Đáp án trắc nghiệm tập huấn Khung năng lực số
Bài viết cập nhật Đáp án trắc nghiệm tập huấn Khung năng lực số. Mời các bạn đón đọc:
Đáp án trắc nghiệm tập huấn Khung năng lực số
Đáp án tập huấn Khung năng lực số
Câu 1 (1/2 điểm) Năng lực số được định nghĩa như thế nào?
A. Khả năng sử dụng và khai thác công nghệ kỹ thuật số một cách hiệu quả, sáng tạo và có trách nhiệm.
B. Khả năng quản lý mạng và bảo mật thông tin.
C. Khả năng lập trình và phát triển phần mềm mới.
D. Khả năng áp dụng công nghệ số trong các môn khoa học tự nhiên.
Đáp án: a
Câu 2 (1/2 điểm) Việc sử dụng AI trong giáo dục nhằm giảm thiểu điều gì?
A. Việc tương tác trực tiếp giữa giáo viên và học sinh.
B. Tính chủ quan trong đánh giá, đặc biệt các môn xã hội và kỹ năng mềm.
C. Số lượng giờ học trên lớp của học sinh.
D. Các kỹ năng tư duy phản biện và sáng tạo của học sinh.
Đáp án: b
Câu 1 (1/2 điểm) Một ví dụ cụ thể về kế hoạch nâng cao năng lực số cho giáo viên là:
A. Tăng số giờ dạy trong tuần.
B. Chuyển giao bài giảng cho đồng nghiệp cùng thực hiện.
C. Đăng ký học thêm phương pháp giảng dạy môn học.
D. Ứng dụng thành thạo Google Classroom để tổ chức lớp học trong 2 tháng tới.
Đáp án: d
Câu 2 (1/2 điểm) Mục tiêu chính của khung năng lực số cho giáo viên là gì?
A. Nâng cao mức lương của giáo viên.
B. Đảm bảo giáo viên có năng lực số để thích ứng với sự phát triển công nghệ và hệ thống giáo dục.
C. Giúp giáo viên loại bỏ các phương pháp dạy học truyền thống.
D. Giảm số giờ dạy của giáo viên.
Đáp án: b
Câu 1 (1/2 điểm) Đâu là lợi ích của môi trường số trong giáo dục
A. Cá nhân hoá trải nghiệm học tập
B. Giảng dạy được đồng thời cho nhiều đối tượng học tập với trình độ khác nhau
C. Loại bỏ hoàn toàn mô hình học tập truyền thống
D. Kiểm soát chặt chẽ hành vi của học sinh
Đáp án: a
Câu 2 (1/2 điểm) Các thành phần của môi trường số trong giáo dục
A. Máy tính, kết nối Internet, học tập kết hợp, diễn đàn học tập
B. Hạ tầng kỹ thuật, nguồn học liệu số, nền tảng quản lý học tập, cộng đồng trực tuyến
C. Máy tính, kết nối Internet, bài giảng điện tử, học tập trực tuyến
D. Máy tính bảng, điện thoại thông minh, học tập trực tuyến, bài giảng điện tử
Đáp án: b
Câu 1 (1/2 điểm) Thế nào là học tập kết hợp?
A. Là kết hợp giữa học tập trực tiếp trên lớp và học tập qua trò chơi
B. Là kết hợp giữa học tập cá nhân hoá và học tập qua ứng dụng
C. Là kết hợp giữa học tập trực tiếp trên lớp và học tập trực tuyến qua Internet
D. Là kết hợp giữa học tập cá nhân hoá và học tập trực tuyến qua Internet
Đáp án: c
Câu 2 (1/2 điểm) Đâu là các mô hình dạy và học trong môi trường số
A. Học tập nhóm trực quan, học tập theo sách giáo khoa
B. Học tập trực tuyến, học tập diễn giảng
C. Học tập trực tiếp, học tập nhóm trực quan
D. Học tập trực tuyến, học tập kết hợp
Đáp án: d
Câu 1 (1/2 điểm) Đâu là nền tảng được sử dụng trong học tập kết hợp
A. Cloud Learning System - Hệ thống học tập trên nền tảng đám mây
B. Cloud Computing - Điện toán đám mây
C. Artifical Intelligence - Trí tuệ nhân tạo
D. Big Data - Dữ liệu lớn
Đáp án: a
Câu 2 (1/2 điểm) Trong các mô hình xoay vòng trạm, mỗi trạm là
A. Một khoá học khác nhau
B. Một phòng học khác nhau
C. Một phương thức học tập khác nhau
D. Một chương trình học khác nhau
Đáp án: c
Câu 1 (1/1 điểm) Thách thức đối với Giáo viên khi triển khai hoạt động học tập kết hợp
A. Phải dạy theo thiết kế bài giảng có sẵn
B. Có quá nhiều công cụ AI hỗ trợ
C. Chuyển toàn bộ nội dung giảng dạy sang nền tảng số
D. Cân bằng giữa hoạt động trực tuyến - trực tiếp
Đáp án: d
Câu 1 (1/2 điểm) Một hệ thống LMS được cấu thành từ hai thành phần chính sau:
A. Thành phần công nghệ, giao diện người dùng
B. Hệ thống quản trị, hệ thống bảo mật
C. Cơ sở dữ liệu, hệ thống máy chủ
D. Giao diện người dùng, AI và các hệ thống tích hợp
Đáp án: a
Câu 2 (1/2 điểm) Các hệ thống LMS phổ biến trong giáo dục là:
A. TalentLMS, SAP Litmos, Docebo
B. Canvas, Moodle, Google Classroom
C. TalentLMS, Docebo, Moodle
D. Moodle, Google Classroom, SAP Litmos
Đáp án: b
Câu 1 (1/2 điểm) Ưu điểm nổi bật của Google Classroom là:
A. Là giải pháp LMS miễn phí duy nhất
B. Hỗ trợ nhiều chức năng quản lý chuyên sâu
C. Tích hợp với các tiện ích sẵn có trong hệ sinh thái của Google
D. Tích hợp với các tiện ích sẵn có trong hệ sinh thái của Microsoft 365
Đáp án: c
Câu 2 (1/2 điểm) Trong Google classroom, trong luồng bài tập trên lớp, giáo viên có thể tiến hành kiểm tra đánh giá học sinh thông qua các dạng thức nào sau đây?
A. Tài liệu, chủ đề, bài kiểm tra
B. Câu hỏi tự luận, Câu hỏi trắc nghiệm, Hộp kiểm, Menu thả xuống
C. Tài liệu, bài tập, bài kiểm tra
D. Bài tập, bài kiểm tra, câu hỏi
Đáp án: d
Câu 1 (1/2 điểm) Tài khoản ChatGPT yêu cầu phương thức đăng ký nào sau đây?
A. Chỉ đăng ký qua tài khoản Google
B. Có thể đăng ký qua email cá nhân, Google hoặc Microsoft
C. Chỉ đăng ký qua email cá nhân
D. Chỉ đăng ký qua Facebook
Đáp án: b
Câu 2 (1/2 điểm) Công cụ nào sau đây giúp giáo viên soạn giáo án và bài tập nhanh chóng, hiệu quả?
A. ChatGPT
B. Canva
C. Google Form
D. Curipod
Đáp án: a
Câu 1 (1/2 điểm) Khi viết prompt để tạo giáo án với ChatGPT, yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để đảm bảo AI tạo ra một giáo án phù hợp?
A. Cung cấp đầy đủ thông tin về môn học, lớp học, và bài học cụ thể
B. Cung cấp thông tin về tài liệu giảng dạy mà không đề cập đến mục tiêu học.
C. Chỉ cần nêu tên môn học mà không cần mô tả bài học cụ thể.
D. Đưa ra một yêu cầu chung mà không cần chi tiết cụ thể.
Đáp án: a
Câu 2 (1/2 điểm) Trong quá trình viết prompt tạo giáo án, tại sao việc xác định rõ "hình thức dạy" lại cần thiết?
A. Vì nó giúp AI tự động tạo tài liệu học tập
B. Vì nó quyết định phương pháp và cấu trúc của giáo án
C. Vì nó cho phép giáo viên chọn bài tập cho học sinh
D. Vì nó giúp giảm bớt thời gian chuẩn bị bài giảng
Đáp án: b
Câu 1 (1/2 điểm): Sự khác biệt chính giữa nhóm công cụ công nghệ và nhóm công cụ AI trong đánh giá học sinh là gì?
A. Công cụ công nghệ chỉ dùng cho đánh giá tổng kết, còn công cụ AI dùng cho đánh giá quá trình
B. Công cụ công nghệ miễn phí, còn công cụ AI đều phải trả phí
C. Công cụ công nghệ giúp trực quan hóa dữ liệu, còn công cụ AI tự động hóa việc viết nhận xét
D. Công cụ công nghệ phức tạp hơn, còn công cụ AI đơn giản hơn
Đáp án: c
Câu 2 (1/2 điểm): Yếu tố nào quyết định độ chính xác của nhận xét đánh giá học sinh khi sử dụng công cụ AI như ChatGPT hay Claude?
A. Số lượng học sinh có trong file dữ liệu
B. Độ chi tiết và cụ thể của prompt (yêu cầu) được nhập vào
C. Mức phí đăng ký tài khoản AI
D. Tốc độ internet khi sử dụng công cụ AI
Đáp án: b
Câu 1 (1/2 điểm): Trực quan hóa dữ liệu là gì?
A. Biểu diễn lại dữ liệu dưới dạng biểu đồ, hình ảnh dễ hiểu
B. Ghi chép dữ liệu vào sổ tay
C. Truyền đạt dữ liệu bằng văn bản dài
D. Sử dụng dữ liệu để làm bài kiểm tra
Đáp án: a
Câu 2 (1/2 điểm): Canva phù hợp nhất với mục đích nào trong môi trường giáo dục?
A. Trình bày kết quả học tập một cách trực quan, dễ hiểu
B. Lọc thông tin từ nguồn dữ liệu lớn
C. Thực hiện các phép tính phức tạp trên dữ liệu
D. Phân tích số liệu chính xác từ dữ liệu lớn
Đáp án: a
Câu 1 (1/2 điểm): Trong môi trường giáo dục hiện đại, sự khác biệt chính giữa giáo án điện tử và bài giảng điện tử nằm ở đâu?
A. Yêu cầu về phần mềm để sử dụng
B. Đối tượng sử dụng và mục đích thiết kế
C. Yêu cầu về thiết bị phần cứng để sử dụng
D. Định dạng file và phần mềm soạn thảo
Đáp án: b
Câu 2 (1/2 điểm): Đâu là một đặc điểm nổi bật của bài giảng điện tử?
A. Bắt buộc phải in ra mới dùng được
B. Không thể chỉnh sửa sau khi tạo
C. Chỉ dùng được cho dạy online
D. Có thể tích hợp âm thanh, hình ảnh, hiệu ứng
Đáp án: d
Câu 1 (1/2 điểm): Một trong các vai trò của kiểm tra, đánh giá trong hoạt động dạy học
A. Đo lường mức độ hài lòng của người học
B. Đo lường mức độ đổi mới sáng tạo trong giảng dạy
C. Đo lường hiệu quả và chất lượng giảng dạy
D. Đo lường mức độ áp dụng công nghệ số trong giảng dạy
Đáp án: c
Câu 2 (1/2 điểm): Hoạt động nào KHÔNG nằm trong quy trình thiết kế hoạt động đánh giá
A. Triển khai đánh giá
B. Lựa chọn phương thức đánh giá
C. Thiết kế đánh giá
D. Đóng gói dữ liệu điểm thi
Đáp án: d
Câu 1 (1/4 điểm): Chuẩn SCORM trong E-learning được dùng để:
A. Đảm bảo các khóa học có thể hoạt động ổn định trên nhiều hệ thống LMS khác nhau
B. Giúp khóa học hiển thị đẹp hơn trên mọi thiết bị di động
C. Bảo vệ bản quyền nội dung và mã hóa dữ liệu học viên
D. Giúp tăng tốc độ tải video và âm thanh trong khóa học
Đáp án: a
Câu 2 (1/4 điểm): Một bài giảng eLearning chất lượng cần đảm bảo 3 yếu tố cơ bản nào sau đây?
A. Thời lượng – Độ khó – Font chữ
B. Kịch bản – Video – Âm thanh
C. Nội dung – Hình thức – Chi phí
D. Tương tác – Đa phương tiện – Đánh giá
Đáp án: d
Câu 3 (1/4 điểm): Để tăng mức độ tương tác trong khóa học E-learning, yếu tố nào dưới đây là quan trọng nhất?
A. Sử dụng hiệu ứng chuyển cảnh bắt mắt trong slide
B. Chèn video minh họa dài và chi tiết
C. Thiết kế hoạt động tương tác (quiz, mini game, phản hồi tức thì) trong bài học
D. Giảm dung lượng bài học để tải nhanh hơn
Đáp án: c
Câu 1 (1/2 điểm): Lợi ích quan trọng nhất của việc sử dụng AI trong công tác kiểm tra đánh giá đối với giáo viên là gì?
A. Thay thế hoàn toàn vai trò của giáo viên trong đánh giá
B. Tiết kiệm thời gian chấm bài và xử lý dữ liệu để tập trung cho giảng dạy
C. Tạo ra các bài kiểm tra theo chuẩn quốc tế
D. Tăng độ phức tạp của các bài kiểm tra
Đáp án: b
Câu 2 (1/2 điểm): Quizizz AI được tích hợp vào đâu và có chức năng chính là gì?
A. Tích hợp trong Microsoft Teams, chức năng chính là theo dõi sự tham gia của học sinh
B. Tích hợp trong nền tảng Quizizz, chức năng chính là tự động tạo câu hỏi đánh giá
C. Tích hợp trong Google Classroom, chức năng chính là phân tích kết quả học tập
D. Tích hợp trong Canvas LMS, chức năng chính là tạo video bài giảng
Đáp án: b
Câu 1 (1/2 điểm): Một trong các thách thức phổ biến hiện nay trong đánh giá học sinh là gì?
A. Giáo viên khó khăn khi viết nhận xét cá nhân hóa
B. Học sinh không cần đánh giá
C. Quá nhiều công cụ hiện đại
D. Phụ huynh không quan tâm
Đáp án: a
Câu 2 (1/2 điểm): Một điểm khác biệt giữa đánh giá định kỳ và thường xuyên là gì?
A. Không có sự khác biệt rõ ràng
B. Định kỳ có tính hỗ trợ còn thường xuyên thì không
C. Định kỳ dùng để tổng kết, thường xuyên dùng để điều chỉnh kịp thời
D. Thường xuyên là tổng hợp còn định kỳ thì phản hồi
Đáp án: c
Câu 3 (1/4 điểm): Để tăng mức độ tương tác trong khóa học E-learning, yếu tố nào dưới đây là quan trọng nhất?
A. Sử dụng hiệu ứng chuyển cảnh bắt mắt trong slide
B. Chèn video minh họa dài và chi tiết
C. Thiết kế hoạt động tương tác (quiz, mini game, phản hồi tức thì) trong bài học
D. Giảm dung lượng bài học để tải nhanh hơn
Đáp án: c
Câu 4 (1/4 điểm): E-learning có thể được truyền tải qua các phương tiện nào sau đây?
A. Internet, CD-ROM, DVD, TiVi, điện thoại di động
B. Sách giáo khoa, báo giấy, radio
C. Bảng đen, phấn trắng, vở ghi
D. Email và bảng tin công ty
Đáp án: a
Câu 1 (1/2 điểm): Kỹ năng then chốt để tạo slide hiệu quả bằng AI là gì?
A. Tải phần mềm từ kho ứng dụng
B. Viết prompt rõ ràng, đúng mục tiêu
C. Biết dùng Photoshop
D. Tự lập trình slide
Đáp án: b
Câu 2 (1/2 điểm): Gamma.app hỗ trợ xuất bài giảng ra định dạng nào sau đây?
A. File âm thanh MP3
B. File ảnh PNG
C. File Word
D. File PDF, PowerPoint
Đáp án: d
Câu 1 (1/2 điểm): Khi tích hợp ChatGPT và Gamma, yếu tố nào quan trọng nhất để bài giảng hiệu quả?
A. Càng nhiều chữ càng tốt
B. Kết hợp nội dung logic và hình thức trình bày trực quan
C. Dán toàn bộ nội dung gốc vào slide
D. Sử dụng nhiều màu sắc
Đáp án: b
Câu 2 (1/2 điểm): Giáo viên nên làm gì khi nhận được nội dung từ ChatGPT?
A. Kiểm tra, chỉnh sửa và điều chỉnh phù hợp với đối tượng học
B. Dùng nguyên văn không chỉnh sửa
C. Sao chép dán vào Facebook
D. Không cần xem lại nội dung
Đáp án: a
Đáp án 36 câu trắc nghiệm Khung năng lực số
Câu 1 (1/40 điểm): Một giáo viên muốn đánh giá sự tiến bộ cá nhân của học sinh trong cả năm học. Hình thức đánh giá phù hợp nhất là:
A. Kiểm tra giữa kỳ và cuối kỳ
B. Cho điểm theo thang chuẩn
C. Dùng bài kiểm tra định chuẩn
D. Sử dụng nhận xét thường xuyên kèm hồ sơ học tập cá nhân
Đáp án: d
Câu 2 (1/40 điểm): Một tính năng trong LMS cho phép tổng hợp dữ liệu học tập là:
A. Quản lý nội dung
B. Theo dõi và báo cáo
C. Quản lý khóa học
D. Đánh giá và kiểm tra
Đáp án: b
Câu 3 (1/40 điểm): Tính năng nào dưới đây giúp giáo án điện tử linh hoạt hơn so với giáo án giấy?
A. Có thể dễ dàng chỉnh sửa, cập nhật và chia sẻ qua mạng
B. Tự động gửi bài cáo lên cấp quản lý
C. Tích hợp báo cáo học sinh vào hệ thống điểm danh
D. Có thể ghi âm giọng nói giáo viên để nộp về tổ bộ môn
Đáp án: a
Câu 4 (1/40 điểm): Theo DigCompEdu (Khung năng lực số của ủy ban Châu Âu), năng lực số của giáo viên bao gồm các khía cạnh nào?
A. Hiểu rõ công nghệ, sáng tạo nội dung số và quản lý dữ liệu lớn.
B. Sử dụng công nghệ hiệu quả, trách nhiệm và sáng tạo trong giảng dạy, học tập và phát triển chuyên môn.
C. Tập trung vào phát triển phần cứng, kỹ thuật số và quản trị mạng.
D. Sử dụng hiệu quả, sáng tạo và tự do về mặt đạo đức.
Đáp án: b
Câu 5 (1/40 điểm): Điều nào dưới đây là một đặc điểm nổi bật của AI được ứng dụng trong giáo dục?
A. Là công nghệ chỉ sử dụng trong giảng dạy trực tuyến.
B. Chỉ giúp giáo viên giảm tải hành chính.
C. Có khả năng học và xử lý lượng dữ liệu lớn một cách nhanh chóng.
D. Chỉ giúp giáo viên giảm tải hành chính.
Đáp án: c
Câu 6 (1/40 điểm): Một prompt hiệu quả để yêu cầu ChatGPT tạo giáo án cần bao gồm những yếu tố nào?
A. Tải bài học lên cho ChatGPT tự sinh ra giáo án
B. Ghi tên bài học đầy đủ
C. Ghi rõ môn học, lớp học, tên bài học và hình thức dạy
D. Ghi promt là: "Soạn giúp tôi bài giảng"
Đáp án: c
Câu 7 (1/40 điểm): Trong bài giảng điện tử, yếu tố nào giúp học sinh phát triển kỹ năng công nghệ?
A. Làm bài kiểm tra trực tiếp
B. Đọc nội dung bài học đã được đưa vào bài giảng điện tử
C. Tương tác với nội dung đã phương tiện như video, hình ảnh, quiz
D. Nghe giảng từ giáo viên liên tục trên bài giảng điện tử
Đáp án: c
Câu 8 (1/40 điểm): LMS là viết tắt của cụm từ nào?
A. Learning Machine Software
B. Learning Modeling Structure
C. Learning Management System
D. Learning Multiple Systems
Đáp án: c
Câu 9 (1/40 điểm): Là giáo viên bộ môn, bạn muốn viết đánh giá kỹ năng cộng tác cho học sinh bằng AI. Dữ liệu nào sau đây là thiết yếu?
A. Thông tin về người thân và bạn bè của học sinh
B. Ghi chú quá trình làm việc nhóm
C. Nhận xét từ giáo viên các môn khác
D. Điểm số của học sinh
Đáp án: b
Câu 10 (1/40 điểm): Tại sao không nên sử dụng nguyên văn nội dung từ ChatGPT mà không chỉnh sửa?
A. Vì nội dung quá phức tạp cho giáo viên
B. Vì bài giảng sẽ bị lặp lại
C. Vì cần đảm bảo phù hợp với trình độ học sinh và tránh lỗi sai
D. Vì nội dung thường không chính xác
Đáp án: c
Câu 11 (1/40 điểm): Khi sử dụng Quizizz, để nhập hàng loạt câu hỏi từ Claude AI, giáo viên cần:
A. Sử dụng templace Excel từ Quizizz
B. Nhập từng câu bằng tay
C. Gửi file PDF lên hệ thống
D. Dán vào trình duyệt
Đáp án: a
Câu 12 (1/40 điểm): Để so sánh kết quả học sinh ở nhiều môn học, dạng biểu đồ phù hợp là:
A. Biểu đồ cột nhóm
B. Biểu đồ đường
C. Biểu đồ hình sao
D. Biểu đồ tròn
Đáp án: a
Câu 13 (1/40 điểm: Để thực hiện đánh giá toàn diện năng lực học sinh, giáo viên nên áp dụng hình thức nào?
A. Dựa trên kiểm tra giữa kỳ
B. Kiểm tra trắc nghiệm cuối kỳ
C. Đánh giá tự học
D. Quan sát, thuyết trình, nhận xét quá trình
Đáp án: d
Câu 14 (1/40 điểm): LMS có thể hỗ trợ đánh giá học sinh thông qua:
A. Tự động chấm điểm và lưu kết quả
B. Ghi hình và chấm điểm thủ công
C. Hỗ trợ kiểm tra giấy
D. Hạn chế sử lượng bài kiểm tra mỗi kỳ
Đáp án: a
Câu 15 (1/40 điểm): Vì sao cần viết prompt rõ ràng, cụ thể khi yêu cầu AI tạo giáo án?
A. Để đầu ra phù hợp với mục tiêu, đối tượng học sinh và phương pháp dạy học
B. Để AI xử lý nhanh hơn
C. Để giáo viên không cần sửa nội dung
D. Để tạo giáo án có hình ảnh minh họa sinh động
Đáp án: a
Câu 16 (1/40 điểm): Một dữ liệu đầu vào cơ bản để AI viết nhận xét trong đánh giá học sinh là:
A. Ghi chú sự tiến bộ cá nhân
B. Thông tin về bạn cùng học của học sinh
C. Sở thích của học sinh
D. Thông tin về phụ huynh
Đáp án: a
Câu 17 (1/40 điểm): Khi học sinh có sự tiến bộ rõ rệt trong kỳ 2, bạn nên yêu cầu AI tạo nhận xét như thế nào?
A. Đánh giá theo học lực chung
B. Không đề cập chi tiết
C. Tập trung vào điểm trung bình chung và các điểm môn học thành phần
D. Nhấn mạnh sự tiến bộ và khuyến khích tiếp tục cố gắng
Đáp án: d
Câu 18 (1/40 điểm): Trong quá trình triển khai Quizizz, việc chọn chế độ "trực tiếp" mang lại lợi ích gì?
A. Hạn chế học sinh sử dụng thiết bị số
B. Tạo báo cáo PDF trực tiếp tự động
C. Cho phép giáo viên quan sát học sinh làm bài theo thời gian thực
D. Tự động gắn học sinh vào nhóm
Đáp án: c
Câu 19 (1/40 điểm): Một bước cụ thể khi xây dựng kế hoạch nâng cao năng lực số là gì?
A. Thực hiện đánh giá tiên đó và điều chỉnh kế hoạch sau mỗi giai đoạn.
B. Đăng ký các khóa học để tăng tín chỉ.
C. Chờ hiệu trưởng chỉ đạo đào tạo.
D. Giao kế hoạch phát triển cá nhân cho bộ phận phụ trách công nghệ thông tin.
Đáp án: a
Câu 20 (1/40 điểm): Khi xây dựng hệ thống đánh giá kết quả học tập bằng AI và trực quan hóa, giáo viên cần chú ý gì để đảm bảo hiệu quả?
A. Giao hết việc cho AI làm
B. Tập trung vào tạo độ sinh động
C. Sử dụng đúng công cụ, có đủ dữ liệu đầu vào chất lượng và phù hợp với mục tiêu sư phạm
D. Ưu tiên công cụ có giao diện đẹp
Đáp án: c
Câu 21 (1/40 điểm): Mục tiêu chính của đánh giá trong giáo dục là gì?
A. Chấm điểm học sinh
B. Hỗ trợ và điều chỉnh quá trình dạy - học
C. Xếp loại rèn luyện và kết quả học tập
D. Phân loại học sinh
Đáp án: b
Câu 22 (1/40 điểm): Khi dùng Quizizz để giao bài tập về nhà, tùy chọn nào không nên sử dụng với lớp học có tốc độ làm bài chậm?
A. Giao bài về nhà
B. Cho phép học lại nhiều lần
C. Thiết lập giới hạn thời gian quá ngắn
D. Sử dụng chế độ hiển thị từng câu
Đáp án: c
Câu 23 (1/40 điểm): Giáo án điện tử là gì?
A. Một bài giảng điện tử độc lập thay thế giáo viên.
B. Một dạng video bài giảng có sẵn.
C. Phiên bản số của giáo án truyền thống, được soạn và lưu trữ trên các nền tảng số
D. Một giáo án viết tay được số hóa.
Đáp án: c
Câu 24 (1/40 điểm): Việc phân tích báo cáo từ Quizizz giúp ích gì cho giáo viên?
A. Giảm số lượng tiết dạy
B. Lên kế hoạch quản lý học sinh để đỡ hơn
C. Lấy danh sách học sinh chưa làm bài
D. Xác định câu hỏi khó/dễ và điều chỉnh giảng dạy phù hợp
Đáp án: d
Câu 25 (1/40 điểm): Công cụ nào sau đây có thể dùng để tạo câu hỏi trắc nghiệm tự động theo cấp độ tư duy Bloom?
A. Zoom
B. Word
C. Claude AI
D. Excel
Đáp án: c
Câu 26 (1/40 điểm): Việc sử dụng ChatGPT trong thiết kế giáo án cần đảm bảo yếu tố nào sau đây để phù hợp với yêu cầu sư phạm?
A. Chuyển giao toàn bộ nội dung cho ChatGPT tự tạo giáo án
B. Kiểm duyệt, chỉnh sửa và tích hợp nội dung theo chương trình học cụ thể
C. Sử dụng nguyên văn đầu ra của ChatGPT vào bài giảng
D. Dùng ChatGPT để thay thế hoạt động giảng dạy trực tiếp
Đáp án: b
Câu 27 (1/40 điểm): Trong bước xác nhận khi đăng ký ChatGPT, điều gì cần được thực hiện nếu hệ thống yêu cầu?
A. Tải ảnh cá nhân
B. Xác nhận mã được gửi qua email
C. Xác minh địa chỉ nơi làm việc
D. Thanh toán phí dịch vụ
Đáp án: b
Câu 28 (1/40 điểm): Một hạn chế cần lưu ý khi dùng AI để viết nhận xét là gì?
A. AI không thể viết xét chung ta
B. AI có thể tạo nhận xét chung chung nếu thiếu dữ liệu cụ thể
C. AI không truy cập được mạng
D. AI không hoạt động liên tục
Đáp án: b
Câu 29 (1/40 điểm): Đâu là lợi ích chính của việc sử dụng AI để viết đánh giá định kỳ?
A. Tạo nhận xét ngẫu nhiên nhanh chóng
B. Giúp giáo viên bớt phải hợp chuyên môn
C. Giúp thay thế vai trò giáo viên
D. Tiết kiệm thời gian, tăng tính nhất quán và chuẩn hóa đánh giá
Đáp án: d
Câu 30 (1/40 điểm): Quy trình đúng khi kết hợp Claude AI và Quizizz là gì?
A. Dùng Claude AI để chấm điểm trực tiếp trên Quizizz
B. Chép câu hỏi từ sổ bằng Claude => Dán vào Quizizz
C. Thiết kế câu hỏi bằng Claude => Đưa vào Quizizz => Chỉnh sửa => Giao cho học sinh
D. Tạo câu hỏi trong Quizizz => Dùng Claude để phân tích
Đáp án: c
Câu 31 (1/40 điểm): Một ưu điểm của bài giảng điện tử là:
A. Không cần giáo viên hướng dẫn
B. Giúp học sinh ít hơn
C. Không cần trình chiếu
D. Tăng mức độ ghi nhớ nhờ hình ảnh, video minh họa và hoạt động học tập đã được thiết kế trước/ Tăng khả năng tiếp nhận kiến thức thông qua các hoạt động dạy học đa dạng
Đáp án: d
Câu 32 (1/40 điểm): LMS đóng vai trò như thế nào trong việc hỗ trợ cá nhân hóa trải nghiệm học tập?
A. Cung cấp bài học giống nhau cho mọi học sinh
B. Cho phép học sinh điều chỉnh tốc độ học, nội dung và thời gian học phù hợp với bản thân
C. Khuyến khích học sinh hoàn thành bài học theo một trình cố định
D. Chỉ cho một nhóm học sinh được tiếp cận nội dung nâng cao
Đáp án: b
Câu 33 (1/40 điểm): Nội dung nào dưới đây là lợi ích chính của việc sử dụng AI để cá nhân hóa học tập?
A. Giúp giáo viên tránh khỏi các nhiệm vụ hành chính.
B. Giúp giáo viên giảm số lượng bài kiểm tra trên lớp.
C. Tăng số giờ lên lớp của học sinh.
D. Đáp ứng nhu cầu và khả năng của từng học sinh/ Có khả năng thích ứng với năng lực của từng học sinh với nguồn lực hạn chế
Đáp án: d
Câu 34 (1/40 điểm): Canva và Google Sheets có thể kết hợp với nhau như thế nào trong trực quan hóa dữ liệu?
A. Lấy dữ liệu từ Sheets và trình bày bằng Canva
B. Dùng Canva để tạo bảng điểm
C. Dùng Canva để nhập công thức
D. Dùng Sheets để thiết kế ảnh nền
Đáp án: a
Câu 35 (1/40 điểm): Một ưu điểm của Gamma App so với thiết kế thủ công là gì?
A. Có thể tạo bài giảng nhanh, đẹp, mà không đòi hỏi nhiều kỹ năng thiết kế chuyên sâu
B. Tạo ra giáo án thay thế giáo viên
C. Tự động chấm điểm bài kiểm tra
D. Không cần kiến thức sư phạm
Đáp án: a
Câu 36 (1/40 điểm): Một lợi ích thực tế của giáo án điện tử là gì?
A. Bổ sung nhu cầu tương tác với học sinh
B. Giảm thời gian chuẩn bị bài học và dễ dàng chia sẻ, cập nhật
C. Giúp học sinh tự chấm điểm lẫn nhau
D. Thay thế bài giảng của giáo viên trên lớp
Đáp án: b
Đáp án 27 câu trắc nghiệm năng lực số
Bộ câu hỏi bao quát các khía cạnh về công nghệ, ứng dụng công nghệ trong giảng dạy, bảo mật thông tin, và phát triển kỹ năng số.
I. Công nghệ cơ bản
1. Công nghệ nào sau đây thường được sử dụng để tạo các bài kiểm tra trực tuyến?
a) PowerPoint
b) Google Forms
c) Excel
d) Word
Đáp án: b
2. Phần mềm nào giúp lưu trữ dữ liệu trên đám mây?
a) Dropbox
b) Photoshop
c) Microsoft Word
d) Excel
Đáp án: a
3. Microsoft Teams thuộc loại công cụ nào?
a) Quản lý lớp học
b) Chỉnh sửa video
c) Hội họp và học tập trực tuyến
d) Thiết kế đồ họa
Đáp án: c
4. Công cụ nào dùng để tạo bài giảng video trực tuyến?
a) OBS Studio
b) Microsoft Word
c) Excel
d) OneNote
Đáp án: a
5. Nền tảng nào sau đây không phải là một công cụ học tập trực tuyến?
a) Zoom
b) Moodle
c) YouTube
d) Photoshop
Đáp án: d
6. Phần mềm nào sau đây hỗ trợ xây dựng các bài tập trực tuyến có tính tương tác cao?
a) Kahoot
b) Word
c) Google Docs
d) Excel
Đáp án: a
II. Ứng dụng công nghệ trong giảng dạy
7. Nền tảng nào cho phép giáo viên và học sinh cùng nhau tham gia các khóa học trực tuyến?
a) Google Classroom
b) Photoshop
c) PowerPoint
d) Excel
Đáp án: a
8. Công nghệ nào hỗ trợ học sinh học tập thông qua các câu hỏi và phản hồi ngay lập tức?
a) Kahoot
b) Word
c) PowerPoint
d) Excel
Đáp án: a
9. Công cụ nào dưới đây hỗ trợ giáo viên quản lý bài tập của học sinh một cách dễ dàng?
a) Microsoft Teams
b) Word
c) Excel
d) Paint
Đáp án: a
10. Google Drive được sử dụng với mục đích nào chính?
a) Lưu trữ và chia sẻ tài liệu trực tuyến
b) Tạo video
c) Soạn thảo văn bản
d) Vẽ tranh
Đáp án: a
11. Google Meet là công cụ được dùng để làm gì?
a) Tạo bài kiểm tra
b) Tổ chức cuộc họp và học trực tuyến
c) Lưu trữ dữ liệu
d) Tạo hình ảnh
Đáp án: b
12. Flipgrid được sử dụng trong giảng dạy để làm gì?
a) Để học sinh ghi âm và chia sẻ video ngắn
b) Tạo bài kiểm tra
c) Lưu trữ bài tập
d) Thiết kế đồ họa
Đáp án: a
13. Công cụ nào hỗ trợ việc thiết kế các bài kiểm tra trực tuyến có chứa hình ảnh và video?
a) Google Forms
b) Excel
c) Photoshop
d) PowerPoint
Đáp án: a
III. Quản lý và bảo mật thông tin
14. Công cụ nào sau đây giúp bảo mật tài liệu với mật khẩu?
a) Microsoft Word
b) Excel
c) Google Docs
d) Tất cả các công cụ trên
Đáp án: d
15. Xác thực hai lớp (2FA) là gì?
a) Một lớp bảo mật cho tài khoản
b) Hai lớp bảo mật bổ sung để bảo vệ tài khoản
c) Một lớp mật khẩu và một lớp lưu trữ
d) Mã hóa dữ liệu trên tài khoản
Đáp án: b
16. Hành động nào dưới đây là an toàn khi sử dụng tài khoản trực tuyến?
a) Sử dụng mật khẩu dễ nhớ như “123456”
b) Sử dụng cùng một mật khẩu cho nhiều tài khoản
c) Sử dụng mật khẩu mạnh và xác thực hai lớp
d) Lưu trữ mật khẩu trên trình duyệt
Đáp án: c
17. Điều gì quan trọng nhất khi lưu trữ thông tin cá nhân của học sinh trên đám mây?
a) Dễ truy cập
b) Bảo mật và mã hóa dữ liệu
c) Tốc độ lưu trữ nhanh
d) Dung lượng lớn
Đáp án: b
18. Bạn cần làm gì nếu nhận được một email đáng ngờ yêu cầu cung cấp thông tin cá nhân?
a) Mở email và trả lời ngay
b) Xóa email mà không mở
c) Chia sẻ email với đồng nghiệp
d) Chuyển tiếp email tới quản trị viên IT
Đáp án: d
IV. Phát triển kỹ năng số cho học sinh
19. Bạn có thể dạy học sinh kỹ năng tìm kiếm thông tin hiệu quả bằng cách nào?
a) Yêu cầu học sinh chỉ dùng một nguồn thông tin
b) Hướng dẫn học sinh cách sử dụng các từ khóa tìm kiếm phù hợp
c) Chỉ sử dụng Wikipedia
d) Sử dụng những trang web ngẫu nhiên
Đáp án: b
20. Công cụ nào có thể giúp học sinh thuyết trình trực tuyến?
a) Google Slides
b) Word
c) Excel
d) Paint
Đáp án: a
21. Dạy học sinh cách tạo mật khẩu mạnh gồm những thành phần nào?
a) Chỉ sử dụng số
b) Chỉ sử dụng ký tự đặc biệt
c) Kết hợp chữ hoa, chữ thường, số và ký tự đặc biệt
d) Sử dụng tên của mình
Đáp án: c
22. Làm thế nào để học sinh bảo mật thông tin cá nhân khi sử dụng mạng xã hội?
a) Không chia sẻ thông tin cá nhân như địa chỉ, số điện thoại
b) Chia sẻ mật khẩu với bạn bè
c) Đăng nhập từ bất kỳ máy tính công cộng nào
d) Chia sẻ tất cả các thông tin cá nhân công khai
Đáp án: a
23. Giúp học sinh nhận biết thông tin sai lệch trên Internet bằng cách nào?
a) Đọc hết tất cả các thông tin mà không xác thực
b) So sánh thông tin từ nhiều nguồn đáng tin cậy
c) Chỉ sử dụng một nguồn thông tin duy nhất
d) Tìm kiếm trên mạng xã hội
Đáp án: b
V. Tự học và phát triển năng lực số
24. Học trực tuyến là gì?
a) Học thông qua sách giáo khoa
b) Học thông qua các nền tảng số và Internet
c) Học qua video
d) Học qua các bài giảng tại lớp
Đáp án: b
25. Khóa học MOOC là gì?
a) Khóa học trực tuyến mở đại chúng
b) Khóa học trực tiếp tại lớp
c) Khóa học miễn phí tại trường
d) Khóa học cấp chứng chỉ trực tiếp
Đáp án: a
26. Giáo viên có thể nâng cao kỹ năng công nghệ bằng cách nào?
a) Tham gia các khóa học công nghệ trực tuyến
b) Sử dụng sách giáo khoa cũ
c) Không cần cập nhật
d) Dạy mà không cần công nghệ
Đáp án: a
27. Lợi ích của việc sử dụng dữ liệu lớn (Big Data) trong giáo dục là gì?
a) Phân tích hành vi và nhu cầu học tập của học sinh
b) Tạo bài kiểm tra ngẫu nhiên
c) Lưu trữ sách giáo khoa
d) Tạo trò chơi giáo dục
Đáp án: a
Đáp án 50 câu trắc nghiệm năng lực số giáo viên
Câu 1: Khai thác cơ hội số là gì?
A.Sử dụng công nghệ số và dữ liệu vào quy trình hoạt động
B.Thay đổi mô hình kinh doanh để thích ứng với cơ hội số
C.Sử dụng công nghệ số và dữ liệu vào quy trình hoạt động và thay đổi mô hình kinh doanh để thích ứng với cơ hội số.
D.Các phương án trên đều sai
Đáp án: c
Câu 2: AI (Trí tuệ nhân tạo) là viết tắt của cụm từ nào?
A.Automated Intelligence
B.Artificial Intelligence
C.Advanced Intelligence
D.Augmented Intelligence
Đáp án: b
Câu 3: Số hóa là gì?
A.Số hóa là quá trình chuyển đổi thông tin từ dạng vật lý hoặc analog (tương tự) sang dạng kỹ thuật số.
B.Quá trình sử dụng công nghệ số trong hoạt động
C.Quá trình thay đổi mô hình kinh doanh
D.Quá trình tự động hóa sản xuất
Đáp án: a
Câu 4: Chương trình Chuyển đổi số quốc gia được Thủ tướng Chính phủ phê duyệt vào năm nào?
A.2015
B.2017
C.2018
D.2020
Đáp án: d
Câu 5: Cloud computing (Điện toán đám mây) giúp doanh nghiệp làm gi?
A. Lưu trữ dữ liệu trên máy tính cá nhân
B. Lưu trữ và xử lý dữ liệu trên internet
C. Tăng chi phí phần cứng
D. Giảm khả năng bảo mật
Đáp án: b
Câu 6: Tại sao chuyển đổi số được coi là cơ hội cuối cùng của Việt Nam?
A. Vì đây là cơ hội duy nhất để phát triển
B. vì sau này sẽ không còn cơ hội nào nữa
C. Vì đây là cơ hội để bắt kịp các nước phát triển trong vài thập kỷ tới
D. Vì chuyển đổi số sẽ kết thúc trong tương lai gần
Đáp án: c
Câu 7: Trong bối cảnh Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, công nghệ số được hiểu theo nghĩa hẹp là gì?
A. Bước phát triển tiếp theo của công nghệ thông tin, cho phép xử lý dữ liệu nhanh hơn và rẻ hơn
B. Chỉ là một phần của công nghệ thông tin truyền thống
C. Liên quan đến việc giao tiếp giữa con người qua tín hiệu tương tự
D. Chỉ áp dụng trong lĩnh vực viễn thông
Đáp án: a
Câu 8: Chuyển đổi số và đổi mới sáng tạo trong bối cảnh Cách mạng côngnghiệp lần thứ tư được coi là
A.Hoàn toàn khác nhau
B.Không liên quan
C. Giống nhau về bản chất
D.Chỉ áp dụng cho lĩnh vực công nghệ thông tin
Đáp án: c
Câu 9: động của tổ chức?
A.Tăng cường việc sử dụng tài liệu giấy
B. Tự động hóa quy trình và nâng cao hiệu quả
C.Giảm số lượng nhân viên
D.Giới hạn việc sử dụng công nghệ mới
Đáp án: b
Câu 10: Theo Quyết định số 1270/QĐ-SGDĐT ngày 24/05/2022 của Sở Giáo dục và Đào tạo về việc ban hành Kế hoạch triển khai tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin và chuyển đổi số của Ngành GDĐT TPHCM giai đoạn 2022-2025, định hưởng đến năm 2030: Tỷ lệ cơ sở giáo dục trong thành phố có đường truyền tốc độ cao đạt được mức nào?
A.60%
B.80%
C.90%
D.100%
Đáp án: d
Câu 11: Theo quyết định số 1270/QĐ-SGDĐT, ngày 24 tháng 05 năm 2022. Mục tiêu đến 2025, có bao nhiêu phần trăm cơ sở giáo dục đại học cung cấp các chương trình đào tạo (cấp bằng) hình thức từ xa, trực tuyến?
A.50%
B.70%
C.90%
D.100%
Đáp án: a
Câu 12: Theo quyết định số 1270/QĐ-SGDĐT ngày 24/05/2022 của sở GDĐT Tp.HCM, có bao nhiêu phần trăm cán bộ quản lý, giáo viên được tham gia các khóa tập huấn về nhận thức, kỹ năng nghiệp vụ tăng cường ứng dụng CNTT và chuyển đổi số?
A.70%
B.80%
C.90%
D.100%
Đáp án: d
Câu 13: Một trong những rủi ro khi áp dụng công nghệ số vào công tác giảng dạy là gi?
A.Mất kiểm soát về chất lượng nội dung số hóa
B.Học sinh trở nên phụ thuộc vào công nghệ và thiếu kỹ năng tư duy độc lập C.Khó khăn trong việc bảo vệ bản quyền tài liệu giảng dạy số
D.Tất cả các đáp án trên
Đáp án: d
Câu 14: Theo quyết định số 1270/QĐ-SGDĐT ngày 24/05/2022 của Sở Giáo dục và Đào tạo TP HCM, Một trong những nội dung chính của quyết định là gì?
A.Tăng cường kiểm tra, đánh giá học sinh.
B.Xây dựng các nền tảng học tập trực tuyến.
C. Tăng cường đầu tư vào sách giáo khoa.
D.Tổ chức các cuộc thi học sinh giỏi.
Đáp án: b
Câu 15: Theo bạn, yếu tố nào đóng vai trò quan trọng nhất để đảm bảo thành công của ứng dụng công nghệ số trong giáo dục phổ thông?
A.Chính sách của Chính phủ
B.Sự hỗ trợ của nhà trường
C.Năng lực của giáo viên
D.Sự tham gia của học sinh và phụ huynh
Đáp án: c
Câu 16: Kho dữ liệu số dùng chung là gì?
A.Nơi lưu trữ các tập tin cá nhân của người dùng
B.Hệ thống lưu trữ và cung cấp các tài liệu học tập và nghiên cứu dưới dạng số
C.Nền tảng mạng xã hội để chia sẻ thông tin
D.Cổng thông tin điện tử của cơ quan nhà nước
Đáp án: b
Câu 17: Dữ liệu lớn (Big Data) đóng vai trò gì trong giáo dục số thông minh?
A.Cung cấp thông tin chi tiết về học sinh, giáo viên và quá trình học tập
B.Giúp phát triển các hệ thống học tập thích ứng và cá nhân hóa
C.Hỗ trợ đánh giá hiệu quả giảng dạy và học tập
D.Tất cả các vai trò trên
Đáp án: d
Câu 18: Vai trò của giáo viên trong việc chuyển đổi số giáo dục phổ thông là gì?
A.Áp dụng các phương pháp giảng dạy truyền thống kết hợp với công nghệ
B.Tự nghiên cứu và cập nhật kiến thức về công nghệ giáo dục
C.Tham gia các khóa đào tạo và hội thảo về chuyển đổi số giáo dục
D.Tất cả các ý trên.
Đáp án: d
Câu 19 Để thực hiện thành công chuyển đổi số và cải cách hành chính, ngành Giáo dục cần chú trọng điều gì nhất?
A.Tăng cường trang thiết bị công nghệ
B.Cải thiện quy trình quản lý
C.Thay đổi tư tưởng, nhận thức và vượt qua sự "ngại" trong công việc
D.Tập trung vào phát triển nguồn nhân lực
Đáp án: c
Câu 20: Để đảm bảo quản lý hoạt động dạy và học, cán bộ, công chức, viên chức ngành GDĐT Tp.HCM sử dụng chữ ký số, như vậy, việc thực hiện chữ ký số phải có những đặc điểm nổi bật
A.Tính xác định nguồn gốc, tính bảo mật, tính toàn vẹn và tính không thể phủ nhận.
B.Tính bảo mật, tính toàn vẹn và tính không thể phủ nhận.
C.Tính bảo mật và tính không thể phủ nhận.
D.Tính xác định nguồn gốc, tính bảo mật và tính toàn vẹn.
Đáp án: a
Câu 21: Giải pháp nào sau đây KHÔNG phải là giải pháp để khắc phục thách thức thiếu nhận thức của người dùng về kho dữ liệu số dùng chung?
A.Tuyên truyền về lợi ích của kho dữ liệu số dùng chung
B.Hướng dẫn cách sử dụng kho dữ liệu số dùng chung
C.Yêu cầu học sinh, sinh viên sử dụng kho dữ liệu số dùng chung
D.Tổ chức các hội thảo, tập huấn về kho dữ liệu số dùng chung
Đáp án: c
Câu 22: Nền tảng đổi mới sáng tạo là
A.Nền tảng tạo điều kiện thuận lợi cho giao dịch
B.Nền tảng bao gồm các công nghệ cơ bản để phát triển các dịch vụ hoặc sản phẩm mới
C.Nền tảng để đầu tư
D.Nền tảng để tích hợp
Đáp án: b
Câu 23: Hạ tầng nhân lực là:
A.Lực lượng lao động để thực hiện chuyển đổi số
B.Lực lượng chuyên nghiệp về công nghệ số
C.Lực lượng người sử dụng các công nghệ số
D.Tất cả các đáp án trên
Đáp án: d
Câu 24: Hạ tầng số bao gồm những thành phần nào?
A.Hạ tầng kỹ thuật và hạ tầng dữ liệu
B.Hạ tầng ứng dụng và hạ tầng pháp lý
C.Hạ tầng nhân lực
D.Tất cả các đáp án trên
Đáp án: d
Câu 25: Hạ tầng pháp lý cho chuyển đổi số là gì?
A.Nền tảng về thể chế và pháp lý cho môi trường số
B.Hệ thống máy chủ lưu trữ dữ liệu pháp luật
C.Phần mềm quản lý văn bản pháp quy
D.Cơ sở dữ liệu về các văn bản pháp luật
Đáp án: a
Câu 26: Công nghệ nào sau đây giúp nâng cao khả năng mở rộng hạ tầng công nghệ thông tin?
A.Nâng cấp phần cứng máy chủ
B.Áo hóa (Virtualization)
C.Sử dụng phần mềm mã nguồn mở
D.Sử dụng mạng không dây
Đáp án: b
Câu 27: Theo Bộ trưởng Bộ Thông tin và Truyền thông, việc tạo ra các nền tảng số có tác dụng gì trong chuyển đổi số?
A.Giúp chuyển đổi số nhanh hơn
B.Tiết kiệm chi phí đầu tư
C.Tạo điều kiện cho nhiều đối tượng tiếp cận công nghệ số
D.Tất cả các đáp án trên
Đáp án: d
Câu 28: Điều nào dưới đây là cần thiết để sống an toàn trong môi trường số?
A.Không cần trang bị kỹ năng số
B.Trang bị kỹ năng số và ý thức bảo vệ thông tin cá nhân
C.Phụ thuộc hoàn toàn vào pháp luật
D.Chỉ sử dụng thiết bị cũ
Đáp án: b
Câu 29: Chức năng chính của hệ thống quản lý cơ sở dữ liệu (DBMS) là gì?
A.Tạo giao diện người dùng
B.Quản lý và tổ chức dữ liệu hiệu quả
C.Điều khiển phần cứng
D.Tăng dung lượng ổ cứng
Đáp án: b
Câu 30: Trong chuyển đổi số, việc sử dụng chatbot trong doanh nghiệp chủ yếu để
A.Tăng số lượng nhân viên
B.Hỗ trợ khách hàng và tự động hóa dịch vụ
C.Giảm băng thông mạng
D.Tăng kích thước tập tin
Đáp án: b
31. Chọn đáp án đúng nhất: Lợi ích của việc sử dụng công nghệ ảo hóa trong hạ tầng IT là gì?
A.Tăng chi phí phần cứng
B.Giảm nhu cầu phần cứng vật lý
C.Giới hạn khả năng mở rộng
D.Giảm tính bảo mật
Đáp án: b
32. Chọn đáp án đúng nhất: Lợi ích của việc sử dụng công nghệ thực tế ảo VR (Virtual Reality. ) trong giảng dạy là gì?
A.Tạo môi trường học tập trực quan và sinh động
B.Giảm sự tập trung của học sinh
C.Hạn chế sự sáng tạo
D.Tăng chi phí giảng dạy
Đáp án: a
33. Chọn đáp án đúng nhất: Một trong những chiến lược để thúc đẩy tư duy sáng tạo trong tổ chức là gì?
A.Áp đặt các quy trình nghiêm ngặt để kiểm soát mọi hoạt động sáng tạo
B.Đầu tư mạnh vào các công nghệ mới và đắt tiền
C.Giảm thời gian làm việc để nhân viên có thêm thời gian suy nghĩ
D.Tạo môi trường làm việc cởi mở và khuyến khích thử nghiệm các ý tưởng mới mà không sợ thất bại
Đáp án: d
34. Chọn đáp án đúng nhất: Một trong những lợi ích của việc sử dụng công nghệ số trong giảng dạy là gì?
A.Tăng tính linh hoạt và cá nhân hóa trong học tập
B.Giảm sự tương tác giữa học sinh và giáo viên
C.Tập trung vào việc truyền đạt thông tin một chiều
D.Hạn chế sáng tạo của học sinh
Đáp án: a
35. Chọn đáp án đúng nhất: Sử dụng công nghệ AI (trí tuệ nhân tạo) trong giáo dục giúp cá nhân hóa việc học tập bằng cách?
A.Tạo ra các bài học giống nhau cho tất cả học sinh
B.Cung cấp các bài học tùy chỉnh theo nhu cầu và khả năng của từng học sinh
C.Tăng sự hứng thú của học sinh
D.Tăng khả năng tiếp cận thông tin
Đáp án: b
36. Chọn đáp án đúng nhất: Một trong những thách thức khi sử dụng công nghệ số trong giáo dục là gì?
A.Tăng cường khả năng tiếp cận tài liệu
B.Giảm chi phí giảng dạy
C.Hạn chế sự tương tác trực tiếp giữa học sinh và giáo viên
D.Tăng cường sự tập trung của học sinh
Đáp án: c
37.Việc sử dụng các phần mềm thiết kế đồ họa có thể hỗ trợ học sinh như thế nào trong việc phát triển kỹ năng nghệ thuật?
A.Cung cấp chức năng vẽ tự động
B.Cung cấp các công cụ và tài nguyên sáng tạo đa dạng
C.Kích thích sự hứng thú của học sinh
D.Tăng khối lượng bài tập về nhà
Đáp án: b
38.Việc sử dụng công nghệ số trong các bài tập nhóm giúp học sinh phát triển kỹ năng nào?
A.Kỹ năng ghi nhớ thông tin
B.Kỹ năng lập kế hoạch và quản lý dự án
C.Kỹ năng làm việc độc lập
D.Kỹ năng nghe và viết
Đáp án: b
39. Chọn đáp án đúng nhất: Các trò chơi học tập trực tuyến có thể làm gì để phát huy tư duy sáng tạo của học sinh?
A.Tăng sự tập trung của học sinh vào việc học
B.Tạo ra các thử thách và nhiệm vụ yêu cầu sự sáng tạo để giải quyết
C.Tăng khả năng tương tác của học sinh
D.Giúp học sinh bớt căng thẳng
Đáp án: b
40. Chọn đáp án đúng nhất: Việc sử dụng công nghệ số để tổ chức các buổi hội thảo trực tuyến có thể mang lại lợi ích gì cho học sinh?
A.Tăng sự tương tác giữa học sinh và giáo viên
B.Tạo cơ hội cho học sinh tiếp cận với các chuyên gia và ý tưởng mới
C.Tăng kỹ năng mềm cho học sinh
D.Giúp cho học sinh bớt phụ thuộc vào giáo viên
Đáp án: b
41. Chọn đáp án đúng nhất: ProShow Gold là phần mềm được sử dụng chủ yếu để làm gì trong giáo dục?
A.Tạo bài giảng tương tác
B.Tạo video trình chiếu và slideshow
C.Quản lý học sinh và điểm số
D.Tạo tài liệu văn bản và bảng tính
Đáp án: b
42. Ứng dụng ChatGPT có đặc điểm nào sau đây?
A.Không trả lời đúng 100% câu hỏi
B.Thay thế được con người
C.Dự đoán được kết quả tương lai
D.Sử dụng công nghệ Internet vạn vật (IOT)
Đáp án: a
43. Chọn đáp án đúng nhất: Một yếu tố quan trọng khi lựa chọn nền tảng số cho trường học là gì?
A.Khả năng tùy chỉnh nền tảng theo nhu cầu cụ thể của nhà trường
B.Chi phí triển khai thấp nhất có thể
C.Số lượng các tính năng giải trí được tích hợp
D.Khả năng thay thế hoàn toàn các phương pháp dạy học truyền thống
Đáp án: a
44. Chọn đáp án đúng nhất
Ngoài Google Classroom, ứng dụng học tập nào sau đây cũng được sử dụng để tổ chức lớp học trực tuyến?
A.Microsoft Teams
B.Youtube
C.Google Maps
D.Spotify
Đáp án: a
45. Chọn đáp án đúng nhất: Ứng dụng nào sau đây là một ví dụ về công cụ tạo bài giảng tương tác?
A.Prezi
B.Google Docs
C.Word
D.Excel
Đáp án: a
46. Chọn đáp án đúng nhất: Một trong những thách thức khi sử dụng nền tảng số trong giáo dục là gì?
A.Tăng cường khả năng tiếp cận tài liệu
B.Hạn chế sự tương tác trực tiếp giữa học sinh và giáo viên
C.Giảm chi phí giảng dạy
D.Tăng cường sự tập trung của học sinh
Đáp án: b
47. Chọn đáp án đúng nhất: Khan Academy cung cấp các khóa học miễn phí trong lĩnh vực nào?
A.Nghệ thuật
B.Khoa học
C.Kỹ năng mềm
D.Tất cả các lĩnh vực trên
Đáp án: b
48. Chọn đáp án đúng nhất
Ứng dụng nào sau đây giúp tạo và quản lý tài liệu trực tuyến với tính năng cộng tác theo thời gian thực?
A.Google Docs
B.Zalo
C.Zoom
D.OneNote
Đáp án: a
49. Chọn đáp án đúng nhất: Nền tảng số trong trường học có thể hỗ trợ như thế nào trong việc giao tiếp giữa giáo viên và phụ huynh?
A.Tạo các bài kiểm tra trực tuyến để phụ huynh tự đánh giá trình độ của học sinh
B.Cung cấp các báo cáo tiến độ học tập và nhận xét của giáo viên trực tiếp cho phụ huynh
C.Tạo điều kiện cho phụ huynh tham gia vào quá trình giảng dạy
D.Hạn chế phụ huynh tiếp cận thông tin về quá trình học tập của học sinh
Đáp án: b
50. Chọn đáp án đúng nhất: Ứng dụng nào sau đây hỗ trợ việc tổ chức lớp học trực tuyến với tính năng ghi lại bài giảng?
A.Zoom
B.Photoshop
C.Illustrator
D.Canva
Đáp án: a
Đáp án 20 câu trắc nghiệm Khung năng lực số
1. Khung năng lực số cho học sinh phổ thông được ban hành kèm theo văn bản nào?
A. Nghị định 73/2024/NĐ-CP
B. Công văn 3456/BGDĐT-GDPT
C. Thông tư 05/2025/TT-BGDĐT
D. Thông tư 02/2025/TT-BGDĐT
Đáp án: b
2. Khung năng lực số cho học sinh phổ thông gồm bao nhiêu miền năng lực?
A. 4
B. 7
C. 6
D. 5
Đáp án: c
3. Khung năng lực số cho học sinh phổ thông gồm bao nhiêu năng lực thành phần?
A. 24
B. 25
C. 26
D. 23
Đáp án: a
4. Khung năng lực số cho học sinh được chia thành mấy mức độ thành thạo cho học sinh các khối lớp?
A. 4
B. 6
C. 5
D. 3
Đáp án: c
5. Năng lực số được định nghĩa như thế nào?
A. Khả năng sử dụng và khai thác công nghệ kỹ thuật số một cách hiệu quả, sáng tạo và có trách nhiệm.
B. Khả năng quản lý mạng và bảo mật thông tin.
C. Khả năng lập trình và phát triển phần mềm mới.
D. Khả năng áp dụng công nghệ số trong các môn khoa học tự nhiên.
Đáp án: a
6. Học sinh lớp 6, 7 được xếp ở mức độ nào trong Khung năng lực số?
A. Cơ bản 2
B. Trung cấp 2
C. Trung cấp 1
D. Nâng cao 1
Đáp án: c
7. Học sinh lớp 10, 11, 12 được xếp ở mức độ nào trong Khung năng lực số?
A. Nâng cao 2
B. Trung cấp 2
C. Nâng cao 1
D. Trung cấp 1
Đáp án: c
8. Đối với học sinh lớp 6, 7, khung năng lực số yêu cầu mức độ phức tạp của nhiệm vụ/vấn đề và mức độ tự chủ của học sinh như thế nào?
A. Nhiệm vụ được xác định rõ ràng và không thường xuyên, học sinh độc lập và theo nhu cầu cá nhân
B. Các nhiệm vụ và vấn đề khác nhau, học sinh hướng dẫn được người khác thực hiện
C. Nhiệm vụ đơn giản, học sinh tự chủ và có hướng dẫn khi cần thiết
D. Nhiệm vụ đơn giản, học sinh thực hiện với sự hướng dẫn
E. Nhiệm vụ được xác định rõ ràng và thường xuyên/các vấn đề đơn giản, học sinh tự chủ hoàn toàn
Đáp án: e
9. Đối với học sinh lớp 8, 9, khung năng lực số yêu cầu mức độ phức tạp của nhiệm vụ/vấn đề và mức độ tự chủ của học sinh như thế nào?
A. Nhiệm vụ được xác định rõ ràng và không thường xuyên, học sinh độc lập và theo nhu cầu cá nhân
B. Các nhiệm vụ và vấn đề khác nhau, học sinh hướng dẫn được người khác thực hiện
C. Nhiệm vụ đơn giản, học sinh thực hiện với sự hướng dẫn
D. Nhiệm vụ đơn giản, học sinh tự chủ và có hướng dẫn khi cần thiết
E. Nhiệm vụ được xác định rõ ràng và thường xuyên/các vấn đề đơn giản, học sinh tự chủ hoàn toàn
Đáp án: a
10. Đối với học sinh lớp 10, 11, 12, khung năng lực số yêu cầu mức độ phức tạp của nhiệm vụ/vấn đề và mức độ tự chủ của học sinh như thế nào?
A. Các nhiệm vụ và vấn đề khác nhau, học sinh hướng dẫn được người khác thực hiện
B. Nhiệm vụ đơn giản, học sinh tự chủ và có hướng dẫn khi cần thiết
C. Nhiệm vụ được xác định rõ ràng và không thường xuyên, học sinh độc lập và theo nhu cầu cá nhân
D. Nhiệm vụ được xác định rõ ràng và thường xuyên/các vấn đề đơn giản, học sinh tự chủ hoàn toàn
Đáp án: a
11. Miền năng lực "Khai thác dữ liệu và thông tin" giúp học sinh hình thành kỹ năng nào?
A. Tương tác và hợp tác trực tuyến
B. Bảo vệ dữ liệu cá nhân
C. Lập trình và sáng tạo nội dung
D. Tìm kiếm, đánh giá và quản lý thông tin
Đáp án: d
12. Miền năng lực "Giao tiếp và hợp tác trong môi trường số" không bao gồm nội dung nào sau đây?
A. Quy tắc ứng xử trên mạng
B. Bảo vệ dữ liệu cá nhân và quyền riêng tư
C. Tương tác thông qua công nghệ số
D. Quản lý danh tính số
Đáp án: b
13. Miền năng lực "An toàn" bao gồm nội dung nào?
A. Chia sẻ thông tin và nội dung thông qua công nghệ số
B. Quản lý dữ liệu, thông tin và nội dung số
C. Quản lý danh tính số
D. Bảo vệ thiết bị, dữ liệu cá nhân, sức khỏe và môi trường
Đáp án: d
14. Năng lực thành phần "Bảo vệ sức khỏe và an sinh số" thuộc miền năng lực nào?
A. Ứng dụng AI
B. An toàn
C. Giao tiếp và hợp tác trong môi trường số
D. Giải quyết vấn đề
Đáp án: b
15. Có mấy hình thức tổ chức triển khai NLS trong trường học?
A. 2
B. 3
C. 4
D. 5
Đáp án: b
16. Mỗi bài học trong môn học phải phát triển ít nhất 01 chỉ báo NLS. Phát biểu trên đúng hay sai?
A. Đúng
B. Sai
Đáp án: b
17. Môn học nào giữ vai trò chủ đạo trong việc cung cấp cung cấp kiến thức nền tảng và hệ thống các kỹ năng số cốt lõi cho học sinh?
A. Tin học
B. Toán
C. Công nghệ
D. Tất cả các môn
Đáp án: a
18. Năng lực số của học sinh được hình thành và phát triển một cách liên tục, tích hợp trong suốt quá trình học tập thông qua các môn học và hoạt động giáo dục.
Phát biểu trên đúng hay sai?
A. Đúng
B. Sai
Đáp án: a
19. Năng lực số của học sinh được hình thành như thế nào?
A. Rời rạc từng kỹ năng trong mỗi môn học
B. Chủ yếu qua hoạt động ngoại khóa
C. Liên tục, tích hợp trong suốt quá trình học tập
D. Khi học sinh học xong chương trình Tin học một cấp học
Đáp án: c
20. Cùng một bài học, nếu giáo viên tổ chức hoạt động khác nhau, học sinh có thể đạt các chỉ báo NLS khác nhau.
Phát biểu trên đúng hay sai?
A. Đúng
B. Sai
Đáp án: a
Xem thêm các thông tin khung năng lực số hay khác:
Đã có app VietJack trên điện thoại, giải bài tập SGK, SBT Soạn văn, Văn mẫu, Thi online, Bài giảng....miễn phí. Tải ngay ứng dụng trên Android và iOS.
Theo dõi chúng tôi miễn phí trên mạng xã hội facebook và youtube:Tài liệu ôn tập và bồi dưỡng môn Tiếng Việt khối Tiểu học đầy đủ kiến thức trọng tâm môn Tiếng Việt lớp 3, 4, 5 và bài tập có hướng dẫn chi tiết.
Nếu thấy hay, hãy động viên và chia sẻ nhé! Các bình luận không phù hợp với nội quy bình luận trang web sẽ bị cấm bình luận vĩnh viễn.
- Đề thi lớp 1 (các môn học)
- Đề thi lớp 2 (các môn học)
- Đề thi lớp 3 (các môn học)
- Đề thi lớp 4 (các môn học)
- Đề thi lớp 5 (các môn học)
- Đề thi lớp 6 (các môn học)
- Đề thi lớp 7 (các môn học)
- Đề thi lớp 8 (các môn học)
- Đề thi lớp 9 (các môn học)
- Đề thi lớp 10 (các môn học)
- Đề thi lớp 11 (các môn học)
- Đề thi lớp 12 (các môn học)
- Giáo án lớp 1 (các môn học)
- Giáo án lớp 2 (các môn học)
- Giáo án lớp 3 (các môn học)
- Giáo án lớp 4 (các môn học)
- Giáo án lớp 5 (các môn học)
- Giáo án lớp 6 (các môn học)
- Giáo án lớp 7 (các môn học)
- Giáo án lớp 8 (các môn học)
- Giáo án lớp 9 (các môn học)
- Giáo án lớp 10 (các môn học)
- Giáo án lớp 11 (các môn học)
- Giáo án lớp 12 (các môn học)


Giải bài tập SGK & SBT
Tài liệu giáo viên
Sách
Khóa học
Thi online
Hỏi đáp

