Trắc nghiệm Tiếng Anh 11 Unit 2 (Friends Global có đáp án): Reading & Writing
Với 20 câu hỏi trắc nghiệm Tiếng Anh 11 Unit 2 phần Reading & Writing trong Unit 2: Leisure time sách Friends Global 11 sẽ giúp học sinh ôn luyện Tiếng Anh 11 Unit 2.
Trắc nghiệm Tiếng Anh 11 Unit 2 (Friends Global có đáp án): Reading & Writing
Questions 1-8. Read the passage carefully and choose the correct answers.
In the West, cartoons are used chiefly to make people laugh. The important feature of all these cartoons is the joke and the element of surprise which is contained. Even though it is very funny, a good cartoon is always based on close observation of a particular feature of life and usually has a serious purpose.
Cartoons in the West have been associated with political and social matters for many years. In wartime, for example, they proved to be an excellent way of spreading propaganda. Nowadays cartoons are often used to make short, sharp comments on politics and governments as well as on a variety of social matters. In this way, the modern cartoon has become a very powerful force in influencing people in Europe and the United States.
Unlike most American and European cartoons, however, many Chinese cartoon drawings in the past have also attempted to educate people, especially those who could not read and write. Such cartoons about the lives and sayings of great men in China have proved extremely useful in bringing education to illiterate and semi-literate people throughout China. Confucius, Mencius and Laozi have all appeared in very interesting stories presented in the form of cartoons. The cartoons themselves have thus served to illustrate the teachings of the Chinese sages in a very attractive way.
In this sense, many Chinese cartoons are different from Western cartoons in so far as they do not depend chiefly on telling jokes. Often, there is nothing to laugh at when you see Chinese cartoons. This is not their primary aim. In addition to commenting on serious political and social matters, Chinese cartoons have aimed at spreading the traditional Chinese thoughts and culture as widely as possible among the people.
Today, however, Chinese cartoons have an added part to play in spreading knowledge. They offer a very attractive and useful way of reaching people throughout the world, regardless of the particular country in which they live. Thus, through cartoons, the thoughts and teachings of the old Chinese philosophers and sages can now reach people who live in such countries as Britain, France, America, Japan, Malaysia or Australia and who are unfamiliar with the Chinese culture.
Until recently, the transfer of knowledge and culture has been overwhelmingly from the West to the East and not vice versa. By means of cartoons, however, publishing companies in Taiwan, Hong Kong and Singapore are now having success in correcting this imbalance between the East and the West. Cartoons can overcome language barriers in all foreign countries. The vast increase in the popularity of these cartoons serves to illustrate the truth of Confucius's famous saying “One picture is worth a thousand words.”
Question 1. Chinese cartoons have been useful as an important means of ______.
A. amusing people all the time
B. educating ordinary people
C. spreading Western ideas
D. political propaganda in wartime
Đáp án đúng: B
Phim hoạt hình Trung Quốc đã rất hữu ích khi là một phương tiện quan trọng cho việc ______.
A. luôn gây cười cho mọi người
B. giáo dục những người bình thường
C. lan truyền tư tưởng phương Tây
D. tuyên truyền chính trị trong thời kì chiến tranh
Thông tin: Unlike most American and European cartoons, however, many Chinese cartoon drawings in the past have also attempted to educate people, especially those who could not read and write. (Tuy nhiên, không giống như hầu hết các phim hoạt hình của Mỹ và châu Âu, nhiều phim hoạt hình Trung Quốc trong quá khứ cố gắng giáo dục mọi người, đặc biệt là những người không biết đọc và viết.)
Question 2. The major differences between Chinese cartoons and Western cartoons come from their ______.
A. purposes
B. values
C. nationalities
D. styles
Đáp án đúng: A
Sự khác biệt chính giữa hoạt hình Trung Quốc và phương Tây nằm ở ______.
A. mục đích
B. giá trị
C. quốc gia
D. phong cách
Thông tin:
- In the West, cartoons are used chiefly to make people laugh. (Ở phương Tây, phim hoạt hình chủ yếu được sử dụng để làm cho mọi người cười.)
- Unlike most American and European cartoons, however, many Chinese cartoon drawings in the past have also attempted to educate people, especially those who could not read and write. (Tuy nhiên, không giống như hầu hết các phim hoạt hình của Mỹ và châu Âu, nhiều phim hoạt hình Trung Quốc trong quá khứ cố gắng giáo dục mọi người, đặc biệt là những người không biết đọc và viết.)
→ Phim hoạt hình phương Tây chủ yếu có mục đích giải trí, còn hoạt hình Trung Quốc lại có mục đích giáo dục. Vì vậy có thể suy ra sự khác nhau nằm ở mục đích.
Question 3. The pronoun "this" in paragraph 4 mostly refers to ______.
A. a propaganda campaign
B. a funny element
C. a piece of art
D. an educational purpose
Đáp án đúng: B
Đại từ “this” ở đoạn 4 nhắc tới ______.
A. chiến dịch tuyên truyền
B. yếu tố hài hước
C. một tác phẩm nghệ thuật
D. mục đích giáo dục
Thông tin: Often, there is nothing to laugh at when you see Chinese cartoons. This is not their primary aim. (Thường thì không có gì để cười khi bạn xem phim hoạt hình Trung Quốc. Đó không phải là mục đích chính của chúng.)
→ Đại từ “this” thay thế cho việc gây cười của phim hoạt hình.
Question 4. The passage is intended to present ______.
A. a description of cartoons of all kinds over the world
B. an opinion about how cartoons entertain people
C. an outline of Western cartoons and Chinese cartoons
D. a contrast between Western cartoons and Chinese cartoons
Đáp án đúng: D
Mục đích của bài viết nhằm thể hiện ______.
A. miêu tả tất cả các loại hoạt hình trên khắp thế giới
B. ý kiến về cách mà hoạt hình giúp con người giải trí
C. tổng quan về phim hoạt hình phương Tây và hoạt hình Trung Quốc
D. sự đối lập giữa hoạt hình phương Tây và hoạt hình Trung Quốc.
Thông tin: Có thể thấy bài văn chia làm 2 phần riêng biệt nói lên đặc trưng của mỗi loại hoạt hình phương Tây và Trung Quốc, qua đó so sánh sự khác biệt.
Question 5. According to the passage, which of the following is true?
A. Language barriers restricted cartoons.
B. Cartoons will replace other forms of writing.
C. Western cartoons always have a serious purpose.
D. Cartoons can serve various purposes.
Đáp án đúng: D
Theo bài văn, câu nào sau đây là đúng?
A. Rào cản ngôn ngữ gây cản trở cho hoạt hình
B. Hoạt hình sẽ thay thế các hình thức viết khác
C. Hoạt hình phương Tây luôn luôn có mục đích nghiêm túc
D. Hoạt hình có thể phục vụ nhiều mục đích khác nhau.
Thông tin:
- In the West, cartoons are used chiefly to make people laugh. (Ở phương Tây, phim hoạt hình chủ yếu được sử dụng để làm cho mọi người cười.)
- Unlike most American and European cartoons, however, many Chinese cartoon drawings in the past have also attempted to educate people, especially those who could not read and write. (Tuy nhiên, không giống như hầu hết các phim hoạt hình của Mỹ và châu Âu, nhiều phim hoạt hình Trung Quốc trong quá khứ cố gắng giáo dục mọi người, đặc biệt là những người không biết đọc và viết.)
→ Hoạt hình phương Tây và hoạt hình Trung Quốc phục vụ các mục đích khác nhau. Từ đó có thể suy ra phim hoạt hình có thể có nhiều mục đích.
Xét các đáp án khác:
- Cartoons can overcome language barriers in all foreign countries. (Phim hoạt hình có thể vượt qua rào cản ngôn ngữ ở tất cả các quốc gia.) → đáp án A sai vì rào cản ngôn ngữ không gây hạn chế cho phim hoạt hình.
- The vast increase in the popularity of these cartoons serves to illustrate the truth of Confucius's famous saying “One picture is worth a thousand words.” (Sự gia tăng mạnh mẽ về mức độ phổ biến của những tranh biếm họa này đã chứng minh cho câu nói nổi tiếng của Khổng Tử: “Một bức tranh đáng giá ngàn lời nói.”) → đáp án B sai vì bài viết chỉ đề cập rằng hoạt hình có khả năng truyền tải ý nghĩa tương đương với ngôn ngữ, chứ không nói hoạt hình có khả năng thay thế bất kỳ hình thức viết nào.
- In the West, cartoons are used chiefly to make people laugh. (Ở phương Tây, phim hoạt hình chủ yếu được sử dụng để làm cho mọi người cười.) → đáp án C sai vì hoạt hình phương Tây cũng có mục đích gây cười.
Question 6. Which of the following clearly characterizes Western cartoons?
A. Seriousness, propaganda, and banality.
B. Enjoyment, liveliness, and carefulness.
C. Humor, unexpectedness, and criticism.
D. Originality, freshness, and astonishment.
Đáp án đúng: C
Đâu là đặc điểm nổi bật của hoạt hình phương Tây?
A. Nghiêm túc, tuyên truyền và tầm thường.
B. Thú vị, sống động và kĩ lưỡng.
C. Hài hước, bất ngờ và phê bình.
D. Tính độc đáo, tươi mới và sự ngạc nhiên.
Thông tin: In the West, cartoons are used chiefly to make people laugh. The important feature of all these cartoons is the joke and the element of surprise which is contained. Even though it is very funny, a good cartoon is always based on close observation of a particular feature of life and usually has a serious purpose. Cartoons in the West have been associated with political and social matters for many years. In wartime, for example, they proved to be an excellent way of spreading propaganda. Nowadays cartoons are often used to make short, sharp comments on politics and governments as well as on a variety of social matters. (Ở phương Tây, phim hoạt hình chủ yếu được sử dụng để làm cho mọi người cười. Đặc điểm quan trọng của tất cả các phim hoạt hình này là yếu tố gây cười và bất ngờ. Mặc dù rất hài hước, một bộ phim hoạt hình hay luôn dựa trên sự quan sát kỹ lưỡng một khía cạnh cụ thể của cuộc sống và thường có một mục đích nghiêm túc. Phim hoạt hình ở phương Tây đã gắn liền với các vấn đề chính trị và xã hội trong nhiều năm. Ví dụ, trong thời chiến, chúng đã chứng tỏ là một cách tuyệt vời để tuyên truyền. Ngày nay, phim hoạt hình thường được sử dụng để đưa ra những bình luận ngắn gọn, sắc bén về chính trị và chính phủ cũng như về nhiều vấn đề xã hội khác nhau.)
→ Ta thấy “surprise” tương đương với “unexpectedness”, “funny” tương đương với “humor”, “make short, sharp comments on politics and governments as well as on a variety of social matters” tương đương với “criticism”.
Question 7. Which of the following could be the best title for the passage?
A. An Excellent Way of Spreading Propaganda
B. A Very Powerful Force in Influencing People
C. Cartoons as a Way of Educating People
D. Chinese Cartoons and Western Cartoons
Đáp án đúng: D
Đâu là nhan đề phù hợp nhất cho bài viết?
A. Một cách tuyệt vời để tuyên truyền
B. Một lực mạnh mẽ tác động con người
C. Hoạt hình như một cách để giáo dục con người
D. Hoạt hình Trung Quốc và hoạt hình phương Tây
→ Nội dung xuyên suốt của bài viết là về hoạt hình phương Tây và hoạt hình Trung Quốc, vì thế đáp án D là nhan đề phù hợp cho bài viết này.
Question 8. Which of the following is most likely the traditional subject of Chinese cartoons?
A. The stories and features of the lives of great men over the world.
B. The illiterate and semi-literate people throughout China.
C. The philosophies and sayings of ancient Chinese thinkers.
D. Jokes and other kinds of humor in political and social matters.
Đáp án đúng: C
Câu nào sau đây có nhiều khả năng là chủ đề truyền thống của hoạt hình Trung Quốc?
A. Câu chuyện và đặc điểm cuộc sống của những vĩ nhân khắp thế giới
B. Người mù chữ và người chỉ biết đọc viết cơ bản ở Trung Quốc
C. Các triết lí và danh ngôn của người Trung Quốc thời xưa
D. Truyện cười và những loại hình gây cười khác trong những vấn để chính trị và xã hội.
Thông tin: Such cartoons about the lives and sayings of great men in China have proved extremely useful in bringing education to illiterate and semi-literate people throughout China. Confucius, Mencius and Laozi have all appeared in very interesting stories presented in the form of cartoons. The cartoons themselves have thus served to illustrate the teachings of the Chinese sages in a very attractive way. (Những phim hoạt hình về cuộc đời và những câu nói của các vĩ nhân Trung Quốc đã rất hữu ích trong việc phổ cập giáo dục cho những người mù chữ và người chỉ biết đọc viết cơ bản trên khắp Trung Quốc. Khổng Tử, Mạnh Tử và Lão Tử đều xuất hiện trong những câu chuyện rất thú vị được thể hiện dưới dạng phim hoạt hình. Do đó, các phim hoạt hình đã minh họa lời dạy của các bậc hiền triết Trung Quốc theo một cách rất hấp dẫn.)
Dịch bài đọc:
Ở phương Tây, phim hoạt hình chủ yếu được sử dụng để làm cho mọi người cười. Đặc điểm quan trọng của tất cả các phim hoạt hình này là yếu tố gây cười và bất ngờ. Mặc dù rất hài hước, một bộ phim hoạt hình hay luôn dựa trên sự quan sát kỹ lưỡng một khía cạnh cụ thể của cuộc sống và thường có một mục đích nghiêm túc.
Phim hoạt hình ở phương Tây đã gắn liền với các vấn đề chính trị và xã hội trong nhiều năm. Ví dụ, trong thời chiến, chúng đã chứng tỏ là một cách tuyệt vời để tuyên truyền. Ngày nay, phim hoạt hình thường được sử dụng để đưa ra những bình luận ngắn gọn, sắc bén về chính trị và chính phủ cũng như về nhiều vấn đề xã hội khác nhau. Bằng cách này, phim hoạt hình hiện đại đã trở thành một lực lượng ảnh hưởng rất mạnh mẽ đến người dân ở châu Âu và Hoa Kỳ.
Tuy nhiên, không giống như hầu hết các phim hoạt hình của Mỹ và châu Âu, nhiều phim hoạt hình Trung Quốc trong quá khứ cố gắng giáo dục mọi người, đặc biệt là những người không biết đọc và viết. Những phim hoạt hình về cuộc đời và những câu nói của các vĩ nhân Trung Quốc đã rất hữu ích trong việc phổ cập giáo dục cho những người mù chữ và người chỉ biết đọc viết cơ bản trên khắp Trung Quốc. Khổng Tử, Mạnh Tử và Lão Tử đều xuất hiện trong những câu chuyện rất thú vị được thể hiện dưới dạng phim hoạt hình. Do đó, các phim hoạt hình đã minh họa lời dạy của các bậc hiền triết Trung Quốc theo một cách rất hấp dẫn.
Theo nghĩa này, nhiều phim hoạt hình Trung Quốc khác với phim hoạt hình phương Tây ở chỗ chúng không chủ yếu dựa vào việc kể chuyện cười. Thường thì không có gì để cười khi bạn xem phim hoạt hình Trung Quốc. Đó không phải là mục đích chính của chúng. Ngoài việc bình luận về các vấn đề chính trị và xã hội nghiêm túc, phim hoạt hình Trung Quốc còn nhằm mục đích truyền bá tư tưởng và văn hóa truyền thống Trung Quốc rộng rãi nhất có thể tới nhân dân.
Tuy nhiên, ngày nay, phim hoạt hình Trung Quốc còn đóng một vai trò bổ sung trong việc truyền bá kiến thức. Chúng tiếp cận mọi người trên khắp thế giới một cách hấp dẫn và hữu ích, bất kể họ sống ở quốc gia nào. Như vậy, thông qua phim hoạt hình, giờ đây tư tưởng và giáo lý của các triết gia và hiền triết Trung Quốc xưa có thể đến được với những người sống ở các quốc gia như Anh, Pháp, Mỹ, Nhật Bản, Malaysia hay Úc, những người không quen thuộc với văn hóa Trung Quốc.
Trước nay, việc truyền bá kiến thức và văn hóa chủ yếu diễn ra từ phương Tây sang phương Đông chứ không phải theo hướng ngược lại. Tuy nhiên, bằng phim hoạt hình, các công ty xuất bản ở Đài Loan, Hồng Kông và Singapore hiện đang thành công trong việc khắc phục sự mất cân bằng này giữa phương Đông và phương Tây. Phim hoạt hình có thể vượt qua rào cản ngôn ngữ ở tất cả các quốc gia. Sự gia tăng mạnh mẽ về mức độ phổ biến của những tranh biếm họa này đã chứng minh cho câu nói nổi tiếng của Khổng Tử: "Một bức tranh đáng giá ngàn lời nói".
Questions 9-13. Read the passage carefully and choose the correct answers.
KEEPING FIT
Bodies are made to move! They are not (9) _____ for sitting around in front of the television or reading magazines. Keeping fit doesn't mean have to be a super-athlete, and even (10) _____ exercise can give you a lot of fun. When you are fit and healthy, you will find you look better and feel better. You will develop more energy and self-confidence.
Every time you move, you are exercising. The human body is designed to bend, stretch, run, jump and climb. (11) _____ it does, the stronger and fitter it will become. Best of all, exercise is fun. It's what your body likes doing most-keeping on the move. Physical exercise is not only good for your body. People who take regular exercise are usually happier, more relaxed and more alert than people who sit around all day. Try an experiment-next time you are in a bad mood, go for a walk or play a ball game in the park. See how much better you feel after an hour.
A good (12) _____ of achievement is yet another benefit of exercise. People feel good about themselves when they know they have improved their fitness. People who exercise regularly will tell you that they find they have more energy to enjoy life. So have (13) _____ you'll soon see and feel the benefits.
Question 9. They are not (9) _____ for sitting around in front of the television or reading magazines.
A. planned
B. designed
C. programmed
D. caused
Đáp án đúng: B
A. plan (v): dự định
B. design (v): thiết kế
C. program (v): lập trình (dùng cho chương trình, máy móc, robot. . .)
D. cause (v): gây ra
Cấu trúc: be designed for + Ving: được thiết kế, được tạo ra để làm một việc gì đó
→ They are not designed for sitting around in front of the television or reading magazines. (Nó không được tạo ra để ngồi xem ti vi hay đọc tạp chí.)
Question 10. Keeping fit doesn't mean have to be a super-athlete, and even (10) _____ exercise can give you a lot of fun.
A. a little
B. a few
C. little
D. few
Đáp án đúng: A
little: quá ít không đủ làm gì, dùng cho danh từ không đếm được
few: quá ít không đủ làm gì, dùng cho danh từ đếm được
- Khi thêm từ “a” phía trước thì chuyển nghĩa thành “ít nhưng vẫn đủ để làm gì”
- Ở đây, “exercise” là danh từ không đếm được, tác giả dùng với nghĩa tích cực, tức là lượng ít đó đủ để làm mình vui lên, nên ta dùng “a little”.
→ Keeping fit doesn't mean have to be a super-athlete, and even a little exercise can give you a lot of fun. (Giữ thân hình cân đối không có nghĩa là bạn phải trở thành một vận động viên siêu sao, chỉ một chút tập luyện là đã có thể mang đến cho bạn nhiều niềm vui.)
Question 11. The human body is designed to bend, stretch, run, jump and climb. (11) _____ it does, the stronger and fitter it will become.
A. More and more
B. The more
C. More
D. Moreover
Đáp án đúng: B
Cấu trúc so sánh tăng cấp: the + so sánh hơn + S1 + V1, the + so sánh hơn + S2 + V3: càng. . .càng. ..
→ The human body is designed to bend, stretch, run, jump and climb. The more it does, the stronger and fitter it will become. (Cơ thể con người được tạo ra để cúi, duỗi, chạy, nhảy và leo trèo. Cơ thể càng vận động nhiều thì nó càng khỏe mạnh và cân đối.)
Question 12. A good (12) _____ of achievement is yet another benefit of exercise.
A. sense
B. feel
C. lot
D. piece
Đáp án đúng: A
Cấu trúc: A sense of + danh từ: cảm giác gì
a sense of achievement: cảm giác đạt được thành tựu gì đó
→ A good sense of achievement is yet another benefit of exercise. (Cảm giác thành tựu cũng là một lợi ích của việc tập thể dục.)
Question 13. So have (13) _____ you'll soon see and feel the benefits.
A. a run
B. a trial
C. a go
D. a start
Đáp án đúng: C
Cấu trúc: have a go: thử làm một điều gì đó
→ So have a go you'll soon see and feel the benefits. (Vì vậy, hãy thử và bạn sẽ nhìn và cảm nhận được những lợi ích.)
|
Bài hoàn chỉnh |
Dịch bài đọc |
|
Bodies are made to move! They are not designed for sitting around in front of the television or reading magazines. Keeping fit doesn't mean have to be a super-athlete, and even a little exercise can give you a lot of fun. When you are fit and healthy, you will find you look better and feel better. You will develop more energy and self-confidence. Every time you move, you are exercising. The human body is designed to bend, stretch, run, jump and climb. The more it does, the stronger and fitter it will become. Best of all, exercise is fun. It's what your body likes doing most - keeping on the move. Physical exercise is not only good for your body. People who take regular exercise are usually happier, more relaxed and more alert than people who sit around all day. Try an experiment - next time you are in a bad mood, go for a walk or play a ball game in the park. See how much better you feel after an hour. A good sense of achievement is yet another benefit of exercise. People feel good about themselves when they know they have improved their fitness. People who exercise regularly will tell you that they find they have more energy to enjoy life. So have a go you'll soon see and feel the benefits. |
Cơ thể được tạo ra để vận động. Nó không được tạo ra để ngồi xem ti vi hay đọc tạp chí. Giữ thân hình cân đối không có nghĩa là bạn phải trở thành một vận động viên siêu sao, chỉ một chút tập luyện là đã có thể mang đến cho bạn nhiều niềm vui. Khi bạn cân đối và khỏe mạnh, bạn sẽ thấy bạn ưa nhìn hơn và cảm thấy tốt hơn. Bạn sẽ có nhiều năng lượng và tự tin hơn. Mỗi lần vận động là bạn đang tập luyện. Cơ thể con người được tạo ra để cúi, duỗi, chạy, nhảy và leo trèo. Cơ thể càng vận động nhiều thì nó càng khỏe mạnh và cân đối. Tóm lại, tập luyện là niềm vui. Đó là điều mà cơ thể bạn muốn làm nhất - luôn ở trong trạng thái vận động. Tập thể dục không chỉ tốt cho cơ thể. Người thường xuyên tập luyện thường vui vẻ, thư giãn và tỉnh táo hơn so với những người chỉ ngồi suốt ngày. Hãy thử nghiệm xem - lần tới khi tâm trạng tệ, hãy đi đạo và chơi bóng trong công viên. Hãy xem bạn cảm thấy tốt lên ra sao sau một giờ đồng hồ. Cảm giác thành tựu cũng là một lợi ích của việc tập thể dục. Con người cảm thấy ổn hơn khi họ biết họ vừa cải thiện sức khỏe. Những người luyện tập thường xuyên sẽ nói rằng họ thấy có nhiều năng lượng hơn để tận hưởng cuộc sống. Vì vậy, hãy thử và bạn sẽ nhìn và cảm nhận được những lợi ích. |
Question 14. Choose the correct arrangement of the sentences to make a meaningful paragraph.
a. Lan: I agree, the diary gives us real insights into her life and her time.
b. Lan: Have you read the diary of Dang Thuy Tram?
c. Minh: Yes, it's moving because it shows her courage and emotions so clearly.
A. b-a-c
B. a-c-b
C. a-b-c
D. b-c-a
Đáp án đúng: D
Thứ tự đúng:
b. Lan: Have you read the diary of Dang Thuy Tram?
c. Minh: Yes, it's moving because it shows her courage and emotions so clearly.
a. Lan: I agree, the diary gives us real insights into her life and her time.
Dịch nghĩa:
b. Lan: Cậu đã đọc nhật ký của Đặng Thùy Trâm chưa?
c. Minh: Rồi, cuốn sách rất cảm động vì nó thể hiện rõ lòng dũng cảm và cảm xúc của bà.
a. Lan: Tớ đồng ý, cuốn nhật ký cho chúng ta cái nhìn sâu sắc về cuộc đời và thời đại của bà.
Question 15. Choose the correct arrangement of the sentences to make a meaningful paragraph.
a. Sister: No phone? That sounds awful.
b. Sister: You always talk about camping – what's so great about it?
c. Sister: So what do you even do all day out there?
d. Brother: Not really. It’s nice to disconnect and just enjoy the moment.
e. Brother: We hike, build a fire, cook outside – it's simple, but it feels amazing.
f. Brother: I just love being in nature. It's quiet, and there's no phone signal.
A. b-f-a-d-c-e
B. c-e-a-d-b-f
C. a-d-c-e-b-f
D. b-d-a-f-c-e
Đáp án đúng: A
Thứ tự đúng:
b. Sister: You always talk about camping – what's so great about it?
f. Brother: I just love being in nature. It's quiet, and there's no phone signal.
a. Sister: No phone? That sounds awful.
d. Brother: Not really. It’s nice to disconnect and just enjoy the moment.
c. Sister: So what do you even do all day out there?
e. Brother: We hike, build a fire, cook outside – it's simple, but it feels amazing.
Dịch nghĩa:
b. Chị gái: Em lúc nào cũng nói về cắm trại – có gì hay ho ở đó vậy?
f. Em trai: Em thích được hòa mình vào thiên nhiên. Ở đó yên tĩnh, và không có sóng điện thoại.
a. Chị gái: Không có điện thoại à? Nghe tệ quá.
d. Em trai: Không hẳn. Thật tuyệt khi được ngắt kết nối và tận hưởng khoảnh khắc.
c. Chị gái: Vậy em làm gì cả ngày ở đó?
e. Em trai: Chúng em đi bộ đường dài, đốt lửa, nấu ăn ngoài trời – đơn giản thôi, nhưng cảm giác rất tuyệt.
Question 16. Choose the correct arrangement of the sentences to make a meaningful paragraph.
Hi Tom,
a. I can’t believe it’s been so long since we last caught up!
b. Maybe we could plan a hike together soon. It’d be a great way to reconnect.
c. I remember the last trail we hiked was so beautiful, and I’d love to do something similar.
d. Let me know if you’re free sometime this month. I’ll make sure to bring snacks!
e. Hope you’re doing well and enjoying your new job.
Take care,
Alex
A. b-a-d-e-c
B. e-b-a-d-c
C. c-e-a-b-d
D. a-e-b-c-d
Đáp án đúng: A
Thứ tự đúng:
Hi Tom,
a. I can’t believe it’s been so long since we last caught up!
e. Hope you’re doing well and enjoying your new job.
b. Maybe we could plan a hike together soon. It’d be a great way to reconnect.
c. I remember the last trail we hiked was so beautiful, and I’d love to do something similar.
d. Let me know if you’re free sometime this month. I’ll make sure to bring snacks!
Take care,
Alex
Dịch nghĩa:
Chào Tom,
a. Mình không thể tin là đã lâu như vậy rồi kể từ lần cuối chúng ta gặp nhau!
e. Hy vọng cậu vẫn khỏe và thích công việc mới.
b. Có lẽ chúng ta có thể lên kế hoạch đi bộ đường dài cùng nhau sớm thôi. Đó sẽ là một cách tuyệt vời để kết nối lại.
c. Mình nhớ con đường mòn lần trước chúng ta đi bộ rất đẹp, và mình rất muốn làm điều gì đó tương tự.
d. Hãy cho mình biết nếu cậu rảnh vào tháng này nhé. Mình sẽ mang theo đồ ăn nhẹ!
Giữ gìn sức khỏe nhé,
Alex
Question 17. Choose the sentence that is CLOSEST in meaning to the given one.
When did John start studying Spanish?
A. How long has John been studying Spanish?
B. How long is it since John studied Spanish?
C. How long is it since John has studied Spanish?
D. How long did John spend studying Spanish?
Đáp án đúng: A
When + did + S + V-inf + O? = How long + have/ has + S + been + V-ing + O?
Dịch nghĩa: John đã bắt đầu học tiếng Tây Ban Nha khi nào?
→ John đã học tiếng Tây Ban Nha được bao lâu rồi?
Question 18. Choose the sentence that is CLOSEST in meaning to the given one.
Diana is the most intelligent woman I have ever met.
A. Diana is not as intelligent as the women I have ever met.
B. I have never met a more intelligent woman than Diana.
C. Diana is more intelligent than any women I ever met.
D. This is the first time I have met such an intelligent woman as Diana.
Đáp án đúng: B
Dịch nghĩa: Diana là người phụ nữ thông minh nhất mà tôi từng gặp.
= B. Tôi chưa bao giờ gặp một người phụ nữ nào thông minh hơn Diana.
Xét các đáp án còn lại:
A. Diana không thông minh như những người phụ nữ tôi từng gặp.
→ Không đúng nghĩa
C. Diana thông minh hơn bất kỳ người phụ nữ nào tôi đã từng gặp.
→ Không đúng nghĩa vì nhấn mạnh khoảng thời gian từ trước đến nay nên phải dùng thì hiện tại hoàn thành.
D. Đây là lần đầu tiên tôi gặp một người phụ nữ thông minh như Diana.
→ Không đúng cấu trúc
Question 19. Choose the sentence that best combines the following pair of sentences.
I can’t tell you how the novel ends. I am still reading it.
A. I haven’t finished the novel yet, so I can’t tell you what the ending is like.
B. As I have been reading the novel, I can hardly tell you its beginning.
C. I had finished the novel and I told you its ending.
D. I am reading the novel but I should tell you how it ends.
Đáp án đúng: A
Xét các đáp án:
A. Mình chưa đọc xong cuốn tiểu thuyết nên không thể kể cho cậu biết kết thúc như thế nào. → khớp nghĩa với câu gốc
B. Vì mình đang đọc cuốn tiểu thuyết nên mình khó có thể kể cho cậu nghe phần mở đầu của sách. → thông tin về phần mở đầu của sách không liên quan đến câu gốc
C. Mình đã đọc xong cuốn tiểu thuyết và mình đã kể cho cậu nghe phần kết thúc. → người nói chưa đọc xong và chưa kể nên câu này vô lý
D. Mình đang đọc cuốn tiểu thuyết nhưng mình nên kể cho cậu nghe phần kết thúc. → người nói chưa thể kể về phần kết thúc vì chưa đọc xong sách
Chọn A.
Dịch nghĩa: Mình không thể kể cho cậu kết thúc của cuốn tiểu thuyết. Mình vẫn đang đọc.
→ Mình chưa đọc xong cuốn tiểu thuyết nên không thể kể cho cậu biết kết thúc như thế nào.
Question 20. Choose the sentence that best combines the following pair of sentences.
The poor kid is hungry. He has not eaten since breakfast.
A. The poor kid is hungry, but he is not eating breakfast.
B. The poor kid is hungry because he has not eaten since breakfast.
C. The poor kid is hungry, and he has eaten breakfast.
D. The poor kid is hungry, so he has not eaten since breakfast.
Đáp án đúng: B
Câu gốc: Đứa trẻ tội nghiệp đang đói. Em ấy chưa ăn gì kể từ bữa sáng.
→ Hai vế có mối quan hệ nguyên nhân – kết quả.
→ Dùng liên từ “because” để nối hai mệnh đề nguyên nhân – kết quả là hoàn toàn chính xác.
Chọn B.
Xét các đáp án khác:
A. but he is not eating breakfast → sai thì và sai nghĩa.
C. and he has eaten breakfast → mâu thuẫn với thực tế là “he has not eaten since breakfast”.
D. so he has not eaten since breakfast → “so” là hệ quả, nhưng nghĩa câu này bị ngược: vì đói nên không ăn là sai logic.
Dịch nghĩa: Đứa trẻ tội nghiệp đang đói. Em ấy chưa ăn gì kể từ bữa sáng.
→ Đứa trẻ tội nghiệp đang đói vì em ấy chưa ăn gì kể từ bữa sáng.
Xem thêm câu hỏi trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 11 Friends Global có đáp án khác:
Xem thêm các tài liệu học tốt lớp 11 hay khác:
- Giải sgk Tiếng Anh 11 Friends Global
- Giải SBT Tiếng Anh 11 Friends Global
- Giải lớp 11 Kết nối tri thức (các môn học)
- Giải lớp 11 Chân trời sáng tạo (các môn học)
- Giải lớp 11 Cánh diều (các môn học)
Đã có app VietJack trên điện thoại, giải bài tập SGK, SBT Soạn văn, Văn mẫu, Thi online, Bài giảng....miễn phí. Tải ngay ứng dụng trên Android và iOS.
Theo dõi chúng tôi miễn phí trên mạng xã hội facebook và youtube:Nếu thấy hay, hãy động viên và chia sẻ nhé! Các bình luận không phù hợp với nội quy bình luận trang web sẽ bị cấm bình luận vĩnh viễn.
- Giải Tiếng Anh 11 Global Success
- Giải sgk Tiếng Anh 11 Smart World
- Giải sgk Tiếng Anh 11 Friends Global
- Lớp 11 - Kết nối tri thức
- Soạn văn 11 (hay nhất) - KNTT
- Soạn văn 11 (ngắn nhất) - KNTT
- Giải sgk Toán 11 - KNTT
- Giải sgk Vật Lí 11 - KNTT
- Giải sgk Hóa học 11 - KNTT
- Giải sgk Sinh học 11 - KNTT
- Giải sgk Lịch Sử 11 - KNTT
- Giải sgk Địa Lí 11 - KNTT
- Giải sgk Giáo dục KTPL 11 - KNTT
- Giải sgk Tin học 11 - KNTT
- Giải sgk Công nghệ 11 - KNTT
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 11 - KNTT
- Giải sgk Giáo dục quốc phòng 11 - KNTT
- Giải sgk Âm nhạc 11 - KNTT
- Lớp 11 - Chân trời sáng tạo
- Soạn văn 11 (hay nhất) - CTST
- Soạn văn 11 (ngắn nhất) - CTST
- Giải sgk Toán 11 - CTST
- Giải sgk Vật Lí 11 - CTST
- Giải sgk Hóa học 11 - CTST
- Giải sgk Sinh học 11 - CTST
- Giải sgk Lịch Sử 11 - CTST
- Giải sgk Địa Lí 11 - CTST
- Giải sgk Giáo dục KTPL 11 - CTST
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 11 - CTST
- Giải sgk Âm nhạc 11 - CTST
- Lớp 11 - Cánh diều
- Soạn văn 11 Cánh diều (hay nhất)
- Soạn văn 11 Cánh diều (ngắn nhất)
- Giải sgk Toán 11 - Cánh diều
- Giải sgk Vật Lí 11 - Cánh diều
- Giải sgk Hóa học 11 - Cánh diều
- Giải sgk Sinh học 11 - Cánh diều
- Giải sgk Lịch Sử 11 - Cánh diều
- Giải sgk Địa Lí 11 - Cánh diều
- Giải sgk Giáo dục KTPL 11 - Cánh diều
- Giải sgk Tin học 11 - Cánh diều
- Giải sgk Công nghệ 11 - Cánh diều
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 11 - Cánh diều
- Giải sgk Giáo dục quốc phòng 11 - Cánh diều
- Giải sgk Âm nhạc 11 - Cánh diều


Giải bài tập SGK & SBT
Tài liệu giáo viên
Sách
Khóa học
Thi online
Hỏi đáp

