Trắc nghiệm Tiếng Anh 11 Unit 4 (Friends Global có đáp án): Vocabulary & Grammar

Với 20 câu hỏi trắc nghiệm Tiếng Anh 11 Unit 4 phần Vocabulary & Grammar trong Unit 4: Home sách Friends Global 11 sẽ giúp học sinh ôn luyện Tiếng Anh 11 Unit 4.

Trắc nghiệm Tiếng Anh 11 Unit 4 (Friends Global có đáp án): Vocabulary & Grammar

TRẮC NGHIỆM ONLINE

Question 1. Choose the best answer.

Quảng cáo

If I ______ more space, I would design a small garden at home.

A. have

B. have had

C. will have

D. had

Đáp án đúng: D

Cấu trúc câu điều kiện loại II để nói tình huống không có thật của hiện tại: If + S + V2/ed, S + would/could + V-inf.

Dịch nghĩa: Nếu có thêm không gian, tôi sẽ thiết kế một khu vườn nhỏ ở nhà.

Question 2. Choose the best answer.

My friend lives in a (n) _____ warehouse in a very fashionable part of town.

A. transformed

B. altered

C. changed

D. converted

Đáp án đúng: D

A. tranformed: thay đổi

B. altered: thay đổi

C. changed: thay đổi

D. converted: chuyển đôi (thường dùng với nhà)

Dịch nghĩa: Bạn tôi sống trong một căn nhà sửa lại từ nhà kho cũ ở một vùng rất thời thượng của thị trấn.

Quảng cáo

Question 3. Choose the word OPPOSITE in meaning to the underlined part.

The burglar crept into the house without making any noise. That’s why no one heard anything.

A. silently

B. slowly

C. rapidly

D. noisily

Đáp án đúng: D

Dịch nghĩa: Tên trộm lẻn vào nhà mà không hề gây ra chút tiếng động nào. Đó là lý do không ai nghe thấy gì.

→ without making any noise: không hề gây ra chút tiếng ồn nào

Xét các đáp án:

A. silently (adv): một cách im lặng

B. slowly (adv): một cách chậm rãi

C. rapidly (adv): một cách nhanh chóng

D. noisily (adv): một cách ồn ào

→ Do đó: without making any noise >< noisily

Question 4. Choose the best answer.

The better the layout of a house is, the ______ people feel.

A. happier

B. happiest

C. more happily

D. most happily

Đáp án đúng: A

Kiến thức về cấu trúc so sánh kép (double comparative)

Cách sử dụng: The comparative adj/adv + S + V, the comparative adj/adv + S + V.

Dịch nghĩa: Ngôi nhà có thiết kế càng tốt, người ta càng cảm thấy hạnh phúc.

Question 5. 

Quảng cáo

Every household should be more careful in the way that they ________ of waste.

A. eliminate

B. throw

C. disposal

D. dispose

Đáp án đúng: D

A. eliminate (v): loại bỏ

B. throw (v): vứt bỏ

C. disposal (n): sự vứt đi

D. dispose (v): vứt đi

Dịch nghĩa: Mỗi hộ gia đình đều nên xử lí rác thải cẩn thận hơn.

Question 6. Choose the best answer.

- “What a lovely house that you have - “__________.”

A. I have no idea.

B. Thanks. It is a nice compliment.

C. Nothing special.

D. Yes, of course.

Đáp án đúng: B

- “Bạn có một ngôi nhà thật đẹp?” - “__________”

A. Tôi không có ý kiến gì.

B. Cảm ơn. Bạn quá khen.

C. Không có gì đặc biệt

D. Vâng, đương nhiên rồi

Question 7. Find the mistake.

Most people consider it women's responsible to take care of children and do housework.

A. Most

B. responsible

C. of

D. do

Đáp án đúng: B

Sửa: responsible → responsibility

Ở đây ta cần một danh từ, vì phía trước có sở hữu cách của danh từ (women’s)

responsible (a): tính trách nhiệm

responsibility (n): trách nhiệm

Dịch nghĩa: Hầu hết mọi người coi đó là trách nhiệm của phụ nữ trong việc chăm sóc trẻ em và làm việc nhà.

Quảng cáo

Question 8. Choose the best answer.

His brother refuses to even listen to anyone else's point of view. He is very _____.

A. open-minded

B. absent-minded

C. narrow-minded

D. kind-hearted

Đáp án đúng: C

open-minded (a): phóng khoáng; không thành kiến

absent-minded (a): đãng trí

narrow-minded (a): hẹp hòi

kind-hearted (a): tốt bụng

Dịch nghĩa: Anh trai của anh ấy thậm chí từ chối lắng nghe quan điểm của bất kỳ ai khác. Anh ấy rất hẹp hòi.

Question 9. Choose the best answer.

Although the _____ construction costs of environmentally friendly houses are very high, they are very economical in the long run.

A. first

B. introductory

C. initial

D. opening

Đáp án đúng: C

first (định từ, trạng từ): trước nhất, đầu tiên

introductory (a): mở đầu

initial (a): đầu, đầu tiên

opening (a): mở đầu; khai mạc

Ta có cụm “initial cost” (n): chi phí ban đầu

Dịch nghĩa: Mặc dù chi phí xây dựng ban đầu của những ngôi nhà thân thiện với môi trường là rất cao, nhưng về lâu dài chúng rất kinh tế.

Question 10. Choose the best answer.

If we had a bigger kitchen, we ______ cook together more often.

A. would

B. will

C. can

D. might have

Đáp án đúng: A

Cấu trúc câu điều kiện loại II để nói tình huống không có thật của hiện tại: If + S + V2/ed, S + would/could + V-inf.

Dịch nghĩa: Nếu nhà bếp rộng hơn, chúng ta sẽ nấu ăn cùng nhau thường xuyên hơn..

Question 11. Choose the best answer.

Our living room isn’t large ______ for family gatherings.

A. very

B. too

C. enough

D. much

Đáp án đúng: C

Cấu trúc không đủ (not enough) cho một cái gì đó: S + be + adj + enough + (for sb) + to V.

Dịch nghĩa: Phòng khách nhà chúng tôi không đủ rộng cho các buổi họp mặt gia đình.

Question 12. Choose the word CLOSEST in meaning to the underlined part.

Once in a while, I visit my grandparents on the farm and stay there for some days.

A. Rarely

B. Regularly

C. Usually

D. Sometimes

Đáp án đúng: D

Once in a while: thỉnh thoảng

A. Rarely: hiếm khi

B. Regularly: thường xuyên

C. Usually: thông thường

D. Sometimes: thỉnh thoảng → once in a while = sometimes

Dịch nghĩa: Tôi thỉnh thoảng đến thăm ông bà ở nông trại và ở đó vài ngày.

Question 13. Choose the best answer.

Although he was _____ , he agreed to play tennis with me.

A. exhaustive

B. exhausting

C. exhausted

D. exhaustion

Đáp án đúng: C

A. exhaustive (adj): toàn diện, thấu đáo

B. exhausting (adj): làm cho bị kiệt sức

C. exhausted (adj): kiệt sức

D. exhaustion (n): sự kiệt sức. Sau động từ “was” dùng tính từ.

Dịch nghĩa: Mặc dù anh ấy bị kiệt sức, anh ấy vẫn đồng ý chơi tennis với tôi.

Question 14. Choose the best answer.

-“Do you like the weather here?” -“I wish it _____”

A. doesn’t rain

B. won’t rain

C. hadn’t rained

D. didn’t rain

Đáp án đúng: D

Có thể thấy bối cảnh của câu là hiện tại, nên câu ao ước ở đây sẽ nói về điều trái với hiện tại.

Công thức: S + wish + S + V2/Ved

Dịch nghĩa: - “Bạn có thích thời tiết ở đây không?” – “Tôi ước gì trời không mưa”.

Question 15. Choose the best answer.

My grandparents used to live in a house that was much ______ from the city center.

A. farther

B. far

C. farthest

D. more far

Đáp án đúng: A

Cấu trúc để nhấn mạnh độ chênh lệch giữa hai đối tượng: S + V + much + Adj/Adv-er + than + N/Clause.

Dịch nghĩa: Ông bà tôi từng sống trong một ngôi nhà cách xa trung tâm thành phố.

Question 16. Choose the best answer.

This is the ______ room in the house.

A. brighter

B. bright

C. brightest

D. most brighter

Đáp án đúng: C

Cấu trúc so sánh nhất (superlative): S + V + Adj/Adv-est + N.

Dịch bài: Đây là căn phòng sáng nhất trong nhà.

Question 17. Choose the best answer.

You _____ carry that carpel home yourself; the shop will send it.

A. can’t

B. couldn’t

C. needn’t

D. mustn’t

Đáp án đúng: C

A. can’t + V: không thể

B. couldn’t + V: không thể

C. needn’t + V: không cần

D. mustn’t + V: không được

Dịch nghĩa: Bạn không cần tự mang cái đó về nhà, cửa hàng sẽ gửi nó về.

Question 18. Choose the best answer.

- “How about giving me a hand?” - “_____.”

A. I promise

B. No, not yet

C. You’re welcome

D. Sure. I’d be glad to help

Đáp án đúng: D

- “Bạn có thể giúp tôi không” - “______.”

A. Tôi hứa

B. Không, chưa có

C. Không có gì

D. Đương nhiên. Tôi rất vui được giúp

Các phản hồi A, B, C không phù hợp.

Question 19. Choose the best answer.

- Ken: “I’ve got to go, Tom. So long”

- Tom: “So long, Ken. And _____.”

A. be careful

B. don’t hurry

C. take care

D. don’t take it seriously

Đáp án đúng: C

- Ken: “Tôi phải đi rất lâu Tom à”

- Tom: “Ừ, rất lâu, Ken. Và _____”

A. cẩn thận

B. đừng vội

C. bảo trọng

D. đừng nghiêm túc quá

Các phản hồi A, B, D không phù hợp.

Question 20. Choose the best answer.

If you were more responsible, maybe your parents _____ you to do more things.

A. allowed

B. would allow

C. will allow

D. have allowed

Đáp án đúng: B

Câu điều kiện loại 2 dùng để diễn tả một tình huống không có thật ở hiện tại.

Cấu trúc: If + S + V-ed (quá khứ đơn), S + would/could/might + V-bare.

Câu này diễn tả một giả định trái ngược với thực tế ở hiện tại (thực tế là bạn không có trách nhiệm). Vế If dùng "were", nên vế chính phải dùng “would allow”.

Chọn B.

Dịch nghĩa: Nếu bạn có trách nhiệm hơn, có lẽ bố mẹ đã cho phép bạn làm nhiều việc hơn rồi.

TRẮC NGHIỆM ONLINE

Xem thêm câu hỏi trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 11 Friends Global có đáp án khác:

Xem thêm các tài liệu học tốt lớp 11 hay khác:

Đã có app VietJack trên điện thoại, giải bài tập SGK, SBT Soạn văn, Văn mẫu, Thi online, Bài giảng....miễn phí. Tải ngay ứng dụng trên Android và iOS.

Theo dõi chúng tôi miễn phí trên mạng xã hội facebook và youtube:

Nếu thấy hay, hãy động viên và chia sẻ nhé! Các bình luận không phù hợp với nội quy bình luận trang web sẽ bị cấm bình luận vĩnh viễn.


Giải bài tập lớp 11 sách mới các môn học