Từ vựng về lựa chọn nghề nghiệp và các yếu tố lớp 12 (đầy đủ nhất)



Tổng hợp Từ vựng về lựa chọn nghề nghiệp và các yếu tố đầy đủ, chi tiết nhất sẽ giúp học sinh lớp 12 học từ mới môn Tiếng Anh 12 dễ dàng hơn.

Từ vựng về lựa chọn nghề nghiệp và các yếu tố lớp 12 (đầy đủ nhất)

Quảng cáo

Phần 1. Từ vựng

Từ vựng

Từ loại

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

Academic

adj

/ˌækəˈdemɪk/

Thuộc về học thuật

She decided to follow an academic career after graduation. (Cô ấy quyết định theo đuổi sự nghiệp học thuật sau khi tốt nghiệp.)

Applicant

n

/ˈæplɪkənt/

Người nộp đơn xin việc

The manager is interviewing several applicants for the new position. (Quản lý đang phỏng vấn một vài ứng viên cho vị trí mới.)

Apply

v

/əˈplaɪ/

Nộp đơn, ứng tuyển

You should apply for the job if you meet all the requirements. (Bạn nên ứng tuyển vào công việc đó nếu bạn đáp ứng đủ các yêu cầu.)

Automated

adj

/ˈɔːtəmeɪtɪd/

Tự động hóa

Many manufacturing jobs are now being automated. (Nhiều công việc sản xuất hiện đang được tự động hóa.)

Certificate

n

/səˈtɪfɪkət/

Chứng chỉ

You need to provide your English certificate to the employer. (Bạn cần cung cấp chứng chỉ tiếng Anh của mình cho nhà tuyển dụng.)

Employer

n

/ɪmˈplɔɪə(r)/

Chủ, nhà tuyển dụng

A good employer always listens to the concerns of their staff. (Một nhà tuyển dụng tốt luôn lắng nghe những lo ngại của nhân viên.)

Employment

n

/ɪmˈplɔɪmənt/

Việc làm

The project aims to create more employment opportunities for young people. (Dự án nhằm mục đích tạo ra nhiều cơ hội việc làm hơn cho người trẻ.)

Incentive

n

/ɪnˈsentɪv/

Sự khuyến khích, ưu đãi

The company offers a financial incentive for high-performing employees. (Công ty đưa ra một khoản ưu đãi tài chính cho những nhân viên đạt hiệu suất cao.)

Permanent

adj

/ˈpɜːmənənt/

Vĩnh viễn, dài hạn

After six months of probation, he was offered a permanent contract. (Sau sáu tháng thử việc, anh ấy đã được trao một bản hợp đồng dài hạn.)

Promotion

n

/prəˈməʊʃn/

Sự thăng tiến

Hard work and dedication are keys to getting a promotion. (Làm việc chăm chỉ và sự cống hiến là chìa khóa để có được sự thăng tiến.)

Qualification

n

/ˌkwɒlɪfɪˈkeɪʃn/

Bằng cấp, trình độ chuyên môn

Experience is sometimes more important than formal qualifications. (Kinh nghiệm đôi khi quan trọng hơn bằng cấp chính quy.)

Relevant

adj

/ˈreləvənt/

Liên quan

Please include all relevant experience in your CV. (Vui lòng đưa tất cả các kinh nghiệm liên quan vào sơ yếu lý lịch của bạn.)

Salary

n

/ˈsæləri/

Tiền lương

They are negotiating a higher starting salary for the role. (Họ đang đàm phán một mức lương khởi điểm cao hơn cho vai trò này.)

Shortlist

v

/ˈʃɔːtlɪst/

Đưa vào danh sách sơ tuyển

Only five candidates were shortlisted for the final interview. (Chỉ có năm ứng viên được đưa vào danh sách sơ tuyển cho buổi phỏng vấn cuối cùng.)

Quảng cáo

Phần 2. Cấu trúc

Cấu trúc

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

be in demand

có nhu cầu cao

IT jobs are in high demand nowadays. (Các công việc IT hiện nay có nhu cầu cao.)

take into account

xem xét, cân nhắc

You should take salary into account when choosing a job. (Bạn nên cân nhắc mức lương khi chọn nghề.)

deal with something

đối phó, xử lý

Doctors have to deal with stressful situations. (Bác sĩ phải đối phó với những tình huống căng thẳng.)

look down on somebody

coi thường ai

You shouldn’t look down on manual workers. (Bạn không nên coi thường lao động chân tay.)

job satisfaction

sự hài lòng trong công việc

Job satisfaction is more important than salary. (Sự hài lòng trong công việc quan trọng hơn lương.)

Quảng cáo

Phần 3. Bài tập

Question 1: After reviewing hundreds of resumes, the hiring manager created a ________ of the top five candidates for the final interview.

A. salary

B. shortlist

C. incentive

D. certificate

Question 2: To be successful in this position, you need to have ________ work experience and the necessary professional ________.

A. academic / employer

B. automated / permanent

C. relevant / qualifications

D. permanent / salary

Question 3: The company offers a performance-based ________ to encourage staff to reach their monthly targets, which often leads to a faster ________.

A. incentive / promotion

Quảng cáo

B. employment / applicant

C. salary / certificate

D. qualification / shortlist

Question 4: Many ________ factories have started to use robotic arms, which significantly reduces the number of ________ needed for manual labor.

A. academic / employers

B. permanent / salaries

C. relevant / certificates

D. automated / employment

Question 5: When choosing a career, you should ________ not only the salary but also ________, because even if a profession is ________, you won't be happy if you hate what you do.

A. deal with / job satisfaction / looked down on

B. take into account / job satisfaction / in demand

C. look down on / salary / in demand

D. take into account / salary / dealing with

Lời giải:

Question 1

Đáp án đúng: B. shortlist

Giải thích:

A. salary: tiền lương → không phù hợp

B. shortlist: danh sách rút gọn → đúng

C. incentive: động lực/tiền thưởng → không liên quan

D. certificate: chứng chỉ → không phù hợp

Dịch nghĩa: Sau khi xem xét hàng trăm hồ sơ, nhà tuyển dụng đã lập danh sách rút gọn gồm năm ứng viên hàng đầu cho vòng phỏng vấn cuối.

Question 2

Đáp án đúng: C. relevant / qualifications

Giải thích:

A. academic / employer: học thuật / nhà tuyển dụng → không phù hợp

B. automated / permanent: tự động / lâu dài → sai nghĩa

C. relevant / qualifications: liên quan / trình độ, bằng cấp → đúng

D. permanent / salary: lâu dài / lương → không hợp

Dịch nghĩa: Để thành công ở vị trí này, bạn cần có kinh nghiệm làm việc liên quan và các bằng cấp chuyên môn cần thiết.

Question 3

Đáp án đúng: A. incentive / promotion

Giải thích:

A. incentive / promotion: tiền thưởng/động lực / thăng chức → đúng

B. employment / applicant: việc làm / ứng viên → không phù hợp

C. salary / certificate: lương / chứng chỉ → không hợp nghĩa

D. qualification / shortlist: bằng cấp / danh sách rút gọn → không phù hợp

Dịch nghĩa: Công ty cung cấp các khoản thưởng dựa trên hiệu suất để khuyến khích nhân viên đạt mục tiêu hàng tháng, điều này thường dẫn đến việc thăng chức nhanh hơn.

Question 4

Đáp án đúng: D. automated / employment

Giải thích:

A. academic / employers: học thuật / nhà tuyển dụng → không phù hợp

B. permanent / salaries: lâu dài / lương → không hợp

C. relevant / certificates: liên quan / chứng chỉ → không phù hợp

D. automated / employment: tự động hóa / việc làm → đúng

Dịch nghĩa: Nhiều nhà máy tự động hóa đã bắt đầu sử dụng cánh tay robot, điều này làm giảm đáng kể số lượng việc làm cần cho lao động thủ công.

Question 5

Đáp án đúng: B. take into account / job satisfaction / in demand

Giải thích:

A. deal with / job satisfaction / looked down on: giải quyết / sự hài lòng công việc / bị coi thường → không phù hợp

B. take into account / job satisfaction / in demand: cân nhắc / sự hài lòng công việc / có nhu cầu cao → đúng

C. look down on / salary / in demand: coi thường / lương / có nhu cầu cao → sai nghĩa

D. take into account / salary / dealing with: cân nhắc / lương / xử lý → không hợp cấu trúc

Dịch nghĩa: Khi chọn nghề nghiệp, bạn nên cân nhắc không chỉ mức lương mà còn cả sự hài lòng trong công việc, bởi vì ngay cả khi một nghề đang có nhu cầu cao, bạn sẽ không hạnh phúc nếu bạn không thích công việc đó.

Xem thêm lời giải bài tập Tiếng Anh lớp 12 Global Success hay khác:

Xem thêm các tài liệu học tốt lớp 12 hay khác:

Đã có app VietJack trên điện thoại, giải bài tập SGK, SBT Soạn văn, Văn mẫu, Thi online, Bài giảng....miễn phí. Tải ngay ứng dụng trên Android và iOS.

Theo dõi chúng tôi miễn phí trên mạng xã hội facebook và youtube:

Nếu thấy hay, hãy động viên và chia sẻ nhé! Các bình luận không phù hợp với nội quy bình luận trang web sẽ bị cấm bình luận vĩnh viễn.


bai-tap-ngu-phap-tieng-anh-12-global-success.jsp


Giải bài tập lớp 12 sách mới các môn học