Từ vựng về lợi ích của học tập suốt đời lớp 12 (đầy đủ nhất)



Tổng hợp Từ vựng về lợi ích của học tập suốt đời đầy đủ, chi tiết nhất sẽ giúp học sinh lớp 12 học từ mới môn Tiếng Anh 12 dễ dàng hơn.

Từ vựng về lợi ích của học tập suốt đời lớp 12 (đầy đủ nhất)

Quảng cáo

Phần 1. Từ vựng

Từ vựng

Từ loại

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

Enrich

v

/ɪnˈrɪtʃ/

Làm phong phú

Travelling and learning can enrich your life experience. (Đi du lịch và học tập có thể làm phong phú trải nghiệm sống của bạn.)

Informed

adj

/ɪnˈfɔːmd/

Có hiểu biết

Lifelong learning helps you make more informed decisions. (Học tập suốt đời giúp bạn đưa ra những quyết định có cơ sở/hiểu biết hơn.)

Open-minded

adj

/ˌəʊpən ˈmaɪndɪd/

Cởi mở

Learning about different cultures makes people more open-minded. (Học về các nền văn hóa khác nhau khiến con người cởi mở hơn.)

Promotion

n

/prəˈməʊʃn/

Sự thăng tiến

Continuous learning is a great way to get a promotion. (Học tập liên tục là một cách tuyệt vời để có được sự thăng tiến.)

Self-improved

adj

/ˌself ɪmˈpruːvd/

Tự cải thiện bản thân

She felt more confident after her self-improved efforts. (Cô ấy cảm thấy tự tin hơn sau những nỗ lực tự cải thiện bản thân.)

Sharpen

v

/ˈʃɑːpən/

Làm sắc bén (kỹ năng)

He took a course to sharpen his communication skills. (Anh ấy đã tham gia một khóa học để mài dũa kỹ năng giao tiếp của mình.)

Quảng cáo

Phần 2. Cấu trúc

Cấu trúc

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

brush up on something

ôn lại, cải thiện

I need to brush up on my English. (Tôi cần ôn lại tiếng Anh.)

keep learning

tiếp tục học

People should keep learning. (Mọi người nên tiếp tục học.)

improve skills

cải thiện kỹ năng

Courses help improve skills. (Các khóa học giúp cải thiện kỹ năng.)

stay updated

cập nhật kiến thức

Workers must stay updated. (Người lao động phải cập nhật kiến thức.)

broaden one’s horizons

mở rộng tầm nhìn

Traveling helps broaden horizons. (Du lịch giúp mở rộng tầm nhìn.)

enhance career prospects

cải thiện cơ hội nghề nghiệp

Learning enhances career prospects. (Học tập giúp tăng cơ hội nghề nghiệp.)

boost confidence

tăng sự tự tin

Education boosts confidence. (Giáo dục giúp tăng tự tin.)

adapt to changes

thích nghi với thay đổi

Learning helps people adapt to changes. (Học giúp thích nghi với thay đổi.)

Quảng cáo

Phần 3. Bài tập

Question 1: Reading books from various genres can ________ your knowledge and help you see the world from different perspectives.

A. sharpen

B. enrich

C. informed

D. promotion

Question 2: In a rapidly changing job market, you should constantly ________ your professional skills to stay competitive.

A. sharpen

B. confuse

C. burden

D. open-minded

Question 3: Travel encourages people to be more ________ as they encounter new customs and ways of thinking.

Quảng cáo

A. informed

B. time-consuming

C. open-minded

D. overwhelming

Question 4: Before the interview, she decided to ________ her Spanish because she hadn't spoken it for several years.

A. brush up on

B. adapt to

C. keep learning

D. stay updated

Question 5: Gaining international work experience is a great way to ________ and understand different cultural perspectives.

A. boost confidence

B. stay updated

C. broaden your horizons

D. adapt to changes

Lời giải:

Question 1

Đáp án đúng: B. enrich

Giải thích:

A. sharpen: làm sắc bén → không phù hợp nhất

B. enrich: làm phong phú → đúng

C. informed: có hiểu biết → sai từ loại

D. promotion: sự thăng tiến/quảng bá → không liên quan

Dịch nghĩa: Đọc sách thuộc nhiều thể loại khác nhau có thể làm phong phú kiến thức của bạn và giúp bạn nhìn thế giới từ nhiều góc độ khác nhau.

 Question 2

Đáp án đúng: A. sharpen

Giải thích:

A. sharpen: trau dồi/cải thiện → đúng

B. confuse: làm bối rối → không phù hợp

C. burden: gánh nặng → không đúng

D. open-minded: cởi mở → sai từ loại

Dịch nghĩa: Trong một thị trường lao động thay đổi nhanh chóng, bạn nên liên tục trau dồi kỹ năng nghề nghiệp để duy trì tính cạnh tranh.

Question 3

Đáp án đúng: C. open-minded

Giải thích:

A. informed: có hiểu biết → không phù hợp nhất

B. time-consuming: tốn thời gian → không đúng

C. open-minded: cởi mở → đúng

D. overwhelming: quá tải → không phù hợp

Dịch nghĩa: Du lịch khuyến khích con người trở nên cởi mở hơn khi họ tiếp xúc với các phong tục và cách suy nghĩ mới.

Question 4

Đáp án đúng: A. brush up on

Giải thích:

A. brush up on: ôn lại → đúng

B. adapt to: thích nghi với → không phù hợp

C. keep learning: tiếp tục học → không chính xác

D. stay updated: cập nhật → không phù hợp

Dịch nghĩa: Trước buổi phỏng vấn, cô ấy quyết định ôn lại tiếng Tây Ban Nha vì cô đã không sử dụng nó trong nhiều năm.

Question 5

Đáp án đúng: C. broaden your horizons

Giải thích:

A. boost confidence: tăng sự tự tin → chưa đúng trọng tâm

B. stay updated: cập nhật → không phù hợp

C. broaden your horizons: mở rộng tầm nhìn → đúng

D. adapt to changes: thích nghi với thay đổi → không chính xác nhất

Dịch nghĩa: Có được kinh nghiệm làm việc quốc tế là một cách tuyệt vời để mở rộng tầm nhìn và hiểu các góc nhìn văn hóa khác nhau.

Xem thêm lời giải bài tập Tiếng Anh lớp 12 Global Success hay khác:

Xem thêm các tài liệu học tốt lớp 12 hay khác:

Đã có app VietJack trên điện thoại, giải bài tập SGK, SBT Soạn văn, Văn mẫu, Thi online, Bài giảng....miễn phí. Tải ngay ứng dụng trên Android và iOS.

Theo dõi chúng tôi miễn phí trên mạng xã hội facebook và youtube:

Nếu thấy hay, hãy động viên và chia sẻ nhé! Các bình luận không phù hợp với nội quy bình luận trang web sẽ bị cấm bình luận vĩnh viễn.


bai-tap-ngu-phap-tieng-anh-12-global-success.jsp


Giải bài tập lớp 12 sách mới các môn học