10+ Phân tích một tác phẩm văn học: Thăng Long thành hoài cổ (điểm cao)
Viết bài văn phân tích một tác phẩm văn học (bài thơ thất ngôn bát cú hoặc tứ tuyệt Đường luật): Thăng Long thành hoài cổ (Bà Huyện Thanh Quan) điểm cao, hay nhất được chọn lọc từ những bài văn hay của học sinh trên cả nước giúp bạn có thêm bài văn hay để tham khảo từ đó viết văn hay hơn.
- Dàn ý Phân tích một tác phẩm văn học: Thăng Long thành hoài cổ
- Phân tích một tác phẩm văn học: Thăng Long thành hoài cổ (mẫu 1)
- Phân tích một tác phẩm văn học: Thăng Long thành hoài cổ (mẫu 2)
- Phân tích một tác phẩm văn học: Thăng Long thành hoài cổ (mẫu 3)
- Phân tích một tác phẩm văn học: Thăng Long thành hoài cổ (mẫu 4)
- Phân tích một tác phẩm văn học: Thăng Long thành hoài cổ (mẫu 5)
- Phân tích một tác phẩm văn học: Thăng Long thành hoài cổ (mẫu 6)
- Phân tích một tác phẩm văn học: Thăng Long thành hoài cổ (mẫu 7)
- Phân tích một tác phẩm văn học: Thăng Long thành hoài cổ (mẫu 8)
- Phân tích một tác phẩm văn học: Thăng Long thành hoài cổ (mẫu 9)
- Phân tích một tác phẩm văn học: Thăng Long thành hoài cổ (các mẫu khác)
10+ Phân tích một tác phẩm văn học: Thăng Long thành hoài cổ (điểm cao)
Dàn ý Viết bài văn phân tích một tác phẩm văn học: Thăng Long thành hoài cổ
a. Mở bài:
- Giới thiệu tác giả: Bà Huyện Thanh Quan, nữ sĩ nổi tiếng với các bài thơ hoài cổ mang giọng buồn, trang nhã.
- Giới thiệu tác phẩm: "Thăng Long thành hoài cổ" (Hoài nhớ thành Thăng Long xưa) - bài thơ tiêu biểu cho phong cách sáng tác của bà.
- Nội dung chính: Nỗi niềm thương tiếc cảnh hoang phế của kinh thành Thăng Long, trân trọng quá khứ vàng son.
b. Thân bài:
- Hai câu đề (Cảnh cảnh hiện tại):
+ "Tạo hóa gây chi cuộc hí trường/Đến nay thấm thoắt mấy tinh sương": Cảnh vật đổi thay nhanh chóng, kinh thành trở thành "cuộc hí trường" (sân khấu kịch) của tạo hóa, qua bao sương gió ("tinh sương").
+ Tâm trạng bàng hoàng, nuối tiếc trước sự trôi chảy của thời gian.
- Hai câu thực (Sự hoang phế, tan tác):
+ "Dấu xưa xe ngựa hồn thu thảo/Nền cũ lâu đài bóng tịch dương": Hình ảnh đối lập "dấu xưa" với "hồn thu thảo" (cỏ mùa thu héo úa), "nền cũ" với "bóng tịch dương" (bóng hoàng hôn).
+ Khắc họa sự hoang vắng, tàn tạ, đối lập với sự huy hoàng ngày xưa.
- Hai câu luận (Tâm cảnh con người):
+ "Đá vẫn trơ gan cùng tuế nguyệt/Nước còn chau mặt với tang thương": Nghệ thuật nhân hóa ("trơ gan", "chau mặt") tạo nên cảnh vật vô tri cũng nhuốm màu đau thương, hoài cổ.
+ Nỗi đau đớn, xót xa ("đoạn trường") trước cảnh nước mất nhà tan, thời thế đổi thay.
- Hai câu kết (Tâm trạng hoài cổ):
+ "Nghìn năm gương cũ soi kim cổ/Cảnh đấy người đây luống đoạn trường": Suy ngẫm về lịch sử, "gương cũ" (quá khứ) là bài học cho "kim cổ" (hiện tại).
+ Câu hỏi tu từ "Cảnh đấy người đây" kết thúc bằng nỗi niềm "đoạn trường" (đứt ruột) - nỗi buồn nhân văn, yêu nước sâu nặng của nữ sĩ.
c. Kết bài:
- Khẳng định giá trị nghệ thuật: Thể thơ Đường luật nghiêm túc, ngôn ngữ trang trọng, bút pháp tả cảnh ngụ tình, đối lập tinh tế.
- Khẳng định giá trị nội dung: Bài thơ là tiếng lòng hoài cổ, trân trọng quá khứ, thể hiện tình yêu quê hương đất nước qua cảnh vật.
Viết bài văn phân tích một tác phẩm văn học: Thăng Long thành hoài cổ - mẫu 1
"Thăng Long thành hoài cổ" của Bà Huyện Thanh Quan là một trong những đỉnh cao của thơ ca trung đại Việt Nam viết về đề tài hoài cổ. Bài thơ không chỉ là bức tranh phong cảnh mà còn là tiếng lòng đầy u hoài, nuối tiếc của nhà thơ trước sự đổi thay của đất trời và lịch sử.
Mở đầu bài thơ, nhà thơ đã phác họa một không gian cổ kính, hoang sơ nhưng thấm đẫm nỗi buồn:
"Tạo hóa gây chi cuộc hí trường
Đến nay thắm thoát mấy tinh sương"
Hai câu đề đã khái quát toàn bộ cảm hứng chủ đạo của tác phẩm. "Cuộc hí trường" (sân khấu kịch) là cách ví von cuộc đời như một vở tuồng, con người chỉ là những vai diễn. Câu hỏi tu từ "gây chi" vừa thể hiện sự băn khoăn trước quy luật nghiệt ngã của tạo hóa, vừa gợi lên tính chất phù du, ngắn ngủi của vinh hoa phú quý. Thời gian "mấy tinh sương" trôi qua nhanh chóng, để lại bao đổi thay.
Bước sang hai câu thực, nhà thơ đưa người đọc đến với những di tích cụ thể của kinh thành xưa:
"Lối xưa xe ngựa hồn thu thảo
Nền cũ lâu đài bóng tịch dương"
Nghệ thuật đối rất chỉnh trong hai câu thơ. "Lối xưa" đối với "nền cũ", "xe ngựa" đối với "lâu đài", "hồn thu thảo" đối với "bóng tịch dương". Tất cả đều gợi lên một quá khứ vàng son đã lùi xa. "Xe ngựa" tượng trưng cho sự tấp nập, nhộn nhịp, nay chỉ còn là "hồn thu thảo" - một vùng cỏ hoang heo hút. "Lâu đài" nguy nga tráng lệ ngày nào, nay chỉ còn là cái "bóng" của buổi chiều tà. Hai chữ "hồn" và "bóng" đã hữu hình hóa nỗi nhớ, biến cảnh vật vô tri thành những thực thể có linh hồn, mang đầy tâm trạng.
Hai câu luận tiếp tục nỗi ám ảnh về sự hoang tàn, đổ nát:
"Gương loan ánh nước soi lòng trẻ
Đá cũng trơ gan cùng tuế nguyệt"
Mượn hình ảnh "gương loan" (mặt trăng) soi bóng xuống dòng nước, nhà thơ nhìn thấy sự phản chiếu của "lòng trẻ" - tấm lòng trẻ trung, nhạy cảm trước bước đi của thời gian. Hình ảnh "đá cũng trơ gan" là một sáng tạo độc đáo. Đá vốn là biểu tượng của sự bền vững, trường tồn. Vậy mà nay, trước sự đổi thay của thời thế, của "tuế nguyệt" (năm tháng), đá cũng phải "trơ gan" ra mà chịu đựng, đến cả đá cũng không còn giữ được sự vô tri vô giác của nó nữa. Câu thơ thể hiện một triết lý sâu sắc: thời gian và lịch sử có sức tàn phá khủng khiếp, khiến vạn vật phải biến dạng
Cuối cùng, nhà thơ kết lại bằng một nỗi niềm day dứt:
"Ngàn năm gương cũ soi kim cổ
Cảnh đấy người đây luống đoạn trường"
Hai chữ "gương cũ" vừa là mặt trăng, vừa là tấm gương lịch sử. Trải qua "ngàn năm", tấm gương ấy vẫn soi chiếu mọi thời đại ("kim cổ" - nay và xưa). Điệp từ "gương" kết hợp với hình ảnh đối lập "cảnh đấy - người đây" càng làm tăng thêm nỗi cô đơn, lạc lõng của con người trước dòng chảy vô tình của thời gian. Cảnh thì vẫn còn đó (sông nước, trăng, đá) nhưng con người và những giá trị xưa cũ đã hoàn toàn đổi khác. "Luống đoạn trường" (đau thương dường ấy) là sự kết tinh của mọi nỗi buồn, mọi suy tư, trăn trở về lẽ đời, về sự hưng vong của một triều đại, một kinh đô.
Với thể thơ thất ngôn bát cú Đường luật điêu luyện, ngôn ngữ hàm súc, giàu tính tạo hình, bài thơ "Thăng Long thành hoài cổ" xứng đáng là một kiệt tác, thể hiện tài năng và tấm lòng của nữ sĩ họ Nguyễn đối với lịch sử dân tộc.
Viết bài văn phân tích một tác phẩm văn học: Thăng Long thành hoài cổ - mẫu 2
Nhắc đến Bà Huyện Thanh Quan, người ta nhớ ngay đến một hồn thơ trang nhã, đài các với những vần thơ đượm buồn, man mác. "Thăng Long thành hoài cổ" là một bức tranh phong cảnh đặc sắc, nơi thiên nhiên hiện lên vừa cổ kính, hoang sơ, vừa chất chứa bao nỗi niềm tâm sự của thi nhân.
Ngay từ nhan đề và hai câu đề, nhà thơ đã định hướng cho người đọc về một không gian và thời gian đặc biệt:
"Tạo hóa gây chi cuộc hí trường
Đến nay thắm thoát mấy tinh sương"
"Thăng Long thành" là kinh đô ngàn năm văn hiến. Tuy nhiên, khi Bà Huyện Thanh Quan đến đây, nó đã trải qua bao biến động lịch sử, không còn là trung tâm quyền lực của cả nước như trước. Cảnh vật hiện lên qua con mắt của người lữ khách mang nặng tâm sự hoài cổ. "Cuộc hí trường" đã biến kinh thành từ một nơi linh thiêng, tráng lệ thành một sân khấu của những thăng trầm, biến ảo. Cụm từ "mấy tinh sương" gợi thời gian trôi qua nhanh, nhẹ như một giấc mộng.
Bức tranh thiên nhiên bắt đầu hiện ra rõ nét hơn ở hai câu thực:
"Lối xưa xe ngựa hồn thu thảo
Nền cũ lâu đài bóng tịch dương"
Đây là bức tranh về một không gian đầy ám ảnh. "Lối xưa" nay chỉ còn cỏ mọc um tùm, heo hút. Màu "thu thảo" (cỏ mùa thu) thường gợi sự úa tàn, héo hắt. Nhưng không dừng lại ở tả thực, nhà thơ đã thổi vào đó một linh hồn - "hồn thu thảo". Cỏ vô tri bỗng có hồn, có linh giác, như đang ôm ấp, nuối tiếc những dấu chân xe ngựa của một thời vàng son. Song song với đó là hình ảnh "nền cũ lâu đài" chỉ còn in bóng dưới ánh mặt trời chiều tà. "Bóng tịch dương" không chỉ là hiện tượng tự nhiên của buổi xế chiều mà còn là biểu tượng cho sự suy tàn, cáo chung của một thời đại. Cả hai hình ảnh đều được đặt trong trạng thái "hồn" và "bóng" - những thứ mong manh, hư ảo, không có thực chất, càng tô đậm sự hoang phế.
Tiếp đến, hai câu luận là những nét chấm phá tinh tế:
"Gương loan ánh nước soi lòng trẻ
Đá cũng trơ gan cùng tuế nguyệt"
Dòng nước lặng lờ phản chiếu ánh trăng ("gương loan"). Trăng vẫn sáng, nước vẫn chảy, đó là quy luật muôn đời của tự nhiên. Nhưng đằng sau vẻ đẹp tĩnh lặng ấy, nhà thơ cảm nhận được một sự vô tình, lạnh lùng. Trăng soi bóng xuống nước như soi vào "lòng trẻ" - tâm hồn nhạy cảm của con người, làm hiện lên nỗi cô đơn, lẻ loi. Hình ảnh "đá trơ gan" thật gân guốc, mạnh mẽ. Đá là một phần của thiên nhiên, tồn tại hàng ngàn năm. Vậy mà dưới con mắt của thi sĩ, nó cũng phải "trơ gan" ra mà chống chọi với sự bào mòn của thời gian. Cả trăng và đá, những thứ tưởng như vĩnh cửu nhất, cũng không thoát khỏi sự chi phối của quy luật biến thiên, chúng trở thành những chứng nhân lịch sử lặng lẽ, buồn thương.
Kết thúc bài thơ, thiên nhiên trở lại với vai trò là tấm gương phản chiếu:
"Ngàn năm gương cũ soi kim cổ
Cảnh đấy người đây luống đoạn trường"
"Gương cũ" là vầng trăng vằng vặc trên cao, đã chứng kiến biết bao đổi thay của đất trời, của kinh thành. Nó soi chiếu từ quá khứ đến hiện tại, soi cả "kim" (nay) lẫn "cổ" (xưa). Cảnh vật Thăng Long (sông, núi, trăng, đá) thì vẫn còn đó, nguyên vẹn trước mắt. Thế nhưng, con người của hiện tại ("người đây") lại không thể hòa nhập, không thể tìm lại được hơi thở của quá khứ. Cảnh và người đối diện nhau trong một khoảng cách mịt mờ của thời gian. Nỗi "đoạn trường" chính là sự xót xa tột cùng khi chứng kiến sự phai tàn của một thời oanh liệt, của những giá trị thiêng liêng.
Bài thơ là một bức tranh thủy mặc đặc sắc, bằng những nét vẽ thanh thoát, giàu chất tạo hình và biểu cảm, Bà Huyện Thanh Quan đã vẽ nên một Thăng Long vừa thực, vừa mộng, vừa cổ kính, vừa hiu hắt, qua đó gửi gắm tình yêu nước thầm kín và nỗi niềm hoài vọng về một quá khứ vàng son của dân tộc.
Viết bài văn phân tích một tác phẩm văn học: Thăng Long thành hoài cổ - mẫu 3
Bà Huyện Thanh Quan là một hồn thơ sâu lắng, luôn trăn trở trước dòng chảy vô tình của thời gian và sự đổi thay của lịch sử. "Thăng Long thành hoài cổ" không chỉ đơn thuần là một bài thơ tả cảnh mà còn là một triết lý nhân sinh sâu sắc, một nỗi buồn thế sự bao trùm lên tất cả, được thể hiện qua từng câu chữ tinh tế.
Ngay từ đầu, nhà thơ đã đặt vấn đề mang tính triết lý về cuộc đời:
"Tạo hóa gây chi cuộc hí trường
Đến nay thắm thoát mấy tinh sương"
Câu hỏi "gây chi" không nhằm tìm kiếm một câu trả lời cụ thể, mà là một lời than thở, một sự chất vấn đầy bất lực trước quyền năng của tạo hóa. Tại sao lại tạo ra cái "cuộc hí trường" đầy bon chen, thịnh suy này để rồi con người phải trải qua bao thăng trầm? Cách nhìn cuộc đời như một vở kịch cho thấy quan niệm nhân sinh mang màu sắc Phật giáo và Lão giáo: cuộc đời chỉ là tạm bợ, phù du, vinh hoa phú quý cũng chỉ là ảo ảnh. "Mấy tinh sương" khắc họa sự ngắn ngủi của thời gian, của kiếp người. Chỉ trong chốc lát mà bao triều đại hưng vong, bao cảnh thái bình thịnh trị đã lùi vào dĩ vãng.
Nỗi buồn thế sự và triết lý về sự vô thường được đẩy lên cao ở những câu thơ tiếp theo:
"Lối xưa xe ngựa hồn thu thảo
Nền cũ lâu đài bóng tịch dương"
Đây là minh chứng rõ nhất cho sự đổi thay của tạo vật. Nơi xưa kia là chốn xe ngựa tấp nập, là cung điện nguy nga thì nay chỉ còn là cỏ hoang và bóng chiều tà. Hai chữ "hồn" và "bóng" đã nhân hóa cảnh vật, khiến chúng trở thành những chứng nhân lịch sử mang nặng tâm sự. "Hồn thu thảo" có nghĩa là cỏ vẫn còn hồn, còn vương vấn khí phách của người xưa, của cả một thời oanh liệt. "Bóng tịch dương" không chỉ là hoàng hôn mà là hình bóng của một thời đại đang tàn lụi. Quá khứ huy hoàng đối lập với hiện tại hoang tàn, tạo nên nỗi buồn man mác, sâu lắng.
Tiếp nối mạch triết lý, hai câu luận là những liên tưởng độc đáo:
"Gương loan ánh nước soi lòng trẻ
Đá cũng trơ gan cùng tuế nguyệt"
Con người đứng trước thiên nhiên vĩnh hằng để cảm nhận rõ sự nhỏ bé, hữu hạn của mình. Thiên nhiên vô tình, vẫn lạnh lùng soi sáng và tồn tại bất chấp mọi đau thương của con người. Đá vốn là biểu tượng của sự trường tồn, bất biến. Vậy mà nhà thơ lại thấy đá "trơ gan". Đây là một phát hiện đầy tính nhân văn và triết lý. "Trơ gan" là thách thức, là bất chấp, nhưng cũng là cam chịu, là đớn đau đến mức tê liệt cảm giác. Đến cả đá, thứ tưởng như vô tri nhất, cũng phải nếm trải sự bào mòn của thời gian, thì kiếp người mong manh kia còn thấm vào đâu? Câu thơ chất chứa nỗi niềm cảm thông sâu sắc cho vạn vật và cho chính mình.
Cuối cùng, triết lý về sự bất lực của con người trước lịch sử được thể hiện trọn vẹn:
"Ngàn năm gương cũ soi kim cổ
Cảnh đấy người đây luống đoạn trường"
"Gương cũ" - vầng trăng - là nhân chứng lịch sử duy nhất còn lại. Nó tồn tại "ngàn năm", soi sáng mọi thời đại "kim cổ". Nó vô tư, vô cảm, không hề thay đổi. Con người thì đến rồi đi, thế hệ này nối tiếp thế hệ khác. Câu thơ thể hiện một quy luật phũ phàng: thời gian thì vô thủy vô chung, còn đời người thì hữu hạn. Sự đối lập giữa "cảnh đấy" và "người đây" gợi lên một nỗi cô đơn tột cùng. Nhà thơ đứng đó, giữa Thăng Long cổ kính, mà thấy mình lạc lõng, nhỏ bé, chỉ còn biết thốt lên hai tiếng "đoạn trường" đầy xót xa, như một sự đầu hàng trước quy luật nghiệt ngã của tạo hóa.
Bằng tài năng sử dụng ngôn ngữ và chiều sâu tư tưởng, "Thăng Long thành hoài cổ" xứng đáng là một khúc ca bi tráng, vừa là tiếng khóc cho một thời vàng son đã qua, vừa là nỗi niềm suy tư về kiếp người và lịch sử.
Viết bài văn phân tích một tác phẩm văn học: Thăng Long thành hoài cổ - mẫu 4
Bà Huyện Thanh Quan được mệnh danh là bậc thầy của nghệ thuật tả cảnh ngụ tình trong văn học trung đại Việt Nam. "Thăng Long thành hoài cổ" là một minh chứng tiêu biểu cho phong cách ấy. Toàn bộ bài thơ là bức tranh phong cảnh Thăng Long nhưng mỗi cảnh vật đều thấm đẫm tâm trạng của nhà thơ.
Hai câu đề mở ra một không gian hoài niệm và cảm xúc chủ đạo:
"Tạo hóa gây chi cuộc hí trường
Đến nay thắm thoát mấy tinh sương"
Đây không phải là tả cảnh cụ thể mà là tả cái nhìn khái quát, cái tâm thế của con người trước cảnh vật. Câu hỏi tu từ "gây chi" đã bộc lộ trực tiếp nỗi niềm, sự ngậm ngùi của tác giả. Từ đó, cảm xúc ấy sẽ nhuốm màu lên tất cả những hình ảnh tiếp theo. "Cuộc hí trường" và "mấy tinh sương" vừa là nhận định về cuộc đời, vừa là tấm lòng của thi nhân gửi vào đó.
Sang đến hai câu thực, cảnh và tình bắt đầu hòa quyện sâu sắc:
"Lối xưa xe ngựa hồn thu thảo
Nền cũ lâu đài bóng tịch dương"
Cảnh được tả rất cụ thể: con đường, xe ngựa, cỏ, nền lâu đài, ánh mặt trời. Nhưng tất cả đều được nhìn qua lăng kính của hoài niệm. "Lối xưa" là cảnh của hiện tại, nhưng gợi về dĩ vãng. "Xe ngựa" là hình ảnh của quá khứ, được gợi lên trong tưởng tượng. Cảnh vật đã được nhân hóa. Cỏ không chỉ là cỏ mà có "hồn". Ánh mặt trời không chỉ là ánh sáng mà là cái "bóng" của một thời đã tắt. Tình của nhà thơ (nỗi nhớ, sự tiếc nuối) đã thổi linh hồn vào cảnh vật, khiến cảnh vật cũng mang nỗi buồn của con người. Nghệ thuật đối (lối xưa/nền cũ, xe ngựa/lâu đài, hồn thu thảo/bóng tịch dương) càng làm nổi bật sự đối lập giữa quá khứ và hiện tại, giữa cái còn và cái mất, qua đó càng tô đậm nỗi buồn.
Hai câu luận là những nét tả cảnh đầy ấn tượng:
"Gương loan ánh nước soi lòng trẻ
Đá cũng trơ gan cùng tuế nguyệt"
Cảnh ở đây là cảnh thiên nhiên vĩnh hằng: trăng, nước, đá. Nhưng qua con mắt của nhà thơ, chúng không còn vô tri vô giác nữa. Trăng soi bóng xuống nước, hành động vô thức ấy bỗng trở thành một sự "soi" xét, thấu hiểu tấm lòng con người ("lòng trẻ"). Nước trong veo phản chiếu trăng, cũng như hiện tại phản chiếu quá khứ, phơi bày nỗi cô đơn trống vắng của con người trước thời gian. Đá là một mảng cảnh hùng vĩ, nhưng lại hiện lên với tư thế "trơ gan". Động từ mạnh "trơ gan" không chỉ tả sự trơ trọi, bền bỉ của đá trước nắng mưa, mà còn diễn tả nỗi đau đớn, thách thức, tủi hổ đến mức vô cảm. Cảnh vật ở đây hoàn toàn là tâm cảnh, là sự ngoại cảm hóa những cảm xúc nhân sinh của thi sĩ.
Cuối cùng, cảnh và tình hòa làm một trong một nỗi niềm khôn tả:
"Ngàn năm gương cũ soi kim cổ
Cảnh đấy người đây luống đoạn trường"
"Gương cũ" là vầng trăng, là cảnh. Cảnh vật ấy vẫn còn đây, vẫn soi sáng từ xưa đến nay. Vậy mà con người lại không thể giao hòa. Cảnh thì vĩnh cửu, người thì hữu hạn. Câu thơ kết là sự bộc lộ trực tiếp nỗi "đoạn trường". Đây là tình cảm được đẩy lên cao độ, nhưng vẫn được đặt trong mối tương quan với cảnh. Cảnh là cái cớ để nhà thơ bộc bạch nỗi niềm, và nỗi niềm ấy đã nâng tầm cho cảnh, khiến cho bức tranh Thăng Long trở nên sống động, có chiều sâu triết lý và cảm xúc.
Với bút pháp tả cảnh ngụ tình đặc sắc, Bà Huyện Thanh Quan đã vượt lên trên lối tả thực đơn thuần, biến những hình ảnh quen thuộc của kinh thành xưa thành những biểu tượng đa nghĩa, lay động lòng người. Bài thơ vì thế mà có sức sống lâu bền trong lòng độc giả bao thế hệ.
Viết bài văn phân tích một tác phẩm văn học: Thăng Long thành hoài cổ - mẫu 5
"Thăng Long thành hoài cổ" không chỉ hấp dẫn người đọc bởi nội dung sâu sắc, cảm xúc chân thành mà còn bởi vẻ đẹp của ngôn ngữ và hình ảnh thơ. Bà Huyện Thanh Quan đã sử dụng một cách điêu luyện và sáng tạo ngôn từ để khắc họa những bức tranh đầy ám ảnh về kinh thành xưa.
Trước hết, ngôn ngữ trong bài thơ mang đậm tính ước lệ, tượng trưng của thơ ca trung đại. Ngay từ nhan đề, "Thăng Long thành" và "hoài cổ" đã gợi lên một không gian văn hóa, lịch sử thiêng liêng. Vào trong bài thơ, ta bắt gặp hàng loạt các thi liệu quen thuộc:
"Tạo hóa gây chi cuộc hí trường
Đến nay thắm thoát mấy tinh sương"
"Tạo hóa", "hí trường", "tinh sương" đều là những từ Hán Việt trang trọng, mang tính khái quát cao. "Hí trường" là một ẩn dụ đầy sáng tạo, biến cuộc đời rộng lớn thành một sân khấu nhỏ hẹp, nơi con người diễn những vai trò khác nhau. "Tinh sương" sao và sương vừa chỉ thời gian cụ thể, vừa gợi sự ngắn ngủi, mong manh.
Hai câu thực là bức tranh ngôn từ đẹp nhưng buồn:
"Lối xưa xe ngựa hồn thu thảo
Nền cũ lâu đài bóng tịch dương"
Tác giả sử dụng thành công thủ pháp đối và nhân hóa. Các cặp từ đối rất chỉnh: "lối xưa" >< "nền cũ", "xe ngựa" >< "lâu đài", "hồn thu thảo" >< "bóng tịch dương". Nhờ phép đối mà cảnh vật hiện ra cân xứng, hài hòa nhưng đầy tương phản. Đặc biệt, hai chữ "hồn" và "bóng" là những nhãn tự, những con mắt thần của bài thơ. "Hồn" là linh hồn, tinh thần của sự vật; "bóng" là hình bóng mờ nhạt, không thực. Gán cho "thu thảo" một linh hồn và biến "lâu đài" thành một cái bóng, nhà thơ đã vẽ nên một thế giới hư ảo, nửa thực nửa mộng, nơi quá khứ và hiện tại đan xen.
Hai câu luận có những hình ảnh táo bạo và độc đáo:
"Gương loan ánh nước soi lòng trẻ
Đá cũng trơ gan cùng tuế nguyệt"
"Gương loan" là một cách nói rất sang trọng, chỉ mặt trăng, gợi vẻ đẹp lung linh, huyền ảo. Hình ảnh "ánh nước" kết hợp với "soi lòng trẻ" tạo nên một sự chuyển đổi cảm giác tinh tế. Ánh sáng của trăng soi vào dòng nước, nhưng lại "soi" vào tận tâm can con người, khiến mọi ngõ ngách của tâm hồn hiện ra rõ mồn một. "Đá trơ gan" là một hình ảnh mạnh mẽ, gân guốc, hiếm thấy trong thơ Bà Huyện Thanh Quan vốn thường nhẹ nhàng, uyển chuyển. "Trơ gan" vốn là từ dùng để chỉ thái độ của con người (trơ gan cùng tuế nguyệt có nghĩa là trơ tráo, bất chấp trước thời gian). Đem từ ngữ chỉ phẩm chất con người để miêu tả đá, nhà thơ đã thổi vào đó một sức sống mới, một nỗi niềm nhân thế. Câu thơ vì thế vừa lạ, vừa quen, vừa gợi sự bền bỉ, vừa gợi sự đau đớn, cam chịu.
Cuối cùng, ngôn ngữ đạt đến độ hàm súc, cô đọng:
"Ngàn năm gương cũ soi kim cổ
Cảnh đấy người đây luống đoạn trường"
Điệp ngữ "gương cũ" kết hợp với "ngàn năm" nhấn mạnh sự vĩnh hằng. Cụm từ "kim cổ" (nay và xưa) bao trùm cả không gian và thời gian, khái quát toàn bộ chiều dài lịch sử. Hình ảnh đối lập "cảnh đấy - người đây" chỉ bằng bốn chữ đã vẽ nên khoảng cách mịt mờ, vô tận giữa con người hiện tại với cảnh vật lịch sử. Tiếng thở dài "luống" và nỗi đau "đoạn trường" kết lại bài thơ trong một dư âm day dứt, xót xa.
Với tài năng sử dụng ngôn từ bậc thầy, Bà Huyện Thanh Quan đã biến những chất liệu ngôn ngữ quen thuộc trở nên mới mẻ, giàu sức gợi. Bài thơ là một bức tranh ngôn từ đẹp một cách cổ điển, buồn một cách thanh cao, xứng đáng là một viên ngọc quý trong kho tàng văn học dân tộc.
Viết bài văn phân tích một tác phẩm văn học: Thăng Long thành hoài cổ - mẫu 6
Không gian và thời gian là hai yếu tố then chốt tạo nên chiều sâu và cấu trúc cho một tác phẩm nghệ thuật. Trong bài thơ "Thăng Long thành hoài cổ", Bà Huyện Thanh Quan đã xây dựng một hệ thống không gian - thời gian đặc sắc, vừa cụ thể vừa mang tính biểu tượng, góp phần thể hiện thành công chủ đề hoài cổ và nỗi niềm nhân thế.
Trước hết, về không gian nghệ thuật. Không gian trong bài thơ là không gian của Thăng Long - kinh đô ngàn năm văn hiến. Đó là một không gian vừa thực vừa ảo, vừa gần gũi vừa thiêng liêng.
"Lối xưa xe ngựa hồn thu thảo
Nền cũ lâu đài bóng tịch dương"
Đây là không gian của những di tích, của những chứng tích lịch sử. "Lối xưa", "nền cũ" là những không gian cụ thể, có thể nhìn thấy. Nhưng đó lại là những không gian đã bị thời gian tàn phá, chỉ còn lại những dấu vết hoang tàn: cỏ mọc, lâu đài đổ nát. Trên cái nền không gian hiện tại ấy, nhà thơ phóng chiếu hình ảnh của quá khứ: "xe ngựa", "lâu đài". Như vậy, không gian trong hai câu thơ này là không gian hai chiều: chiều thực tại (cỏ, bóng chiều) và chiều hoài niệm (xe ngựa, lâu đài). Chúng đan cài, hòa quyện vào nhau tạo nên một không gian đa tầng, đa chiều.
Không gian tiếp tục được mở rộng ra với những hình ảnh thiên nhiên:
"Gương loan ánh nước soi lòng trẻ
Đá cũng trơ gan cùng tuế nguyệt"
Đó là không gian vũ trụ bao la: trăng trên cao, nước chảy dưới thấp, đá trơ gan cùng đất trời. Không gian này được mở rộng đến vô cùng, đối lập với không gian hữu hạn, chật hẹp của những "lối xưa", "nền cũ". Nó gợi lên sự trường tồn, bất biến của tự nhiên. Con người đứng giữa không gian ấy càng cảm thấy mình nhỏ bé, cô đơn. Cuối cùng, không gian được thu lại trong một điểm nhìn:
"Cảnh đấy người đây luống đoạn trường"
Đây là khoảng cách mong manh nhưng vô hình giữa con người và cảnh vật, giữa hiện tại và quá khứ. Cảnh vật ở đó, trước mắt, nhưng dường như ở một thế giới khác, một không gian khác mà con người không thể chạm tới.
Song song với không gian là thời gian nghệ thuật đặc sắc. Thời gian trong bài thơ là thời gian tuyến tính, thời gian của lịch sử, của sự đổi thay.
"Tạo hóa gây chi cuộc hí trường
Đến nay thắm thoát mấy tinh sương"
Cụm từ "mấy tinh sương" diễn tả một khoảng thời gian rất ngắn nhưng đủ để chứng kiến bao thăng trầm biến cố. Đó là thời gian vật lý trôi qua mau lẹ. Nhà thơ đứng ở thời điểm hiện tại nhìn về dĩ vãng, tạo nên một khoảng cách thời gian. Dấu ấn thời gian hằn lên cảnh vật:
"Lối xưa... nền cũ"
Hai chữ "xưa" và "cũ" đã khẳng định một thời gian đã qua, không thể trở lại. Tất cả những gì thuộc về quá khứ chỉ còn là "hồn", là "bóng". Đến hai câu luận, thời gian hiện lên với vẻ vĩnh hằng, trường cửu:
"Đá cũng trơ gan cùng tuế nguyệt"
"Tuế nguyệt" là năm tháng, là dòng chảy thời gian vô tận. Đá phải đối mặt, phải "trơ gan" cùng năm tháng, cho thấy sức mạnh ghê gớm của thời gian, nó có thể làm mòn mỏi cả những thứ cứng cỏi nhất. Câu kết tổng kết lại toàn bộ quan niệm về thời gian:
"Ngàn năm gương cũ soi kim cổ"
"Kim cổ" (nay và xưa) là hai mốc thời gian được đặt cạnh nhau. Vầng trăng ("gương cũ") là nhân chứng sống, tồn tại xuyên suốt "ngàn năm" lịch sử. Nó kết nối quá khứ với hiện tại, soi sáng cả hai. Tuy nhiên, con người chỉ tồn tại trong một khoảnh khắc của dòng thời gian ấy, không thể vượt thoát. Sự đối lập giữa thời gian vĩnh cửu của vũ trụ và thời gian hữu hạn của kiếp người chính là nguyên nhân sâu xa của nỗi "đoạn trường".
Như vậy, không gian Thăng Long cổ kính và thời gian vô thủy vô chung đã được Bà Huyện Thanh Quan sử dụng một cách tài tình làm nền cho những suy tư, trăn trở. Sự kết hợp hài hòa giữa không gian địa lý và không gian tâm tưởng, giữa thời gian lịch sử và thời gian hiện tại đã tạo nên một chiều sâu triết lý và cảm xúc đặc biệt cho bài thơ.
Viết bài văn phân tích một tác phẩm văn học: Thăng Long thành hoài cổ - mẫu 7
Đến với "Thăng Long thành hoài cổ" là đến với thế giới nội tâm sâu kín và đầy phức tạp của Bà Huyện Thanh Quan. Bài thơ là tiếng lòng của một trí thức nữ giàu lòng tự trọng và yêu nước trước cảnh đời thay đổi, trước những giá trị xưa cũ đang dần phai nhạt.
Tâm trạng bao trùm và xuyên suốt bài thơ là nỗi buồn, nhưng không phải là nỗi buồn thông thường, mà là nỗi buồn mang tầm vóc thế sự, nỗi buồn của một con người có ý thức sâu sắc về lịch sử. Nỗi buồn ấy được khơi gợi từ sự cảm nhận về sự phù du, ngắn ngủi của kiếp người và của vinh hoa phú quý:
"Tạo hóa gây chi cuộc hí trường
Đến nay thắm thoát mấy tinh sương"
Câu hỏi tu từ "gây chi" vang lên như một lời trách móc nhẹ nhàng nhưng cũng đầy bất lực trước quy luật của tạo hóa. Tại sao lại tạo ra cuộc đời này để rồi con người phải chứng kiến những cảnh thịnh suy, được mất? "Mấy tinh sương" cho thấy nhà thơ cảm nhận thời gian trôi qua quá nhanh, cuộc đời như một giấc mộng. Đây là tâm trạng ngỡ ngàng, bâng khuâng trước dòng chảy vô tình của thời gian.
Khi đối diện trực tiếp với cảnh vật Thăng thành, nỗi buồn trong lòng nhà thơ càng trở nên cụ thể, thấm thía:
"Lối xưa xe ngựa hồn thu thảo
Nền cũ lâu đài bóng tịch dương"
Cảnh vật hoang tàn, đổ nát như một nhát dao cứa vào tâm can người lữ khách. Nhà thơ nhìn thấy trong "hồn thu thảo" và "bóng tịch dương" sự lụi tàn của một thời đại huy hoàng. Cảm xúc chủ đạo ở đây là nỗi tiếc nuối khôn nguôi. Tiếc nuối cho những giá trị vật chất đã mất (lâu đài, xe ngựa) nhưng sâu xa hơn là tiếc nuối cho một thời vàng son của văn hiến Thăng Long, cho những giá trị tinh thần cao đẹp của dân tộc. Nỗi tiếc nuối ấy hòa quyện với sự xót xa, ngậm ngùi cho thân phận con người trước sự đổi thay.
Nỗi buồn ấy tiếp tục được đào sâu ở những câu thơ tiếp theo, khi nhà thơ chuyển sang cảm nhận về thiên nhiên vĩnh hằng:
"Gương loan ánh nước soi lòng trẻ
Đá cũng trơ gan cùng tuế nguyệt"
Đây là lúc tâm trạng của tác giả chuyển từ buồn, tiếc nuối sang cô đơn và triết lý. Trăng và nước vẫn hững hờ, vô tình, soi chiếu tất cả. Con người với "lòng trẻ" (tấm lòng non trẻ, nhạy cảm) đối diện với thiên nhiên lạnh lùng ấy thấy mình cô độc vô cùng. Hình ảnh "đá trơ gan" là một sự đồng cảm sâu sắc. Nhà thơ như thấy chính mình trong hình ảnh tảng đá kia, cũng đang "trơ gan" ra mà chịu đựng những nỗi đau, những xói mòn của thời gian, của lịch sử. Câu thơ thể hiện một tâm thế vừa bền bỉ, vừa cam chịu, vừa kiêu hãnh, vừa đau đớn.
Cuối cùng, mọi tâm trạng dồn nén lại thành một tiếng thở dài đầy xót xa:
"Ngàn năm gương cũ soi kim cổ
Cảnh đấy người đây luống đoạn trường"
Tâm trạng của nhà thơ lúc này là sự tuyệt vọng, bất lực trước quy luật khắc nghiệt của tạo hóa. "Cảnh đấy" và "người đây" là hai đường thẳng song song, vĩnh viễn không thể giao nhau. Nhà thơ đau đớn nhận ra sự nhỏ bé, hữu hạn của mình trước dòng chảy vô tận của thời gian và lịch sử. Nỗi "đoạn trường" là sự kết tinh của tất cả những cung bậc cảm xúc: ngỡ ngàng, tiếc nuối, xót xa, cô đơn và cuối cùng là bất lực.
Tâm trạng của Bà Huyện Thanh Quan trong bài thơ là tâm trạng chung của nhiều trí thức đương thời, những người mang nặng tư tưởng trung quân ái quốc, nhưng đứng trước sự đổi thay của thời cuộc, họ chỉ còn biết gửi nỗi niềm vào những vần thơ hoài cổ. Đó là tâm trạng vừa cao cả, vừa bi ai, nhưng cũng rất đỗi con người.
Viết bài văn phân tích một tác phẩm văn học: Thăng Long thành hoài cổ - mẫu 8
Để hiểu rõ hơn những nét đặc sắc trong phong cách thơ Bà Huyện Thanh Quan, việc so sánh "Thăng Long thành hoài cổ" với một số tác phẩm tiêu biểu khác của bà như "Qua Đèo Ngang" hay "Chiều hôm nhớ nhà" là vô cùng cần thiết. Mỗi bài thơ là một bức tranh tâm trạng nhưng đều toát lên phong vị riêng của nữ sĩ họ Nguyễn.
Trước hết, "Thăng Long thành hoài cổ" và "Qua Đèo Ngang" đều là những bài thơ tả cảnh ngụ tình đặc sắc, thể hiện nỗi buồn cô đơn, hoài niệm của tác giả.
Ở "Qua Đèo Ngang", nỗi buồn được khơi gợi từ khung cảnh thiên nhiên hoang sơ, heo hút lúc chiều tà:
"Bước tới Đèo Ngang bóng xế tà
Cỏ cây chen đá, lá chen hoa
Lom khom dưới núi tiều vài chú
Lác đác bên sông chợ mấy nhà"
Cảnh vật ở đây là cảnh thực, con người xuất hiện nhưng chỉ là những chấm phá mờ nhạt. Nỗi buồn trong bài thơ là nỗi buồn của một lữ khách xa quê, nhớ nhà, nhớ nước, cô đơn giữa non nước bao la. Nó thiên về cảm xúc cá nhân, trước mắt.
Trong khi đó, ở "Thăng Long thành hoài cổ", cảnh vật được nhìn qua lăng kính lịch sử, không chỉ là cảnh thiên nhiên mà là những di tích, những chứng tích của một thời vàng son đã qua. Nỗi buồn ở đây không chỉ là nỗi buồn của riêng tác giả mà còn là nỗi buồn thế sự, nỗi tiếc nuối cho một thời đại, một nền văn hiến. Nếu "Qua Đèo Ngang" là nỗi buồn trong không gian thì "Thăng Long thành hoài cổ" là nỗi buồn trong thời gian.
Hai bài thơ đều có những câu thơ tuyệt bút về nỗi buồn. "Qua Đèo Ngang" có:
"Nhớ nước đau lòng con quốc quốc
Thương nhà mỏi miệng cái gia gia"
Đó là nỗi nhớ nước thương nhà được diễn tả một cách tài tình qua nghệ thuật chơi chữ. Còn "Thăng Long thành hoài cổ" có:
"Lối xưa xe ngựa hồn thu thảo
Nền cũ lâu đài bóng tịch dương"
Đó là sự tiếc nuối được thể hiện qua hình ảnh đầy ám ảnh, vừa thực vừa hư.
So sánh với "Chiều hôm nhớ nhà", một bài thơ cũng viết về nỗi nhớ quê hương, nhưng ở đó, cảnh vật gần gũi, thân thuộc hơn:
"Trời chiều bảng lảng bóng hoàng hôn
Tiếng ốc xa đưa lẫn trống đồn
... Ngàn mai dặm liễu về đâu tá?
Non nước cùng ta luống não nùng"
Ở bài thơ này, nỗi nhớ nhà da diết được khơi dậy từ cảnh chiều hôm ở một nơi xa lạ. Nỗi buồn mang tính cá nhân rõ nét hơn cả.
Về bút pháp, cả ba bài thơ đều thể hiện rõ phong cách trang nhã, đài các của Bà Huyện Thanh Quan. Bà sử dụng nhuần nhuyễn thể thơ thất ngôn bát cú Đường luật, với ngôn ngữ hàm súc, giàu tính tạo hình, nghệ thuật đối và lấy tả cảnh để ngụ tình. Tuy nhiên, "Thăng Long thành hoài cổ" có phần triết lý sâu sắc hơn cả. Bài thơ không chỉ dừng lại ở cảm xúc mà còn vươn lên thành những suy ngẫm về lẽ đời, về quy luật của tạo hóa, về sự hữu hạn của kiếp người trước thời gian vô cùng.
Nhìn chung, nếu "Qua Đèo Ngang" và "Chiều hôm nhớ nhà" là những bông hoa thơ đẹp về tình yêu quê hương đất nước ở góc độ cá nhân, thì "Thăng Long thành hoài cổ" là một bông hoa mang một vẻ đẹp khác, vẻ đẹp của trí tuệ và chiều sâu văn hóa, của những trăn trở về lịch sử và thân phận. Cả ba bài thơ cùng nhau tạo nên một chân dung thơ Bà Huyện Thanh Quan toàn vẹn: một tâm hồn nữ tính, nhạy cảm, yêu nước thương nhà tha thiết nhưng cũng vô cùng sâu sắc, từng trải.
Viết bài văn phân tích một tác phẩm văn học: Thăng Long thành hoài cổ - mẫu 9
"Thăng Long thành hoài cổ" của Bà Huyện Thanh Quan không chỉ là một bài thơ hay về mặt nghệ thuật mà còn chứa đựng những giá trị nội dung và tư tưởng sâu sắc, vượt ra ngoài khuôn khổ của một bài thơ trữ tình thông thường. Nó là tiếng lòng của một trí thức trước thời cuộc, là nỗi niềm hoài cổ về một quá khứ vàng son và là những triết lý nhân sinh thấm thía.
Trước hết, giá trị nội dung nổi bật nhất của bài thơ là tình yêu nước thầm kín và sâu sắc. Tình yêu ấy không được thể hiện một cách trực tiếp, ồn ào, mà thấm đượm qua từng câu chữ, qua nỗi xót xa trước sự đổi thay của kinh đô Thăng Long.
"Lối xưa xe ngựa hồn thu thảo
Nền cũ lâu đài bóng tịch dương"
Việc nhà thơ đến thăm Thăng Long và viết nên những vần thơ đầy xúc động trước cảnh hoang tàn của nó cho thấy bà rất quan tâm, trân trọng lịch sử và văn hóa dân tộc. Nỗi tiếc nuối "lối xưa xe ngựa", "nền cũ lâu đài" thực chất là nỗi tiếc nuối cho một thời kỳ huy hoàng, thịnh trị của đất nước. Đằng sau những cảnh vật hoang phế ấy là hình ảnh của một Thăng Long - Đông Đô - Hà Nội ngàn năm văn hiến, là niềm tự hào và tình yêu của tác giả dành cho mảnh đất thiêng liêng của Tổ quốc.
Thứ hai, bài thơ thể hiện tư tưởng nhân văn sâu sắc. Đó là sự cảm thông, xót xa cho thân phận con người và vạn vật trước sự bào mòn của thời gian. Hình ảnh "đá cũng trơ gan cùng tuế nguyệt" là một sáng tạo độc đáo, thể hiện sự thấu hiểu của nhà thơ đối với nỗi đau của tạo vật. Đến cả những thứ tưởng chừng vô tri, vô giác, bền vững nhất cũng phải chịu sự tàn phá, bào mòn của thời gian, thì con người - sinh vật nhỏ bé, mong manh - sẽ ra sao? Câu thơ là tiếng nói cảm thông sâu sắc cho những gì đã và đang phải gánh chịu sự khắc nghiệt của tạo hóa. Nó cũng là lời khẳng định giá trị tinh thần của con người: dù nhỏ bé, hữu hạn, nhưng con người vẫn đủ nhạy cảm để cảm nhận nỗi đau, để rung động trước sự đổi thay.
Thứ ba, bài thơ mang một giá trị triết lý nhân sinh sâu sắc về quy luật của tạo hóa, về sự hưng vong và thịnh suy. Ngay từ câu đề, tác giả đã đặt vấn đề:
"Tạo hóa gây chi cuộc hí trường"
"Cuộc hí trường" là một triết lý về cuộc đời. Con người chỉ là những diễn viên trên sân khấu lớn, vở kịch rồi sẽ tàn, con người rồi sẽ ra đi. Câu hỏi "gây chi" là sự băn khoăn về ý nghĩa của sự tồn tại, về sự luân hồi của lịch sử. Câu thơ kết là một triết lý cô đọng:
"Ngàn năm gương cũ soi kim cổ
Cảnh đấy người đây luống đoạn trường"
Nó khẳng định sự bất lực của con người trước quy luật vĩnh hằng của thời gian và lịch sử. Cảnh vật (thiên nhiên, vũ trụ) là trường tồn, nhưng con người và những gì con người tạo dựng (lâu đài, xe ngựa, vinh hoa) là phù du, tạm bợ. Sự đối lập này gây nên một nỗi buồn mang tầm vóc vũ trụ, một nỗi "đoạn trường" không chỉ của riêng ai. Đây là một triết lý mang màu sắc Phật giáo về sự vô thường, nhưng cũng thấm đượm tinh thần nhân văn bởi nó xuất phát từ tình yêu và nỗi đau của một con người trước hiện thực.
Cuối cùng, bài thơ còn có giá trị tố cáo hiện thực xã hội đương thời một cách kín đáo. Bối cảnh ra đời của bài thơ là khi nhà Nguyễn dời đô vào Huế, Thăng Long không còn là trung tâm quyền lực nữa. Cảnh "lối xưa xe ngựa" giờ chỉ còn "hồn thu thảo" phản ánh một sự thật lịch sử: kinh đô cũ đang bị lãng quên, rơi vào cảnh hoang tàn, đổ nát. Nỗi buồn của nhà thơ phần nào là sự phản ứng trước chính sách của triều đình, là sự tiếc nuối cho một trung tâm văn hóa, chính trị lâu đời của dân tộc. Tuy nhiên, nỗi niềm ấy được thể hiện một cách tế nhị, sâu kín, phù hợp với hoàn cảnh và thân phận của một nữ sĩ.
Tóm lại, "Thăng Long thành hoài cổ" là một bài thơ giàu giá trị nội dung và tư tưởng. Nó kết tinh tình yêu nước, tinh thần nhân văn và những chiêm nghiệm triết lý sâu sắc của Bà Huyện Thanh Quan, xứng đáng là một viên ngọc quý trong nền văn học trung đại Việt Nam.
Viết bài văn phân tích một tác phẩm văn học: Thăng Long thành hoài cổ - mẫu 10
"Thăng Long thành hoài cổ" của Bà Huyện Thanh Quan là một bài thơ ngắn gọn, hàm súc, nhưng mỗi câu thơ đều chứa đựng những tầng ý nghĩa sâu xa. Để cảm nhận trọn vẹn vẻ đẹp của tác phẩm, chúng ta cần đi sâu phân tích, bình giảng từng câu thơ một cách chi tiết.
Câu thơ mở đầu bằng một câu hỏi tu từ đầy ám ảnh: "Tạo hóa gây chi cuộc hí trường?" Câu hỏi không nhằm mục đích tìm kiếm câu trả lời, mà để bộc lộ một nỗi niềm. "Tạo hóa" là đấng sáng tạo, là tự nhiên. "Hí trường" là sân khấu, là nơi diễn ra các vở tuồng. Cả cuộc đời, cả lịch sử được thu nhỏ lại thành một "cuộc hí trường", nơi con người chỉ là những vai diễn. Câu hỏi "gây chi" vừa như một lời trách móc nhẹ nhàng, vừa là sự ngỡ ngàng trước sự sắp đặt của tạo hóa: Tại sao lại tạo ra cuộc đời này để rồi con người phải trải qua biết bao thăng trầm, được mất, vinh nhục? Câu thơ thứ hai khẳng định sự ngắn ngủi, chóng vánh của thời gian. "Đến nay thắm thoát" gợi một cái nhìn lại, một sự ngỡ ngàng trước sự trôi chảy của thời gian. "Mấy tinh sương" (mấy sao sương) là một khoảng thời gian cụ thể (một đêm) nhưng lại gợi một thời gian dài với bao biến cố. Chỉ trong chốc lát mà bao triều đại đã thay đổi, bao cảnh thái bình thịnh trị đã lùi vào dĩ vãng. Hai câu đề đã mở ra một không gian và thời gian nghệ thuật đặc biệt, đồng thời khơi gợi cảm hứng chủ đạo của bài thơ: nỗi niềm hoài cổ và suy tư về lẽ vô thường.
Đây là bức tranh toàn cảnh về Thăng Long trong hiện tại và quá khứ. Câu thơ sử dụng nghệ thuật đối rất chỉnh: "lối xưa" - "nền cũ", "xe ngựa" - "lâu đài", "hồn thu thảo" - "bóng tịch dương". "Lối xưa" là con đường của hiện tại, nhưng gợi về quá khứ. Trên con đường ấy, "xe ngựa" từng tấp nập, nay chỉ còn "hồn thu thảo" - linh hồn của cỏ mùa thu. "Hồn" là thứ vô hình, thiêng liêng, chỉ có trong cảm nhận. Cỏ vô tri bỗng có hồn, như đang ôm ấp, nuối tiếc những dấu chân xưa. "Nền cũ lâu đài" là nơi từng là cung điện nguy nga, nay chỉ còn là phế tích in "bóng tịch dương". "Tịch dương" là mặt trời buổi chiều tà, gợi sự tàn lụi, cáo chung. Hình ảnh đối lập giữa quá khứ (xe ngựa, lâu đài) và hiện tại (cỏ hoang, bóng chiều) được kết nối bởi hai chữ "hồn" và "bóng" đã vẽ nên một không gian hư ảo, thấm đẫm nỗi buồn tiếc nuối.
Nếu hai câu thực là cảm nhận về dấu tích con người để lại, thì hai câu luận là cảm nhận về sự trường tồn của thiên nhiên. "Gương loan" là mặt trăng, một hình ảnh đẹp, thanh cao. Trăng in bóng xuống mặt nước. Hành động tạo hóa vô tư ấy được nhà thơ cảm nhận như một sự "soi" xét. Trăng "soi" vào dòng nước, cũng như "soi" vào tận đáy lòng người ("lòng trẻ"), làm hiện lên nỗi cô đơn, trống vắng. Câu thơ thứ hai là một phát hiện táo bạo: "Đá cũng trơ gan cùng tuế nguyệt". Đá là biểu tượng của sự cứng cỏi, bền vững. "Trơ gan" là từ dùng để chỉ con người, mang nghĩa trơ trẽn, bất chấp, nhưng ở đây nó lại diễn tả sự thách thức, cam chịu đến mức vô cảm của đá trước sức mạnh hủy diệt của thời gian ("tuế nguyệt"). Hình ảnh đá "trơ gan" vừa gợi sự bền bỉ, vừa gợi nỗi đau đớn, xót xa. Đến đá còn phải như thế, huống chi là những công trình do con người xây dựng? Câu thơ là sự đồng cảm sâu sắc với vạn vật và ẩn chứa một nỗi niềm triết lý: thời gian có sức mạnh vô biên, làm mòn mỏi tất cả.
Kết thúc bài thơ, nhà thơ đúc kết lại toàn bộ suy tư, cảm xúc. "Gương cũ" là vầng trăng - nhân chứng lịch sử duy nhất còn lại. Nó đã tồn tại "ngàn năm", soi sáng cả quá khứ ("cổ") lẫn hiện tại ("kim"). Trăng vẫn vậy, vẫn tròn đầy, sáng trong, bất chấp mọi đổi thay dưới thế gian. Trong khi đó, con người hiện tại ("người đây") đứng trước cảnh vật xưa ("cảnh đấy") lại thấy mình nhỏ bé, lạc lõng. Cảnh thì vĩnh cửu, người thì hữu hạn. Khoảng cách ấy là không thể bù đắp, không thể vượt qua. Tiếng thở dài "luống" và nỗi đau "đoạn trường" (đau như đứt ruột) là sự bộc lộ trực tiếp cảm xúc cao độ. Nỗi đau ấy là sự kết tinh của nỗi tiếc nuối quá khứ, nỗi xót xa cho hiện tại, nỗi cô đơn của con người trước vũ trụ, và sự bất lực trước quy luật khắc nghiệt của tạo hóa. Câu thơ kết khép lại bài thơ trong một dư âm buồn thương, day dứt khôn nguôi.
Tóm lại, qua thể thơ thất ngôn bát cú đường luật điêu luyện, "Thăng Long thành hoài cổ" đã khắc họa thành công bức tranh hoang tàn, bi tráng của kinh thành cũ. Nỗi hoài cổ sâu sắc của Bà Huyện Thanh Quan không chỉ là tiếc thương quá khứ vàng son mà còn ẩn chứa tình yêu nước, trân trọng văn hóa dân tộc, để lại dư âm buồn man mác nhưng đầy suy tư về sự vô thường của thời gian.
Xem thêm những bài văn mẫu đạt điểm cao của học sinh trên cả nước hay khác:
- Viết bài văn phân tích một tác phẩm văn học (bài thơ thất ngôn bát cú hoặc tứ tuyệt Đường luật): Thu Vịnh
- Viết bài văn phân tích một tác phẩm văn học (bài thơ thất ngôn bát cú hoặc tứ tuyệt Đường luật): Nhàn
- Viết bài văn phân tích một tác phẩm văn học (bài thơ thất ngôn bát cú hoặc tứ tuyệt Đường luật): Tức cảnh chiều thu
- Viết bài văn phân tích một tác phẩm văn học (bài thơ thất ngôn bát cú hoặc tứ tuyệt Đường luật): Cảnh khuya
- Viết bài văn phân tích một tác phẩm văn học (bài thơ thất ngôn bát cú hoặc tứ tuyệt Đường luật): Rằm tháng giêng
- Viết bài văn phân tích một tác phẩm văn học (bài thơ thất ngôn bát cú hoặc tứ tuyệt Đường luật): Ngắm trăng
Mục lục Văn mẫu | Văn hay lớp 8 theo từng phần:
- Mục lục Văn phân tích, phát biểu cảm nghĩ, cảm nhận
- Mục lục Văn biểu cảm
- Mục lục Văn thuyết minh
- Mục lục Văn nghị luận
Đã có app VietJack trên điện thoại, giải bài tập SGK, SBT Soạn văn, Văn mẫu, Thi online, Bài giảng....miễn phí. Tải ngay ứng dụng trên Android và iOS.
Theo dõi chúng tôi miễn phí trên mạng xã hội facebook và youtube:Loạt bài Tuyển tập những bài văn hay | văn mẫu lớp 8 của chúng tôi được biên soạn một phần dựa trên cuốn sách: Văn mẫu lớp 8 và Những bài văn hay lớp 8 đạt điểm cao.
Nếu thấy hay, hãy động viên và chia sẻ nhé! Các bình luận không phù hợp với nội quy bình luận trang web sẽ bị cấm bình luận vĩnh viễn.
- Giải Tiếng Anh 8 Global Success
- Giải sgk Tiếng Anh 8 Smart World
- Giải sgk Tiếng Anh 8 Friends plus
- Lớp 8 - Kết nối tri thức
- Soạn văn 8 (hay nhất) - KNTT
- Soạn văn 8 (ngắn nhất) KNTT
- Giải sgk Toán 8 - KNTT
- Giải sgk Khoa học tự nhiên 8 - KNTT
- Giải sgk Lịch Sử 8 - KNTT
- Giải sgk Địa Lí 8 - KNTT
- Giải sgk Giáo dục công dân 8 - KNTT
- Giải sgk Tin học 8 - KNTT
- Giải sgk Công nghệ 8 - KNTT
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 8 - KNTT
- Giải sgk Âm nhạc 8 - KNTT
- Lớp 8 - Chân trời sáng tạo
- Soạn văn 8 (hay nhất) - CTST
- Soạn văn 8 (ngắn nhất) - CTST
- Giải sgk Toán 8 - CTST
- Giải sgk Khoa học tự nhiên 8 - CTST
- Giải sgk Lịch Sử 8 - CTST
- Giải sgk Địa Lí 8 - CTST
- Giải sgk Giáo dục công dân 8 - CTST
- Giải sgk Tin học 8 - CTST
- Giải sgk Công nghệ 8 - CTST
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 8 - CTST
- Giải sgk Âm nhạc 8 - CTST
- Lớp 8 - Cánh diều
- Soạn văn 8 Cánh diều (hay nhất)
- Soạn văn 8 Cánh diều (ngắn nhất)
- Giải sgk Toán 8 - Cánh diều
- Giải sgk Khoa học tự nhiên 8 - Cánh diều
- Giải sgk Lịch Sử 8 - Cánh diều
- Giải sgk Địa Lí 8 - Cánh diều
- Giải sgk Giáo dục công dân 8 - Cánh diều
- Giải sgk Tin học 8 - Cánh diều
- Giải sgk Công nghệ 8 - Cánh diều
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 8 - Cánh diều
- Giải sgk Âm nhạc 8 - Cánh diều


Giải bài tập SGK & SBT
Tài liệu giáo viên
Sách
Khóa học
Thi online
Hỏi đáp

