Cách chinh phục dạng bài Summary Completion trong bài thi IELTS Reading
Summary Completion là dạng câu hỏi yêu cầu bạn hiểu khái quát nội dung và chọn đúng từ khớp cả về ý nghĩa lẫn ngữ pháp, nên rất dễ gây nhầm lẫn nếu không xác định chính xác nguồn thông tin trong bài. Nhiều thí sinh mất điểm vì chọn từ không phù hợp với cấu trúc câu hoặc bỏ qua giới hạn số từ. Bài viết dưới đây của VietJack sẽ giúp bạn đơn giản hóa dạng Summary Completion bằng chiến thuật rõ ràng và dễ áp dụng.
Cách chinh phục dạng bài Summary Completion trong bài thi IELTS Reading
Cách chinh phục dạng bài Summary Completion trong bài thi IELTS Reading
1. Summary Completion là dạng bài gì?
Summary Completion là dạng câu hỏi yêu cầu bạn điền vào chỗ trống để hoàn thành một phần “summary” (tóm tắt). Đây có thể là tóm tắt của một đoạn, một vài đoạn hoặc cả một bài.
Có 2 loại câu hỏi khác nhau của dạng bài này: Chọn từ ngữ thích hợp từ bài đọc và Chọn từ ngữ thích hợp từ một nhóm từ cho sẵn.
Dạng 1: Chọn từ ngữ thích hợp từ bài đọc.
Dạng này yêu cầu bạn chọn từ ngữ thích hợp có trong văn bản để điền vào đoạn tóm tắt.
Dạng 2: Chọn từ ngữ thích hợp từ một nhóm từ cho sẵn.
Dạng này yêu cầu bạn chọn từ trong list đã cho sẵn để điền vào đoạn tóm tắt.
Để hoàn thành tốt dạng bài này, bạn cần áp dụng các kỹ năng sau.
- Đọc lướt (skimming) phần tóm tắt để nắm được ý nghĩa chung
- Đọc lướt văn bản để tìm kiếm thông tin liên quan đến các chỗ trống trong phần tóm tắt
- Xác định các từ khóa trong phần tóm tắt và các chỗ trống
- Tìm ra được từ đồng nghĩa và cách diễn giải khác nhau của các từ khóa trong văn bản
2. Những khó khăn thí sinh dễ gặp phải khi làm dạng Summary Completion
Trong quá trình ôn luyện dạng bài Summary Completion, thí sinh có thể gặp phải một số khó khăn sau:
2.1. Không xác định được vị trí từ cần điền vào chỗ trống
Summary Completion là dạng bài tóm tắt nội dung, cho nên đoạn văn trong bài đọc sẽ được thu gọn lại bằng các từ khóa quan trọng (những từ nói lên toàn bộ nội dung chính của đoạn văn). Tuy nhiên những từ khóa này có thể bị paraphrase lại so với các từ khóa trong phần summary ở câu hỏi. Vì vậy, điều này sẽ làm cho thí sinh rất khó xác định được chỗ nào trong đoạn văn cần đọc để nắm được ý chính và lựa chọn từ thích hợp vào chỗ trống.
Trong trường hợp này, thí sinh cần xác định các “từ khóa không biến đổi” trước. Những từ khóa này thường là những danh từ riêng, con số, những từ chỉ sự vật/ sự việc cụ thể và khó có thể thay thế. Như tên gọi, vai trò của những từ này là giúp người đọc xác định được vị trí và đối chiếu thông tin trong câu hỏi với nội dung trong bài đọc.
2.2. Chọn sai từ cần điền vào chỗ trống
Trong nhiều trường hợp, thí sinh đã xác định được câu có chứa thông tin rồi nhưng lại chọn sai từ cần điền vào chỗ trống. Điều này có thể là do thí sinh chưa xác định trước loại từ mà mình cần phải điền vào chỗ trống, mà chỉ điền các từ được xem là “trông có khả năng đúng”.
Trong trường hợp này, thí sinh cần vận dụng kiến thức từ vựng và xác định trước loại từ mà mình cần điền là một danh từ, động từ, tính từ hay trạng từ. Để làm được điều này, thí sinh cần nắm chắc vị trí các loại từ trong câu: Động - Trạng - Tính - Danh.
3. Chiến lược làm bài Summary Completion
Bước 1: Đọc hướng dẫn đề bài
Đầu tiên bạn phải hiểu những việc cần làm (yêu cầu đề bài, số từ cần điền…), vậy nên đừng vội làm bài ngay.
Bước 2: Đọc qua phần tóm tắt
Đọc sơ qua phần tóm tắt để hiểu ý nghĩa chung.
Bước 3: Đọc chi tiết phần tóm tắt
Sau khi nắm được ý chung của tóm tắt, đọc kỹ hơn để dự đoán những loại từ cần điền vào chỗ trống, như danh từ, tính từ, động từ… Tuy nhiên, lưu ý không nên dành quá nhiều thời gian vào bước. Ta chỉ đang dự đoán từ để giúp quá trình làm bài tốt hơn thôi.
Bước 4: Xem xét đáp án từ danh sách từ (nếu có)
Nếu bài thi kèm một danh sách các từ cần điền, thử xem bạn có đoán được từ nào đưa vào ô trống nào không. Bạn có thể tóm gọn khoảng 2-3 từ có khả năng dành cho ô trống.
Bước 5: Xác định keyword
Chọn ra một vài keyword từ đoạn tóm tắt để tìm trên bài văn. Tên, số, địa điểm hoặc ngày tháng là những keyword dễ xác định nhất. Hãy nhớ rằng các từ đồng nghĩa có thể được sử dụng. Khi đã xác định keyword, ta sẽ bắt đầu đọc văn bản để tìm.
Bước 6: Đọc câu chứa ô trống đầu tiên
Đọc câu đầu tiên của phần tóm tắt mà có chứa khoảng trống. Thử cố gắng xác định dạng từ nào sẽ phù hợp, ví dụ: tính từ, thì quá khứ của động từ, danh từ đếm được. Bạn thậm chí có thể đoán được chính từ còn thiếu hoặc một từ đồng nghĩa.
Bước 7: Xác định 1-2 keyword để scan
Xác định một hoặc hai keyword và scan văn bản để tìm. Nhớ chú ý các từ đồng nghĩa và paraphrase.
Bước 8: Đọc kỹ phần văn bản có chứa keyword
Khi bạn đã tìm thấy phần văn bản chứa câu trả lời, đọc kỹ để xác định từ bạn cần. Nếu bài có sẵn danh sách từ, có khả năng cao phần đó sẽ chứa từ trong danh sách.
Bước 9: Kiểm tra đáp án
Trước khi điền đáp án, hãy kiểm tra xem đáp án của bạn đã phù hợp với ngữ pháp trong câu chứa chưa.
Bước 10: Lặp lại các bước trên
Cuối cùng bạn sẽ áp dụng các bước trên cho các ô trống tiếp theo.
Ví dụ: Hãy cùng VietJack thử áp dụng phương pháp trên vào ví dụ dưới đây:
Sau khi đọc các yêu cầu đề bài, ta sẽ bắt đầu tìm các từ còn thiếu. Lưu ý rằng đề bài yêu cầu NO MORE THAN TWO WORDS (không quá hai từ), nghĩa là số chữ cần điền vào ô chỉ có tối đa 2 từ.
Quan sát ô trống đầu tiên, ta dễ dàng phát hiện rằng từ này sẽ là danh từ về một cảm xúc.
Consumers often complain that they experience a feeling of 1.................... when trying to put together do-it-yourself products which have not been tested by companies...
Từ thông tin của câu, ta có thể đoán được từ còn thiếu là gì. “trying to put together do-it-yourself products” có nghĩa là “cố gắng từ lắp ghép các sản phẩm tự làm”. Thông thường, công việc này sẽ dẫn đến cảm giác “frustration” (sự khó chịu).
Ta chọn “do-it-yourself products” làm keyword cho câu này. Bây giờ ta sẽ scan văn bản để tìm keyword. Keyword này nằm ngay ở câu đầu tiên trong văn bản.
The instructions accompanying do-it-yourself products are regularly cited as a source of unnecessary expense or frustration.
Như dự đoán, ta tìm thấy một từ chỉ cảm xúc - “frustration”. Từ này chuẩn với dự đoán của chúng ta, nên ta chỉ cần xem từ này có phù hợp với ngữ pháp ô trống không.
Khi xác định được câu trả lời, ta có đáp án là 1 - frustration.
Bây giờ bạn có thể áp dụng các bước trên cho các câu sau.
Đáp án:
1 frustration
2 first-time user
3 essential
4 special knowledge
5 legal formulations
4. Một số điều cần lưu ý khi làm dạng bài Summary Completion
Từ vựng: Dạng bài tóm tắt đòi hỏi vốn từ vựng phong phú. Bạn cần nhận diện được nhiều từ đồng nghĩa và cách diễn đạt khác nhau (paraphrasing) để đạt điểm cao.
Thứ tự đáp án: Thứ tự đáp án trong bài đọc thường sẽ khớp với thứ tự các chỗ trống trong phần tóm tắt. Trường hợp hiếm gặp thứ tự không trùng khớp, các từ khóa sẽ giúp bạn dễ dàng nhận biết.
Số từ trong câu trả lời: Lưu ý kỹ số từ yêu cầu cho mỗi chỗ trống, ví dụ: “KHÔNG QUÁ HAI TỪ”. Viết vượt quá số từ quy định sẽ bị trừ điểm ngay cả khi thông tin chính xác.
Chọn từ trong danh sách: Số lượng từ trong danh sách sẽ nhiều hơn số chỗ trống cần điền. Nhiệm vụ của bạn là chọn ra những từ phù hợp. Bạn có thể loại trừ ngay một số từ vì chúng rõ ràng không chính xác về nghĩa hoặc ngữ pháp hay gạch chéo những từ này để tránh mất thời gian suy nghĩ.
Dự đoán: Khi đọc phần tóm tắt, hãy cố gắng dự đoán loại từ cần điền vào mỗi chỗ trống dựa trên ngữ cảnh của câu. Đó là tính từ, danh từ, động từ,...? Dự đoán giúp bạn dễ dàng hơn trong việc xác định từ chính xác vì bạn đã có manh mối ban đầu.
Sử dụng các gợi ý khác: Nếu dự đoán được dạng từ (ví dụ: tính từ), hãy tìm tính từ gần nhất với từ khóa trong bài đọc. Đây có thể là từ chính xác hoặc từ đồng nghĩa.
Quản lý thời gian: Nếu bạn gặp khó khăn khi tìm một từ cụ thể, hãy đưa ra lựa chọn hợp lý và chuyển sang câu hỏi khác. Bạn không nên dành quá nhiều thời gian cho một chỗ trống mà tập trung hoàn thành những câu dễ hơn và quay lại sau nếu còn thời gian.
Kiểm tra ngữ pháp: Sau khi điền đáp án, bạn kiểm tra lại ngữ pháp của câu để đảm bảo chính xác. Nếu câu sai ngữ pháp, đáp án sẽ bị coi là sai.
Không cần đọc toàn bộ: Bạn không cần đọc chi tiết toàn bộ văn bản, chỉ cần tập trung vào phần được tóm tắt.
Trên đây là cách chinh phục dạng bài Summary Completion trong bài thi IELTS Reading giúp bạn tối ưu hóa tốc độ và hạn chế sai sót khi tìm thông tin. Hy vọng những chia sẻ từ VietJack sẽ giúp bạn luyện tập hiệu quả và nâng cao điểm số trong kỳ thi. Hãy tiếp tục theo dõi VietJack để nhận thêm nhiều tài liệu IELTS, mẹo làm bài và các thông tin giáo dục khác trong tương lai.
Xem thêm các thông tin mới nhất về kỳ thi IELTS:
Cách chinh phục dạng bài Table Completion trong bài thi IELTS Reading
Cách chinh phục dạng bài Notes/Table/Flow Chart Completion trong bài thi IELTS Reading
Cách chinh phục dạng bài Diagram Completion trong bài thi IELTS Reading
Đã có app VietJack trên điện thoại, giải bài tập SGK, SBT Soạn văn, Văn mẫu, Thi online, Bài giảng....miễn phí. Tải ngay ứng dụng trên Android và iOS.
Theo dõi chúng tôi miễn phí trên mạng xã hội facebook và youtube:Nếu thấy hay, hãy động viên và chia sẻ nhé! Các bình luận không phù hợp với nội quy bình luận trang web sẽ bị cấm bình luận vĩnh viễn.
- Giải Tiếng Anh 12 Global Success
- Giải sgk Tiếng Anh 12 Smart World
- Giải sgk Tiếng Anh 12 Friends Global
- Lớp 12 Kết nối tri thức
- Soạn văn 12 (hay nhất) - KNTT
- Soạn văn 12 (ngắn nhất) - KNTT
- Giải sgk Toán 12 - KNTT
- Giải sgk Vật Lí 12 - KNTT
- Giải sgk Hóa học 12 - KNTT
- Giải sgk Sinh học 12 - KNTT
- Giải sgk Lịch Sử 12 - KNTT
- Giải sgk Địa Lí 12 - KNTT
- Giải sgk Giáo dục KTPL 12 - KNTT
- Giải sgk Tin học 12 - KNTT
- Giải sgk Công nghệ 12 - KNTT
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 12 - KNTT
- Giải sgk Giáo dục quốc phòng 12 - KNTT
- Giải sgk Âm nhạc 12 - KNTT
- Giải sgk Mĩ thuật 12 - KNTT
- Lớp 12 Chân trời sáng tạo
- Soạn văn 12 (hay nhất) - CTST
- Soạn văn 12 (ngắn nhất) - CTST
- Giải sgk Toán 12 - CTST
- Giải sgk Vật Lí 12 - CTST
- Giải sgk Hóa học 12 - CTST
- Giải sgk Sinh học 12 - CTST
- Giải sgk Lịch Sử 12 - CTST
- Giải sgk Địa Lí 12 - CTST
- Giải sgk Giáo dục KTPL 12 - CTST
- Giải sgk Tin học 12 - CTST
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 12 - CTST
- Giải sgk Âm nhạc 12 - CTST
- Lớp 12 Cánh diều
- Soạn văn 12 Cánh diều (hay nhất)
- Soạn văn 12 Cánh diều (ngắn nhất)
- Giải sgk Toán 12 Cánh diều
- Giải sgk Vật Lí 12 - Cánh diều
- Giải sgk Hóa học 12 - Cánh diều
- Giải sgk Sinh học 12 - Cánh diều
- Giải sgk Lịch Sử 12 - Cánh diều
- Giải sgk Địa Lí 12 - Cánh diều
- Giải sgk Giáo dục KTPL 12 - Cánh diều
- Giải sgk Tin học 12 - Cánh diều
- Giải sgk Công nghệ 12 - Cánh diều
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 12 - Cánh diều
- Giải sgk Giáo dục quốc phòng 12 - Cánh diều
- Giải sgk Âm nhạc 12 - Cánh diều


Giải bài tập SGK & SBT
Tài liệu giáo viên
Sách
Khóa học
Thi online
Hỏi đáp

