Trắc nghiệm Tiếng Anh 11 Unit 2 (Friends Global có đáp án): Vocabulary & Grammar
Với 20 câu hỏi trắc nghiệm Tiếng Anh 11 Unit 2 phần Vocabulary & Grammar trong Unit 2: Leisure time sách Friends Global 11 sẽ giúp học sinh ôn luyện Tiếng Anh 11 Unit 2.
Trắc nghiệm Tiếng Anh 11 Unit 2 (Friends Global có đáp án): Vocabulary & Grammar
Question 1. Choose the best answer.
We talked to each other all night and resolved some of our problem. It's good to have a proper ______ sometimes.
A. head-to-head
B. heart-to-head
C. heart-to-heart
D. head-to-heart
Đáp án đúng: C
heart-to-heart /ˌhɑːrt.təˈhɑːrt/ (n): (cuộc trò chuyện) chân thành, thật tình
Dịch nghĩa: Chúng tôi đã nói chuyện với nhau cả đêm và giải quyết một số vấn đề của chúng tôi. Thật tốt khi đôi khi có một cuộc trò chuyện thân tình như vậy.
Question 2. Choose the best answer.
I ______ playing guitar three years ago, and I ______ it every day since then.
A. started – played
B. have started – have played
C. started – have been playing
D. starting – play
Đáp án đúng: C
Vị trí thứ nhất ta dùng quá khứ đơn vì có mốc thời gian cụ thể trong quá khứ là “three years ago”.
Vị trí thứ hai ta dùng hiện tại hoàn thành tiếp diễn vì nó diễn tả quá trình liên tục thực hiện một hành động nào đó từ quá khứ tới hiện tại.
Dịch nghĩa: Tôi đã chơi đàn ghi-ta từ 3 năm trước, và tôi đã chơi đàn mỗi ngày kể từ khí đó.
Question 3. Choose the best answer.
"How often do you go ______?" – "Every weekend at the lake near my house."
A. ballet
B. kayaking
C. basketball
D. climbing
Đáp án đúng: B
Xét các đáp án:
A. ballet (n): múa ba lê → cụm từ đúng phải là “do ballet”
B. kayaking (n): chèo thuyền kayak → cụm từ “go kayaking” mang nghĩa chèo thuyền kayak, phù hợp ngữ cảnh câu vì người trả lời thường thực hiện hành động này ở hồ.
C. basketball (n): bóng rổ → cụm từ đúng phải là “play basketball”
D. climbing (n): leo núi → cụm từ đúng là “go climbing”, tuy nhiên xét ngữ cảnh ta thấy đi leo núi ở hồ nước là không hợp lý.
Chọn đáp án B.
Dịch nghĩa: “Cậu có thường hay đi chèo thuyền kayak không?” – “Vào mỗi cuối tuần ở hồ nước gần nhà tớ.”
Question 4. Choose the best answer.
How long ______ you ______ this hobby?
A. do / have
B. did / have
C. have / had
D. having / had
Đáp án đúng: C
Câu để hỏi về khoảng thời gian của một hành động bắt đàu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại: How long + have/has + S + V3/ed.
Dịch nghĩa: Bạn theo đuổi sở thích này được bao lâu rồi?
Question 5. Choose the best answer.
She ______ bead bracelets for years, but she stopped last month.
A. has done
B. did
C. has been doing
D. was doing
Đáp án đúng: C
Cấu trúc hiện tại hoàn thành tiếp diễn: S + have/has + been + V-ing.
Hành động trong câu xảy ra kéo dài tới gần hiện tại rồi mới kết thúc → chọn đáp án C.
Dịch nghĩa: Cô ấy đã làm vòng tay hạt cườm trong nhiều năm, nhưng đã ngừng lại vào tháng trước rồi.
Question 6. Find the mistake.
I have watched this movie yesterday.
A. have watched
B. this
C. movie
D. yesterday
Đáp án đúng: A
“yesterday” là mốc thời gian xác định → dùng quá khứ đơn
→ Sửa: have watched → watched
Dịch nghĩa: Tôi đã xem bộ phim này ngày hôm qua.
Question 7. Find the mistake.
Athletics were his favourite sport when he was young.
A. Athletics
B. were
C. sport
D. when he was young
Đáp án đúng: B
Chủ ngữ là một trong các tên của các môn thể thao thì động từ chia số ít. Do đó, động từ ở đây chia “were” nên không phù hợp.
→ Sửa: were → was
Dịch nghĩa: Điền kinh là môn thể thao yêu thích của anh ấy khi anh ấy còn trẻ.
Question 8. Find the mistake.
When I was a little girl, I used to play hide-and-seek, making toys and draw pictures.
A. was
B. play
C. making
D. draw
Đáp án đúng: C
Ta có cấu trúc: Used to do sth: đã từng làm gì trong quá khứ (thói quen trong quá khứ nhưng nay không còn làm nữa)
→ Do đó, các động từ “play”, “make”, “draw” lần lượt ta chia ở dạng nguyên thể để đảm bảo quy tắc song song.
→ Sửa: making → make
Dịch nghĩa: Khi tôi còn là một cô bé, tôi thường chơi trốn tìm, làm đồ chơi và vẽ tranh.
Question 9. Find the mistake.
He has much friends who share the same interests.
A. has
B. much
C. friends
D. interests
Đáp án đúng: B
“friends” là danh từ đếm được → không dùng “much”
Cấu trúc: many + danh từ đếm được
→ Sửa: much → many
Dịch nghĩa: Cậu ấy có nhiều người bạn cùng chung sở thích.
Question 10. Choose the best answer.
- “Waiter! I’d like the menu, please.”
- “________”
A. Do you really like it, sir?
B. Here you are, sir.
C. But you don’t need it, sir
D. Yes, sure. Thank you.
Đáp án đúng: B
A. Ngài có thực sự thích nó không ạ?
B. Của ngài đây ạ.
C. Nhưng ngài không cần nó đâu.
D. Vâng, chắc chắn rồi. Cảm ơn.
→ Chỉ có đáp án B phù hợp với ngữ cảnh.
Dịch nghĩa:
- “Phục vụ! Làm ơn cho tôi cái menu.”
- “Của ngài đây ạ.”
Question 11. Choose the best answer.
- “I’m sorry, I’m late.”
- “______”
A. You are welcome
B. No, I don’t mind
C. All right. The early bird catches the worm!
D. No worries. Better late than never.
Đáp án đúng: D
A. Không có gì → Đáp lại lời cảm ơn.
B. Không, tôi không bận tâm → Không ai hỏi gì nên đáp “no” là không phù hợp.
C. Được thôi. Hãy nắm lấy cơ hội sớm (để có khả năng thành công)!
→ Cụm từ: the early birth catches the worm!: con chim nào đến sớm thì bắt được con sâu! (để khuyên ai đó nên làm gì đó ngay lập tức trước khi ai khác làm để có thể thành công)
D. Không sao đâu. Đến muộn vẫn tốt hơn là không đến mà.
→ Cụm từ: better late than ever: muộn còn hơn không
→ Đáp án D phù hợp nhất.
Dịch nghĩa:
- “Tôi xin lỗi, tôi đến muộn.”
- “Không sao đâu. Đến muộn vẫn tốt hơn là không đến mà.”
Question 12. Choose the best answer.
I ______ this TV series three times already.
A. watch
B. watched
C. have watched
D. am watching
Đáp án đúng: C
Cấu trúc hiện tại hoàn thành dùng để nhấn mạnh hành động đã hoàn tất: S + have/has + V3/ed + already.
Dịch nghĩa: Tôi đã xem bộ phim này ba lần rồi.
Question 13. Choose the best answer.
This athlete ran the ________ race in record time yesterday.
A. 400-metre
B. 400-metres
C. 400 metre
D. 400 metres
Đáp án đúng: A
Tính từ ghép đứng trước danh từ phải có dấu gạch ngang và danh từ không có “s”.
Xét các đáp án, ta thấy A là đáp án đúng.
Dịch nghĩa: Vận động viên này đã chạy cự ly 400 mét với thời gian kỷ lục vào ngày hôm qua.
Question 14. Choose the word OPPOSITE in meaning to the underlined part.
Your dress is really beautiful, Cindy! You look very awesome in it.
A. terrible
B. terrific
C. enjoyable
D. pleasant
Đáp án đúng: A
awesome /ˈɔː.səm/ (a): tuyệt vời, lộng lẫy, rất đẹp
Xét các đáp án:
A. terrible /ˈter.ə.bəl/ (adj): tệ hại, kinh tởm
B. terrific /təˈrɪf.ɪk/ (adj): tuyệt vời
C. enjoyable /ɪnˈdʒɔɪəbl/ (adj): thích thú, tận hưởng
D. pleasant /ˈpleznt/ (adj): dễ chịu
→ awesome >< terrible
Dịch nghĩa: Bộ váy của bạn thật đẹp, Cindy! Bạn trông thật lộng lẫy trong bộ váy đó.
Question 15. Choose the word OPPOSITE in meaning to the underlined part.
The studio is soundproof, so we can record our songs clearly.
A. quiet
B. noisy
C. air-conditioned
D. open-air
Đáp án đúng: B
soundproof (adj): cách âm, chống ồn
Xét các đáp án:
A. quiet (adj): yên tĩnh
B. noisy (adj): ồn ào
C. air-conditioned (adj): được điều hòa không khí
D. open-air (adj): ngoài trời
→ soundproof >< noisy
Dịch nghĩa: Phòng thu được cách âm, vì vậy chúng tôi có thể thu âm các bài hát của mình một cách rõ ràng.
Question 16. Choose the word CLOSEST in meaning to the underlined part.
I really wanted to get my homework done early today, but my favorite TV show proved to be a serious distraction.
A. attention
B. interruption
C. depression
D. combination
Đáp án đúng: B
distraction (n): sự sao nhãng, làm mất tập trung
Xét các đáp án:
A. attention (n): sự chú ý
B. interruption (n): sự giãn đoạn, gây ngắt quãng
C. depression (n): sự trầm cảm, buồn và lo lắng
D. combination (n): sự kết hợp
→ distraction = interruption
Dịch nghĩa: Tôi thực sự muốn hoàn thành bài tập về nhà sớm trong ngày hôm nay, nhưng chương trình truyền hình yêu thích của tôi lại khiến tôi mất tập trung nghiêm trọng.
Question 17. Choose the word CLOSEST in meaning to the underlined part.
Parkour is an exciting but dangerous sport.
A. trivial
B. thrilling
C. banal
D. mundane
Đáp án đúng: B
exciting (adj): thú vị
A. trivial (adj): tầm thường, không đáng kể
B. thrilling (adj): ly kỳ, thú vị
C. banal (adj): tầm thường, sáo rỗng
D. mundane (adj): tẻ nhạt, đơn điệu
→ exciting = thrilling
Dịch nghĩa: Parkour là một môn thể thao thú vị nhưng cũng đầy nguy hiểm.
Question 18. Choose the best answer.
The new sports centre is a ________ facility with a solar-heated swimming pool.
A. well-equipped
B. soundproof
C. time-consuming
D. 25-metre
Đáp án đúng: A
A. well-equipped (adj): được trang bị hiện đại
B. soundproof (adj): cách âm, chống ồn
C. time-consuming (adj): tốn thời gian
D. 25-metre (adj): dài 25 mét
Dựa vào ngữ cảnh câu, chọn đáp án A.
Dịch nghĩa: Trung tâm thể thao mới là một cơ sở vật chất hiện đại với bể bơi được làm nóng bằng năng lượng mặt trời.
Question 19. Choose the best answer.
I love being outdoors, so I decided to ________ mountain biking last month.
A. take up
B. give up
C. put up with
D. go in for
Đáp án đúng: A
A. take up (phr.v): bắt đầu một sở thích
B. give up (phr.v): từ bỏ
C. put up with (phr.v): chịu đựng
D. go in for (phr.v): ủng hộ
Dựa vào ngữ cảnh câu, chọn đáp án A.
Dịch nghĩa: Tôi rất thích hoạt động ngoài trời, vì vậy tháng trước tôi quyết định bắt đầu tập đạp xe leo núi.
Question 20. Choose the best answer.
My husband seemed indifferent _______ the food on his plate and ate it without comment.
A. for
B. at
C. to
D. from
Đáp án đúng: C
Cấu trúc: Be indifferent to sth: thờ ơ, không quan tâm với cái gì
Dịch nghĩa: Chồng tôi có vẻ không quan tâm với thức ăn trong đĩa và ăn mà không ý kiến gì.
Xem thêm câu hỏi trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 11 Friends Global có đáp án khác:
Xem thêm các tài liệu học tốt lớp 11 hay khác:
- Giải sgk Tiếng Anh 11 Friends Global
- Giải SBT Tiếng Anh 11 Friends Global
- Giải lớp 11 Kết nối tri thức (các môn học)
- Giải lớp 11 Chân trời sáng tạo (các môn học)
- Giải lớp 11 Cánh diều (các môn học)
Đã có app VietJack trên điện thoại, giải bài tập SGK, SBT Soạn văn, Văn mẫu, Thi online, Bài giảng....miễn phí. Tải ngay ứng dụng trên Android và iOS.
Theo dõi chúng tôi miễn phí trên mạng xã hội facebook và youtube:Nếu thấy hay, hãy động viên và chia sẻ nhé! Các bình luận không phù hợp với nội quy bình luận trang web sẽ bị cấm bình luận vĩnh viễn.
- Giải Tiếng Anh 11 Global Success
- Giải sgk Tiếng Anh 11 Smart World
- Giải sgk Tiếng Anh 11 Friends Global
- Lớp 11 - Kết nối tri thức
- Soạn văn 11 (hay nhất) - KNTT
- Soạn văn 11 (ngắn nhất) - KNTT
- Giải sgk Toán 11 - KNTT
- Giải sgk Vật Lí 11 - KNTT
- Giải sgk Hóa học 11 - KNTT
- Giải sgk Sinh học 11 - KNTT
- Giải sgk Lịch Sử 11 - KNTT
- Giải sgk Địa Lí 11 - KNTT
- Giải sgk Giáo dục KTPL 11 - KNTT
- Giải sgk Tin học 11 - KNTT
- Giải sgk Công nghệ 11 - KNTT
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 11 - KNTT
- Giải sgk Giáo dục quốc phòng 11 - KNTT
- Giải sgk Âm nhạc 11 - KNTT
- Lớp 11 - Chân trời sáng tạo
- Soạn văn 11 (hay nhất) - CTST
- Soạn văn 11 (ngắn nhất) - CTST
- Giải sgk Toán 11 - CTST
- Giải sgk Vật Lí 11 - CTST
- Giải sgk Hóa học 11 - CTST
- Giải sgk Sinh học 11 - CTST
- Giải sgk Lịch Sử 11 - CTST
- Giải sgk Địa Lí 11 - CTST
- Giải sgk Giáo dục KTPL 11 - CTST
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 11 - CTST
- Giải sgk Âm nhạc 11 - CTST
- Lớp 11 - Cánh diều
- Soạn văn 11 Cánh diều (hay nhất)
- Soạn văn 11 Cánh diều (ngắn nhất)
- Giải sgk Toán 11 - Cánh diều
- Giải sgk Vật Lí 11 - Cánh diều
- Giải sgk Hóa học 11 - Cánh diều
- Giải sgk Sinh học 11 - Cánh diều
- Giải sgk Lịch Sử 11 - Cánh diều
- Giải sgk Địa Lí 11 - Cánh diều
- Giải sgk Giáo dục KTPL 11 - Cánh diều
- Giải sgk Tin học 11 - Cánh diều
- Giải sgk Công nghệ 11 - Cánh diều
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 11 - Cánh diều
- Giải sgk Giáo dục quốc phòng 11 - Cánh diều
- Giải sgk Âm nhạc 11 - Cánh diều


Giải bài tập SGK & SBT
Tài liệu giáo viên
Sách
Khóa học
Thi online
Hỏi đáp

