Mạo từ lớp 12 (hay, chi tiết)
Tổng hợp ngữ pháp Tiếng Anh 12 Mạo từ tóm lược toàn bộ cấu trúc và công thức ngữ pháp trọng tâm giúp học sinh lớp 12 nắm vững ngữ pháp Tiếng Anh 12.
Mạo từ lớp 12 (hay, chi tiết)
Phần 1: Ngữ pháp Mạo từ
Mạo từ là các từ đứng trước danh từ, có chức năng xác định danh từ đó nhắc đến đối tượng chung chung hay cụ thể, làm rõ nghĩa danh từ. Có hai loại mạo từ: mạo từ bất định A/An và mạo từ xác định The.
a. Mạo từ A/An
A/An là mạo từ bất định được dùng cho những đối tượng chung chung, hoặc chưa xác định được.
Cách dùng:
- Dùng trước những danh từ số ít đếm được, khi nó được nhắc đến lần đầu tiên.
+ A đứng trước những danh từ bắt đầu bằng một phụ âm
+ An đứng trước những danh từ bắt đầu bằng một nguyên âm (u, e, o, a, i)
Ví dụ:
- I saw a dog in the street. (Tôi đã thấy một con chó trên đường.)
- She ate an apple this morning. (Cô ấy đã ăn một quả táo sáng nay.)
- Dùng trước những danh từ khi nó mang nghĩa là “một”
Ví dụ:
- I need a pen to write this letter. (Tôi cần một cây bút để viết lá thư này.)
- He bought a book yesterday. (Anh ấy đã mua một cuốn sách hôm qua.)
- Dùng trước những danh từ chỉ nghề nghiệp
Ví dụ:
- She is a teacher. (Cô ấy là một giáo viên.)
- He is an engineer. (Anh ấy là một kỹ sư.)
- Dùng trong các cụm từ chỉ số lượng: a little, a few, a lot of/a lot, a couple of, …
Ví dụ:
- I have a few friends in this city. (Tôi có một vài người bạn ở thành phố này.)
- She drinks a little milk every day. (Cô ấy uống một ít sữa mỗi ngày.)
* Một số trường hợp ngoại lệ:
- a uniform, a university, a one-eyed man, a one-way road, a union, a unit
Ví dụ:
- He is wearing a uniform at school every day. (Anh ấy mặc đồng phục ở trường mỗi ngày.)
- The soldier put on a uniform before the ceremony. (Người lính đã mặc đồng phục trước buổi lễ.)
- She wants to study at a university abroad. (Cô ấy muốn học tại một trường đại học ở nước ngoài.)
- He is applying to a university in Ho Chi Minh City. (Anh ấy đang nộp đơn vào một trường đại học ở TP. Hồ Chí Minh.)
- We met a one-eyed man on the street. (Chúng tôi gặp một người đàn ông chột mắt trên đường.)
- The story is about a one-eyed man who lived alone. (Câu chuyện nói về một người đàn ông chột mắt sống một mình.)
- They drove along a one-way road in the city. (Họ lái xe trên một con đường một chiều trong thành phố.)
- This street is a one-way road, so be careful. (Con đường này là đường một chiều, nên hãy cẩn thận.)
- The workers formed a union to protect their rights. (Công nhân đã thành lập một công đoàn để bảo vệ quyền lợi của họ.)
- He joined a union last year. (Anh ấy đã tham gia một công đoàn vào năm ngoái.)
- This book has a unit about environmental protection. (Cuốn sách này có một bài về bảo vệ môi trường.)
- We finished a unit in our English class today. (Hôm nay chúng tôi đã học xong một bài trong lớp tiếng Anh.)
- an hour, an honest man, an SOS, an M.A, an honorable man
Ví dụ:
- I waited for an hour before the bus arrived. (Tôi đã đợi một giờ trước khi xe buýt đến.)
- It takes an hour to finish this task. (Mất một giờ để hoàn thành nhiệm vụ này.)
- He is an honest man that everyone trusts. (Anh ấy là một người đàn ông trung thực mà mọi người tin tưởng.)
- We need an honest man for this job. (Chúng ta cần một người đàn ông trung thực cho công việc này.)
- They sent an SOS signal for help. (Họ đã gửi tín hiệu SOS cầu cứu.)
- The ship gave an SOS during the storm. (Con tàu đã phát tín hiệu SOS trong cơn bão.)
- She has an M.A in English. (Cô ấy có bằng thạc sĩ tiếng Anh.)
- He is studying for an M.A at that university. (Anh ấy đang học thạc sĩ tại trường đại học đó.)
- He is an honorable man who keeps his promises. (Anh ấy là một người đáng kính, luôn giữ lời hứa.)
- Everyone respects an honorable man like him. (Mọi người đều tôn trọng một người đáng kính như anh ấy.)
b. Mạo từ The
The là mạo từ xác định được sử dụng cho những danh từ chỉ đối tượng, sự vật mà các nhân vật trong đoạn hội thoại đều xác định rõ đối tượng đó là gì.
Cách dùng:
- Dùng trước những danh từ được nhắc tới lần thứ hai trở đi
Ví dụ:
- I saw a dog. The dog was very cute. (Tôi thấy một con chó. Con chó đó rất dễ thương.)
- She bought a book. The book is interesting. (Cô ấy mua một cuốn sách. Cuốn sách đó rất thú vị.)
- Dùng trước những danh từ là duy nhất, độc nhất: the Sun, the Earth…
Ví dụ:
- The Sun rises in the east. (Mặt Trời mọc ở hướng đông.)
- The Earth goes around the Sun. (Trái Đất quay quanh Mặt Trời.)
- Dùng trước những danh từ khi chúng được xác định bằng một mệnh đề/ mệnh đề quan hệ ở phía sau.
Ví dụ:
- This is the boy who helped me. (Đây là cậu bé đã giúp tôi.)
- I like the book that you gave me. (Tôi thích cuốn sách mà bạn đã tặng tôi.)
- Dùng trước số thứ tự: the first, the second, the third, the fourth…
Ví dụ:
- She is the first student to arrive. (Cô ấy là người đầu tiên đến.)
- This is the second time I meet him. (Đây là lần thứ hai tôi gặp anh ấy.)
- Dùng trước tính từ để tạo thành danh từ chỉ người ở dạng số nhiều
Ví dụ:
- The rich should help the poor. (Người giàu nên giúp người nghèo.)
- The young like modern music. (Người trẻ thích nhạc hiện đại.)
- Dùng trước tên của các quốc gia tận cùng bằng -s và một số quốc gia số ít
Ví dụ:
- The United States is a powerful country. (Hoa Kỳ là một quốc gia mạnh.)
- The Netherlands is famous for windmills. (Hà Lan nổi tiếng với cối xay gió.)
- Dùng trước tên của các nhạc cụ, nhưng phải đứng sau động từ “play”.
Ví dụ:
- She plays the piano very well. (Cô ấy chơi piano rất giỏi.)
- He is playing the guitar now. (Anh ấy đang chơi guitar.)
- Dùng trước tên của các địa điểm công cộng: the cinema, the zoo…
Ví dụ:
- We went to the cinema last night. (Chúng tôi đã đi xem phim tối qua.)
- They visited the zoo yesterday. (Họ đã thăm sở thú hôm qua.)
- Dùng trước danh từ chỉ tên riêng ở dạng số nhiều để chỉ cả gia đình nhà họ.
Ví dụ:
- The Smiths are very friendly. (Gia đình Smith rất thân thiện.)
- We visited the Browns last weekend. (Chúng tôi đã thăm gia đình Brown cuối tuần trước.)
- Dùng trước tính từ so sánh hơn nhất và so sánh kép
Ví dụ:
- She is the tallest girl in the class. (Cô ấy là người cao nhất lớp.)
- The more you study, the better you get. (Bạn học càng nhiều, bạn càng giỏi.)
- Dùng trước các buổi trong ngày
Ví dụ:
- I read books in the morning. (Tôi đọc sách vào buổi sáng.)
- He works in the evening. (Anh ấy làm việc vào buổi tối.)
- Dùng trước tên của các tờ báo
Ví dụ:
- I read it in the New York Times. (Tôi đọc nó trên báo New York Times.)
- She likes the Guardian. (Cô ấy thích báo The Guardian.)
- Dùng trước tên của các tổ chức
Ví dụ:
- He works for the United Nations. (Anh ấy làm việc cho Liên Hợp Quốc.)
- She joined the Red Cross. (Cô ấy tham gia Hội Chữ thập đỏ.)
- Dùng trước danh từ chỉ phương hướng
Ví dụ:
The sun sets in the west. (Mặt trời lặn ở hướng tây.)
They traveled to the north. (Họ đã đi về phía bắc.)
- Dùng trước tên của sông, suối, biển, đại dương, sa mạc, dãy núi…
Ví dụ:
The Mekong River flows through Vietnam. (Sông Mekong chảy qua Việt Nam.)
The Pacific Ocean is very large. (Thái Bình Dương rất rộng lớn.)
- Dùng trước những danh từ mà cả người nói và người nghe đều biết rõ về nó
Ví dụ:
- Close the door, please. (Làm ơn đóng cửa lại.)
- Turn off the light. (Tắt đèn đi.)
- Dùng trước danh từ số ít tượng trưng cho một nhóm động vật, một loài hoặc đồ vật
Ví dụ:
- The tiger is a dangerous animal. (Hổ là loài động vật nguy hiểm.)
- The elephant is very strong. (Voi rất khỏe.)
- Dùng đứng trước danh từ + of + danh từ
Ví dụ:
- The roof of the house is red. (Mái nhà có màu đỏ.)
- The capital of Vietnam is Hanoi. (Thủ đô của Việt Nam là Hà Nội.)
- Dùng trong một số cụm từ cố định: in the middle of sth, at the end of sth, at the top of sth, at the age of…
Ví dụ:
- He is standing in the middle of the room. (Anh ấy đang đứng giữa phòng.)
- We met at the end of the street. (Chúng tôi gặp nhau ở cuối con phố.)
- Dùng trước hospital, church, school, prison khi nó mang ý nghĩa khác.
Ví dụ:
- I went to the hospital to visit my friend. (Tôi đến bệnh viện để thăm bạn.)
- She went to the school to meet the teacher. (Cô ấy đến trường để gặp giáo viên.)
c. Trường hợp không sử dụng mạo từ
- Trước danh từ trừu tượng
Ví dụ:
- Love is all you need. (Tình yêu là tất cả những gì bạn cần.)
- Knowledge is power. (Kiến thức là sức mạnh.)
- Trước tên của các môn học
Ví dụ:
- I find Mathematics very challenging. (Tôi thấy môn Toán rất thử thách.)
- She is interested in History. (Cô ấy quan tâm đến môn Lịch sử.)
- Trước tên của các môn thể thao
Ví dụ:
- We play football every Sunday. (Chúng tôi đá bóng mỗi Chủ nhật.)
- Badminton is a popular sport in Vietnam. (Cầu lông là môn thể thao phổ biến ở Việt Nam.)
- Trước danh từ số nhiều không xác định
Ví dụ:
- Cats are independent animals. (Mèo là loài động vật độc lập.)
- Computers have changed the way we work. (Máy tính đã thay đổi cách chúng ta làm việc.)
- Trước danh từ không đếm được
Ví dụ:
- I usually drink water in the morning. (Tôi thường uống nước vào buổi sáng.)
- Rice is the staple food in Asia. (Gạo là lương thực chính ở Châu Á.)
- Trước danh từ chỉ màu sắc
Ví dụ:
- Blue is my favorite color. (Màu xanh dương là màu yêu thích của tôi.)
- She was dressed in white. (Cô ấy mặc đồ màu trắng.)
- Trước tên của các bữa ăn
Ví dụ:
- What did you have for breakfast? (Bạn đã ăn gì cho bữa sáng?)
- They invited us to dinner. (Họ mời chúng tôi đi ăn tối.)
- Trước tên của các phương tiện giao thông, nhưng phải đứng sau giới từ “by”
Ví dụ:
- He goes to work by bus. (Anh ấy đi làm bằng xe buýt.)
- We traveled to Paris by train. (Chúng tôi đến Paris bằng tàu hỏa.)
- Trước thứ, ngày, tháng, năm mùa (nếu không xác định)
Ví dụ:
- I will see you on Monday. (Tôi sẽ gặp bạn vào thứ Hai.)
- We usually go skiing in winter. (Chúng tôi thường đi trượt tuyết vào mùa đông.)
- Trước tên quốc gia, (trừ các quốc gia đã được liệt kê ở cách dùng mạo từ “the”, tên châu lục, tên núi, tên hồ, tên đường
Ví dụ:
- She lives in Russia. (Cô ấy sống ở Nga.)
- Mount Everest is the highest peak in the world. (Núi Everest là đỉnh núi cao nhất thế giới.)
- Sau tính từ sở hữu hoặc sau danh từ ở sở hữu cách
Ví dụ:
- This is my car. (Đây là xe hơi của tôi.)
- I borrowed Nam’s book. (Tôi đã mượn cuốn sách của Nam.)
Phần 2: Bài tập Mạo từ
1. My family consists of three people: my father is ____ businessman, my mother is ______teacher, and I am a high school student.
A. an/a
B. the/a
C. a/a
D. 0/0
2. Vietnam is ______ only country in the world capable of shooting down a US B-52 bomber.
A. a
B. the
C. an
D. no article
3.Nina placed ______ orange on the table. _______ orange sat there for three days and then rotted.
A. an/the
B. the/the
C. a/the
D. an/an
4.In the cultures of many Asian countries, _______ black is a symbol of bad luck.
A. a
B. an
C. the
D. no article
5. _______ young today tend not to marry or to marry late.
A. The
B. No article
C. An
D. A
KEYS
1. C |
2. B |
3. A |
4. D |
5. A |
Câu 1
Đáp án: C
Giải thích: A đứng trước danh từ chỉ nghề nghiệp
Dịch nghĩa: Gia đình tôi có ba người, bố tôi là một doanh nhân, mẹ tôi là một giáo viên còn tôi là học sinh cấp 3.
Câu 2
Đáp án: B
Giải thích: The đứng trước những từ mang nghĩa là duy nhất, độc nhất
Dịch nghĩa: Việt Nam là quốc gia duy nhất trên thế giới có thể bắn hạ được máy bay B-52 của Mỹ.
Câu 3
Đáp án: A
Giải thích: An đứng trước những danh từ bắt đầu bằng một nguyên âm, mang nghĩa là một.
The đứng trước những danh từ được nhắc đến lần thứ hai trở đi.
Dịch nghĩa: Nina đặt một quả cam ở trên bàn. Quả cam ở đó trong ba ngày rồi bị thối.
Câu 4
Đáp án: D
Giải thích: Không dùng mạo từ trước danh từ chỉ màu sắc
Dịch nghĩa: Trong nền văn hoá của nhiều quốc gia châu Á, màu đen là biểu tượng của điềm xấu.
Câu 5
Đáp án: A
Giải thích: The đứng trước tính từ để tạo thành danh từ chỉ người ở dạng số nhiều.
Dịch nghĩa: Giới trẻ hiện nay có xu hướng không kết hôn hoặc kết hôn muộn.
Xem thêm Ngữ pháp Tiếng Anh lớp 12 Global Success hay, chi tiết khác:
Xem thêm các tài liệu học tốt lớp 12 hay khác:
- Giải Tiếng Anh 12 Global Success
- Giải SBT Tiếng Anh 12 Global Success
- Giải lớp 12 Kết nối tri thức (các môn học)
- Giải lớp 12 Chân trời sáng tạo (các môn học)
- Giải lớp 12 Cánh diều (các môn học)
Đã có app VietJack trên điện thoại, giải bài tập SGK, SBT Soạn văn, Văn mẫu, Thi online, Bài giảng....miễn phí. Tải ngay ứng dụng trên Android và iOS.
Theo dõi chúng tôi miễn phí trên mạng xã hội facebook và youtube:Nếu thấy hay, hãy động viên và chia sẻ nhé! Các bình luận không phù hợp với nội quy bình luận trang web sẽ bị cấm bình luận vĩnh viễn.
- Giải Tiếng Anh 12 Global Success
- Giải sgk Tiếng Anh 12 Smart World
- Giải sgk Tiếng Anh 12 Friends Global
- Lớp 12 Kết nối tri thức
- Soạn văn 12 (hay nhất) - KNTT
- Soạn văn 12 (ngắn nhất) - KNTT
- Giải sgk Toán 12 - KNTT
- Giải sgk Vật Lí 12 - KNTT
- Giải sgk Hóa học 12 - KNTT
- Giải sgk Sinh học 12 - KNTT
- Giải sgk Lịch Sử 12 - KNTT
- Giải sgk Địa Lí 12 - KNTT
- Giải sgk Giáo dục KTPL 12 - KNTT
- Giải sgk Tin học 12 - KNTT
- Giải sgk Công nghệ 12 - KNTT
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 12 - KNTT
- Giải sgk Giáo dục quốc phòng 12 - KNTT
- Giải sgk Âm nhạc 12 - KNTT
- Giải sgk Mĩ thuật 12 - KNTT
- Lớp 12 Chân trời sáng tạo
- Soạn văn 12 (hay nhất) - CTST
- Soạn văn 12 (ngắn nhất) - CTST
- Giải sgk Toán 12 - CTST
- Giải sgk Vật Lí 12 - CTST
- Giải sgk Hóa học 12 - CTST
- Giải sgk Sinh học 12 - CTST
- Giải sgk Lịch Sử 12 - CTST
- Giải sgk Địa Lí 12 - CTST
- Giải sgk Giáo dục KTPL 12 - CTST
- Giải sgk Tin học 12 - CTST
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 12 - CTST
- Giải sgk Âm nhạc 12 - CTST
- Lớp 12 Cánh diều
- Soạn văn 12 Cánh diều (hay nhất)
- Soạn văn 12 Cánh diều (ngắn nhất)
- Giải sgk Toán 12 Cánh diều
- Giải sgk Vật Lí 12 - Cánh diều
- Giải sgk Hóa học 12 - Cánh diều
- Giải sgk Sinh học 12 - Cánh diều
- Giải sgk Lịch Sử 12 - Cánh diều
- Giải sgk Địa Lí 12 - Cánh diều
- Giải sgk Giáo dục KTPL 12 - Cánh diều
- Giải sgk Tin học 12 - Cánh diều
- Giải sgk Công nghệ 12 - Cánh diều
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 12 - Cánh diều
- Giải sgk Giáo dục quốc phòng 12 - Cánh diều
- Giải sgk Âm nhạc 12 - Cánh diều


Giải bài tập SGK & SBT
Tài liệu giáo viên
Sách
Khóa học
Thi online
Hỏi đáp

