Mệnh đề quan hệ chỉ cả câu lớp 12 (hay, chi tiết)



Tổng hợp ngữ pháp Tiếng Anh 12 Mệnh đề quan hệ chỉ cả câu tóm lược toàn bộ cấu trúc và công thức ngữ pháp trọng tâm giúp học sinh lớp 12 nắm vững ngữ pháp Tiếng Anh 12.

Mệnh đề quan hệ chỉ cả câu lớp 12 (hay, chi tiết)

Quảng cáo

Phần 1: Ngữ pháp Mệnh đề quan hệ chỉ cả câu

Mệnh đề quan hệ chỉ cả câu (thường gọi là mệnh đề quan hệ nối tiếp) được sử dụng để bổ nghĩa, giải thích cho toàn bộ mệnh đề hoặc câu đứng trước nó. Loại mệnh đề này luôn sử dụng đại từ quan hệ "which", đứng cuối câu, và bắt buộc tách biệt với mệnh đề chính bằng dấu phẩy

Cách dùng:

a. Mệnh đề which thay thế cho cả câu (trong cùng một lời nói)

Ví dụ:

- The family decided to install solar panels on their roof, which significantly reduced their monthly electricity bill. (Gia đình đã quyết định lắp đặt các tấm pin năng lượng mặt trời trên mái nhà, điều này đã làm giảm đáng kể hóa đơn tiền điện hàng tháng của họ.)

- Many people are switching to a plant-based diet, which helps lower their individual carbon footprint. (Nhiều người đang chuyển sang chế độ ăn thuần thực vật, điều này giúp giảm dấu chân carbon của cá nhân họ.)

b. Người thứ hai dùng which để đưa ra đánh giá, ý kiến

Quảng cáo

Ví dụ:

A: Our local supermarket has finally banned all single-use plastic bags.

B: Which is a great step forward because plastic pollution is a major issue in our town.

(A: Siêu thị địa phương của chúng ta cuối cùng đã cấm tất cả các loại túi nhựa dùng một lần.

B: Đó là một bước tiến lớn vì ô nhiễm nhựa là một vấn đề nghiêm trọng trong thị trấn của chúng ta.)

A: I’ve started composting my kitchen waste instead of throwing it in the bin.

B: Which is brilliant since it turns trash into nutrient-rich soil for your garden.

(A: Tôi đã bắt đầu ủ phân hữu cơ từ rác thải nhà bếp thay vì vứt chúng vào thùng rác.

B: Điều đó thật tuyệt vời vì nó biến rác thành đất giàu dinh dưỡng cho khu vườn của bạn.)

Quảng cáo

c. Người nói thêm mệnh đề which sau khi nhận phản ứng từ người nghe

Ví dụ:

A: My apartment building just set up a new system for sorting recyclable materials.

B: Oh, that's useful.

A: Which makes it much easier for us to live a zero-waste lifestyle.

(A: Tòa nhà chung cư của tôi vừa thiết lập một hệ thống mới để phân loại các vật liệu có thể tái chế.

B: Ồ, điều đó thật hữu ích.

A: Việc đó giúp chúng tôi thực hiện lối sống không rác thải dễ dàng hơn nhiều.)

A: We decided to bike to work every day to avoid using our car.

B: Good for you!

A: Which we have been doing for three months now.

(A: Chúng tôi đã quyết định đạp xe đi làm mỗi ngày để tránh việc sử dụng xe hơi.

Quảng cáo

B: Tốt cho bạn đấy!

A: Việc mà chúng tôi đã thực hiện được ba tháng nay rồi.)

d. Ngừng lại một chút trước mệnh đề which (tạo sự tự nhiên)

Ví dụ:

He always carries a reusable water bottle whenever he goes out, [ngừng] which is a simple way to protect the environment.

(Anh ấy luôn mang theo bình nước có thể tái sử dụng mỗi khi đi ra ngoài, điều này là một cách đơn giản để bảo vệ môi trường.)

The city is planting thousands of new trees in the park, [ngừng] which will improve the air quality for everyone.

(Thành phố đang trồng hàng ngàn cây xanh mới trong công viên, điều này sẽ cải thiện chất lượng không khí cho tất cả mọi người.)

Phần 2: Bài tập Mệnh đề quan hệ chỉ cả câu

1. The company decided to implement a remote work policy, ________ made all the employees very happy.

A. that

B. what

C. who

D. which

2. A: We have decided to use energy-saving light bulbs throughout the office.

B: ________ is a smart move to reduce the carbon footprint.

A. That

B. Which

C. It

D. Where

3. He failed to get the promotion, ________ meant he had to wait another year to climb the corporate ladder.

A. which

B. who

C. when

D. this

4. A: I've been carpooling with my colleagues for three months now.

B: That's great!

A: ________ has saved me a lot of money on petrol.

A. It

B. What

C. Which

D. Whose

5. She always brings her own shopping bags to the market, [pause] ________ helps reduce plastic waste.

A. which

B. who

C. that

D. whom

KEYS

1. D

2. B

3. A

4. C

5. A

Câu 1

Đáp án: D

Giải thích: Sử dụng "which" sau dấu phẩy để thay thế cho toàn bộ sự việc đứng trước (việc công ty áp dụng chính sách làm việc từ xa).

Dịch nghĩa: Công ty đã quyết định thực hiện chính sách làm việc từ xa, điều này đã làm tất cả nhân viên rất hạnh phúc.

Câu 2

Đáp án: B

Giải thích: Người nói thứ hai dùng "Which" ở đầu câu để đưa ra ý kiến, đánh giá về hành động mà người thứ nhất vừa đề cập.

Dịch nghĩa:

A: Chúng tôi đã quyết định sử dụng bóng đèn tiết kiệm năng lượng trong khắp văn phòng.

B: Đó là một bước đi thông minh để giảm dấu chân carbon.

Câu 3

Đáp án: A

Giải thích: "Which" thay thế cho cả mệnh đề "He failed to get the promotion", dẫn đến hệ quả ở vế sau.

Dịch nghĩa: Anh ấy đã trượt thăng chức, điều đó có nghĩa là anh ấy phải đợi thêm một năm nữa để leo lên các nấc thang sự nghiệp.

Câu 4

Đáp án: C

Giải thích: Người nói A tiếp tục câu chuyện bằng cách thêm một mệnh đề "Which" để bổ sung thông tin sau khi nhận phản ứng từ người nghe.

Dịch nghĩa:

A: Tôi đã đi chung xe với đồng nghiệp được ba tháng rồi.

B: Tuyệt quá!

A: Việc đó đã giúp tôi tiết kiệm được rất nhiều tiền xăng.

Câu 5

Đáp án: A

Giải thích: Trong văn nói, sau một quãng ngừng ngắn (thường tương ứng với dấu phẩy), ta dùng "which" để giải thích hoặc đánh giá cho hành động vừa nói.

Dịch nghĩa: Cô ấy luôn mang theo túi mua hàng riêng khi đi chợ, điều này giúp giảm thiểu rác thải nhựa.

Xem thêm Ngữ pháp Tiếng Anh lớp 12 Global Success hay, chi tiết khác:

Xem thêm các tài liệu học tốt lớp 12 hay khác:

Đã có app VietJack trên điện thoại, giải bài tập SGK, SBT Soạn văn, Văn mẫu, Thi online, Bài giảng....miễn phí. Tải ngay ứng dụng trên Android và iOS.

Theo dõi chúng tôi miễn phí trên mạng xã hội facebook và youtube:

Nếu thấy hay, hãy động viên và chia sẻ nhé! Các bình luận không phù hợp với nội quy bình luận trang web sẽ bị cấm bình luận vĩnh viễn.


bai-tap-ngu-phap-tieng-anh-12-global-success.jsp


Giải bài tập lớp 12 sách mới các môn học