. Hình ảnh những tên giặc "Hồ" (cách gọi chỉ quân Nguyên Mông) bị bắt sống, những vũ khí của chúng bị cướp lấy đã làm nổi bật lên sức mạnh và tinh thần quả cảm của quân ta.

Tiếp nối bức tranh chiến trận là bức tranh hậu chiến với những gam màu trầm ấm, tươi sáng của hòa bình:

"Thái bình tu trí lực,

Vạn cổ thử giang san."

Hai câu thơ này mở ra một không gian và thời gian mới. Không gian của những lo toan thường nhật, của việc "trí lực" (dồn sức) xây dựng lại đất nước sau chiến tranh. Thời gian không còn là những tháng ngày "thốn" (lo lắng, sôi sục) như trong "Thuật hoài" của Phạm Ngũ Lão, mà là thời gian của sự bền vững, của "vạn cổ" (ngàn thu). Câu thơ cuối cùng là một tuyên ngôn đanh thép, khẳng định chủ quyền bất khả xâm phạm của dân tộc: "Non nước ấy ngàn thu". Nó vừa là lời khẳng định với kẻ thù, vừa là lời hứa với nhân dân, với lịch sử.

Như vậy, chỉ với bốn câu thơ ngũ ngôn, Trần Quang Khải đã phác họa thành công một bức tranh sử thi hoành tráng, đầy đủ các chặng đường của cuộc chiến tranh vệ quốc: từ thế trận phản công dữ dội đến công cuộc kiến thiết đất nước thái bình. Đó là tầm vóc của một vị tướng lĩnh không chỉ giỏi cầm quân đánh trận mà còn có tầm nhìn chiến lược sâu rộng về tương lai dân tộc.

Viết bài văn phân tích một tác phẩm văn học: Tụng giá hoàn kinh sư - mẫu 3

Đến với văn học thời Trần, người ta không thể không nhắc đến vẻ đẹp của những vần thơ hàm súc, cô đọng mà giàu tính triết lý. "Tụng giá hoàn kinh sư" của Trần Quang Khải là một trong những viên ngọc sáng nhất của phong cách nghệ thuật ấy. Bài thơ chỉ vỏn vẹn 20 chữ nhưng chứa đựng biết bao ý tình, để lại những dư ba sâu lắng trong lòng người đọc.

Trước hết, nghệ thuật hàm súc thể hiện rõ nét ở hai câu thơ tả thực chiến công:

"Đoạt sáo Chương Dương độ,

Cầm Hồ Hàm Tử quan."

Tác giả không hề miêu tả tỉ mỉ cảnh "xác trôi đầy sông, máu chảy thành suối", không hề kể lể công lao của từng cánh quân, từng trận đánh. Ông chỉ chọn lọc hai địa danh tiêu biểu nhất, hai chiến thắng có tính chất quyết định nhất. Mỗi địa danh là một bức tranh. Mỗi động từ "đoạt", "cầm" là một thước phim quay chậm về tinh thần chiến đấu. Chỉ với sáu chữ, người đọc có thể hình dung ra cả một binh đoàn ào ạt xông lên, tiếng hò reo, tiếng ngựa hí, và cả sự thảm bại của kẻ thù. Cách viết "thiếu" mà "đa", "hữu hạn" mà "vô hạn" ấy là đỉnh cao của nghệ thuật ngôn từ.

Sự hàm súc còn thể hiện trong lời nhắn nhủ ở hai câu cuối:

"Thái bình tu trí lực,

Vạn cổ thử giang san."

Đây là một lời khuyên, một mệnh lệnh, nhưng được cất lên một cách nhẹ nhàng mà thấm thía. "Tu trí lực" (nên gắng sức) - chữ "tu" (nên) mang tính chất tự nguyện, tự giác, chứ không phải mệnh lệnh hành chính khô khan. Nó thể hiện trách nhiệm của mỗi con người trước vận mệnh đất nước. Câu thơ cuối "Vạn cổ thử giang san" vang lên như một lời tiên tri, một niềm tin sắt đá. Nó không chỉ khẳng định sự trường tồn của lãnh thổ mà còn khẳng định sự trường tồn của ý chí, của tinh thần dân tộc.

Chính nghệ thuật hàm súc ấy đã tạo nên sức dư ba mạnh mẽ cho bài thơ. Đọc xong bốn câu thơ, lòng người đọc vẫn còn vang vọng âm hưởng của chiến thắng, vẫn còn day dứt với lời nhắn gửi thiết tha. Dư ba ấy không đến từ những lời lẽ hoa mỹ, cầu kỳ, mà đến từ chiều sâu tư tưởng, từ tầm vóc nhân cách của tác giả - một vị tướng vừa có tài thao lược, vừa có tâm hồn thi sĩ, hết lòng vì nước vì dân. Bài thơ là bài học nghệ thuật viết "ít mà chất" cho mọi thế hệ cầm bút.

Viết bài văn phân tích một tác phẩm văn học: Tụng giá hoàn kinh sư - mẫu 4

"Tụng giá hoàn kinh sư" là một trong số ít những bài thơ trong văn học trung đại Việt Nam mà tác giả đồng thời cũng là một nhân vật lịch sử có tầm vóc lớn. Trần Quang Khải không chỉ đứng ngoài quan sát và ghi chép, ông đã trực tiếp tham gia, chỉ huy và sống trong không khí của chiến thắng. Do đó, bài thơ mang một cái nhìn đặc biệt: hình ảnh người anh hùng thời Trần được khắc họa qua con mắt của chính một vị anh hùng - vị Tổng chỉ huy tối cao của cuộc kháng chiến.

Hai câu thơ đầu tiên như một bản báo cáo chiến công vô cùng ấn tượng:

"Đoạt sáo Chương Dương độ,

Cầm Hồ Hàm Tử quan."

Đứng ở cương vị chỉ huy, Trần Quang Khải có cái nhìn tổng thể và bao quát. Ông không nói về công lao riêng của mình (mặc dù ông là người chỉ huy trận Chương Dương), mà nói về hai chiến công của toàn thể quân dân Đại Việt. Chữ "đoạt sáo" và "cầm Hồ" là kết tinh của sức mạnh đoàn kết, của mưu lược và lòng dũng cảm. Người anh hùng thời Trần hiện lên trong con mắt của vị tướng tổng chỉ huy không chỉ là một cá nhân xuất chúng, mà là một tập thể anh hùng, một khối đại đoàn kết toàn dân. Đó là hình ảnh những người lính với ý chí sắt thép đã làm nên những kỳ tích vang dội.

Đến hai câu thơ cuối, hình ảnh người anh hùng được nâng lên một tầm cao mới:

"Thái bình tu trí lực,

Vạn cổ thử giang san.

Người anh hùng thời Trần không chỉ biết đánh giặc, không chỉ chiến đấu đến hơi thở cuối cùng, mà còn biết hướng tới tương lai. Họ ý thức sâu sắc rằng chiến tranh chỉ là phương tiện để giành lại hòa bình, và hòa bình mới là mục tiêu cuối cùng, là điều kiện để phát triển muôn đời. Câu thơ "Thái bình tu trí lực" là lời hiệu triệu của vị lãnh đạo tối cao, kêu gọi toàn dân chuyển từ trạng thái chiến tranh sang trạng thái xây dựng. Còn câu thơ "Vạn cổ thử giang san" thể hiện tầm nhìn xa của một nhà chính trị, một nhà tư tưởng lớn. Nó khẳng định ý chí bảo vệ nền độc lập ấy không chỉ trong hiện tại mà còn cho muôn đời sau.

Như vậy, qua lăng kính của Trần Quang Khải, hình ảnh người anh hùng thời Trần thật đẹp, thật vĩ đại. Đó là những con người hành động, quả cảm, trí tuệ và đầy trách nhiệm trước lịch sử. Họ xứng đáng là những "anh hùng dân tộc" vĩ đại, như chính tác giả của bài thơ này.

Viết bài văn phân tích một tác phẩm văn học: Tụng giá hoàn kinh sư - mẫu 5

Thường được biết đến như một khúc khải hoàn ca bất hủ, nhưng nếu đọc kỹ, "Tụng giá hoàn kinh sư" không chỉ dừng lại ở niềm vui chiến thắng trước mắt. Ẩn sâu trong những vần thơ ngắn gọn là một triết lý nhân sinh sâu sắc, một bài học về cách ứng xử của dân tộc ta sau chiến tranh, đó là bài học về xây dựng và giữ gìn đất nước.

Mở đầu là không khí hân hoan của chiến thắng, là "khúc khải hoàn ca" đúng nghĩa:

"Đoạt sáo Chương Dương độ,

Cầm Hồ Hàm Tử quan."

Âm hưởng của hai câu thơ đầu vang lên hào sảng, dứt khoát. Nó thể hiện sức mạnh tất thắng của quân dân nhà Trần. Đây là phần thưởng xứng đáng cho những năm tháng "ngọa hổ tàng long", cho những kế sách "thanh dã" đầy gian khổ. Chiến thắng là niềm vui, là sự khẳng định, là nền tảng vững chắc để tiến tới những mục tiêu cao cả hơn

Nhưng ngay sau những vần thơ "chiến trận" ấy, tác giả đột ngột chuyển giọng, hạ thấp âm vực xuống để cất lên lời nhắn nhủ thấm thía

"Thái bình tu trí lực,

Vạn cổ thử giang san."

Lời thơ mang một sự chín chắn, từng trải của một bậc "khai quốc công thần". Chiến thắng là vĩ đại, nhưng nếu chỉ say sưa với chiến thắng mà quên đi trách nhiệm trước non sông thì chiến thắng ấy sẽ trở nên vô nghĩa. Trần Quang Khải hiểu rằng, đánh đuổi giặc ngoại xâm đã khó, nhưng xây dựng một đất nước thái bình thịnh trị còn khó hơn gấp bội. Bởi vậy, ông kêu gọi hãy "tu trí lực" - hãy dồn hết trí tuệ và sức lực để hàn gắn vết thương chiến tranh, để phát triển nông nghiệp, thương nghiệp, để xây dựng một xã hội thái bình, no ấm cho muôn dân.

Câu thơ cuối cùng là một chân lý: "Vạn cổ thử giang san". Giang sơn này là của cha ông để lại, là của chúng ta, và sẽ là của con cháu muôn đời. Để giang sơn ấy tồn tại "vạn cổ", mỗi thế hệ phải làm tròn trách nhiệm của mình. Lời thơ vừa như một lời răn dạy, vừa như một lời hứa thiêng liêng trước tổ tiên và hậu thế.

Tóm lại, "Tụng giá hoàn kinh sư" không chỉ là bài ca chiến thắng, mà còn là một áng văn chính luận xuất sắc, một "cương lĩnh" xây dựng đất nước thời hậu chiến được đúc kết bằng thơ. Nó cho thấy một dân tộc không chỉ anh hùng trong chiến đấu mà còn rất mực sáng suốt, tỉnh táo và có tầm nhìn xa trong việc hoạch định tương lai.

Viết bài văn phân tích một tác phẩm văn học: Tụng giá hoàn kinh sư - mẫu 6

Nếu phải chọn một bài thơ tiêu biểu nhất cho cảm hứng yêu nước và tự hào dân tộc trong văn học thời Trần, nhiều người sẽ chọn "Tụng giá hoàn kinh sư" của Trần Quang Khải. Bài thơ ngắn gọn nhưng cô đúc một tình yêu quê hương đất nước sâu sắc và một niềm tự hào chính đáng về sức mạnh của dân tộc.

Cảm hứng yêu nước trước hết được thể hiện qua niềm vui chiến thắng, qua sự khẳng định chủ quyền dân tộc:

"Đoạt sáo Chương Dương độ,

Cầm Hồ Hàm Tử quan."

Hai câu thơ là niềm tự hào về sức mạnh quân sự, về tinh thần chiến đấu ngoan cường của quân dân Đại Việt. Không có sự sợ hãi, không có sự run rẩy trước đội quân xâm lược hùng mạnh nhất thế giới lúc bấy giờ. Ngược lại, là thế chủ động tiến công, là "đoạt sáo" (cướp giáo), là "cầm Hồ" (bắt giặc). Động từ mạnh kết hợp với địa danh lịch sử tạo nên một hiệu ứng nghệ thuật đặc biệt, khiến người đọc thế hệ sau vẫn có thể hình dung ra một không khí hào hùng, sôi động của ngày chiến thắng. Đó là tình yêu nước được biểu hiện ở dạng mãnh liệt nhất, sục sôi nhất.

Tình yêu nước ấy còn được thể hiện một cách sâu lắng và bền vững hơn qua khát vọng về một tương lai trường tồn cho đất nước:

"Thái bình tu trí lực,

Vạn cổ thử giang san."

Nếu hai câu đầu là tình yêu nước mang tính "động" (chiến đấu), thì hai câu sau là tình yêu nước mang tính "tĩnh" (xây dựng và gìn giữ). Yêu nước không chỉ là cầm súng ra trận mà còn là ngồi xuống bàn giấy, là ra đồng cày cấy, là lên rừng khai thác lâm thổ sản để làm giàu cho Tổ quốc. "Tu trí lực" là một lời kêu gọi yêu nước thiết thực, cụ thể, nhắm vào tất cả mọi người dân. Và cao hơn cả, tình yêu nước chân chính là hướng tới sự trường tồn "vạn cổ" của giang sơn, là mong muốn non nước này sẽ còn mãi với thời gian, là khát vọng bất tử hóa dân tộc mình.

Như vậy, "Tụng giá hoàn kinh sư" là một bản tuyên ngôn về tình yêu nước. Nó cho thấy tình yêu nước của người Việt Nam không chỉ bộc phát nhất thời khi có giặc ngoại xâm, mà nó âm ỉ, thường trực và được thể hiện bằng những hành động thiết thực để xây dựng một đất nước "thái bình", "vạn cổ". Đó là truyền thống quý báu được đúc kết từ ngàn đời, và bài thơ là một minh chứng hùng hồn cho truyền thống ấy.

Viết bài văn phân tích một tác phẩm văn học: Tụng giá hoàn kinh sư - mẫu 7

"Tụng giá hoàn kinh sư" của Thượng tướng Trần Quang Khải là một tác phẩm có giá trị đặc biệt trên cả hai phương diện: lịch sử và văn học. Nó vừa là một tư liệu lịch sử quý giá, vừa là một áng thơ văn kiệt xuất của dân tộc.

Về giá trị lịch sử, bài thơ đã tái hiện một cách chân thực và sống động bối cảnh lịch sử hào hùng của dân tộc sau chiến thắng giặc Nguyên Mông lần thứ hai.

"Đoạt sáo Chương Dương độ,

Cầm Hồ Hàm Tử quan."

Hai câu thơ này như một tấm bia đá ghi lại hai chiến công hiển hách nhất của cuộc kháng chiến năm 1285. Chương Dương và Hàm Tử là những địa danh lịch sử có thật. Chiến thắng ở hai nơi này đã tạo ra bước ngoặt, buộc Thoát Hoan phải rút chạy về nước. Chính vì vậy, bài thơ không chỉ là sản phẩm của trí tưởng tượng mà là tiếng nói trực tiếp của một nhân chứng lịch sử, một người trong cuộc, một vị tướng chỉ huy tối cao. Nó cung cấp cho hậu thế cái nhìn từ bên trong, từ góc nhìn của người chiến thắng về những ngày tháng lịch sử oai hùng ấy. Bài thơ còn cho thấy không khí của buổi "hoàn kinh sư" (rước xa giá về kinh), một nghi lễ trọng đại, thể hiện sự trở về vinh quang của triều đình và quân đội.

Về giá trị văn học, bài thơ là một đỉnh cao của nghệ thuật thơ ca đời Trần, tiêu biểu cho phong cách thơ hàm súc, cô đọng, giàu tính dân tộc. Chỉ với hai mươi chữ, thể thơ ngũ ngôn tứ tuyệt, tác giả đã làm được điều mà có khi cả một trường ca dài dòng không làm được.

"Thái bình tu trí lực,

Vạn cổ thử giang san."

Đây không chỉ là lời kêu gọi, mà còn là triết lý nhân sinh sâu sắc. Câu thơ mang tính chất một chân lý, một bài học về đạo làm người, về trách nhiệm công dân. Tầm vóc tư tưởng ấy kết hợp với hình thức nghệ thuật điêu luyện (đối xứng, nhịp điệu, ngôn từ chọn lọc) đã tạo nên sức sống lâu bền cho tác phẩm. Bài thơ xứng đáng là một viên ngọc quý trong kho tàng văn học dân tộc, là niềm tự hào của mỗi người Việt Nam khi nhắc về cha ông thời Trần.

Tóm lại, "Tụng giá hoàn kinh sư" là một tác phẩm song giá: giá trị lịch sử giúp ta hiểu thêm về một thời oanh liệt của dân tộc; giá trị văn học nuôi dưỡng tâm hồn ta bằng những vần thơ đẹp, những bài học sâu sắc về lòng yêu nước và ý thức xây dựng đất nước.

Viết bài văn phân tích một tác phẩm văn học: Tụng giá hoàn kinh sư - mẫu 8

Trong nền văn học trung đại Việt Nam, "Tụng giá hoàn kinh sư" của Trần Quang Khải là một mẫu mực về vẻ đẹp của ngôn ngữ và hình ảnh thơ ca. Tác giả đã sử dụng một thứ ngôn ngữ cô đúc, giàu sức gợi và những hình ảnh thơ hoành tráng, kỳ vĩ để tái hiện lại một giai đoạn lịch sử hào hùng.

Trước hết, ngôn ngữ trong bài thơ mang tính chất của một bản hùng ca, với những động từ mạnh, giàu sức biểu cảm:

"Đoạt sáo Chương Dương độ,

Cầm Hồ Hàm Tử quan."

Hai động từ "đoạt" và "cầm" được đặt ở vị trí đầu tiên của mỗi câu thơ, tạo nên một nhịp điệu mạnh mẽ, dứt khoát. "Đoạt" (cướp) thể hiện sự chủ động, khí thế ào ạt như vũ bão của quân ta. "Cầm" (bắt) thể hiện sự dũng mãnh, sức mạnh áp đảo trước kẻ thù. Đi kèm với các động từ là các danh từ chỉ đối tượng: "sáo" (giáo, vũ khí) và "Hồ" (chỉ quân giặc phương Bắc). Sự kết hợp này đã tạo nên một hình ảnh thơ đầy ấn tượng: quân ta xông lên cướp vũ khí của giặc, bắt sống tướng giặc. Hình ảnh thơ không hề ước lệ, tượng trưng theo lối cổ điển mà rất thực, rất sống động, phản ánh đúng khí thế của chiến trường.

Hai câu thơ sau, ngôn ngữ chuyển sang một sắc thái khác: trầm lắng, sâu xa nhưng vẫn toát lên vẻ đẹp của tư tưởng:

"Thái bình tu trí lực,

Vạn cổ thử giang san."

Hình ảnh thơ không còn là những trận đánh cụ thể nữa, mà đã nâng lên thành những khái niệm trừu tượng, mang tính triết lý: "thái bình", "trí lực", "vạn cổ", "giang san". "Thái bình" là hình ảnh của một xã hội yên vui, no ấm. "Trí lực" là hình ảnh của sự nỗ lực, cần cù của con người. Và đặc biệt, "giang san" là một hình ảnh lớn, thiêng liêng, là Tổ quốc, là quê hương. Câu thơ cuối "Vạn cổ thử giang san" là một hình ảnh kỳ vĩ, sánh ngang với trời đất, khẳng định sự trường tồn vĩnh cửu của đất nước trước thời gian và lịch sử.

Như vậy, bằng sự lựa chọn ngôn từ tinh tế và khả năng xây dựng hình ảnh độc đáo, Trần Quang Khải đã tạo nên một bức tranh thơ vừa cụ thể, vừa khái quát, vừa hào hùng, vừa lãng mạn. Ngôn ngữ và hình ảnh thơ đã góp phần quan trọng làm nên sức sống trường tồn của bài thơ qua nhiều thế hệ.

Viết bài văn phân tích một tác phẩm văn học: Tụng giá hoàn kinh sư - mẫu 9

Trải qua hơn bảy thế kỷ, "Tụng giá hoàn kinh sư" của Trần Quang Khải vẫn giữ nguyên giá trị và sức sống trong lòng độc giả Việt Nam. Điều gì đã làm nên sức sống trường tồn ấy cho một bài thơ chỉ vỏn vẹn 20 chữ

Trước hết, sức sống của bài thơ đến từ nội dung tư tưởng sâu sắc, mang tính thời đại và cũng rất nhân văn. Bài thơ ca ngợi chiến thắng vĩ đại của dân tộc:

"Đoạt sáo Chương Dương độ,

Cầm Hồ Hàm Tử quan."

Những chiến công ấy mãi là niềm tự hào của mỗi người dân đất Việt. Nó nhắc nhở chúng ta về một thời oanh liệt của cha ông, về sức mạnh kỳ diệu của lòng yêu nước và tinh thần đoàn kết dân tộc. Bất cứ thế hệ nào, khi đọc hai câu thơ này, cũng đều thấy bồi hồi, xúc động trước chiều dài lịch sử hào hùng của dân tộc.

Những không chỉ dừng lại ở quá khứ, bài thơ còn hướng về tương lai với một thông điệp có giá trị vĩnh hằng:

"Thái bình tu trí lực,

Vạn cổ thử giang san."

Đây là bài học về đạo lý làm người, về trách nhiệm công dân. Chiến tranh rồi sẽ qua đi, hòa bình lập lại. Nhưng để giữ gìn được hòa bình, để non sông được trường tồn "vạn cổ", mỗi chúng ta đều phải không ngừng "tu trí lực" - trau dồi trí tuệ, rèn luyện sức lực, cống hiến cho sự phát triển chung của đất nước. Lời nhắn nhủ này vẫn còn nguyên giá trị cho đến hôm nay. Trong công cuộc xây dựng và bảo vệ Tổ quốc hiện đại, tinh thần "tu trí lực" của Trần Quang Khải vẫn là kim chỉ nam cho mỗi hành động của chúng ta.

Bên cạnh đó, giá trị nghệ thuật của bài thơ cũng là một yếu tố quan trọng tạo nên sức sống lâu bền. Thể thơ ngũ ngôn ngắn gọn, hàm súc, dễ nhớ, dễ thuộc. Ngôn từ cô đọng mà giàu hình ảnh, âm hưởng lúc hào hùng, lúc sâu lắng. Những yếu tố nghệ thuật ấy đã làm cho bài thơ dễ dàng đi vào lòng người, được truyền miệng qua nhiều thế hệ.

Tóm lại, "Tụng giá hoàn kinh sư" là một tác phẩm kinh điển bởi nó hội tụ đủ những yếu tố: nội dung lịch sử hào hùng, tư tưởng nhân văn sâu sắc và giá trị nghệ thuật đặc sắc. Nó là một phần máu thịt trong tâm hồn dân tộc, là ngọn đuốc soi sáng cho các thế hệ người Việt trên con đường xây dựng và bảo vệ đất nước.

Viết bài văn phân tích một tác phẩm văn học: Tụng giá hoàn kinh sư - mẫu 10

Trong dòng chảy lịch sử văn học trung đại, nếu Nam quốc sơn hà được coi là bản tuyên ngôn độc lập đầu tiên khẳng định chủ quyền, thì Tụng giá hoàn kinh sư chính là bản tuyên ngôn về sức mạnh và khát vọng thái bình. Tác giả không ai khác chính là Trần Quang Khải – một vị tướng tài ba, một tâm hồn thi sĩ lãng mạn, người đã trực tiếp chỉ huy những trận đánh quyết định. Bài thơ được viết khi ông hộ tống vua Trần Nhân Tông trở về kinh đô Thăng Long sau ngày giải phóng.

Mở đầu bài thơ, tác giả tái hiện lại hai chiến công lừng lẫy nhất trong cuộc kháng chiến:

"Đoạt sáo Chương Dương độ,

Cầm hồ Hàm Tử quan."

(Chương Dương cướp giáo giặc,

Hàm Tử bắt quân thù.)

Nhịp điệu dồn dập: Với cấu trúc đối xứng, nhịp thơ 2/3 chắc gọn, hai câu đầu như những nhát gươm chém xuống, dứt khoát và mạnh mẽ. Động từ mạnh: Các động từ "đoạt" (cướp), "cầm" (bắt) được đặt ngay đầu câu thơ, nhấn mạnh thế chủ động, sức mạnh áp đảo của quân dân nhà Trần.

Địa danh lịch sử: Chương Dương và Hàm Tử là những "tọa độ lửa" nơi quân Nguyên - Mông phải nếm mùi thất bại thảm hại. Việc liệt kê các địa danh này không chỉ là ghi chép lịch sử mà còn là niềm tự hào kiêu hãnh về những chiến tích lẫy lừng.

Điều thú vị là Trần Quang Khải đã đảo ngược trật tự thời gian (trận Hàm Tử diễn ra trước trận Chương Dương). Sự đảo ngược này nhằm nhấn mạnh chiến thắng mới nhất, nóng hổi nhất tại bến Chương Dương – nơi chính ông trực tiếp cầm quân, tạo nên một sự cộng hưởng về cảm xúc chiến thắng dâng trào.

Nếu hai câu đầu là cái nhìn ngoảnh lại quá khứ đầy oanh liệt, thì hai câu cuối là cái nhìn hướng tới tương lai với một tư duy chính trị sắc sảo:

"Thái bình tu trí lực,

Vạn cổ thử giang san."

(Thái bình nên gắng sức,

Non nước ấy nghìn thu.)

Lời nhắc nhở sắt đá: Chiến thắng không làm vị tướng say sưa trong men say quyền lực. Ông nhận ra rằng giành được độc lập đã khó, giữ vững nền hòa bình ấy còn khó hơn. Từ "tu" (rèn luyện, gắng sức) cho thấy một ý thức trách nhiệm cao độ.

Triết lý trị quốc: "Thái bình" không phải là lúc nghỉ ngơi, mà là lúc cần dồn hết "trí lực" để xây dựng đất nước, củng cố nội lực. Đây là một quan điểm vô cùng tiến bộ: hòa bình bền vững phải dựa trên một quốc gia hùng mạnh từ bên trong.

Khát vọng vĩnh cửu: Cụm từ "Vạn cổ" (ngàn xưa/nghìn thu) kết thúc bài thơ như một lời khẳng định, một niềm tin bất diệt vào sự trường tồn của dân tộc. Non sông này sẽ vững bền mãi mãi nếu mỗi người dân, mỗi đời vua đều biết "gắng sức" khi đất nước bình yên.

Ngôn ngữ: Hàm súc, cô đọng, "ý tại ngôn ngoại" (ý ở ngoài lời). Không cần dùng nhiều từ ngữ hoa mỹ, vẻ đẹp của bài thơ toát ra từ chính sự chân thực và hào hùng của lịch sử. Giọng điệu: Chuyển biến từ mạnh mẽ, khẩn trương ở hai câu đầu sang trầm lắng, sâu sắc và đầy tính triết lý ở hai câu sau.

Tóm lại, Tụng giá hoàn kinh sư là một kiệt tác văn học yêu nước. Nó không chỉ ghi lại một thời đại vàng son của lịch sử dân tộc mà còn để lại bài học vô giá về việc giữ nước: Phải luôn cảnh giác và không ngừng rèn luyện ngay cả trong thời bình. Bài thơ chính là sự kết tinh giữa cốt cách của một vị tướng cầm quân và tâm hồn của một trí thức yêu nước, làm nên một tượng đài bất hủ trong lòng người đọc bao thế hệ.

Xem thêm những bài văn mẫu đạt điểm cao của học sinh trên cả nước hay khác:

Mục lục Văn mẫu | Văn hay lớp 8 theo từng phần:

Đã có app VietJack trên điện thoại, giải bài tập SGK, SBT Soạn văn, Văn mẫu, Thi online, Bài giảng....miễn phí. Tải ngay ứng dụng trên Android và iOS.

Theo dõi chúng tôi miễn phí trên mạng xã hội facebook và youtube:

Loạt bài Tuyển tập những bài văn hay | văn mẫu lớp 8 của chúng tôi được biên soạn một phần dựa trên cuốn sách: Văn mẫu lớp 8Những bài văn hay lớp 8 đạt điểm cao.

Nếu thấy hay, hãy động viên và chia sẻ nhé! Các bình luận không phù hợp với nội quy bình luận trang web sẽ bị cấm bình luận vĩnh viễn.


Giải bài tập lớp 8 sách mới các môn học