Từ vựng về hoạt động bảo tồn lớp 12 (đầy đủ nhất)



Tổng hợp Từ vựng về hoạt động bảo tồn đầy đủ, chi tiết nhất sẽ giúp học sinh lớp 12 học từ mới môn Tiếng Anh 12 dễ dàng hơn.

Từ vựng về hoạt động bảo tồn lớp 12 (đầy đủ nhất)

Quảng cáo

Phần 1. Từ vựng

Từ vựng

Từ loại

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

Cage

n

/keɪdʒ/

Cái lồng, cái chuồng

The bird was kept in a small golden cage. (Chú chim bị nhốt trong một chiếc lồng vàng nhỏ.)

Captivity

n

/kæpˈtɪvəti/

Sự nuôi nhốt

Some animals behave differently when they are in captivity. (Một số loài động vật hành xử khác đi khi chúng bị nuôi nhốt.)

Conserve

v

/kənˈsɜːv/

Bảo tồn

We need to conserve water during the dry season. (Chúng ta cần tiết kiệm/bảo tồn nước trong suốt mùa khô.)

Conservation

n

/ˌkɒnsəˈveɪʃn/

Sự bảo tồn

The conservation project aims to protect the forest. (Dự án bảo tồn nhằm mục đích bảo vệ khu rừng.)

Critically

adv

/ˈkrɪtɪkli/

Nghiêm trọng

The population of rhinos is critically low. (Số lượng tê giác đang ở mức thấp nghiêm trọng.)

Enclosure

n

/ɪnˈkləʊʒə(r)/

Chuồng thú

The elephant was moved to a larger enclosure. (Chú voi đã được chuyển đến một khu vực chuồng trại rộng hơn.)

House

v

/haʊz/

Cung cấp nơi ở

This center houses abandoned dogs and cats. (Trung tâm này cung cấp nơi ở cho những chú chó và mèo bị bỏ rơi.)

Hunt

v

/hʌnt/

Săn bắt

People used to hunt for food in ancient times. (Mọi người thường đi săn để tìm thức ăn vào thời cổ đại.)

Illegal

adj

/ɪˈliːɡl/

Trái phép

It is illegal to sell rare animals as pets. (Việc bán động vật quý hiếm làm thú cưng là trái phép.)

Monitor

v

/ˈmɒnɪtə(r)/

Giám sát

Scientists monitor the movements of the whales. (Các nhà khoa học giám sát sự di chuyển của các loài cá voi.)

Nursery

n

/ˈnɜːsəri/

Vườn ươm

They planted thousands of trees in the local nursery. (Họ đã trồng hàng ngàn cây trong vườn ươm của địa phương.)

Poach

v

/pəʊtʃ/

Săn bắn bất hợp pháp

Many tigers are poached for their skins. (Nhiều loài hổ bị săn bắn trái phép để lấy da.)

Recover

v

/rɪˈkʌvə(r)/

Khôi phục, phục hồi

It will take years for the ecosystem to recover. (Sẽ mất nhiều năm để hệ sinh thái phục hồi.)

Release

v

/rɪˈliːs/

Thả ra

The rescued eagle was released back into the wild. (Chú đại bàng được cứu hộ đã được thả về với tự nhiên.)

Rescue

n/v

/ˈreskjuː/

(Sự) giải cứu

The team worked hard to rescue the stranded dolphin. (Đội cứu hộ đã làm việc vất vả để giải cứu chú cá heo bị mắc cạn.)

Survive

v

/səˈvaɪv/

Sống sót

Few plants can survive in such a harsh environment. (Rất ít loại cây có thể sống sót trong một môi trường khắc nghiệt như vậy.)

Quảng cáo

Phần 2. Cấu trúc

Cấu trúc

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

hesitate to do something

ngần ngại làm gì

Don’t hesitate to protect endangered animals. (Đừng ngần ngại bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng.)

raise awareness of something

nâng cao nhận thức về

Campaigns aim to raise awareness of environmental issues. (Các chiến dịch nhằm nâng cao nhận thức về vấn đề môi trường.)

take action to do something

hành động để làm gì

Governments should take action to save endangered species. (Chính phủ nên hành động để cứu các loài có nguy cơ tuyệt chủng.)

Phần 3. Bài tập

Question 1: The wildlife center ________ injured animals and provides them with medical care until they are healthy enough to be ________ back into their natural habitat.

Quảng cáo

A. poaches / trapped

B. houses / released

C. monitors / hunted

D. recovers / conserved

Question 2: Many species are now ________ endangered because of ________ activities such as logging and hunting in protected areas.

A. critically / illegal

B. permanent / legal

C. rarely / conservation

D. effortlessly / nursery

Question 3: Animals living in ________, such as those in a small ________ or a tight space, may lose their natural hunting instincts.

A. nursery / forest

B. conservation / enclosure

C. captivity / cage

D. wildlife / habitat

Quảng cáo

Question 4: To help the forest ________ from the damage caused by fire, volunteers have started planting saplings from the local ________.

A. survive / enclosure

B. recover / nursery

C. conserve / captivity

D. monitor / cage

Question 5: To prevent the extinction of rare species, we must ________ awareness of the importance of biodiversity and take action to stop illegal poaching immediately.

A. bring

B. raise

C. rise

D. be

Lời giải:

Question 1

Đáp án đúng: B. houses / released

Giải thích:

A. poaches / trapped: săn trộm / bị mắc bẫy → không phù hợp

B. houses / released: chứa/nuôi dưỡng / thả → đúng

C. monitors / hunted: theo dõi / bị săn → không hợp nghĩa

D. recovers / conserved: phục hồi / được bảo tồn → không đúng cấu trúc

Dịch nghĩa: Trung tâm cứu hộ động vật hoang dã nuôi dưỡng các con vật bị thương và cung cấp chăm sóc y tế cho đến khi chúng đủ khỏe để được thả lại môi trường tự nhiên. 

Question 2

Đáp án đúng: A. critically / illegal

Giải thích:

A. critically / illegal: nghiêm trọng / bất hợp pháp → đúng

B. permanent / legal: vĩnh viễn / hợp pháp → không phù hợp

C. rarely / conservation: hiếm khi / bảo tồn → sai nghĩa

D. effortlessly / nursery: dễ dàng / vườn ươm → không liên quan

Dịch nghĩa: Nhiều loài hiện đang bị đe dọa nghiêm trọng do các hoạt động bất hợp pháp như khai thác gỗ và săn bắn trong khu bảo tồn.

Question 3

Đáp án đúng: C. captivity / cage

Giải thích:

A. nursery / forest: vườn ươm / rừng → không phù hợp

B. conservation / enclosure: bảo tồn / khu nuôi nhốt → không đúng nghĩa chính

C. captivity / cage: nuôi nhốt / lồng → đúng

D. wildlife / habitat: động vật hoang dã / môi trường sống → không phù hợp

Dịch nghĩa: Động vật sống trong điều kiện nuôi nhốt, chẳng hạn như trong một chiếc lồng nhỏ hoặc không gian chật hẹp, có thể mất đi bản năng săn mồi tự nhiên. 

Question 4

Đáp án đúng: B. recover / nursery

Giải thích:

A. survive / enclosure: sống sót / khu nuôi nhốt → không phù hợp

B. recover / nursery: phục hồi / vườn ươm → đúng

C. conserve / captivity: bảo tồn / nuôi nhốt → không hợp nghĩa

D. monitor / cage: theo dõi / lồng → không phù hợp

Dịch nghĩa: Để giúp khu rừng phục hồi sau thiệt hại do cháy gây ra, các tình nguyện viên đã bắt đầu trồng cây con từ các vườn ươm địa phương.

Question 5

Đáp án đúng: B. raise

Giải thích:

A. bring: mang → không đúng cụm

B. raise: nâng cao (nhận thức) → đúng (raise awareness)

C. rise: tăng lên → sai cấu trúc

D. be: là → không phù hợp

Dịch nghĩa: Để ngăn chặn sự tuyệt chủng của các loài quý hiếm, chúng ta phải nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của đa dạng sinh học và hành động ngay lập tức để ngăn chặn nạn săn trộm trái phép.

Xem thêm lời giải bài tập Tiếng Anh lớp 12 Global Success hay khác:

Xem thêm các tài liệu học tốt lớp 12 hay khác:

Đã có app VietJack trên điện thoại, giải bài tập SGK, SBT Soạn văn, Văn mẫu, Thi online, Bài giảng....miễn phí. Tải ngay ứng dụng trên Android và iOS.

Theo dõi chúng tôi miễn phí trên mạng xã hội facebook và youtube:

Nếu thấy hay, hãy động viên và chia sẻ nhé! Các bình luận không phù hợp với nội quy bình luận trang web sẽ bị cấm bình luận vĩnh viễn.


bai-tap-ngu-phap-tieng-anh-12-global-success.jsp


Giải bài tập lớp 12 sách mới các môn học