Từ vựng về học tập và đào tạo lớp 12 (đầy đủ nhất)
Tổng hợp Từ vựng về học tập và đào tạo đầy đủ, chi tiết nhất sẽ giúp học sinh lớp 12 học từ mới môn Tiếng Anh 12 dễ dàng hơn.
Từ vựng về học tập và đào tạo lớp 12 (đầy đủ nhất)
Phần 1. Từ vựng
|
Từ vựng |
Từ loại |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
Acquire |
v |
/əˈkwaɪə(r)/ |
Đạt được, thu được |
It takes time to acquire a new language. (Mất thời gian để lĩnh hội một ngôn ngữ mới.) |
|
Boost |
v |
/buːst/ |
Tăng cường, cải thiện |
Reading books regularly can boost your vocabulary. (Đọc sách thường xuyên có thể cải thiện vốn từ vựng của bạn.) |
|
Invaluable |
adj |
/ɪnˈvæljuəbl/ |
Vô giá, quý giá |
The professor gave us invaluable advice on our research. (Giáo sư đã cho chúng tôi những lời khuyên vô giá về bài nghiên cứu.) |
|
Maintain |
v |
/meɪnˈteɪn/ |
Duy trì |
You should practice every day to maintain your skills. (Bạn nên luyện tập mỗi ngày để duy trì các kỹ năng của mình.) |
|
Pace |
n |
/peɪs/ |
Nhịp độ, tốc độ |
Online courses allow you to learn at your own pace. (Các khóa học trực tuyến cho phép bạn học theo nhịp độ của riêng mình.) |
|
Retain |
v |
/rɪˈteɪn/ |
Ghi nhớ, giữ lại |
Using flashcards helps you retain information longer. (Sử dụng thẻ ghi nhớ giúp bạn ghi nhớ thông tin lâu hơn.) |
|
Reward |
v/n |
/rɪˈwɔːd/ |
Thưởng / Phần thưởng |
He was rewarded for his outstanding academic performance. (Anh ấy đã được khen thưởng vì thành tích học tập xuất sắc.) |
|
Well-rounded |
adj |
/ˌwel ˈraʊndɪd/ |
Phát triển toàn diện |
The school aims to produce well-rounded individuals. (Nhà trường đặt mục tiêu đào tạo ra những cá nhân phát triển toàn diện.) |
Phần 2. Cấu trúc
|
Cấu trúc |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
enroll on something |
đăng ký (khóa học) |
I decided to enroll on a writing course. (Tôi đã quyết định đăng ký một khóa học viết.) |
|
take a course |
tham gia khóa học |
She is taking a course in marketing. (Cô ấy đang tham gia một khóa học về marketing.) |
|
attend classes |
tham gia lớp học |
Students must attend classes regularly. (Sinh viên phải tham gia lớp học đầy đủ.) |
|
receive training |
được đào tạo |
Employees receive training before starting work. (Nhân viên được đào tạo trước khi bắt đầu làm việc.) |
Phần 3. Bài tập
Question 1: Self-study allows students to learn at their own ________, which is helpful for those who need more time to understand difficult concepts.
A. reward
B. pace
C. boost
D. well-rounded
Question 2: Participating in extracurricular activities helps students become ________ individuals by developing both social and academic skills.
A. invaluable
B. well-rounded
C. permanent
D. automated
Question 3: To ________ a high level of English proficiency, you must practice speaking and listening on a regular basis.
A. maintain
B. retain
C. boost
D. acquire
Question 4: The internship provided her with ________ experience that she could never have gotten from textbooks alone.
A. academic
B. outdated
C. invaluable
D. digital
Question 5: Taking notes by hand instead of typing can help you ________ information better and improve your long-term memory.
A. acquire
B. boost
C. reward
D. retain
Lời giải:
Question 1
Đáp án đúng: B. pace
Giải thích:
A. reward: phần thưởng → không phù hợp
B. pace: tốc độ → đúng
C. boost: tăng cường → không đúng
D. well-rounded: toàn diện → không phù hợp
Dịch nghĩa: Tự học cho phép học sinh học theo tốc độ của riêng mình, điều này rất hữu ích cho những người cần nhiều thời gian hơn để hiểu các khái niệm khó.
Question 2
Đáp án đúng: B. well-rounded
Giải thích:
A. invaluable: vô giá → không phù hợp
B. well-rounded: phát triển toàn diện → đúng
C. permanent: lâu dài → không phù hợp
D. automated: tự động → không liên quan
Dịch nghĩa: Tham gia các hoạt động ngoại khóa giúp học sinh trở thành những cá nhân phát triển toàn diện bằng cách phát triển cả kỹ năng xã hội và học thuật.
Question 3
Đáp án đúng: A. maintain
Giải thích:
A. maintain: duy trì → đúng
B. retain: ghi nhớ → không phù hợp nhất trong ngữ cảnh
C. boost: tăng cường → không chính xác
D. acquire: đạt được → không phù hợp với “a high level” đã có sẵn
Dịch nghĩa: Để duy trì trình độ tiếng Anh cao, bạn phải luyện nói và nghe thường xuyên.
Question 4
Đáp án đúng: C. invaluable
Giải thích:
A. academic: học thuật → không phù hợp
B. outdated: lỗi thời → không đúng
C. invaluable: vô giá/rất quý giá → đúng
D. digital: kỹ thuật số → không liên quan
Dịch nghĩa: Kỳ thực tập đã mang lại cho cô ấy kinh nghiệm vô giá mà cô không thể có được chỉ từ sách vở.
Question 5
Đáp án đúng: D. retain
Giải thích:
A. acquire: tiếp thu → không chính xác nhất
B. boost: tăng cường → không phù hợp
C. reward: phần thưởng → không liên quan
D. retain: ghi nhớ → đúng
Dịch nghĩa: Việc ghi chép bằng tay thay vì đánh máy có thể giúp bạn ghi nhớ thông tin tốt hơn và cải thiện trí nhớ dài hạn.
Xem thêm lời giải bài tập Tiếng Anh lớp 12 Global Success hay khác:
Xem thêm các tài liệu học tốt lớp 12 hay khác:
- Giải Tiếng Anh 12 Global Success
- Giải SBT Tiếng Anh 12 Global Success
- Giải lớp 12 Kết nối tri thức (các môn học)
- Giải lớp 12 Chân trời sáng tạo (các môn học)
- Giải lớp 12 Cánh diều (các môn học)
Đã có app VietJack trên điện thoại, giải bài tập SGK, SBT Soạn văn, Văn mẫu, Thi online, Bài giảng....miễn phí. Tải ngay ứng dụng trên Android và iOS.
Theo dõi chúng tôi miễn phí trên mạng xã hội facebook và youtube:Nếu thấy hay, hãy động viên và chia sẻ nhé! Các bình luận không phù hợp với nội quy bình luận trang web sẽ bị cấm bình luận vĩnh viễn.
- Giải Tiếng Anh 12 Global Success
- Giải sgk Tiếng Anh 12 Smart World
- Giải sgk Tiếng Anh 12 Friends Global
- Lớp 12 Kết nối tri thức
- Soạn văn 12 (hay nhất) - KNTT
- Soạn văn 12 (ngắn nhất) - KNTT
- Giải sgk Toán 12 - KNTT
- Giải sgk Vật Lí 12 - KNTT
- Giải sgk Hóa học 12 - KNTT
- Giải sgk Sinh học 12 - KNTT
- Giải sgk Lịch Sử 12 - KNTT
- Giải sgk Địa Lí 12 - KNTT
- Giải sgk Giáo dục KTPL 12 - KNTT
- Giải sgk Tin học 12 - KNTT
- Giải sgk Công nghệ 12 - KNTT
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 12 - KNTT
- Giải sgk Giáo dục quốc phòng 12 - KNTT
- Giải sgk Âm nhạc 12 - KNTT
- Giải sgk Mĩ thuật 12 - KNTT
- Lớp 12 Chân trời sáng tạo
- Soạn văn 12 (hay nhất) - CTST
- Soạn văn 12 (ngắn nhất) - CTST
- Giải sgk Toán 12 - CTST
- Giải sgk Vật Lí 12 - CTST
- Giải sgk Hóa học 12 - CTST
- Giải sgk Sinh học 12 - CTST
- Giải sgk Lịch Sử 12 - CTST
- Giải sgk Địa Lí 12 - CTST
- Giải sgk Giáo dục KTPL 12 - CTST
- Giải sgk Tin học 12 - CTST
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 12 - CTST
- Giải sgk Âm nhạc 12 - CTST
- Lớp 12 Cánh diều
- Soạn văn 12 Cánh diều (hay nhất)
- Soạn văn 12 Cánh diều (ngắn nhất)
- Giải sgk Toán 12 Cánh diều
- Giải sgk Vật Lí 12 - Cánh diều
- Giải sgk Hóa học 12 - Cánh diều
- Giải sgk Sinh học 12 - Cánh diều
- Giải sgk Lịch Sử 12 - Cánh diều
- Giải sgk Địa Lí 12 - Cánh diều
- Giải sgk Giáo dục KTPL 12 - Cánh diều
- Giải sgk Tin học 12 - Cánh diều
- Giải sgk Công nghệ 12 - Cánh diều
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 12 - Cánh diều
- Giải sgk Giáo dục quốc phòng 12 - Cánh diều
- Giải sgk Âm nhạc 12 - Cánh diều


Giải bài tập SGK & SBT
Tài liệu giáo viên
Sách
Khóa học
Thi online
Hỏi đáp

