Thì hiện tại hoàn thành lớp 12 (hay, chi tiết)



Tổng hợp ngữ pháp Tiếng Anh 12 Thì hiện tại hoàn thành tóm lược toàn bộ cấu trúc và công thức ngữ pháp trọng tâm giúp học sinh lớp 12 nắm vững ngữ pháp Tiếng Anh 12.

Thì hiện tại hoàn thành lớp 12 (hay, chi tiết)

Quảng cáo

Phần 1: Ngữ pháp Thì hiện tại hoàn thành

Thì hiện tại hoàn thành là thì dùng để diễn tả hành động xảy ra bắt đầu trong quá khứ, kéo dài đến hiện tại và có thể tiếp diễn trong tương lai.

Công thức:

(+) S + have/has + Ved/3 (Vp2)

Ví dụ:

- I have seen this movie three times. (Tôi đã xem bộ phim này 3 lần rồi.)

- She has finished her homework. (Cô ấy đã làm xong bài tập về nhà.)

(-) S + have/has + not + Ved/3 (Vp2)

Ví dụ:

- They haven't visited London before. (Họ chưa từng đến thăm Luân Đôn trước đây.)

- He hasn't called me since yesterday. (Anh ấy đã không gọi cho tôi từ ngày hôm qua.)

(?) Have/has + S + Ved/3 (Vp2)

Ví dụ:

Quảng cáo

- Have you ever eaten sushi? (Bạn đã bao giờ ăn sushi chưa?)

- Has it rained today? (Hôm nay trời có mưa không?)

Dấu hiệu nhận biết:

- just = recently = lately: gần đây, vừa mới

- already: đã rồi

- before: trước đây

- ever: đã từng

- never: chưa từng, không bao giờ

- for + quãng thời gian: trong khoảng (for a year, for a long time, …)

- since + mốc thời gian: từ khi (since 1992, since june, ...)

- yet: chưa (dùng trong câu phủ định và câu hỏi)

- so far = until now = up to now = up to the present: cho đến bây giờ

Cách dùng:

- Diễn tả hành động xảy ra trong quá khứ nhưng không rõ thời gian

Ví dụ:

Quảng cáo

- Someone has stolen my bicycle. (Ai đó đã lấy trộm xe đạp của tôi rồi - không rõ lúc nào.)

- They have cleaned the entire house. (Họ đã dọn dẹp cả căn nhà rồi.)

- Diễn tả hành động lặp đi lặp lại nhiều lần trong quá khứ

Ví dụ:

- We have visited that orphanage many times. (Chúng tôi đã đến thăm trại trẻ mồ côi đó nhiều lần rồi.)

- He has read this book four times. (Anh ấy đã đọc cuốn sách này được 4 lần rồi.)

- Diễn tả hành động xảy ra trong quá khứ nhưng để lại dấu hiệu hoặc hậu quả ở hiện tại

Ví dụ:

- I have cut my finger. It's bleeding now. (Tôi vừa bị đứt tay. Giờ nó đang chảy máu này.)

Quảng cáo

- Look! It has snowed. Everything is white. (Nhìn kìa! Tuyết đã rơi rồi. Mọi thứ giờ trắng xóa.)

- Diễn tả những trải nghiệm

Ví dụ:

- My sister has never flown on a plane. (Em gái tôi chưa bao giờ đi máy bay cả.)

- I have tasted many traditional dishes in Vietnam. (Tôi đã nếm thử rất nhiều món ăn truyền thống ở Việt Nam.)

- Diễn tả những hành động xảy ra trong quá khứ nhưng kéo dài tới hiện tại và vẫn có khả năng sẽ tiếp diễn trong tương lai

Ví dụ:

- They have worked for this company since 2015. (Họ đã làm việc cho công ty này từ năm 2015 - giờ vẫn đang làm.)

- She has known him for a long time. (Cô ấy đã quen biết anh ấy được một thời gian dài rồi.)

Phần 2: Bài tập Thì hiện tại hoàn thành

1. The rapid pace of industrialization ________ a massive influx of rural migrants into the city's outskirts recently.

A. has triggered

B. is triggering

C. have triggered

D. triggered

2. Urban planners ________ several sustainable housing projects to alleviate the pressure on inner-city slums so far.

A. has implemented

B. were implementing

C. implemented

D. have implemented

3. Since the local government expanded the metropolitan area, the cost of living ________ significantly.

A. has raised

B. has risen

C. rose

D. is rising

4. How many times ________ the city council ________ the zoning laws to accommodate the growing population?

A. have/amended

B. has/amended

C. did/amend

D. is/amending

5. The lack of adequate infrastructure ________ a major obstacle to the city's long-term prosperity for decades.

A. remained

B. is remaining

C. has remained

D. have remained

KEYS

1. A

2. D

3. B

4. B

5. C

Câu 1

Đáp án: A

Giải thích: Dấu hiệu nhận biết thì hiện tại hoàn thành: recently (gần đây). Chủ ngữ "The rapid pace" (Tốc độ nhanh chóng) là danh từ số ít nên ta dùng "has".

Dịch nghĩa: Tốc độ công nghiệp hóa nhanh chóng gần đây đã gây ra một làn sóng người di cư từ nông thôn đổ về vùng ngoại ô thành phố một cách ồ ạt.

Câu 2

Đáp án: D

Giải thích: Cụm từ "so far" (cho đến nay) là dấu hiệu điển hình của thì Hiện tại hoàn thành. Vì chủ ngữ "Urban planners" (Các nhà quy hoạch đô thị) ở dạng số nhiều nên ta chọn "have".

Dịch nghĩa: Cho đến nay, các nhà quy hoạch đô thị đã triển khai một vài dự án nhà ở bền vững để làm giảm bớt áp lực lên các khu ổ chuột trong nội đô.

Câu 3

Đáp án: B

Giải thích: Cấu trúc kết hợp thì với "Since": Since + S + Ved/2, S + have/has + Ved/3. Động từ "rise" (tăng lên) có dạng cột 3 là "risen".

Dịch nghĩa: Kể từ khi chính quyền địa phương mở rộng vùng đô thị, chi phí sinh hoạt đã tăng lên một cách đáng kể.

Câu 4

Đáp án: B

Giải thích: Khi muốn hỏi về số lần một sự việc đã xảy ra tính đến thời điểm hiện tại (How many times), chúng ta bắt buộc dùng thì Hiện tại hoàn thành. "City council" được coi là một tổ chức số ít nên dùng "has”

Dịch nghĩa: Hội đồng thành phố đã sửa đổi luật quy hoạch bao nhiêu lần để đáp ứng nhu cầu của bộ phận dân số đang ngày càng tăng?

Câu 5

Đáp án: C

Giải thích: Cụm từ "for decades" (trong nhiều thập kỷ) diễn tả một tình trạng kéo dài từ quá khứ đến tận bây giờ, nên ta dùng thì Hiện tại hoàn thành. Chủ ngữ chính là "The lack" (Sự thiếu hụt) là số ít nên dùng "has”

Dịch nghĩa: Sự thiếu hụt cơ sở hạ tầng đầy đủ đã vẫn là một trở ngại lớn đối với sự thịnh vượng lâu dài của thành phố trong nhiều thập kỷ qua.

Xem thêm Ngữ pháp Tiếng Anh lớp 12 Global Success hay, chi tiết khác:

Xem thêm các tài liệu học tốt lớp 12 hay khác:

Đã có app VietJack trên điện thoại, giải bài tập SGK, SBT Soạn văn, Văn mẫu, Thi online, Bài giảng....miễn phí. Tải ngay ứng dụng trên Android và iOS.

Theo dõi chúng tôi miễn phí trên mạng xã hội facebook và youtube:

Nếu thấy hay, hãy động viên và chia sẻ nhé! Các bình luận không phù hợp với nội quy bình luận trang web sẽ bị cấm bình luận vĩnh viễn.


bai-tap-ngu-phap-tieng-anh-12-global-success.jsp


Giải bài tập lớp 12 sách mới các môn học