Từ vựng về những khó khăn khi học tập lớp 12 (đầy đủ nhất)
Tổng hợp Từ vựng về những khó khăn khi học tập đầy đủ, chi tiết nhất sẽ giúp học sinh lớp 12 học từ mới môn Tiếng Anh 12 dễ dàng hơn.
Từ vựng về những khó khăn khi học tập lớp 12 (đầy đủ nhất)
Phần 1. Từ vựng
|
Từ vựng |
Từ loại |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
Barrier |
n |
/ˈbæriə(r)/ |
Rào cản |
Language can be a major barrier to international students. (Ngôn ngữ có thể là một rào cản lớn đối với sinh viên quốc tế.) |
|
Burden |
n |
/ˈbɜːdn/ |
Gánh nặng |
High tuition fees are a heavy burden on many families. (Học phí cao là một gánh nặng lớn đối với nhiều gia đình.) |
|
Confuse |
v |
/kənˈfjuːz/ |
Làm bối rối |
The complex instructions confused many learners. (Những chỉ dẫn phức tạp đã làm nhiều người học bối rối.) |
|
Distraction |
n |
/dɪˈstrækʃn/ |
Sự xao nhãng |
Mobile phones are a common distraction during study time. (Điện thoại di động là một sự xao nhãng phổ biến trong giờ học.) |
|
Overwhelming |
adj |
/ˌəʊvəˈwelmɪŋ/ |
Quá sức, choáng ngợp |
The amount of information can be overwhelming at first. (Lượng thông tin có thể gây choáng ngợp lúc ban đầu.) |
|
Stereotype |
n |
/ˈsteriətaɪp/ |
Định kiến |
We should challenge gender stereotypes in education. (Chúng ta nên thách thức những định kiến về giới trong giáo dục.) |
|
Time-consuming |
adj |
/ˈtaɪm kənsjuːmɪŋ/ |
Tốn thời gian |
Learning a musical instrument is a time-consuming process. (Học một nhạc cụ là một quá trình tốn thời gian.) |
Phần 2. Cấu trúc
|
Cấu trúc |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
have difficulty (in) doing something |
gặp khó khăn |
Students have difficulty understanding lessons. (Học sinh gặp khó khăn khi hiểu bài.) |
|
struggle with something |
vật lộn với |
He struggles with math. (Anh ấy gặp khó khăn với toán.) |
|
lack motivation |
thiếu động lực |
Many learners lack motivation. (Nhiều người học thiếu động lực.) |
|
be under pressure |
chịu áp lực |
Students are under pressure. (Học sinh chịu áp lực.) |
|
fall behind |
tụt lại phía sau |
He fell behind in his studies. (Anh ấy bị tụt lại trong việc học.) |
|
get distracted |
bị xao nhãng |
Students get distracted easily. (Học sinh dễ bị xao nhãng.) |
|
have a heavy workload |
khối lượng bài nhiều |
Students have a heavy workload. (Học sinh có nhiều bài tập.) |
|
run out of time |
hết thời gian |
I ran out of time during the test. (Tôi bị hết thời gian khi làm bài.) |
Phần 3. Bài tập
Question 1: Studying in a quiet environment is essential because even small noises can become a major ________ when you are trying to focus on a difficult task.
A. barrier
B. distraction
C. burden
D. stereotype
Question 2: International students often face a significant language ________ that prevents them from fully participating in classroom discussions.
A. barrier
B. distraction
C. burden
D. time-consuming
Question 3: For many students, the pressure of final exams can be ________, leading to high levels of stress and anxiety.
A. time-consuming
B. confused
C. overwhelming
D. reliable
Question 4: Grading hundreds of essays by hand is a very ________ task for teachers, which is why many now prefer using digital tools.
A. confusing
B. overwhelming
C. time-consuming
D. permanent
Question 5: If you don't use your English skills regularly, you might ________ in your studies compared to your classmates.
A. run out of time
B. fall behind
C. get distracted
D. struggle with
Lời giải:
Question 1
Đáp án đúng: B. distraction
Giải thích:
A. barrier: rào cản → không phù hợp
B. distraction: sự xao nhãng → đúng
C. burden: gánh nặng → không đúng nghĩa
D. stereotype: định kiến → không liên quan
Dịch nghĩa: Học trong môi trường yên tĩnh là rất cần thiết vì ngay cả những tiếng ồn nhỏ cũng có thể trở thành sự xao nhãng lớn khi bạn đang cố tập trung vào một nhiệm vụ khó.
Question 2
Đáp án đúng: A. barrier
Giải thích:
A. barrier: rào cản → đúng
B. distraction: sự xao nhãng → không phù hợp
C. burden: gánh nặng → không đúng nghĩa
D. time-consuming: tốn thời gian → sai từ loại
Dịch nghĩa: Sinh viên quốc tế thường phải đối mặt với rào cản ngôn ngữ đáng kể khiến họ không thể tham gia đầy đủ vào các cuộc thảo luận trên lớp.
Question 3
Đáp án đúng: C. overwhelming
Giải thích:
A. time-consuming: tốn thời gian → không phù hợp
B. confused: bối rối → không đúng ngữ cảnh
C. overwhelming: quá tải → đúng
D. reliable: đáng tin cậy → không liên quan
Dịch nghĩa: Đối với nhiều học sinh, áp lực của kỳ thi cuối kỳ có thể trở nên quá tải, dẫn đến mức độ căng thẳng và lo âu cao.
Question 4
Đáp án đúng: C. time-consuming
Giải thích:
A. confusing: gây bối rối → không phù hợp
B. overwhelming: quá tải → chưa chính xác nhất
C. time-consuming: tốn thời gian → đúng
D. permanent: lâu dài → không liên quan
Dịch nghĩa: Việc chấm hàng trăm bài luận bằng tay là một công việc rất tốn thời gian đối với giáo viên, đó là lý do tại sao nhiều người hiện nay thích sử dụng các công cụ kỹ thuật số.
Question 5
Đáp án đúng: B. fall behind
Giải thích:
A. run out of time: hết thời gian → không phù hợp
B. fall behind: tụt lại phía sau → đúng
C. get distracted: bị xao nhãng → không đúng nghĩa
D. struggle with: gặp khó khăn với → không phù hợp cấu trúc
Dịch nghĩa: Nếu bạn không sử dụng kỹ năng tiếng Anh thường xuyên, bạn có thể bị tụt lại phía sau trong việc học so với các bạn cùng lớp.
Xem thêm lời giải bài tập Tiếng Anh lớp 12 Global Success hay khác:
Xem thêm các tài liệu học tốt lớp 12 hay khác:
- Giải Tiếng Anh 12 Global Success
- Giải SBT Tiếng Anh 12 Global Success
- Giải lớp 12 Kết nối tri thức (các môn học)
- Giải lớp 12 Chân trời sáng tạo (các môn học)
- Giải lớp 12 Cánh diều (các môn học)
Đã có app VietJack trên điện thoại, giải bài tập SGK, SBT Soạn văn, Văn mẫu, Thi online, Bài giảng....miễn phí. Tải ngay ứng dụng trên Android và iOS.
Theo dõi chúng tôi miễn phí trên mạng xã hội facebook và youtube:Nếu thấy hay, hãy động viên và chia sẻ nhé! Các bình luận không phù hợp với nội quy bình luận trang web sẽ bị cấm bình luận vĩnh viễn.
- Giải Tiếng Anh 12 Global Success
- Giải sgk Tiếng Anh 12 Smart World
- Giải sgk Tiếng Anh 12 Friends Global
- Lớp 12 Kết nối tri thức
- Soạn văn 12 (hay nhất) - KNTT
- Soạn văn 12 (ngắn nhất) - KNTT
- Giải sgk Toán 12 - KNTT
- Giải sgk Vật Lí 12 - KNTT
- Giải sgk Hóa học 12 - KNTT
- Giải sgk Sinh học 12 - KNTT
- Giải sgk Lịch Sử 12 - KNTT
- Giải sgk Địa Lí 12 - KNTT
- Giải sgk Giáo dục KTPL 12 - KNTT
- Giải sgk Tin học 12 - KNTT
- Giải sgk Công nghệ 12 - KNTT
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 12 - KNTT
- Giải sgk Giáo dục quốc phòng 12 - KNTT
- Giải sgk Âm nhạc 12 - KNTT
- Giải sgk Mĩ thuật 12 - KNTT
- Lớp 12 Chân trời sáng tạo
- Soạn văn 12 (hay nhất) - CTST
- Soạn văn 12 (ngắn nhất) - CTST
- Giải sgk Toán 12 - CTST
- Giải sgk Vật Lí 12 - CTST
- Giải sgk Hóa học 12 - CTST
- Giải sgk Sinh học 12 - CTST
- Giải sgk Lịch Sử 12 - CTST
- Giải sgk Địa Lí 12 - CTST
- Giải sgk Giáo dục KTPL 12 - CTST
- Giải sgk Tin học 12 - CTST
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 12 - CTST
- Giải sgk Âm nhạc 12 - CTST
- Lớp 12 Cánh diều
- Soạn văn 12 Cánh diều (hay nhất)
- Soạn văn 12 Cánh diều (ngắn nhất)
- Giải sgk Toán 12 Cánh diều
- Giải sgk Vật Lí 12 - Cánh diều
- Giải sgk Hóa học 12 - Cánh diều
- Giải sgk Sinh học 12 - Cánh diều
- Giải sgk Lịch Sử 12 - Cánh diều
- Giải sgk Địa Lí 12 - Cánh diều
- Giải sgk Giáo dục KTPL 12 - Cánh diều
- Giải sgk Tin học 12 - Cánh diều
- Giải sgk Công nghệ 12 - Cánh diều
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 12 - Cánh diều
- Giải sgk Giáo dục quốc phòng 12 - Cánh diều
- Giải sgk Âm nhạc 12 - Cánh diều


Giải bài tập SGK & SBT
Tài liệu giáo viên
Sách
Khóa học
Thi online
Hỏi đáp

