Các loại câu lớp 12 (hay, chi tiết)
Tổng hợp ngữ pháp Tiếng Anh 12 Các loại câu tóm lược toàn bộ cấu trúc và công thức ngữ pháp trọng tâm giúp học sinh lớp 12 nắm vững ngữ pháp Tiếng Anh 12.
Các loại câu lớp 12 (hay, chi tiết)
Phần 1: Ngữ pháp Các loại câu
Câu là một tập hợp từ biểu hiện một nội dung hoàn chỉnh, có ít nhất một chủ ngữ, vị ngữ và kết thúc bằng dấu chấm câu. Hai thành phần cơ bản của câu gồm chủ ngữ và vị ngữ. Ngoài ra, tân ngữ, trạng từ là các thành phần phụ khác: Subject (chủ ngữ) + Predicate (vị ngữ) + Object (tân ngữ) + (Adverb) (trạng ngữ). Trong chương trình ngữ pháp Tiếng Anh lớp 12, ta sẽ tìm hiểu kĩ về 3 loại câu là câu đơn, câu ghép và câu phức.
a. Câu đơn
Câu đơn là loại câu chỉ chứa một mệnh đề độc lập – tức là một cụm từ có thể tự đứng riêng và truyền đạt đầy đủ một ý nghĩa. Câu đơn thường có một chủ ngữ và một động từ, nhưng đôi khi cũng đi kèm tân ngữ hoặc các thành phần khác như trạng ngữ chỉ thời gian, địa điểm, v.v.
Cấu trúc:
- Câu có một chủ ngữ là một động từ: S + V
Ví dụ:
- Unemployment rose. (Tỷ lệ thất nghiệp đã tăng lên.)
- The deadline approaches. (Hạn chót đang đến gần.)
- Câu có bổ ngữ: S + V + Complement
Ví dụ:
- The recruitment process is rigorous. (Quy trình tuyển dụng rất khắt khe.)
- He became a permanent employee after the probation. (Anh ấy đã trở thành nhân viên chính thức sau kỳ thử việc.)
- Câu có trạng ngữ: S + V + Adv
Ví dụ:
- The marketing team works collaboratively. (Đội ngũ marketing làm việc một cách hợp tác.)
- The freelancers operate remotely. (Các nhân viên tự do làm việc từ xa.)
- Câu có hai tân ngữ: S + V + O + O
Ví dụ:
- The manager offered him a promotion. (Quản lý đã đề nghị anh ấy một sự thăng tiến.)
- The company awarded the top salesperson a bonus. (Công ty đã thưởng cho nhân viên bán hàng xuất sắc nhất một khoản tiền thưởng.)
- Câu có tân ngữ và bổ ngữ: S + V + O + Complement
Ví dụ:
- The board of directors elected her Chairperson. (Hội đồng quản trị đã bầu bà ấy làm Chủ tịch.)
- Constant overtime makes the staff exhausted. (Việc tăng ca liên tục khiến nhân viên kiệt sức.)
- Câu có tân ngữ và trạng ngữ: S + V + O + Adv
Ví dụ:
- She handled the workplace conflict professionally. (Cô ấy đã xử lý mâu thuẫn nơi làm việc một cách chuyên nghiệp.)
- They organized the annual seminar yesterday. (Họ đã tổ chức hội thảo thường niên vào ngày hôm qua.)
b. Câu ghép
Câu ghép là loại câu bao gồm ít nhất hai mệnh đề độc lập, được kết nối với nhau để thể hiện mối quan hệ về mặt ý nghĩa. Mỗi mệnh đề đều có thể đứng một mình như một câu đơn hoàn chỉnh, vì đều có ít nhất một chủ ngữ và một động từ. Câu ghép có thể được hình thành bằng nhiều cách khác nhau như sử dụng liên từ kết hợp, liên từ tương quan, trạng từ liên kết hoặc dấu chấm phẩy.
Cấu trúc:
Sử dụng liên từ kết hợp: For (chỉ lý do), and (bổ sung thông tin), or (đưa ra lựa chọn), nor (bổ sung ý phủ định), but (diễn tả sự đối lập), yet (đối lập nhẹ, bất ngờ), so (nêu kết quả)
Ví dụ:
- I decided to stay at home, for it was raining heavily outside. (Tôi quyết định ở nhà, vì ngoài trời đang mưa rất to.)
- She bought a new dress, for she wanted to look her best at the wedding. (Cô ấy đã mua một chiếc váy mới, vì cô ấy muốn mình trông đẹp nhất tại lễ cưới.)
- My brother loves playing football and he often goes to the stadium on Sundays. (Anh trai tôi thích đá bóng và anh ấy thường đến sân vận động vào các ngày Chủ nhật.)
- The food was delicious and the service was very friendly. (Đồ ăn rất ngon và dịch vụ cũng rất thân thiện.)
- I have no money, nor do I have any way to get some. (Tôi không có tiền, mà cũng chẳng có cách nào để kiếm ra tiền.)
- The hotel didn't have a gym, nor did it have a swimming pool. (Khách sạn không có phòng gym, mà cũng không có cả bể bơi.)
- I wanted to buy that laptop, but I didn't have enough money. (Tôi đã muốn mua chiếc máy tính xách tay đó, nhưng tôi không có đủ tiền.)
- She studied very hard for the test, but she didn't get a high score. (Cô ấy đã học rất chăm chỉ cho bài kiểm tra, nhưng cô ấy không đạt điểm cao.)
- We can go to the cinema, or we can just stay at home and watch Netflix. (Chúng ta có thể đi xem phim, hoặc chúng ta chỉ cần ở nhà và xem Netflix.)
- You should finish your homework now, or you won't be allowed to go out. (Con nên làm xong bài tập ngay bây giờ, nếu không con sẽ không được phép đi chơi đâu.)
- He is very rich, yet he lives in a very small and simple house. (Anh ta rất giàu, thế mà anh ta lại sống trong một ngôi nhà rất nhỏ và đơn giản.)
- It was only 10 degrees outside, yet he went swimming in the lake. (Ngoài trời chỉ có 10 độ, vậy mà anh ta vẫn đi bơi ở hồ.)
- I forgot to set my alarm, so I woke up late this morning. (Tôi quên đặt báo thức, vì thế sáng nay tôi đã ngủ dậy muộn.)
- The cake looked so good, so I decided to buy two pieces. (Chiếc bánh trông ngon quá, vì vậy tôi đã quyết định mua hai miếng.)
Sử dụng liên từ tương quan: Neither… nor…(phủ định cả hai), either… or…(lựa chọn giữa hai phương án), just as… so…(nêu sự tương đồng), whether… or…(đưa ra hai khả năng), no sooner… than…(nhấn mạnh trình tự), not only… but also…(nhấn mạnh cả hai hành động)
Ví dụ:
- Neither my parents nor my friends knew about my surprise party. (Cả bố mẹ và bạn bè tôi đều không biết về bữa tiệc bất ngờ của tôi.)
- The hotel was neither clean nor comfortable. (Khách sạn đó vừa không sạch sẽ vừa không thoải mái.)
- You can either take the bus or walk to the station. (Bạn có thể bắt xe buýt hoặc đi bộ đến nhà ga.)
- Either Sarah or her sisters are going to clean the house today. (Hoặc là Sarah hoặc là các chị em của cô ấy sẽ dọn dẹp nhà cửa hôm nay.)
- Just as the French love their wine, so the English love their tea. (Cũng giống như người Pháp yêu rượu vang của họ, người Anh cũng yêu trà của họ vậy.)
- Just as exercise strengthens the body, so reading strengthens the mind. (Giống như việc tập thể dục làm cơ thể khỏe mạnh, việc đọc sách cũng giúp trí tuệ mở mang.)
- I'm going to buy that car whether you like it or not. (Tôi sẽ mua chiếc xe đó dù bạn có thích hay là không.)
- He hasn't decided whether to go to university or start a business. (Anh ấy vẫn chưa quyết định là nên học đại học hay bắt đầu kinh doanh.)
- No sooner had I reached the station than the train pulled away. (Tôi vừa mới đến nhà ga thì đoàn xe lửa chuyển bánh đi mất.)
- No sooner had she finished her meal than the phone rang. (Cô ấy vừa mới ăn xong thì điện thoại reo.)
- Not only… but also… (Nhấn mạnh cả hai hành động/tính chất)
She is not only a talented singer but also a professional dancer. (Cô ấy không chỉ là một ca sĩ tài năng mà còn là một vũ công chuyên nghiệp.)
- Not only did he forget my birthday, but he also didn't apologize for it. (Không những anh ta quên sinh nhật tôi mà anh ta còn không thèm xin lỗi nữa.)
* Lưu ý: Khi dùng trạng từ liên kết như: Therefore, However, Moreover, Instead, Thus, Consequently, bạn cần sử dụng dấu chấm phẩy (;) trước và dấu phẩy (,) sau trạng từ.
Ví dụ:
- He studied extremely hard for the final exam; however, he didn't get the result he expected. (Anh ấy đã học cực kỳ chăm chỉ cho kỳ thi cuối kỳ; tuy nhiên, anh ấy đã không nhận được kết quả như mong đợi.)
- The original plan was too expensive to implement; therefore, the committee decided to cancel it. (Kế hoạch ban đầu quá tốn kém để thực hiện; vì vậy, ủy ban đã quyết định hủy bỏ nó.)
c. Câu phức
Câu phức là loại câu bao gồm một mệnh đề chính (independent clause) và một hoặc nhiều mệnh đề phụ thuộc (dependent clause). Các mệnh đề trong câu phức được kết nối với nhau thông qua liên từ phụ thuộc (subordinating conjunctions) hoặc đại từ quan hệ (relative pronouns). Mệnh đề chính có thể đứng một mình như một câu hoàn chỉnh, trong khi mệnh đề phụ thuộc không thể tự tồn tại mà cần đi kèm với mệnh đề chính để tạo thành câu có ý nghĩa đầy đủ.
Một số liên từ phụ thuộc thường gặp: because, when, if, although, so that…
Ví dụ:
- We decided to stay at home because it was raining heavily. (Chúng tôi quyết định ở nhà bởi vì trời đang mưa rất to.)
- She passed the exam easily because she had studied very hard. (Cô ấy đã vượt qua kỳ thi dễ dàng bởi vì cô ấy đã học tập rất chăm chỉ.)
- I will call you when I arrive at the airport. (Tôi sẽ gọi cho bạn khi tôi đến sân bay.)
- Everyone stood up when the teacher entered the classroom. (Mọi người đều đứng dậy khi giáo viên bước vào lớp học.)
- I will go for a walk if the weather is nice tomorrow. (Tôi sẽ đi dạo nếu ngày mai thời tiết đẹp.)
- If you don't hurry up, you will miss the last bus. (Nếu bạn không khẩn trương lên, bạn sẽ lỡ chuyến xe buýt cuối cùng.)
- Although he was very tired, he still helped me with my homework. (Mặc dù anh ấy rất mệt, anh ấy vẫn giúp tôi làm bài tập về nhà.)
- She didn't buy the dress although she liked it very much. (Cô ấy đã không mua chiếc váy mặc dù cô ấy rất thích nó.)
- He turned off the radio so that he could concentrate on his work. (Anh ấy đã tắt đài để mà anh ấy có thể tập trung vào công việc của mình.)
- Please speak louder so that everyone can hear you clearly. (Làm ơn hãy nói to hơn để mọi người có thể nghe bạn rõ ràng.)
Một số đại từ quan hệ thường gặp: who (chỉ người, làm chủ ngữ), whom (chỉ người, làm tân ngữ), which (chỉ vật, làm chủ ngữ hoặc tân ngữ), that (chỉ người hoặc vật, dùng thay cho who/which), whose (chỉ sở hữu)
Ví dụ:
- The man who lives next door is a famous musician. (Người đàn ông sống ở nhà bên cạnh là một nhạc sĩ nổi tiếng.)
- I don't know the woman who just called me. (Tôi không biết người phụ nữ vừa mới gọi cho tôi.)
- The teacher whom we met yesterday is very kind. (Người giáo viên mà chúng tôi gặp hôm qua rất tử tế.)
- The boy whom she is talking to is her cousin. (Cậu bé mà cô ấy đang nói chuyện cùng là em họ của cô ấy.)
- The book which is on the table belongs to my sister. (Cuốn sách ở trên bàn là của chị gái tôi.)
- I lost the key which I bought only two days ago. (Tôi đã làm mất chiếc chìa khóa mà tôi mới mua chỉ cách đây hai ngày.)
- The laptop that I am using is very fast. (Chiếc máy tính xách tay mà tôi đang dùng rất nhanh.)
- He is the person that helped me fix my bike. (Anh ấy là người đã giúp tôi sửa xe đạp.)
- The boy whose father is a doctor won the competition. (Cậu bé có bố là bác sĩ đã thắng cuộc thi.)
- I like to live in a house whose windows look out over the sea. (Tôi thích sống trong một ngôi nhà mà các cửa sổ nhìn ra hướng biển.)
Phần 2: Bài tập Các loại câu
1. I wanted to buy that laptop, _______ I didn't have enough money.
A. and
B. but
C. so
D. for
2. _______ had she finished her meal than the phone rang.
A. Neither
B. Whether
C. No sooner
D. Not only
3. He turned off the radio _______ he could concentrate on his work.
A. because
B. although
C. when
D. so that
4. The original plan was too expensive to implement; _______, the committee decided to cancel it.
A. however
B. therefore
C. moreover
D. instead
5. The man _______ lives next door is a famous musician.
A. whom
B. whose
C. who
D. which
KEYS
1. A |
2. C |
3. B |
4. C |
5. D |
Câu 1
Đáp án: A
Giải thích: Dùng "and" để bổ sung thông tin tương đồng
Dịch nghĩa: Anh trai tôi yêu bóng đá, và anh ấy thường đến sân vận động vào các ngày Chủ nhật.
Câu 2
Đáp án: C
Giải thích: Cấu trúc "No sooner... than..." dùng để nhấn mạnh một việc vừa xong thì việc khác tới.
Dịch nghĩa: Ngay khi tôi vừa tới nhà ga thì đoàn tàu lăn bánh đi mất.
Câu 3
Đáp án: B
Giải thích: Dùng "if" để đưa ra điều kiện.
Dịch nghĩa: Tôi sẽ đi dạo nếu ngày mai thời tiết đẹp.
Câu 4
Đáp án: C
Giải thích: Dùng "however" để chỉ sự đối lập giữa nỗ lực và kết quả.
Dịch nghĩa: Anh ấy đã học cực kỳ chăm chỉ cho kỳ thi cuối kỳ; tuy nhiên, anh ấy đã không nhận được kết quả như mong đợi.
Câu 5
Đáp án: D
Giải thích: Dùng "whom" làm tân ngữ thay thế cho danh từ chỉ người đứng trước.
Dịch nghĩa: Người giáo viên người mà chúng tôi gặp hôm qua rất tử tế.
Xem thêm Ngữ pháp Tiếng Anh lớp 12 Global Success hay, chi tiết khác:
Xem thêm các tài liệu học tốt lớp 12 hay khác:
- Giải Tiếng Anh 12 Global Success
- Giải SBT Tiếng Anh 12 Global Success
- Giải lớp 12 Kết nối tri thức (các môn học)
- Giải lớp 12 Chân trời sáng tạo (các môn học)
- Giải lớp 12 Cánh diều (các môn học)
Đã có app VietJack trên điện thoại, giải bài tập SGK, SBT Soạn văn, Văn mẫu, Thi online, Bài giảng....miễn phí. Tải ngay ứng dụng trên Android và iOS.
Theo dõi chúng tôi miễn phí trên mạng xã hội facebook và youtube:Nếu thấy hay, hãy động viên và chia sẻ nhé! Các bình luận không phù hợp với nội quy bình luận trang web sẽ bị cấm bình luận vĩnh viễn.
- Giải Tiếng Anh 12 Global Success
- Giải sgk Tiếng Anh 12 Smart World
- Giải sgk Tiếng Anh 12 Friends Global
- Lớp 12 Kết nối tri thức
- Soạn văn 12 (hay nhất) - KNTT
- Soạn văn 12 (ngắn nhất) - KNTT
- Giải sgk Toán 12 - KNTT
- Giải sgk Vật Lí 12 - KNTT
- Giải sgk Hóa học 12 - KNTT
- Giải sgk Sinh học 12 - KNTT
- Giải sgk Lịch Sử 12 - KNTT
- Giải sgk Địa Lí 12 - KNTT
- Giải sgk Giáo dục KTPL 12 - KNTT
- Giải sgk Tin học 12 - KNTT
- Giải sgk Công nghệ 12 - KNTT
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 12 - KNTT
- Giải sgk Giáo dục quốc phòng 12 - KNTT
- Giải sgk Âm nhạc 12 - KNTT
- Giải sgk Mĩ thuật 12 - KNTT
- Lớp 12 Chân trời sáng tạo
- Soạn văn 12 (hay nhất) - CTST
- Soạn văn 12 (ngắn nhất) - CTST
- Giải sgk Toán 12 - CTST
- Giải sgk Vật Lí 12 - CTST
- Giải sgk Hóa học 12 - CTST
- Giải sgk Sinh học 12 - CTST
- Giải sgk Lịch Sử 12 - CTST
- Giải sgk Địa Lí 12 - CTST
- Giải sgk Giáo dục KTPL 12 - CTST
- Giải sgk Tin học 12 - CTST
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 12 - CTST
- Giải sgk Âm nhạc 12 - CTST
- Lớp 12 Cánh diều
- Soạn văn 12 Cánh diều (hay nhất)
- Soạn văn 12 Cánh diều (ngắn nhất)
- Giải sgk Toán 12 Cánh diều
- Giải sgk Vật Lí 12 - Cánh diều
- Giải sgk Hóa học 12 - Cánh diều
- Giải sgk Sinh học 12 - Cánh diều
- Giải sgk Lịch Sử 12 - Cánh diều
- Giải sgk Địa Lí 12 - Cánh diều
- Giải sgk Giáo dục KTPL 12 - Cánh diều
- Giải sgk Tin học 12 - Cánh diều
- Giải sgk Công nghệ 12 - Cánh diều
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 12 - Cánh diều
- Giải sgk Giáo dục quốc phòng 12 - Cánh diều
- Giải sgk Âm nhạc 12 - Cánh diều


Giải bài tập SGK & SBT
Tài liệu giáo viên
Sách
Khóa học
Thi online
Hỏi đáp

