Động từ đi với giới từ lớp 12 (hay, chi tiết)
Tổng hợp ngữ pháp Tiếng Anh 12 Động từ đi với giới từ tóm lược toàn bộ cấu trúc và công thức ngữ pháp trọng tâm giúp học sinh lớp 12 nắm vững ngữ pháp Tiếng Anh 12.
Động từ đi với giới từ lớp 12 (hay, chi tiết)
Phần 1: Ngữ pháp Động từ đi với giới từ
Động từ đi với giới từ là sự kết hợp giữa một động từ và một giới từ, trong đó giới từ không thể tách rời khỏi động từ. Giới từ này sẽ đi ngay sau động từ và luôn đứng trước tân ngữ.
a. Động từ đi với giới từ ON
Based on: dựa trên
Ví dụ:
- The movie is based on a true story that happened in the 1990s.
(Bộ phim được dựa trên một câu chuyện có thật đã xảy ra vào những năm 1990.)
- The company’s decision was based on the latest market research.
(Quyết định của công ty dựa trên những nghiên cứu thị trường mới nhất.)
Concentrate on: tập trung vào
Ví dụ:
- I find it difficult to concentrate on my homework when the TV is on. (Tôi thấy thật khó để tập trung vào bài tập về nhà khi TV đang mở.)
- The government needs to concentrate on improving the healthcare system. (Chính phủ cần tập trung vào việc cải thiện hệ thống y tế.)
Depend on: phụ thuộc vào
Ví dụ:
- The success of the project will depend on how well the team works together. (Sự thành công của dự án sẽ phụ thuộc vào việc đội ngũ làm việc với nhau tốt đến mức nào.)
- We may go for a picnic tomorrow, but it depends on the weather. (Chúng ta có thể đi dã ngoại vào ngày mai, nhưng điều đó còn phụ thuộc vào thời tiết.)
Insist on: khăng khăng, nhấn mạnh
Ví dụ:
- My father always insists on paying the bill when we go out for dinner. (Bố tôi luôn khăng khăng đòi trả hóa đơn khi chúng tôi đi ăn tối.)
- She insisted on seeing the manager to complain about the service. (Cô ấy khăng khăng đòi gặp người quản lý để phàn nàn về dịch vụ.)
Live on: sống nhờ vào
Ví dụ:
- In some parts of the world, people have to live on less than two dollars a day. (Ở một vài nơi trên thế giới, người ta phải sống nhờ vào số tiền chưa đầy hai đô la mỗi ngày.)
- After retiring, they lived on their monthly pension and savings. (Sau khi nghỉ hưu, họ sống dựa vào lương hưu hàng tháng và tiền tiết kiệm.)
Rely on: dựa vào
Ví dụ:
- You can always rely on her to keep a secret. (Bạn luôn có thể tin cậy vào cô ấy trong việc giữ bí mật.)
- Many students rely on public transport to get to the university. (Nhiều sinh viên dựa vào phương tiện giao thông công cộng để đến trường đại học.)
Spend on: chi tiêu vào cái gì
Ví dụ:
- How much money do you spend on groceries every month? (Bạn chi bao nhiêu tiền vào thực phẩm mỗi tháng?)
- She decided to spend all her savings on a trip around Europe. (Cô ấy đã quyết định chi toàn bộ tiền tiết kiệm của mình vào một chuyến du lịch quanh châu Âu.)
Congratulate on: chúc mừng ai về điều gì
Ví dụ:
- I would like to congratulate you on your outstanding performance in the competition. (Tôi muốn chúc mừng bạn về màn thể hiện xuất sắc của bạn trong cuộc thi.)
- They sent her a card to congratulate her on passing the driving test. (Họ đã gửi cho cô ấy một tấm thiệp để chúc mừng cô ấy đã thi đỗ bằng lái xe.)
b. Động từ đi với giới từ IN
Specialize in: chuyên về
Ví dụ:
- This law firm specializes in intellectual property and corporate law. (Công ty luật này chuyên về luật sở hữu trí tuệ và luật doanh nghiệp.)
- After graduating, she decided to specialize in pediatric nursing. (Sau khi tốt nghiệp, cô ấy quyết định chuyên về điều dưỡng nhi khoa.)
Include in: bao gồm
Ví dụ:
- Please make sure to include all your travel expenses in the final report. (Làm ơn hãy đảm bảo bao gồm tất cả các chi phí đi lại của bạn trong báo cáo cuối cùng.)
- Tax and service charges are already included in the bill. (Thuế và phí dịch vụ đã được bao gồm sẵn trong hóa đơn rồi.)
Believe in: tin tưởng vào
Ví dụ:
-If you want to achieve your goals, you must first believe in yourself. (Nếu bạn muốn đạt được mục tiêu của mình, trước tiên bạn phải tin tưởng vào chính mình.)
-Many people believe in ghosts, while others look for scientific explanations. (Nhiều người tin vào ma quỷ, trong khi những người khác tìm kiếm các giải thích khoa học.)
Participate in: tham gia
Ví dụ:
-We encourage all students to participate in extracurricular activities. (Chúng tôi khuyến khích tất cả học sinh tham gia vào các hoạt động ngoại khóa.)
-Over five hundred athletes will participate in the upcoming marathon. (Hơn năm trăm vận động viên sẽ tham gia vào cuộc chạy marathon sắp tới.)
Result in: dẫn đến kết quả là
Ví dụ:
-The heavy rain resulted in severe flooding across the city. (Trận mưa lớn đã dẫn đến tình trạng ngập lụt nghiêm trọng khắp thành phố.)
-Poor communication can often result in misunderstandings between colleagues. (Giao tiếp kém thường có thể dẫn đến những hiểu lầm giữa các đồng nghiệp.)
Success in: thành công trong việc gì
Ví dụ:
-After many attempts, he finally succeeded in passing the entrance exam. (Sau nhiều nỗ lực, cuối cùng anh ấy đã thành công trong việc vượt qua kỳ thi đầu vào.)
-The company succeeded in expanding its market share despite the tough competition.
(Công ty đã thành công trong việc mở rộng thị phần bất chấp sự cạnh tranh gay gắt.)
Trust in: tin tưởng vào
Ví dụ:
-In times of crisis, it is important to trust in the leadership of the country. (Trong thời kỳ khủng hoảng, việc tin tưởng vào sự lãnh đạo của đất nước là rất quan trọng.)
-She has a deep trust in her partner’s honesty and loyalty. (Cô ấy có một niềm tin sâu sắc vào sự trung thực và lòng trung thành của người bạn đời.)
Involve in: liên quan, dính líu
Ví dụ:
-The police are trying to find out who was involved in the robbery. (Cảnh sát đang cố gắng tìm ra ai là người đã dính líu vào vụ cướp.)
-Parents should be actively involved in their children's education. (Phụ huynh nên tham gia tích cực vào việc giáo dục con cái của họ.)
c. Động từ đi với giới từ AT
wonder at: ngạc nhiên về
Ví dụ:
- Visitors often wonder at the breathtaking beauty of the Grand Canyon. (Du khách thường ngạc nhiên và chiêm ngưỡng vẻ đẹp ngoạn mục của hẻm núi Grand Canyon.)
- We could only wonder at the speed with which the city was rebuilt after the war. (Chúng tôi chỉ có thể ngạc nhiên về tốc độ mà thành phố được xây dựng lại sau chiến tranh.)
stare at: nhìn chằm chằm vào
Ví dụ:
- It is impolite to stare at people you don't know in public places. (Thật là bất lịch sự khi nhìn chằm chằm vào những người bạn không quen ở nơi công cộng.)
- She sat by the window, staring at the rain for hours. (Cô ấy ngồi bên cửa sổ, nhìn chằm chằm vào cơn mưa trong nhiều giờ.)
smile at: mỉm cười với
Ví dụ:
- The baby smiled at his mother as soon as she entered the room. (Em bé đã mỉm cười với mẹ ngay khi bà ấy bước vào phòng.)
- She smiled at me to show that she wasn't angry anymore. (Cô ấy mỉm cười với tôi để cho thấy rằng cô ấy không còn giận nữa.)
point at: chỉ vào
Ví dụ:
- The little girl pointed at the colorful balloons in the sky. (Cô bé chỉ vào những quả khinh khí cầu đầy màu sắc trên bầu trời.)
- It's considered rude to point your finger at someone while talking. (Việc chỉ tay vào ai đó khi đang nói chuyện được coi là thô lỗ.)
arrive at: đến, xuất hiện
Ví dụ:
- We finally arrived at the hotel after a long and tiring journey. (Cuối cùng chúng tôi cũng đã đến khách sạn sau một chuyến đi dài và mệt mỏi.)
- The train is scheduled to arrive at the station at 10:30 AM. (Tàu được lên lịch sẽ đến ga vào lúc 10 giờ 30 phút sáng.)
aim at: nhắm vào, hướng tới
Ví dụ:
- The new advertising campaign is mainly aimed at young adults. (Chiến dịch quảng cáo mới chủ yếu nhằm vào những người trẻ tuổi.)
- He aimed at the target and fired, but he missed by a few inches. (Anh ấy nhắm vào mục tiêu và bắn, nhưng anh ấy đã trượt vài inch.)
laugh at: cười nhạo, chế giễu
Ví dụ:
- It is very unkind to laugh at someone when they make a mistake. (Thật là không tử tế khi cười nhạo ai đó khi họ mắc lỗi.)
- They all laughed at his funny jokes during the dinner party. (Tất cả bọn họ đều cười vì những lời nói đùa hài hước của anh ấy trong bữa tiệc tối.)
nod at: gật đầu với
Ví dụ:
-The boss nodded at me to signal that I could start my presentation. (Sếp gật đầu với tôi để ra hiệu rằng tôi có thể bắt đầu bài thuyết trình.)
-He walked past my desk and simply nodded at me without saying a word. (Anh ấy đi ngang qua bàn làm việc của tôi và chỉ gật đầu với tôi mà không nói lời nào.)
d. Động từ đi với giới từ FOR
account for: lý do, giải thích cho
Ví dụ:
- How do you account for the sudden change in the weather? (Bạn giải thích thế nào về sự thay đổi đột ngột của thời tiết?)
- High-tech products account for 30% of the country's exports. (Các sản phẩm công nghệ cao chiếm 30% tỉ lệ xuất khẩu của quốc gia.)
apologize for: xin lỗi vì điều gì
Ví dụ:
- I apologize for being late to the meeting this morning. (Tôi xin lỗi vì đã đến muộn trong cuộc họp sáng nay.)
- You should apologize for your rude behavior toward her. (Bạn nên xin lỗi vì hành vi thô lỗ của mình đối với cô ấy.)
ask for: hỏi xin, yêu cầu
Ví dụ:
- If you get lost, just ask for directions at the gas station. (Nếu bạn bị lạc, cứ hỏi xin chỉ đường ở trạm xăng.)
- He went to the boss's office to ask for a raise. (Anh ấy đã đến văn phòng sếp để yêu cầu tăng lương.)
blame for: đổ lỗi cho
Ví dụ:
- Don't blame me for your own mistakes. (Đừng đổ lỗi cho tôi về những sai lầm của chính bạn.)
- The driver was blamed for causing the accident. (Người tài xế bị đổ lỗi vì đã gây ra vụ tai nạn.)
look for: tìm kiếm
Ví dụ:
- I’m looking for my keys; have you seen them anywhere? (Tôi đang tìm chìa khóa; bạn có thấy chúng ở đâu không?)
- She is looking for a new job that offers a better salary. (Cô ấy đang tìm kiếm một công việc mới có mức lương tốt hơn.)
pay for: trả tiền
Ví dụ:
- How much did you pay for that new laptop? (Bạn đã trả bao nhiêu tiền cho cái máy tính xách tay mới đó?)
- My parents offered to pay for my university tuition. (Bố mẹ tôi đã đề nghị trả tiền học phí đại học cho tôi.)
search for: tìm kiếm kỹ lưỡng
Ví dụ:
- Rescue teams are searching for survivors after the earthquake. (Các đội cứu hộ đang tìm kiếm kỹ lưỡng những người sống sót sau trận động đất.)
- I spent hours searching for the information on the Internet. (Tôi đã dành hàng giờ đồng hồ để tra cứu thông tin trên Internet.)
prepare for: chuẩn bị cho
Ví dụ:
- Students are studying hard to prepare for the final exam. (Các sinh viên đang học tập chăm chỉ để chuẩn bị cho kỳ thi cuối kỳ.)
- We need to prepare for the upcoming business trip to Japan. (Chúng ta cần chuẩn bị cho chuyến công tác Nhật Bản sắp tới.)
e. Động từ đi với giới từ OF
accuse of: buộc tội về
Ví dụ:
- They accused him of stealing the company's documents. (Họ buộc tội anh ta vì đã lấy cắp tài liệu của công ty.)
- She was accused of lying to the police. (Cô ấy bị buộc tội nói dối cảnh sát.)
approve of: tán thành, chấp thuận
Ví dụ:
- My parents don't approve of my decision to quit my job. (Bố mẹ tôi không tán thành quyết định nghỉ việc của tôi.)
- The manager approved of the new marketing plan. (Quản lý đã chấp thuận kế hoạch tiếp thị mới.)
consist of: bao gồm
Ví dụ:
- The team consists of ten highly skilled engineers. (Đội ngũ bao gồm mười kỹ sư có tay nghề cao.)
- A healthy diet should consist of plenty of vegetables and fruits. (Một chế độ ăn lành mạnh nên bao gồm nhiều rau và trái cây.)
remind of: gợi nhớ về
Ví dụ:
- This song always reminds me of my childhood. (Bài hát này luôn gợi nhớ cho tôi về thời thơ ấu.)
- You remind me of a friend I used to have in high school. (Bạn làm tôi nhớ đến một người bạn cũ hồi cấp ba.)
warn of: cảnh báo về
Ví dụ:
- The weather forecast warned of heavy rain and flooding. (Dự báo thời tiết đã cảnh báo về mưa lớn và ngập lụt.)
- Scientists are warning of the dangers of global warming. (Các nhà khoa học đang cảnh báo về những mối nguy hại của hiện tượng nóng lên toàn cầu.)
think of: nghĩ về
Ví dụ:
- I often think of the time we spent in Paris. (Tôi thường nghĩ về quãng thời gian chúng ta ở Paris.)
- What do you think of his latest novel? (Bạn nghĩ gì về cuốn tiểu thuyết mới nhất của anh ấy?)
die of: chết vì bệnh gì
Ví dụ:
- The famous singer died of heart failure last night. (Ca sĩ nổi tiếng đó đã qua đời vì suy tim đêm qua.)
- Many people in that region died of hunger and disease. (Nhiều người ở vùng đó đã chết vì đói và bệnh tật.)
get rid of: loại bỏ cái gì
Ví dụ:
- We finally got rid of all the old furniture in the basement. (Cuối cùng chúng tôi cũng loại bỏ được tất cả đồ nội thất cũ trong tầng hầm.)
- I need to get rid of this cough before the concert. (Tôi cần phải dứt cơn ho này trước buổi hòa nhạc.)
f. Động từ đi với giới từ TO
admit to: thừa nhận, thú nhận
Ví dụ:
- The man finally admitted to stealing the car. (Người đàn ông cuối cùng đã thừa nhận hành vi trộm chiếc xe.)
- She admitted to making a serious mistake in the report. (Cô ấy thú nhận đã mắc một sai lầm nghiêm trọng trong bản báo cáo.)
agree to: đồng ý với (kế hoạch, đề nghị)
Ví dụ:
- The company agreed to the terms of the new contract. (Công ty đã đồng ý với các điều khoản của hợp đồng mới.)
- They finally agreed to our proposal after long negotiations. (Họ cuối cùng đã đồng ý với đề xuất của chúng tôi sau những cuộc thương lượng dài.)
apologize to: xin lỗi ai
Ví dụ:
- You should apologize to her for what you said. (Bạn nên xin lỗi cô ấy vì những gì bạn đã nói.)
- He apologized to the teacher for forgetting his homework. (Anh ấy đã xin lỗi giáo viên vì quên làm bài tập về nhà.)
belong to: thuộc về
Ví dụ:
- Does this blue umbrella belong to you? (Chiếc ô màu xanh này có thuộc về bạn không?)
- This land has belonged to my family for generations. (Mảnh đất này đã thuộc về gia đình tôi qua nhiều thế hệ.)
contribute to: đóng góp vào
Ví dụ:
- Regular exercise contributes to better health. (Tập thể dục thường xuyên đóng góp vào việc cải thiện sức khỏe.)
- Everyone in the team contributed to the project's success. (Mọi người trong nhóm đều đóng góp vào sự thành công của dự án.)
object to: phản đối
Ví dụ:
- Local residents object to the construction of the new airport. (Cư dân địa phương phản đối việc xây dựng sân bay mới.)
- I strongly object to being treated like a child. (Tôi cực kỳ phản đối việc bị đối xử như một đứa trẻ.)
prefer to: thích hơn
Ví dụ:
- I prefer coffee to tea in the morning. (Tôi thích cà phê hơn trà vào buổi sáng.)
- Many people prefer living in the countryside to living in the city. (Nhiều người thích sống ở nông thôn hơn là sống ở thành phố.)
react to: phản ứng với cái gì
Ví dụ:
- How did he react to the news of his promotion? (Anh ấy đã phản ứng thế nào với tin được thăng chức?)
- The stock market reacted negatively to the new tax laws. (Thị trường chứng khoán đã phản ứng tiêu cực với luật thuế mới.)
g. Động từ đi với giới từ FROM
differ from: khác với
Ví dụ:
- The French edition of the book differs from the English one. (Phiên bản tiếng Pháp của cuốn sách khác với phiên bản tiếng Anh.)
- How does the new model differ from the old one? (Mẫu mã mới khác với mẫu cũ như thế nào?)
suffer from: chịu đựng, mắc phải
Ví dụ:
- Many people in this city suffer from seasonal allergies. (Nhiều người ở thành phố này mắc phải các bệnh dị ứng theo mùa.)
- The company's profits suffered from the global economic crisis. (Lợi nhuận của công ty đã bị ảnh hưởng nặng nề bởi cuộc khủng hoảng kinh tế toàn cầu.)
separate from: tách biệt khỏi
Ví dụ:
- The garage is separate from the main house. (Nhà để xe tách biệt khỏi ngôi nhà chính.)
- It is difficult to separate the two issues from each other. (Rất khó để tách biệt hai vấn đề này khỏi nhau.)
recover from: hồi phục
Ví dụ:
- She is still recovering from a serious knee injury. (Cô ấy vẫn đang hồi phục sau một chấn thương đầu gối nghiêm trọng.)
- The economy is slowly recovering from the effects of the pandemic. (Nền kinh tế đang chậm rãi hồi phục từ những tác động của đại dịch.)
prevent from: ngăn cản, ngăn chặn
Ví dụ:
- The heavy rain prevented us from going on a picnic. (Cơn mưa nặng hạt đã ngăn cản chúng tôi đi dã ngoại.)
- The security system is designed to prevent hackers from accessing the data. (Hệ thống bảo mật được thiết kế để ngăn chặn tin tặc truy cập dữ liệu.)
graduate from: tốt nghiệp từ
Ví dụ:
- My brother graduated from Harvard University last year. (Anh trai tôi đã tốt nghiệp đại học Harvard vào năm ngoái.)
- After graduating from high school, she decided to travel for a year. (Sau khi tốt nghiệp trung học, cô ấy đã quyết định đi du lịch trong một năm.)
benefit from: hưởng lợi từ
Ví dụ:
- Students will greatly benefit from the new library facilities. (Các sinh viên sẽ được hưởng lợi lớn từ các cơ sở vật chất thư viện mới.)
- Local businesses have benefited from the increase in tourism. (Các doanh nghiệp địa phương đã được hưởng lợi từ sự gia tăng của du lịch.)
hide from: dấu khỏi, trốn tránh
Ví dụ:
- The child tried to hide the broken toy from his mother. (Đứa trẻ đã cố gắng giấu món đồ chơi bị hỏng khỏi mẹ mình.)
- You cannot hide from your responsibilities forever. (Bạn không thể trốn tránh trách nhiệm của mình mãi mãi được.)
h. Động từ đi với giới từ WITH
agree with: đồng ý với
Ví dụ:
- I totally agree with your opinion on the new project. (Tôi hoàn toàn đồng ý với ý kiến của bạn về dự án mới.)
- The climate here doesn't agree with me. (Khí hậu ở đây không hợp với tôi cho lắm.)
associate with: liên kết với
Ví dụ:
- Most people associate this brand with high quality. (Hầu hết mọi người đều liên tưởng thương hiệu này với chất lượng cao.)
- I don't want to be associated with that kind of behavior. (Tôi không muốn bị liên can đến loại hành vi đó.)
compare with: so sánh với
Ví dụ:
- This year's profits are much higher compared with last year. (Lợi nhuận năm nay cao hơn nhiều so với năm ngoái.)
- If you compare this hotel with the one we stayed in last year, this one is better. (Nếu bạn so sánh khách sạn này với cái chúng ta đã ở năm ngoái, cái này tốt hơn.)
cope with: đối phó với
Ví dụ:
- It’s difficult to cope with the pressure of a new job. (Thật khó để đối phó với áp lực của một công việc mới.)
- She is learning how to cope with the loss of her pet. (Cô ấy đang học cách đương đầu với việc mất đi thú cưng của mình.)
deal with: giải quyết, xử lý
Ví dụ:
- The customer service department has to deal with many complaints every day. (Bộ phận chăm sóc khách hàng phải giải quyết rất nhiều khiếu nại mỗi ngày.)
- We need to find a way to deal with the rising cost of living. (Chúng ta cần tìm cách xử lý chi phí sinh hoạt đang tăng cao.)
discuss with: thảo luận với
Ví dụ:
- I need to discuss the details of the contract with my lawyer. (Tôi cần thảo luận chi tiết hợp đồng với luật sư của mình.)
- Have you discussed your career plans with your parents yet? (Bạn đã thảo luận về kế hoạch nghề nghiệp với bố mẹ mình chưa?)
share with: chia sẻ với
Ví dụ:
- Thank you for sharing your ideas with the team. (Cảm ơn bạn đã chia sẻ ý tưởng của mình với cả nhóm.)
- I had to share a room with my younger brother during the trip. (Tôi đã phải chia sẻ phòng với em trai mình trong suốt chuyến đi.)
talk with: nói chuyện với
Ví dụ:
- I spent the whole afternoon talking with an old friend. (Tôi đã dành cả buổi chiều để nói chuyện với một người bạn cũ.)
- You should talk with your boss about the problem you’re facing. (Bạn nên nói chuyện với sếp về vấn đề mà bạn đang gặp phải.)
i. Động từ đi với giới từ ABOUT
argue about: tranh cãi về
Ví dụ:
- They are always arguing about whose turn it is to do the dishes. (Họ luôn tranh cãi về việc đến lượt ai phải rửa bát.)
- There is no point in arguing about the past. (Chẳng ích gì khi cứ tranh cãi về những chuyện đã qua.)
care about: quan tâm đến
Ví dụ:
- He doesn't seem to care about what other people think of him. (Anh ấy dường như không quan tâm đến việc người khác nghĩ gì về mình.)
- She really cares about environmental issues. (Cô ấy thực sự quan tâm đến các vấn đề môi trường.)
complain about: than phiền, phàn nàn về
Ví dụ:
- The neighbors complained about the loud music late at night. (Hàng xóm đã phàn nàn về tiếng nhạc lớn vào đêm muộn.)
- Stop complaining about the weather and just enjoy your holiday. (Đừng than phiền về thời tiết nữa mà hãy tận hưởng kỳ nghỉ của bạn đi.)
worry about: lo lắng về
Ví dụ:
- Don't worry about the exam; you've studied very hard. (Đừng lo lắng về kỳ thi; bạn đã học hành rất chăm chỉ rồi.)
- I'm worried about my grandmother's health lately. (Dạo gần đây tôi đang lo lắng về sức khỏe của bà tôi.)
forget about: quên mất về
Ví dụ:
- I completely forgot about our meeting yesterday. (Tôi hoàn toàn quên mất cuộc họp của chúng ta ngày hôm qua.)
- Let's forget about the argument and be friends again. (Hãy quên đi cuộc tranh cãi đó và làm bạn lại nhé.)
know about: biết, hiểu về
Ví dụ:
- What do you know about the history of this ancient castle? (Bạn biết gì về lịch sử của tòa lâu đài cổ kính này?)
- I don't know much about computer programming. (Tôi không biết nhiều về lập trình máy tính.)
talk about: nói về
Ví dụ:
- We spent hours talking about our favorite movies. (Chúng tôi đã dành hàng giờ để nói về những bộ phim yêu thích của mình.)
- Everyone is talking about the new restaurant downtown. (Mọi người đều đang bàn tán về nhà hàng mới ở trung tâm thành phố.)
think about: suy nghĩ về
Ví dụ:
- I need some time to think about your proposal. (Tôi cần một chút thời gian để suy nghĩ về đề xuất của bạn.)
- Are you thinking about moving to a different city? (Bạn có đang suy nghĩ về việc chuyển đến một thành phố khác không?)
Phần 2: Bài tập Động từ đi với giới từ
1. The success of our upcoming marketing campaign will depend ________ the quality of our market research.
A. at
B. in
C. on
D. with
2. The police are currently looking for witnesses who might have been involved ________ the accident last night.
A. to
B. in
C. about
D. of
3. You should apologize ________ your manager ________ being late to the important meeting.
A. to/for
B. with/about
C. at/for
D. for/to
4. He decided to specialize ________ international law after he graduated ________ university.
A. on/from
B. in/to
C. at/of
D. in/from
5. The old photograph reminds me ________ the happy times we spent together in Paris.
A. of
B. at
C. about
D. with
KEYS
1. C |
2. B |
3. A |
4. D |
5. A |
Câu 1
Đáp án: C
Giải thích: depend on: phụ thuộc vào
Dịch nghĩa: Sự thành công của chiến dịch tiếp thị sắp tới của chúng ta sẽ phụ thuộc vào chất lượng nghiên cứu thị trường.
Câu 2
Đáp án: B
Giải thích: involved in: liên quan, dính líu đến
Dịch nghĩa: Cảnh sát hiện đang tìm kiếm những nhân chứng có thể đã dính líu vào vụ tai nạn đêm qua.
Câu 3
Đáp án: A
Giải thích: apologize to someone for sth: xin lỗi ai vì điều gì
Dịch nghĩa: Bạn nên xin lỗi quản lý của mình vì việc đến muộn trong cuộc họp quan trọng.
Câu 4
Đáp án: D
Giải thích: specialize in: chuyên về/ graduate from: tốt nghiệp từ
Dịch nghĩa: Anh ấy đã quyết định chuyên về luật quốc tế sau khi tốt nghiệp từ trường đại học.
Câu 5
Đáp án: A
Giải thích: remind sb of sth: gợi nhắc ai về cái gì
Dịch nghĩa: Bức ảnh cũ gợi cho tôi nhớ về những khoảng thời gian hạnh phúc mà chúng ta đã cùng nhau trải qua ở Paris.
Xem thêm Ngữ pháp Tiếng Anh lớp 12 Global Success hay, chi tiết khác:
Xem thêm các tài liệu học tốt lớp 12 hay khác:
- Giải Tiếng Anh 12 Global Success
- Giải SBT Tiếng Anh 12 Global Success
- Giải lớp 12 Kết nối tri thức (các môn học)
- Giải lớp 12 Chân trời sáng tạo (các môn học)
- Giải lớp 12 Cánh diều (các môn học)
Đã có app VietJack trên điện thoại, giải bài tập SGK, SBT Soạn văn, Văn mẫu, Thi online, Bài giảng....miễn phí. Tải ngay ứng dụng trên Android và iOS.
Theo dõi chúng tôi miễn phí trên mạng xã hội facebook và youtube:Nếu thấy hay, hãy động viên và chia sẻ nhé! Các bình luận không phù hợp với nội quy bình luận trang web sẽ bị cấm bình luận vĩnh viễn.
- Giải Tiếng Anh 12 Global Success
- Giải sgk Tiếng Anh 12 Smart World
- Giải sgk Tiếng Anh 12 Friends Global
- Lớp 12 Kết nối tri thức
- Soạn văn 12 (hay nhất) - KNTT
- Soạn văn 12 (ngắn nhất) - KNTT
- Giải sgk Toán 12 - KNTT
- Giải sgk Vật Lí 12 - KNTT
- Giải sgk Hóa học 12 - KNTT
- Giải sgk Sinh học 12 - KNTT
- Giải sgk Lịch Sử 12 - KNTT
- Giải sgk Địa Lí 12 - KNTT
- Giải sgk Giáo dục KTPL 12 - KNTT
- Giải sgk Tin học 12 - KNTT
- Giải sgk Công nghệ 12 - KNTT
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 12 - KNTT
- Giải sgk Giáo dục quốc phòng 12 - KNTT
- Giải sgk Âm nhạc 12 - KNTT
- Giải sgk Mĩ thuật 12 - KNTT
- Lớp 12 Chân trời sáng tạo
- Soạn văn 12 (hay nhất) - CTST
- Soạn văn 12 (ngắn nhất) - CTST
- Giải sgk Toán 12 - CTST
- Giải sgk Vật Lí 12 - CTST
- Giải sgk Hóa học 12 - CTST
- Giải sgk Sinh học 12 - CTST
- Giải sgk Lịch Sử 12 - CTST
- Giải sgk Địa Lí 12 - CTST
- Giải sgk Giáo dục KTPL 12 - CTST
- Giải sgk Tin học 12 - CTST
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 12 - CTST
- Giải sgk Âm nhạc 12 - CTST
- Lớp 12 Cánh diều
- Soạn văn 12 Cánh diều (hay nhất)
- Soạn văn 12 Cánh diều (ngắn nhất)
- Giải sgk Toán 12 Cánh diều
- Giải sgk Vật Lí 12 - Cánh diều
- Giải sgk Hóa học 12 - Cánh diều
- Giải sgk Sinh học 12 - Cánh diều
- Giải sgk Lịch Sử 12 - Cánh diều
- Giải sgk Địa Lí 12 - Cánh diều
- Giải sgk Giáo dục KTPL 12 - Cánh diều
- Giải sgk Tin học 12 - Cánh diều
- Giải sgk Công nghệ 12 - Cánh diều
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 12 - Cánh diều
- Giải sgk Giáo dục quốc phòng 12 - Cánh diều
- Giải sgk Âm nhạc 12 - Cánh diều


Giải bài tập SGK & SBT
Tài liệu giáo viên
Sách
Khóa học
Thi online
Hỏi đáp

