Giải SBT Tiếng Anh 11 mới Unit 10: Reading (trang 35)



Unit 10: Healthy lifestyle and longevity

Unit 10: Reading (trang 35)

1. (trang 35 SBT Tiếng Anh 11 mới) Read the text and answer the questions. (Đọc văn bản và trả lời các câu hỏi.)

Đáp án:

1. Because it involves one's work, leisure activities, food and drink consumption, and interaction with people.

2. Becoming more active, eating more healthily, and staying positive and happy.

3. It can help to reduce cholesterol and the risk of heart disease.

4. By having hobbies such as dancing, reading, listening to music, playing chess, and solving crossword or sudoku puzzles.

5. Eating the right amount of calories and a wide range of foods to receive all the nutrients the body needs, and consuming less saturated fat, sugar and salt, and more fish, fruit, and vegetables.

6. Reducing your stress, controlling your anger, being positive and optimistic.

Hướng dẫn dịch:

Thay đổi lối sống để có sức khỏe tốt hơn

Như một cách sống, lối sống là hành vi, hoạt động và chế độ ăn uống hàng ngày. Nó liên quan đến công việc, hoạt động giải trí, ăn uống và tương tác với mọi người. Đó là lý do tại sao điều quan trọng là phải có một lối sống lành mạnh. Mặc dù thường khó để thay đổi thói quen của bạn, việc tổ chức lại các hoạt động hàng ngày của bạn để đạt được một lối sống lành mạnh là không thể. Dưới đây là một số bước bạn cần thực hiện để có cuộc sống và sức khỏe tốt hơn.

Trở nên tích cực hơn

Các nhà khoa học đã chứng minh rằng tập thể dục thường xuyên có thể giúp giảm cholesterol và nguy cơ mắc bệnh tim. Hãy nhớ rằng bạn không cần tập thể dục quá nhiều - chỉ cần 30 phút đi bộ mỗi ngày sẽ mang lại lợi ích cho sức khỏe. Nhưng điều quan trọng là bạn làm điều đó thường xuyên và an toàn. Những thứ đơn giản như đi bộ hoặc đi xe đạp đến trường, sử dụng cầu thang thay vì thang máy, làm việc nhà và làm vườn đều có thể góp phần đem lại một sức khỏe tốt.

Hơn nữa, các sở thích như nhảy múa, đọc sách, nghe nhạc, chơi cờ, và giải ô chữ hoặc chơi sudoku cũng là những cách tốt để giữ cho cơ thể và tâm trí bạn vận động và tăng tuổi thọ. Không cần quan tâm bạn đang ở đâu - ở nhà, tại nơi làm việc, hoặc đang đi chơi - luôn tìm kiếm cơ hội để năng động hơn và tràn đầy năng lượng.

Ăn uống lành mạnh

“Ăn để sống, không phải sống để ăn” là lời khuyên để tuân theo. Thực phẩm và đồ uống chúng ta tiêu thụ có thể ảnh hưởng đáng kể đến sức khỏe của chúng ta. Dinh dưỡng kém dựa trên thức ăn nhanh, và các bữa ăn giàu chất béo và đường có thể dẫn đến béo phì, tiểu đường, một số loại ung thư và các bệnh mãn tính khác. Lập kế hoạch và tuân theo một chế độ ăn uống lành mạnh và cân bằng không phải là khó khăn. Ăn đúng lượng calo để cân bằng năng lượng bạn nhận được từ thực phẩm và năng lượng bạn tiêu thụ. Hãy chắc chắn rằng bạn có một loạt các loại thực phẩm để nhận được tất cả các chất dinh dưỡng mà bạn cần. Nhớ ăn ít chất béo bão hòa, đường và muối, và ăn nhiều cá, trái cây và rau cải hơn.

Duy trì tích cực và hạnh phúc

Một khi bạn đã bắt đầu hoạt động tích cực hơn và ăn uống lành mạnh hơn, bạn có thể nhận thấy rằng bạn cũng cảm thấy hạnh phúc hơn. Không nghi ngờ gì nữa, lo lắng hàng ngày và căng thẳng có thể làm tổn hại đến trái tim và não của bạn. Khi bạn bị căng thẳng, bạn có thể nổi giận một cách dễ dàng. Tức giận và thù địch có tác động tiêu cực đến hệ tim mạch. Nghiên cứu gần đây đã xác nhận rằng những người giận dữ, thù địch sống một cuộc sống ngắn hơn. Cố gắng kiểm soát sự tức giận của bạn, luôn luôn nhìn vào mặt tích cực của mọi tình huống và lạc quan. Nếu cần thiết, hãy ngồi thiền và tập yoga để giúp bạn giảm căng thẳng và tức giận, và tận hưởng cuộc sống nhiều hơn.

2. (trang 36 SBT Tiếng Anh 11 mới) Match each of the words with its meaning. Use a dictionary, if necessary. (Nối mỗi từ với nghĩa của nó. Sử dụng từ điển nếu cần thiết.)

Đáp án:

1.c 2.e 3.a 4.b 5.d

Hướng dẫn dịch:

1. balanced: chứa các thứ khác nhau với lượng phù hợp;

2. benefit: một lợi thế hoặc trợ giúp mà bạn nhận được từ thứ gì đó;

3. engaged: tích cực tham gia vào cái gì đó;

4. saturated fat: một loại chất béo chủ yếu có trong sữa và các sản phẩm thịt mà được cho là kém lành mạnh hơn so với chất béo có trong cá và rau;

5. hostility: hành vi không thân thiện và tức giận;

3. (trang 36 SBT Tiếng Anh 11 mới) Read the text again. Decide whether the following statements are true (T), false (F), or not given (NG). Tick the boxes. (Đọc lại văn bản. Xác định xem các khẳng định sau có đúng (T), sai (F), hay không được cho (NG). Đánh dấu các ô.)

Đáp án:

1.F 2.F 3.T
4.NG 5.F 6.T

Các bài giải SBT Tiếng Anh 11 mới khác:

Ngân hàng trắc nghiệm lớp 11 tại khoahoc.vietjack.com

GIẢM GIÁ 75% KHÓA HỌC VIETJACK HỖ TRỢ DỊCH COVID

Đăng ký khóa học tốt 11 dành cho teen 2k4 tại khoahoc.vietjack.com

Đã có app VietJack trên điện thoại, giải bài tập SGK, SBT Soạn văn, Văn mẫu, Thi online, Bài giảng....miễn phí. Tải ngay ứng dụng trên Android và iOS.

Nhóm học tập facebook miễn phí cho teen 2k4: fb.com/groups/hoctap2k4/

Theo dõi chúng tôi miễn phí trên mạng xã hội facebook và youtube:

Nếu thấy hay, hãy động viên và chia sẻ nhé! Các bình luận không phù hợp với nội quy bình luận trang web sẽ bị cấm bình luận vĩnh viễn.


unit-10-healthy-lifestyle-and-longevity.jsp


2004 - Toán Lý Hóa