Trắc nghiệm Tiếng Anh 11 Unit 8 (Friends Global có đáp án): Vocabulary & Grammar
Với 20 câu hỏi trắc nghiệm Tiếng Anh 11 Unit 8 phần Vocabulary & Grammar trong Unit 8: Cities sách Friends Global 11 sẽ giúp học sinh ôn luyện Tiếng Anh 11 Unit 8.
Trắc nghiệm Tiếng Anh 11 Unit 8 (Friends Global có đáp án): Vocabulary & Grammar
Question 1. Choose the best answer.
If you watch this film, you _____ about the cultures of Southeast Asian countries.
A. learned
B. were learning
C. will learn
D. would learn
Đáp án đúng: C
Câu điều kiện loại 1: diễn tả sự việc có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai.
Cấu trúc: If + S (chủ ngữ) + V (động từ ở thì hiện tại đơn), S + will/can + V.
Chỉ có C đúng cấu trúc đó.
Dịch nghĩa: Nếu bạn xem bộ phim này, bạn sẽ học được văn hoá của các nước Đông Nam Á.
Question 2. Choose the best answer.
There are some similarities in table _____ of different cultures in the world.
A. ways
B. etiquette
C. styles
D. manners
Đáp án đúng: D
A. ways (n): phương tiện, phương thức
B. etiquette /ˈetɪket/ (n): nghi lễ, nghi thức
C. style (n): phong cách
D. manner /'mænə[r]/ (n): hành vi, thái độ
Dịch nghĩa: Có một số sự tương đồng trong văn hóa bàn ăn của các nền văn hóa khác nhau trên thế giới.
Question 3. Choose the word OPPOSITE in meaning to the underlined part.
Traffic congestion in big cities deters many people from using their private cars at peak hours.
A. prohibits
B. protects
C. encourages
D. limits
Đáp án đúng: C
prohibit (v): ngăn cản
protect (v): bảo vệ
limit (v): giới hạn
encourage (v): động viên, khuyến khích >< deter (v): cản trở
Question 4. Choose the best answer.
If it _____ their encouragement, he could have given it up.
A. hadn’t been for
B. wouldn’t have been for
C. had been for
D. hadn’t been
Đáp án đúng: A
Câu điều kiện loại 3: diễn tả một tình huống không có thật ở quá khứ
Dấu hiệu nhận biết: Mệnh đề chính có cấu trúc "could have + V3/ed" (could have given up).
Cấu trúc: Vế If: If + S + had + V3/ed (Quá khứ hoàn thành).
Cấu trúc đặc biệt: If it hadn't been for + N (danh từ), nghĩa là "Nếu không nhờ có/Nếu không vì...".
Dịch nghĩa: Nếu không nhờ có sự khuyến khích của họ, anh ấy có lẽ đã bỏ cuộc rồi
Question 5. Choose the best answer.
There's a shortage of cheap accommodation in this city of five million ____.
A. citizens
B. dwellers
C. inhabitants
D. residents
Đáp án đúng: C
A. citizen /ˈsɪtɪzn/ (n): công dân thuộc về một quốc gia cụ thể
B. dweller /ˈdwelər/ (n): cư dân/động vật (cư ngụ ở một nơi cụ thể được đề cập ngay trước nó, luôn đi theo danh từ ghép, chẳng hạn “city dwellers”)
C. inhabitant /ɪnˈhæbɪtənt/ (n): người/động vật sống ở một nơi cụ thể
D. resident /ˈrezɪdənt/ (n): cư dân, người có nhà của họ ở nơi nào đó (được đề cập trong ngữ cảnh)
→ Ở đây đang đề cập đến những cư dân sống ở nơi cụ thể là thành phố, tuy nhiên họ chưa có nhà cửa nên đáp án C là phù hợp nhất.
Dịch nghĩa: Có một sự thiếu hụt chỗ ở giá thành rẻ trong thành phố cho 5 triệu cư dân.
Question 6. Choose the best answer.
Farmers _____ into big cities to find work when the harvest time is up.
A. migrate
B. emigrate
C. immigrate
D. stuff
Đáp án đúng: A
A. migrate /ˈmaɪɡreɪt/ (v): (chim, động vật) di cư theo mùa; (rất nhiều người) di cư ồ ạt đến thành thị để sinh sống, làm việc
B. emigrate /ˈemɪɡreɪt/ (v): di cư khỏi quốc gia của mình (để đến sống vĩnh viễn ở một quốc gia khác)
C. immigrate /ˈɪmɪɡreɪt/ (v): đến sống vĩnh viễn ở một quốc gia khác
D. stuff /stʌf/ (v): nhồi nhét
Dịch nghĩa: Nông dân ồ ạt di cư vào các thành phố lớn để tìm việc làm khi sắp hết thời vụ thu hoạch.
Question 7. Choose the best answer.
Her uncle, ______ anxious, was standing on the pavement.
A. look
B. looked
C. looks
D. looking
Đáp án đúng: D
Kiến thức: Rút gọn mệnh đề quan hệ dạng chủ động (dùng V-ing).
Cấu trúc: Câu gốc là “who looked anxious” được rút gọn thành “looking anxious” để bổ nghĩa cho chủ ngữ.
Vì câu đã có động từ chính là was standing, nên vị trí này cần một phân từ (V-ing) chứ không phải động từ chia thì.
Dịch nghĩa: Chú của cô ấy, trông có vẻ lo lắng, đang đứng trên vỉa hè.
Question 8. Choose the best answer.
If I ______ so hard all my life, I might have spent more time with my kids.
A. hadn't worked
B. wouldn't have worked
C. didn't work
D. work
Đáp án đúng: A
Câu điều kiện loại 3: diễn tả một tình huống không có thật ở quá khứ
Dấu hiệu nhận biết: Mệnh đề chính có cấu trúc "might have + V3/ed" (might have spent)
Cấu trúc vế “If”: If + S + had + V3/ed (Quá khứ hoàn thành).
Chọn A.
Dịch nghĩa: Nếu tôi không làm việc vất vả suốt cả đời, có lẽ tôi đã có thể dành nhiều thời gian hơn cho các con.
Question 9. Choose the best answer.
Detroit used to be the capital city of Michigan, but now Lansing _____ to be the state's capital city.
A.chosen
B.chose
C.have been chosen
D. is chosen
Đáp án đúng:
Dịch nghĩa: Detroit đã từng là thủ đô của Michigan, nhưng bây giờ Lansing đã được chọn là thủ đô của bang này.
Hành động choose phải ở dạng bị động → loại A và C
Lansing đi với động từ số ít → chọn D
Question 10. Choose the word CLOSEST in meaning to the underlined part.
This national event not only helps enhance city’s reputation but also brings happiness and fulfillment to local residents.
A. boost
B. accumulate
C. diversify
D. tarnish
Đáp án đúng: A
→ enhance /ɪnˈhɑːns/ (v): làm tăng, nâng cao
Xét các đáp án:
A. boost /buːst/ (v): làm tăng, đẩy mạnh
B. accumulate /əˈkjuːmjəleɪt/ (v): chồng chất, tích luỹ, gom lại
C. diversify /daɪˈvɜːsɪfaɪ/ (v): đa dạng hoá
D. tarnish /ˈtɑːnɪʃ/ (v): làm cho mờ, làm cho xỉn
→ Do đó: enhance ~ boost (v): làm tăng, nâng cao, đẩy mạnh
Dịch nghĩa: Sự kiện quốc gia này không chỉ giúp nâng cao danh tiếng của thành phố mà còn mang lại hạnh phúc và sự thỏa mãn cho cư dân địa phương.
Question 11. Choose the word OPPOSITE in meaning to the underlined part.
The country’s infrastructure is in poor condition and needs to be upgraded.
A. improved
B. repaired
C. examined
D. deteriorated
Đáp án đúng: D
→ upgrade /ˈʌpɡreɪd/ (v): nâng cấp
Xét các đáp án:
A. improve (v): cải thiện, phát triển
B. repair /rɪˈper/ (v): tu sửa, sửa chữa
C. examine /ɪɡˈzæm.ɪn/ (v): kiểm tra
D. deteriorate /dɪˈtɪə.ri.ə.reɪt/ (v): làm cho tồi tệ hơn
→ Do đó: upgrade >< deteriorate
Dịch nghĩa: Cơ sở hạ tầng của đất nước đang ở trong tình trạng kém chất lượng và cần được nâng cấp.
Question 12. Choose the best answer.
There _____ many changes in my village since they built a new bridge.
A. has been
B. are
C. had been
D. have been
Đáp án đúng: D
Cấu trúc: S + V(hiện tại đơn/hiện tại hoàn thành) + since + S + V(quá khứ đơn)
- Căn cứ vào quy tắc sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ:
There + V(chia theo danh từ phía sau) + N+ ...
→ Động từ chia số nhiều vì danh từ số nhiều “many changes”.
Dịch nghĩa: Đã có rất nhiều sự thay đổi trong ngôi làng của tôi kể từ khi họ xây một cây cầu mới.
Question 13. Choose the best answer.
The investments made now in infrastructure, housing and public services _____ promise for the economic development of this city.
A. make
B. keep
C. break
D. hold
Đáp án đúng: D
Ta có cụm từ sau:
Hold promise for sth = have potential or be likely to achieve success: đầy hứa hẹn, có tiềm năng hoặc khả năng đạt được thành công
Dịch nghĩa: Ngày nay những đầu tư cho cơ sở hạ tầng, nhà ở và các dịch vụ công cộng đang giữ những triển vọng đầy hứa hẹn cho một sự phát triển kinh tế cho thành phố này.
Question 14. Choose the word CLOSEST in meaning to the underlined part.
Before the 1950s, urbanization mainly occurred in more economically developed countries (MEDCs).
A. happened
B. take place
C. concentrated
D. expanded
Đáp án đúng: A
→ occur (v): xảy ra, diễn ra
Xét các đáp án:
A. happen (v): diễn ra, xảy ra
B. take place (phr.v): diễn ra, xảy ra => Ngữ cảnh đang chia ở quá khứ nên đáp án này không phù hợp về thì.
C. concentrate /ˈkɑːnsntreɪt/ (v): tập trung
D. expand /ɪkˈspænd/ (v): mở rộng
→ Do đó: occurred ~ happened
Dịch nghĩa: Trước những năm 1950, đô thị hóa chủ yếu diễn ra ở các nước phát triển hơn về kinh tế (MEDCs).
Question 15. Choose the best answer.
______, she didn’t mention her daughter's promotion.
A. Not wishing to boast
B. Her not wishing to boast
C. Alice not wishing to boast
D. Having boasted
Đáp án đúng: A
Khi hai mệnh đề có cùng chủ ngữ, ta lược bỏ chủ ngữ ở vế đầu và chuyển động từ về dạng V-ing để chỉ nguyên nhân hoặc hành động xảy ra đồng thời.
Cấu trúc rút gọn (khi cùng chủ ngữ): (Not) + V-ing, S + V + O.
Chọn A.
Xét các đáp án còn lại:
B, C (Her not wishing... / Alice not wishing...): Sai vì khi rút gọn hai mệnh đề cùng chủ ngữ, ta bắt buộc phải lược bỏ chủ ngữ ở vế đầu. Việc giữ lại “Her” hay “Alice” là thừa và sai cấu trúc rút gọn thông thường.
D (Having boasted): Đây là phân từ hoàn thành (Having + V3/ed), dùng để nhấn mạnh một hành động đã hoàn thành trước hành động kia; khi ghép vào câu sẽ mang nghĩa "Sau khi đã khoe khoang, cô ấy không nhắc đến..." → mâu thuẫn logic.
Dịch nghĩa: Vì không muốn khoe khoang, cô ấy đã không nhắc đến việc con gái mình được thăng chức.
Question 16. Choose the best answer.
When I researched into the singer Rihanna’s hometown of Saint Michael Parish, I learned that her _____ was Barbadian.
A. citizenship
B. partnership
C. nationality
D. ethnicity
Đáp án đúng: C
A. citizenship /ˈsɪtɪzənʃɪp/ (n): quyền công dân
B. partnership /ˈpɑːrtnərʃɪp/ (n): đối tác (kinh doanh)
C. nationality /ˌnæʃəˈnæləti/ (n): quốc tịch
D. ethnicity /eθˈnɪsəti/ (n): sắc tộc
Dịch nghĩa: Khi tôi tìm hiểu về quê hương của ca sĩ Rihanna ở Saint Michael Parish, tôi biết rằng quốc tịch của cô ấy là Barbadian.
Question 17. Choose the word OPPOSITE in meaning to the underlined part.
Rapid economic growth is the most concrete evidence of the overall success of South-South cooperation in Asia.
A. abnormal
B. discrete
C. conscious
D. abstract
Đáp án đúng: D
→ concrete (a): rõ ràng, dễ nhận thấy, cụ thể
Xét các đáp án:
A. abnormal /æbˈnɔːrml/ (a): khác thường
B. discrete /dɪˈskriːt/ (a): tách biệt, độc lập
C. conscious /ˈkɑːnʃəs/ (a): nhận thức được
D. abstract /ˈæbstrækt/ (a): mơ hồ, chung chung, không rõ ràng
→ Do đó: concrete >< abstract
Dịch nghĩa: Tăng trưởng kinh tế nhanh chóng là bằng chứng cụ thể nhất về thành công tổng thể của hợp tác Nam - Nam ở châu Á.
Question 18. Choose the best answer.
You don’t think that she is suitable for this position, ______?
A. is she
B. isn’t she
C. do you
D. don’t you
Đáp án đúng: C
Động từ trong mệnh đề chính là “don’t think” nên câu hỏi đuôi ở dạng khẳng định
Chủ ngữ mệnh đề chính là “you” nên ta có câu hỏi đuôi hoàn chỉnh là “do you”
Dịch nghĩa: Bạn không nghĩ rằng cô ấy phù hợp với vị trí này, có phải không?
Question 19. Choose the best answer.
Fred and Jerry are discussing the time they arrive at the airport.
- Fred: “We should arrive at the airport two hours before flight within the country.”
- Jerry: “_____. Traffic congestion is getting worse.”
A. I don’t think that’s a good idea
B. You took the words right out of my mouth
C. Mind your own business
D. I see your point, but I can’t completely agree with your solution
Đáp án đúng: B
Dịch nghĩa: Fred và Jerrry đang bàn về thời gian họ đến sân bay.
- Fred: “Chúng tôi nên đến sân bay 2 giờ trước chuyến bay trong nước.”
- Jerry: “_____. Ùn tắc giao thông ngày càng nghiêm trọng.”
Xét các đáp án:
A. I don’t think that’s a good idea: Tớ không nghĩ đó là ý kiến hay.
→ Không phù hợp với ngữ cảnh của câu.
B. You took the words right out of my mouth: Cậu nói đúng ý tớ đó. → Hoàn toàn hợp với ngữ cảnh câu.
C. Mind your own business: Quan tâm việc của cậu ý. → Không phù hợp với ngữ cảnh của câu.
D. I see your point, but I can’t completely agree with your solution: Tớ hiểu ý cậu, nhưng tớ không thể đồng ý với giải pháp của cậu được. → Không phù hợp với ngữ cảnh của câu.
Question 20. Choose the best answer.
Mark became the first teenage runner _____ the city marathon.
A. finishes
B. to finish
C. finishes
D. have been finishing
Đáp án đúng: B
Kiến thức: Rút gọn mệnh đề quan hệ bằng to-infinitive (To + V).
Sau các từ chỉ thứ tự (the first, the second...) hoặc so sánh nhất, ta dùng to + V để rút gọn.
Cụm "the first teenage runner" đòi hỏi động từ theo sau phải ở dạng “to finish”.
Dịch nghĩa: Mark đã trở thành vận động viên chạy bộ tuổi thiếu niên đầu tiên hoàn thành cuộc đua marathon của thành phố.
Xem thêm câu hỏi trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 11 Friends Global có đáp án khác:
Xem thêm các tài liệu học tốt lớp 11 hay khác:
- Giải sgk Tiếng Anh 11 Friends Global
- Giải SBT Tiếng Anh 11 Friends Global
- Giải lớp 11 Kết nối tri thức (các môn học)
- Giải lớp 11 Chân trời sáng tạo (các môn học)
- Giải lớp 11 Cánh diều (các môn học)
Đã có app VietJack trên điện thoại, giải bài tập SGK, SBT Soạn văn, Văn mẫu, Thi online, Bài giảng....miễn phí. Tải ngay ứng dụng trên Android và iOS.
Theo dõi chúng tôi miễn phí trên mạng xã hội facebook và youtube:Nếu thấy hay, hãy động viên và chia sẻ nhé! Các bình luận không phù hợp với nội quy bình luận trang web sẽ bị cấm bình luận vĩnh viễn.
- Giải Tiếng Anh 11 Global Success
- Giải sgk Tiếng Anh 11 Smart World
- Giải sgk Tiếng Anh 11 Friends Global
- Lớp 11 - Kết nối tri thức
- Soạn văn 11 (hay nhất) - KNTT
- Soạn văn 11 (ngắn nhất) - KNTT
- Giải sgk Toán 11 - KNTT
- Giải sgk Vật Lí 11 - KNTT
- Giải sgk Hóa học 11 - KNTT
- Giải sgk Sinh học 11 - KNTT
- Giải sgk Lịch Sử 11 - KNTT
- Giải sgk Địa Lí 11 - KNTT
- Giải sgk Giáo dục KTPL 11 - KNTT
- Giải sgk Tin học 11 - KNTT
- Giải sgk Công nghệ 11 - KNTT
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 11 - KNTT
- Giải sgk Giáo dục quốc phòng 11 - KNTT
- Giải sgk Âm nhạc 11 - KNTT
- Lớp 11 - Chân trời sáng tạo
- Soạn văn 11 (hay nhất) - CTST
- Soạn văn 11 (ngắn nhất) - CTST
- Giải sgk Toán 11 - CTST
- Giải sgk Vật Lí 11 - CTST
- Giải sgk Hóa học 11 - CTST
- Giải sgk Sinh học 11 - CTST
- Giải sgk Lịch Sử 11 - CTST
- Giải sgk Địa Lí 11 - CTST
- Giải sgk Giáo dục KTPL 11 - CTST
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 11 - CTST
- Giải sgk Âm nhạc 11 - CTST
- Lớp 11 - Cánh diều
- Soạn văn 11 Cánh diều (hay nhất)
- Soạn văn 11 Cánh diều (ngắn nhất)
- Giải sgk Toán 11 - Cánh diều
- Giải sgk Vật Lí 11 - Cánh diều
- Giải sgk Hóa học 11 - Cánh diều
- Giải sgk Sinh học 11 - Cánh diều
- Giải sgk Lịch Sử 11 - Cánh diều
- Giải sgk Địa Lí 11 - Cánh diều
- Giải sgk Giáo dục KTPL 11 - Cánh diều
- Giải sgk Tin học 11 - Cánh diều
- Giải sgk Công nghệ 11 - Cánh diều
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 11 - Cánh diều
- Giải sgk Giáo dục quốc phòng 11 - Cánh diều
- Giải sgk Âm nhạc 11 - Cánh diều


Giải bài tập SGK & SBT
Tài liệu giáo viên
Sách
Khóa học
Thi online
Hỏi đáp

