Từ vựng về ảnh hưởng của truyền thông lớp 12 (đầy đủ nhất)



Tổng hợp Từ vựng về ảnh hưởng của truyền thông đầy đủ, chi tiết nhất sẽ giúp học sinh lớp 12 học từ mới môn Tiếng Anh 12 dễ dàng hơn.

Từ vựng về ảnh hưởng của truyền thông lớp 12 (đầy đủ nhất)

Quảng cáo

Phần 1. Từ vựng

Từ vựng

Từ loại

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

Anonymous

adj

/ə'nɒnɪməs/

Ẩn danh

You should not trust comments from anonymous users. (Bạn không nên tin vào những bình luận từ những người dùng ẩn danh.)

Bias

n

/'baɪəs/

Sự thiên vị

The readers complained about the political bias in the article. (Độc giả đã phàn nàn về sự thiên vị chính trị trong bài báo.)

Body image

n

/'bɒdi ˈɪmɪdʒ/

Hình ảnh bản thân

Constant exposure to ideal models can affect a teenager's body image. (Việc tiếp xúc liên tục với các hình mẫu lý tưởng có thể ảnh hưởng đến hình ảnh bản thân của thanh thiếu niên.)

Comment

v

/'kɒment/

Bình luận

Thousands of people commented on his latest post. (Hàng ngàn người đã bình luận vào bài đăng mới nhất của anh ấy.)

Cyberbullying

n

/'saɪbəbʊliɪŋ/

Bắt nạt trên mạng

Cyberbullying can cause serious mental health issues for children. (Bắt nạt trên mạng có thể gây ra những vấn đề nghiêm trọng về sức khỏe tâm thần cho trẻ em.)

Disinformation

n

/ˌdɪsɪnfə'meɪʃn/

Thông tin sai sự thật

The government is trying to fight against disinformation. (Chính phủ đang cố gắng đấu tranh chống lại các thông tin sai sự thật.)

Fake news

n

/feɪk 'njuːz/

Tin giả

You should verify the facts before sharing fake news. (Bạn nên xác minh các sự thật trước khi chia sẻ tin giả.)

Gossip

n

/'ɡɒsɪp/

Sự tán gẫu, chuyện phiếm

She doesn't like to listen to office gossip. (Cô ấy không thích nghe những chuyện phiếm ở văn phòng.)

Interest

n

/'ɪntrəst/

Sự quan tâm, hứng thú

There is a growing interest in environmental protection. (Ngày càng có sự quan tâm lớn đối với việc bảo vệ môi trường.)

Malware

n

/'mælweə(r)/

Phần mềm độc hại

My computer was infected with malware after I clicked a strange link. (Máy tính của tôi đã bị nhiễm phần mềm độc hại sau khi tôi nhấn vào một đường liên kết lạ.)

Permanent

adj

/'pɜːmənənt/

Vĩnh viễn

Remember that everything you put on the internet is permanent. (Hãy nhớ rằng mọi thứ bạn đưa lên mạng đều là vĩnh viễn.)

Predator

n

/'predətə(r)/

Kẻ lợi dụng người khác

Parents should warn children about online predators. (Cha mẹ nên cảnh báo con cái về những kẻ lợi dụng trên mạng.)

Promote

v

/prə'məʊt/

Quảng bá, thúc đẩy

The campaign aims to promote healthy eating habits. (Chiến dịch nhằm mục đích thúc đẩy thói quen ăn uống lành mạnh.)

Presence

n

/'prezns/

Sức thu hút, ảnh hưởng

The celebrity has a strong presence on Instagram. (Người nổi tiếng đó có một sức ảnh hưởng mạnh mẽ trên Instagram.)

Self-esteem

n

/ˌself ɪ'stiːm/

Lòng tự tôn

Social media comparisons can lower a person's self-esteem. (Sự so sánh trên mạng xã hội có thể làm giảm lòng tự tôn của một người.)

Spread

n/v

/spred/

(Sự) lan truyền

The rapid spread of rumors caused panic in the city. (Sự lan truyền nhanh chóng của các tin đồn đã gây ra sự hoảng loạn trong thành phố.)

Troll

n/v

/trəʊl/

Đăng nội dung ác ý

He was trolled by many people because of his controversial opinion. (Anh ấy đã bị nhiều người đăng lời lẽ ác ý vì ý kiến gây tranh cãi của mình.)

Quảng cáo

Phần 2. Cấu trúc

Cấu trúc

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

attract one’s attention

thu hút sự chú ý của ai

Jumping or waving hands can help attract their attention. (Nhảy lên hoặc vẫy tay có thể giúp thu hút sự chú ý của họ.)

draw attention to something

thu hút sự chú ý tới điều gì

This can help draw their attention to our campaign. (Điều này có thể giúp thu hút sự chú ý của họ với chiến dịch của chúng ta.)

pay attention to something

chú ý tới điều gì

Please pay attention to what they are saying. (Hãy chú ý tới những gì họ đang nói.)

be on the rise

đang gia tăng

Using social media to promote campaigns is on the rise. (Việc sử dụng mạng xã hội để quảng bá các chiến dịch đang gia tăng.)

Quảng cáo

Phần 3. Bài tập

Question 1: Many young people suffer from low ________ because they constantly compare their lives to the "perfect" photos they see on social media.

A. malware

B. self-esteem

C. gossip

D. presence

Question 2: It is dangerous to click on suspicious links in emails as they might install ________ on your device and steal your personal information.

A. permanent

B. interest

C. malware

D. body image

Question 3: The journalist was accused of showing ________ because the article only presented one side of the story.

Quảng cáo

A. bias

B. anonymous

C. predator

D. comment

Question 4: Social media platforms are struggling to stop the ________ of ________, which can mislead the public during important elections.

A. promote / body image

B. presence / gossip

C. spread / disinformation

D. interest / troll

Question 5: The number of young people suffering from mental health issues due to cyberbullying is ________, so parents should ________ their children's online activities.

A. on the rise / pay attention to

B. attracting attention / draw attention to

C. drawing attention / attract the attention of

D. on the rise / attract attention to

Lời giải:

Question 1

Đáp án đúng: B. self-esteem

Giải thích:

A. malware: phần mềm độc hại → không phù hợp

B. self-esteem: lòng tự trọng/sự tự tin → đúng nghĩa

C. gossip: chuyện phiếm → không liên quan

D. presence: sự hiện diện → không phù hợp

Dịch nghĩa: Nhiều người trẻ bị giảm lòng tự trọng vì họ liên tục so sánh cuộc sống của mình với những bức ảnh “hoàn hảo” trên mạng xã hội.

Question 2

Đáp án đúng: C. malware

Giải thích:

A. permanent: lâu dài → không phù hợp

B. interest: sự quan tâm → không liên quan

C. malware: phần mềm độc hại → đúng

D. body image: hình ảnh cơ thể → không phù hợp

Dịch nghĩa: Việc nhấp vào các liên kết đáng ngờ trong email rất nguy hiểm vì chúng có thể cài đặt phần mềm độc hại vào thiết bị của bạn và đánh cắp thông tin cá nhân.

Question 3

Đáp án đúng: A. bias

Giải thích:

A. bias: sự thiên vị → đúng nghĩa

B. anonymous: ẩn danh → không phù hợp

C. predator: kẻ săn mồi → không liên quan

D. comment: bình luận → không đúng ngữ cảnh

Dịch nghĩa: Nhà báo bị cáo buộc thiên vị vì bài báo chỉ trình bày một phía của câu chuyện.

Question 4

Đáp án đúng: C. spread / disinformation

Giải thích:

A. promote / body image: thúc đẩy / hình ảnh cơ thể → không phù hợp

B. presence / gossip: sự hiện diện / chuyện phiếm → không đúng

C. spread / disinformation: lan truyền / thông tin sai lệch → đúng

D. interest / troll: sự quan tâm / kẻ gây rối → không phù hợp

Dịch nghĩa: Các nền tảng mạng xã hội đang gặp khó khăn trong việc ngăn chặn sự lan truyền thông tin sai lệch, điều này có thể gây hiểu lầm cho công chúng trong các cuộc bầu cử quan trọng.

Question 5

Đáp án đúng: A. on the rise / pay attention to

Giải thích:

A. on the rise: đang gia tăng / pay attention to: chú ý đến → đúng

B. attracting attention: thu hút sự chú ý / draw attention to: gây chú ý đến → không phù hợp

C. drawing attention: thu hút sự chú ý / attract the attention of: thu hút sự chú ý của → không đúng cấu trúc câu

D. on the rise / attract attention to: đang tăng / thu hút sự chú ý đến → sai nghĩa

Dịch nghĩa: Số lượng người trẻ gặp vấn đề về sức khỏe tinh thần do bắt nạt trên mạng đang gia tăng, vì vậy cha mẹ nên chú ý đến hoạt động trực tuyến của con cái.

Xem thêm lời giải bài tập Tiếng Anh lớp 12 Global Success hay khác:

Xem thêm các tài liệu học tốt lớp 12 hay khác:

Đã có app VietJack trên điện thoại, giải bài tập SGK, SBT Soạn văn, Văn mẫu, Thi online, Bài giảng....miễn phí. Tải ngay ứng dụng trên Android và iOS.

Theo dõi chúng tôi miễn phí trên mạng xã hội facebook và youtube:

Nếu thấy hay, hãy động viên và chia sẻ nhé! Các bình luận không phù hợp với nội quy bình luận trang web sẽ bị cấm bình luận vĩnh viễn.


bai-tap-ngu-phap-tieng-anh-12-global-success.jsp


Giải bài tập lớp 12 sách mới các môn học